Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện đợt cấp BPTNMT - Nguyễn Thị Thanh Huyền
Nghiên cứu xác định yếu tố tiên lượng tái nhập viện do đợt cấp COPD, đề xuất mô hình dự đoán chính xác.
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện COPD
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gánh nặng y tế toàn cầu. Đợt cấp COPD gây suy giảm chất lượng sống nghiêm trọng, tăng tỷ lệ tử vong đáng kể. Tái nhập viện sau đợt cấp là vấn đề nhức nhối, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Nghiên cứu xác định các yếu tố tiên lượng tái nhập viện có ý nghĩa quan trọng trong y học. Việc này giúp cải thiện quản lý bệnh nhân, đồng thời giảm gánh nặng chi phí y tế. Tiên lượng chính xác hỗ trợ xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả và cá nhân hóa.
1.1. Tầm quan trọng của tiên lượng tái nhập viện
Tái nhập viện vì đợt cấp COPD rất phổ biến. Nó thường phản ánh hiệu quả điều trị chưa tối ưu hoặc quản lý sau xuất viện còn hạn chế. Tiên lượng tái nhập viện giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp dự phòng chủ động có thể được áp dụng kịp thời. Giảm tỷ lệ tái nhập viện không chỉ cải thiện kết quả điều trị lâm sàng mà còn giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Tiên lượng chính xác là bước đầu tiên để ngăn ngừa các đợt tái phát bệnh không mong muốn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu các yếu tố nguy cơ
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố nguy cơ cụ thể liên quan đến tái nhập viện. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Các yếu tố như chức năng phổi (FEV1), sự hiện diện của bệnh đồng mắc (comorbidities) được xem xét kỹ lưỡng. Tiền sử hút thuốc lá, tuổi tác và mức độ nặng đợt cấp cũng là các biến số quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ xây dựng mô hình dự đoán. Mô hình giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn cho bệnh nhân.
1.3. Tổng quan về đợt cấp và tái nhập viện COPD
Đợt cấp COPD là giai đoạn tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi cấp tính. Nó thường cần thay đổi hoặc tăng cường điều trị thông thường. Tái nhập viện xảy ra khi bệnh nhân phải nhập viện trở lại trong một khoảng thời gian ngắn sau khi xuất viện. Thời gian tái nhập viện thường được định nghĩa trong vòng 30 đến 90 ngày. Đợt cấp nặng trước đó và sự hiện diện của nhiều bệnh đồng mắc làm tăng nguy cơ này. Hiểu rõ cơ chế và yếu tố ảnh hưởng đến tái nhập viện giúp cải thiện chiến lược quản lý bệnh. Điều này hướng tới giảm tần suất và mức độ nặng của các đợt cấp COPD.
II.Đánh giá nguy cơ tái nhập viện vì đợt cấp COPD
Đánh giá nguy cơ tái nhập viện là một bước thiết yếu trong quản lý Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nó giúp phân loại bệnh nhân theo mức độ nguy cơ. Các công cụ và thang điểm đánh giá chuyên biệt được sử dụng. Phân tích dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng cung cấp thông tin quý giá. Xác định mức độ nặng đợt cấp hiện tại cũng rất quan trọng. Mức độ nặng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái nhập viện trong tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc giúp can thiệp sớm và hiệu quả.
2.1. Các thang điểm đánh giá nguy cơ tái nhập viện
Nhiều thang điểm đã được phát triển để dự đoán nguy cơ tái nhập viện. Ví dụ phổ biến bao gồm thang điểm LACE và DOSE. Các thang điểm này thường kết hợp nhiều yếu tố. Chúng bao gồm đặc điểm lâm sàng, sự hiện diện của bệnh đồng mắc và tiền sử nhập viện trước đó. Việc sử dụng thang điểm chuẩn hóa tăng độ chính xác trong dự đoán. Thang điểm giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp sớm hơn. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch xuất viện an toàn và cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.
2.2. Thời gian tái nhập viện và tần suất
Tần suất tái nhập viện khá cao ở bệnh nhân COPD. Nhiều bệnh nhân nhập viện nhiều lần trong cùng một năm. Thời gian tái nhập viện thường xảy ra trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện. Tuy nhiên, nguy cơ vẫn tồn tại đáng kể sau 90 ngày. Theo dõi sát sao bệnh nhân trong giai đoạn này là cần thiết. Dữ liệu về tần suất tái nhập viện giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình quản lý. Giảm tần suất tái nhập viện là mục tiêu quan trọng trong chăm sóc COPD.
2.3. Hậu quả của tái nhập viện đợt cấp COPD
Tái nhập viện vì đợt cấp COPD gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy giảm nghiêm trọng sau mỗi lần nhập viện. Chi phí y tế tăng cao, tạo gánh nặng tài chính đáng kể cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Nguy cơ biến chứng và tử vong cũng tăng lên. Mỗi đợt tái nhập viện làm trầm trọng thêm chức năng phổi và góp phần vào sự tiến triển của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Phòng ngừa tái nhập viện là một ưu tiên hàng đầu trong quản lý bệnh.
III.Ảnh hưởng chức năng phổi FEV1 đến tái nhập viện
Chức năng phổi, đặc biệt là chỉ số FEV1 (Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên), là một yếu tố tiên lượng cực kỳ quan trọng. FEV1 phản ánh mức độ tắc nghẽn đường thở và mức độ nặng của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Giá trị FEV1 thấp cho thấy tình trạng bệnh nặng hơn. Điều này liên quan trực tiếp đến nguy cơ tái nhập viện vì đợt cấp COPD. Nghiên cứu tập trung sâu vào mối quan hệ này. Hiểu rõ tác động của FEV1 giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và chiến lược phòng ngừa tái nhập viện.
3.1. FEV1 và mức độ nặng của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
FEV1 là chỉ số chính để phân loại mức độ nặng của COPD theo các hướng dẫn toàn cầu (GOLD). FEV1 dưới 50% so với dự đoán thường tiên lượng nguy cơ đợt cấp nặng hơn. Bệnh nhân có FEV1 thấp thường trải qua các triệu chứng hô hấp nghiêm trọng hơn. Chức năng phổi suy giảm làm giảm khả năng gắng sức và hoạt động hàng ngày. Nó cũng làm tăng tính dễ bị tổn thương của hệ hô hấp trước các tác nhân gây đợt cấp. Điều này góp phần vào nguy cơ tái nhập viện cao hơn của họ.
3.2. Mối liên hệ FEV1 thấp và nguy cơ tái nhập viện
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa FEV1 thấp và nguy cơ tái nhập viện. Bệnh nhân với FEV1 <30% hoặc <50% so với dự đoán thường có khả năng tái nhập viện sớm hơn. FEV1 thấp cho thấy dự trữ hô hấp kém. Khả năng phục hồi sau một đợt cấp cũng chậm hơn và khó khăn hơn. Cần theo dõi chặt chẽ và cung cấp hỗ trợ tích cực cho những bệnh nhân này. Can thiệp kịp thời có thể giảm đáng kể nguy cơ tái phát đợt cấp COPD.
3.3. Các chỉ số chức năng phổi khác ảnh hưởng tiên lượng
Ngoài FEV1, các chỉ số chức năng phổi khác cũng đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng. Tỷ lệ FEV1/FVC thấp xác nhận chẩn đoán Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Dung tích sống giảm cũng là dấu hiệu của bệnh nặng và hạn chế chức năng. Những chỉ số này, khi kết hợp, cung cấp một bức tranh toàn diện về tình trạng chức năng phổi của bệnh nhân. Thông tin này hỗ trợ tiên lượng nguy cơ tái nhập viện một cách chính xác hơn. Việc đánh giá toàn diện là cần thiết cho quản lý hiệu quả.
IV.Bệnh đồng mắc và tiên lượng tái nhập viện COPD
Bệnh đồng mắc (comorbidities) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD. Bệnh nhân COPD thường có nhiều bệnh lý kèm theo. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, đái tháo đường, loãng xương và các tình trạng khác. Chúng làm phức tạp quá trình điều trị và quản lý bệnh. Bệnh đồng mắc tăng nguy cơ tái nhập viện và tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu cần đánh giá tác động tổng thể của chúng. Sự hiện diện và mức độ nặng của bệnh đồng mắc đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
4.1. Vai trò của bệnh đồng mắc tim mạch
Bệnh tim mạch là bệnh đồng mắc phổ biến nhất ở bệnh nhân COPD. Các tình trạng như suy tim và bệnh mạch vành làm tăng gánh nặng lên cả hệ tim và phổi. Chúng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hô hấp và khó thở của COPD. Bệnh đồng mắc tim mạch cũng làm tăng nguy cơ phát triển đợt cấp COPD. Điều trị đồng thời cả hai bệnh là một thách thức lớn. Việc quản lý hiệu quả bệnh tim mạch có thể giúp giảm nguy cơ tái nhập viện vì đợt cấp COPD.
4.2. Ảnh hưởng của đái tháo đường loãng xương
Đái tháo đường ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch của cơ thể. Nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp, một yếu tố gây đợt cấp COPD. Loãng xương cũng phổ biến ở bệnh nhân COPD, đặc biệt ở những người sử dụng corticosteroid kéo dài. Gãy xương do loãng xương có thể làm giảm khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Cả đái tháo đường và loãng xương đều góp phần làm suy yếu sức khỏe tổng thể. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi sau đợt cấp và tăng nguy cơ tái nhập viện.
4.3. Đánh giá đa yếu tố bệnh đồng mắc
Cần có cách tiếp cận đa yếu tố khi đánh giá bệnh đồng mắc ở bệnh nhân COPD. Không chỉ xem xét số lượng bệnh mà còn đánh giá mức độ nặng của từng bệnh. Các chỉ số như chỉ số Charlson Comorbidity Index thường được sử dụng để định lượng gánh nặng bệnh đồng mắc. Đánh giá toàn diện giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện và cá nhân hóa. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm nguy cơ tái nhập viện.
V.Chiến lược giảm tái nhập viện đợt cấp COPD
Giảm tỷ lệ tái nhập viện là mục tiêu hàng đầu trong quản lý Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Cần áp dụng các chiến lược can thiệp đa chiều và toàn diện. Các chiến lược này bao gồm giáo dục bệnh nhân, tối ưu hóa điều trị và quản lý sau xuất viện. Phục hồi chức năng hô hấp cũng đóng vai trò quan trọng không thể thiếu. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển và triển khai các chiến lược này. Việc này hướng tới cải thiện cuộc sống cho bệnh nhân COPD.
5.1. Can thiệp giáo dục bệnh nhân và tự quản lý
Giáo dục bệnh nhân về Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và cách tự quản lý là rất quan trọng. Bệnh nhân cần hiểu rõ về thuốc men, cách sử dụng bình xịt định liều đúng cách. Khả năng nhận biết sớm các dấu hiệu đợt cấp giúp can thiệp kịp thời. Kỹ năng tự quản lý giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc kiểm soát bệnh. Điều này giảm sự phụ thuộc vào dịch vụ y tế cấp cứu. Chương trình giáo dục hiệu quả giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp COPD.
5.2. Tối ưu hóa điều trị dự phòng và sau xuất viện
Điều trị dự phòng COPD cần được tối ưu hóa liên tục. Việc sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài đúng cách là rất quan trọng. Sau khi xuất viện, cần có kế hoạch chăm sóc liên tục và chi tiết. Lịch hẹn tái khám sớm và theo dõi từ xa có thể hữu ích. Đảm bảo bệnh nhân tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để duy trì ổn định. Việc này giúp ổn định tình trạng bệnh và ngăn ngừa tái phát các đợt cấp. Quản lý tích cực sau xuất viện là rất cần thiết.
5.3. Vai trò của phục hồi chức năng hô hấp
Phục hồi chức năng hô hấp cải thiện đáng kể khả năng gắng sức. Nó giảm các triệu chứng khó thở và tăng chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Chương trình này bao gồm tập luyện thể chất, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý. Bệnh nhân tham gia phục hồi chức năng thường có nguy cơ tái nhập viện thấp hơn. Phục hồi chức năng cần được khuyến khích mạnh mẽ. Nó là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý COPD toàn diện và lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGUYÊTHANH HUYỀN NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TÁI NHẬP VIỆN VÌ ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THA NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN NH HUN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG TÁI NHẬP VIỆN VÌ ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội hô hấp Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Chu Thị Hạnh PGS.TS Chu Thị Hạnh HÀ NỘI - 2024 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và làm luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm giúp đỡ từ phía thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với tất cả lòng biết ơn và kính trọng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Chu Thị Hạnh, nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai, người Thầy trực tiếp hướng dẫn đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong thời gian học tập và tiến hành nghiên cứu. Cô đã cho tôi nhiều kiến thức quý báu, chỉ bảo tận tình, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tất cả lòng biết ơn và kính trọng, tôi xin gửi lời tri ân đến GS.TS Ngô Quý Châu, nguyên Trưởng Bộ môn Nội, Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch Mai, nguyên quyền Chủ tịch Hội đồng quản lý Bệnh viện Bạch Mai - Người Thầy đã luôn tận tình chỉ bảo, truyền đạt những kiến thức và ý kiến quý báu, luôn khích lệ động viên và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập kể từ khi còn là bác sỹ nội trú đến nay.
Tôi xin trân trọng cám ơn PGS.TS Vũ Văn Giáp – Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Giám đốc Viện đào tạo và nghiên cứu y dược Bạch mai; PGS.TS Phan Thu Phương, Phó Chủ nhiệm Bộ môn nội - Đại học Y Hà Nội, Giám đốc Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch mai là những Thầy Cô luôn tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn, luôn động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Trung tâm điện quang, Trung tâm huyết học truyền máu, Khoa hóa sinh và đặc biệt là tập thể các bác sỹ, điều dưỡng của Trung tâm Hô hấp, Bệnh viện Bạch mai đã luôn hỗ trong công việc, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện để tôi có thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban giám hiệu, phòng đào tạo sau đại học và bộ môn Nội tổng hợp Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới bố mẹ, chồng con và những người thân trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Hà nội, tháng 7 năm 2024 Nguyễn Thị Thanh Huyền LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Thị Thanh Huyền, nghiên cứu sinh khóa 35 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Chu Thị Hạnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, tháng 7 năm 2024 Nguyễn Thị Thanh Huyền DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ATS American Thorax Society – Hội lồng ngực Hoa Kỳ BC Bạch cầu BCAT Bạch cầu ái toan BCTT Bạch cầu trung tính BMI Body Mass Index – Chỉ số khối cơ thể NB Người bệnh BPTNMT Chronic Obstructive Pulmonary Disease - Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CAT COPD Assessment Test – Bảng câu hỏi đánh giá BPTNMT CLVT Cắt lớp vi tính CLS Cận lâm sàng CNHH Chức năng hô hấp CRPhs High-sensitivity C- reactive protein – Protein C phản ứng độ nhạy cao DALY Disability Adjusted Live Years – số năm sống được hiệu chỉnh theo mức độ bệnh tật ĐLC Độ lệch chuẩn FEV1 Forced Expiratory Volume in the 1st second – Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên. FEV1/ FVC Chỉ số Gaensler FRC Functional residual capacity – Dung tích cặn chức năng FVC Forced Vital Capacity – Dung tích sống thở mạnh GOLD The Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease -Sáng kiến toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính GPN Giãn phế nang ICS/LABA Inhaled Corticosteroid/ Long active bronchodilator action Corticoisteroid đường hít/thuốc kích thích beta 2 giãn phế quản tác dụng kéo dài IRR Incidence rate ratio, tỉ số tỉ lệ mới mắc KPT Khí phế thũng KTC Khoảng tin cậy KMĐM Khí máu động mạch LAV Low attenuation volume - Thể tích vùng tỷ trọng thấp LS Lâm sàng LABA Long active bronchodilator action Thuốc kích thích beta 2 tác dụng kéo dài LAMA Long Acting Muscarinic Antagonists Thuốc kháng cholinergic tác dụng kéo dài LABA/LAMA Long active bronchodilator action/ Long Acting Muscarinic Antagonists - Thuốc kích thích beta 2 tác dụng kéo dài/Thuốc kháng cholinergic tác dụng kéo dài MLD Mean Lung Density - Tỷ trọng trung bình của phổi mMRC Modified Medical Research Council – Thang điểm khó thở NC Nghiên cứu NCS Nghiên cứu sinh RV Residual volume - Thể tích khí cặn PaO2 Phân áp oxy máu động mạch PaCO2 Phân áp khí carbonic máu động mạch pH Nồng độ toan kiềm SaO2 Độ bão hòa oxy trong máu động mạch.
SVC (VC) Slow Vital Capacity – Dung tích sống thở chậm SLT Số lý thuyết Test HPPQ Test hồi phục phế quản TB Trung bình TLC Total lung capacity - Dung tích toàn phổi THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông VPQMT Viêm phế quản mạn tính WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Gánh nặng bệnh tật do bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm thăm dò chức năng hô hấp ở người bệnh bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm chụp cắt lớp vi tính định lượng phổi. Tổng quan về đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Định nghĩa đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Ảnh hưởng của đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tỷ lệ đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Triệu chứng lâm sàng của đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Triệu chứng cận lâm sàng của đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Chẩn đoán xác định đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Các yếu tố tiên lượng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 23 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Cách chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. Các bước tiến hành. Các chỉ số chính của nghiên cứu.
Các kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu. Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu. Phân tích số liệu. Khống chế sai số nghiên cứu.
Vấn đề đạo đức. 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tỷ lệ tái nhập viện của người bệnh nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của người bệnh nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ với tỷ lệ tái nhập viện trong 12 tháng vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm người bệnh tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT. Mối liên quan đơn biến giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với tái nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Mối liên quan đa biến giữa một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với tái nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tỷ lệ tái nhập viện của người bệnh nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của người bệnh nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Mối liên quan đơn biến giữa tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT với các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan đơn biến giữa tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT với một số đặc điểm dân số học. Mối liên quan đơn biến giữa tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT với một số đặc điểm lâm sàng. Mối liên quan đơn biến giữa tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT với một số đặc điểm cận lâm sàng.
Mối liên quan đa biến giữa tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT với một số yếu tố nguy cơ. 128 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lệ tái nhập viện vì đợt cấp BPTNMT trong một số nghiên cứu .2: Các nghiên cứu về yếu tố nguy cơ của đợt cấp BPTNMT nhập viện .1: Bảng điểm CAT .2: Phân loại mức độ nặng của đợt cấp theo mức độ suy hô hấp.1: Số liệu người bệnh thu nhận theo từng năm .2: Đặc điểm chung về dân số học .3: Đặc điểm về tiền sử bệnh tật.4: Đặc điểm về điều trị trước khi thu nhận vào nghiên cứu .5: Đặc điểm nhóm NB BPTNMT .6: Triệu chứng lâm sàng của đợt cấp BPTNMT .7: Nguyên nhân của đợt cấp BPTNMT nhập viện .8: Kết quả khí máu động mạch của nhóm NB nghiên cứu.9: Đặc điểm về công thức bạch cầu máu ngoại vi .10: Giá trị CRPhs và Albumin huyết thanh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định yếu tố tiên lượng tái nhập viện do đợt cấp COPD, đề xuất mô hình dự đoán chính xác.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" thuộc chuyên ngành Nội hô hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu yếu tố tiên lượng tái nhập viện vì đợt cấp COPD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.