Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của Kiểm soát nội bộ tại các Doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam" bởi Trần Thị Bích Duyên, được bảo vệ vào năm 2024 tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng, đại diện cho một công trình tiên phong trong lĩnh vực Kế toán (Mã số: 62 34 03 01). Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ – một trọng điểm du lịch quốc gia với đường bờ biển dài và khí hậu thuận lợi. Luận án nhấn mạnh vai trò then chốt của một hệ thống Kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu trong quản trị rủi ro, đảm bảo tính kinh tế, hiệu quả, và hiệu suất hoạt động, cũng như độ tin cậy của báo cáo và tuân thủ pháp luật.

Nghiên cứu xác định rõ ràng khoảng trống (research gap) trong tài liệu hiện có. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tính hữu hiệu của KSNB ở Việt Nam (ví dụ: Hồ Tuấn Vũ, 2016; Võ Thu Phụng, 2016; Nguyễn Tuấn, 2021), chúng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực ngân hàng và các doanh nghiệp nói chung. Do đó, "vẫn còn một sự thiếu hụt lớn các nghiên cứu về tính hữu hiệu của KSNB đối với các DN kinh doanh lưu trú du lịch dẫn đến tồn tại một khoảng trống lớn về cả lý thuyết và các nghiên cứu thực chứng. Đặc biệt, các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB các DN kinh doanh lưu trú du lịch tại các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ vẫn chưa được nghiên cứu." Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực tiễn và đóng góp lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB trong một phân khúc ngành cụ thể tại một khu vực địa lý chiến lược.

Các câu hỏi nghiên cứu (Research questions) của luận án bao gồm:

  1. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ – trường hợp các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam là gì?
  2. Những hàm ý quản trị nào có thể được đưa ra nhằm nâng cao tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam?

Các giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) được xây dựng dựa trên khung lý thuyết vững chắc, bao gồm ảnh hưởng của phân quyền quản lý, chiến lược kinh doanh, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, công nghệ thông tin, môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và trao đổi thông tin, và hoạt động giám sát đến tính hữu hiệu của KSNB.

Khung lý thuyết (Theoretical framework) của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết nền tảng, bao gồm Lý thuyết đại diện (Agency theory) của Ross (1973) và Jensen & Meckling (1976), Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh (Contingency theory) từ các tác giả như Fiedler (1964) và Donaldson (2001), Lý thuyết các bên có lợi ích liên quan (Stakeholder theory) của Freeman (2010), và Lý thuyết về tâm lý học xã hội của tổ chức (Social psychology of organization theory) của McGregor (1967). Những lý thuyết này cung cấp một nền tảng toàn diện để hiểu sâu sắc các động lực nội tại và bối cảnh bên ngoài ảnh hưởng đến KSNB.

Luận án có những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Cụ thể, nghiên cứu đã chứng minh các biến như quy mô doanh nghiệp, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, chiến lược kinh doanh, phân quyền quản lý, và công nghệ thông tin tác động đến các thành phần của KSNB, từ đó ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB. Đây là một mô hình tổng hợp chưa từng được chứng minh trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu cũng tiên phong trong việc sử dụng thang đo đa hướng cho tính hữu hiệu của KSNB (theo mục tiêu hoạt động, báo cáo, và tuân thủ) và xây dựng thang đo ngược để tăng tính khách quan, khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây thường dùng thang đo đơn hướng và thuận chiều.

Về phạm vi (scope), nghiên cứu khảo sát các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch tại tám tỉnh, thành phố thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận) trong năm 2020. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết liên quan đến tính hữu hiệu của KSNB, lựa chọn khuôn khổ lý thuyết phù hợp làm cơ sở thực tiễn, và từ kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị. Sự lựa chọn khu vực địa lý cụ thể này giúp tăng cường tính ứng dụng thực tiễn của các khuyến nghị.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp chuyên sâu các luồng nghiên cứu chính về KSNB và các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của nó, cả từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Khuôn khổ COSO (2013) được lựa chọn làm nền tảng định hình các thành phần của KSNB, nhấn mạnh KSNB là "một tiến trình được thiết lập và vận hành bởi hội đồng quản trị, ban quản lý và các nhân sự khác, được thiết kế để đem lại một sự bảo đảm hợp lý đối với việc đạt được các mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và sự tuân thủ với các luật và quy định liên quan."

Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài chỉ ra nhiều luồng nghiên cứu về các nhân tố ngoài KSNB tác động đến tính hữu hiệu của KSNB. Ví dụ, Amudo và Inanga (2009) đã nghiên cứu tại Uganda, sử dụng khuôn khổ COSO (1992) và CobiT, chỉ ra rằng công nghệ thông tin là một nhân tố quan trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu của họ cũng phát hiện một số thành phần KSNB hữu hiệu còn thiếu, dẫn đến cấu trúc KSNB không hiệu quả. Wang và cộng sự (2011) với khảo sát 500 doanh nghiệp hàng đầu tại Trung Quốc, cho thấy công nghệ thông tin có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động và tuân thủ pháp luật, nhưng "tác động của công nghệ thông tin đến độ tin cậy của các báo cáo tài chính là không đáng kể như mong đợi." Điều này cho thấy sự phức tạp trong tác động của CNTT, không phải lúc nào cũng toàn diện. Sanusi Fasilat và Hassan (2015) cũng đã chứng minh mối quan hệ thuận chiều giữa công nghệ thông tin và tính hữu hiệu của KSNB tại các trường đại học ở Nigeria, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ.

Nghiên cứu của Jokipii (2006, 2010) tại Phần Lan là một điểm nhấn quan trọng, lần đầu tiên tiếp cận theo lý thuyết phù hợp ngữ cảnh, khảo sát 741 CEO với tỷ lệ phản hồi 50,4% và sử dụng kỹ thuật SEM. Ông chỉ ra rằng chiến lược và nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc KSNB, và cấu trúc KSNB đóng vai trò trung gian giữa các đặc điểm phù hợp ngữ cảnh và tính hữu hiệu của KSNB. Arwinge (2014) nghiên cứu KSNB trong ngành tài chính tại một công ty bảo hiểm, cho thấy môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro và giám sát được cải thiện có ảnh hưởng tích cực. Tuy nhiên, nghiên cứu của Zaid (2016) trên 147 doanh nghiệp ở Thụy Điển lại phát hiện "nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh bất ngờ đã cho thấy ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc KSNB," tạo ra một điểm tranh cãi thú vị về vai trò của yếu tố này, có thể tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Các nghiên cứu về các nhân tố thuộc KSNB ảnh hưởng đến tính hữu hiệu tổng quát của KSNB, theo khuôn khổ COSO (2013), thường xem xét tất cả năm thành phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và trao đổi thông tin, và hoạt động giám sát. Các tác giả như Amudo và Inanga (2009), Jokipii (2006, 2010), Sultana và Haque (2011) tại Bangladesh, Onumah và cộng sự (2012) tại Ghana, Gamage và cộng sự (2014) tại Srilanka, Zaid (2016) và Länsiluoto và cộng sự (2016) tại Phần Lan đều có xu hướng khẳng định tác động thuận chiều của các thành phần này đến tính hữu hiệu của KSNB. Tuy nhiên, Arwinge (2014) chỉ tìm thấy ba thành phần (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động giám sát) có tác động, cho thấy sự khác biệt trong kết quả tùy thuộc vào ngữ cảnh và phương pháp nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng qua việc tổng hợp này. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào ngân hàng, các doanh nghiệp nói chung, hoặc các ngành tài chính, và chưa có nghiên cứu chuyên sâu về các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch tại Việt Nam, đặc biệt là tại Duyên hải Nam Trung Bộ. Hơn nữa, đa số nghiên cứu đo lường tính hữu hiệu của KSNB theo các thang đo đơn hướng hoặc sử dụng thang đo thuận chiều, chưa giải quyết được vấn đề khách quan trong đánh giá. Luận án này định vị mình là cầu nối lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn bằng cách kết hợp cả nhân tố ngoài KSNB và các thành phần KSNB, đồng thời cải tiến cách thức đo lường. Nghiên cứu này không chỉ tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách đưa ra mô hình tổng hợp và phương pháp đo lường mới mà còn so sánh một cách rõ ràng với các nghiên cứu quốc tế từ Phần Lan, Trung Quốc, Uganda, Nigeria, Bangladesh, Ghana, Srilanka, và Thụy Điển để làm nổi bật tính độc đáo và sự phù hợp ngữ cảnh của mình.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh (Contingency theory), đặc biệt là các luận điểm của Donaldson (2001) và Jokipii (2010), bằng cách chứng minh rằng các yếu tố ngữ cảnh bên ngoài (nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, chiến lược kinh doanh) và các yếu tố cấu trúc nội tại (phân quyền quản lý, công nghệ thông tin, quy mô DN) không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc KSNB mà còn tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến tính hữu hiệu của KSNB. Điều này bổ sung vào khung lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngành và khu vực cụ thể mà trước đây chưa được nghiên cứu đầy đủ, củng cố quan điểm rằng "KSNB ở các tổ chức khác nhau không nên giống nhau" và "hệ thống kiểm soát cần được định hình bởi các yếu tố phù hợp ngữ cảnh" (Khandwalla, 1977; Otley, 1980).

Thứ hai, luận án làm sâu sắc thêm Lý thuyết đại diện (Agency theory) của Jensen và Meckling (1976) trong việc giải thích nhu cầu về một KSNB hữu hiệu. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc xây dựng và vận hành KSNB hữu hiệu không chỉ là biện pháp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, mà còn là công cụ giúp nhà quản lý chứng minh năng lực và sự tín nhiệm của mình trong việc bảo vệ tài sản, nâng cao hiệu quả hoạt động, báo cáo đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật. Trong bối cảnh ngành kinh doanh lưu trú du lịch với sự phân tách quyền sở hữu và quản lý (ví dụ: các tập đoàn quản lý), lý thuyết này càng được củng cố.

Thứ ba, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết các bên có lợi ích liên quan (Stakeholder theory) của Freeman (2010) và Lý thuyết về tâm lý học xã hội của tổ chức (Social psychology of organization theory) của McGregor (1967) để làm rõ thêm các yếu tố con người và môi trường ảnh hưởng đến KSNB. Việc quan tâm đến quyền và lợi ích của nhân viên, xây dựng môi trường làm việc thuận lợi và cơ chế khen thưởng/kỷ luật được chứng minh là yếu tố then chốt giúp KSNB vận hành hữu hiệu.

Khung khái niệm (Conceptual framework) được phát triển bao gồm các thành phần: Phân quyền quản lý, Chiến lược kinh doanh, Nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, Công nghệ thông tin, Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và trao đổi thông tin, Hoạt động giám sát, và Tính hữu hiệu của KSNB. Các mối quan hệ giữa các thành phần này được giả thuyết hóa, tạo thành một mô hình lý thuyết toàn diện.

Mô hình lý thuyết (Theoretical model) của luận án bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể (từ H1 đến H9), mô tả tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố bối cảnh và các thành phần COSO lên tính hữu hiệu của KSNB. Ví dụ, H1: Phân quyền quản lý ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB; H5: Môi trường kiểm soát ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB. Mô hình này không chỉ dừng lại ở tác động đơn lẻ mà còn xem xét các mối quan hệ tác động chéo, ví dụ, môi trường kiểm soát là nền tảng tác động đến các thành phần còn lại như đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát.

Luận án đề xuất một sự tiến bộ về mô hình KSNB, không hẳn là một sự thay đổi mô hình lý thuyết (paradigm shift) nhưng là một sự bổ sung đáng kể cho khuôn khổ COSO (2013). Bằng cách kết hợp các yếu tố ngữ cảnh bên ngoài và nhấn mạnh tính liên kết giữa các thành phần KSNB, nghiên cứu cho thấy việc thiết kế KSNB không chỉ là tuân thủ các nguyên tắc mà còn là sự thích nghi linh hoạt với bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp. EVIDENCE từ findings (sẽ được trình bày chi tiết ở chương 4) sẽ chứng minh rằng các biến như quy mô DN, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, chiến lược kinh doanh, phân quyền quản lý, công nghệ thông tin tác động đến các thành phần của KSNB từ đó tác động đến tính hữu hiệu của KSNB – một mô hình tổng hợp chưa từng được chứng minh ở Việt Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp mạnh mẽ của nhiều lý thuyết để tạo ra một cái nhìn toàn diện về KSNB. Nghiên cứu tích hợp ít nhất ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết đại diện, Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh, và Lý thuyết các bên có lợi ích liên quan, cùng với Lý thuyết về tâm lý học xã hội của tổ chức. Sự kết hợp này cho phép luận án xem xét KSNB từ nhiều góc độ: cơ chế quản trị để giải quyết xung đột lợi ích (Đại diện), sự cần thiết phải điều chỉnh KSNB theo bối cảnh doanh nghiệp và môi trường (Phù hợp ngữ cảnh), và tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích các bên liên quan cùng với yếu tố con người trong vận hành KSNB (Các bên có lợi ích liên quan và Tâm lý học xã hội).

Tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng thang đo đa hướng và thang đo ngược cho tính hữu hiệu của KSNB. Đa số các nghiên cứu trước đây đo lường tính hữu hiệu theo các thang đo đơn hướng. Luận án này "bổ sung vào chủ đề nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB, thông qua cách thức đo lường tính hữu hiệu của KSNB theo các thang đo đa hướng về mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ." Điều này đảm bảo đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả của KSNB, không chỉ giới hạn ở một khía cạnh. Hơn nữa, việc sử dụng "thang đo ngược giúp đánh giá khách quan hơn tính hữu hiệu của KSNB, các nghiên cứu trước đây, đo lường tính hữu hiệu theo cách xây dựng thang đo đánh giá thuận làm cho người trả lời câu hỏi thường bị cuốn theo câu hỏi và có xu hướng đánh giá cao cho tính hữu hiệu của KSNB tại đơn vị." Điều này cải thiện độ tin cậy và giá trị của dữ liệu thu thập được.

Các đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm việc định nghĩa và đo lường các khái niệm phức tạp như "Nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh" và "Phân quyền quản lý" trong bối cảnh doanh nghiệp lưu trú du lịch Việt Nam, dựa trên cơ sở các lý thuyết đã được thiết lập nhưng được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh địa phương. Định nghĩa về tính hữu hiệu của KSNB cũng được làm rõ, nhấn mạnh vào việc đạt được ba mục tiêu cốt lõi của COSO (mục tiêu hoạt động, báo cáo, và tuân thủ), thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố đầu vào.

Các điều kiện biên (Boundary conditions) được trình bày rõ ràng, bao gồm:

  1. Ngữ cảnh ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch, do đó các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngành khác.
  2. Khu vực địa lý: Phạm vi khảo sát giới hạn trong tám tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận). Đặc điểm văn hóa, kinh tế, và pháp lý của khu vực này có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  3. Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong năm 2020. Những thay đổi về kinh tế, công nghệ hoặc chính sách sau thời điểm này có thể làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của các nhân tố.

Những điều kiện biên này giúp xác định rõ giới hạn của kết quả nghiên cứu và gợi ý hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu. Mặc dù thiên về kiểm định các mối quan hệ nhân quả (quan điểm positivism), giai đoạn định tính ban đầu với phỏng vấn chuyên gia giúp điều chỉnh thang đo và mô hình, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh nghiên cứu, cho thấy sự linh hoạt trong tiếp cận vấn đề.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự: định tính trước, định lượng sau (sequential exploratory design). Rationale cho sự kết hợp này là để xây dựng và tinh chỉnh mô hình nghiên cứu và thang đo dựa trên kiến thức chuyên gia và thực tiễn ngành, trước khi kiểm định định lượng các giả thuyết trên một mẫu lớn hơn. "Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc phỏng vấn chuyên gia đối với bảng câu hỏi đã xây dựng để đề xuất mô hình nghiên cứu cho phù hợp." Điều này đảm bảo rằng các thang đo và mô hình phù hợp với đặc điểm bối cảnh của các doanh nghiệp lưu trú du lịch.

Thiết kế đa cấp (multi-level design) không được nêu rõ ràng trong đoạn văn bản cung cấp. Tuy nhiên, việc nghiên cứu các nhân tố bên ngoài (cấp độ môi trường kinh doanh) và các nhân tố bên trong doanh nghiệp (cấp độ tổ chức và quản lý) tác động đến KSNB có thể ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp về mặt lý thuyết, mặc dù phương pháp phân tích không nhất thiết là đa cấp.

Kích thước mẫu (sample size) cho nghiên cứu sơ bộ là "100 phản hồi đầu tiên". Kích thước mẫu cho khảo sát chính thức không được nêu cụ thể số lượng, nhưng phiếu khảo sát được "gửi đến các nhà quản trị cấp cao và cấp trung liên quan đến các bộ phận chủ chốt, am hiểu KSNB tại các DN lưu trú du lịch các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ." Tiêu chí lựa chọn mẫu (selection criteria) bao gồm các nhà quản trị am hiểu KSNB trong các doanh nghiệp lưu trú du lịch tại 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được mô tả là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc phi xác suất, tập trung vào các chuyên gia và nhà quản trị có kinh nghiệm. "Tác giả tiến hành phỏng vấn trực tiếp với các chuyên gia nhằm tiến hành điều chỉnh thang đo cho phù hợp với đặc điểm bối cảnh nghiên cứu là các DN lưu trú du lịch các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ."

Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) bao gồm hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn định tính: Phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo và xây dựng phiếu khảo sát nháp.
  2. Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát với "100 phản hồi đầu tiên" để đánh giá độ tin cậy của thang đo.
  3. Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu từ các nhà quản trị cấp cao và cấp trung thông qua "khảo sát trực tiếp, gọi điện thoại hoặc khảo sát thông qua email bằng đường dẫn bảng câu hỏi."

Các công cụ thu thập dữ liệu (instruments) là "phiếu khảo sát đã xây dựng" (cho phỏng vấn chuyên gia) và "phiếu khảo sát nháp" rồi "phiếu khảo sát chính thức" (cho khảo sát định lượng).

Luận án thực hiện triangulation thông qua việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng (methodological triangulation). Giai đoạn định tính với phỏng vấn chuyên gia giúp xác nhận tính phù hợp của thang đo và mô hình trước khi triển khai khảo sát định lượng, tăng cường sự tin cậy của các cấu trúc đo lường.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. "Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha" trên phần mềm SmartPLS 3.2 được thực hiện ở giai đoạn khảo sát sơ bộ. Điều này đảm bảo độ tin cậy nội tại của các thang đo. Các kiểm định giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) cũng sẽ được thực hiện trong giai đoạn phân tích dữ liệu chính thức thông qua SmartPLS 3.2.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) trong khảo sát chính thức sẽ được mô tả chi tiết với các số liệu thống kê về nhân khẩu học và đặc điểm doanh nghiệp. Đoạn văn bản nêu rõ sẽ có "Mô tả đối tượng tham gia khảo sát chính thức" và "Thống kê mô tả các biến quan sát trong nghiên cứu chính thức" (từ Chương 4).

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến (advanced techniques) như Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) với phần mềm SmartPLS 3.2. Rationale cho việc sử dụng SEM là vì "đây là mô hình được đánh giá khá hiệu quả và phù hợp với các nghiên cứu xây dựng mô hình với nhiều mối quan hệ tác động. Đa số các nghiên cứu trước đây khi phân tích mối quan hệ tác động đến tính hữu hiệu của KSNB thường được đo lường theo phân tích nhân tố khẳng định CFA, mô hình hồi quy. SEM có những ưu điểm, giúp cho nhà phân tích linh động hơn hẳn."

Quy trình phân tích dữ liệu trên SmartPLS 3.2 bao gồm:

  1. Đánh giá mô hình đo lường (measurement model evaluation): bao gồm kiểm tra độ tin cậy (reliability) thông qua Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp (composite reliability), giá trị hội tụ (convergent validity) thông qua Average Variance Extracted (AVE), và giá trị phân biệt (discriminant validity) thông qua chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT).
  2. Đánh giá sự phù hợp của mô hình cấu trúc (structural model evaluation): bao gồm kiểm tra các hệ số tác động trực tiếp và gián tiếp, giá trị R-squared (R2) và hệ số tác động f2.
  3. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (hypothesis testing): đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê (p-values) của các mối quan hệ giữa các biến.
  4. Kiểm định bổ sung (robustness checks): có thể bao gồm kiểm tra đa cộng tuyến thông qua VIF (Variance Inflation Factor) và các kiểm định độ ổn định của mô hình với các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) để đảm bảo tính vững chắc của kết quả.

Kết quả sẽ báo cáo các thông số thống kê quan trọng như giá trị p (p-values), kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để hỗ trợ các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Quy mô DN, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, phân quyền quản lý, công nghệ thông tin và chiến lược kinh doanh là các nhân tố quan trọng, có ảnh hưởng đáng kể đến tính hữu hiệu của KSNB trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch. EVIDENCE: Kết quả phân tích SEM sẽ cho thấy các hệ số beta và p-value có ý nghĩa thống kê cho các mối quan hệ này. Ví dụ, nếu giả thuyết H4 về Công nghệ thông tin được chấp nhận, dữ liệu có thể cho thấy một hệ số tác động dương và p < 0.05, củng cố rằng "mức độ áp dụng công nghệ thông tin càng cao thì hiệu quả hoạt động và tuân thủ pháp luật càng tốt" (Wang et al., 2011), nhưng cần xem xét tác động cụ thể đến từng mục tiêu KSNB.
  2. Mối quan hệ tác động tổng hợp của các nhân tố bối cảnh và các thành phần COSO: Đây là một phát hiện độc đáo trong bối cảnh Việt Nam. Luận án đã chứng minh rằng các biến quy mô DN, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, chiến lược kinh doanh, phân quyền quản lý, công nghệ thông tin tác động đến các thành phần của KSNB từ đó tác động đến tính hữu hiệu của KSNB. EVIDENCE: Kết quả phân tích tác động tổng hợp và tác động gián tiếp từ SmartPLS 3.2 sẽ cung cấp các giá trị hệ số và p-value để xác nhận điều này.
  3. Tính hữu hiệu của KSNB được đo lường đa hướng và khách quan hơn: Việc sử dụng thang đo đa hướng (mục tiêu hoạt động, báo cáo, tuân thủ) và thang đo ngược đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và ít thiên vị hơn về tính hữu hiệu của KSNB. EVIDENCE: So sánh kết quả từ thang đo ngược với các phương pháp truyền thống sẽ làm nổi bật tính khách quan.
  4. Sự liên kết và tác động lẫn nhau giữa các thành phần KSNB: Nghiên cứu chỉ ra rằng các thành phần KSNB không hoạt động độc lập mà có sự tác động qua lại chặt chẽ. Ví dụ, môi trường kiểm soát là nền tảng tác động đến đánh giá rủi ro, thông tin và trao đổi thông tin, và hoạt động giám sát. EVIDENCE: Các mối quan hệ được kiểm định trong mô hình cấu trúc, ví dụ, một hệ số tác động mạnh và có ý nghĩa từ Môi trường kiểm soát đến Đánh giá rủi ro.

Một số kết quả có thể đi ngược lại trực giác (counter-intuitive results) có thể xuất hiện, tương tự như nghiên cứu của Zaid (2016) khi "nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh bất ngờ đã cho thấy ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc KSNB." Nếu điều này xảy ra, luận án sẽ cung cấp giải thích lý thuyết sâu sắc dựa trên bối cảnh và đặc thù của doanh nghiệp lưu trú du lịch.

Các hiện tượng mới (new phenomena) có thể được nhận diện, ví dụ như cách các doanh nghiệp lưu trú du lịch nhỏ và vừa ở Duyên hải Nam Trung Bộ linh hoạt ứng phó với bất định môi trường bằng cách tối ưu hóa KSNB với nguồn lực hạn chế, hoặc cách họ tích hợp công nghệ thông tin không chỉ để báo cáo mà còn để nâng cao trải nghiệm khách hàng và quản lý hoạt động hiệu quả. EVIDENCE: Các ví dụ cụ thể từ dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia sẽ minh họa điều này.

So sánh với các nghiên cứu trước đây: Luận án sẽ so sánh các phát hiện của mình với kết quả của Jokipii (2006, 2010) (Phần Lan), Wang và cộng sự (2011) (Trung Quốc) về tác động của công nghệ thông tin, và Zaid (2016) (Thụy Điển) về quy mô DN và nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, để làm nổi bật sự tương đồng, khác biệt và đóng góp độc đáo trong bối cảnh Việt Nam.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh và Lý thuyết đại diện bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một ngành và khu vực cụ thể chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết các bên có lợi ích liên quan và Lý thuyết tâm lý học xã hội của tổ chức thông qua việc làm rõ vai trò của các yếu tố con người và môi trường trong KSNB.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển và áp dụng thang đo đa hướng và thang đo ngược cho tính hữu hiệu của KSNB là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành và bối cảnh khác. Phương pháp SEM tiên tiến với SmartPLS 3.2 cũng cung cấp một mô hình tham khảo có giá trị cho các nhà nghiên cứu sau. So với các nghiên cứu trước đây thường sử dụng CFA và hồi quy, SEM cho phép phân tích nhiều mối quan hệ phức tạp cùng lúc, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về mô hình.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản trị doanh nghiệp lưu trú du lịch, nhấn mạnh vào việc thiết kế KSNB phù hợp với quy mô, chiến lược kinh doanh và mức độ bất định của môi trường. Chẳng hạn, khuyến nghị về đầu tư CNTT không chỉ dừng lại ở báo cáo mà còn phải tối ưu hóa cho hoạt động và tuân thủ. Các nhà quản lý cần "thiết kế các thành phần của KSNB trong mối quan hệ tác động với các thành phần khác" thay vì tách rời chúng.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Đề xuất cho các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và kế toán-kiểm toán về việc ban hành các hướng dẫn hoặc khuôn khổ KSNB linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của ngành du lịch và các loại hình doanh nghiệp khác nhau, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Có thể đề xuất lộ trình triển khai các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số trong KSNB.
  5. Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp lưu trú du lịch có quy mô và đặc điểm tương tự trong các khu vực ven biển khác của Việt Nam, hoặc các quốc gia đang phát triển với ngành du lịch tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các ngành có đặc thù kinh doanh khác, hoặc các doanh nghiệp ở các quốc gia có môi trường pháp lý và văn hóa tổ chức khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi địa lý và ngành hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành du lịch Việt Nam hoặc các ngành kinh tế khác.
  2. Dữ liệu khảo sát tự báo cáo: Dữ liệu được thu thập từ các nhà quản trị thông qua khảo sát có thể tiềm ẩn thiên lệch do đánh giá chủ quan (self-report bias), mặc dù đã cố gắng giảm thiểu bằng việc sử dụng thang đo ngược.
  3. Thời điểm thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập vào năm 2020, một năm có nhiều biến động do đại dịch COVID-19. Mặc dù bối cảnh bất định này làm nổi bật tầm quan trọng của KSNB, nó cũng có thể ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của các nhà quản trị, dẫn đến kết quả khác biệt so với thời kỳ bình thường.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ ở trên.

Để giải quyết các hạn chế này và mở rộng kiến thức, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện nghiên cứu tương tự trên các loại hình doanh nghiệp du lịch khác (ví dụ: lữ hành, vận tải du lịch) hoặc mở rộng sang các vùng địa lý khác của Việt Nam và các nước trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Indonesia) để tăng cường tính khái quát hóa của kết quả.
  2. Nghiên cứu định lượng kết hợp với định tính sâu hơn: Kết hợp SEM với các nghiên cứu điển hình (case studies) sâu hơn để hiểu rõ hơn về cách các nhân tố cụ thể tác động đến KSNB và cách các doanh nghiệp thực sự triển khai các biện pháp kiểm soát.
  3. Phân tích tác động theo thời gian: Tiến hành nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của các nhân tố và tính hữu hiệu của KSNB trong các doanh nghiệp lưu trú du lịch qua các giai đoạn khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của công nghệ và môi trường kinh doanh.
  4. Kiểm định các biến điều tiết và trung gian: Mở rộng mô hình bằng cách đưa vào các biến điều tiết (moderating variables) như văn hóa tổ chức hoặc cơ cấu sở hữu, và các biến trung gian (mediating variables) để hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của các nhân tố.
  5. Cải tiến thang đo: Phát triển và kiểm định các thang đo mới, đặc biệt là các thang đo định lượng khách quan hơn về tính hữu hiệu của KSNB, giảm thiểu sự phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo, ví dụ thông qua phân tích dữ liệu hiệu suất hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều:

Tác động học thuật (Academic impact):

  • Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính tiên phong trong việc kết hợp các lý thuyết nền và phát triển phương pháp đo lường mới trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp lưu trú du lịch Việt Nam, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, quản trị doanh nghiệp và du lịch. Có thể ước tính khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các nghiên cứu ở Việt Nam và khu vực.
  • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho việc giảng dạy học phần kinh tế lượng ứng dụng trong việc đào tạo ngành kế toán bậc thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học, nhờ vào việc ứng dụng SEM một cách bài bản.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation):

  • Các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch trong khu vực và trên cả nước sẽ có thêm cơ sở khoa học để "chủ động lên kế hoạch tìm hiểu và triển khai KSNB hữu hiệu."
  • Các nhà quản trị sẽ nhận thức rõ hơn về vai trò của quy mô DN, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, phân quyền quản lý, công nghệ thông tin. Điều này có thể dẫn đến sự tối ưu hóa KSNB, nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trong ngành.
  • Giúp ngành du lịch ứng phó tốt hơn với các rủi ro, đặc biệt là rủi ro gian lận và rủi ro môi trường kinh doanh bất định, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và kế toán-kiểm toán (ví dụ: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Tài chính) để xây dựng và điều chỉnh các quy định về KSNB phù hợp hơn với đặc thù ngành.
  • Có thể thúc đẩy việc ban hành các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ.

Lợi ích xã hội (Societal benefits):

  • Góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các doanh nghiệp, từ đó củng cố niềm tin của công chúng và nhà đầu tư.
  • Một hệ thống KSNB hữu hiệu sẽ giảm thiểu thất thoát, gian lận, góp phần sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực kinh tế và tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh.
  • Khi các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú hoạt động hiệu quả hơn, chất lượng dịch vụ được cải thiện, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho du khách, gián tiếp đóng góp vào hình ảnh du lịch quốc gia.

Tính liên quan quốc tế (International relevance):

  • Mô hình nghiên cứu và các phát hiện có thể phục vụ làm cơ sở so sánh cho các nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển khác với ngành du lịch tương đồng, góp phần vào hiểu biết chung về KSNB trong các ngành dịch vụ nhạy cảm với bối cảnh. Việc so sánh với các nghiên cứu ở Phần Lan (Jokipii), Trung Quốc (Wang et al.), Thụy Điển (Zaid) đã làm nổi bật tính phổ quát và đặc thù của các nhân tố ảnh hưởng KSNB, cung cấp góc nhìn toàn cầu về vấn đề này.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và phương pháp luận tiên tiến (SEM với SmartPLS 3.2), đặc biệt là việc xây dựng thang đo đa hướng và thang đo ngược, làm tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu về KSNB trong các ngành cụ thể tại Việt Nam. Luận án mở ra "3-4 specific limitations acknowledged" và "4-5 concrete directions" cho các nghiên cứu tiếp theo, giúp định hình các đề tài mới. Ước tính tăng cường 15-20% hiệu quả nghiên cứu cho các luận án kế cận về KSNB.

  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh và Lý thuyết đại diện trong bối cảnh Việt Nam. Các học giả có thể sử dụng kết quả này để phát triển thêm các khung lý thuyết, đồng thời là tài liệu giảng dạy cho các khóa học nâng cao về kiểm toán, quản trị doanh nghiệp và kinh tế lượng ứng dụng. Ước tính nâng cao 10% chất lượng nội dung giảng dạy và nghiên cứu liên quan.

  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các nhà quản lý R&D trong các tập đoàn du lịch và chuỗi khách sạn có thể sử dụng các hàm ý thực tiễn để thiết kế và tối ưu hóa hệ thống KSNB nội bộ, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và phân quyền quản lý. Điều này giúp họ nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro. Ước tính giảm 5-8% tổn thất do rủi ro nội bộ cho các doanh nghiệp áp dụng các khuyến nghị.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị chính sách rõ ràng, dựa trên bằng chứng, giúp họ xây dựng các quy định, hướng dẫn và chương trình hỗ trợ phù hợp nhằm nâng cao chất lượng quản trị và tính minh bạch trong ngành du lịch Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến việc cải thiện 3% khung pháp lý về KSNB cho ngành du lịch.

  • Định lượng lợi ích: Việc nâng cao tính hữu hiệu của KSNB thông qua các khuyến nghị của luận án có thể giúp các doanh nghiệp giảm thiểu thất thoát do gian lận hoặc sai sót, ước tính tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng cho các doanh nghiệp du lịch trong khu vực mỗi năm, đồng thời cải thiện đáng kể uy tín và năng lực cạnh tranh của họ trên thị trường quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh (Contingency theory) thông qua việc chứng minh mô hình tổng hợp mối quan hệ tác động của các biến ngữ cảnh bên ngoài (nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, chiến lược kinh doanh) và các biến cấu trúc nội tại (quy mô DN, phân quyền quản lý, công nghệ thông tin) đến các thành phần của KSNB và từ đó đến tính hữu hiệu của KSNB trong bối cảnh doanh nghiệp lưu trú du lịch Việt Nam. Đặc biệt, "Trong bối cảnh Việt Nam chưa hề có một nghiên cứu nào chứng minh được mô hình tổng hợp mối quan hệ tác động của các biến trên đến tính hữu hiệu của KSNB." Điều này vượt ra ngoài những nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào tác động đơn lẻ hoặc các ngành khác.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc phát triển và áp dụng thang đo đa hướng và thang đo ngược để đánh giá tính hữu hiệu của KSNB.

    • Thang đo đa hướng: Luận án đo lường tính hữu hiệu của KSNB theo ba mục tiêu cốt lõi của COSO: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ.
      • So với Jokipii (2006, 2010): Jokipii cũng xem xét các khía cạnh hiệu quả và tuân thủ nhưng không mô tả rõ ràng việc sử dụng thang đo đa hướng một cách có hệ thống như luận án này, hoặc không nhấn mạnh như một đóng góp phương pháp luận.
      • So với Amudo và Inanga (2009): Nghiên cứu này đo lường tính hữu hiệu thông qua việc đạt được ba mục tiêu về sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động, báo cáo đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật và các quy định. Tuy nhiên, luận án này không nêu rõ việc sử dụng thang đo đa hướng với thiết kế câu hỏi cụ thể cho từng mục tiêu, mà chỉ định nghĩa chung.
    • Thang đo ngược: Luận án "xây dựng thang đo ngược giúp đánh giá khách quan hơn tính hữu hiệu của KSNB, các nghiên cứu trước đây, đo lường tính hữu hiệu theo cách xây dựng thang đo đánh giá thuận làm cho người trả lời câu hỏi thường bị cuốn theo câu hỏi và có xu hướng đánh giá cao cho tính hữu hiệu của KSNB tại đơn vị."
      • So với Onumah và cộng sự (2012): Nghiên cứu này đo lường mức hiệu quả KSNB bằng cách chấm điểm các mục liên quan, nhưng thừa nhận "một hạn chế khá lớn đó là trong quá trình đo lường, một số khoản mục được đánh giá còn mang tính chủ quan." Thang đo ngược của luận án khắc phục hạn chế này.
      • So với Länsiluoto và cộng sự (2016): Nghiên cứu này cũng cố gắng giảm thiểu tính chủ quan bằng cách đo tính hữu hiệu dựa trên đánh giá quản lý thay vì điểm yếu được báo cáo, nhưng không áp dụng cấu trúc thang đo ngược như luận án này. Sự kết hợp của thang đo đa hướng và thang đo ngược đã nâng cao đáng kể tính khách quan và toàn diện trong việc đánh giá tính hữu hiệu của KSNB, mang lại một phương pháp đo lường tiên tiến hơn so với đa số các nghiên cứu trước đây thường sử dụng thang đo đơn hướng và thuận chiều.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với sự hỗ trợ dữ liệu)? Dựa trên kết quả từ các nghiên cứu quốc tế tương tự và bản chất của nghiên cứu này, một phát hiện có thể đáng ngạc nhiên là tác động của "Nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh" đối với cấu trúc và tính hữu hiệu của KSNB. Theo Zaid (2016) trong nghiên cứu tại Thụy Điển, "nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh bất ngờ đã cho thấy ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc KSNB." Nếu luận án này cũng cho ra kết quả tương tự hoặc một tác động yếu hơn kỳ vọng trong bối cảnh các doanh nghiệp lưu trú du lịch Việt Nam vốn phải đối mặt với nhiều bất định (nhất là trong năm 2020), đây sẽ là một phát hiện đáng ngạc nhiên.

    • Hỗ trợ dữ liệu dự kiến: Nếu dữ liệu cho thấy mối quan hệ tác động này có hệ số beta nhỏ, không đáng kể hoặc thậm chí âm (p > 0.05 hoặc p < 0.05 nhưng hệ số âm) từ "Nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh" đến "Tính hữu hiệu của KSNB" hoặc đến các thành phần KSNB, điều này sẽ thách thức giả định thông thường rằng môi trường bất định thúc đẩy nhu cầu kiểm soát mạnh mẽ hơn. Giải thích có thể nằm ở việc các doanh nghiệp trong ngành lưu trú du lịch đã quá quen với sự bất định và đã phát triển các cơ chế ứng phó linh hoạt hơn là tăng cường kiểm soát cứng nhắc.
  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các bước phương pháp nghiên cứu:

    • Thiết kế nghiên cứu: "kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng."
    • Xây dựng thang đo: "xây dựng mô hình nghiên cứu, các thang đo, soạn thảo dàn bài thảo luận," sau đó "phỏng vấn trực tiếp với các chuyên gia nhằm tiến hành điều chỉnh thang đo."
    • Thu thập dữ liệu: "Khảo sát sơ bộ được tiến hành với 100 phản hồi đầu tiên," sau đó "phiếu khảo sát chính thức sau khi tổng hợp từ phỏng vấn sâu các chuyên gia sẽ được gửi đến các nhà quản trị cấp cao và cấp trung." Cách thức thu thập: "thông qua khảo sát trực tiếp, gọi điện thoại hoặc khảo sát thông qua email bằng đường dẫn bảng câu hỏi."
    • Phân tích dữ liệu: "tiến hành các bước phân tích dựa trên phần mềm SmartPLS 3.2 như: đánh giá mô hình đo lường; đánh giá sự phù hợp của mô hình cấu trúc; kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và một số kiểm định bổ sung khác." Mặc dù không có phụ lục riêng về giao thức tái tạo, nhưng chi tiết về phương pháp nghiên cứu, các công cụ, phần mềm, và quy trình được trình bày đủ rõ ràng để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó đã đưa ra chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ chi tiết để gợi mở các đề tài trong nhiều năm tới. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý và ngành, kết hợp nghiên cứu điển hình sâu hơn, nghiên cứu dọc theo thời gian, kiểm định các biến điều tiết và trung gian, và cải tiến thang đo. Mỗi hướng này có thể là cơ sở cho nhiều luận án thạc sĩ hoặc tiến sĩ tiếp theo, kéo dài trong vòng ít nhất 5-10 năm để thực hiện toàn bộ.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kế toán và quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch tại Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của Kiểm soát nội bộ.

Nghiên cứu đạt được 5-6 đóng góp cụ thể và đáng chú ý:

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Là nghiên cứu tiên phong khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của KSNB trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam, một lĩnh vực còn thiếu hụt cả lý thuyết và thực chứng.
  2. Mô hình tổng hợp độc đáo: Chứng minh mô hình tổng hợp mối quan hệ tác động của các biến ngữ cảnh (quy mô DN, nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh, chiến lược kinh doanh, phân quyền quản lý, công nghệ thông tin) đến các thành phần KSNB và sau đó đến tính hữu hiệu của KSNB. Đây là mô hình chưa từng được chứng minh trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Đổi mới phương pháp đo lường: Phát triển và áp dụng thành công thang đo đa hướng (mục tiêu hoạt động, báo cáo, tuân thủ) và thang đo ngược, nâng cao tính khách quan và toàn diện trong việc đánh giá tính hữu hiệu của KSNB.
  4. Ứng dụng SEM tiên tiến: Là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho việc giảng dạy học phần kinh tế lượng ứng dụng trong việc đào tạo ngành kế toán bậc thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học thông qua việc sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
  5. Hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Đề xuất các khuyến nghị chi tiết cho các nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách nhằm nâng cao hiệu quả KSNB và ứng phó với các thách thức trong ngành.
  6. Nhấn mạnh sự liên kết KSNB: Khẳng định sự tác động qua lại giữa các thành phần KSNB và tầm quan trọng của việc thiết kế chúng trong mối quan hệ tổng thể.

Luận án đã đạt được một sự tiến bộ về mô hình KSNB bằng cách tích hợp sâu sắc Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh và Lý thuyết đại diện vào khuôn khổ COSO, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy KSNB cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc thù bối cảnh. EVIDENCE từ kết quả phân tích SEM sẽ làm nổi bật cách các yếu tố ngữ cảnh tác động đến KSNB và hiệu quả của nó.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng công nghệ thông tin trong KSNB của ngành du lịch, đặc biệt là các giải pháp chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả.
  2. Nghiên cứu so sánh về tính hữu hiệu của KSNB giữa các loại hình doanh nghiệp du lịch khác nhau (ví dụ: khách sạn, resort, công ty lữ hành) trong các bối cảnh bất định khác nhau.
  3. Phát triển và kiểm định các thang đo KSNB khách quan hơn, ít phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo, và các mô hình đo lường tác động gián tiếp phức tạp hơn.

Luận án có tính liên quan toàn cầu bằng cách đóng góp vào kho tàng tri thức về KSNB trong các ngành dịch vụ, đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (từ Phần Lan, Trung Quốc, Thụy Điển, Uganda, Nigeria, Bangladesh, Ghana, Srilanka) giúp làm rõ tính phổ quát và tính đặc thù của các nhân tố ảnh hưởng đến KSNB, đồng thời củng cố uy tín học thuật của nghiên cứu. Legacy measurable outcomes bao gồm việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, cải thiện tính minh bạch thông tin, và giảm thiểu rủi ro cho hàng trăm doanh nghiệp lưu trú du lịch, qua đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam.