Nghiên cứu phục hình hàm khung cho khuyết hổng xương hàm dưới - Luận án Đàm Ngọc Trâm
Nghiên cứu sâu về phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Luận án tiến sĩ y học đề xuất giải pháp cải thiện điều trị.
Răng Hàm Mặt
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu phục hình hàm khung cho khuyết hổng xương hàm dưới
Tại các cơ sở phẫu thuật hàm mặt, một tỷ lệ lớn bệnh nhân gặp phải tình trạng khuyết hổng xương hàm dưới. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm phẫu thuật điều trị bệnh lý lành tính, ác tính hoặc chấn thương do tai nạn. Tình trạng này gây ảnh hưởng sâu rộng đến chức năng miệng và thẩm mỹ khuôn mặt. Nghiên cứu tập trung vào giải pháp phục hình hàm khung cho những bệnh nhân này. Mục tiêu chính là khôi phục chức năng ăn nhai, phát âm và cải thiện thẩm mỹ. Giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Khuyết hổng xương hàm dưới gây ra nhiều vấn đề phức tạp. Chức năng nhai bị suy giảm đáng kể. Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nghiền nát thức ăn, có thể đau khớp thái dương hàm. Sơ đồ Posselt và các đường cong bù trừ bị biến đổi. Rối loạn tiết nước bọt cũng là một hệ quả. Về phát âm, bệnh nhân thường mất âm, khó nói nhanh hoặc nói to. Thẩm mỹ khuôn mặt bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khuôn mặt trở nên mất cân xứng. Tâm lý bệnh nhân cũng bị tác động tiêu cực, thường e ngại giao tiếp xã hội. Đặc biệt, các khuyết hổng lớn được xem là khuyết tật. Phục hình hàm khung là một phương pháp quan trọng để giải quyết các vấn đề này. Phương pháp này giúp tái tạo lại cấu trúc và chức năng đã mất.
1.1. Tỷ lệ và nguyên nhân khuyết hổng xương hàm dưới
Mỗi năm, hàng nghìn bệnh nhân đối mặt với khuyết hổng xương hàm dưới. Nguyên nhân chính thường là hậu quả của phẫu thuật điều trị khối u. Chấn thương do tai nạn giao thông hoặc hỏa khí cũng là yếu tố gây ra. Tỷ lệ bệnh nhân cần phục hình hàm khung chiếm một phần đáng kể trong tổng số ca điều trị phục hình hàm mặt. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm.
1.2. Ảnh hưởng nghiêm trọng của khuyết hổng xương hàm
Khuyết hổng xương hàm dưới tác động đa diện. Chức năng ăn nhai bị suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng dinh dưỡng. Phát âm bị biến đổi, gây khó khăn trong giao tiếp. Thẩm mỹ khuôn mặt bị tổn hại, dẫn đến mất cân xứng. Điều này còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý xã hội của bệnh nhân. Nhiều người cảm thấy tự ti, ngại giao tiếp xã hội. Việc phục hồi là cấp thiết.
1.3. Mục tiêu phục hình hàm khung hiệu quả
Mục tiêu của phục hình hàm khung là toàn diện. Nó không chỉ nhằm phục hồi chức năng ăn nhai. Nó còn cải thiện khả năng phát âm và thẩm mỹ khuôn mặt. Mục tiêu cuối cùng là tái hòa nhập xã hội cho bệnh nhân. Giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin. Nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể. Phục hình hàm khung là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.
II.Tầm quan trọng phục hình hàm khung trong mất xương hàm dưới
Xương hàm dưới đóng vai trò khung đỡ quan trọng cho phức hợp chức năng miệng, họng. Nó cũng định hình dáng khuôn mặt. Mất xương hàm dưới gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Phục hình hàm khung mang lại giải pháp toàn diện. Nó giúp phục hồi chức năng ăn nhai hiệu quả. Bệnh nhân có thể nghiền nát thức ăn tốt hơn. Cơn đau vùng khớp thái dương hàm giảm. Sơ đồ nhai và các đường cong bù trừ trở lại gần bình thường.
Bên cạnh chức năng, phục hình hàm khung còn cải thiện đáng kể về thẩm mỹ. Khuôn mặt bệnh nhân lấy lại sự cân xứng. Các vấn đề về phát âm cũng được khắc phục. Bệnh nhân ít bị mất âm, có thể nói to và nhanh hơn. Sự tự tin trong giao tiếp xã hội được phục hồi. Điều này có tác động tích cực đến tâm lý của bệnh nhân. Tránh được tình trạng e ngại giao tiếp. Phục hình tháo lắp này còn giúp bảo vệ các răng còn lại. Nó phân tán lực nhai đều hơn. Giải pháp này góp phần duy trì sức khỏe răng miệng lâu dài. Phục hình hàm khung là yếu tố then chốt trong việc tái tạo chất lượng sống.
2.1. Phục hồi chức năng ăn nhai và phát âm
Phục hình hàm khung giúp tái tạo chức năng ăn nhai cơ bản. Khả năng nghiền nát thức ăn được cải thiện. Giảm áp lực lên các răng còn lại và khớp thái dương hàm. Phát âm rõ ràng hơn, khắc phục tình trạng mất âm và thế âm. Đây là những cải thiện quan trọng cho cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.
2.2. Cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt và tâm lý
Thẩm mỹ khuôn mặt được khôi phục, lấy lại sự cân xứng tự nhiên. Điều này có tác động lớn đến tâm lý bệnh nhân. Giúp bệnh nhân tự tin hơn khi giao tiếp. Giảm bớt sự e ngại, mặc cảm. Phục hình hàm khung không chỉ là giải pháp chức năng mà còn là giải pháp tâm lý.
2.3. Hỗ trợ tổng thể sức khỏe răng miệng
Hàm khung kim loại giúp phân tán đều lực nhai. Điều này bảo vệ các răng còn lại khỏi bị quá tải. Ngăn ngừa sự di chuyển bất thường của răng. Hạn chế tiêu xương hàm ở những vùng không có răng. Duy trì cấu trúc xương và mô mềm. Góp phần vào sức khỏe răng miệng tổng thể và bền vững.
III.Thách thức phục hình hàm khung khuyết hổng xương hàm dưới
Phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới đối mặt nhiều thách thức. Đặc điểm giải phẫu vùng khuyết hổng rất đa dạng. Kích thước, vị trí và mức độ mất xương khác nhau. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh cơ học hàm giả. Cần đảm bảo hàm giả ổn định, chịu lực tốt. Áp lực nhai cần được phân tán hợp lý. Không gây tổn thương các răng còn lại hoặc mô mềm xung quanh.
Việc thiết kế hàm khung phải cực kỳ chính xác. Phải tính toán đến sự thay đổi của cấu trúc xương. Vật liệu nha khoa được chọn cần có độ bền cao. Nó phải tương thích sinh học tốt với cơ thể. Kỹ thuật chế tạo cũng cần sự tỉ mỉ. Đảm bảo hàm khung ôm sát, không gây cản trở cử động hàm. Đối với các trường hợp mất xương hàm dưới lớn, thường có chỉ định ghép xương. Việc phục hình hàm khung sau ghép xương cần sự phối hợp chặt chẽ. Hàm khung phải tích hợp hoàn hảo với phần xương ghép. Nó cần hỗ trợ quá trình lành thương và duy trì kết quả ghép xương.
3.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh cơ học phức tạp
Khuyết hổng xương hàm dưới tạo ra một môi trường giải phẫu không đồng nhất. Vùng xương mất thường biến dạng, gây khó khăn cho việc lấy dấu. Sinh cơ học hàm giả trở nên phức tạp hơn. Cần thiết kế để bù đắp sự thiếu hụt xương. Đồng thời, phải đảm bảo lực nhai được phân bổ cân bằng. Tránh gây tổn thương thêm cho các cấu trúc còn lại.
3.2. Yêu cầu vật liệu nha khoa và thiết kế đặc thù
Đối với mất xương hàm dưới lớn, vật liệu nha khoa cần có độ bền cao. Thiết kế hàm khung phải đặc thù, đôi khi cần phần mở rộng. Nó phải ôm sát các vùng mô mềm và xương còn lại. Đảm bảo sự ổn định tối đa. Tránh các điểm tì đè gây đau hoặc loét. Điều này đòi hỏi kỹ năng cao từ nha sĩ và kỹ thuật viên.
3.3. Tích hợp với các phương pháp ghép xương
Nhiều bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới trải qua ghép xương. Phục hình hàm khung phải được thiết kế để tích hợp. Nó cần bảo vệ vùng xương ghép. Hỗ trợ quá trình lành thương và tái tạo xương. Đảm bảo hàm khung không gây áp lực quá mức lên vùng ghép. Đây là một thách thức lớn trong kế hoạch điều trị.
IV.Thiết kế hàm khung kim loại cho khuyết hổng xương hàm dưới
Thiết kế hàm khung cho khuyết hổng xương hàm dưới là một quá trình phức tạp. Nó bắt đầu từ việc phân loại khuyết hổng hàm. Mỗi loại khuyết hổng có những đặc điểm riêng. Sự phân loại này giúp xác định phương pháp phục hình tháo lắp phù hợp. Ví dụ, khuyết hổng Kennedy loại I, II, III, IV. Kích thước và vị trí của vùng mất xương hàm dưới quyết định cấu trúc nâng đỡ. Hàm khung kim loại thường được ưu tiên. Nó cung cấp độ bền vượt trội so với các loại vật liệu khác.
Các thành phần của hàm khung kim loại phải được lựa chọn cẩn thận. Bao gồm móc, yên, thanh nối chính, thanh nối phụ và tựa. Móc cần đảm bảo giữ vững hàm khung mà không gây quá tải cho răng trụ. Yên hàm giúp truyền lực nhai lên niêm mạc. Thanh nối chính phải cứng chắc, không cản trở lưỡi. Thanh nối phụ và tựa phân bổ lực nhai. Thiết kế phải tuân thủ nguyên tắc sinh cơ học hàm giả. Nó phải giảm thiểu áp lực lên mô mềm và răng còn lại. Điều này đảm bảo sự ổn định lâu dài của phục hình hàm khung. Đồng thời, nó tăng cường sự thoải mái cho bệnh nhân.
4.1. Nguyên tắc thiết kế dựa trên phân loại khuyết hổng
Thiết kế hàm khung phụ thuộc vào phân loại khuyết hổng hàm. Các hệ thống phân loại giúp xác định hình dạng và kích thước của vùng mất xương. Điều này định hướng cho việc chọn lựa các thành phần. Đảm bảo hàm khung có đủ độ vững chắc và hỗ trợ. Nguyên tắc thiết kế phải linh hoạt để phù hợp với từng trường hợp.
4.2. Lựa chọn thành phần hàm khung tối ưu
Hàm khung kim loại bao gồm nhiều thành phần. Mỗi thành phần có vai trò riêng. Móc, thanh nối, yên hàm phải được lựa chọn tối ưu. Chúng phải cung cấp sự lưu giữ, ổn định và nâng đỡ cần thiết. Phân bổ lực nhai hiệu quả. Giảm thiểu áp lực lên răng trụ và mô mềm. Đảm bảo chức năng và sự thoải mái cho bệnh nhân.
4.3. Đảm bảo sinh cơ học và độ bền vững
Thiết kế hàm khung cần tuân thủ các nguyên tắc sinh cơ học hàm giả. Đảm bảo lực nhai được phân tán đều. Tránh các điểm quá tải. Hàm khung kim loại phải có độ bền cao. Chống chịu được lực nhai lặp lại. Mục tiêu là một phục hình tháo lắp bền vững. Nó có thể phục vụ bệnh nhân trong nhiều năm.
V.Vật liệu và kỹ thuật chế tạo hàm khung tháo lắp
Việc chọn vật liệu nha khoa phù hợp là yếu tố then chốt. Phục hình hàm khung thường sử dụng hợp kim Coban-Crom (Co-Cr). Hợp kim này có độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn cao. Nó cũng tương thích sinh học tốt. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân khi đeo trong thời gian dài. Các vật liệu nhựa acrylic được dùng làm nền yên hàm và răng giả. Chúng phải có độ bền, thẩm mỹ và dễ sửa chữa.
Kỹ thuật chế tạo hàm khung đòi hỏi sự chính xác cao. Quy trình bắt đầu từ việc lấy dấu và đổ mẫu. Sau đó, tiến hành thiết kế trên mẫu sáp. Mô phỏng hình dạng của hàm khung kim loại tương lai. Sáp được đúc thành khuôn thạch cao chịu nhiệt. Kim loại được nấu chảy và đúc vào khuôn. Sau khi đúc, hàm khung trải qua các bước hoàn thiện. Bao gồm cắt bỏ phần thừa, mài nhẵn, đánh bóng. Cuối cùng, lắp đặt các thành phần nhựa và răng giả. Mỗi bước kỹ thuật chế tạo hàm khung cần được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao. Điều này giúp phục hình tháo lắp vừa vặn, chức năng và bền vững.
5.1. Các vật liệu nha khoa tiêu chuẩn cho hàm khung
Hợp kim Coban-Crom là vật liệu nha khoa phổ biến cho hàm khung kim loại. Nó cung cấp độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Các vật liệu nhựa acrylic được sử dụng cho nền yên hàm và răng giả. Chúng cần có màu sắc tự nhiên và độ bền cơ học tốt. Sự lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của phục hình tháo lắp.
5.2. Kỹ thuật chế tạo hàm khung kim loại chính xác
Kỹ thuật chế tạo hàm khung là một chuỗi các bước tỉ mỉ. Bắt đầu từ lấy dấu chính xác. Sau đó là tạo mẫu sáp, đúc khuôn thạch cao. Đúc hàm khung kim loại bằng hợp kim nóng chảy. Cuối cùng là các bước hoàn thiện và đánh bóng. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm cao. Đảm bảo sự vừa vặn và chức năng tối ưu.
5.3. Kiểm soát chất lượng và điều chỉnh sau chế tạo
Kiểm soát chất lượng là yếu tố không thể thiếu. Mỗi hàm khung kim loại cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Đảm bảo không có sai sót về kích thước hay hình dạng. Sau khi chế tạo, hàm khung cần được điều chỉnh. Đảm bảo sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân. Giúp phục hình tháo lắp tích hợp hoàn hảo vào khoang miệng.
VI.Phân loại khuyết hổng hàm và nguyên tắc sinh cơ học
Phân loại khuyết hổng hàm là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp nha sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng mất xương hàm dưới. Các hệ thống phân loại như Kennedy được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định loại, vị trí và mức độ rộng của khuyết hổng. Từ đó, đưa ra kế hoạch điều trị phục hình hàm khung phù hợp nhất. Việc phân loại cũng ảnh hưởng đến thiết kế hàm khung và lựa chọn thành phần.
Sinh cơ học hàm giả đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nó nghiên cứu cách lực nhai tác động lên hàm khung kim loại và các mô xung quanh. Các nguyên tắc sinh cơ học hàm giả giúp tối ưu hóa thiết kế. Mục tiêu là phân tán lực đều khắp các răng trụ và niêm mạc. Hạn chế tối đa các lực xoắn vặn hoặc quá tải. Điều này bảo vệ răng còn lại và duy trì sức khỏe xương hàm. Nó cũng đảm bảo sự ổn định và thoải mái cho bệnh nhân. Tiêu chí đánh giá hiệu quả phục hình hàm khung bao gồm: chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ. Đồng thời, đánh giá sự thoải mái, ổn định và tuổi thọ của hàm giả.
6.1. Các hệ thống phân loại khuyết hổng xương hàm
Phân loại khuyết hổng hàm là công cụ thiết yếu. Hệ thống Kennedy phổ biến nhất, giúp định hình kế hoạch điều trị. Nó phân loại dựa trên vị trí và số lượng răng mất. Đối với khuyết hổng xương hàm dưới, việc phân loại giúp xác định mức độ phức tạp. Từ đó, thiết kế hàm khung sẽ phù hợp hơn.
6.2. Ứng dụng nguyên tắc sinh cơ học hàm giả
Nguyên tắc sinh cơ học hàm giả là nền tảng. Nó hướng dẫn thiết kế hàm khung để tối ưu hóa phân phối lực. Giảm thiểu stress trên các răng trụ và mô mềm. Đảm bảo hàm khung kim loại có độ ổn định cao. Hạn chế các chuyển động không mong muốn. Điều này kéo dài tuổi thọ của phục hình hàm khung.
6.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả phục hình hàm khung
Đánh giá hiệu quả phục hình hàm khung dựa trên nhiều tiêu chí. Chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ là những yếu tố chính. Sự thoải mái và ổn định của hàm giả cũng rất quan trọng. Kiểm tra sự phù hợp với mô mềm và răng còn lại. Tuổi thọ của phục hình tháo lắp cũng là một thước đo thành công. Đây là những chỉ số phản ánh chất lượng điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM NGỌC TRÂM NGHI£N CøU PHôC H×NH HµM KHUNG CHO BÖNH NH¢N khuyÕt hæng X¦¥NG HµM D¦íI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM NGỌC TRÂM NGHI£N CøU PHôC H×NH HµM KHUNG CHO BÖNH NH¢N khuyÕt hæng X¦¥NG HµM D¦íI Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trƣơng Uyên Thái 2. Phạm Dƣơng Châu HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.
Tác giả Đàm Ngọc Trâm CÁC CHỮ VIẾT TẮT A (The projection area above 50µm in thickness) Phần sáp dày hơn 50µm AH (The total projection area) Toàn bộ hình chiếu CMN Cuống mạch nuôi ĐM Động mạch GA (Green Area) Vùng chỉ có sáp xanh GI (Gingival Index)Chỉ số viêm lợi GX Ghép xương KHX Khuyết hổng xương MAI (Mixing Ability Index) Chỉ số khả năng trộn lẫn thức ăn MB (Maximum breadth) Chiều rộng tối đa MBDQD Mất bám dính quanh răng MIX Độ trộn lẫn khối sáp nhai ML (Maximum length) Chiều dài tối đa OHI (Oral hygiene in dex) Chỉ số vệ sinh răng miệng RA (Red Area) Vùng chỉ có sáp đỏ RHL Răng hàm lớn RHN Răng hàm nhỏ TB Trung bình TK Thần kinh XH Xương hàm XHD Xương hàm dưới XOR Xương ổ răng VHN (Vickers hardness number) Chỉ số đo độ rắn theo Vickers LỜI CÁM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cám ơn: PGS. Trương Uyên Thái, nguyên chủ nhiệm Khoa Răng miệng Học viện Quân y, người thầy đã tận tình ủng hộ, động viên, và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này.TS Phạm Dương Châu, nguyên chủ nhiệm Khoa Phẫu thuật Hàm mặt Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, người thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi tận tình trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn: TS.
Chu Quỳnh Hương, TS. Phan Thanh Hà, ThS.Lại Bình Nguyên và tập thể khoa Phục hình, khoa Khám bệnh, khoa Yêu cầu - Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt Trung ương, Bộ môn Phục hình - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài. Xin chân thành cám ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên khuyến khích và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, anh, em và những người thân trong gia đình đã khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin ghi nhận những tình cảm và công lao ấy. Đàm Ngọc Trâm PGS.TS Mai Đình Hưng nguyên Trưởng khoa Răng hàm mặt Trường Đại học Y Hà Nội,người thầy đã giúp đỡ và dìu dắt tôi trong suốt thời gian từ khi còn là sinh viên chuyên khoa Răng hàm mặt. Trương Mạnh Dũng - Viện trưởng Viện Đào tạo Răng hàm mặt - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy và là người lãnh đạo nơi tôi công tác đã luôn giúp đỡ, động viên, cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập cũng như trong công việc hàng ngày. Tôi xin trân trọng cám ơn các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ thành viên hội đồng chấm luận án: TS.
Nguyễn Mạnh Hà, TS. Nguyễn Đức Thắng, TS. Tống Minh Sơn, TS. Nguyễn Thị Thu Phương, BSCKII.
Nguyễn Văn Bài - đã tạo mọi điều kiện và có những ý kiến đóng góp quí báu giúp tôi hoàn thành bản luận án này. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê tại các khoa phẫu thuật hàm mặt trên cả nước, mỗi năm có một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân bị khuyết hổng xương hàm. Nguyên nhân thường gặp là sau phẫu thuật để điều trị các bệnh lý lành tính, ác tính của xương hàm và một số khuyết hổng do tai nạn giao thông hay hỏa khí. Tỷ lệ bệnh nhân có nhu cầu phục hình hàm dưới do khuyết hổng xương chiếm 10 - 15% trong tổng số bệnh nhân điều trị phục hình hàm mặt [1].
Xương hàm dưới được coi là khung đỡ của phức hợp chức năng miệng, họng và hình dáng khuôn mặt [2]. Chính vì vậy khuyết hổng xương hàm dưới ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ. Sự ảnh hưởng chức năng nhai của bệnh nhân bao gồm: biến đổi nghiền nát thức ăn, đau vùng khớp thái dương hàm và các răng còn lại khi ăn, biến đổi sơ đồ Posselt và các đường cong bù trừ, rối loạn tiết nước bọt. Về phát âm, bệnh nhân thường bị mất âm và thế âm, khó nói to và nhanh.
Về thẩm mỹ, bệnh nhân thường bị mất sự cân xứng khuôn mặt. Về tâm lý bệnh nhân ít nhiều có phần e ngại giao tiếp với xã hội. Đối với các khuyết hổng lớn có thể được coi là khuyết tật [3], [4], [5]. Để phục hồi khuyết hổng xương hàm, từ trước tới nay có chất liệu dị loại (mô phỏng sinh học) hoặc vật liệu sinh học (xương, có thể kèm da hoặc niêm mạc) trong đó ghép xương tự thân thường được sử dụng, đặc biệt ghép xương có cuống mạch nuôi bảo tồn toàn bộ mảnh ghép [6], [7].
Sau khi bệnh nhân được tạo hình khuyết hổng xương hàm, cần thiết phải khôi phục các chức năng cho người bệnh bằng các phục hình, giúp bệnh nhân nâng cao khả năng lao động và hòa nhập. Các loại phục hình tháo lắp cho nhóm bệnh nhân nói trên là hàm khung, hàm nhựa, hàm tựa trên Implant. Hàm nhựa cồng kềnh, lực ăn nhai kém. Hàm tựa trên Implant lực ăn nhai tốt nhưng đòi hỏi đủ khối lượng và chất lượng mô xương, lợi dính kèm theo chi phí đắt.
Hàm khung không đòi 2 hỏi nhiều điều kiện mà có hiệu quả khôi phục chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ. Trên thế giới, phục hình hàm khung cho các bệnh nhân khuyết hổng XHD đã được ghép xương hoặc còn bờ nền xương được nhiều tác giả đề cập trong suốt thời gian dài liên tục: Kelly (1965) [8], Kratochvil (1979) [9], Henderson - Steffel (1981) [10], Davis (1982) [11], Kien Thomas (1994) [12], Shu - Hui Mon (2001) [13], John Beumer (2002) [14], (2010) [15]. Các tác giả đã tổng kết và bổ sung các kỹ thuật mới để phục hình đạt kết quả tốt hơn. Ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu sâu về vấn đề này [16], nhằm nâng cao chất lượng điều trị phục hình cho các bệnh nhân nhóm trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu phục hình hàm khung cho các bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới” với hai mục tiêu: 1.
Mô tả các đặc điểm lâm sàng, X.quang của nhóm bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới đã được ghép xương hoặc còn bờ nền xương. Đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng và thẩm mỹ của hàm khung trong điều trị mất răng ở nhóm bệnh nhân trên. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu xương hàm dưới 1.
Cấu trúc bên ngoài Xương hàm dưới là một xương dẹt, giống hình móng ngựa, nằm nổi cao lên giữa vùng mặt và cổ, là khung của tầng mặt dưới. Thân xương hàm dưới Thân xương hàm dưới hình chữ U gồm có các cấu trúc: - Mặt ngoài: ở giữa và dưới là lồi cằm, dọc theo đường giữa có khớp dính của XHD, hai bên có hai gờ chéo ngoài chạy chếch ra ngoài lên trên, ra sau tới bờ trước cành cao. Trên đường chéo, ngang mức răng hàm nhỏ thứ hai có hai lỗ cằm là nơi mạch máu thần kinh cằm đi qua. - Mặt trong: ở giữa có gai cằm, là chỗ bám của cơ cằm lưỡi (phía trên) và cơ hàm móng (phía dưới).
Hai bên có hai gờ chéo trong là chỗ bám của cơ hàm móng. - Bờ trên: có nhiều răng mọc. - Bờ dưới: hai bên đường giữa có hố nhị thân, nơi bụng trước cơ nhị thân bám, gần góc hàm có khuyết động mạch mặt. Xương hàm dưới nhìn từ phía trước [17] (Nguồn: Frank H.
Xương hàm dưới nhìn từ phía sau [17] (Nguồn: Frank H. Cành cao Liên tiếp cành ngang, đi chếch lên trên, ra sau, góc hàm là nơi gặp nhau của cành ngang và cành cao. - Mặt ngoài: có nhiều gờ cho cơ cắn bám. - Mặt trong: ở giữa có lỗ ống răng dưới, nơi thần kinh và mạch máu đi qua, ở phía trên sau có gai Spix, dưới đó có chỗ bám của cơ chân bướm trong.
- Bờ trước: lõm. - Bờ sau: dày và tròn nhẵn, cong hình chữ S liên quan đến tuyến nước bọt mang tai. - Bờ dưới: cùng với bờ sau tạo nên góc hàm. - Bờ trên: có hõm sigma.
- Mỏm vẹt: nằm ở phía trước hõm sigma là chỗ bám của cơ thái dương. - Lồi cầu xương hàm dưới: hình thể dẹt từ trước ra sau, liên tiếp với cành cao bởi một chỗ thắt gọi là cổ lồi cầu [18], [19]. Cấu trúc bên trong Xương hàm dưới có lớp vỏ xương dày cứng, bên trong là xương xốp, trong lớp xương xốp có ống răng dưới, có nhiều chân răng từ bờ trên cắm sâu vào trong. Ở trẻ em, trong lớp xương xốp có nhiều mầm răng [18].
Ống răng dưới - thần kinh chi phối xương hàm dưới Bắt đầu từ lỗ vào ống răng dưới ở phần giữa của mặt trong cành cao, ở trước là gai Spix. Ống răng dưới tạo thành một hình cong lõm ở trong lòng xương, điểm thấp nhất khoảng răng hàm lớn thứ nhất, cách bờ dưới xương hàm khoảng 4 - 10 mm. Đến khoảng vị trí răng cối nhỏ, ống răng dưới chia đôi thành hai nhánh nhỏ không bằng nhau. Nhánh nhỏ hơn là nhánh cửa tiếp tục đường đi của ống răng dưới đi đến đường giữa.
Nhánh thứ hai lớn hơn chạy quặt lên trên ra sau đổ ra ngoài ở vị trí lỗ cằm. Ống răng dưới là nơi ĐM răng dưới và TK răng dưới đi qua cấp máu và chi phối cảm giác cho XHD [18]. Thần kinh hàm dưới là một nhánh hỗn hợp chi phối cả cảm giác lẫn vận động của XHD [19]. Động mạch nuôi dưỡng xương hàm dưới Xương hàm dưới được nuôi dưỡng chủ yếu bởi động mạch răng dưới [19].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới. Luận án tiến sĩ y học đề xuất giải pháp cải thiện điều trị.
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.