Luận án TS Trần Thị Bích Duyên: Tính hữu hiệu KSNB DN lưu trú Nam Trung Bộ

Phân tích nhân tố ảnh hưởng kiểm soát nội bộ. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tại doanh nghiệp lưu trú du lịch duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam.

Trường ĐH

Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

265

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát nội bộ DN lưu trú du lịch

Luận án tập trung nghiên cứu sâu sắc về tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam. Nghiên cứu xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát nội bộ. Đây là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngành du lịch khu vực này. Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và đạt được các mục tiêu chiến lược. Việc đánh giá đúng đắn các nhân tố ảnh hưởng là cơ sở để các doanh nghiệp lưu trú du lịch cải thiện quản trị. Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ bảo vệ tài sản, thông tin và uy tín của doanh nghiệp. Nó cũng đảm bảo sự tuân thủ pháp luật, quy định. Phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn về kiểm soát nội bộ trong ngành du lịch. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các thách thức và cơ hội. Các doanh nghiệp khách sạn và resort cần một hệ thống kiểm soát nội bộ linh hoạt, thích ứng với môi trường kinh doanh năng động. Hiệu quả kiểm soát nội bộ không chỉ là tuân thủ mà còn là công cụ tạo ra giá trị. Đề tài này có ý nghĩa thiết thực cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước.

1.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu này

Nghiên cứu hướng tới việc nhận diện và phân tích các nhân tố tác động. Các nhân tố này ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Đối tượng cụ thể là các doanh nghiệp lưu trú du lịch thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện. Mô hình này giúp đánh giá và cải thiện hiệu quả kiểm soát nội bộ. Nó cũng đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc hoàn thiện khung lý thuyết về kiểm soát nội bộ trong bối cảnh đặc thù ngành du lịch Việt Nam.

1.2. Vai trò của KSNB trong doanh nghiệp lưu trú du lịch

Kiểm soát nội bộ đóng vai trò then chốt trong mọi doanh nghiệp, đặc biệt là ngành du lịch. Các doanh nghiệp lưu trú du lịch, như khách sạn và resort, đối mặt với nhiều rủi ro. Rủi ro bao gồm rủi ro tài chính, vận hành, uy tín. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp phòng ngừa gian lận. Nó bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh. KSNB cũng hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật. Nó tạo dựng niềm tin cho các bên liên quan. Điều này rất quan trọng đối với ngành du lịch, nơi chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp lưu trú du lịch.

1.3. Khái niệm về tính hữu hiệu KSNB

Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ được hiểu là khả năng của hệ thống KSNB. Hệ thống này giúp đạt được các mục tiêu đã đề ra. Các mục tiêu bao gồm đảm bảo hoạt động hiệu quả, báo cáo tài chính đáng tin cậy. Nó cũng đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định hiện hành. Tính hữu hiệu không chỉ là sự hiện diện của các quy trình kiểm soát. Nó còn là việc các quy trình đó hoạt động đúng cách và đạt được kết quả mong muốn. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu mang lại giá trị thực sự cho doanh nghiệp. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả quản lý. Việc đánh giá tính hữu hiệu đòi hỏi xem xét toàn diện các thành phần của hệ thống KSNB. Đồng thời, nó phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp lưu trú du lịch.

II.Nhân tố ảnh hưởng KSNB tại DN Duyên hải Nam Trung Bộ

Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp lưu trú du lịch. Các nhân tố này có thể chia thành nhiều nhóm. Chúng bao gồm các yếu tố thuộc về môi trường nội bộ doanh nghiệp và môi trường kinh doanh bên ngoài. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp. Khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ có nhiều đặc thù. Nó có sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch. Đồng thời, khu vực này cũng phải đối mặt với các thách thức riêng. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, và công nghệ thông tin đều có tác động đáng kể. Nghiên cứu đã phân tích sâu từng nhân tố. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả kiểm soát nội bộ. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng quan về bối cảnh thực tiễn. Điều này hỗ trợ việc đưa ra các giải pháp cải thiện cụ thể cho các khách sạn và resort. Hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải phản ánh đúng những đặc điểm của ngành và khu vực. Đây là nền tảng cho quản trị rủi ro doanh nghiệp hiệu quả.

2.1. Phân loại các nhóm nhân tố tác động

Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát nội bộ được phân loại thành nhiều nhóm. Chúng bao gồm các yếu tố quản trị (phân quyền quản lý, chiến lược kinh doanh). Các yếu tố công nghệ (công nghệ thông tin) và các yếu tố môi trường (nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh). Đặc biệt, các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ theo mô hình COSO cũng được xem xét. Đó là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và trao đổi thông tin, và hoạt động giám sát. Sự phân loại này giúp nghiên cứu có cái nhìn toàn diện. Nó phân tích từng khía cạnh tác động. Mỗi nhóm nhân tố có vai trò riêng. Chúng cùng nhau định hình tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp.

2.2. Các yếu tố quản trị và môi trường kinh doanh

Các yếu tố quản trị như phân quyền quản lý và chiến lược kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến KSNB. Phân quyền quản lý hợp lý giúp tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động kiểm soát. Chiến lược kinh doanh rõ ràng định hướng các mục tiêu kiểm soát. Yếu tố môi trường kinh doanh, đặc biệt là sự bất định, cũng tác động mạnh mẽ. Các doanh nghiệp lưu trú du lịch phải đối mặt với sự biến động thị trường. Họ phải đối mặt với cạnh tranh và thay đổi công nghệ. Nhận thức về sự bất định giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Điều này đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp luôn thích ứng và hiệu quả.

2.3. Các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ

Theo khuôn khổ COSO, hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm năm thành phần. Đó là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và trao đổi thông tin, và hoạt động giám sát. Môi trường kiểm soát tạo nền tảng cho mọi hoạt động kiểm soát. Đánh giá rủi ro giúp xác định và phân tích các rủi ro tiềm tàng. Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể để giảm thiểu rủi ro. Thông tin và trao đổi thông tin đảm bảo luồng thông tin liên tục và hiệu quả. Hoạt động giám sát giúp đánh giá và điều chỉnh hệ thống KSNB theo thời gian. Sự tương tác giữa các thành phần này quyết định tính hữu hiệu của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Đặc biệt, trong ngành du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ, cần sự chú trọng đến từng thành phần để đạt được hiệu quả kiểm soát nội bộ tối ưu.

III.Tầm quan trọng của hệ thống KSNB DN du lịch hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là trụ cột cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp lưu trú du lịch. Nó không chỉ là công cụ tuân thủ mà còn là lợi thế cạnh tranh chiến lược. Ngành du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ đang phát triển mạnh. Việc sở hữu một hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp vững chắc giúp các khách sạn và resort vượt qua thách thức. Nó giúp họ tận dụng cơ hội từ thị trường năng động. Hệ thống này đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ, hiệu quả. Nó giảm thiểu sai sót, lãng phí và gian lận. Đồng thời, nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho việc ra quyết định. KSNB cũng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó cải thiện trải nghiệm khách hàng. Từ đó, tạo dựng lòng tin và sự hài lòng. Đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp. Nó giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro doanh nghiệp.

3.1. Giảm thiểu rủi ro hoạt động và tài chính

Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp các doanh nghiệp lưu trú du lịch nhận diện sớm rủi ro. Nó bao gồm rủi ro hoạt động (chất lượng dịch vụ, quy trình vận hành) và rủi ro tài chính (quản lý tiền mặt, doanh thu, chi phí). KSNB thiết lập các cơ chế phòng ngừa và phát hiện. Nó giúp giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn. Điều này bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Nó đảm bảo sự ổn định tài chính. Quản trị rủi ro doanh nghiệp được tăng cường. Từ đó, giảm thiểu khả năng xảy ra các sự kiện tiêu cực. Các biện pháp kiểm soát cụ thể giúp giám sát chặt chẽ các giao dịch. Nó ngăn chặn sai sót, gian lận trong các hoạt động hàng ngày của khách sạn và resort. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ.

3.2. Nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn và resort

Kiểm soát nội bộ không chỉ giới hạn ở việc phòng ngừa rủi ro. Nó còn thúc đẩy hiệu quả kinh doanh. Một hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết kế tốt tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ. Nó giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất lao động. Các khách sạn và resort có thể phục vụ khách hàng tốt hơn. Họ cung cấp dịch vụ chất lượng cao hơn. Điều này dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tăng lên. Nó thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận. Hiệu quả kiểm soát nội bộ còn thể hiện qua việc sử dụng tối ưu các nguồn lực. Nó bao gồm nhân lực, vật lực và tài chính. KSNB giúp đạt được các mục tiêu kinh doanh một cách hiệu quả nhất. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ.

3.3. Đảm bảo tuân thủ quy định và đạo đức kinh doanh

Tuân thủ pháp luật và các quy định ngành là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp lưu trú du lịch. Hệ thống kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp đảm bảo sự tuân thủ này. Nó bao gồm các quy định về thuế, lao động, an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ môi trường. KSNB cũng thúc đẩy đạo đức kinh doanh và văn hóa liêm chính. Điều này rất quan trọng để xây dựng uy tín. Nó tạo dựng niềm tin với khách hàng, đối tác và cộng đồng. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt tiền, mất giấy phép, hoặc thiệt hại về danh tiếng. Một hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp mạnh mẽ giúp phòng tránh những rủi ro này. Nó đảm bảo các hoạt động diễn ra minh bạch, hợp pháp. Điều này khẳng định cam kết của doanh nghiệp với các chuẩn mực cao nhất.

IV.Thực trạng kiểm soát nội bộ DN lưu trú du lịch khu vực

Thực trạng kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp lưu trú du lịch ở Duyên hải Nam Trung Bộ hiện có nhiều điểm đáng chú ý. Khu vực này đang phát triển mạnh về du lịch. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp còn hạn chế về nguồn lực. Họ thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng các chuẩn mực kiểm soát nội bộ tiên tiến. Sự khác biệt về quy mô và loại hình doanh nghiệp (khách sạn, resort nhỏ lẻ đến chuỗi lớn) cũng tạo ra những thực trạng khác nhau. Một số doanh nghiệp có hệ thống KSNB tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp khác vẫn còn sơ sài. Họ phụ thuộc nhiều vào kiểm soát thủ công. Điều này làm tăng nguy cơ sai sót và gian lận. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chân thực về những ưu điểm và hạn chế. Nó đưa ra các biện pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ doanh nghiệp trong khu vực. Việc đánh giá đúng thực trạng là bước đầu tiên để cải thiện quản trị rủi ro doanh nghiệp.

4.1. Những thách thức phổ biến trong KSNB

Các doanh nghiệp lưu trú du lịch tại Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt với nhiều thách thức. Hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự là một rào cản. Thiếu nhân sự có chuyên môn về kiểm soát nội bộ là vấn đề. Áp lực cạnh tranh cao buộc doanh nghiệp cắt giảm chi phí. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc đầu tư cho KSNB. Các doanh nghiệp nhỏ thường không có một hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp bài bản. Họ thiếu quy trình rõ ràng. Việc triển khai công nghệ thông tin trong KSNB còn chậm. Văn hóa kiểm soát chưa được chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc thực thi các quy định. Đây là những thách thức chung ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát nội bộ.

4.2. Đặc thù ngành du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ

Ngành du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ có nhiều đặc thù riêng. Nó ảnh hưởng đến việc thiết kế KSNB. Tính thời vụ của du lịch gây ra sự biến động lớn về doanh thu và chi phí. Điều này đòi hỏi hệ thống kiểm soát phải linh hoạt. Sự đa dạng về loại hình dịch vụ (lưu trú, ăn uống, giải trí) yêu cầu các quy trình kiểm soát phức tạp. Khu vực này có nhiều điểm đến mới nổi. Các doanh nghiệp khách sạn và resort mới hình thành còn thiếu kinh nghiệm. Hạ tầng công nghệ thông tin còn chưa đồng bộ. Các đặc điểm này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát nội bộ phải được tùy chỉnh. Chúng phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp và địa phương. Điều này giúp nâng cao hiệu quả KSNB.

4.3. Kết quả đánh giá chung về KSNB hiện hành

Kết quả khảo sát và phân tích cho thấy kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp lưu trú du lịch trong khu vực vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Môi trường kiểm soát còn yếu ở một số doanh nghiệp. Nhận thức về tầm quan trọng của đánh giá rủi ro chưa cao. Các hoạt động kiểm soát chưa được thiết kế đồng bộ. Thông tin và trao đổi thông tin đôi khi bị gián đoạn. Hoạt động giám sát chưa thường xuyên và hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm hơn đến hệ thống kiểm soát nội bộ. Họ đã có những bước đi ban đầu trong việc cải thiện. Việc này cần được đẩy mạnh để tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ doanh nghiệp. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ.

V.Cải thiện KSNB để tăng cường quản trị rủi ro doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải tập trung vào việc củng cố các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ. Đồng thời, nó phải giải quyết các nhân tố ảnh hưởng đã được xác định. Việc cải thiện KSNB không chỉ là tuân thủ quy định. Đó là một khoản đầu tư chiến lược. Nó giúp tăng cường khả năng quản trị rủi ro doanh nghiệp. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ sẽ giúp các khách sạn và resort hoạt động hiệu quả hơn. Nó bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường đào tạo, áp dụng công nghệ. Nó cũng bao gồm việc xây dựng văn hóa kiểm soát mạnh mẽ. Đây là những bước đi thiết yếu để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần nhìn nhận KSNB như một công cụ quản lý chứ không chỉ là một gánh nặng hành chính. Việc này giúp cải thiện hiệu quả kiểm soát nội bộ.

5.1. Tối ưu hóa môi trường kiểm soát doanh nghiệp

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Để tối ưu hóa, cần chú trọng xây dựng văn hóa đạo đức và liêm chính. Lãnh đạo doanh nghiệp phải làm gương. Cơ cấu tổ chức phải rõ ràng, phân định quyền hạn và trách nhiệm minh bạch. Chính sách nhân sự cần được cải thiện. Nó bao gồm tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân tài. Đặc biệt là những người có chuyên môn về kiểm soát nội bộ. Hội đồng quản trị và ban giám đốc cần có sự giám sát độc lập và hiệu quả. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy tính hữu hiệu của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp. Nó là yếu tố then chốt để tăng cường quản trị rủi ro doanh nghiệp.

5.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát

Các hoạt động kiểm soát cần được thiết kế và thực hiện một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng. Nó cũng bao gồm việc ủy quyền phê duyệt phù hợp. Các quy trình đối chiếu, kiểm tra độc lập và kiểm soát vật chất cần được tăng cường. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động kiểm soát. Ví dụ như phần mềm quản lý, hệ thống báo cáo tự động. Điều này giúp giảm thiểu lỗi thủ công. Nó tăng cường tính kịp thời và chính xác của thông tin. Các hoạt động kiểm soát phải được cập nhật thường xuyên. Chúng cần thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và công nghệ. Điều này đảm bảo hiệu quả kiểm soát nội bộ bền vững cho khách sạn và resort.

5.3. Phát triển hệ thống thông tin và giám sát

Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin hiệu quả là huyết mạch của KSNB. Doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin liên quan được thu thập, xử lý và truyền đạt kịp thời. Điều này phải đến đúng đối tượng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp cải thiện đáng kể quá trình này. Hoạt động giám sát cần được thực hiện thường xuyên. Nó bao gồm đánh giá độc lập và tự đánh giá. Mục tiêu là phát hiện sớm các điểm yếu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Từ đó, có biện pháp khắc phục kịp thời. Các báo cáo giám sát cần được trình bày rõ ràng. Nó cung cấp cơ sở cho việc cải tiến liên tục. Việc phát triển hệ thống thông tin và giám sát mạnh mẽ giúp đảm bảo tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ doanh nghiệp. Nó hỗ trợ quản trị rủi ro doanh nghiệp toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch các tỉnh duyên hải nam trung bộ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (265 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

p ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRẦN THỊ BÍCH DUYÊN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HỮU HIỆU CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH LƯU TRÚ DU LỊCH CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Đà Nẵng, năm 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRẦN THỊ BÍCH DUYÊN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HỮU HIỆU CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH LƯU TRÚ DU LỊCH CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62 34 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. ĐƯỜNG NGUYỄN HƯNG 2. NGÔ HÀ TẤN Đà Nẵng, năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi - tác giả luận án, xin cam đoan đây là một công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi; các dữ liệu, xử lý, lập luận, phân tích, đánh giá và các kết quả đưa ra trong luận án là hoàn toàn trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã trình bày trong luận án này.

Tác giả luận án Trần Thị Bích Duyên LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ tại các DN kinh doanh lưu trú du lịch các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam” tôi đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của các thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng để hoàn thành luận án này. Với tình cảm chân thành, tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban giám hiệu, Khoa Kế toán, phòng Đào tạo thuộc Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng, các thầy giáo, cô giáo đã tham gia quản lý, giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các chuyên gia, lãnh đạo các doanh nghiệp đã tham gia khảo sát, hỗ trợ đồng hành cũng tôi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu cho nghiên cứu của mình. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn đặc biệt đến Thầy PGS.

Đường Nguyễn Hưng và Thầy PGS. Ngô Hà Tấn - là những người đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ về kiến thức, tài liệu và phương pháp để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo của Trường Đại học Quy Nhơn, Khoa Kinh tế và Kế toán, là nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, cảm ơn Bố mẹ hai bên gia đình, chồng và con trai đã luôn động viên, cổ vũ, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua.

Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong suốt quá trình thực hiện luận án, song có thể còn tồn tại những mặt hạn chế, thiếu sót. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp và sự chỉ dẫn của các thầy cô giáo và các bạn. Tác giả luận án Trần Thị Bích Duyên i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.

ix CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Về phương diện lý thuyết. Về phương diện thực tiễn.5 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về kiểm soát nội bộ. Khái niệm kiểm soát nội bộ.

Các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ. Tổng quan về tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Tính hữu hiệu. Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.

Cách tiếp cận về tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ .3 Các lý thuyết nền có liên quan. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết phù hợp ngữ cảnh. Lý thuyết các bên có lợi ích liên quan.

Lý thuyết về tâm lý học xã hội của tổ chức. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu nước ngoài về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Các nghiên cứu nước ngoài về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp.

Các nghiên cứu nước ngoài về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch. Các nghiên cứu trong nước về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Các nghiên cứu trong nước về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp. Các nghiên cứu trong nước về các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp kinh doanh lưu trú du lịch.

Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu .48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .51 CHƯƠNG 3: GIẢ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết về ảnh hưởng của phân quyền quản lý đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.

Giả thuyết về ảnh hưởng của chiến lược kinh doanh đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Giả thuyết về ảnh hưởng của Nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Giả thuyết về ảnh hưởng của Công nghệ thông tin đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Giả thuyết về ảnh hưởng của môi trường kiểm soát đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.

Giả thuyết về ảnh hưởng của đánh giá rủi ro đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Giả thuyết về ảnh hưởng của hoạt động kiểm soát đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Giả thuyết về ảnh hưởng của thông tin và trao đổi thông tin đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Giả thuyết về ảnh hưởng của hoạt động giám sát đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.

Đo lường biến nghiên cứu và xây dựng phiếu khảo sát. Đo lường biến nghiên cứu. Xây dựng phiếu khảo sát. Thu thập dữ liệu.

Các giai đoạn thu thập dữ liệu. Mẫu nghiên cứu. Xử lý dữ liệu.85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .94 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu định tính.

Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Tổng kết nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức.

Kết quả đánh giá mô hình đo lường. Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc. Kết quả phân tích theo từng mục tiêu của tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Tổng hợp kết quả và bàn luận.

Tổng hợp kết quả. Bàn luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Bàn luận kết quả các mô hình tác động đến từng mục tiêu trong tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ .148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .152 CHƯƠNG 5: HÀM Ý. Hàm ý nghiên cứu.

Hàm ý về lý thuyết. Hàm ý về quản trị. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .165 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .167 KẾT LUẬN CHUNG .168 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Việt CNTT Công nghệ thông tin CP Cổ phần DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐGRR Đánh giá rủi ro HĐGS Hoạt động giám sát HĐKS Hoạt động kiểm soát KSNB Kiểm soát nội bộ MTBC Mục tiêu báo cáo MTKD Môi trường kinh doanh MTKS Môi trường kiểm soát MTHĐ Mục tiêu hoạt động MTTT Mục tiêu tuân thủ MTV Một thành viên NC Nghiên cứu PQQL Phân quyền quản lý TTTT Thông tin và trao đổi thông tin TNHH Trách nhiệm hữu hạn Tiếng Anh AVE Average variance extracted CEO Chief Executive Officer CobiT Control Objectives for Information and Related Technology CoCo Canadian Criteria of Control Committee The Committee of Sponsoring Oganizations of the Treadway COSO Commission DEA Date Envelope Analysis ROA Return on Assets ROE Return On Equity vi Chữ viết tắt Tiếng Việt ROI Return On Investment SAS Statements on Auditing Standards SEM Structural Equation Modeling SRMR Standardized root mean square residual vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Cách thức và tiêu chí đo lường tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ .2: Tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố ngoài kiểm soát nội bộ ảnh hưởng đến tính hữu hiệu tổng quát của kiểm soát nội bộ .3: Tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố thuộc về kiểm soát nội bộ tổng thể ảnh hưởng đến tính hữu hiệu tổng quát của kiểm soát nội bộ .1: Thang đo phân quyền quản lý .2: Thang đo nhận thức về sự bất định của môi trường kinh doanh .3: Thang đo công nghệ thông tin .4: Thang đo môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và trao đổi thông tin và hoạt động giám sát .5: Thang đo đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ .6: Tiêu chí đánh giá mô hình đo lường.1: Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn .2: Đặc điểm mẫu nghiên cứu sơ bộ .3: Kết quả đánh giá độ tin cậy các thang đo .4: Mô tả đối tượng tham gia khảo sát chính thức .5: Thống kê mô tả các biến quan sát trong nghiên cứu chính thức .6: Kết quả đánh giá giá trị hội tụ và độ tin cậy nhất quán nội tại .7: Kết quả chỉ số HTMT .8: Bảng tính hệ số phóng đại phương sai VIF .9: Kết quả R2 và hệ số tác động f2 .10: Kết quả đánh giá các mối quan hệ tác động trực tiếp .11: Kết quả đánh giá tổng tác động .12: Kết quả hệ số Q2 và q2 .13: Mô hình MTHĐ - Bảng tính hệ số Inner VIF Values .14: Mô hình MTHĐ - Bảng tính R2 và hệ số tác động f2 .15: Mô hình MTHĐ - Kết quả đánh giá mối quan hệ tác động trực tiếp .16: Mô hình MTHĐ - Kết quả đánh giá tổng tác động .17: Mô hình MTBC - Bảng tính hệ số Inner VIF Values .18: Mô hình MTBC - Bảng tính R2 và hệ số tác động f2 .19: Mô hình MTBC - Kết quả đánh giá mối quan hệ tác động trực tiếp.20: Mô hình MTBC - Kết quả đánh giá tổng tác động .21: Mô hình MTTT - Bảng tính hệ số Inner VIF Values .22: Mô hình MTTT - Bảng tính R2 và hệ số tác động f2 .23: Mô hình MTTT - Kết quả đánh giá mối quan hệ tác động trực tiếp .24: Mô hình MTTT - Kết quả đánh giá tổng tác động .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân tố ảnh hưởng kiểm soát nội bộ. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tại doanh nghiệp lưu trú du lịch duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng hữu hiệu KSNB DN lưu trú du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter