Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kháng kháng sinh và kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu ở trẻ dưới 5 tuổi tại BV Sản Nhi Nghệ An 2019.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em
Số trang:
163 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em

Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm lâm sàng của viêm phổi do phế cầu ở trẻ em dưới 5 tuổi. Viêm phổi vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ nhỏ trên toàn cầu. Các triệu chứng lâm sàng thường bao gồm sốt, ho, khó thở. Hô hấp nhanh, rút lõm lồng ngực là dấu hiệu cảnh báo nặng. Phân tích đặc điểm lâm sàng nhiễm khuẩn giúp nhận diện sớm bệnh. Điều này quan trọng để can thiệp kịp thời, cải thiện kết quả điều trị. Phế cầu khuẩn là tác nhân phổ biến gây nhiễm khuẩn trẻ em. Việc hiểu rõ các biểu hiện bệnh đặc trưng giúp phân biệt với các nguyên nhân khác. Dữ liệu từ Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An trong giai đoạn 2019-2022 cung cấp cái nhìn thực tế về tình hình bệnh.

1.1. Biểu hiện lâm sàng viêm phổi phế cầu

Viêm phổi phế cầu ở trẻ em dưới 5 tuổi biểu hiện đa dạng. Sốt cao thường xuyên xuất hiện. Trẻ ho liên tục, có thể kèm đờm. Khó thở là triệu chứng quan trọng, biểu hiện qua thở nhanh, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực. Các dấu hiệu này cần được đánh giá nhanh chóng. Tiếng rít hoặc khò khè cũng có thể được ghi nhận. Trẻ bú kém, bỏ bú hoặc quấy khóc nhiều. Tình trạng nặng có thể dẫn đến ly bì, tím tái. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp đưa ra chẩn đoán ban đầu chính xác. Đặc điểm lâm sàng nhiễm khuẩn đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng từ cán bộ y tế.

1.2. Các yếu tố dịch tễ và cận lâm sàng liên quan

Nghiên cứu xem xét các yếu tố dịch tễ học ảnh hưởng đến viêm phổi phế cầu. Trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 1 tuổi, có nguy cơ cao. Tiền sử mắc bệnh lý nền như suy dinh dưỡng, bệnh tim bẩm sinh làm tăng tính nhạy cảm. Môi trường sống đông đúc, vệ sinh kém cũng là yếu tố thuận lợi. Về cận lâm sàng, xét nghiệm máu thường cho thấy bạch cầu tăng cao, CRP tăng. X-quang phổi là công cụ chẩn đoán hình ảnh quan trọng, phát hiện tổn thương phổi. Kết quả cấy máu hoặc dịch phế quản giúp xác định sự hiện diện của phế cầu khuẩn. Các yếu tố này hỗ trợ chẩn đoán chính xác và đánh giá mức độ nặng của nhiễm khuẩn trẻ em.

II.Tình hình kháng kháng sinh ở trẻ mắc viêm phổi

Kháng thuốc kháng sinh là thách thức lớn trong điều trị viêm phổi do phế cầu. Tỷ lệ kháng kháng sinh của Streptococcus pneumoniae đang gia tăng. Hiện tượng này làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Nghiên cứu đánh giá mức độ kháng thuốc của phế cầu phân lập từ trẻ em. Dữ liệu kháng thuốc là cơ sở để cập nhật hướng dẫn điều trị. Kháng thuốc có thể dẫn đến kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí và tỷ lệ tử vong. Vi khuẩn đa kháng thuốc đang trở thành mối lo ngại toàn cầu. Việc giám sát kháng kháng sinh cần được thực hiện liên tục.

2.1. Phổ kháng kháng sinh của phế cầu khuẩn

Phế cầu khuẩn đã phát triển khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh. Các kháng sinh nhóm penicillin, macrolide (erythromycin) và cephalosporin thế hệ 2, 3 thường gặp tình trạng kháng. Dữ liệu từ Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An cung cấp thông tin cụ thể về phổ kháng. Nhiều chủng phế cầu đã cho thấy sự không nhạy cảm với penicillin (PNSP) và erythromycin (ENSP). Tỷ lệ kháng thuốc thay đổi theo khu vực địa lý và thời gian. Điều này đặt ra yêu cầu phải lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh dựa trên dữ liệu kháng thuốc tại địa phương. Hiểu rõ phổ kháng giúp tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh hợp lý.

2.2. Vi khuẩn đa kháng thuốc và thách thức điều trị

Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) là các chủng phế cầu kháng ít nhất ba nhóm kháng sinh khác nhau. Sự xuất hiện của các chủng này làm phức tạp hóa việc điều trị. Lựa chọn kháng sinh trở nên hạn chế, đòi hỏi sử dụng kháng sinh phổ rộng hơn hoặc kết hợp nhiều loại. Điều này tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ và thúc đẩy thêm tình trạng kháng thuốc. Vi khuẩn đa kháng thuốc gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Các yếu tố nguy cơ kháng kháng sinh cần được nhận diện. Mục tiêu là hạn chế sự lây lan của các chủng MDR, bảo vệ hiệu quả của các kháng sinh hiện có.

III.Chẩn đoán vi sinh và yếu tố nguy cơ kháng thuốc

Chẩn đoán vi sinh lâm sàng đóng vai trò then chốt trong điều trị nhiễm khuẩn. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm kháng sinh giúp định hướng phác đồ. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân lập và định danh phế cầu khuẩn. Đồng thời, đánh giá các yếu tố nguy cơ kháng kháng sinh. Các yếu tố này bao gồm tiền sử sử dụng kháng sinh không đúng cách, nhập viện nhiều lần. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Cải thiện công tác chẩn đoán và quản lý nguy cơ là trọng tâm để chống lại tình trạng kháng thuốc.

3.1. Phương pháp chẩn đoán nhiễm phế cầu hiệu quả

Chẩn đoán nhiễm phế cầu dựa trên kết hợp lâm sàng, cận lâm sàng và vi sinh. Cấy máu, dịch phế quản, dịch não tủy là các phương pháp chuẩn. Xét nghiệm PCR cũng được áp dụng để phát hiện DNA phế cầu khuẩn. Các kỹ thuật này giúp xác định chủng vi khuẩn và gen kháng thuốc. Định danh phế cầu nhanh chóng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị sớm. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là chỉ số quan trọng để đánh giá độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Việc nâng cao năng lực chẩn đoán vi sinh lâm sàng là cấp thiết.

3.2. Xác định yếu tố nguy cơ tăng đề kháng kháng sinh

Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của kháng thuốc kháng sinh. Tiền sử sử dụng kháng sinh liều thấp, không đủ thời gian hoặc không cần thiết là nguy cơ chính. Trẻ đã từng nhập viện, đặc biệt là vào khoa hồi sức, có khả năng tiếp xúc với chủng kháng thuốc cao hơn. Tiêm chủng phế cầu không đầy đủ cũng làm tăng nguy cơ. Sử dụng kháng sinh dự phòng rộng rãi cũng thúc đẩy chọn lọc các chủng kháng. Nhận diện các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Hạn chế các yếu tố nguy cơ kháng kháng sinh là một phần quan trọng của quản lý bệnh.

IV.Phác đồ điều trị và kết quả ở trẻ em nhiễm khuẩn

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh hiện tại. Mục tiêu là xác định phác đồ tối ưu cho viêm phổi phế cầu ở trẻ em. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên độ nhạy cảm của vi khuẩn. Phác đồ điều trị kháng sinh phải cân nhắc giữa hiệu quả và nguy cơ kháng thuốc. Kết quả điều trị được theo dõi sát sao, bao gồm thời gian nằm viện, mức độ cải thiện lâm sàng. Dữ liệu về kết quả điều trị giúp đánh giá hiệu quả thực tế của các phác đồ. Sự thành công của điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ em nhiễm khuẩn.

4.1. Nguyên tắc điều trị viêm phổi phế cầu

Điều trị viêm phổi phế cầu tuân theo các nguyên tắc nhất định. Bắt đầu bằng kháng sinh kinh nghiệm dựa trên dịch tễ kháng thuốc tại địa phương. Sau đó, điều chỉnh kháng sinh dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ. Sử dụng kháng sinh với liều lượng và thời gian thích hợp. Tránh lạm dụng hoặc ngừng thuốc quá sớm. Hỗ trợ hô hấp, bù dịch, hạ sốt là các biện pháp hỗ trợ quan trọng. Đối với viêm phổi nặng, cần điều trị tại bệnh viện, thậm chí hồi sức tích cực. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc kháng sinh.

4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị thực tế

Hiệu quả điều trị được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Cải thiện lâm sàng như giảm sốt, giảm khó thở là dấu hiệu quan trọng. Thời gian nằm viện ngắn hơn thể hiện đáp ứng điều trị tốt. Tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ biến chứng hoặc tử vong cũng được ghi nhận. Nghiên cứu so sánh kết quả điều trị giữa các nhóm sử dụng phác đồ khác nhau. Các trường hợp không đáp ứng cần được xem xét lại chẩn đoán hoặc thay đổi kháng sinh. Đánh giá kết quả điều trị giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho nhiễm khuẩn trẻ em trong tương lai.

V.Giám sát kháng thuốc và sử dụng kháng sinh hợp lý

Giám sát kháng kháng sinh là hoạt động thiết yếu để theo dõi xu hướng kháng thuốc. Dữ liệu giám sát cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng phác đồ điều trị. Sử dụng kháng sinh hợp lý là giải pháp chiến lược để kiểm soát kháng thuốc. Điều này bao gồm kê đơn kháng sinh đúng chỉ định, đúng liều, đúng thời gian. Tăng cường giáo dục về kháng kháng sinh cho cả cộng đồng và cán bộ y tế. Mục tiêu là bảo tồn hiệu quả của kháng sinh hiện có. Giám sát liên tục và sử dụng kháng sinh hợp lý cần được ưu tiên trong chính sách y tế công cộng.

5.1. Tầm quan trọng của giám sát kháng thuốc

Giám sát kháng kháng sinh giúp phát hiện sớm các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc mới. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình kháng thuốc tại một khu vực hoặc bệnh viện. Dữ liệu giám sát là cơ sở để cập nhật phác đồ điều trị quốc gia và địa phương. Thiếu thông tin giám sát có thể dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không hiệu quả. Điều này góp phần làm tăng tình trạng kháng thuốc và gánh nặng bệnh tật. Giám sát kháng kháng sinh cũng là công cụ đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp. Hoạt động này cần được duy trì liên tục và có hệ thống.

5.2. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh tối ưu cho trẻ

Sử dụng kháng sinh hợp lý ở trẻ em đòi hỏi sự thận trọng. Bác sĩ cần tuân thủ các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị. Kê đơn kháng sinh chỉ khi thực sự cần thiết, tránh dùng cho các bệnh do virus. Chọn kháng sinh phù hợp với phổ tác dụng hẹp nhất có thể. Đảm bảo liều lượng và thời gian điều trị chính xác. Giáo dục phụ huynh về tầm quan trọng của việc hoàn thành đủ liệu trình. Không tự ý mua hoặc sử dụng kháng sinh. Các chương trình can thiệp về sử dụng kháng sinh hợp lý (Antimicrobial Stewardship) cần được triển khai rộng rãi. Điều này góp phần giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc kháng sinh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số đặc điểm chung về viêm phổi và viêm phổi do phế cầu
1.1.1. Khái niệm viêm phổi
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố thuận lợi trong viêm phổi
1.1.3. Một số đặc điểm dịch tễ học viêm phổi do phế cầu
1.1.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi phế cầu
1.2. Đặc điểm sinh lý, miễn dịch và khả năng gây bệnh của phế cầu
1.2.1. Lịch sử nghiên cứu phế cầu
1.2.2. Đặc điểm sinh lý, miễn dịch
1.2.3. Cơ chế và khả năng gây bệnh của Streptococcus pneumoniae
1.3. Chẩn đoán nhiễm phế cầu
1.3.1. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm phế cầu
1.4. Điều trị viêm phổi do phế cầu
1.4.1. Nguyên tắc điều trị
1.4.2. Điều trị cụ thể
1.5. Vấn đề kháng thuốc và một số gen liên quan đến kháng thuốc ở Streptococcus pneumoniae
1.5.1. Đặc điểm kháng thuốc của phế cầu
1.5.2. Một số gen liên quan đến kháng thuốc ở phế cầu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An (2019-2022)
2.1.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.2. Nội dung nghiên cứu
2.1.3. Nguyên vật liệu và trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu
2.1.4. Phương pháp nghiên cứu
2.1.5. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.1.6. Xử lý và phân tích số liệu
2.2. Xác định tỷ lệ kháng kháng sinh và một số gen liên quan đến kháng thuốc của phế cầu khuẩn
2.2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.3. Nguyên vật liệu, trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.2.5. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Xử lý số liệu nghiên cứu
2.3. Đánh giá kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu
2.3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3.2. Nguyên vật liệu, trang thiết bị sử dụng
2.3.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.4. Phương pháp nghiên cứu
2.3.5. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
2.3.6. Xử lý số liệu nghiên cứu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
2.4.1. Thông qua Hội đồng khoa học và Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu
2.4.2. Bảo vệ danh tính của đối tượng nghiên cứu
2.4.3. Thủ tục hồ sơ và Bệnh án nghiên cứu
2.4.4. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân
2.4.5. Bảo quản sản phẩm nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phổi do phế cầu
3.1.1. Đặc điểm chung của 193 trẻ viêm phổi do phế cầu trong nghiên cứu
3.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Một số đặc điểm cận lâm sàng
3.2. Tỷ lệ kháng kháng sinh của 193 chủng phế cầu
3.2.1. Kết quả phân tích kháng tình trạng kháng kháng sinh của phế cầu
3.3. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu
3.3.1. Kết quả điều trị viêm phổi phế cầu
3.3.2. Một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phổi do phế cầu
4.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng viêm phổi do phế cầu
4.1.3. Một số đặc điểm cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu
4.2. Xác định tỷ lệ kháng kháng sinh và một số gen liên quan đến kháng thuốc của phế cầu khuẩn
4.2.1. Tình trạng kháng kháng sinh của phế cầu
4.2.2. Gen liên quan đến kháng thuốc nhóm macrolide của phế cầu
4.3. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu
4.3.1. Kết quả điều trị
4.3.2. Một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng tính kháng kháng sinh và kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu ở trẻ em dưới 5 tuổi tại bệnh viện sản nhi nghệ an 2019

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG VÀ CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------o0o----------- BÙI ANH SƠN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NGHỆ AN (2019 -2022) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG VÀ CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------o0o----------- BÙI ANH SƠN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU Ở TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NGHỆ AN (2019 -2022) Chuyên ngành: Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 972 01 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Hồng Hanh 2. Dương Đình Chỉnh HÀ NỘI – 2023 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Anh Sơn, nghiên cứu sinh Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương, chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Lê Thị Hồng Hanh, PGS. Dương Đình Chỉnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 4 năm 2023 Tác giả luận án Bùi Anh Sơn iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ADN Deoxyribonucleic acid Một loại vật liệu di truyền của sinh vật CAP Community Acquired Pneumonia Viêm phổi mắc phải cộng đồng CDC Centers for Disease Control and Trung tâm kiểm soát và phòng Prevention ngừa dịch bệnh CRP C-reactive protein Protein phản ứng C ENSP Erythromycin non-susceptible Chủng phế cầu không nhạy pneumococci Erythromycin erm(B) Erythromycin ribosome Gen methy hóa erythromycin methylase nằm trên ribosome IPD Invasive pneumococcal disease Bệnh phế cầu xâm nhập IVIG Intravenous Immunoglobulin Globulin miễn dịch truyền tĩnh Therapy mạch KS Antibiotic Kháng sinh MDR Multi-Drug-Resistant Đa kháng thuốc MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration mef(A) Macrolide efflux gene Gen bơm thuốc macrolide ra khỏi tế bào vi khuẩn NIPs National immunization programs Chương tình tiêm chủng quốc gia PBPs Penicillin Binding Protein Penicilin trọng lượng phân tử cao PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase iv PNSP Penicillin non-susceptible Phế cầu không nhạy cảm với pneumococci Penicillin RSV Respiratory syncytial virus Virus hợp bào hô hấp SGOT Serum Glutamic-Oxaloacetic Enzym trao đổi amin Transamine SGPT Serum Glutamate Pyruvate Enzym trao đổi amin Transaminase SIADH Syndrome of inappropriate Hội chứng tăng tiết ADH không antidiuretic hormone thích hợp UNICEF United Nations International Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc Children's Emergency Fund VPCĐ Community pneumonia Viêm phổi cộng đồng VP Pneumonia Viêm phổi VPN Severe pneumonia Viêm phổi nặng WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới VPPC Viêm phổi phế cầu Pneumococcal pneumonia VNVC Công ty cổ phần vắc xin Việt Nam v MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm chung về viêm phổi và viêm phổi do phế cầu.

Khái niệm viêm phổi. Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố thuận lợi trong viêm phổi. Một số đặc điểm dịch tễ học viêm phổi do phế cầu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi phế cầu.

Đặc điểm sinh lý, miễn dịch và khả năng gây bệnh của phế cầu. Lịch sử nghiên cứu phế cầu. Đặc điểm sinh lý, miễn dịch. Cơ chế và khả năng gây bệnh của Streptococcus pneumoniae.

Chẩn đoán nhiễm phế cầu. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm phế cầu. Điều trị viêm phổi do phế cầu. Nguyên tắc điều trị.

Điều trị cụ thể. Vấn đề kháng thuốc và một số gen liên quan đến kháng thuốc ở Streptococcus pneumoniae. Đặc điểm kháng thuốc của phế cầu. Một số gen liên quan đến kháng thuốc ở phế cầu.

30 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh viêm phổi do phế cầu ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An (2019-2022). Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Nguyên vật liệu và trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.

Xác định tỷ lệ kháng kháng sinh và một số gen liên quan đến kháng thuốc của phế cầu khuẩn. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nguyên vật liệu, trang thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu nghiên cứu. Đánh giá kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nguyên vật liệu, trang thiết bị sử dụng. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. Thông qua Hội đồng khoa học và Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu.

Bảo vệ danh tính của đối tượng nghiên cứu. Thủ tục hồ sơ và Bệnh án nghiên cứu. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Bảo quản sản phẩm nghiên cứu.

60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phổi do phế cầu. Đặc điểm chung của 193 trẻ viêm phổi do phế cầu trong nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng.

Một số đặc điểm cận lâm sàng. Tỷ lệ kháng kháng sinh của 193 chủng phế cầu. Kết quả phân tích kháng tình trạng kháng kháng sinh của phế cầu. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu.

Kết quả điều trị viêm phổi phế cầu. Một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị. 84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm phổi do phế cầu.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng viểm phổi do phế cầu. Một số đặc điểm cận lâm sàng viêm phổi do phế cầu. Xác định tỷ lệ kháng kháng sinh và một số gen liên quan đến kháng thuốc của phế cầu khuẩn.

Tình trạng kháng kháng sinh của phế cầu. Gen liên quan đến kháng thuốc nhóm macrolide của phế cầu. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu. Kết quả điều trị .2 Một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu.

123 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) hay phế cầu là vi khuẩn Gram (+), có dạng hình cầu, hiếu khí và gây tan máu alpha, là mầm bệnh quan trọng gây ra viêm phổi cộng đồng, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em dưới 5 tuổi với tỷ lệ tử vong cao [1], [2], [3]. Các bệnh do phế cầu là vấn đề sức khỏe cộng đồng được quan tâm trên toàn thế giới [2]. Theo Wahl và CS (2018), mỗi năm trên thế giới có khoảng 317.300 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong do phế cầu, tập trung chủ yếu ở các quốc gia có thu nhập thấp [3]. Vi khuẩn này cũng có thể gây ra các nhiễm trùng xâm lấn ở người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy yếu [1].

Viêm phổi là một trong những căn ngguyên chính gây ra tử vong ở trẻ em trên toàn thế giới. Theo số liệu của (WHO) năm 2019, viêm phổi đã gây tử vong cho 740.180 bệnh nhi dưới 5 tuổi, chiếm 14% số ca tử vong ở trẻ em. Trong đó phế cầu khuẩn gây ra khoảng 12,4 triệu trường hợp viêm phổi, với 318.000 trường hợp tử vong cho đối tượng trẻ dưới 5 tuổi [4]. Tại Việt Nam, hằng năm có khoảng 3 triệu trẻ em dưới 1 tuổi mắc bệnh và khoảng 4000 trẻ tử vong do viêm phổi.

Nước ta nằm trong danh sách 15 nước chiếm tới 75% số ca viêm phổi trên thế giới, tỷ lệ tử vong do viêm phổi đứng đầu trong các bệnh lý hô hấp (70%) và chiếm 30-35% tử vong chung ở trẻ em [5]. Theo nghiên cứu của Đào Minh Tuấn và CS (2012) tại bệnh viện Nhi Trung ương, viêm phổi phế cầu ở trẻ em từ 1 tháng đến 5 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất 31,3% [6]. Tại Thái Nguyên, nghiên cứu của Đỗ Ngọc Quỳnh và CS (2021) cho thấy, tỷ lệ viêm phổi do phế cầu ở trẻ em chiếm tỷ lệ 55,3 % [7]. Vào những năm 1980-1990, tình trạng kháng penicilin ở phế cầu trở nên rất phổ biến nên các kháng sinh nhóm macrolide đã được lựa chọn sử dụng thay thế.

Tuy nhiên, chính việc sử dụng các kháng sinh macrolide một cách rộng rãi dẫn tới tình trạng kháng macrolide lan rộng ở vi khuẩn này [8]. Tỷ lệ kháng macrolide của phế cầu thay đổi theo khu vực địa lý, dao động từ 10% đến trên 90% [8]. Kháng thuốc nhóm Macrolide ở cầu khuẩn nói chung và phế 2 cầu nói riêng thường do 2 cơ chế: (1) thay đổi ở vị trí đích trên gen 23S ribosome làm kích hoạt sinh enzyme (được mã hóa bởi các gen thuộc họ erm như erm(A), erm(B), erm(C), erm(E) nằm trên plasmid của vi khuẩn) ngăn chặn quá trình gắn thuốc vào vi khuẩn, (2) tạo ra các kênh bơm thuốc ra khỏi vi khuẩn (được mã hóa bởi các gen như mef và msr) [8], [9]. Tình trạng kháng thuốc của phế cầu ngày càng gia tăng, nhất là ở châu Á, khiến cho việc sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm trở nên ít hiệu quả [10].

Do vậy, những hiểu biết về tình trạng kháng thuốc và cơ chế kháng thuốc là rất cần thiết để đưa ra những hướng dẫn sử dụng kháng sinh phù hợp, hiệu quả trong điều trị các bệnh do phế cầu [11]. Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh viêm phổi do vi khuẩn nói chung và viêm phổi do phế cầu (VPPC) nói riêng ở trẻ em [5], [12], [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Anh Sơn (2023). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cu-u-dac-diem-lam-sang-va-khang-khang-sinh-o-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kháng kháng sinh và kết quả điều trị viêm phổi do phế cầu ở trẻ dưới 5 tuổi tại BV Sản Nhi Nghệ An 2019.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kháng kháng sinh ở trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter