Luận án TS: Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa - Võ Hoàn Hải
Phát triển nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa: tiềm năng, giải pháp và định hướng phát triển ngành thủy sản bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa hiện nay
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Võ Hoàn Hải
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa hiện nay
Khánh Hòa sở hữu bờ biển dài cùng hệ thống đầm vịnh kín gió lý tưởng. Địa phương có tiềm năng lớn về kinh tế thủy sản biển. Ngành nuôi trồng thủy sản giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của tỉnh. Hoạt động này tạo sinh kế cho hàng vạn hộ dân ven biển. Nhiều vùng nuôi tập trung đã hình thành rõ nét qua các thời kỳ phát triển. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ nghề nuôi từng bước được nâng cấp. Nguồn vốn đầu tư từ người dân và doanh nghiệp liên tục tăng trưởng. Tuy nhiên, phương thức canh tác truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể. Các mô hình lồng bè ven bờ đối mặt nhiều áp lực về sức tải môi trường. Sự phát triển nhanh chóng cũng bộc lộ những hạn chế về quy mô manh mún và tính tự phát. Tỉnh đang tập trung đánh giá toàn diện thực trạng để tái cơ cấu ngành hiệu quả.
1.1. Quy mô diện tích và cơ cấu nuôi trồng thủy sản
Diện tích mặt nước nuôi trồng tại Khánh Hòa phân bố rộng khắp trên các đầm vịnh và vùng ven bờ. Địa phương duy trì cả hai loại hình nuôi nước lợ và nuôi biển nước mặn. Diện tích ao đầm vùng triều chủ yếu dành cho tôm sú, tôm thẻ và nhuyễn thể. Trong khi đó, không gian mặt nước vịnh kín được tận dụng tối đa để phát triển lồng bè. Quy mô lồng bè ghi nhận sự gia tăng nhanh qua từng năm. Sự chuyển dịch cơ cấu diễn ra theo hướng giảm diện tích nuôi quảng canh và tăng tỷ trọng nuôi thâm canh. Người nuôi chủ động áp dụng các phương pháp thâm canh mật độ cao nhằm tối ưu hóa sản lượng. Cơ cấu đối tượng nuôi ngày càng phong phú, thích ứng tốt hơn với nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, mật độ lồng bè dày đặc tại các eo vịnh đang gây xung đột không gian mặt nước.
1.2. Hiện trạng nuôi tôm hùm và các loài thủy sản chủ lực
Khánh Hòa là thủ phủ nuôi trồng nhiều loài hải sản có giá trị thương phẩm hàng đầu cả nước. Hoạt động nuôi tôm hùm lồng bè Cam Ranh đóng góp sản lượng vượt trội cho kim ngạch xuất khẩu. Các vùng nuôi tại vịnh Cam Ranh và đảo Bình Ba tập trung hàng nghìn ô lồng nuôi tôm hùm bông và tôm hùm xanh. Bên cạnh đó, mô hình nuôi cá bớp cá chim vây vàng vịnh Vân Phong phát triển mạnh mẽ nhờ điều kiện lưu thông nước tốt. Các cơ sở nuôi cá biển đạt tốc độ tăng trưởng nhanh, cung ứng nguồn thực phẩm tươi sống dồi dào cho các đô thị lớn. Tại khu vực đầm nước lợ, nghề nuôi ốc hương đầm Nha Phu mang lại nguồn thu nhập rất cao cho ngư dân địa phương. Mô hình kết hợp ốc hương với các loài thủy sản khác giúp cải thiện đáy ao và nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.
1.3. Kết quả sản xuất và giá trị kinh tế mang lại
Tổng sản lượng thủy sản nuôi trồng của tỉnh Khánh Hòa liên tục đạt mức tăng trưởng tích cực. Ngành thủy sản đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Hiệu quả kinh tế trên mỗi hecta mặt nước và mỗi mét khối lồng nuôi được cải thiện rõ rệt. Nguồn thu từ tôm hùm, cá biển và ốc hương giúp nhiều hộ gia đình vươn lên làm giàu bền vững. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của tỉnh luôn nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Ngành nghề này giải quyết việc làm trực tiếp cho hàng chục nghìn lao động địa phương và các vùng lân cận. Nhiều dịch vụ hậu cần nghề cá, chế biến và vận chuyển cũng phát triển đồng bộ theo chuỗi sản xuất. Dù vậy, tỷ suất lợi nhuận vẫn chịu rủi ro lớn từ biến động giá cả thị trường quốc tế.
II. Các nhân tố ảnh hưởng nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa
Sự phát triển thủy sản Khánh Hòa chịu tác động đan xen của nhiều nhóm nhân tố nội tại và ngoại cảnh. Nghiên cứu kinh tế lượng đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quy mô và hiệu quả sản xuất. Điều kiện tự nhiên, con giống, dịch bệnh và chính sách công là các biến số mang tính quyết định. Sự cạnh tranh trong cấu trúc ngành và biến động thị trường tiêu thụ cũng trực tiếp điều chỉnh hành vi người nuôi. Việc nhận diện chính xác các nhân tố này giúp địa phương xây dựng giải pháp can thiệp chuẩn xác. Năng lực quản lý rủi ro và chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò nền tảng. Khi các yếu tố đầu vào được kiểm soát tốt, hiệu quả sản xuất sẽ gia tăng ổn định. Tỉnh cần tận dụng triệt để các lợi thế so sánh để bứt phá.
2.1. Điều kiện tự nhiên và môi trường dịch bệnh vùng nuôi
Yếu tố tự nhiên mang lại lợi thế vượt trội nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho nghề nuôi. Vịnh biển Khánh Hòa có độ sâu lý tưởng, độ mặn ổn định và ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão lớn. Tuy nhiên, hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm gia tăng tần suất nắng nóng và mưa lũ bất thường. Môi trường nước tại các vùng nuôi tập trung lâu năm có dấu hiệu suy thoái cục bộ do tích tụ chất thải hữu cơ. Tình trạng ô nhiễm khiến mầm bệnh phát sinh và lây lan nhanh chóng giữa các cụm lồng bè. Bệnh sữa trên tôm hùm và ký sinh trùng trên cá biển gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho bà con. Việc giám sát chất lượng nước và cảnh báo môi trường định kỳ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ an toàn vùng nuôi.
2.2. Năng lực cung ứng con giống và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật
Nguồn giống thủy sản là mắt xích cốt lõi quyết định tỷ lệ sống và năng suất toàn vụ nuôi. Nhu cầu sản xuất con giống thủy sản chất lượng cao tại Khánh Hòa ngày càng gia tăng mạnh mẽ. Hiện nay, tỉnh đã làm chủ công nghệ sản xuất giống tôm, ốc hương và một số loài cá biển bản địa. Tuy nhiên, nguồn giống tôm hùm tự nhiên vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn khai thác và nhập khẩu tiểu ngạch. Công tác kiểm dịch và quản lý chất lượng con giống lưu thông trên thị trường đòi hỏi sự siết chặt nghiêm ngặt. Hệ thống dịch vụ cung ứng thức ăn công nghiệp, thuốc thú y và chế phẩm vi sinh đã phát triển đa dạng. Sự hỗ trợ kỹ thuật kịp thời từ các viện nghiên cứu và trạm khuyến nông giúp người nuôi nâng cao kỹ năng phòng ngừa rủi ro dịch bệnh.
2.3. Chính sách của chính quyền và liên kết thị trường tiêu thụ
Chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương tạo hành lang pháp lý và động lực quan trọng cho ngành thủy sản. Các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi giúp người nuôi mạnh dạn đầu tư đổi mới công nghệ. Công tác cấp phép mặt nước và giao khu vực biển đang được đẩy nhanh để ngư dân an tâm sản xuất. Tuy vậy, mối liên kết giữa hộ nuôi với doanh nghiệp chế biến xuất khẩu vẫn còn lỏng lẻo. Đa phần sản phẩm hải sản tươi sống vẫn phụ thuộc vào mạng lưới thương lái trung gian. Sự thiếu hụt các hợp đồng bao tiêu dài hạn khiến giá cả đầu ra thường xuyên bấp bênh. Việc mở rộng thị trường chính ngạch đòi hỏi sự minh bạch thông tin và liên kết chặt chẽ hơn giữa các tác nhân trong chuỗi.
III. Định hướng nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa tương lai
Khánh Hòa xác định kinh tế biển là động lực tăng trưởng hàng đầu trong các thập kỷ tới. Tỉnh đặt mục tiêu hiện đại hóa toàn diện ngành nuôi trồng thủy sản theo hướng xanh và bền vững. Chiến lược phát triển tập trung vào việc gia tăng giá trị sản phẩm thay vì mở rộng ồ ạt sản lượng. Việc khai thác mặt nước phải hài hòa với quy hoạch bảo tồn thiên nhiên và phát triển du lịch biển đảo cao cấp. Toàn bộ chuỗi sản xuất sẽ được tái thiết kế dựa trên nền tảng khoa học công nghệ tiên tiến. Địa phương chú trọng thu hút các tập đoàn kinh tế lớn đầu tư vào lĩnh vực nuôi biển công nghiệp. Tầm nhìn chiến lược này nhằm đưa Khánh Hòa trở thành trung tâm kinh tế biển mạnh của cả nước.
3.1. Mục tiêu phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ môi trường
Mục tiêu trọng tâm của tỉnh là phát triển ngành thủy sản bền vững gắn chặt với nhiệm vụ bảo vệ môi trường sinh thái. Mọi hoạt động nuôi trồng phải tuân thủ nghiêm ngặt sức tải môi trường của từng thủy vực. Tỉnh kiên quyết sắp xếp lại các vùng nuôi ven bờ để trả lại không gian cảnh quan cho du lịch và giao thông thủy. Quy chuẩn xả thải và xử lý rác thải lồng bè được siết chặt nhằm giảm thiểu ô nhiễm đáy biển. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên và các rạn san hô quý giá cần được bảo vệ nghiêm ngặt song song với hoạt động nuôi. Phát triển kinh tế biển phải song hành với việc củng cố quốc phòng an ninh và khẳng định chủ quyền biển đảo. Mô hình tăng trưởng xanh là lựa chọn duy nhất để duy trì nguồn lợi cho các thế hệ tương lai.
3.2. Chuyển dịch cơ cấu đối tượng nuôi và phương thức sản xuất
Chuyển dịch cơ cấu là đòi hỏi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản địa phương. Ngành nông nghiệp tỉnh định hướng chuyển đổi mạnh mẽ từ nuôi các đối tượng truyền thống sang các loài có giá trị xuất khẩu cao. Cơ cấu đàn nuôi tập trung vào tôm hùm chất lượng cao, cá song, cá bớp, cá chim vây vàng và rong biển công nghiệp. Phương thức sản xuất dịch chuyển từ thủ công phân tán sang mô hình trang trại quy mô lớn. Các hộ nuôi được hướng dẫn chuyển đổi từ sử dụng thức ăn tươi tạp sang thức ăn viên công nghiệp. Giải pháp này giúp giảm thiểu ô nhiễm nước và kiểm soát tốt hơn chi phí sản xuất. Đa dạng hóa đối tượng nuôi giúp giảm thiểu rủi ro thị trường và cân bằng hệ sinh thái biển.
IV. Giải pháp nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa đến năm 2030
Hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030 tập trung giải quyết triệt để các điểm nghẽn của ngành thủy sản Khánh Hòa. Tỉnh ưu tiên hoàn thiện quy hoạch không gian biển, nâng cấp hạ tầng và đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật. Các chính sách khuyến khích liên kết chuỗi và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực được triển khai quyết liệt. Nguồn lực đầu tư công sẽ đóng vai trò dẫn dắt các dòng vốn xã hội hóa từ khu vực tư nhân. Môi trường đầu tư kinh doanh trong lĩnh vực thủy sản được cải thiện theo hướng minh bạch và thông thoáng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông là chìa khóa then chốt. Ngành thủy sản phấn đấu đạt các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất.
4.1. Đẩy mạnh quy hoạch không gian biển và hạ tầng vùng nuôi
Công tác quy hoạch vùng nuôi thủy sản Khánh Hòa cần được rà soát và tích hợp đồng bộ vào quy hoạch không gian biển quốc gia. Tỉnh tiến hành phân vùng mặt nước chi tiết cho từng đối tượng nuôi và phương thức canh tác cụ thể. Các khu vực nuôi biển hở, vùng nuôi ven bờ và vùng đầm triều được xác định ranh giới tọa độ rõ ràng. Nhà nước tập trung nguồn lực đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng kỹ thuật tại các vùng nuôi tập trung. Các trạm quan trắc cảnh báo môi trường tự động và hệ thống phao tiêu dẫn luồng được lắp đặt đồng bộ. Cơ sở hạ tầng cảng cá, bến cập tàu chuyên dụng và khu hậu cần nghề nuôi được xây dựng hiện đại. Quy hoạch bài bản giúp loại bỏ tình trạng nuôi tự phát và tranh chấp diện tích mặt nước.
4.2. Ứng dụng công nghệ cao và tiêu chuẩn chất lượng VietGAP
Ứng dụng công nghệ cao là giải pháp đột phá để nâng tầm ngành nuôi biển công nghệ cao Khánh Hòa. Các cơ sở nuôi được khuyến khích đầu tư hệ thống giám sát môi trường tự động bằng cảm biến thông minh. Thiết bị cho ăn tự động và công nghệ camera giám sát dưới nước giúp tối ưu hóa lượng thức ăn và theo dõi sức khỏe vật nuôi. Địa phương thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi tiêu chuẩn VietGAP nuôi trồng thủy sản trên tất cả các đối tượng nuôi chủ lực. Quy trình VietGAP đảm bảo kiểm soát chặt chẽ an toàn sinh học, giảm thiểu việc dùng hóa chất và kháng sinh. Sản phẩm xuất xưởng phải có mã vùng trồng và tem truy xuất nguồn gốc điện tử rõ ràng. Tiêu chuẩn hóa chất lượng là tấm vé thông hành giúp thủy sản địa phương chinh phục các thị trường khó tính.
4.3. Phát triển chuỗi giá trị và tổ chức lại sản xuất hợp tác
Tổ chức lại sản xuất theo mô hình kinh tế tập thể và liên kết chuỗi giá trị là hướng đi tất yếu. Địa phương khuyến khích thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác nuôi biển để liên kết các hộ cá thể. Các tổ chức này đại diện cho người nuôi ký kết hợp đồng cung ứng vật tư đầu vào giá gốc với doanh nghiệp sản xuất. Mối liên kết chặt chẽ giữa hộ nuôi với nhà máy chế biến xuất khẩu giúp ổn định giá thu mua và bảo đảm đầu ra. Các doanh nghiệp đầu ngành đóng vai trò hạt nhân dẫn dắt toàn bộ chuỗi cung ứng. Hệ thống bảo hiểm nông nghiệp và quỹ phòng chống rủi ro thiên tai cần sớm được thiết lập. Mô hình chuỗi giá trị khép kín giúp nâng cao giá trị gia tăng và phân chia lợi nhuận công bằng cho người nuôi.
V. Đột phá nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa thời kỳ mới
Giai đoạn phát triển mới mở ra cơ hội lịch sử để thủy sản Khánh Hòa chuyển mình thành ngành công nghiệp hiện đại. Tỉnh chủ động đón đầu xu hướng chuyển dịch kinh tế biển toàn cầu bằng các chính sách đột phá. Trọng tâm là giải phóng tiềm năng nuôi biển xa bờ và thay thế triệt để các phương thức canh tác lạc hậu. Địa phương tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để thu hút các dự án nuôi biển quy mô lớn có công nghệ tiên tiến. Nguồn nhân lực kỹ thuật cao trong lĩnh vực hải dương học và nuôi biển được tập trung đào tạo. Sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị tạo nền tảng vững chắc cho cuộc cách mạng nuôi biển. Khánh Hòa hướng tới vị thế trung tâm công nghệ nuôi biển hàng đầu khu vực.
5.1. Triển khai đề án phát triển nuôi biển bền vững toàn diện
Tỉnh Khánh Hòa đang khẩn trương cụ thể hóa đề án phát triển nuôi biển bền vững với lộ trình và bước đi bài bản. Đề án đưa ra các chính sách vượt trội về giao khu vực biển dài hạn, ưu đãi thuế và bảo hiểm rủi ro. Mục tiêu trọng tâm là thực hiện chuyển đổi nuôi biển hở xa bờ nhằm giải tỏa áp lực môi trường cho các đầm vịnh kín ven bờ. Các mô hình nuôi biển công nghiệp được thử nghiệm tại các vùng biển có độ sâu trên 20 mét với công nghệ nuôi tiên tiến. Nhà nước hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp cho ngư dân từ nuôi ven bờ sang làm việc cho các doanh nghiệp nuôi xa bờ. Đề án tạo bước ngoặt phát triển bền vững cho kinh tế biển địa phương.
5.2. Chuyển đổi mô hình lồng bè sang vật liệu mới chịu sóng gió
Bước chuyển đổi quan trọng nhất hiện nay là thay thế toàn bộ hệ thống lồng gỗ truyền thống bằng lồng bè vật liệu HDPE. Lồng tròn và lồng vuông HDPE có độ bền vượt trội, độ đàn hồi cao và khả năng chống chịu bão gió cấp 12. Công nghệ này cho phép mở rộng quy mô sản xuất ra các vùng biển hở xa bờ với điều kiện sóng to gió lớn. Môi trường nước biển hở sạch hơn, lưu thông tốt hơn, giúp thủy sản tăng trưởng nhanh và ít phát sinh dịch bệnh. Tỉnh áp dụng các gói chính sách trợ giá và cho vay lãi suất thấp để hỗ trợ ngư dân chuyển đổi lồng nuôi. Việc chuẩn hóa hệ thống lồng nuôi HDPE tạo diện mạo văn minh, hiện đại và bảo vệ mỹ quan môi trường biển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÕ HOÀN HẢI PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Ở TỈNH KHÁNH HÒA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng, năm 2023 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÕ HOÀN HẢI PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Ở TỈNH KHÁNH HÒA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển Mã số: 9. 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Võ Xuân Tiến PGS. Lê Kim Long Đà Nẵng, năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan kết quả nghiên cứu của đề tài “Phát triển Nuôi trồng thuỷ sản tỉnh Khánh Hoà” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này.
Tác giả luận văn Võ Hoàn Hải ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của quý phòng ban trường Đại học Đà Nẵng đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được hoàn thành đề tài. Chân thành cảm ơn UBND tỉnh Khánh Hoà, các sở, ban ngành tỉnh Khánh Hoà đã cung cấp những thông tin liên quan, hữu ích cho nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình và tất cả bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận văn Võ Hoàn Hải iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học của luận án. Bố cục luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN. Một số vấn đề chung về nuôi trồng và phát triển NTTS.
Khái niệm và đặc điểm NTTS. Khái niệm và vai trò phát triển NTTS. Các lý thuyết liên quan tới phát triển NTTS. Tổng quan các nghiên cứu thực tiễn về phát triển NTTS.
Tổng quan các nghiên cứu về nội dung phát triển NTTS. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển NTTS. Đánh giá chung. Nội dung về phát triển NTTS.
Mở rộng quy mô NTTS. Đẩy mạnh thâm canh trong NTTS. Sự thay đổi cơ cấu NTTS hợp lý. Áp dụng hình thức tổ chức sản xuất hiện đại trong NTTS.
Nâng cao kết quả và hiệu quả NTTS. Các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển NTTS. Điều kiện tự nhiên. Cấu trúc ngành và sự cạnh tranh trong NTTS.
Điều kiện cầu. Dịch vụ hỗ trợ. Cơ sở nuôi trồng thuỷ sản. Môi trường dịch bệnh.
Điều kiện đầu vào trực tiếp. Điều kiện lao động. Hỗ trợ chính quyền.51 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Tình hình kinh tế xã hội. Đánh giá chung.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Phương pháp phân tích.64 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN TỈNH KHÁNH HÒA. Thực trạng quy mô NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Mở rộng quy mô năng lực sản xuất NNTS của tỉnh Khánh Hòa.
Mở rộng diện tích NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Số lượng cơ sở NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Tình hình vốn cho phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Tình hình lao động cho phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Thực trạng thâm canh NTTS của tỉnh Khánh Hòa.1 Quy mô và số hộ tham gia NTTS thâm canh của tỉnh Khánh Hòa. Tình hình đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Việc ứng dụng khoa học công nghệ trong NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Nâng cao trình độ người NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Thực trạng chuyển dịch cơ cấu NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Tổ chức sản xuất trong NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Thực trạng kết quả và hiệu quả NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Thực trạng kết quả NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Thực trạng hiệu quả NTTS của tỉnh Khánh Hòa.108 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN. Ảnh hưởng của các nhân tố tới phát triển NTTS qua thống kê mô tả. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên.
Điều kiện đầu vào cho NTTS. Cấu trúc ngành và sự cạnh tranh trong NTTS. Điều kiện cầu. Dịch vụ hỗ trợ NTTS.7 Môi trường dịch bệnh.
Sự hỗ trợ của chính quyền. Điều kiện lao động. Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng bằng kinh tế lượng. Thống kê mô tả mẫu.
Phân tích và đánh giá thang đo. Phân tích nhân tố khám phá. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Phân tích ANOVA về việc đánh giá mức độ Phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Thảo luận kết quả.128 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN TỈNH KHÁNH HÒA. Định hướng và mục tiêu phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Định hướng phát triển.
Mục tiêu phát triển.2 Các giải pháp phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Giải pháp về mở rộng quy mô nuôi trồng thủy sản. Giải pháp về đẩy mạnh thâm canh NTTS. Giải pháp về chuyển dịch cơ cấu (CDCC) NTTS.
Giải pháp về tổ chức sản xuất trong NTTS. Giải pháp khai thác các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển NTTS.146 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. Hạn chế đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.162 TÀI LIỆU THAM KHẢO.172 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Nguyên văn CDCC Chuyển dịch cơ cấu DHMT Duyên hải miền Trung EFA Phân tích nhân tố khám phá FAO Tổ chức Nông lương thế giới FDI Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GlobalGAP Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu GNI Tổng thu nhập quốc dân GO Tổng giá trị sản xuất GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn HTX Hợp tác xã IAA Mô hình hỗn hợp IFPRI Viện Nghiên cứu chính sách thực phẩm quốc tế IUCN Liên minh quốc tế Bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên KHKT Khoa học kỹ thuật NDI Thu nhập quốc dân sử dụng NI Thu nhập quốc dân NLTS Nông lâm thủy sản NTTS Nuôi trồng thủy sản ODA Vốn viện trợ phát triển PTBV Phát triển bền vững PRA Phương pháp đánh giá có sự tham gia TFP Năng suất các yếu tố tổng hợp viii Ký hiệu Nguyên văn VietGap Phương pháp canh tác tối ưu do Việt Nam ban hành VA Giá trị gia tăng WCED Ủy ban thế giới về Môi trường và Phát triển ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả mô tả phân bố mẫu khảo sát theo địa bàn tỉnh Khánh Hoà.
Các biến đo lường Điều kiện tự nhiên. Các biến đo lường Cơ sở nuôi trồng. Các biến đo lường Điều kiện đầu vào trực tiếp. Các biến đo lường Cấu trúc ngành và Sự cạnh tranh.
Các biến đo lường Điều kiện lao động. Các biến đo lường Điều kiện cầu. Các biến đo lường Dịch vụ hỗ trợ. Các biến đo lường Môi trường dịch bệnh.
Các biến đo lường Các hỗ trợ của chính quyền. Khả năng khai thác diện tích so với tiềm năng của tỉnh giai đoạn 2011 – 2020 của tỉnh Khánh Hòa. Hệ số sử dụng mặt nước của tỉnh Khánh Hòa. Số lượng cơ sở NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Quy mô diện tích NTTS theo các loại hình cơ sở nuôi trồng của tỉnh Khánh Hòa. Tình hình vay vốn NTTS trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa. Chất lượng của lao động NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Sự phát triển hạ tầng kỹ thuật NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Tỷ lệ Đầu tư cố định/ Lao động trong NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Tỷ lệ áp dụng kỹ thuật và công nghệ mới trong NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Nguồn tiếp nhận kỹ thuật và công nghệ của các hộ NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Cơ cấu diện tích NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo lãnh thổ.
Cơ cấu sản lượng NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo lãnh thổ. Cơ cấu sản lượng NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo vật nuôi. Các hình thức tổ chức NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Sản lượng NTTS theo địa phương của tỉnh Khánh Hòa.
Sản lượng trung bình của hộ NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Năng suất NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Năng suất NTTS theo địa phương của tỉnh Khánh Hòa. Năng suất lao động trong NTTS của tỉnh Khánh Hòa.
Kết quả mô tả phân bố mẫu theo địa bàn. Kết quả phân tích mô hình hồi qui. Kết quả phân tích ANOVA sự khác biệt trong đánh giá sự phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo địa bàn nghiên cứu. Kết quả phân tích ANOVA sự khác biệt trong đánh giá sự phát triển NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo theo chủ thể nhân tố.128 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.
Giá trị GRDP và tốc độ tăng GRDP của tỉnh Khánh Hòa. Vị thế kinh tế tỉnh Khánh Hòa trong vùng DHMT năm 2010 và 2019. Tỷ trọng GRDP của tỉnh Khánh Hòa phân theo lĩnh vực. Tỷ trọng VA của NTTS trong NLTS của tỉnh Khánh Hòa.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy mô và mức tăng diện tích mặt nước NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Diện tích mặt nước NTTS các tỉnh khu vực Nam Trung Bộ.
Quy mô vốn đầu tư thực hiện cho NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Hiện trạng lao động ngành thủy sản của tỉnh Khánh Hòa. Tổng vốn đầu tư thực hiện tăng thêm NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Cơ cấu diện tích NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo vật nuôi.
Cơ cấu diện tích NTTS của tỉnh Khánh Hòa theo phương thức nuôi. Giá trị sản xuất và gia tăng của NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Tổng sản lượng NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Sản lượng NTTS các tỉnh Nam Trung Bộ.
Sản lượng NTTS các loài chủ yếu của tỉnh Khánh Hòa. Ảnh hưởng của yếu tố đầu vào tới sản lượng và năng suất NTTS tỉnh Khánh Hòa. Ảnh hưởng từ điều kiện cầu sản lượng NTTS của tỉnh Khánh Hòa. Ảnh hưởng từ yếu tố dịch vụ hỗ trợ tới năng suất NTTS của các hộ nuôi của tỉnh Khánh Hòa.
Tính cấp thiết của đề tài Nuôi trồng thủy sản là ngành kinh tế quan trọng ở các quốc gia có biển (M Ahmed, MH Lorica. (2002)) và đặc biệt các nước đang phát triển như Việt Nam. Nuôi trồng thủy sản (NTTS) Việt Nam đã phát triển một cách vượt bậc, có những đóng góp quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Xét theo ngành hoạt động, trong năm 2019, sản lượng nuôi trồng thủy sản đạt 4,43 triệu tấn, chiếm 54% sản lượng toàn ngành, trong khi năm 2010 chỉ là 2,07 triệu tấn (Tổng cục thống kê, 2019).
Việc phát triển NTTS ngoài việc cung cấp thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng trong nước đã xuất khẩu khối lượng hàng hóa lớn, mang lại nhiều giá trị kim ngạch xuất khẩu cho đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Hoàn Hải (2023). Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/phat-trien-nuoi-trong-thuy-san-khanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển nuôi trồng thủy sản tỉnh Khánh Hòa: tiềm năng, giải pháp và định hướng phát triển ngành thủy sản bền vững.
Luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển Nuôi trồng Thủy sản tỉnh Khánh Hòa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.