Luận án: Vi phẫu thuật điều trị vỡ túi phình động mạch thông sau - Đánh giá kết quả

Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Phân tích kết quả điều trị, phương pháp tối ưu và tiên lượng bệnh nhân.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau
Số trang:
144 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau

Vi phẫu thuật điều trị vỡ túi phình mạch não là phương pháp điều trị ngoại khoa kinh điển. Động mạch thông sau là vị trí thường gặp của tổn thương này. Khi túi phình vỡ, biến cố xuất huyết dưới nhện xảy ra đột ngột. Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Phương pháp vi phẫu nhằm bộc lộ cổ túi phình và cô lập hoàn toàn khối phình. Mục tiêu chính là ngăn chặn nguy cơ tái xuất huyết não sớm. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguyên vẹn các nhánh mạch nuôi lân cận. Nhiều tiến bộ về kính vi phẫu và dụng cụ phẫu thuật đã nâng cao độ an toàn. Phẫu thuật viên có thể tiếp cận giải phẫu chính xác ở nền sọ. Kết quả điều trị phụ thuộc lớn vào thời điểm can thiệp và mức độ tổn thương thần kinh ban đầu.

1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý bệnh động mạch thông sau

Động mạch thông sau nối động mạch cảnh trong với động mạch não sau. Đoạn mạch này cung cấp máu cho nhiều cấu trúc thần kinh quan trọng. Vùng ngã ba mạch máu chịu áp lực dòng chảy lớn liên tục. Tình trạng này thúc đẩy thoái hóa lớp chun nội mạc và hình thành túi phình. Biến cố vỡ túi phình dẫn đến tràn máu khoang dưới nhện diện rộng. Áp lực nội sọ gia tăng nhanh chóng làm giảm áp lực tưới máu não. Khối máu tụ có thể gây chèn ép dây thần kinh lân cận. Biểu hiện điển hình trên lâm sàng là liệt dây thần kinh sọ III. Tình trạng co thắt mạch não thứ phát thường khởi phát sau vài ngày. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu não cục bộ muộn.

1.2. Biến chứng nguy hiểm do xuất huyết dưới nhện cấp tính

Vỡ túi phình gây xuất huyết dưới nhện diện rộng trong khoang màng não. Bệnh nhân khởi phát đau đầu dữ dội đột ngột như sét đánh. Triệu chứng kèm theo gồm nôn vọt, gáy cứng và rối loạn ý thức. Tái vỡ túi phình sớm là biến chứng có tỷ lệ tử vong rất cao. Máu đông trong các bể đáy cản trở quá trình lưu thông dịch não tủy. Hệ quả là gây giãn não thất cấp tính và tăng áp lực nội sọ. Biến chứng co thắt mạch não tiến triển làm giảm dòng máu nuôi mô não. Thiếu máu não cục bộ thứ phát dẫn đến nhồi máu não diện rộng. Bệnh nhân cần được hồi sức tích cực và kiểm soát huyết áp chặt chẽ. Việc xử trí sớm ổ vỡ giúp giảm thiểu di chứng thần kinh vĩnh viễn.

1.3. Vai trò của can thiệp phẫu thuật kẹp túi phình mạch não

Kỹ thuật kẹp túi phình mạch não bằng clip kim loại là phương pháp điều trị triệt để. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn áp lực dòng máu tác động lên túi phình. Đồng thời, can thiệp này giải phóng các cấu trúc thần kinh bị chèn ép. Phẫu thuật viên có thể rửa sạch máu đọng trong các bể đáy não. Hành động này góp phần làm giảm tỷ lệ co thắt mạch não sau mổ. So với can thiệp nội mạch nút vòng xoắn, kẹp vi phẫu cho tỷ lệ tắc mạch vĩnh viễn cao. Tỷ lệ tái phát hoặc sót cổ túi phình sau kẹp vi phẫu rất thấp. Phương pháp này đặc biệt ưu thế khi có khối máu tụ lớn trong nhu mô não kèm theo.

II. Chẩn đoán lâm sàng vỡ túi phình động mạch thông sau não

Chẩn đoán chính xác vỡ túi phình động mạch thông sau dựa vào thăm khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh. Bệnh cảnh khởi phát cấp tính với hội chứng màng não điển hình. Bác sĩ cần đánh giá nhanh chóng mức độ tri giác và các dấu hiệu thần kinh khu trú. Đánh giá ban đầu giúp phân loại mức độ nặng và định hướng kế hoạch hồi sức. Chụp cắt lớp vi tính sọ não không cản quang là chỉ định đầu tay để xác định xuất huyết dưới nhện. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch máu não (CTA) dựng hình không gian ba chiều của túi phình. Phương pháp này xác định chính xác vị trí, kích thước và hướng phát triển của đáy túi phình. Thông tin hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc lập kế hoạch đường mổ vi phẫu.

2.1. Phân loại mức độ lâm sàng theo thang điểm Hunt và Hess

Thang điểm Hunt và Hess phân loại tình trạng lâm sàng của bệnh nhân xuất huyết dưới nhện. Thang điểm gồm năm mức độ từ nhẹ đến nặng dựa trên tri giác và triệu chứng thần kinh. Độ I và độ II tương ứng với bệnh nhân tỉnh táo, đau đầu nhẹ đến vừa và có gáy cứng. Bệnh nhân có thể xuất hiện dấu hiệu liệt dây thần kinh sọ III kèm theo. Độ III biểu hiện ngủ gà, lú lẫn hoặc có dấu hiệu thần kinh khu trú nhẹ. Độ IV và độ V phản ánh tình trạng hôn mê sâu, rối loạn thực vật hoặc duỗi cứng mất não. Phân loại theo thang điểm Hunt và Hess giúp tiên lượng nguy cơ tử vong và định hướng thời điểm can thiệp phẫu thuật tối ưu.

2.2. Đánh giá mức độ chảy máu qua thang điểm Fisher trên CLVT

Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang cho phép đánh giá theo thang điểm Fisher. Thang điểm Fisher chia thành bốn mức độ dựa trên độ dày và vị trí lớp máu đọng. Độ 1 không phát hiện máu trên phim chụp. Độ 2 xuất hiện lớp máu mỏng dưới 1mm lan tỏa trong các rãnh cuốn não. Độ 3 đặc trưng bởi cục máu đông dày trên 1mm trong các bể dịch não tủy. Độ 4 có xuất huyết nhu mô não hoặc tràn máu vào trong hệ thống não thất. Phân độ Fisher có giá trị dự báo nguy cơ co thắt mạch não thứ phát. Bệnh nhân ở Fisher độ 3 có nguy cơ co thắt mạch não và thiếu máu não cục bộ cao nhất.

2.3. Dấu hiệu thần kinh khu trú do liệt dây thần kinh sọ III

Túi phình động mạch thông sau phát triển thường hướng ra ngoài, xuống dưới và ra sau. Vị trí giải phẫu này nằm tiếp giáp chặt chẽ với dây thần kinh vận nhãn. Sự giãn nở nhanh hoặc vỡ túi phình trực tiếp gây chèn ép cơ học vào bao dây thần kinh. Triệu chứng liệt dây thần kinh sọ III xuất hiện với các dấu hiệu điển hình. Bệnh nhân sụp mi mắt hoàn toàn cùng bên túi phình. Nhãn cầu bị lác ra ngoài và hơi nhìn xuống dưới. Đồng tử giãn to, mất phản xạ trực tiếp và đồng ứng với ánh sáng. Can thiệp phẫu thuật kẹp túi phình mạch não sớm giúp giải phóng chèn ép và phục hồi chức năng dây thần kinh vận nhãn.

III. Kỹ thuật kẹp túi phình động mạch thông sau qua mở sọ não

Vi phẫu thuật kẹp túi phình mạch não đòi hỏi kỹ thuật giải phẫu chính xác tuyệt đối. Phẫu thuật viên sử dụng kính vi phẫu có độ phóng đại lớn và hệ thống dẫn đường vi phẫu. Đường mổ cần bộc lộ rõ các mốc giải phẫu nền sọ mà không làm tổn thương nhu mô não. Quá trình phẫu tích tách màng nhện nhẹ nhàng quanh động mạch cảnh trong và động mạch thông sau. Phẫu thuật viên tiến hành hút dịch não tủy từ bể dịch để làm chùng não tối đa. Việc kiểm soát dòng máu nuôi qua đặt clip tạm thời là bước kỹ thuật rất quan trọng. Bộc lộ rõ cổ túi phình giúp lựa chọn kích thước và hình dáng clip kẹp vĩnh viễn phù hợp nhất.

3.1. Phẫu thuật mở sọ lối Pterional tiếp cận nền sọ trước bên

Đường mở sọ lối Pterional là tiêu chuẩn vàng trong vi phẫu túi phình tầng trước và giữa nền sọ. Phẫu thuật viên rạch da hình vòng cung sau chân tóc vùng thái dương trán. Sau đó, tiến hành bộc lộ và cắt vạt xương sọ vùng trán - thái dương - bướm. Mài phẳng bờ cánh nhỏ xương bướm giúp hạ thấp trần ổ mắt. Thao tác này mở rộng trường nhìn vi phẫu và hạn chế tối đa việc vén ép thùy trán, thùy thái dương. Mở màng cứng hình cung đáy quay về nền sọ. Kỹ thuật tiếp cận qua rãnh Sylvius cho phép đi thẳng vào bể cảnh và bể thị giác. Phẫu tích tách rãnh Sylvius từ ngoài vào trong giúp tiếp cận cổ túi phình động mạch thông sau an toàn.

3.2. Quy trình phẫu tích và đặt clip kẹp túi phình mạch não

Sau khi bộc lộ động mạch cảnh trong đoạn tận, phẫu thuật viên phẫu tích xác định động mạch thông sau. Đoạn gốc động mạch thông sau cần được giải phóng hoàn toàn khỏi màng nhện dày dính. Các nhánh động mạch xuyên từ động mạch thông sau nuôi đồi thị phải được bảo tồn tối đa. Phẫu thuật viên tiến hành phẫu tích bộc lộ chu vi cổ túi phình một cách cẩn trọng. Lựa chọn clip có hình dạng thẳng, cong hoặc có cửa sổ tùy thuộc giải phẫu cổ túi phình. Đặt clip kẹp túi phình mạch não ôm sát gốc cổ túi phình mà không làm hẹp lòng mạch mẹ. Kiểm tra độ lưu thông của mạch máu chính và nhánh xuyên bằng Doppler vi phẫu hoặc chụp huỳnh quang ICG.

3.3. Kiểm soát nguy cơ vỡ túi phình và co thắt mạch não trong mổ

Vỡ túi phình trong mổ là tai biến ngoại khoa cấp bách đe dọa kết quả phẫu thuật. Áp lực hút liên tục và kiểm soát đoạn gần động mạch cảnh trong là chìa khóa xử trí. Đặt clip tạm thời lên động mạch cảnh trong đoạn gốc giúp giảm áp lực và làm mềm túi phình. Thời gian kẹp tạm thời cần được kiểm soát dưới mười phút để tránh nhồi máu não cục bộ. Bơm rửa dung dịch papaverine hoặc nimodipine tại chỗ vào các bể đáy não. Biện pháp này giúp phòng ngừa hiện tượng co thắt mạch não do thao tác phẫu tích cơ học. Đặt dẫn lưu dịch não tủy sau mổ giúp đào thải sản phẩm thoái hóa của máu và hạ áp lực nội sọ.

IV. Đánh giá kết quả vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông sau

Đánh giá kết quả sau vi phẫu kẹp túi phình vỡ bao gồm đánh giá thần kinh lâm sàng và kiểm tra hình ảnh mạch máu. Bệnh nhân được theo dõi sát tại đơn vị hồi sức thần kinh tích cực. Các chỉ số sinh tồn, áp lực nội sọ và lưu lượng dòng máu não được kiểm soát chặt chẽ. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não hoặc chụp mạch DSA kiểm tra mức độ tắc hoàn toàn túi phình. Tỷ lệ kẹp thành công cổ túi phình trong các nghiên cứu đạt trên 90%. Đa số bệnh nhân phục hồi tốt và tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày. Kết quả chức năng lâu dài được theo dõi tại các thời điểm ba tháng, sáu tháng và một năm sau phẫu thuật.

4.1. Đánh giá phục hồi thần kinh theo thang điểm kết cục Glasgow GOS

Thang điểm kết cục Glasgow GOS chia mức độ hồi phục của bệnh nhân sau tổn thương não thành năm mức. GOS 1 tương ứng với tử vong. GOS 2 là tình trạng sống thực vật kéo dài. GOS 3 phản ánh mức độ tàn phế nặng, người bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. GOS 4 là tàn phế mức độ vừa, bệnh nhân độc lập trong sinh hoạt cá nhân nhưng giảm khả năng lao động. GOS 5 biểu hiện phục hồi tốt, người bệnh trở lại cuộc sống bình thường hoặc chỉ có thiếu sót thần kinh nhẹ. Nhóm bệnh nhân có kết cục tốt (GOS 4-5) sau phẫu thuật kẹp túi phình động mạch thông sau thường chiếm tỷ lệ cao nếu được mổ sớm.

4.2. Đánh giá mức độ tàn phế theo thang điểm mRS sửa đổi sau mổ

Thang điểm mRS sửa đổi (Modified Rankin Scale) đánh giá mức độ khuyết tật chức năng sau điều trị xuất huyết dưới nhện. Thang điểm gồm các bậc từ 0 đến 6 điểm. Điểm 0 biểu hiện không còn bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào. Điểm 1 và 2 thể hiện di chứng nhẹ, bệnh nhân tự đi lại và chăm sóc bản thân mà không cần trợ giúp. Điểm 3 đến 5 phản ánh mức độ tàn tật tăng dần từ vừa đến nặng, cần sự chăm sóc của người hỗ trợ. Điểm 6 là tử vong. Đạt mức điểm mRS sửa đổi từ 0 đến 2 được xem là kết quả điều trị thành công tốt đẹp. Thang điểm mRS sửa đổi cung cấp cái nhìn khách quan về chất lượng cuộc sống thực tế của bệnh nhân sau vi phẫu.

4.3. Tỷ lệ phục hồi vận nhãn khi hết liệt dây thần kinh sọ III

Phục hồi chức năng vận nhãn là một trong những mục tiêu quan trọng sau phẫu thuật kẹp túi phình động mạch thông sau. Sau khi clip kẹp loại bỏ áp lực đè ép của túi phình, dây thần kinh sọ III bắt đầu quá trình tái tạo bao myelin. Triệu chứng sụp mi thường phục hồi sớm nhất trong vòng vài tuần đến vài tháng. Vận động nhãn cầu và phản xạ đồng tử hồi phục chậm hơn do thời gian tái tạo sợi trục kéo dài. Bệnh nhân được phẫu thuật sớm trước 72 giờ có tỷ lệ hồi phục liệt dây thần kinh sọ III hoàn toàn cao hơn rõ rệt. Những trường hợp phẫu thuật muộn hoặc chèn ép kéo dài có thể để lại di chứng lác mắt hoặc giãn đồng tử vĩnh viễn.

V. Yếu tố tiên lượng mổ vỡ túi phình động mạch thông sau

Kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông sau chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố lâm sàng và phẫu thuật. Phân tích các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp cho từng bệnh nhân. Tuổi bệnh nhân, bệnh lý nền kèm theo như tăng huyết áp hay đái tháo đường đóng vai trò đáng kể. Tình trạng tri giác khi nhập viện và trước mổ là yếu tố tiên lượng then chốt nhất. Mức độ lan tràn của máu trên phim chụp sọ não cũng quyết định nguy cơ biến chứng muộn. Sự thuần thục về kỹ thuật vi phẫu và thời điểm phẫu thuật hợp lý mang lại kết quả sống còn vượt trội cho người bệnh.

5.1. Ảnh hưởng của tuổi và thang điểm Hunt và Hess khi nhập viện

Tuổi cao là yếu tố bất lợi làm tăng tỷ lệ biến chứng toàn thân và kéo dài thời gian nằm viện hồi sức. Bệnh nhân lớn tuổi thường có xơ vữa mạch máu não đi kèm, làm tăng nguy cơ thiếu máu não cục bộ. Tình trạng lâm sàng ban đầu đánh giá theo thang điểm Hunt và Hess có mối tương quan chặt chẽ với kết cục điều trị. Bệnh nhân nhập viện ở thang điểm Hunt và Hess độ I đến độ III có tỷ lệ hồi phục tốt rất cao. Ngược lại, bệnh nhân nhập viện ở độ IV và độ V thường có tổn thương não nguyên phát nặng nề. Tỷ lệ tàn phế và tử vong ở nhóm bệnh nhân này cao hơn đáng kể dù phẫu thuật kẹp clip thành công hoàn toàn.

5.2. Mối liên quan giữa thang điểm Fisher và co thắt mạch não

Lượng máu tụ trong khoang dưới nhện phản ánh trực tiếp qua thang điểm Fisher trên phim cắt lớp vi tính. Thang điểm Fisher độ 3 và độ 4 làm tăng nguy cơ xuất hiện co thắt mạch não từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 14 sau vỡ. Sự thoái hóa của hồng cầu giải phóng oxyhemoglobin gây co thắt cơ trơn mạch máu kéo dài. Biến chứng này làm giảm lưu lượng tưới máu não nghiêm trọng, dẫn đến nhồi máu não diện rộng. Bệnh nhân có phân độ Fisher cao cần được phẫu thuật sớm để kết hợp hút rửa khoang màng não. Đồng thời, áp dụng phác đồ điều trị nội khoa dự phòng bằng nimodipine và duy trì thể tích tuần hoàn tối ưu.

5.3. Tác động của thời điểm phẫu thuật và kiểm soát tai biến mổ

Thời điểm can thiệp phẫu thuật mở sọ lối Pterional kẹp túi phình mạch não đóng vai trò quyết định. Phẫu thuật sớm trong 72 giờ đầu giúp loại bỏ nguy cơ tái vỡ túi phình cấp tính. Phẫu thuật sớm còn tạo điều kiện hồi sức tích cực và điều trị tăng huyết áp an toàn khi có biến chứng co thắt mạch não. Tai biến vỡ túi phình trong mổ đòi hỏi phẫu thuật viên phải xử trí bình tĩnh, khống chế nhanh mạch máu nuôi. Việc kiểm soát tốt biến chứng chảy máu và tránh thiếu máu não cục bộ kéo dài giúp cải thiện thang điểm kết cục Glasgow GOS và hạ thấp thang điểm mRS sửa đổi sau mổ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử phát triển vi phẫu thuật điều trị túi phình động mạch não
1.2. Giải phẫu của ĐM thông sau
1.3. Đặc điểm bệnh lý vỡ túi phình động mạch thông sau
1.3.1. Nguyên nhân hình thành túi phình động mạch thông sau
1.3.2. Nguyên nhân gây vỡ túi phình động mạch thông sau
1.3.3. Các yếu tố nguy cơ gây vỡ túi phình động mạch thông sau
1.3.4. Sinh lý bệnh của vỡ túi phình động mạch thông sau
1.3.5. Những biến chứng trong sọ
1.3.6. Biến chứng ngoài sọ
1.4. Lâm sàng của vỡ túi phình động mạch thông sau
1.4.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.4.2. Phân độ lâm sàng
1.5. Các chẩn đoán hình ảnh của vỡ túi phình động mạch thông sau
1.5.1. Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc
1.5.2. Phân độ CMDMN trên phim CLVT không tiêm thuốc
1.5.3. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch máu não
1.5.4. Chụp động mạch não số hóa xóa nền
1.5.5. Chụp cộng hưởng từ mạch máu não
1.6. Điều trị vỡ túi phình động mạch thông sau
1.6.1. Hồi sức và điều trị nội khoa
1.6.2. Điều trị can thiệp nội mạch
1.6.3. Điều trị ngoại khoa
1.7. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch não
1.7.1. Tình trạng lâm sàng khi nhập viện theo phân độ của Hội Phẫu thuật Thần kinh Thế giới
1.7.2. Tình trạng lâm sàng trước phẫu thuật theo phân độ của Hội Phẫu thuật Thần kinh Thế giới
1.7.3. Mức độ CMDMN theo phân độ Fisher
1.7.4. Thời điểm phẫu thuật
1.7.5. Vỡ túi phình trong mổ
1.7.6. Ảnh hưởng của đặt clip tạm thời
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn BN
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chung của nhóm đối tượng trong nghiên cứu
2.2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học của TP ĐM thông sau vỡ
2.2.3.3. Xét nghiệm sinh hóa máu để xác định về rối loạn điện giải
2.2.3.4. Nghiên cứu vi phẫu điều trị TP ĐM thông sau vỡ
2.2.3.5. Đánh giá kết quả điều trị
2.2.3.6. Theo dõi và đánh giá kết quả điều trị
2.2.4. Các phương pháp thu thập và xử lý số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm túi phình động mạch thông sau vỡ trên phim chụp CTA
3.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả vi phẫu thuật vỡ TP ĐM thông sau
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Tiền sử bệnh lý
4.1.2. Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân
4.1.3. Phân độ WFNS của bệnh nhân khi nhập viện
4.1.4. Thời điểm chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc
4.1.5. Phân độ Fisher trên phim CLVT sọ não không tiêm thuốc
4.1.6. Kích thước túi phình động mạch thông sau vỡ
4.1.7. Chỉ số đáy cổ của túi phình động mạch thông sau vỡ
4.1.8. Hướng của túi phình động mạch thông sau
4.1.9. Phân độ WFNS trước phẫu thuật
4.1.10. Thời điểm điều trị phẫu thuật
4.1.11. Vỡ túi phình trong mổ
4.1.12. Đặt clip tạm thời trong phẫu thuật
4.2. Các kỹ thuật trong vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau
4.3. Các biến chứng sau vi phẫu thuật
4.4. Kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông sau
4.5. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông sau
4.5.1. Tuổi bệnh nhân
4.5.2. Phân độ WFNS khi nhập viện
4.5.3. Đặt clip tạm thời
4.5.4. Vỡ túi phình trong mổ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƯƠNG TRUNG KIÊN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG SAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƯƠNG TRUNG KIÊN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG SAU Chuyên ngành : Ngoại Thần kinh - Sọ não Mã số : 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THẾ HÀO 2. DƯƠNG ĐẠI HÀ HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Dương Trung Kiên, nghiên cứu sinh khóa 34 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại Thần kinh – Sọ não, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thế Hào và PGS.TS Dương Đại Hà.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 20 tháng 5 năm 2022 Người viết cam đoan Dương Trung Kiên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ALNS Áp lực nội sọ BN Bệnh nhân CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính CMDMN Chảy máu dưới màng nhện CMNT Chảy máu não thất CTA Chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch máu não ĐM Động mạch DSA Chụp mạch máu não số hóa xóa nền DNT Dịch não tủy GNT Giãn não thất MIP Maximum Intensity Projection MPR Multi Planar Reconstruction VRT Volume Rendering Technique TP: Túi phình MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. Lịch sử phát triển vi phẫu thuật điều trị túi phình động mạch não. Giải phẫu của ĐM thông sau. Đặc điểm bệnh lý vỡ túi phình động mạch thông sau.

Nguyên nhân hình thành túi phình động mạch thông sau. Nguyên nhân gây vỡ túi phình động mạch thông sau. Các yếu tố nguy cơ gây vỡ túi phình động mạch thông sau. Sinh lý bệnh của vỡ túi phình động mạch thông sau.

Những biến chứng trong sọ. Biến chứng ngoài sọ. Lâm sàng của vỡ túi phình động mạch thông sau. Chẩn đoán lâm sàng.

Phân độ lâm sàng. Các chẩn đoán hình ảnh của vỡ túi phình động mạch thông sau. Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc. Phân độ CMDMN trên phim CLVT không tiêm thuốc.

Chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch máu não. Chụp động mạch não số hóa xóa nền. Chụp cộng hưởng từ mạch máu não. Điều trị vỡ túi phình động mạch thông sau.

Hồi sức và điều trị nội khoa. Điều trị can thiệp nội mạch. Điều trị ngoại khoa. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch não.

Tình trạng lâm sàng khi nhập viện theo phân độ của Hội Phẫu thuật Thần kinh Thế giới. Tình trạng lâm sàng trước phẫu thuật theo phân độ của Hội Phẫu thuật Thần kinh Thế giới. Mức độ CMDMN theo phân độ Fisher. Thời điểm phẫu thuật.

Vỡ túi phình trong mổ. Ảnh hưởng của đặt clip tạm thời. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn BN. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chung của nhóm đối tượng trong nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học của TP ĐM thông sau vỡ.

Xét nghiệm sinh hóa máu để xác định về rối loạn điện giải. Nghiên cứu vi phẫu điều trị TP ĐM thông sau vỡ. Đánh giá kết quả điều trị. Theo dõi và đánh giá kết quả điều trị.

Các phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm túi phình động mạch thông sau vỡ trên phim chụp CTA. Các yếu tố liên quan đến kết quả vi phẫu thuật vỡ TP ĐM thông sau. 71 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu.

Tiền sử bệnh lý. Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân. Phân độ WFNS của bệnh nhân khi nhập viện. Thời điểm chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc.

Phân độ Fisher trên phim CLVT sọ não không tiêm thuốc. Kích thước túi phình động mạch thông sau vỡ. Chỉ số đáy cổ của túi phình động mạch thông sau vỡ. Hướng của túi phình động mạch thông sau .11 Phân độ WFNS trước phẫu thuật.

Thời điểm điều trị phẫu thuật. Vỡ túi phình trong mổ. Đặt clip tạm thời trong phẫu thuật. Các kỹ thuật trong vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau 95 4.

Các biến chứng sau vi phẫu thuật. Kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông sau. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị vi phẫu vỡ túi phình động mạch thông sau. Tuổi bệnh nhân.

Phân độ WFNS khi nhập viện. Đặt clip tạm thời. Vỡ túi phình trong mổ. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.2: Phân độ WFNS và phân độ Hunt-Hess .3: Mức độ CMDMN theo phân độ Fisher và Fisher sửa đổi .2: Thang điểm Rankin sửa đổi.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tiền sử bệnh. Cách thức khởi phát bệnh. Triệu chứng lâm sàng của BN khi nhập viện.

Phân độ WFNS của BN khi nhập viện. Thời điểm chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc sau khởi bệnh 59 Bảng 3. Tổn thương trên phim chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc. Mức độ CMDMD theo phân độ Fisher.9: Vị trí CMDMN trên phim chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc.

Đặc điểm TP ĐM thông sau. Thời điểm phẫu thuật. Phân độ WFNS trước phẫu thuật. Kỹ thuật trong phẫu thuật .14: Biến chứng vỡ túi phình trong mổ.

Kết quả vi phẫu kẹp túi phình .16: Thời gian nằm viện. Các biến chứng sau phẫu thuật .18: Hình ảnh chụp CLVT sọ não sau mổ .19: Hình ảnh chụp CTA sau mổ. Liên quan giữa các yếu tố với kết quả điều trị tại thời điểm ra viện 71 Bảng 3. Liên quan giữa các yếu tố lâm sàng với kết quả điều trị tại thời điểm 12 tháng sau ra viện .1: Phân biệt hội chứng tăng bài tiết hormon chống bài niệu và hội chứng mất muối do não.

97 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới. Biểu hiện đầu tiên của BN .3: Sự thay đổi phân độ WFNS khi nhập viện và trước phẫu thuật .4: Sự thay đổi điểm mRS tại thời điểm ra viện – 3 tháng – 6 tháng và 12 tháng sau điều trị. 67 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Dạng bào thai (bên phải) và dạng chuyển tiếp (bên trái) của ĐM thông sau .2: Dạng thiểu sản cả hai bên ĐM thông sau .3: Dạng chuyển tiếp (bên trái) và dạng thiểu sản (bên phải) của ĐM thông sau .4: Các dạng của TP ĐM thông sau .5: Các hình thái CMDMN do vỡ TP ĐM não trên phim chụp CLVT không tiêm thuốc .6: Hình ảnh túi phình động mạch thông sau trên phim CTA và DSA .7: Túi phình động mạch thông sau (mũi tên vàng) trên phim chụp CLVT hai nguồn năng lượng (A) và trên phim chụp DSA (B) .8: A – Hình ảnh CMDMN vùng nền sọ.

24 B- Hình ảnh TP ĐM thông sau trên phim CTA. 24 C- Hình ảnh TP ĐM thông sau trên phim DSA và 3D-DSA .9: Túi phình động mạch thông sau vỡ được điều trị bằng vi phẫu .10: Bọc túi phình có hình dáng bất thường.1: Mảnh xương sọ sau khi bóc tách cân cơ thái dương và màng xương (bên trái), trường mổ sau khi mảnh xương được lấy ra và mài cánh lớn xương bướm (bên phải).2: Các thành phần giải phẫu liên quan gồm .3: Đặt clip vĩnh viễn vào cổ TP ĐM thông sau.4: Mở TP ĐM thông sau sau khi đã đặt clip vĩnh viễn để kiểm tra .5: Phẫu trường sau khi đã hoàn thành phẫu thuật trước khi đóng lại màng cứng (bên trái) và sau khi đặt lại mảnh xương sọ (bên phải).6: Trình tự phẫu tích bộc lộ TP ĐM thông sau .1: Phim chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc có hình ảnh CMDMN phân độ Fisher 4 .2: CMDMN ở vị trí khe Sylvius, bể trên yên, bể quanh cầu, khe liên bán cầu và trong não thất .3: TP ĐM thông sau có hình hai múi và hình một túi trên phim CTA 63 Hình 3.4: Chụp CTA sau mổ cho thấy túi phình được kẹp hết hoàn toàn và không có hình ảnh co thắt mạch hay hẹp mạch mang .1: Các kích thước liên quan đến túi phình động mạch thông sau trên mặt phẳng đứng dọc .2: TP ĐM thông sau với các kích thước đo được trên phim chụp CTA. 87 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Động mạch thông sau được tách ra ở mặt sau đoạn trong sọ của động mạch cảnh trong và kết thúc tại điểm cách đỉnh thân nền về phía bên của động mạch não sau. Đây là một trong những nhánh nối tuần hoàn trước và tuần hoàn sau trong đa giác Willis.

Túi phình động mạch thông sau là những túi phình xuất hiện tại vị trí xung quanh gốc của động mạch thông sau. Việc chẩn đoán vỡ túi phình động mạch thông sau không gặp nhiều khó khăn nhờ sự phát triển của những phương tiện chẩn đoán hình ảnh như các thế hệ máy chụp cắt lớp vi tính mạch máu não, chụp cộng hưởng từ mạch máu não hay chụp mạch máu não số hóa xóa nền. Hiện nay, hai phương pháp điều trị vỡ túi phình động mạch thông sau cũng như các túi phình động mạch não khác là vi phẫu kẹp túi phình và can thiệp nội mạch nút túi phình. Hai phương pháp điều trị này đều cho những kết quả khả quan không chỉ với túi phình động mạch thông sau mà với cả các túi phình động mạch ở vị trí khác nhau thuộc hệ tuần hoàn trước trong đa giác Willis.

Điều trị túi phình động mạch não vỡ bằng can thiệp nội mạch là một phương pháp ít xâm lấn, thường dễ được người bệnh lựa chọn điều trị, đặc biệt là bệnh nhân cao tuổi, có nhiều bệnh lý nội khoa phối hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Trung Kiên (2022). Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/vi-phau-thuat-vo-tui-phinh-dong-mach-thong-sau-ket-qua-dieu-tri

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Phân tích kết quả điều trị, phương pháp tối ưu và tiên lượng bệnh nhân.

Luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh - Sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông sau: Kết quả điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter