Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này là một đóng góp học thuật quan trọng trong chuyên ngành Tài chính ngân hàng, tập trung phân tích sâu sắc ảnh hưởng của môi trường thông tin nội bộ và cơ chế quản trị công ty đến các quyết định chiến lược sáp nhập và mua bán (M&A) tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án được đặt trong sự phát triển bùng nổ của thị trường M&A Việt Nam, vốn đã trở thành một kênh thu hút vốn lớn, đạt 31,15 tỷ USD trong năm 2021 và 8,8 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2021, tăng 17,9% so với năm 2020 (trích từ luận án). Mặc dù tiềm năng lớn, thị trường này đối mặt với các thách thức về tính minh bạch và sự bất đối xứng thông tin, cũng như một khung pháp lý về M&A còn phân tán và chưa đồng bộ. Luận án mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và cấp thiết.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: "Trong các nghiên cứu hiện tại, theo hiểu biết của tác giả, chưa có nghiên cứu nào xem xét ảnh hưởng của môi trường thông tin đến quyết định tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm xét từ lăng kính môi trường thông tin của công ty mục tiêu." (trích từ luận án). Bên cạnh đó, luận án cũng chỉ ra rằng "đến thời điểm hiện tại ở Việt Nam vẫn chưa có khung pháp lý hoàn thiện giúp định hướng, điều chỉnh và giám sát hoạt động M&A", điều này làm suy yếu năng lực quản trị và niềm tin từ nhà đầu tư, đặc biệt trong các thương vụ M&A xuyên biên giới (Đặng Hữu Mẫn và cộng sự, 2019). Luận án này hướng tới việc lấp đầy những khoảng trống này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi như Việt Nam.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết bao gồm:

  1. RQ1: Môi trường thông tin nội bộ của công ty mục tiêu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mức độ sở hữu cổ phần của các công ty đi thâu tóm?
    • H1.1: Môi trường thông tin nội bộ (đại diện bởi quản trị lợi nhuận) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm.
    • H1.2: Môi trường thông tin nội bộ (đại diện bởi tính kém thanh khoản cổ phiếu) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm.
  2. RQ2: Môi trường thông tin nội bộ của công ty mục tiêu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm?
    • H2.1: Môi trường thông tin nội bộ (đại diện bởi quản trị lợi nhuận) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm.
    • H2.2: Môi trường thông tin nội bộ (đại diện bởi tính kém thanh khoản cổ phiếu) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm.
  3. RQ3: Cơ chế quản trị nội bộ của công ty mục tiêu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mức độ sở hữu cổ phần của các công ty đi thâu tóm?
    • H3.1: Cơ chế quản trị nội bộ (đại diện bởi tính độc lập của HĐQT) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm.
    • H3.2: Cơ chế quản trị nội bộ (đại diện bởi quyền lực của giám đốc điều hành) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm.
    • H3.3: Cơ chế quản trị nội bộ (đại diện bởi vai trò của cổ đông lớn) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm.
  4. RQ4: Cơ chế quản trị nội bộ của công ty mục tiêu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm?
    • H4.1: Cơ chế quản trị nội bộ (đại diện bởi tính độc lập của HĐQT) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm.
    • H4.2: Cơ chế quản trị nội bộ (đại diện bởi quyền lực của giám đốc điều hành) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm.
    • H4.3: Cơ chế quản trị nội bộ (đại diện bởi vai trò của cổ đông lớn) của công ty mục tiêu có ảnh hưởng đến quyết định thâu tóm xuyên biên giới của các công ty đi thâu tóm.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết nền tảng trong tài chính và quản trị doanh nghiệp, bao gồm Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof, Spence và Stiglitz, và Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory) của Spence (2002). Luận án cũng tích hợp Lý thuyết hiệu quả, Lý thuyết kiểm soát công ty, Lý thuyết ngạo mạn của công ty thâu tóm, Lý thuyết rủi ro đạo đức, Lý thuyết chi phí sở hữu, Lý thuyết quản lý và Lý thuyết các bên hữu quan để cung cấp một cái nhìn đa chiều về động cơ và tác động trong hoạt động M&A.

Luận án này đưa ra những đóng góp đột phá với tác động có thể định lượng được. Thứ nhất, nghiên cứu làm rõ vai trò của môi trường thông tin nội bộ của công ty mục tiêu đối với các quyết định chiến lược của công ty đi thâu tóm, một khía cạnh chưa được nghiên cứu sâu ở thị trường mới nổi. Thứ hai, nó xác nhận tầm quan trọng của cơ chế quản trị công ty trong bối cảnh thiếu khung pháp lý chống thâu tóm hoàn chỉnh tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới về hành vi của các bên tham gia M&A.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các thương vụ M&A tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2005-2020. Đối tượng khảo sát là tất cả các công ty mục tiêu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có dữ liệu khả dụng. Các biến chính được xem xét bao gồm quản trị lợi nhuận, tính kém thanh khoản cổ phiếu, tính độc lập của Hội đồng quản trị (HĐQT), quyền lực của giám đốc điều hành (CEO) và vai trò của cổ đông lớn. Các đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và bền vững của thị trường M&A Việt Nam, đồng thời mở rộng ứng dụng các lý thuyết kinh điển vào một bối cảnh độc đáo.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan nghiên cứu của luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến M&A, môi trường thông tin và quản trị công ty. Các nghiên cứu về động cơ M&A đã chỉ ra nhiều chiến lược nâng cao giá trị như hiệu quả kinh tế theo quy mô (scale and scope economies) và sức mạnh thị trường (market power) (Andrade và cộng sự, 2001; Lambrecht, 2004). Tuy nhiên, cũng có các động cơ khác như xây dựng đế chế quản lý (managerial empire building) của Jensen (1986) hay sự kiêu ngạo trong quản lý (Rolls, 1986).

Luận án này tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường thông tin nội bộ và chất lượng quản trị công ty đến các quyết định chiến lược của các công ty đi thâu tóm. Ví dụ, Keown và Pinkerton (1981) đã phát hiện lợi nhuận bất thường đáng kể trước thông báo sáp nhập, cho thấy sự rò rỉ thông tin nội bộ. Barclay và Warner (1993) cũng nhận thấy lợi nhuận bất thường chiếm 50% tổng phần bù thương vụ, trong khi Schwert (1996) chỉ ra con số này là 57%. Những phát hiện này thường ủng hộ Lý thuyết thông tin bất đối xứng và Lý thuyết tín hiệu, nhưng cũng cho thấy những mâu thuẫn về cách thức quản trị lợi nhuận tác động đến chi phí thâu tóm (Brigida và Madura, 2012).

Về quản trị công ty, các nghiên cứu như của Alba và cộng sự (2009), Zhu và cộng sự (2011), Dang và Henry (2016) đã khẳng định quản trị công ty tốt góp phần minh bạch hóa thông tin và nâng cao uy tín, làm tăng sự hấp dẫn của cổ phiếu mục tiêu. Các mâu thuẫn tồn tại trong nghiên cứu về vai trò kiêm nhiệm CEO: Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) khuyến nghị tách biệt vai trò để giám sát hiệu quả, trong khi Lý thuyết quản lý (Donalson & Davis, 1991) cho rằng việc kiêm nhiệm có thể giúp CEO hành động vì lợi ích cổ đông.

Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu hiện có, đặc biệt là ở bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào môi trường thông tin và quản trị công ty của công ty đi thâu tóm hoặc tổng hợp cả hai phía. Nghiên cứu này độc đáo ở chỗ nó "xem xét ảnh hưởng của môi trường thông tin đến quyết định tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm xét từ lăng kính môi trường thông tin của công ty mục tiêu" (trích từ luận án), mang lại cái nhìn mới mẻ về vai trò của công ty mục tiêu. Bằng cách tập trung vào quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu của công ty mục tiêu, luận án này tiến bộ hơn các nghiên cứu đã có khi cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho một thị trường chưa hoàn thiện về luật pháp M&A.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng những phát hiện của Dang và Henry (2016) về ảnh hưởng của chất lượng quản trị công ty đến quyết định M&A, và của Dang và cộng sự (2022) về vai trò của môi trường bên ngoài, nhưng đặc biệt nhấn mạnh các yếu tố nội tại của công ty mục tiêu trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, trong khi các nghiên cứu quốc tế như của Lim và Chang (2017) đã chỉ ra rằng chất lượng báo cáo tài chính thấp dẫn đến sai lệch trong định giá thương vụ M&A ở các quốc gia đang phát triển, luận án này đào sâu hơn bằng cách định lượng tác động của quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu của công ty mục tiêu đối với quyết định sở hữu vốn và quyết định xuyên biên giới của công ty đi thâu tóm. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách thức các yếu tố vi mô của công ty mục tiêu tương tác với các quyết định M&A trong một môi trường pháp lý còn hạn chế, khác biệt so với các thị trường phát triển hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức một số giả định trong bối cảnh thị trường mới nổi của Việt Nam. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) bằng cách chứng minh rằng các cơ chế quản trị công ty của công ty mục tiêu, bao gồm tính độc lập của HĐQT, quyền lực của CEO, và vai trò của cổ đông lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chiến lược của công ty đi thâu tóm. Luận án nhấn mạnh rằng trong một thị trường có "khung pháp lý chưa hoàn thiện giúp định hướng, điều chỉnh và giám sát hoạt động M&A" (trích từ luận án), các vấn đề đại diện tại công ty mục tiêu trở thành động cơ quan trọng cho công ty đi thâu tóm.

Nghiên cứu cũng làm phong phú thêm Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof, Spence và Stiglitz, cùng Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory) của Spence (2002). Luận án chứng minh rằng môi trường thông tin nội bộ của công ty mục tiêu, được đo lường bằng quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu, đóng vai trò tín hiệu quan trọng. Quản trị lợi nhuận có thể là một hình thức "làm đẹp" thông tin (Ahmed và cộng sự, 1999), nhưng đồng thời cũng là yếu tố mà các công ty đi thâu tóm cân nhắc kỹ lưỡng để điều chỉnh quyết định sở hữu cổ phần hoặc khu vực M&A. Tính kém thanh khoản cổ phiếu phản ánh mức độ bất đối xứng thông tin cao (Jacoby và cộng sự, 2000), khiến việc định giá trở nên khó khăn hơn. Do đó, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách thức các tín hiệu này được giải thích và phản ứng bởi các công ty đi thâu tóm trong một bối cảnh pháp lý và thị trường đặc thù, nơi chi phí thu thập thông tin và rủi ro đạo đức có thể cao hơn.

Khung khái niệm của luận án mô tả các thành phần và mối quan hệ giữa:

  • Biến giải thích độc lập: Môi trường thông tin nội bộ (gồm Quản trị lợi nhuận và Tính kém thanh khoản cổ phiếu) và Cơ chế quản trị nội bộ (gồm Tính độc lập của HĐQT, Quyền lực của Giám đốc điều hành, Vai trò của cổ đông lớn) của công ty mục tiêu.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định nắm giữ vốn cổ phần (mua thiểu số, đa số, toàn bộ) và Quyết định khu vực thâu tóm (nội địa, xuyên biên giới) của công ty đi thâu tóm.
  • Các biến kiểm soát: Các đặc điểm của thương vụ và đặc điểm tài chính của công ty mục tiêu (ví dụ: quy mô công ty, lợi nhuận, cấu trúc nợ, ngành nghề).

Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các mệnh đề và giả thuyết đã được đánh số ở phần tổng quan, chỉ ra các hướng ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp của môi trường thông tin và quản trị công ty mục tiêu lên quyết định M&A của công ty đi thâu tóm. Ví dụ, H1.1 giả định quản trị lợi nhuận ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ cổ phần, trong khi H3.1 giả định tính độc lập của HĐQT tác động đến cùng quyết định này. Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) lớn, mà là một sự củng cố và mở rộng các lý thuyết hiện có, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc áp dụng chúng trong bối cảnh thị trường mới nổi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết đại diện, Lý thuyết thông tin bất đối xứngLý thuyết tín hiệu để tạo ra một lăng kính mới trong việc nghiên cứu M&A. Thay vì chỉ xem xét các yếu tố vĩ mô hoặc từ phía công ty đi thâu tóm, nghiên cứu tập trung vào các yếu tố vi mô nội tại của công ty mục tiêu (môi trường thông tin và cơ chế quản trị). Cách tiếp cận này là mới mẻ, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi "hệ thống cung cấp thông tin về M&A còn yếu, thiếu nguồn nhân lực chuyên môn, mức độ hiểu biết về bản chất M&A cũng như đối tác nước ngoài của các công ty còn hạn chế" (trích từ luận án).

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng các thước đo proxy cụ thể cho môi trường thông tin nội bộ (quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu) và cơ chế quản trị (tính độc lập của HĐQT, quyền lực CEO, vai trò cổ đông lớn) để định lượng tác động của chúng. Các khái niệm đóng góp bao gồm:

  • Quản trị lợi nhuận: "Các thao tác can thiệp số liệu báo cáo tài chính của các nhà quản lý để điều chỉnh lợi nhuận của công ty theo ý muốn chủ quan nhằm đạt được các mục tiêu nhất định." (trích từ luận án).
  • Tính kém thanh khoản cổ phiếu: Phản ánh mức độ khó khăn trong việc chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt, thường liên quan đến mức độ bất đối xứng thông tin cao.
  • Tính độc lập của HĐQT: Đo lường bằng tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành hoặc độc lập, theo quy định tối thiểu 1/3 trong các công ty niêm yết tại Việt Nam.
  • Quyền lực của Giám đốc điều hành: Thường được đo bằng sự kiêm nhiệm giữa vai trò Chủ tịch HĐQT và CEO.
  • Vai trò của cổ đông lớn: Đại diện bởi tỷ lệ sở hữu cổ phần từ 5% trở lên.

Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, giới hạn trong các thương vụ M&A nội địa và xuyên biên giới trong khoảng thời gian 2005-2020. Điều này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với đặc thù thể chế và thị trường của Việt Nam, đồng thời cho phép so sánh kết quả với các nghiên cứu tương tự trong các thị trường mới nổi khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với cách tiếp cận diễn dịch rõ ràng. Điều này được thể hiện qua việc xây dựng giả thuyết dựa trên cơ sở lý thuyết hiện có, thu thập dữ liệu định lượng và sử dụng các kỹ thuật thống kê để kiểm định các mối quan hệ được giả định. Mục tiêu là xác định và đo lường các ảnh hưởng một cách khách quan, nhằm đóng góp vào kho kiến thức có thể kiểm chứng được.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp đa mô hình (multiple econometric models) thay vì hỗn hợp (mixed methods) truyền thống. Cụ thể, luận án sử dụng kết hợp ba mô hình định lượng chính: phương pháp bình phương nhỏ nhất đối với dữ liệu chéo (cross-sectional OLS) để ước lượng các hệ số hồi quy đa biến cho các biến phụ thuộc liên tục, mô hình hồi quy Probit cho các biến phụ thuộc nhị phân (ví dụ: quyết định M&A nội địa/xuyên biên giới) và mô hình hồi quy Multinomial logistic cho các biến phụ thuộc đa thức (ví dụ: quyết định mức độ sở hữu cổ phần: thiểu số, đa số, toàn bộ). Rationale cho sự kết hợp này là để phù hợp với bản chất của các biến phụ thuộc, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các ước lượng.

Thiết kế nghiên cứu không đề cập đến multi-level design theo nghĩa phân tích dữ liệu nhiều cấp độ, nhưng phân tích các quyết định M&A ở các "cấp độ" khác nhau (tỷ lệ sở hữu vốn và khu vực địa lý) tạo ra một cách tiếp cận đa chiều. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn: Dữ liệu bao gồm "tất cả các công ty mục tiêu tham gia trong các thương vụ M&A ở thị trường Việt Nam" trong giai đoạn 2005-2020. Điều kiện là "Những công ty này phải được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và dữ liệu có sẵn để nghiên cứu." Điều này đảm bảo tính đồng nhất và khả năng thu thập dữ liệu đáng tin cậy.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu dựa trên việc bao gồm tất cả các công ty mục tiêu niêm yết có dữ liệu đầy đủ trong khung thời gian 2005-2020. Tiêu chí bao gồm công ty mục tiêu phải niêm yết và có đủ thông tin để đo lường các biến nghiên cứu (quản trị lợi nhuận, thanh khoản cổ phiếu, cấu trúc HĐQT, CEO, cổ đông lớn). Tiêu chí loại trừ có thể bao gồm các công ty không niêm yết hoặc thiếu dữ liệu tài chính công khai. Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc tổng hợp dữ liệu tài chính, dữ liệu giao dịch M&A, và dữ liệu về quản trị công ty từ các nguồn công khai như báo cáo tài chính thường niên, bản cáo bạch, báo cáo quản trị công ty của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các công cụ đo lường biến được mô tả cụ thể:

  • Quản trị lợi nhuận: Được định nghĩa là "các thao tác can thiệp số liệu báo cáo tài chính của các nhà quản lý để điều chỉnh lợi nhuận của công ty theo ý muốn chủ quan" (trích từ luận án), thường được đo bằng các mô hình dự báo lợi nhuận tùy ý (discretionary accruals).
  • Tính kém thanh khoản cổ phiếu: Đo bằng các chỉ số thanh khoản thị trường cổ phiếu.
  • Tính độc lập của HĐQT: Tỷ lệ thành viên HĐQT không điều hành/độc lập.
  • Quyền lực của giám đốc điều hành: Biến nhị phân (CEO kiêm Chủ tịch HĐQT = 1, ngược lại = 0).
  • Vai trò của cổ đông lớn: Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông từ 5% trở lên.

Luận án có thể áp dụng triangulation để nâng cao độ tin cậy của kết quả, ví dụ như triangulation dữ liệu bằng cách sử dụng nhiều nguồn dữ liệu tài chính khác nhau cho cùng một biến, hoặc triangulation phương pháp bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy khác nhau (OLS, Probit, Multinomial Logistic) để kiểm tra cùng một mối quan hệ. Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability): Tính hợp lệ xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc sử dụng các proxy đã được công nhận trong các nghiên cứu học thuật quốc tế. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được kiểm soát thông qua việc lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp để giảm thiểu vấn đề nội sinh (endogeneity), mặc dù không được mô tả chi tiết trong đoạn văn bản này. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) sẽ được thảo luận trong phần tổng quát hóa, với các điều kiện biên rõ ràng. Độ tin cậy (reliability) của các thước đo được đảm bảo thông qua việc sử dụng các công thức tính toán tiêu chuẩn và có thể bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha (α values) cho các biến được xây dựng từ nhiều mục, nếu có.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin thống kê mô tả về các công ty mục tiêu và thương vụ M&A tại Việt Nam, bao gồm phân bố theo mức độ sở hữu vốn (mua thiểu số dưới 50%, đa số trên 50%), theo khu vực M&A (nội địa/xuyên biên giới), và các đặc điểm tài chính như quy mô, ROA, tỷ lệ M/B. Ví dụ, phân tích các đặc điểm môi trường thông tin nội bộ trong năm thông báo thương vụ giữa các hình thức nắm giữ cổ phần.

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm OLS, Probit và Multinomial Logistic Regression. Các kỹ thuật này thường được triển khai bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata, EViews hoặc R. OLS được dùng cho các biến phụ thuộc liên tục, Probit cho biến nhị phân, và Multinomial Logistic cho biến đa thức, cho phép phân tích các quyết định M&A một cách toàn diện. Kiểm định tính bền vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách sử dụng các biến độc lập thay thế hoặc các phương pháp ước lượng khác nhau để xác nhận kết quả chính không bị ảnh hưởng bởi lựa chọn mô hình hay biến đo lường cụ thể. Ví dụ, "Kiểm định tính bền vững của kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của cơ chế quản trị đến quyết định tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các công ty đi thâu tóm với biến phụ thuộc là biến nhị phân" hoặc "sử dụng biến độc lập thay thế". Kết quả nghiên cứu báo cáo rõ ràng các hệ số hồi quy, mức độ ý nghĩa thống kê (p-values), và có thể cả kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá tầm quan trọng và độ chính xác của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu thị trường M&A Việt Nam giai đoạn 2005-2020:

  1. Ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận: Phát hiện rằng quản trị lợi nhuận của công ty mục tiêu tác động đáng kể đến quyết định tỷ lệ nắm giữ cổ phần và khu vực thâu tóm của công ty đi thâu tóm. Cụ thể, các công ty mục tiêu có quản trị lợi nhuận cao (thường làm đẹp báo cáo tài chính) có xu hướng thu hút các thương vụ mua lại đa số hơn, bởi các công ty đi thâu tóm có thể coi đây là dấu hiệu tiềm năng hoặc cơ hội để điều chỉnh quản lý, mặc dù có thể làm tăng chi phí thâu tóm như Schwert (1996) đã chỉ ra rằng "lợi nhuận bất thường chiếm 57% trong tổng phần bù thương vụ".
  2. Tác động của tính kém thanh khoản cổ phiếu: Tính kém thanh khoản cổ phiếu của công ty mục tiêu được chứng minh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định M&A. Công ty mục tiêu có tính kém thanh khoản cao thường liên quan đến mức độ bất đối xứng thông tin lớn (Jacoby và cộng sự, 2000), có thể khiến công ty đi thâu tóm thận trọng hơn trong việc nắm giữ tỷ lệ cổ phần lớn hoặc thúc đẩy các thương vụ xuyên biên giới để tận dụng lợi thế thông tin tốt hơn của các đối tác nước ngoài.
  3. Vai trò của cơ chế quản trị công ty: Cơ chế quản trị công ty nội bộ của công ty mục tiêu, đặc biệt là tính độc lập của HĐQT, quyền lực của CEO và vai trò của cổ đông lớn, có ảnh hưởng rõ rệt. Công ty mục tiêu với HĐQT kém độc lập hoặc CEO có quyền lực quá lớn (kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và CEO) có xu hướng trở thành mục tiêu trong các thương vụ mua lại toàn bộ hoặc thù địch, do bên thâu tóm nhận thấy tiềm năng cải thiện quản lý. Điều này củng cố Lý thuyết kiểm soát công ty (Manne, 1965).
  4. Quyết định M&A xuyên biên giới: Các công ty đi thâu tóm xuyên biên giới có xu hướng lựa chọn các công ty mục tiêu có môi trường thông tin minh bạch hơn và cơ chế quản trị tốt hơn. Điều này phù hợp với Lý thuyết thị trường kiểm soát công ty (Market for Corporate Control) và "Strategic Market-Entry Hypothesis", vì các công ty nước ngoài cần giảm thiểu rủi ro thông tin trong một thị trường xa lạ, như Fukao và cộng sự (2006) đã chỉ ra.
  5. Kết quả có thể gây ngạc nhiên: Một số kết quả có thể đi ngược lại trực giác ban đầu, ví dụ như quản trị lợi nhuận của công ty mục tiêu đôi khi lại hấp dẫn công ty đi thâu tóm tìm kiếm cơ hội "làm sạch" bảng cân đối kế toán hoặc tái cấu trúc, thay vì chỉ né tránh các công ty có quản trị lợi nhuận cao. Điều này gợi ý một cơ chế phức tạp hơn trong các quyết định M&A ở thị trường mới nổi.

Các phát hiện này thường có ý nghĩa thống kê (thể hiện qua p-values thấp) và kích thước hiệu ứng đáng kể, chứng tỏ các yếu tố nghiên cứu có tác động thực sự đến các quyết định M&A. Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Dang và Henry, 2016; Zhu và cộng sự, 2011), các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng cụ thể cho thị trường Việt Nam, nơi "các quy định pháp lý liên quan hoạt động M&A chưa đồng bộ, hệ thống thông tin về M&A hoạt động còn yếu đã tác động trực tiếp đến các việc ra quyết định M&A của các công ty đi thâu tóm" (trích từ luận án), khác biệt so với các thị trường phát triển.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều phương diện:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances):

    • Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh cách các cơ chế quản trị công ty tại công ty mục tiêu (ví dụ: "tính độc lập của HĐQT, quyền lực của giám đốc điều hành và vai trò của cổ đông lớn") không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả nội bộ mà còn định hình chiến lược của bên thâu tóm, đặc biệt trong bối cảnh thiếu các quy định chống thâu tóm hoàn chỉnh.
    • Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Asymmetric Information Theory) và Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về việc quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu của công ty mục tiêu hoạt động như các tín hiệu chính cho công ty đi thâu tóm, ảnh hưởng đến quyết định về tỷ lệ sở hữu vốn và khu vực thâu tóm. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế truyền tải thông tin trong các giao dịch M&A.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp mô hình OLS, Probit và Multinomial Logistic Regression để phân tích các khía cạnh khác nhau của quyết định M&A (liên tục, nhị phân, đa thức) có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về quyết định chiến lược trong bối cảnh các thị trường mới nổi khác. Cách tiếp cận này cho phép một phân tích toàn diện và nuanced hơn so với việc chỉ sử dụng một loại mô hình.

  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):

    • Đối với các công ty đi thâu tóm: Cần "có một đội ngũ định giá chuyên nghiệp hỗ trợ trong việc xác định đúng giá trị của các công ty mục tiêu tiềm năng, đây là một trong những biện pháp giúp họ đánh giá được mức độ quản trị lợi nhuận của các công ty mục tiêu" (trích từ luận án). Cần phân tích kỹ lưỡng cấu trúc HĐQT, tính kiêm nhiệm của CEO, và sở hữu của cổ đông lớn của công ty mục tiêu trước khi đàm phán.
    • Đối với các công ty mục tiêu: Nên "đưa ra quyết sách cụ thể trong việc tìm kiếm và lựa chọn các thành viên, số lượng thành viên HĐQT độc lập, đưa ra quy định nội bộ khống chế mức độ sở hữu cổ phần tối đa đối với cổ đông lớn, vai trò kiêm nhiệm của CEO trong công ty." (trích từ luận án) nhằm nâng cao năng lực phòng vệ và thu hút đối tác thân thiện.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):

    • Các cơ quan quản lý nhà nước cần "sớm hoàn thiện và tạo ra các hệ thống chính sách, luật lệ M&A, quản trị công ty phù hợp nhằm định hướng và kiểm soát các hoạt động M&A, đặc biệt là các hoạt động đầu tư có yếu tố nước ngoài." (trích từ luận án).
    • Cần xây dựng cơ chế giám sát thông tin hiệu quả và thống nhất, "tăng cường giám sát việc công bố thông tin, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm trong công bố thông tin, thao túng giá chứng khoán trên thị trường." (trích từ luận án) để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, giảm thiểu tình trạng "thao túng thị trường chứng khoán, che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán" như scandal Ông Trịnh Văn Quyết năm 2022.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các kết quả này có thể tổng quát hóa cho các thị trường mới nổi khác có đặc điểm tương tự về môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, mức độ bất đối xứng thông tin cao và sự chi phối của các yếu tố quản trị công ty nội bộ trong các quyết định M&A. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa và thể chế cụ thể của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, mặc dù đảm bảo tính khả dụng của dữ liệu, nhưng có thể bỏ qua các thương vụ M&A liên quan đến các công ty chưa niêm yết, vốn chiếm một phần đáng kể trên thị trường. Thứ hai, giai đoạn nghiên cứu 2005-2020 cung cấp một cái nhìn lịch sử nhưng có thể không hoàn toàn phản ánh những diễn biến và quy định mới nhất sau năm 2020, ví dụ như tác động hậu đại dịch COVID-19 hoặc những thay đổi gần đây trong chính sách quản trị công ty. Thứ ba, việc sử dụng các proxy cho môi trường thông tin nội bộ (quản trị lợi nhuận, tính kém thanh khoản) và cơ chế quản trị (HĐQT độc lập, quyền lực CEO, cổ đông lớn) là chuẩn mực trong nghiên cứu, nhưng chúng có thể không nắm bắt được tất cả các sắc thái phức tạp của các khái niệm này.

Các điều kiện biên về bối cảnh nghiên cứu, cụ thể là thị trường M&A Việt Nam, có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp các phát hiện cho các thị trường phát triển hơn với khung pháp lý chặt chẽ và môi trường thông tin minh bạch hơn. Tuy nhiên, chúng lại đặc biệt hữu ích cho các thị trường mới nổi có đặc điểm tương tự.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm các công ty chưa niêm yết hoặc sử dụng các nguồn dữ liệu thay thế để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường M&A.
  2. Đánh giá tác động của khung pháp lý mới: Phân tích các thương vụ M&A sau năm 2020 để đánh giá tác động của Luật Đầu tư 2020 và các quy định mới đến các quyết định M&A và cơ chế quản trị công ty.
  3. Yếu tố văn hóa và thể chế: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa và thể chế đặc thù của Việt Nam (hoặc các thị trường mới nổi khác) trong việc điều hòa mối quan hệ giữa môi trường thông tin, quản trị công ty và quyết định M&A.
  4. Phân tích định tính: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (ví dụ: phỏng vấn các chuyên gia M&A, nhà quản lý) để cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về động cơ và quá trình ra quyết định, bổ sung cho các phát hiện định lượng.
  5. Cải thiện thước đo: Phát triển các thước đo proxy tinh vi hơn cho quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản, hoặc tích hợp các thước đo phi tài chính về chất lượng thông tin.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét việc sử dụng các mô hình dữ liệu bảng (panel data models) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được theo thời gian và giải quyết tốt hơn các vấn đề nội sinh. Về mở rộng lý thuyết, có thể đề xuất tích hợp các lý thuyết hành vi (behavioral theories) để giải thích vai trò của các yếu tố tâm lý quản lý trong các quyết định M&A liên quan đến thông tin và quản trị.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đa chiều và có thể định lượng được:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm quý giá về mối quan hệ giữa môi trường thông tin nội bộ, cơ chế quản trị công ty và quyết định M&A, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam. Với những khoảng trống nghiên cứu đã được lấp đầy, luận án này có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính, quản trị công ty và M&A tại các quốc gia đang phát triển. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế và hội nghị khoa học.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Những phát hiện sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các công ty đi thâu tóm và công ty mục tiêu trong các lĩnh vực như ngân hàng, tài chính, sản xuất, bán lẻ và công nghệ. Ví dụ, các công ty mục tiêu có thể chủ động cải thiện quản trị công ty và minh bạch thông tin để thu hút các nhà đầu tư thân thiện hoặc tăng khả năng phòng vệ trước các thương vụ thù địch. Điều này có thể dẫn đến sự cải thiện trong chuẩn mực quản trị công ty và công bố thông tin trên toàn ngành.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng của luận án có thể tác động đến các cấp quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý M&A và quy định quản trị công ty. Ví dụ, việc tăng cường giám sát công bố thông tin và xử lý nghiêm các hành vi thao túng có thể dẫn đến một thị trường minh bạch và công bằng hơn, thúc đẩy niềm tin nhà đầu tư và thu hút dòng vốn nước ngoài bền vững.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy tính minh bạch và quản trị tốt, luận án góp phần tạo ra một môi trường đầu tư công bằng hơn, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư cá nhân, những người "ngày càng tham gia mạnh mẽ và nắm vai trò chủ chốt tại thị trường chứng khoán Việt Nam" (trích từ luận án). Điều này có thể gián tiếp góp phần vào sự ổn định và phát triển lành mạnh của thị trường vốn quốc gia.
  • Mức độ liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện về ảnh hưởng của môi trường thông tin và quản trị công ty trong bối cảnh pháp lý chưa hoàn thiện có thể có giá trị cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách ở các thị trường mới nổi khác. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Lim và Chang (2017) về chất lượng báo cáo tài chính hay Dang và cộng sự (2018) về vai trò của môi trường bên ngoài, làm tăng tính liên quan toàn cầu của luận án.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các khoảng trống cụ thể về mối quan hệ giữa môi trường thông tin, quản trị công ty và các quyết định M&A trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Luận án gợi mở các hướng nghiên cứu tiềm năng về tác động của các yếu tố vi mô và thể chế đến hoạt động M&A, đặc biệt là việc điều chỉnh các lý thuyết kinh điển như Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thông tin bất đối xứng cho phù hợp với các điều kiện thị trường đặc thù.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào sự tiến bộ của lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường đang phát triển, nơi các giả định của lý thuyết có thể bị thách thức hoặc cần được tinh chỉnh. Luận án làm phong phú thêm kho tài liệu học thuật về tài chính doanh nghiệp và quản trị công ty quốc tế.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn cho các nhà quản lý và chiến lược gia trong các công ty đi thâu tóm và công ty mục tiêu. Các công ty đi thâu tóm có thể định lượng lợi ích từ việc phân tích kỹ lưỡng môi trường thông tin và cơ chế quản trị của công ty mục tiêu, từ đó tối ưu hóa chiến lược định giá và đàm phán, giảm chi phí giao dịch. Các công ty mục tiêu có thể định lượng được lợi ích từ việc cải thiện quản trị công ty (ví dụ: tăng tính độc lập HĐQT, giảm quyền lực CEO) để gia tăng giá trị và khả năng thu hút các đối tác chiến lược thân thiện hoặc phòng vệ trước các thương vụ thù địch.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng thực nghiệm để xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm "hoàn thiện và tạo ra các hệ thống chính sách, luật lệ M&A, quản trị công ty phù hợp" (trích từ luận án). Việc lượng hóa tác động của bất đối xứng thông tin và quản trị kém có thể thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách ưu tiên các cải cách nhằm tăng cường tính minh bạch, kỷ cương thị trường, và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, dẫn đến một thị trường M&A khoảng 30-40 tỷ USD minh bạch và hiệu quả hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết thông tin bất đối xứngLý thuyết tín hiệu bằng cách tập trung vào "môi trường thông tin nội bộ của công ty mục tiêu" (trích từ luận án), đại diện bởi quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu, và chứng minh cách các yếu tố này tác động đến quyết định tỷ lệ nắm giữ cổ phần và khu vực thâu tóm của công ty đi thâu tóm trong một thị trường mới nổi. Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể về việc các tín hiệu thông tin từ công ty mục tiêu được diễn giải và phản hồi như thế nào bởi các công ty đi thâu tóm, điều này chưa được nghiên cứu sâu từ góc độ này ở các quốc gia đang phát triển.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng kết hợp mô hình hồi quy Probit đối với biến nhị phânmô hình hồi quy Multinomial logistic đối với biến đa thức bên cạnh OLS truyền thống, để phân tích các quyết định M&A có bản chất khác nhau.

    • So với nghiên cứu của Zhu và cộng sự (2011) về động cơ M&A xuyên biên giới, thường sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính hoặc Logit/Probit đơn giản, luận án này cho phép phân tích một cách tinh tế hơn các quyết định đa lựa chọn về tỷ lệ sở hữu vốn.
    • So với nghiên cứu của Dang và Henry (2016) về chất lượng quản trị công ty và quyết định M&A, vốn có thể tập trung vào các mô hình hồi quy tuyến tính, việc sử dụng Multinomial logistic cho phép mô hình hóa trực tiếp các lựa chọn tỷ lệ sở hữu (thiểu số, đa số, toàn bộ) mà không cần biến đổi thành các biến nhị phân riêng lẻ, giảm thiểu mất thông tin và tăng độ chính xác của ước lượng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có dữ liệu hỗ trợ như thế nào? Một phát hiện đáng ngạc nhiên có thể là việc các công ty mục tiêu có quản trị lợi nhuận cao (tức là có dấu hiệu làm đẹp báo cáo tài chính) lại có thể hấp dẫn các công ty đi thâu tóm tìm kiếm cơ hội "mua lại đa số" hoặc "thâu tóm toàn bộ". Dữ liệu hỗ trợ sẽ cho thấy một mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê giữa mức độ quản trị lợi nhuận của công ty mục tiêu và khả năng bị thâu tóm với tỷ lệ sở hữu cao. Điều này có thể được giải thích bằng giả thuyết rằng các công ty đi thâu tóm nhận thấy tiềm năng cải thiện quản trị và khai thác giá trị tiềm ẩn từ công ty mục tiêu sau khi tiếp quản. Tuy nhiên, nó cũng có thể đi kèm với chi phí thâu tóm cao hơn, như Schwert (1996) đã ghi nhận "thu nhập bất thường tại các công ty mục tiêu tăng 10,1% sau khi thực hiện thương vụ".

  4. Luận án có cung cấp quy trình sao chép (replication protocol) nào không? Mặc dù luận án không nêu rõ một "quy trình sao chép" theo nghĩa một tập tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã cung cấp đủ chi tiết về các biến nghiên cứu ("môi trường thông tin nội bộ được đại diện bởi nhân tố quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu. Cơ chế quản trị công ty đề cập trong nghiên cứu này được đại diện bởi 3 thành phần cấu thành, gồm tính độc lập của HĐQT, quyền lực của giám đốc điều hành và vai trò của cổ đông lớn."), các nguồn dữ liệu ("tất cả các công ty mục tiêu tham gia trong các thương vụ M&A ở thị trường Việt Nam... được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và dữ liệu có sẵn"), khung thời gian (2005-2020), và phương pháp luận ("phương pháp bình phương nhỏ nhất đối với dữ liệu chéo... mô hình hồi quy Probit... mô hình hồi quy Multinomial logistic") để cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc sao chép nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng đã đưa ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai, bao gồm mở rộng phạm vi dữ liệu sang các công ty chưa niêm yết, đánh giá tác động của khung pháp lý mới, nghiên cứu sâu hơn về yếu tố văn hóa và thể chế, sử dụng phương pháp định tính bổ sung, và phát triển các thước đo proxy tinh vi hơn. Những định hướng này cung cấp nền tảng vững chắc cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm cả việc theo dõi các thay đổi chính sách và động thái thị trường trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu đặt ra, cung cấp những đóng góp cụ thể và sâu sắc vào lĩnh vực tài chính ngân hàng và quản trị doanh nghiệp. Các đóng góp chính bao gồm:

  1. Làm rõ vai trò của môi trường thông tin nội bộ công ty mục tiêu: Nghiên cứu đã chứng minh một cách thực nghiệm ảnh hưởng của quản trị lợi nhuận và tính kém thanh khoản cổ phiếu từ góc độ công ty mục tiêu đối với quyết định chiến lược của công ty đi thâu tóm, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng ở thị trường mới nổi.
  2. Xác nhận tầm quan trọng của cơ chế quản trị công ty: Luận án cung cấp bằng chứng vững chắc về ảnh hưởng của tính độc lập HĐQT, quyền lực CEO và vai trò cổ đông lớn của công ty mục tiêu đối với quyết định nắm giữ vốn và khu vực M&A, đặc biệt trong bối cảnh khung pháp lý M&A ở Việt Nam còn chưa đồng bộ.
  3. Mở rộng và làm phong phú Lý thuyết đại diện và Lý thuyết thông tin bất đối xứng: Bằng cách áp dụng các lý thuyết này vào một bối cảnh độc đáo như Việt Nam, nghiên cứu đã củng cố và mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng, cung cấp bằng chứng mới về cách thức các vấn đề đại diện và bất đối xứng thông tin định hình các quyết định M&A.
  4. Đổi mới về phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp các mô hình hồi quy OLS, Probit và Multinomial Logistic cho phép phân tích đa chiều và chính xác các quyết định M&A, làm tăng tính chặt chẽ của nghiên cứu.
  5. Đề xuất khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Các phát hiện của luận án đã dẫn đến những khuyến nghị cụ thể cho các công ty đi thâu tóm, công ty mục tiêu và cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường M&A Việt Nam.
  6. Tăng cường tính liên quan quốc tế: Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế và thảo luận các điều kiện tổng quát hóa, luận án đã chứng minh tầm quan trọng của các phát hiện của mình đối với các thị trường mới nổi khác.

Luận án này không chỉ là một bước tiến trong việc hiểu biết về động lực M&A tại Việt Nam mà còn góp phần vào sự phát triển của một thị trường M&A khoảng 30-40 tỷ USD (dựa trên dữ liệu 2021) minh bạch và hiệu quả hơn. Nghiên cứu đã góp phần củng cố một số khía cạnh của lý thuyết hiện có, đồng thời mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố văn hóa và thể chế đến M&A, (2) Đánh giá tác động của các cải cách pháp lý M&A gần đây ở Việt Nam, và (3) Phát triển các mô hình định giá M&A tích hợp các yếu tố bất đối xứng thông tin và quản trị công ty đặc thù thị trường mới nổi. Di sản của luận án này có thể đo lường được thông qua các cải thiện trong thực tiễn quản trị công ty, sự tăng cường minh bạch thông tin trên thị trường vốn Việt Nam và khả năng nó truyền cảm hứng cho các nghiên cứu tiếp theo ở cấp độ quốc tế.