Luận án Viêm thận lupus: Gen STAT4, IRF5, CDKN1A và mô bệnh học - Nghiêm Trung Dũng
Tài liệu: Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động tổn thương mô bệnh học và tính đa hình thái gen stat4 irf5 cdkn1a trong viêm thận lupus luận án tiến sĩ. Tải miễn
Nội Thận - Tiết niệu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Viêm thận lupus Tổng quan bệnh và cơ chế sinh học
Viêm thận lupus là biến chứng nghiêm trọng của lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Đây là một bệnh tự miễn mạn tính, đa hệ thống. Thận là một trong những cơ quan bị tổn thương nặng nề nhất. Tổn thương thận lupus có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối. Quản lý bệnh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh bệnh học. Nhiều yếu tố di truyền và môi trường góp phần vào sự phát triển bệnh. Hệ miễn dịch đóng vai trò trung tâm. Các kháng thể tự thân tấn công các thành phần của chính cơ thể. Đặc biệt là các phức hợp miễn dịch lắng đọng tại cầu thận. Điều này gây viêm và tổn thương mô thận. Sự phức tạp của bệnh đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị đa chiều. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động bệnh và bảo tồn chức năng thận.
1.1. Bệnh Viêm Thận Lupus và Biến Chứng Thận
Viêm thận lupus là biểu hiện lâm sàng phổ biến và nặng nề của lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Bệnh nhân thường xuất hiện protein niệu, hồng cầu niệu. Chức năng thận có thể suy giảm nhanh chóng. Khoảng 40-70% bệnh nhân SLE phát triển thành viêm thận lupus. Bệnh có thể tiến triển thành bệnh thận mạn tính và suy thận giai đoạn cuối. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân SLE. Các biến chứng thận bao gồm hội chứng thận hư, tăng huyết áp, và bệnh mạch máu thận. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu tổn thương thận lupus là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và cải thiện tiên lượng. Chẩn đoán cần phối hợp các xét nghiệm máu, nước tiểu và sinh thiết thận.
1.2. Sinh Bệnh Học và Các Yếu Tố Kích Hoạt
Cơ chế sinh bệnh học của viêm thận lupus rất phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các kháng thể tự thân. Đặc biệt là kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA). Các kháng thể này tạo thành phức hợp miễn dịch. Chúng lắng đọng tại cầu thận và gây ra phản ứng viêm. Quá trình viêm được trung gian bởi bổ thể và các tế bào miễn dịch. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong tính nhạy cảm với bệnh. Một số gen cụ thể liên quan đến chức năng hệ miễn dịch. Yếu tố môi trường như nhiễm trùng và thuốc cũng có thể kích hoạt bệnh. Các yếu tố này tương tác với nhau. Chúng dẫn đến mất khả năng dung nạp miễn dịch. Sau đó, gây ra phản ứng viêm mạn tính và tổn thương mô. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các liệu pháp điều trị mới.
II. Đánh giá Hoạt động Viêm thận lupus Chỉ số SLEDAI
Đánh giá mức độ hoạt động của viêm thận lupus rất cần thiết. Nó giúp định hướng điều trị và theo dõi hiệu quả. Bệnh có thể diễn biến phức tạp. Các đợt kịch phát có thể xảy ra bất ngờ. Một hệ thống đánh giá khách quan giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Chỉ số hoạt động bệnh giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Điều này quan trọng để điều chỉnh phác đồ điều trị. Mục tiêu là giảm viêm, ngăn chặn tổn thương thêm. Nhiều công cụ đã được phát triển. Mỗi công cụ có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Tổng thể, một đánh giá toàn diện kết hợp các dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm. Điều này cung cấp cái nhìn đầy đủ về tình trạng bệnh nhân.
2.1. Phương pháp Đánh giá Mức độ Hoạt động Bệnh
Đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm thận lupus đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Các triệu chứng lâm sàng được ghi nhận. Bao gồm sốt, phát ban, đau khớp, các biểu hiện thần kinh. Các xét nghiệm cận lâm sàng cũng rất quan trọng. Mức độ protein niệu, hồng cầu niệu, nồng độ bổ thể (C3, C4) trong huyết thanh được theo dõi. Nồng độ kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA) cũng là một chỉ số quan trọng. Hình ảnh học như siêu âm thận, MRI thận cung cấp thông tin về cấu trúc. Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng để xác định tổn thương mô bệnh học. Việc đánh giá định kỳ giúp phát hiện sớm các đợt kịch phát. Đồng thời, nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.
2.2. Thang điểm SLEDAI và Ứng dụng Lâm sàng
Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) là công cụ phổ biến. Nó dùng để định lượng mức độ hoạt động của lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Thang điểm này bao gồm 24 mục. Mỗi mục đánh giá các hệ cơ quan khác nhau. Các mục bao gồm biểu hiện thần kinh, viêm khớp, viêm thanh mạc, tổn thương thận. Điểm số từ 0 đến 105. Điểm số càng cao, mức độ hoạt động bệnh càng nặng. SLEDAI được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và lâm sàng. Nó giúp theo dõi diễn biến bệnh, đánh giá đáp ứng điều trị. Chỉ số hoạt động bệnh này hỗ trợ trong việc xác định đợt kịch phát. Việc áp dụng SLEDAI một cách chuẩn hóa giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. Nó cũng cung cấp một cơ sở thống nhất để quản lý bệnh nhân viêm thận lupus.
2.3. So sánh các thang điểm hoạt động
Ngoài SLEDAI, nhiều thang điểm khác cũng được sử dụng để đánh giá hoạt động của lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Các thang điểm này bao gồm BILAG (British Isles Lupus Assessment Group) và SLAM (Systemic Lupus Activity Measure). Mỗi thang điểm có cách tiếp cận và trọng số khác nhau. BILAG đánh giá hoạt động theo từng hệ cơ quan. Nó phân biệt giữa hoạt động mới và hoạt động kéo dài. SLAM tập trung vào các triệu chứng toàn thân. SLEDAI được ưa chuộng vì tính đơn giản và dễ sử dụng. Nó cung cấp một điểm số tổng thể nhanh chóng. Việc lựa chọn thang điểm phụ thuộc vào mục tiêu lâm sàng. Trong viêm thận lupus, việc theo dõi các chỉ số thận trong SLEDAI đặc biệt quan trọng. So sánh các thang điểm giúp hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm và đặc hiệu của từng công cụ.
III. Phân loại Mô bệnh học viêm thận lupus Tiêu chuẩn ISN RPS
Sinh thiết thận là chìa khóa để chẩn đoán chính xác viêm thận lupus. Nó cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương mô. Dữ liệu mô bệnh học giúp phân loại bệnh. Nó định hướng phác đồ điều trị và dự đoán tiên lượng. Việc phân loại mô bệnh học viêm thận lupus theo tiêu chuẩn quốc tế là bắt buộc. Tiêu chuẩn ISN/RPS 2003 là hệ thống được chấp nhận rộng rãi. Nó giúp phân loại tổn thương thận lupus thành các lớp khác nhau. Mỗi lớp có đặc điểm mô học riêng biệt. Hệ thống này cho phép đánh giá cả mức độ hoạt động và mức độ mạn tính của tổn thương. Điều này rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Phân tích mô bệnh học cũng giúp xác định các yếu tố nguy cơ tiến triển bệnh. Đồng thời, nó giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Sinh thiết thận cung cấp cái nhìn trực tiếp về tình trạng bệnh lý tại thận.
3.1. Quy trình Sinh thiết Thận và Phân tích Mẫu
Sinh thiết thận là thủ thuật quan trọng trong chẩn đoán và quản lý viêm thận lupus. Mẫu mô thận được lấy bằng kim sinh thiết. Sau đó, mẫu được xử lý và kiểm tra bằng nhiều kỹ thuật. Các kỹ thuật bao gồm hiển vi quang học (HE, PAS), miễn dịch huỳnh quang (MDHQ). Có thể sử dụng cả hiển vi điện tử (HVĐT). Kỹ thuật hiển vi quang học giúp đánh giá cấu trúc tổng thể của cầu thận và ống kẽ. Miễn dịch huỳnh quang phát hiện sự lắng đọng của phức hợp miễn dịch và bổ thể. Hiển vi điện tử cung cấp chi tiết siêu cấu trúc. Quy trình sinh thiết thận phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và chất lượng mẫu. Phân tích cẩn thận các mẫu mô giúp xác định chính xác tổn thương thận lupus.
3.2. Phân loại Mô Bệnh Học ISN RPS 2003
Phân loại mô bệnh học viêm thận lupus theo ISN/RPS 2003 là tiêu chuẩn vàng. Hệ thống này chia tổn thương thận lupus thành sáu lớp chính (Class I-VI). Class I là viêm cầu thận lupus tổn thương rất tối thiểu. Class II là viêm cầu thận tăng sinh mesangial. Class III là viêm cầu thận lupus khu trú, Class IV là viêm cầu thận lupus lan tỏa. Class V là viêm cầu thận lupus màng, và Class VI là viêm cầu thận xơ hóa tiến triển. Mỗi lớp phản ánh mức độ và loại tổn thương cụ thể. Phân loại này giúp bác sĩ lâm sàng. Nó đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Nó cũng cung cấp một ngôn ngữ chung. Ngôn ngữ này để các nhà nghiên cứu và bác sĩ trao đổi thông tin về Tổn thương thận lupus. Tiêu chuẩn ISN/RPS cũng giúp đánh giá tiên lượng bệnh.
3.3. Đánh giá Chỉ số Tổn thương Mạn tính
Ngoài việc phân loại hoạt động, sinh thiết thận còn đánh giá chỉ số tổn thương mạn tính. Chỉ số này phản ánh mức độ xơ hóa và tổn thương không hồi phục. Các thành phần bao gồm xơ hóa cầu thận, xơ hóa ống kẽ, teo ống thận. Chỉ số mạn tính được tính dựa trên điểm số của các tổn thương này. Điểm số cao cho thấy tổn thương thận đã tiến triển. Tổn thương không thể phục hồi bằng điều trị miễn dịch. Việc đánh giá chỉ số tổn thương mạn tính rất quan trọng. Nó giúp dự đoán khả năng bệnh nhân tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối. Nó cũng hỗ trợ trong việc ra quyết định điều trị. Cụ thể là có nên tiếp tục các liệu pháp ức chế miễn dịch mạnh hay không. Đánh giá này cùng với phân loại ISN/RPS 2003. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện về tổn thương thận lupus.
IV. Yếu tố di truyền viêm thận lupus Vai trò gen STAT4 IRF5
Yếu tố di truyền đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh của viêm thận lupus. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan của nhiều gen. Chúng ảnh hưởng đến tính nhạy cảm và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Gen STAT4 và Gen IRF5 là hai trong số các ứng cử viên hàng đầu. Các biến thể di truyền ở những gen này có thể làm tăng nguy cơ phát triển lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Chúng cũng ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng. Các biến thể này tác động đến hệ thống miễn dịch. Chúng điều hòa quá trình viêm và phản ứng miễn dịch. Hiểu biết về yếu tố di truyền viêm thận lupus giúp cá nhân hóa điều trị. Nó cũng mở ra hướng phát triển các liệu pháp nhắm đích mới. Nghiên cứu gen giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp dự phòng phù hợp.
4.1. Cơ sở Di truyền của Viêm Thận Lupus
Viêm thận lupus là một bệnh có yếu tố di truyền phức tạp. Nó không phải do một gen duy nhất. Thay vào đó, nhiều gen khác nhau tương tác với nhau và với môi trường. Điều này góp phần vào tính nhạy cảm của mỗi cá nhân. Các nghiên cứu liên kết toàn bộ gen (GWAS) đã xác định hàng chục loci gen. Những loci này liên quan đến lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và các biến chứng thận. Các gen này thường mã hóa cho các protein. Các protein tham gia vào con đường miễn dịch. Ví dụ như các gen liên quan đến hệ thống kháng nguyên bạch cầu người (HLA). Hay các gen điều hòa cytokine và tế bào miễn dịch. Hiểu rõ cơ sở di truyền giúp giải thích sự khác biệt. Đặc biệt là trong biểu hiện bệnh và đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân.
4.2. Vai trò của Gen STAT4 trong Bệnh sinh
Gen STAT4 (Signal Transducer and Activator of Transcription 4) là một yếu tố di truyền quan trọng. Nó liên quan đến tính nhạy cảm với viêm thận lupus. STAT4 mã hóa một protein. Protein này tham gia vào các con đường truyền tín hiệu cytokine. Đặc biệt là các con đường liên quan đến Interferon type I và IL-12. Các con đường này đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh SLE. Các đa hình nucleotit đơn (SNP) trong gen STAT4 đã được tìm thấy. Chúng có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc lupus ban đỏ hệ thống (SLE) nặng. Chúng cũng liên quan đến tổn thương thận lupus. Biến thể STAT4 có thể dẫn đến tăng sản xuất các cytokine gây viêm. Điều này thúc đẩy phản ứng miễn dịch quá mức. Nghiên cứu Gen STAT4 cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của bệnh.
4.3. Gen IRF5 và Đáp ứng Miễn dịch
Gen IRF5 (Interferon Regulatory Factor 5) là một gen khác. Nó có vai trò quan trọng trong yếu tố di truyền viêm thận lupus. IRF5 mã hóa một yếu tố phiên mã. Yếu tố này điều hòa biểu hiện của các gen interferon type I. Các gen interferon type I là những chất trung gian quan trọng trong phản ứng kháng virus và viêm. Các biến thể di truyền trong gen IRF5 đã được liên kết với nguy cơ cao mắc lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Chúng cũng liên quan đến biểu hiện nặng của bệnh. Đặc biệt là viêm thận lupus. Các đa hình IRF5 có thể làm thay đổi chức năng của protein IRF5. Nó dẫn đến phản ứng interferon quá mức. Điều này góp phần vào tự miễn dịch và viêm mạn tính. Nghiên cứu gen IRF5 mở ra triển vọng. Nó hướng đến các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu.
V. Ảnh hưởng của tổn thương thận lupus và điều trị hiệu quả
Tổn thương thận lupus gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Bệnh nhân có nguy cơ cao suy thận giai đoạn cuối. Điều trị hiệu quả là cần thiết để bảo tồn chức năng thận. Nó cũng nhằm ngăn ngừa các biến chứng. Các phương pháp điều trị hiện tại tập trung vào việc kiểm soát hệ miễn dịch. Mục tiêu là giảm viêm và ức chế phản ứng tự miễn. Tuy nhiên, điều trị viêm thận lupus vẫn còn nhiều thách thức. Phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa. Nó dựa trên mức độ hoạt động của bệnh. Dựa trên phân loại mô bệnh học và các yếu tố nguy cơ. Quản lý bệnh nhân cần sự theo dõi chặt chẽ. Kết hợp với việc điều chỉnh lối sống và hỗ trợ tâm lý. Dự phòng các đợt kịch phát là yếu tố then chốt. Nó giúp cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân.
5.1. Hệ quả của Tổn thương Thận Lupus
Tổn thương thận lupus có thể dẫn đến nhiều hệ quả nghiêm trọng. Phổ biến nhất là suy giảm chức năng thận. Bệnh có thể tiến triển đến bệnh thận mạn tính và suy thận giai đoạn cuối. Điều này đòi hỏi chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận. Bệnh nhân cũng có nguy cơ cao mắc các biến chứng tim mạch. Ví dụ như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành. Protein niệu kéo dài dẫn đến phù và thiếu máu. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân giảm sút đáng kể. Tỷ lệ tử vong tăng lên ở những bệnh nhân có tổn thương thận lupus nặng. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số chức năng thận rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Từ đó, giảm thiểu các hệ quả bất lợi.
5.2. Nguyên tắc Điều trị Viêm Thận Lupus
Điều trị viêm thận lupus tuân theo các nguyên tắc nhất định. Mục tiêu chính là đạt được sự thuyên giảm bệnh. Nó bao gồm giảm protein niệu và cải thiện chức năng thận. Đồng thời, nó ngăn ngừa tổn thương thận tiến triển. Điều trị thường bao gồm hai giai đoạn: tấn công và duy trì. Giai đoạn tấn công sử dụng thuốc ức chế miễn dịch mạnh. Ví dụ như corticosteroid liều cao, cyclophosphamide hoặc mycophenolate mofetil. Giai đoạn duy trì sử dụng liều thấp hơn. Nó giúp duy trì sự thuyên giảm và ngăn ngừa tái phát. Việc lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc vào phân loại mô bệnh học ISN/RPS. Nó cũng phụ thuộc vào mức độ hoạt động của bệnh. Các phác đồ điều trị cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.
5.3. Dự phòng và Quản lý Lâu dài
Dự phòng các đợt kịch phát và quản lý lâu dài là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị viêm thận lupus. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị. Điều này bao gồm dùng thuốc đều đặn và tái khám định kỳ. Việc theo dõi các chỉ số hoạt động bệnh và chức năng thận là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát. Các biện pháp hỗ trợ như kiểm soát huyết áp và đường huyết. Duy trì lối sống lành mạnh cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cần tránh các yếu tố kích hoạt. Ví dụ như tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá mức. Tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội cũng giúp bệnh nhân đối phó với bệnh. Quản lý lâu dài giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống (SLE).
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNGĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊM TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨUĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG, TỔN THƯƠNG MÔ BỆNH HỌC VÀ TÍNH ĐA HÌNH THÁI GEN STAT4, IRF5, CDKN1A TRONG VIÊM THẬN LUPUS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNGĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊM TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨUĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG, TỔN THƯƠNG MÔ BỆNH HỌC VÀ TÍNH ĐA HÌNH THÁI GEN STAT4, IRF5, CDKN1A TRONG VIÊM THẬN LUPUS Chuyên ngành: Nội Thận - Tiết niệu Mã số: 62720146 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Gia Tuyển HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi xin trân thành cảm ơn Ban Giám Đốc Bệnh viện Bạch Mai, Phòng Đào Tạo Sau Đại Học Trƣờng Đại Học Y Hà Nội, Khoa Thận-Tiết niệu Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn các Giáo sƣ trong hội đồng đã có những ý kiến quý báu cho bản luận án và có những đánh giá xác đáng về công trình nghiên cứu này. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Đỗ Gia Tuyển – Trƣởng Khoa Thận-Tiết niệu Bệnh viện Bạch Mai; PGS.TS Đinh Thị Kim Dung, nguyên Trƣởng Khoa Thận-Tiết niệu Bệnh viện Bạch Mai là những ngƣời thầy đặt nền móng, đào tạo và trực tiếp hƣớng dẫn tôi tận tình trong thời gian tôi thực hiện luận án.
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Trung Tâm Gen-Protein Trƣờng Đại Học Y Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi trong một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ về sinh học phân tử. Xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Hƣng và tập thể bác sỹ, kỹ thuật viên Trung Tâm Giải Phẫu Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện và hết sức giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Đặc biệt xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến tập thể nhân viên khoa Thận- Tiết niệu Bệnh viện Bạch Mai đã ủng hộ và hết lòng giúp đỡ tôi về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành luận án này. Có đƣợc kết quả này, bên cạnh sự cố gắng của bản thân, tôi vô cùng biết ơn sự động viên, chia sẻ và khích lệ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.
Tác giả LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nghiêm Trung Dũng, nghiên cứu sinh khóa 32 trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Thận tiết niệu, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Đỗ Gia Tuyển. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt nam 2. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam đoan này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Nghiêm Trung Dũng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANA Antinuclear antibody (Kháng thể kháng nhân) ACR American College of Rheumatology (Hội thấp khớp Mỹ) BC Bạch cầu BCR B-cell receptor (Thụ thể tế bào B) DsDNA Double stranded DNA (Chuỗi kép DNA) HC Hồng cầu HCTH Hội chứng thận hư HE Hematoxyline Eosin HVĐT Hiển vi điện tử HVHQ Hiển vi huỳnh quang HVQH Hiển vi quang học IL Interleukin INF Interferon ISN International Society of Nephrology (Hội thận học quốc tế) KDIGO Kidney Disease Improving Global Outcomes KTKN Kháng thể kháng nhân LBĐHT Lupus ban đỏ hệ thống MDHQ Miễn dịch huỳnh quang MLCT Mức lọc cầu thận NIH National Institute of Health (Viện Y tế quốc gia – Hoa Kỳ) PAS Periodic acid–Schiff’s PCR Polemerase Chain Reaction (phản ứng khuếch đại gen) PHMD Phức hợp miễn dịch PL Phân loại RPS Renal Pathology Society (Hội mô bệnh học thận) SELENA Safety of Estrogens in Lupus Erythematosus National Assessment SLEDAI Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index TB Tế bào TC Tiểu cầu TNF Tumor necrosis factors (Yếu tố hoại tử khối u) TLR Toll_like Receptor VTL Viêm thận lupus WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG. i DANH MỤC HÌNH.iii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus.
Lịch sử bệnh. Dịch tễ học. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus. Nguyên nhân gây bệnh. Sinh bệnh học và cơ chế bệnh sinh của viêm thận lupus. Yếu tố di truyền trong cơ chế bệnh sinh của viêm thận lupus.
Vai trò của gen STAT4, IRF5 và CDKN1A trong cơ chế bệnh sinh của lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus. Phân loại tổn thƣơng mô bệnh học viêm thận lupus. Lịch sử phân loại tổn thƣơng mô bệnh học viêm thận lupus. Phân loại tổn thƣơng mô bệnh học viêm thận lupus của WHO.
Phân loại tổn thƣơng mô bệnh học viêm thận lupus theo ISN/RPS 2003 và bảng tính điểm hoạt động/mạn tính theo NIH. Đợt kịch phát của lupus ban đỏ hệ thống. Khái niệm đợt kịch phát của lupus ban đỏ hệ thống. Thang điểm SLEDAI trong đánh giá đợt kịch phát của lupus ban đỏ hệ thống 34 1.
So sánh các thang điểm trong đánh giá độ hoạt động của lupus ban đỏ hệ thống. Điều trị lupus ban đỏ hệ thống và viêm thận lupus. Dự phòng. Điều trị cơ bản.
Điều trị tấn công. Điều trị duy trì. 41 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán áp dụng trong nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu của đề tài. 56 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Thời gian mắc bệnh và yếu tố gia đình. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá mức độ hoạt động của viêm thận lupus bằng thang điểm SLEDAI. Đặc điểm chung kết quả SLEDAI.
Mối liên quan giữa điểm SLEDAI với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thƣơng mô bệnh học thận của nhóm bệnh nhân nghiên cứu và phân loại theo ISN/RPS 2003. Đặc điểm chung tổn thƣơng mô bệnh học thận. Phân loại tổn thƣơng mô bệnh học theo ISN/RPS 2003.
Đối chiếu tổn thƣơng mô bệnh học với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thƣơng dạng hoạt động và mạn tính ở các nhóm bệnh nhân theo phân loại ISN/RPS 2003. Mối liên quan giữa tổn thƣơng mô bệnh học với mức độ hoạt động qua thang điểm SLEDAI. Đa hình kiểu gen STAT4, CDKN1A và IRF5 ở nhóm nghiên cứu và mối liên quan kiểu gen với biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng.
Đa hình kiểu gian STAT4. Đa hình kiểu gen CDKN1A. Đa hình kiểu gen IRF5. Mối liên quan giữa kiểu gen với tổn thƣơng mô bệnh học và mức độ hoạt động bệnh qua thang điểm SLEDAI.
Mối liên quan giữa kiểu gen với thang điểm SLEDAI. Mối liên quan giữa kiểu gen với tổn thƣơng mô bệnh học. Mối liên quan giữa kiểu gen và thời gian mắc bệnh. 95 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm tuổi. Đặc điểm về giới. Thời gian mắc bệnh và yếu tố gia đình.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo thang điểm SLEDAI. Đánh giá mức độ hoạt động viêm thận lupus bằng thang điểm SLEDAI. Đánh giá mức độ hoạt động theo thang điểm SLEDAI. Mối liên quan giữa điểm SLEDAI với đặc điểm lâm sàng.
Mối tƣơng quan giữa điểm SLEDAI với cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thƣơng mô bệnh học viêm thận lupus và phân loại theo ISN/RPS2003. Đặc điểm tổn thƣơng chung trên mô bệnh học nhóm bệnh nhân nghiên cứu 112 4. Đặc điểm lắng đọng miễn dịch trên miễn dịch huỳnh quang.
Phân loại tổn thƣơng mô bệnh học theo ISN/RPS 2003. Chỉ số hoạt động và mạn tính. Mối liên quan giữa tổn thƣơng trên mô bệnh học với các biểu hiện lâm sàng 119 4. Mối liên quan giữa tổn thƣơng mô bệnh học với một số xét nghiệm cận lâm sàng.
Mối liên quan giữa tổn thƣơng mô bệnh học với điểm SLEDAI. Đa hình thái gen STAT4, CDKN1A và IRF5 của nhóm bệnh nhân viêm thận lupus và nhóm chứng. Đa hình kiểu gen STAT4. Đa hình kiểu gen CDKN1A.
Đa hình kiểu gen IRF5.133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng trong LBĐHT. Bảng phân loại mô bệnh học viêm thận lupus theo WHO 1982. So sánh các thang điểm đánh giá độ hoạt động của LBĐHT.
Giá trị các xét nghiệm Ig. Bảng phân loại tổn thƣơng mô bệnh học viêm thận lupus theo ISN/RPS 2003. Loại tổn thƣơng cầu thận hoạt động và mạn tính theo ISN/RPS. Tính điểm chỉ số hoạt động (AI) và mạn tính (CI) theo NIH.
Đặc điểm tuổi và giới của nhóm nghiên cứu. Thời gian mắc bệnh và yếu tố gia đình. Tình trạng thiếu máu của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa, phân tích nƣớc tiểu và miễn dịch của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Các tham số của chỉ số SLEDAI ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân loại mức độ hoạt động theo điểm SLEDAI. Phân bố điểm SLEDAI theo hệ cơ quan. Phân bố điểm SLEDAI theo giới.
Mối liên quan giữa điểm SLEDAI với các triệu chứng lâm sàng. Mối liên quan giữa điểm SLEDAI với các đặc điểm cận lâm sàng. Các loại tổn thƣơng dạng hoạt động thƣờng gặp. Đặc điểm tổn thƣơng cầu thận, ống thận, mô kẽ và mạch máu.
Phân loại chi tiết dƣới class của class III và IV. Phân loại chỉ số hoạt động (AI) dựa trên mô bệnh học. Phân loại chỉ số mạn tính (CI) dựa trên mô bệnh học. Mối liên quan giữa tổn thƣơng mô bệnh học với lâm sàng.
Mối liên quan giữa tổn thƣơng mô bệnh học với cận lâm sàng. Mối liên quan tổn thƣơng mô bệnh học với xét nghiệm miễn dịch. Tỷ lệ xuất hiện tổn thƣơng hoạt động ở các class. Tỷ lệ gặp tổn thƣơng dạng mạn tính ở các class.
So sánh giá trị trung bình chỉ số hoạt động (AI) ở các nhóm tổn thƣơng thận theo ISN/RPS 2003 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đánh giá mức độ hoạt động tổn thương mô bệnh học và tính đa hình thái gen stat4 irf5 cdkn1a trong viêm thận lupus luận án tiến sĩ. Tải miễn
Luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" thuộc chuyên ngành Nội Thận - Tiết niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu viêm thận lupus: Hoạt động, mô bệnh học & gen STAT4 IRF5" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.