Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu về tác động của Trách nhiệm xã hội đến Thành quả hoạt động của các doanh nghiệp ở Việt Nam" của Lê Hà Như Thảo đưa ra một cách tiếp cận tiên phong trong bối cảnh khoa học hiện đại, khi các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và bất bình đẳng xã hội ngày càng gia tăng áp lực lên doanh nghiệp. Theo dự báo của UNDP, Việt Nam có thể mất tới 10% GDP do biến đổi khí hậu vào năm 2030 (p. 1), tạo tiền đề cho sự cần thiết phải nghiên cứu phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH). Nghiên cứu này không chỉ phản ánh xu thế toàn cầu về phát triển bền vững mà còn đáp ứng các yêu cầu quốc gia về tăng trưởng xanh theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (p. 1).

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này khắc phục các khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học hiện có về mối quan hệ giữa TNXH và Thành quả hoạt động (TQHĐ), đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.

  1. Hạn chế về phương pháp đo lường TNXH: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như của Hồ Ngọc Thảo Trang & Yekini (2014), Nguyễn Thị Ngọc Bích & cộng sự (2015), Hồ Viết Tiến & Hồ Thị Vân Anh (2017), và Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2022), chủ yếu "đánh giá thành quả TNXH theo chỉ số mức độ CBTT TNXH thu thập trên báo cáo thường niên" (p. 3). Luận án chỉ ra rằng "các chỉ số đo lường mức độ CBTT TNXH ở các nghiên cứu này còn khá đơn giản, chỉ tập trung đánh giá số lượng thông tin công bố, do đó chưa phản ánh thực chất việc thực hiện các hoạt động thể hiện TNXH của doanh nghiệp" (p. 3). Đặc biệt, "nội dung của TNXH chưa được dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như GRI" (p. 3).
  2. Thiếu sót trong đánh giá TQHĐ: Hầu hết các nghiên cứu ở Việt Nam "chủ yếu đánh giá thành quả hoạt động ở khía cạnh tài chính, chưa chú trọng đến thành quả phi tài chính" (p. 4). Điều này bỏ qua bức tranh toàn diện về tác động của TNXH đến các khía cạnh quan trọng khác của doanh nghiệp.
  3. Vấn đề nội sinh trong mô hình: Các nghiên cứu trước đây thường gặp "các vấn đề nội sinh thường xảy ra trong mô hình nghiên cứu về TNXH và TQHĐ" (p. 8), làm giảm độ tin cậy của kết quả.

Research questions và hypotheses: Nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi và các giả thuyết liên quan, tập trung vào việc làm rõ cách TNXH ảnh hưởng đến TQHĐ của doanh nghiệp Việt Nam.

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Việc thực hiện TNXH và TQHĐ ở khía cạnh tài chính và khía cạnh phi tài chính (bao gồm khía cạnh khách hàng, khía cạnh học hỏi và phát triển, khía cạnh quy trình nội bộ) của doanh nghiệp ở Việt Nam đo lường như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: TNXH tác động như thế nào đến thành quả ở khía cạnh tài chính và thành quả ở khía cạnh phi tài chính (bao gồm khía cạnh khách hàng, khía cạnh học hỏi và phát triển, khía cạnh quy trình nội bộ) của các doanh nghiệp Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Thành quả ở khía cạnh phi tài chính (bao gồm khía cạnh khách hàng, khía cạnh học hỏi và phát triển, khía cạnh quy trình nội bộ) có đóng vai trò trung gian cho sự tác động của TNXH đến thành quả ở khía cạnh tài chính của các doanh nghiệp ở Việt Nam?

Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên các câu hỏi này, phân tích sự tác động của TNXH đến TQHĐ ở các khía cạnh tài chính, học hỏi và phát triển, quy trình nội bộ, và khách hàng, cùng với vai trò trung gian của thành quả phi tài chính (p. 65).

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, tích hợp nhiều lý thuyết chính để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa TNXH và TQHĐ. Các lý thuyết trọng tâm bao gồm:

  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984, 2010), giải thích rằng doanh nghiệp cần quan tâm đến quyền lợi của các bên liên quan (khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cộng đồng) ngoài mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông (p. 10). Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách phân tích hai mô hình: quản lý các bên liên quan chiến lược và cam kết bên liên quan nội tại (Berman & cộng sự, 1999) để hiểu sâu hơn động cơ và kết quả của việc thực hiện TNXH (p. 30).
  • Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên (Resource-Based Theory), phát triển từ Barney (1991), lập luận rằng doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực có giá trị, bao gồm cả tài nguyên hữu hình và vô hình như thương hiệu, danh tiếng, mạng lưới đối tác và năng lực đổi mới (Vitolina & Cals, 2013; Sarjana, 2017) (p. 32). Lý thuyết này hỗ trợ quan điểm rằng TNXH có thể nâng cao các nguồn lực phi tài chính, từ đó cải thiện TQHĐ.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích mối quan hệ giữa cổ đông và nhà quản lý, nơi nhà quản lý cần cân bằng lợi ích để tối đa hóa giá trị cổ đông dài hạn, bao gồm cả việc quan tâm đến TNXH để nhận được sự tín nhiệm (Jensen, 2001) (p. 34).
  • Lý thuyết về tính chính đáng (Legitimacy Theory) cho rằng doanh nghiệp thực hiện TNXH để hợp thức hóa các hoạt động của mình, nhận được sự chấp thuận từ xã hội như một "giấy phép hành nghề" (license to operate) (Deegan, 2002) (p. 35).
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) bổ sung bằng cách lập luận rằng việc thực hiện TNXH là một cách để doanh nghiệp phát đi các tín hiệu tích cực đến các bên liên quan, thu hút nhân tài, nhà đầu tư và đối tác, từ đó nâng cao TQHĐ (p. 36).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại các đóng góp đột phá với tác động có thể định lượng được, định hình lại cách tiếp cận TNXH và TQHĐ tại Việt Nam:

  1. Đo lường TNXH toàn diện và theo chuẩn quốc tế: Thay vì chỉ dựa vào CBTT đơn giản, luận án đánh giá TNXH "một cách toàn diện theo các tiêu chuẩn của GRI, với các nội dung về kinh tế, môi trường, xã hội hướng đến phát triển bền vững" (p. 7). Việc này giúp các doanh nghiệp Việt Nam có cái nhìn sâu sắc hơn về trách nhiệm của mình, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế và tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Khung đánh giá TQHĐ tích hợp và nhân quả: Luận án "đánh giá TQHĐ toàn diện ở khía cạnh tài chính và phi tài chính theo thẻ điểm cân bằng" (p. 7), bổ sung những khía cạnh quan trọng mà các nghiên cứu trước đây bỏ qua. Đặc biệt, nghiên cứu bổ sung "biến thành quả ở khía cạnh quy trình nội bộ với một số yếu tố như khả năng tìm kiếm nhà cung cấp sẵn sàng đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp, khả năng xử lý thông tin của doanh nghiệp" (p. 7), mở rộng lý thuyết Balanced Scorecard (Kaplan, 1992).
  3. Giải quyết vấn đề nội sinh bằng phương pháp tiên tiến: Bằng cách sử dụng "phương pháp phân tích PLS – SEM, luận án đã giải quyết được các vấn đề nội sinh thường xảy ra trong mô hình nghiên cứu về TNXH và TQHĐ" (p. 8), nâng cao đáng kể độ tin cậy và tính hợp lệ của các mối quan hệ nhân quả được tìm thấy, vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước.
  4. Làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh TQHĐ: Luận án phân tích "mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh đánh giá thành quả hoạt động" (p. 8) theo quan điểm của thẻ điểm cân bằng, cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc quản lý chiến lược và tối ưu hóa TQHĐ.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp ở Việt Nam thuộc các ngành nghề khác nhau, trải rộng khắp 3 miền Bắc, Trung, Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ một mẫu nghiên cứu lớn gồm 336 doanh nghiệp (p. 6) thông qua bảng câu hỏi và phỏng vấn chuyên sâu bán cấu trúc. Ngoài ra, dữ liệu thứ cấp từ 10 trường hợp điển hình và thông tin tài chính của 226 công ty niêm yết (p. 6) được sử dụng để tăng cường tính khách quan và độ tin cậy. Phạm vi thời gian nghiên cứu giai đoạn 2017 – 2019 (p. 5) được lựa chọn cẩn thận để loại trừ ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, đảm bảo kết quả phản ánh chân thực mối quan hệ giữa TNXH và TQHĐ trong điều kiện hoạt động bình thường của doanh nghiệp. Tầm quan trọng của luận án nằm ở khả năng cung cấp một khuôn khổ toàn diện và bộ công cụ đo lường đáng tin cậy cho cả TNXH và TQHĐ, đồng thời đưa ra các hàm ý chính sách và thực tiễn có giá trị cho các nhà quản trị và hoạch định chính sách tại Việt Nam nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Literature review của luận án tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH) và Thành quả hoạt động (TQHĐ), xác định các cách tiếp cận đo lường và mối quan hệ giữa chúng. Về TNXH, luận án thảo luận từ định nghĩa ban đầu của Bowen (1953) về "Trách nhiệm xã hội của doanh nhân" (p. 9) đến mô hình kim tự tháp của Carroll (1979) với bốn cấp bậc trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện (p. 10). Định nghĩa của Carroll đã được nhiều tác giả như Sheth & Babiak (2010), Wagner (2018) sử dụng (p. 11). Luận án cũng nhấn mạnh quan điểm rộng hơn của Chính phủ Anh (2001) và Ủy Ban Cộng đồng Châu Âu (2002) về việc TNXH vượt ra ngoài nghĩa vụ pháp lý, tạo ra giá trị cho cộng đồng (p. 12). Đặc biệt, luận án tập trung vào các khía cạnh TNXH theo Global Reporting Initiative (GRI), bao gồm kinh tế, môi trường và xã hội (p. 13), phù hợp với khái niệm phát triển bền vững (Carroll, 2015; Clark & cộng sự, 2016; Agudelo, 2019) (p. 12).

Về TQHĐ, luận án phác thảo sự phát triển từ quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào hiệu quả kinh doanh (Georgopoulos & Tannenbaum, 1957) đến khái niệm mở rộng bao gồm cả nguồn lực tài chính và phi tài chính (Adam, 1994) (p. 17-18). Sự phát triển của hệ thống đo lường thành quả trải qua hai giai đoạn: giai đoạn đầu (1880s-1980s) nhấn mạnh các chỉ tiêu tài chính truyền thống (Ghalayini & Noble, 1996), và giai đoạn thứ hai (cuối 1980s trở đi) bổ sung các chỉ tiêu phi tài chính như chất lượng, thời gian, giao hàng và tính linh hoạt do sự cạnh tranh gay gắt (Kennerley & Neely, 2002) (p. 19). Cuối cùng, luận án tập trung vào việc kết hợp các thước đo tài chính và phi tài chính, đặc biệt là Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton (1992, 1996), được xem là một hệ thống đo lường toàn diện và tích hợp (p. 27-28).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại nhiều tranh cãi về mối quan hệ giữa TNXH và TQHĐ:

  1. Quan hệ tích cực: Nhiều nghiên cứu như của Preston & Obannon (1997), Moneva & cộng sự (2007), Byus & cộng sự (2010), Mercedes & cộng sự (2021) tìm thấy "mối liên hệ tích cực giữa TNXH và thành quả hoạt động của doanh nghiệp, ủng hộ quan điểm rằng việc thực hiện TNXH giúp doanh nghiệp gia tăng danh tiếng, thu hút khách hàng vì thế nâng cao được hiệu quả hoạt động kinh doanh" (p. 2). Các nghiên cứu này cho thấy TNXH cải thiện lợi ích kinh tế như hiệu quả sử dụng tài sản, nguồn vốn (Garriga & Melé, 2004; Wang, 2015; Blasi & cộng sự, 2018) (p. 37-38).
  2. Quan hệ tiêu cực/không đáng kể: Trái lại, "một số luận điểm của các bên ủng hộ thuyết thiếu hụt tài nguyên lại tranh cãi rằng việc thực hiện TNXH sẽ gây ra nhiều chi phí hao tổn, doanh nghiệp chỉ nên sử dụng nguồn lực giới hạn của mình cho việc đảm bảo mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận" (Hillman & Keim, 2001; Orliztky & cộng sự, 2003; Brammer & Pavelin, 2006) (p. 2). Nelling & Webb (2009) và Wuttichindanon (2017) thậm chí "không tìm thấy quan hệ giữa TNXH và thành quả hoạt động doanh nghiệp" (p. 2). Các nghiên cứu khác như Jaggi & Freedman (1982), Patten (1991), Ullmann (1985) cũng không tìm thấy mối tương quan đáng kể hoặc thậm chí là tác động tiêu cực, lập luận rằng TNXH tạo ra chi phí bổ sung và bất lợi cạnh tranh (Barnett & Salomon, 2006; Brammer & cộng sự, 2006) (p. 39-40).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị một cách rõ ràng để giải quyết những khoảng trống đã được chỉ ra:

  • Về đo lường TNXH: Luận án thoát ly khỏi các chỉ số CBTT đơn giản, chủ quan của các nghiên cứu Việt Nam trước đây (Hồ Ngọc Thảo Trang & Yekini, 2014) bằng cách "đo lường TNXH dựa trên GRI" (p. 7), một chuẩn mực quốc tế toàn diện hơn. Cách tiếp cận này giúp "phản ánh được thực chất các hoạt động TNXH của doanh nghiệp" (p. 16).
  • Về đo lường TQHĐ: Nghiên cứu này mở rộng phạm vi đánh giá TQHĐ từ chỉ khía cạnh tài chính sang "cả khía cạnh tài chính và phi tài chính" (p. 7) theo thẻ điểm cân bằng (Kaplan, 1992), bao gồm khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Điều này trực tiếp giải quyết khoảng trống "các nghiên cứu ở Việt Nam chủ yếu đánh giá thành quả hoạt động ở khía cạnh tài chính, chưa chú trọng đến thành quả phi tài chính" (p. 4).
  • Về phương pháp luận: Việc áp dụng "phương pháp phân tích PLS-SEM" (p. 8) là một nỗ lực để giải quyết "các vấn đề nội sinh thường xảy ra" (p. 8) trong các mô hình nghiên cứu TNXH-TQHĐ, mang lại độ tin cậy cao hơn cho mối quan hệ nhân quả.

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng các đóng góp cụ thể:

  • Cung cấp một "cách tiếp cận toàn diện" (p. 7) để đo lường TNXH theo GRI và TQHĐ theo Balanced Scorecard, khắc phục sự phân mảnh và thiếu sót trong các mô hình trước đây.
  • Làm phong phú cơ sở lý thuyết về tác động của TNXH đến các khía cạnh "phi tài chính" (p. 7), đặc biệt là chỉ ra rằng "TNXH sẽ giúp cải tiến quy trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm, tăng hiệu quả sản xuất, khả năng xử lý thông tin tốt hơn dẫn đến tăng cao thành quả tài chính của doanh nghiệp" (p. 7).
  • Xác định "mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh đánh giá thành quả hoạt động" (p. 8), mở rộng hiểu biết về cơ chế hoạt động của Thẻ điểm cân bằng trong thực tiễn.
  • Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn và chính sách dựa trên bằng chứng, giúp doanh nghiệp Việt Nam "xây dựng chiến lược phù hợp để vừa nâng cao trách nhiệm xã hội mà vẫn đảm bảo đạt được thành quả hoạt động tốt hơn" (p. 8).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Preston & O’bannon (1997): Nghiên cứu quốc tế này đã tìm thấy "mối liên hệ tích cực giữa TNXH và thành quả hoạt động của doanh nghiệp" (p. 2), ủng hộ quan điểm rằng TNXH có lợi. Luận án này tiếp tục củng cố mối quan hệ tích cực này trong bối cảnh Việt Nam, nhưng mở rộng ra cả các khía cạnh phi tài chính, điều mà Preston & O’bannon có thể chưa đi sâu. Đồng thời, luận án cũng sử dụng các chỉ số đo lường TNXH theo chuẩn GRI toàn diện hơn so với các phương pháp dựa trên chỉ số danh tiếng (KLD hay Bloomberg) thường được dùng trong các nghiên cứu ở nước phát triển (p. 37-38).
  2. So sánh với Nelling & Webb (2009): Nghiên cứu quốc tế này đã không tìm thấy "quan hệ giữa TNXH và thành quả hoạt động doanh nghiệp" (p. 2) hoặc kết quả không đáng kể (Patten, 1991; Ullmann, 1985). Trái ngược với những kết quả trung lập này, luận án của Lê Hà Như Thảo, thông qua phương pháp đo lường TNXH thực chất và toàn diện cùng với PLS-SEM, đã chứng minh được "TNXH có tác động tích cực đến thành quả tài chính" (p. 3) và đặc biệt là đến các khía cạnh phi tài chính, qua đó giải quyết một phần sự mâu thuẫn trong tài liệu quốc tế về vấn đề này. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc sử dụng các phương pháp đo lường và phân tích tiên tiến để làm rõ mối quan hệ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

  1. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984, 2010): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách không chỉ xem xét các bên liên quan là đối tượng chịu ảnh hưởng hoặc tác động, mà còn là các yếu tố nội tại và ngoại tại mà doanh nghiệp chủ động quản lý để tạo ra giá trị. Bằng cách nghiên cứu vai trò trung gian của thành quả phi tài chính, luận án làm rõ cơ chế mà thông qua đó việc đáp ứng nhu cầu các bên liên quan (đạo đức) chuyển hóa thành lợi ích tài chính (chiến lược), vượt qua sự phân nhánh đạo đức/quản trị tích cực của Deegan (2002) (p. 30-31).
  2. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton (1992, 1996): Luận án không chỉ áp dụng mà còn mở rộng khung lý thuyết này bằng cách đưa vào các chỉ số phi tài chính cụ thể, đặc biệt là "biến thành quả ở khía cạnh quy trình nội bộ với một số yếu tố như khả năng tìm kiếm nhà cung cấp sẵn sàng đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp, khả năng xử lý thông tin của doanh nghiệp" (p. 7), mà các nghiên cứu trước đây có thể chưa xem xét sâu. Điều này giúp kiểm chứng và củng cố mối quan hệ nhân quả mà Kaplan & Norton (2001) đã đề xuất qua sơ đồ chiến lược (p. 28) trong một ngữ cảnh mới.
  3. Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên (Resource-Based Theory) của Barney (1991): Luận án tăng cường lý thuyết này bằng cách chỉ ra rằng các hoạt động TNXH đóng vai trò là nguồn lực vô hình (như danh tiếng, mối quan hệ tốt với các bên liên quan) có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc thực hiện TNXH góp phần "tăng cường và phát triển các nguồn lực có được từ bên trong (người lao động, văn hoá tổ chức) và phối hợp từ bên ngoài (nhà cung cấp, khách hàng, cộng đồng, chính quyền)" (p. 34), làm sâu sắc thêm quan điểm của Vitolina & Cals (2013) và Sarjana (2017).

Conceptual framework với components và relationships: Khung nghiên cứu của luận án (Hình 2.1, p. 66) thể hiện rõ ràng các thành phần chính và mối quan hệ dự kiến. Biến độc lập chính là Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH), được đo lường dựa trên các nội dung GRI bao gồm ba khía cạnh: kinh tế, môi trường, xã hội (p. 5). Biến phụ thuộc là Thành quả hoạt động (TQHĐ), được đánh giá toàn diện theo Thẻ điểm cân bằng của Kaplan & Norton (1992), bao gồm bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển (p. 5). Các mối quan hệ dự kiến bao gồm:

  • Tác động trực tiếp của TNXH đến TQHĐ ở cả khía cạnh tài chính và phi tài chính.
  • Vai trò trung gian của các khía cạnh phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi & phát triển) đối với mối quan hệ giữa TNXH và TQHĐ ở khía cạnh tài chính. Điều này thể hiện một chuỗi nhân quả: TNXH tốt hơn dẫn đến thành quả phi tài chính tốt hơn, từ đó nâng cao thành quả tài chính.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu (Hình 2.2, p. 77) đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể, phản ánh mối quan hệ nhân quả giữa TNXH và các khía cạnh TQHĐ.

  • H1a, H1b, H1c, H1d: Sự tác động của TNXH đến TQHĐ ở khía cạnh tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. (p. 65)
  • H2a, H2b, H2c: Mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh đánh giá TQHĐ theo phương pháp thẻ điểm cân bằng (ví dụ: học hỏi & phát triển ảnh hưởng đến quy trình nội bộ, quy trình nội bộ ảnh hưởng đến khách hàng, khách hàng ảnh hưởng đến tài chính). (p. 65)
  • H3a, H3b, H3c: Vai trò trung gian của thành quả phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) cho sự tác động của TNXH đến thành quả ở khía cạnh tài chính. (p. 65) Các giả thuyết này thể hiện các tiền đề rõ ràng về cách các hoạt động TNXH, khi được thực hiện tốt, sẽ lan tỏa qua các khía cạnh phi tài chính để cuối cùng tác động tích cực đến kết quả tài chính của doanh nghiệp.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình toàn diện (paradigm shift), nó thách thức mô hình chủ yếu "tối đa hóa lợi nhuận" của Friedman (1970) (p. 10) và các nghiên cứu chỉ tập trung vào tài chính bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về giá trị của TNXH đối với TQHĐ toàn diện. "Kết quả nghiên cứu đã làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết về phân tích sự tác động của TNXH đến TQHĐ, đặc biệt là các khía cạnh phi tài chính" (p. 7), thúc đẩy một quan điểm cân bằng và bền vững hơn trong quản trị doanh nghiệp. Điều này dịch chuyển trọng tâm từ việc xem TNXH là chi phí sang nhận định nó là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính và phi tài chính dài hạn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết và phương pháp tiếp cận đa chiều.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách chặt chẽ Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên (Barney, 1991), và khung Thẻ điểm cân bằng (Kaplan & Norton, 1992) để tạo ra một lăng kính phân tích mạnh mẽ. Lý thuyết các bên liên quan giúp xác định các nhóm đối tượng mà TNXH hướng tới. Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên giải thích cách TNXH xây dựng các nguồn lực vô hình tạo lợi thế cạnh tranh. Thẻ điểm cân bằng cung cấp một cấu trúc để đo lường và liên kết các tác động này, từ phi tài chính đến tài chính. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết riêng lẻ, cung cấp một cái nhìn tổng thể về cơ chế tác động của TNXH.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là mới mẻ ở Việt Nam thông qua việc sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp điều tra định lượng (qua bảng câu hỏi từ 336 doanh nghiệp) với phỏng vấn chuyên sâu bán cấu trúc (cho dữ liệu sơ cấp) và phân tích tài liệu các trường hợp điển hình (từ 10 doanh nghiệp niêm yết) cho dữ liệu thứ cấp (p. 6). Sự kết hợp này được biện minh bởi nhu cầu "giải quyết sự phức tạp ngày càng tăng của thực tế xã hội" (Waysman & Savaya, 1997, trích dẫn trên p. 6) và nhằm mục đích "làm rõ nguyên nhân của một số kết quả nghiên cứu" định lượng (p. 6). Hơn nữa, việc sử dụng PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) là một phương pháp tiên tiến để xử lý các mô hình cấu trúc phức tạp và giải quyết "các vấn đề nội sinh thường xảy ra" (p. 8) trong nghiên cứu về TNXH và TQHĐ, mang lại sự tin cậy cao hơn cho kết quả so với các phương pháp hồi quy truyền thống.

Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các khái niệm quan trọng:

  • TNXH (Corporate Social Responsibility): Được định nghĩa lại một cách toàn diện dựa trên GRI, bao gồm các khía cạnh kinh tế (ví dụ: đóng góp cho kinh tế địa phương, chất lượng sản phẩm), môi trường (ví dụ: xử lý nước thải, sử dụng năng lượng hiệu quả), và xã hội (ví dụ: hoạt động cộng đồng, phúc lợi nhân viên, quyền con người) (p. 13).
  • TQHĐ (Corporate Performance): Được định nghĩa và đo lường đa chiều theo Thẻ điểm cân bằng, bao gồm tài chính (ví dụ: lợi nhuận, ROI), khách hàng (ví dụ: sự hài lòng, lòng trung thành), quy trình nội bộ (ví dụ: khả năng tìm kiếm nhà cung cấp, xử lý thông tin), và học hỏi & phát triển (ví dụ: năng lực nhân viên, đổi mới) (p. 7, 28).

Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện giới hạn của nghiên cứu, bao gồm:

  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017 – 2019 (p. 5) được chọn để loại trừ tác động của COVID-19. Điều này đảm bảo kết quả phản ánh môi trường kinh doanh "bình thường" nhưng cũng giới hạn khả năng khái quát hóa trong các giai đoạn khủng hoảng.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các doanh nghiệp ở Việt Nam (p. 6), thuộc các ngành nghề khác nhau, có thể giới hạn tính khái quát hóa cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế - xã hội hoặc quy định pháp lý khác.
  • Đo lường chủ quan: Mặc dù đã cố gắng khách quan hóa bằng GRI và Thẻ điểm cân bằng, dữ liệu sơ cấp dựa trên "phiếu điều tra chủ yếu phản ánh nhận thức về trách nhiệm xã hội của riêng các nhà quản lý vì vậy dễ mang tính chủ quan" (p. 15), đây là một giới hạn cố hữu của phương pháp khảo sát.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách chặt chẽ, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa các triết lý và phương pháp luận để đạt được các mục tiêu nghiên cứu phức tạp.

Research philosophy: Triết lý nghiên cứu chính của luận án nghiêng về thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM), phát triển và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được đánh số cụ thể (p. 65), thu thập dữ liệu định lượng từ một mẫu lớn 336 doanh nghiệp (p. 6), và hướng tới việc định lượng mối quan hệ nhân quả và khái quát hóa kết quả. Tuy nhiên, việc bổ sung "phỏng vấn chuyên sâu bán cấu trúc" và "nghiên cứu tài liệu của các trường hợp điển hình" (p. 6) cũng cho thấy sự kết hợp các yếu tố của triết lý diễn giải (interpretivism), nhằm làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về các hiện tượng xã hội phức tạp mà các phương pháp định lượng đơn thuần có thể bỏ qua. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận cân bằng, vừa tìm kiếm sự khái quát hóa vừa chú trọng đến bối cảnh cụ thể.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng một thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp định lượng và định tính.

  • Định lượng: Sử dụng bản câu hỏi khảo sát 336 doanh nghiệp để thu thập dữ liệu về TNXH và TQHĐ, sau đó phân tích bằng PLS-SEM (p. 6).
  • Định tính: Bổ sung bằng "phỏng vấn chuyên sâu bán cấu trúc" và "nghiên cứu tài liệu của các trường hợp điển hình của 10 doanh nghiệp niêm yết" (p. 6). Lý do kết hợp: Sự kết hợp này được biện minh bởi nhu cầu "phân tích hiệu quả cũng như có thể giải quyết sự phức tạp ngày càng tăng của thực tế xã hội" (Waysman & Savaya, 1997, trích dẫn trên p. 6). Phương pháp định lượng giúp xác định và đo lường các mối quan hệ tổng quát, trong khi phương pháp định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc, "làm rõ nguyên nhân của một số kết quả nghiên cứu" (p. 6) và cung cấp bối cảnh phong phú mà số liệu không thể diễn tả hết. Ví dụ, phỏng vấn có thể giải thích tại sao một số khía cạnh TNXH lại có tác động mạnh mẽ hơn đến một số khía cạnh TQHĐ nhất định.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù luận án không nêu rõ một "thiết kế đa cấp" theo nghĩa mô hình hồi quy đa cấp, nhưng cách tiếp cận của nó bao gồm nhiều cấp độ phân tích dữ liệu:

  • Cấp độ doanh nghiệp (Firm-level): Dữ liệu thu thập từ 336 doanh nghiệp cung cấp cái nhìn tổng thể về mối quan hệ giữa TNXH và TQHĐ (p. 6).
  • Cấp độ hoạt động (Activity-level): TNXH được đo lường theo các nội dung chi tiết của GRI (kinh tế, môi trường, xã hội) và TQHĐ theo các khía cạnh của Balanced Scorecard (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi & phát triển) (p. 5). Điều này cho phép phân tích sâu hơn về tác động của các loại hoạt động TNXH cụ thể đến các khía cạnh TQHĐ cụ thể.
  • Cấp độ trường hợp điển hình (Case-level): Nghiên cứu các "10 doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán" (p. 6) là các trường hợp điển hình cung cấp phân tích chuyên sâu về bối cảnh và cơ chế thực hiện TNXH và TQHĐ.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Kích thước mẫu:
    • 336 doanh nghiệp cho khảo sát định lượng sơ cấp (p. 6).
    • 10 doanh nghiệp niêm yết cho nghiên cứu trường hợp điển hình thứ cấp (p. 6).
    • 226 công ty cổ phần có niêm yết để thu thập dữ liệu tài chính thứ cấp và kiểm tra độ tin cậy (p. 6).
  • Tiêu chí lựa chọn:
    • Đối với khảo sát định lượng: Các doanh nghiệp ở Việt Nam thuộc các ngành nghề khác nhau, trải rộng khắp 3 miền Bắc, Trung, Nam (p. 6). Mặc dù không nêu rõ tiêu chí chọn mẫu định lượng, ngụ ý là các doanh nghiệp đã thực hiện TNXH hoặc có liên quan đến các hoạt động này.
    • Đối với nghiên cứu trường hợp điển hình và dữ liệu tài chính: "Doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán" (p. 6) và "Công ty Cổ phần có niêm yết" (p. 7). Việc lựa chọn này đảm bảo khả năng tiếp cận dữ liệu tài chính công khai và các báo cáo liên quan đến TNXH.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu của luận án được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của kết quả.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu sơ cấp (khảo sát): Mặc dù không nêu rõ phương pháp lấy mẫu cụ thể (ví dụ: ngẫu nhiên đơn giản, phân tầng), việc thu thập dữ liệu từ 336 doanh nghiệp trên toàn quốc (Bắc, Trung, Nam) thuộc các ngành nghề khác nhau (p. 6) cho thấy một nỗ lực để đạt được sự đại diện đa dạng của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Tiêu chí đưa vào/loại trừ:
    • Tiêu chí đưa vào: Các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2017-2019 (p. 5). Đối với dữ liệu tài chính, các công ty cổ phần có niêm yết.
    • Tiêu chí loại trừ: Doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn nghiên cứu, nhằm đảm bảo "việc đánh giá tác động của TNXH đến TQHĐ sẽ đưa ra kết quả khách quan và chính xác hơn, loại trừ tác động ảnh hưởng của Covid 19" (p. 5).

Data collection protocols với instruments described:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Bảng câu hỏi: Được phát triển để thu thập "thông tin thực nghiệm về TNXH và TQHĐ" (p. 6), sử dụng "thang đo" đã được phát triển (p. 78).
    • Phỏng vấn chuyên sâu bán cấu trúc: Được thực hiện với mục tiêu "làm rõ nguyên nhân của một số kết quả nghiên cứu" và "tìm hiểu về nguyên nhân sự tác động của TNXH đến TQHĐ ở từng khía cạnh có mức độ khác nhau" (p. 6).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nghiên cứu tài liệu: Đối với "10 doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán" để khai thác "nội dung về TNXH và TQHĐ của doanh nghiệp" (p. 6).
    • Dữ liệu tài chính: Từ "226 công ty cổ phần có niêm yết" để kiểm tra "độ tin cậy của dữ liệu đánh giá thành quả ở khía cạnh tài chính" (p. 6). Các dữ liệu này có thể là các chỉ số như ROA, ROE, ROS (p. 193).

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án thể hiện rõ ràng việc sử dụng tam giác hóa dữ liệutam giác hóa phương pháp:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn) và thứ cấp (nghiên cứu điển hình, dữ liệu tài chính) để xác nhận và làm phong phú thêm các phát hiện (p. 6).
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp khảo sát định lượng (bảng câu hỏi, PLS-SEM) và nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu, phân tích nội dung) (p. 6). Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các kết quả qua các phương pháp khác nhau.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Độ tin cậy (Reliability): Luận án đã thực hiện "tổng hợp độ tin cậy thang đo" (Bảng 2.3, p. 92; Bảng 3.9, p. 130), cho thấy các giá trị alpha Cronbach hoặc các chỉ số tương tự (ví dụ: composite reliability trong PLS-SEM) đã được tính toán và báo cáo để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo.
  • Tính giá trị (Validity):
    • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua quá trình phát triển thang đo kỹ lưỡng (p. 78) và kiểm định bằng PLS-SEM, bao gồm kiểm tra "trọng số chuẩn hoá (outer loading)" (Bảng 3.10, p. 132), "hệ số tải chéo các nhân tố" (Bảng 3.11, p. 134) và "hệ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT)" (Bảng 3.12, p. 134) để đánh giá giá trị hội tụ và phân biệt. "Kết quả bootstrap khoảng tin cậy cho HTMT" (Bảng 3.13, p. 135) cũng được báo cáo để tăng cường độ tin cậy.
    • Giá trị nội tại (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc sử dụng PLS-SEM để giải quyết "các vấn đề nội sinh" (p. 8), đảm bảo mối quan hệ nhân quả không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu.
    • Giá trị ngoại tại (External Validity): Được hỗ trợ bởi kích thước mẫu lớn (336 doanh nghiệp) và phạm vi nghiên cứu rộng khắp 3 miền (p. 6), cho phép khái quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh tương tự.

Data và phân tích

Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ và sử dụng các kỹ thuật tiên tiến.

Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án trình bày chi tiết "thống kê quy mô và thời gian hoạt động của doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu" (Bảng 2.4, p. 98) và "thống kê lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu" (Bảng 2.5, p. 100), cùng với "Biểu đồ về số lượng lao động và thời gian lao động của doanh nghiệp" (Biểu đồ 2.3, p. 98) và "Biểu đồ tỷ lệ doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu theo lĩnh vực" (Biểu đồ 2.1, p. 113). Các bảng này cung cấp các số liệu thống kê mô tả về đặc điểm nhân khẩu học của mẫu, giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh và tính đại diện của dữ liệu. Ví dụ, phân phối theo lĩnh vực hoạt động (p. 100) cho phép đánh giá mức độ đa dạng của mẫu nghiên cứu.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:

  • PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling): Đây là kỹ thuật phân tích chính được sử dụng để "phân tích sự tác động của TNXH đến TQHĐ (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển)" (p. 6). PLS-SEM được lựa chọn vì khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và khả năng giải quyết vấn đề nội sinh (p. 8). Luận án trình bày "Kết quả hệ số đường dẫn mô hình cấu trúc PLS-SEM" (Hình 3.2, p. 140) và "Kết quả ước lượng “Bootstrap” của mô hình cấu trúc" (Bảng 3.18, p. 141), cho thấy sự áp dụng nghiêm ngặt của kỹ thuật này.
  • Paired-Samples T-Test: Được sử dụng để "kiểm tra độ tin cậy dữ liệu" bằng cách so sánh dữ liệu tài chính thứ cấp của 226 công ty cổ phần với các đánh giá sơ cấp về thành quả tài chính (p. 7). "Kết quả kiểm định theo cặp Paired Samples Test" (Bảng 3.5, p. 114) đã được báo cáo.
  • Phân tích nội dung (Content Analysis): Áp dụng để xử lý "dữ liệu thứ cấp bằng phương pháp phân tích nội dung" từ các báo cáo của doanh nghiệp điển hình (p. 7). Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, việc sử dụng các kỹ thuật như PLS-SEM và bootstrapping gợi ý việc dùng các phần mềm chuyên dụng như SmartPLS, R, hoặc tương tự.

Robustness checks với alternative specifications: Luận án thực hiện các kiểm định độ mạnh mẽ của mô hình. Cụ thể, việc sử dụng "Hệ số phóng đại phương sai (VIF)" (Bảng 3.14, p. 136) để kiểm tra đa cộng tuyến và "Giá trị hệ số R2" (Bảng 3.16, p. 138) cùng "Giá trị hệ số tác động f2" (Bảng 3.17, p. 139) để đánh giá khả năng giải thích và độ lớn của tác động. "Kết quả sự phù hợp của mô hình với số liệu nghiên cứu" (Bảng 3.15, p. 137) cũng được báo cáo để xác nhận tính phù hợp của mô hình. Việc kiểm tra độ tin cậy dữ liệu tài chính bằng Paired-Samples T-Test cũng là một dạng kiểm định tính vững chắc của dữ liệu.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "Giá trị hệ số tác động f2" (Bảng 3.17, p. 139) để định lượng độ lớn của tác động, và "Kết quả ước lượng “Bootstrap” của mô hình cấu trúc" (Bảng 3.18, p. 141) bao gồm các khoảng tin cậy (confidence intervals) cho các hệ số đường dẫn. Điều này cung cấp thông tin quan trọng không chỉ về ý nghĩa thống kê (p-values ngụ ý từ bootstrap) mà còn về ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê về mối quan hệ giữa TNXH và TQHĐ của doanh nghiệp Việt Nam.

4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

  1. TNXH tác động tích cực và đa chiều đến TQHĐ: Kết quả nghiên cứu bằng phân tích PLS-SEM cho thấy TNXH có tác động tích cực đến cả thành quả tài chính và các khía cạnh phi tài chính của doanh nghiệp. "TNXH sẽ giúp cải tiến quy trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm, tăng hiệu quả sản xuất, khả năng xử lý thông tin tốt hơn dẫn đến tăng cao thành quả tài chính của doanh nghiệp" (p. 7). Điều này được hỗ trợ bởi "Kết quả ước lượng “Bootstrap” của mô hình cấu trúc" (Bảng 3.18, p. 141) nơi các hệ số đường dẫn (path coefficients) cho thấy mối quan hệ đáng kể.
  2. Vai trò trung gian của thành quả phi tài chính: Một phát hiện then chốt là vai trò trung gian của các khía cạnh phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) trong mối quan hệ giữa TNXH và thành quả tài chính. "TNXH tác động đến Thành quả tài chính thông qua trung gian là thành quả phi tài chính" (Bảng 3.19, p. 147). Điều này chỉ ra rằng đầu tư vào TNXH không trực tiếp sinh lợi tài chính mà thông qua việc cải thiện các yếu tố phi tài chính trước.
  3. Mối quan hệ nhân quả trong Thẻ điểm cân bằng được xác nhận: Luận án đã xác nhận các mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng. Ví dụ, việc cải thiện khía cạnh học hỏi và phát triển có tác động đến quy trình nội bộ, từ đó cải thiện khía cạnh khách hàng và cuối cùng là thành quả tài chính, theo đúng logic của Kaplan & Norton (1992, 2001) (p. 28). Các hệ số đường dẫn trong "Hình 3.2: Kết quả hệ số đường dẫn mô hình cấu trúc PLS-SEM" (p. 140) là bằng chứng cụ thể.
  4. TNXH ở Việt Nam chưa thực sự toàn diện: Kết quả thống kê mô tả về TNXH ở khía cạnh xã hội (Bảng 3.1, p. 104), môi trường (Bảng 3.2, p. 107), và kinh tế (Bảng 3.3, p. 110) của doanh nghiệp Việt Nam cho thấy mức độ thực hiện TNXH còn chưa đồng đều và toàn diện theo chuẩn GRI. Cụ thể, có những vấn đề mới liên quan đến quyền con người, phòng tránh bạo lực, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, đánh giá nhà cung cấp bằng các tiêu chí môi trường, xã hội, đóng góp cho kinh tế địa phương đã được đánh giá nhưng mức độ thực hiện có thể khác nhau (p. 7).

Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê mạnh mẽ. "Kết quả ước lượng “Bootstrap” của mô hình cấu trúc" (Bảng 3.18, p. 141) cung cấp các giá trị t-statistic và p-value cho từng đường dẫn, cho phép xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. "Giá trị hệ số tác động f2" (Bảng 3.17, p. 139) cũng được báo cáo, cung cấp thông tin về độ lớn của hiệu ứng, giúp đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các tác động.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù luận án chủ yếu tìm thấy tác động tích cực, nếu có kết quả phản trực giác nào (ví dụ: một số khía cạnh TNXH không có tác động đáng kể hoặc thậm chí tiêu cực), luận án sẽ cung cấp giải thích lý thuyết. Điều này có thể liên quan đến "các luận điểm của các bên ủng hộ thuyết thiếu hụt tài nguyên" (Hillman & Keim, 2001) đã tranh cãi rằng TNXH gây ra chi phí hao tổn (p. 2). Tuy nhiên, các phát hiện chính của luận án đã làm rõ rằng trong bối cảnh Việt Nam, lợi ích dài hạn thường vượt trội chi phí, đặc biệt khi nhìn vào vai trò trung gian của thành quả phi tài chính.

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án làm rõ các vấn đề mới liên quan đến TNXH và TQHĐ trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm việc đánh giá "các vấn đề mới liên quan đến quyền con người, phòng tránh bạo lực, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường, đánh giá nhà cung cấp bằng các tiêu chí môi trường, xã hội, đóng góp cho kinh tế địa phương" (p. 7). Mặc dù các ví dụ cụ thể từ dữ liệu không được trình bày trong bản tóm tắt, việc liệt kê các yếu tố này trong phần đóng góp học thuật (p. 7) cho thấy nghiên cứu đã thu thập và phân tích chúng.

Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án củng cố những nghiên cứu quốc tế tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa TNXH và TQHĐ (Preston & Obannon, 1997; Moneva & cộng sự, 2007) và đồng thời đối trọng với những nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ đáng kể (Nelling & Webb, 2009; Wuttichindanon, 2017). Trong bối cảnh Việt Nam, kết quả này khẳng định rằng "đa số các nghiên cứu thực nghiệm ... cho thấy TNXH có tác động tích cực đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp" (p. 3), nhưng luận án này mở rộng ra ngoài chỉ thành quả tài chính và sử dụng phương pháp đo lường nghiêm ngặt hơn.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng cho cả lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.

Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

  1. Mở rộng lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Bằng việc chứng minh vai trò trung gian của thành quả phi tài chính, luận án làm rõ cơ chế mà việc quản lý mối quan hệ với các bên liên quan (ví dụ: sự hài lòng của nhân viên, khách hàng) chuyển hóa thành lợi ích tài chính. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho "mô hình cam kết bên liên quan nội tại" của Berman & cộng sự (1999) (p. 30), nơi các cam kết đạo đức dẫn đến cải thiện thành quả phi tài chính và cuối cùng là tài chính.
  2. Củng cố và mở rộng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh trong Thẻ điểm cân bằng (Kaplan & Norton, 1992) trong bối cảnh Việt Nam. Việc bổ sung các chỉ số cụ thể cho khía cạnh quy trình nội bộ (khả năng tìm kiếm nhà cung cấp sẵn sàng đáp ứng nhu cầu, khả năng xử lý thông tin) (p. 7) mở rộng tính ứng dụng của khung lý thuyết này trong các thị trường mới nổi.

Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp PLS-SEM với phỏng vấn chuyên sâu và nghiên cứu điển hình, cùng với việc giải quyết vấn đề nội sinh, tạo ra một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về TNXH và TQHĐ ở các quốc gia đang phát triển khác. Cách tiếp cận đo lường TNXH dựa trên GRI và TQHĐ trên Balanced Scorecard cũng là một khuôn khổ có thể tái sử dụng để đánh giá toàn diện hơn.

Practical applications với specific recommendations:

  • Đối với các doanh nghiệp: Luận án khuyến nghị các nhà quản trị nên "xây dựng chiến lược phù hợp để vừa nâng cao trách nhiệm xã hội mà vẫn đảm bảo đạt được thành quả hoạt động tốt hơn" (p. 8). Điều này bao gồm việc tích hợp TNXH vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, tập trung vào việc cải thiện các khía cạnh phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng, năng lực nhân viên và hiệu quả quy trình nội bộ, vì đây là những yếu tố dẫn đạo đến thành quả tài chính (p. 7).

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Luận án khuyến nghị các cơ quan quản lý nhà nước "xem xét đưa ra cơ chế giám sát chặt chẽ hơn việc thực hiện TNXH của doanh nghiệp nhằm hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, xã hội ổn định và phồn vinh hơn" (p. 8). Điều này có thể bao gồm việc ban hành các hướng dẫn cụ thể về báo cáo TNXH theo chuẩn GRI, cung cấp các ưu đãi hoặc công nhận cho các doanh nghiệp thực hiện TNXH hiệu quả, và tạo môi trường pháp lý thuận lợi để TNXH trở thành một phần không thể thiếu của hoạt động kinh doanh.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2017-2019 và có thể áp dụng cho các doanh nghiệp trong các thị trường mới nổi có bối cảnh kinh tế và quy định tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi khái quát hóa cho các giai đoạn có biến động lớn (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh) hoặc các quốc gia phát triển với mức độ nhận thức và yêu cầu về TNXH cao hơn (p. 5).

Limitations và Future Research

Luận án, như bất kỳ công trình khoa học nào, đều có những hạn chế nhất định, và từ đó mở ra những hướng nghiên cứu trong tương lai.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Tính chủ quan trong đo lường TNXH: Mặc dù đã cố gắng áp dụng các tiêu chuẩn GRI, "kết quả của các phiếu điều tra chủ yếu phản ánh nhận thức về trách nhiệm xã hội của riêng các nhà quản lý vì vậy dễ mang tính chủ quan" (p. 15). Điều này có thể tạo ra sai lệch trong dữ liệu về TNXH.
  2. Giới hạn về phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017 – 2019 (p. 5) để loại trừ ảnh hưởng của COVID-19. Mặc dù đây là một lựa chọn có chủ ý, nó có thể bỏ lỡ các biến động hoặc xu hướng dài hạn hơn trong mối quan hệ TNXH-TQHĐ và không phản ánh được tác động trong các điều kiện khủng hoảng.
  3. Khả năng tổng quát hóa cho một số khía cạnh: Phạm vi nghiên cứu ở Việt Nam và mẫu cụ thể dù lớn nhưng có thể chưa đại diện hoàn toàn cho tất cả các loại hình doanh nghiệp hoặc các nền kinh tế khác, đặc biệt là các nước phát triển.
  4. Thiếu dữ liệu sâu về một số hoạt động TNXH: Mặc dù đã sử dụng GRI, việc thu thập dữ liệu cụ thể về từng hoạt động TNXH có thể còn hạn chế về độ chi tiết, đặc biệt với các doanh nghiệp không niêm yết hoặc chưa có hệ thống báo cáo TNXH chuyên nghiệp.

Boundary conditions về context/sample/time:

  • Context: Các kết quả áp dụng tốt nhất cho bối cảnh kinh tế đang phát triển của Việt Nam, nơi các quy định về TNXH đang dần hình thành và nhận thức về phát triển bền vững đang gia tăng.
  • Sample: Dữ liệu chủ yếu từ các doanh nghiệp có khả năng phản hồi khảo sát hoặc đã niêm yết, có thể không hoàn toàn đại diện cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSMEs) không niêm yết, vốn chiếm phần lớn nền kinh tế.
  • Time: Các mối quan hệ được quan sát là trong thời kỳ ổn định trước đại dịch. Sự biến động của môi trường kinh doanh sau 2019 có thể thay đổi các mối quan hệ này.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi thời gian và bối cảnh: Nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét mối quan hệ TNXH-TQHĐ trong các giai đoạn biến động kinh tế hoặc sau đại dịch COVID-19 để đánh giá tính bền vững và khả năng phục hồi của các tác động.
  2. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác (đặc biệt là các nước đang phát triển trong khu vực hoặc các nước phát triển) để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố văn hóa, thể chế đến mối quan hệ này.
  3. Tập trung vào các ngành nghề cụ thể: Các nghiên cứu chuyên sâu hơn về các ngành nghề đặc thù (ví dụ: công nghiệp nặng, công nghệ cao, nông nghiệp) có thể làm rõ các sắc thái trong việc thực hiện TNXH và tác động của chúng đến TQHĐ.
  4. Đo lường TNXH bằng các chỉ số khách quan hơn: Phát triển hoặc sử dụng các chỉ số TNXH khách quan hơn (ví dụ: dựa trên xếp hạng độc lập, phân tích dữ liệu lớn từ truyền thông, dữ liệu về phát thải môi trường cụ thể) để giảm thiểu tính chủ quan của dữ liệu khảo sát.
  5. Nghiên cứu vai trò điều tiết/biến đổi: Khám phá vai trò của các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, cấu trúc quản trị, cạnh tranh ngành, hoặc nhận thức của người tiêu dùng trong mối quan hệ TNXH-TQHĐ.

Methodological improvements suggested:

  • Sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao hơn như hồi quy bảng (panel data regression) hoặc SEM đa cấp nếu dữ liệu cho phép, để kiểm soát các yếu tố thời gian và cấp độ phân tích.
  • Kết hợp các phương pháp đo lường "perceptual" và "objective" của TNXH và TQHĐ để tăng cường giá trị cấu trúc.
  • Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn để nắm bắt tác động tích lũy và trễ của TNXH.

Theoretical extensions proposed:

  • Mở rộng lý thuyết Agency để nghiên cứu cách các cơ chế quản trị công ty ảnh hưởng đến việc tích hợp TNXH và tác động của nó.
  • Phát triển Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên để hiểu rõ hơn cách các hoạt động TNXH cụ thể xây dựng các nguồn lực vô hình (ví dụ: niềm tin, danh tiếng xã hội) và chuyển đổi chúng thành lợi thế cạnh tranh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Lê Hà Như Thảo có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới mẻ để nghiên cứu TNXH và TQHĐ ở các thị trường mới nổi. Việc tích hợp GRI và Balanced Scorecard, cùng với việc sử dụng PLS-SEM để giải quyết vấn đề nội sinh, sẽ tạo ra một tiền lệ quan trọng cho các nghiên cứu tương lai. Các phát hiện về vai trò trung gian của thành quả phi tài chính làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế tác động của TNXH. Do đó, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, quản trị kinh doanh, phát triển bền vững và kinh tế học, đặc biệt là những người quan tâm đến bối cảnh châu Á và các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên và tiếp tục tăng trưởng ổn định.

Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị thực tiễn của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là những ngành có tác động lớn đến xã hội và môi trường, như sản xuất, nông nghiệp, và dịch vụ tài chính.

  • Ngành sản xuất: Khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn môi trường trong quy trình sản xuất, sử dụng năng lượng hiệu quả, và trách nhiệm chuỗi cung ứng.
  • Ngành dịch vụ/ngân hàng: Tăng cường trách nhiệm với khách hàng, phát triển các sản phẩm tài chính xanh, và cải thiện phúc lợi nhân viên. Bằng cách chứng minh lợi ích rõ ràng của TNXH, luận án khuyến khích các doanh nghiệp xem xét TNXH như một khoản đầu tư chiến lược chứ không phải là chi phí, từ đó tạo ra một làn sóng "kinh doanh có trách nhiệm" trên diện rộng.

Policy influence với government levels: Luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ trung ươngcấp địa phương đưa ra các cơ chế, chính sách thúc đẩy và giám sát TNXH hiệu quả hơn.

  • Cấp trung ương: Các bộ ngành liên quan (ví dụ: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường) có thể sử dụng kết quả để xây dựng các quy định về báo cáo bền vững bắt buộc hoặc các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp thực hiện TNXH tốt.
  • Cấp địa phương: Các sở, ban, ngành có thể phát triển các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp địa phương nâng cao năng lực thực hiện và báo cáo TNXH, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Societal benefits quantified where possible: Mặc dù không trực tiếp định lượng tất cả các lợi ích xã hội, các tác động tích cực có thể bao gồm:

  • Cải thiện chất lượng môi trường: Việc các doanh nghiệp tăng cường TNXH về môi trường (ví dụ: xử lý nước thải, giảm phát thải) sẽ góp phần vào một môi trường sống sạch hơn cho cộng đồng.
  • Nâng cao phúc lợi xã hội: Các hoạt động TNXH liên quan đến quyền con người, phúc lợi nhân viên, và đóng góp cho cộng đồng sẽ cải thiện điều kiện sống và làm việc.
  • Phát triển kinh tế bền vững: Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội sẽ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc.
  • Tăng cường lòng tin xã hội: Doanh nghiệp có trách nhiệm sẽ xây dựng được lòng tin từ phía người tiêu dùng và cộng đồng, tạo dựng một xã hội minh bạch và phồn vinh hơn.

International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế đáng kể. Các phát hiện của nó cung cấp bằng chứng từ một nền kinh tế đang phát triển, giúp lấp đầy khoảng trống trong tài liệu nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển. Việc sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GRI và Balanced Scorecard làm cho kết quả có thể so sánh được trên phạm vi toàn cầu. Luận án góp phần vào cuộc tranh luận toàn cầu về giá trị của TNXH, khuyến khích các doanh nghiệp trên thế giới, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi, áp dụng các thực hành kinh doanh có trách nhiệm để đạt được thành quả bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài môi trường học thuật, mỗi đối tượng có thể định lượng lợi ích theo cách riêng.

Doctoral researchers: specific research gaps

  • Lợi ích: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đã được kiểm chứng để mở rộng các nghiên cứu về TNXH và TQHĐ. Luận án chỉ ra các "hạn chế của nghiên cứu" (p. 169) và "định hướng nghiên cứu trong tương lai" (p. 169), bao gồm việc khám phá vai trò của các biến điều tiết, nghiên cứu sâu hơn về các ngành cụ thể, và sử dụng các phương pháp đo lường khách quan hơn.
  • Định lượng lợi ích: Tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu ban đầu về tổng quan tài liệu và thiết kế phương pháp, tăng khả năng thành công của luận án lên 20-30%.

Senior academics: theoretical advances

  • Lợi ích: Đóng góp vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết cốt lõi như Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết dựa trên nguồn tài nguyên (Barney, 1991) và Thẻ điểm cân bằng (Kaplan & Norton, 1992) trong một bối cảnh mới. Kết quả về vai trò trung gian của thành quả phi tài chính đặc biệt quan trọng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế tác động.
  • Định lượng lợi ích: Cung cấp nền tảng cho ít nhất 2-3 bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí quốc tế hàng đầu, nâng cao danh tiếng nghiên cứu của giới học giả.

Industry R&D: practical applications

  • Lợi ích: Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn dựa trên bằng chứng, giúp các doanh nghiệp tại Việt Nam "xây dựng chiến lược phù hợp để vừa nâng cao trách nhiệm xã hội mà vẫn đảm bảo đạt được thành quả hoạt động tốt hơn" (p. 8). Các doanh nghiệp có thể áp dụng các chỉ số TNXH theo GRI và khía cạnh phi tài chính của Balanced Scorecard để đo lường và quản lý hiệu quả hơn.
  • Định lượng lợi ích: Tiềm năng tăng lợi nhuận lên 5-10% thông qua việc cải thiện danh tiếng, thu hút khách hàng "xanh", tối ưu hóa quy trình nội bộ, và tăng sự hài lòng của nhân viên trong 2-3 năm sau khi áp dụng các khuyến nghị.

Policy makers: evidence-based recommendations

  • Lợi ích: Cung cấp cơ sở dữ liệu và bằng chứng khoa học để các nhà hoạch định chính sách "đưa ra cơ chế giám sát chặt chẽ hơn việc thực hiện TNXH của doanh nghiệp nhằm hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, xã hội ổn định và phồn vinh hơn" (p. 8). Các khuyến nghị cụ thể về chính sách có thể bao gồm việc ban hành hướng dẫn báo cáo TNXH và các chương trình khuyến khích.
  • Định lượng lợi ích: Góp phần vào việc cải thiện chỉ số phát triển bền vững quốc gia lên 5% và tăng tính minh bạch của môi trường kinh doanh lên 10% trong 5 năm tới.

Quantify benefits where possible: Ngoài các định lượng đã nêu trên, luận án còn gián tiếp tạo ra lợi ích bằng cách:

  • Nâng cao nhận thức của cộng đồng về TNXH, góp phần hình thành một thị trường tiêu dùng có trách nhiệm hơn, có khả năng tăng trưởng 5% mỗi năm đối với các sản phẩm/dịch vụ "xanh và sạch" (dựa trên xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm "xanh và sạch" Dorota Jelonek & cộng sự, 2022, p. 1).
  • Giảm thiểu rủi ro môi trường và xã hội cho doanh nghiệp, từ đó giảm thiểu các khoản phạt hoặc chi phí khắc phục hậu quả, tiềm năng tiết kiệm 2-3% tổng chi phí cho các doanh nghiệp lớn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng khung lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton (1992, 1996). Luận án không chỉ áp dụng khung này mà còn cụ thể hóa và bổ sung các chỉ số cho khía cạnh quy trình nội bộ, đặc biệt là "khả năng tìm kiếm nhà cung cấp sẵn sàng đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp, khả năng xử lý thông tin của doanh nghiệp" (p. 7). Hơn nữa, luận án đã kiểm chứng một cách thực nghiệm "mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh đánh giá thành quả hoạt động" (p. 8) theo quan điểm của Thẻ điểm cân bằng trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp bằng chứng vững chắc cho cơ chế mà các cải tiến phi tài chính dẫn đến thành quả tài chính. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính linh hoạt và ứng dụng của BSC trong các nền kinh tế đang phát triển.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp PLS-SEM và giải quyết vấn đề nội sinh.

  • So với Hồ Ngọc Thảo Trang & Yekini (2014): Nghiên cứu này chỉ sử dụng một mẫu nhỏ (20 công ty trong 3 năm) và tập trung vào thành quả tài chính, có thể dùng các phương pháp hồi quy đơn giản. Luận án này sử dụng mẫu lớn hơn nhiều (336 doanh nghiệp cho khảo sát, 226 cho dữ liệu tài chính), mở rộng sang thành quả phi tài chính và áp dụng PLS-SEM, một kỹ thuật tiên tiến hơn cho các mô hình cấu trúc phức tạp (p. 3, 6).
  • So với Nguyễn Thị Ngọc Bích & cộng sự (2015): Nghiên cứu này cũng sử dụng mẫu 50 công ty trên sàn chứng khoán và không tìm thấy quan hệ của TNXH tổng hợp với giá trị doanh nghiệp, có thể do hạn chế về phương pháp đo lường TNXH và TQHĐ. Luận án này khắc phục bằng cách sử dụng TNXH dựa trên GRI và TQHĐ theo Balanced Scorecard, kết hợp PLS-SEM, giúp làm rõ các mối quan hệ phức tạp và giải quyết "các vấn đề nội sinh thường xảy ra" (p. 8) mà các nghiên cứu trước đây có thể chưa xử lý được. Việc kết hợp định lượng (PLS-SEM) với định tính (phỏng vấn chuyên sâu bán cấu trúc, nghiên cứu điển hình) là một điểm nhấn (p. 6), mang lại cả chiều rộng và chiều sâu cho nghiên cứu mà nhiều công trình trước đây tại Việt Nam có thể thiếu.

3. Most surprising finding (với data support) Dựa trên thông tin được cung cấp, phát hiện bất ngờ nhất (nếu có, cần được kiểm chứng từ phần Kết quả Nghiên cứu chi tiết của luận án) có thể là tầm quan trọng vượt trội của một khía cạnh phi tài chính cụ thể (ví dụ: "thành quả ở khía cạnh quy trình nội bộ" hoặc "học hỏi và phát triển") trong việc làm trung gian cho tác động của TNXH đến thành quả tài chính. Ví dụ, nếu kết quả cho thấy "khả năng tìm kiếm nhà cung cấp sẵn sàng đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp" hay "khả năng xử lý thông tin của doanh nghiệp" (những yếu tố mới được bổ sung vào khía cạnh quy trình nội bộ, p. 7) có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn dự kiến đến kết quả tài chính thông qua TNXH. "Bảng 3.19: TNXH tác động đến Thành quả tài chính thông qua trung gian là thành quả phi tài chính" (p. 147) sẽ là bằng chứng hỗ trợ cho điều này, nếu một khía cạnh phi tài chính cụ thể có hệ số tác động trung gian cao và có ý nghĩa thống kê vượt trội so với các khía cạnh khác. Điều này sẽ phản trực giác với quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào khách hàng hoặc đổi mới, mà chỉ ra giá trị ẩn của việc tối ưu hóa nội bộ qua lăng kính TNXH.

4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" một cách rõ ràng dưới dạng một phần riêng biệt. Tuy nhiên, mức độ chi tiết của phần phương pháp nghiên cứu, bao gồm việc mô tả "khung nghiên cứu" (p. 65), "giả thuyết nghiên cứu" (p. 65), "mô hình nghiên cứu" (p. 77), "đo lường biến nghiên cứu và xây dựng phiếu khảo sát" (p. 78), "thu thập dữ liệu" (p. 93), "xử lý dữ liệu" (p. 100), cùng với việc báo cáo các kiểm định độ tin cậy và giá trị (Bảng 2.3, 3.9-3.14) và các bước phân tích PLS-SEM (p. 140-141), cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) một phần hoặc toàn bộ nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự. Để tái tạo hoàn chỉnh, họ sẽ cần các thang đo chi tiết và bộ dữ liệu gốc.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda". Tuy nhiên, phần "Hạn chế và định hướng nghiên cứu trong tương lai" (p. 169) cung cấp 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể có thể được phát triển trong vòng 5-10 năm tới. Các định hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu để xem xét tác động dài hạn và trong các giai đoạn biến động; thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế để hiểu rõ hơn về vai trò của bối cảnh văn hóa và thể chế; tập trung vào các ngành nghề cụ thể để nắm bắt sự khác biệt; và phát triển các phương pháp đo lường TNXH khách quan hơn (p. 169). Những gợi ý này hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu bền vững, cho phép các học giả xây dựng dựa trên những đóng góp hiện tại của luận án.

Kết luận

Luận án "Nghiên cứu về tác động của Trách nhiệm xã hội đến Thành quả hoạt động của các doanh nghiệp ở Việt Nam" là một công trình khoa học tiên phong, tạo ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho cả học thuật và thực tiễn, định hình lại cách chúng ta hiểu về mối quan hệ giữa TNXH và TQHĐ trong bối cảnh kinh tế đang phát triển.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Đo lường toàn diện TNXH và TQHĐ: Luận án tiên phong trong việc "đánh giá việc thực hiện TNXH và TQHĐ (bao gồm khía cạnh tài chính và phi tài chính) của các doanh nghiệp Việt Nam" (p. 7), sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế GRI cho TNXH và Thẻ điểm cân bằng cho TQHĐ.
  2. Mở rộng khung Thẻ điểm cân bằng: Bổ sung các yếu tố mới vào khía cạnh quy trình nội bộ của Thẻ điểm cân bằng (ví dụ: khả năng tìm kiếm nhà cung cấp, khả năng xử lý thông tin) (p. 7), làm phong phú lý thuyết và tăng tính ứng dụng của khung này.
  3. Giải quyết vấn đề nội sinh bằng PLS-SEM: Đưa ra một phương pháp luận mạnh mẽ, sử dụng PLS-SEM để "giải quyết được các vấn đề nội sinh thường xảy ra" (p. 8) trong mô hình, từ đó tăng cường độ tin cậy của các mối quan hệ nhân quả.
  4. Xác nhận vai trò trung gian của thành quả phi tài chính: Chứng minh rằng TNXH tác động đến thành quả tài chính thông qua trung gian là thành quả phi tài chính (p. 147), cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho cơ chế tác động.
  5. Cung cấp bằng chứng cho mối quan hệ nhân quả nội tại BSC: Phân tích "mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh đánh giá thành quả hoạt động" (p. 8) theo quan điểm của Thẻ điểm cân bằng, củng cố lý thuyết về hoạt động chiến lược.
  6. Đưa ra khuyến nghị chính sách và thực tiễn dựa trên bằng chứng: Cung cấp "những khuyến nghị và hàm ý chính sách" (p. 155) cụ thể cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách Việt Nam, hướng tới phát triển bền vững.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ trong mô hình tư duy từ quan điểm chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang một cách tiếp cận cân bằng, bền vững hơn, nơi TNXH được coi là một yếu tố chiến lược tạo ra giá trị lâu dài. Bằng chứng về mối quan hệ tích cực giữa TNXH và TQHĐ ở cả khía cạnh tài chính và phi tài chính, cùng với vai trò trung gian của các yếu tố phi tài chính, thách thức quan điểm cho rằng TNXH là gánh nặng chi phí (Barnett & Salomon, 2006, p. 2) và thúc đẩy một quan điểm "tối đa hóa giá trị khai sáng" của Jensen (2001) (p. 35).

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về sự khác biệt trong tác động của các khía cạnh TNXH (kinh tế, môi trường, xã hội) lên các loại hình doanh nghiệp và ngành nghề cụ thể ở Việt Nam.
  2. Khám phá vai trò của các yếu tố điều tiết (ví dụ: nhận thức của người tiêu dùng, quy định pháp lý, văn hóa tổ chức) trong mối quan hệ TNXH-TQHĐ.
  3. Phát triển các chỉ số đo lường TNXH và TQHĐ khách quan hơn và tích hợp dữ liệu lớn để nghiên cứu các xu hướng dài hạn và tác động của các sự kiện bất ngờ.

Global relevance với international comparison: Luận án đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về giá trị của TNXH, cung cấp bằng chứng có giá trị từ một nền kinh tế đang phát triển. So với các nghiên cứu quốc tế như của Preston & O’bannon (1997) hay Nelling & Webb (2009), luận án của Lê Hà Như Thảo đã làm rõ các cơ chế tác động thông qua phương pháp luận tiên tiến và khung lý thuyết mở rộng, giúp các nhà nghiên cứu và thực hành trên thế giới hiểu rõ hơn về TNXH trong các bối cảnh khác nhau.

Legacy measurable outcomes: Luận án dự kiến sẽ để lại một di sản có thể đo lường được thông qua:

  • Các ấn phẩm khoa học: Tạo ra ít nhất 2-3 bài báo được xuất bản trên các tạp chí quốc tế có uy tín trong vòng 5 năm tới, đóng góp vào tài liệu học thuật.
  • Chính sách được thông qua: Ảnh hưởng đến việc ban hành hoặc sửa đổi 1-2 chính sách liên quan đến TNXH và phát triển bền vững ở Việt Nam.
  • Thay đổi thực tiễn doanh nghiệp: Khuyến khích hàng trăm doanh nghiệp Việt Nam áp dụng các thực hành TNXH và đo lường TQHĐ toàn diện hơn, dẫn đến tăng trưởng bền vững và trách nhiệm xã hội.
  • Sự hình thành cộng đồng nghiên cứu: Kích thích và định hướng ít nhất 10-15 nghiên cứu sinh tiến sĩ khác trong lĩnh vực tương tự trong vòng 10 năm tới.