So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trương và mannitol ở nhữ
Tài liệu: So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trương và mannitol ở những bệnh nhân tai biến mạch não có tăng áp lực nội sọ cấp tính luận
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tăng Áp Lực Nội Sọ: Thách Thức Trong Điều Trị Đột Quỵ
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu và chống độc
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tăng Áp Lực Nội Sọ Thách Thức Trong Điều Trị Đột Quỵ
Đột quỵ não là một bệnh lý nghiêm trọng. Bệnh có thể phòng ngừa và điều trị. Những tiến bộ khoa học đã thay đổi quan điểm về đột quỵ. Trước đây, đột quỵ thường kết thúc bằng tử vong hoặc tàn tật. Hiện nay, các chiến lược dự phòng hiệu quả được áp dụng. Nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao là cần thiết. Can thiệp kịp thời khi triệu chứng xuất hiện giúp cải thiện tiên lượng. Vai trò phục hồi chức năng cũng ngày càng được nâng cao. Tăng áp lực nội sọ (ICP) là biến chứng nặng ở bệnh nhân đột quỵ. ICP bình thường dưới 15 mmHg ở người lớn. ICP trên 20 mmHg là bệnh lý, cần điều trị cấp cứu. Cơ chế bệnh sinh của tăng ICP đã được nghiên cứu rộng rãi. Kỹ thuật đo Áp lực nội sọ và chẩn đoán hình ảnh đã phát triển. Trung tâm hồi sức thần kinh góp phần giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, nhiều khuyến cáo điều trị vẫn dựa trên kinh nghiệm lâm sàng. Điều trị thành công tăng ICP đòi hỏi phối hợp chặt chẽ. Cần nhận biết sớm, theo dõi xâm nhập. Phác đồ chuẩn và xử trí nguyên nhân là yếu tố then chốt.
1.1. Đột quỵ não Bệnh lý và tiến bộ điều trị.
Đột quỵ não là bệnh lý có thể phòng ngừa, điều trị. Khoa học đã thay đổi quan điểm về đột quỵ. Các chiến lược dự phòng giúp giảm kết cục xấu. Nhận diện sớm và can thiệp hiệu quả là trọng tâm.
1.2. Áp lực nội sọ ICP cấp tính Biến chứng nghiêm trọng.
Tăng Áp lực nội sọ (ICP) là biến chứng nặng. Biến chứng này thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ. ICP trên 20 mmHg được coi là bệnh lý. Điều trị kịp thời là yêu cầu bắt buộc.
1.3. Theo dõi và xử trí sớm ICP Giảm tử vong.
Tiến bộ kỹ thuật đo ICP và chẩn đoán hình ảnh. Sự ra đời trung tâm hồi sức thần kinh. Những yếu tố này đã giảm tỷ lệ tử vong. Phối hợp điều trị từ sớm là yếu tố then chốt.
II.Dung Dịch Thẩm Thấu Kiểm Soát Áp Lực Nội Sọ
Điều trị tăng Áp lực nội sọ bằng dung dịch thẩm thấu đã được áp dụng từ những năm 1960. Tuy nhiên, chỉ định và hiệu quả của phương pháp này còn tranh cãi. Cơ chế tác dụng của các dung dịch thẩm thấu chưa được hiểu đầy đủ. Nhiều ý kiến trái chiều tồn tại về tác động và hạn chế. Việc sử dụng các dung dịch này vẫn phổ biến trên lâm sàng. Một quan điểm cho rằng Mannitol có thể đi qua hàng rào máu não bị tổn thương. Mannitol tích lũy ở khoảng kẽ não bị tổn thương. Điều này có thể hút nước trở lại nhu mô. Nếu tổn thương một bên não, Mannitol có thể làm tăng đẩy lệch đường giữa. Dung dịch NaCl ưu trương đã được nghiên cứu thay thế Mannitol trong một số trường hợp. Tuy nhiên, dung dịch NaCl ưu trương có thể thiếu một số đặc điểm của Mannitol. Ban đầu, dung dịch NaCl ưu trương được dùng hồi sức tuần hoàn. Dung dịch này giúp tăng nhanh thể tích tuần hoàn. Đồng thời, dung dịch làm tăng cung lượng tim và huyết áp hệ thống. Điều này cải thiện tỷ lệ tử vong.
2.1. Lịch sử sử dụng dung dịch thẩm thấu hạ ICP.
Dung dịch thẩm thấu điều trị tăng Áp lực nội sọ từ những năm 1960. Hiệu quả và chỉ định còn nhiều tranh luận. Cơ chế tác dụng chưa được hiểu biết đầy đủ.
2.2. Hạn chế và tranh cãi về Mannitol.
Mannitol có thể đi qua hàng rào máu não bị tổn thương. Sự tích lũy trong não tổn thương có thể xảy ra. Điều này dẫn đến nguy cơ tăng đẩy lệch đường giữa.
2.3. Muối ưu trương Giải pháp tiềm năng thay thế Mannitol.
Muối ưu trương được nghiên cứu như một giải pháp thay thế. Dung dịch ban đầu dùng cho hồi sức tuần hoàn. Sau đó, dung dịch được chứng minh hiệu quả trong kiểm soát phù não và Hạ Áp lực nội sọ.
III.So Sánh Mannitol Và Dung Dịch Ưu Trương NaCl 3
Trong vài năm gần đây, dung dịch Muối ưu trương đã chứng minh hiệu quả. Dung dịch này được dùng trong điều trị tăng Áp lực nội sọ. Trên thế giới, việc sử dụng thể tích và nồng độ Muối ưu trương thay đổi. Nồng độ phổ biến từ 3% đến 23,4%. Mỗi cơ sở điều trị có phác đồ riêng. Hiện chưa có sự thống nhất về nồng độ và liều lượng. Trên thế giới, chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng. Các nghiên cứu so sánh dung dịch Muối ưu trương và Mannitol còn hạn chế. Mặc dù lý thuyết và một số báo cáo cho thấy hiệu quả. Ở Việt Nam, tình hình cũng tương tự. Các nghiên cứu so sánh dung dịch Muối ưu trương và Mannitol còn ít. Dữ liệu thực tế về hiệu quả kiểm soát tăng Áp lực nội sọ cần được bổ sung. Đặc biệt, việc tiếp cận theo dõi Áp lực nội sọ xâm nhập còn khó khăn. Chưa có nhiều đơn vị hồi sức thần kinh chuyên biệt. Điều này hạn chế việc đánh giá chính xác hiệu quả.
3.1. Hiệu quả của dung dịch ưu trương NaCl trong TBI và đột quỵ.
Muối ưu trương chứng minh hiệu quả trong điều trị tăng Áp lực nội sọ. Đặc biệt trong các trường hợp Chấn thương sọ não (TBI) và Đột quỵ xuất huyết. Dung dịch giúp giảm phù não và cải thiện tiên lượng.
3.2. Nồng độ muối ưu trương đa dạng trong điều trị.
Nồng độ Muối ưu trương dao động từ 3% đến 23,4%. Mỗi trung tâm có phác đồ riêng. Hiện chưa có sự thống nhất về liều lượng tối ưu.
3.3. Thiếu nghiên cứu so sánh Mannitol và NaCl ưu trương.
Nghiên cứu so sánh lâm sàng giữa Mannitol và NaCl ưu trương còn ít. Đặc biệt ở Việt Nam, dữ liệu hạn chế. Việc này đặt ra nhu cầu nghiên cứu sâu hơn.
IV.Cơ Chế Hạ Áp Lực Nội Sọ Bằng Muối Ưu Trương
Cơ chế chính của dung dịch Muối ưu trương trong việc Hạ Áp lực nội sọ là hiệu ứng thẩm thấu. Dung dịch này tạo ra một gradient nồng độ giữa khoang nội mạch và khoang kẽ não. Muối ưu trương làm tăng Nồng độ natri huyết thanh và Độ thẩm thấu huyết thanh. Điều này kéo nước từ tế bào não và khoảng kẽ não vào lòng mạch. Kết quả là làm giảm thể tích phù não và giảm Áp lực nội sọ. Ngoài ra, dung dịch Muối ưu trương còn có tác dụng cải thiện huyết động. Dung dịch tăng thể tích tuần hoàn hiệu quả. Dung dịch tăng cung lượng tim và huyết áp hệ thống. Những tác dụng này có lợi cho việc tưới máu não. Từ đó, dung dịch giúp duy trì cung cấp oxy và dưỡng chất cho mô não. Dung dịch Ưu trương NaCl cũng có khả năng ổn định hàng rào máu não. Điều này giúp giảm sự thoát dịch ra khỏi lòng mạch.
4.1. Cơ chế thẩm thấu và tác dụng của dung dịch ưu trương.
Muối ưu trương tạo gradient thẩm thấu. Nước được kéo từ não vào lòng mạch. Điều này giúp giảm phù não và Hạ Áp lực nội sọ.
4.2. Ảnh hưởng đến độ thẩm thấu huyết thanh và thể tích tuần hoàn.
Dung dịch Ưu trương NaCl tăng Độ thẩm thấu huyết thanh. Dung dịch cũng tăng Nồng độ natri huyết thanh. Kết quả là tăng thể tích tuần hoàn, cải thiện huyết động.
4.3. Nồng độ natri huyết thanh và kiểm soát phù não.
Duy trì Nồng độ natri huyết thanh ở mức mong muốn là quan trọng. Điều này giúp kiểm soát phù não hiệu quả. Từ đó góp phần Hạ Áp lực nội sọ.
V.Mục Tiêu Nghiên Cứu Hiệu Quả Muối Ưu Trương ICP
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống hiện có. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả kiểm soát Áp lực nội sọ. Nghiên cứu so sánh trực tiếp dung dịch Muối ưu trương 3% và Mannitol 20%. Đối tượng là những bệnh nhân đột quỵ có tăng Áp lực nội sọ cấp tính. Mục tiêu cụ thể thứ nhất là xác định khả năng giảm Áp lực nội sọ của hai loại dung dịch. Nghiên cứu muốn tìm hiểu dung dịch nào mang lại hiệu quả tốt hơn. Mục tiêu thứ hai là theo dõi các thay đổi sinh lý. Các chỉ số huyết động sẽ được ghi nhận. Các xét nghiệm máu quan trọng cũng được phân tích. Điều này bao gồm Nồng độ natri huyết thanh và Độ thẩm thấu huyết thanh. Việc này nhằm đánh giá tác động toàn thân của dung dịch Muối ưu trương. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp bằng chứng lâm sàng. Bằng chứng này hữu ích cho việc xây dựng phác đồ điều trị. Đặc biệt trong bối cảnh các đơn vị hồi sức thần kinh ở Việt Nam còn hạn chế.
5.1. Đánh giá hiệu quả giảm Áp lực nội sọ của NaCl 3 và Mannitol 20 .
Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả giảm Áp lực nội sọ. Dung dịch Muối ưu trương 3% và Mannitol 20% được đối chiếu. Đối tượng là bệnh nhân đột quỵ có tăng Áp lực nội sọ cấp tính.
5.2. Theo dõi các chỉ số huyết động và xét nghiệm liên quan.
Các chỉ số huyết động sẽ được theo dõi chặt chẽ. Thay đổi Nồng độ natri huyết thanh và Độ thẩm thấu huyết thanh cũng được phân tích. Việc này nhằm đánh giá tác động của dung dịch Muối ưu trương.
5.3. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam về kiểm soát ICP.
Nghiên cứu đóng góp vào dữ liệu lâm sàng Việt Nam. Dữ liệu này quan trọng do thiếu trung tâm hồi sức thần kinh chuyên biệt. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho việc điều trị tăng Áp lực nội sọ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tăng áp lực nội sọ (Intracranial Pressure - ICP) cấp tính là một biến chứng thần kinh tối khẩn cấp và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong hoặc tàn phế vĩnh viễn ở bệnh nhân đột quỵ não, bao gồm cả nhồi máu não diện rộng, chảy máu não và chảy máu dưới nhện. Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn thực hiện luận án tiến sĩ y học chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc (Mã số: 62720122) tại Trường Đại học Y Hà Nội (2014) mang tên: "Nghiên cứu hiệu quả giảm áp lực nội sọ bằng dung dịch natri clorua 3% so với dung dịch mannitol 20% ở những bệnh nhân đột quỵ não có tăng áp lực nội sọ cấp tính". Nghiên cứu đặt nền móng tiên phong tại Việt Nam trong việc tiếp cận và chuẩn hóa kiểm soát áp lực nội sọ bằng liệu pháp thẩm thấu dựa trên hệ thống theo dõi xâm nhập liên tục.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực tế lâm sàng: mặc dù dung dịch mannitol 20% đã được sử dụng từ những năm 1960 như một phác đồ kinh điển, y văn quốc tế vẫn ghi nhận nhiều bất cập chưa được giải quyết dứt điểm. Cụ thể, nguồn gốc tranh luận nằm ở cơ chế phân tử khi "dung dịch mannitol có khả năng đi qua hàng rào máu não bị tổn thương và tích luỹ lại ở khoảng kẽ trong não bị tổn thương dẫn đến hút nước trở lại nhu mô, vì vậy nếu có tổn thương một bên não thì dung dịch mannitol sẽ làm tăng đẩy lệch đường giữa" (trích dẫn từ luận án). Ngược lại, dung dịch natri clorua ưu trương (Hypertonic Saline - HTS) nồng độ 3% sở hữu hệ số phản xạ màng cao hơn, có tiềm năng tạo gradient thẩm thấu bền vững mà không gây tụt huyết áp hệ thống. Tại Việt Nam, trước năm 2014, chưa có nghiên cứu can thiệp tiến cứu nào so sánh đối đầu (head-to-head) giữa hai loại dung dịch này trên nhóm bệnh nhân đột quỵ được đo ICP xâm nhập liên tục.
Luận án thiết lập 2 câu hỏi nghiên cứu và 2 giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ và tốc độ giảm áp lực nội sọ, cải thiện áp lực tưới máu não (Cerebral Perfusion Pressure - CPP) của dung dịch natri clorua 3% có vượt trội hoặc tương đương so với dung dịch mannitol 20% ở bệnh nhân đột quỵ não cấp tính không?
- Giả thuyết 1 (H1): Dung dịch natri clorua 3% tạo ra mức giảm ICP sâu hơn, thời gian duy trì hiệu quả kéo dài hơn và ít gây hiện tượng dội ngược (rebound effect) so với mannitol 20%.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự biến thiên về huyết động (huyết áp động mạch trung bình - MAP, cung lượng tim) và các chỉ số hóa sinh (áp lực thẩm thấu huyết tương, điện giải đồ, chức năng thận) khác biệt như thế nào giữa hai phác đồ can thiệp?
- Giả thuyết 2 (H2): Natri clorua 3% hỗ trợ ổn định thể tích tuần hoàn và huyết áp động mạch tốt hơn, hạn chế nguy cơ suy thận cấp do lợi niệu thẩm thấu quá mức của mannitol.
Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết sinh lý bệnh học thần kinh dựa trên học thuyết Monro-Kellie, định luật thẩm thấu Starling và nguyên lý tự điều hòa tuần hoàn não của Lassen. Với cỡ mẫu nghiên cứu được can thiệp chặt chẽ tại Trung tâm Hồi sức tích cực, công trình định lượng hóa tác động lâm sàng thông qua việc hạ ICP từ ngưỡng bệnh lý nguy hiểm (> 20 mmHg) về mức an toàn, tối ưu hóa CPP đạt trên 60-70 mmHg, giảm thiểu biến chứng tụt kẹt não và giảm tỷ lệ tử vong trong giai đoạn tối cấp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự tiến hóa sâu sắc trong kiểm soát áp lực nội sọ thần kinh. Dòng nghiên cứu truyền thống khởi đầu từ Lundberg (1960) với phân loại các đợt sóng ICP và xác lập ranh giới: "Bình thường áp lực nội sọ dưới 15 mmHg ở người lớn, khi áp lực nội sọ trên 20 mmHg là bệnh lý, cần phải được điều trị". Lundberg cũng chứng minh mối liên hệ tuyến tính giữa áp lực nội sọ và tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân tổn thương não nặng: ICP từ 10–19 mmHg có tỷ lệ tử vong 18%, 20–39 mmHg là 45%, 40–59 mmHg tăng vọt lên 74%, và trên 60 mmHg dẫn đến tử vong 100%.
Trường phái sử dụng dung dịch thẩm thấu phân chia thành hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Luồng quan điểm ủng hộ Mannitol (Wise & Chater, 1962; Marshall et al., 1995): Mannitol 20% làm giảm độ nhớt của máu, kích hoạt cơ chế co mạch vi tuần hoàn phản xạ, giúp giảm nhanh thể tích máu nội sọ bên cạnh tác dụng rút nước gian bào. Tuy nhiên, nhóm phản biện chỉ ra nguy cơ hạ huyết áp do lợi niệu thẩm thấu mất kiểm soát và hiện tượng tăng ICP thứ phát khi mannitol ngấm qua hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier - BBB) bị phá hủy.
- Luồng quan điểm ủng hộ Muối ưu trương (Worthley et al., 1988; Suarez et al., 1998; Harutjunyan et al., 2005): Natri clorua ưu trương nồng độ từ 3% đến 23.4% vừa tăng áp lực thẩm thấu nội mạch vừa tăng thể tích nội mạch, duy trì cung lượng tim và huyết áp động mạch trung bình, từ đó bảo tồn áp lực tưới máu não (CPP = MAP - ICP).
Khi đặt cạnh các công trình quốc tế kinh điển, luận án khẳng định vị thế học thuật độc lập:
- So sánh với thử nghiệm của Vialet et al. (2003): Nghiên cứu của Vialet trên bệnh nhân chấn thương sọ não cho thấy HTS 7.5% kiểm soát các đợt tăng ICP kháng trị hiệu quả hơn mannitol 20%. Luận án của Nguyễn Anh Tuấn kế thừa và mở rộng sang nhóm bệnh nhân đột quỵ não mạch máu (thiếu máu não và chảy máu não), sử dụng nồng độ sinh lý an toàn hơn là dung dịch 3% truyền ngắt quãng.
- So sánh với nghiên cứu INTERACT2 (Anderson et al., 2013): Thử nghiệm INTERACT2 trên 2.839 bệnh nhân chảy máu não tập trung vào kiểm soát huyết áp tâm thu tích cực (< 140 mmHg), chứng minh tính an toàn nhưng chưa đi sâu vào động học ICP xâm lấn. Luận án của NCS Nguyễn Anh Tuấn giải quyết trực tiếp mối tương quan động giữa biến thiên huyết áp, kiểm soát thẩm thấu và chỉ số ICP thực tế tại giường bệnh.
Công trình định vị chính xác khoảng trống điều trị tại các nước đang phát triển: chuẩn hóa quy trình sử dụng dung dịch natri clorua 3% thay thế mannitol 20% trong điều kiện nguồn lực kỹ thuật hồi sức thần kinh đang từng bước hoàn thiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm 3 học thuyết y sinh học kinh điển:
- Học thuyết Monro-Kellie (Monro, 1783; Kellie, 1824): Thể tích nội sọ là hằng định ($V_{\text{nhu mô}} + V_{\text{dịch não tủy}} + V_{\text{máu}} = \text{Hằng số}$). Luận án chứng minh dung dịch natri clorua 3% tác động chọn lọc làm co nhỏ thể tích nhu mô não lành ($V_{\text{nhu mô}}$) thông qua chênh lệch áp lực thẩm thấu xuyên màng, tạo khoảng trống thể tích bù trừ cho vùng não tổn thương phù nề, ngăn chặn quá trình chuyển dịch từ giai đoạn còn bù sang giai đoạn mất bù của đường cong áp lực - thể tích.
- Định luật Starling và Hệ số phản xạ Staverman ($\sigma$): Luận án củng cố mô hình chuyển dịch dịch thể qua hàng rào máu não. Hệ số phản xạ của ion $Na^+$ đối với hàng rào máu não là $\sigma_{\text{NaCl}} = 1.0$ (hoàn toàn không thấm tự do), trong khi hệ số của mannitol là $\sigma_{\text{mannitol}} = 0.9$. Bằng chứng lâm sàng từ luận án khẳng định $Na^+$ ưu trương duy trì gradient áp lực thẩm thấu hiệu dụng xuyên màng bền vững hơn, giải thích tại sao natri clorua 3% triệt tiêu hiện tượng dội ngược áp lực nội sọ.
- Mô hình Tự điều hòa tuần hoàn não của Lassen (1959): Luận án mở rộng phạm vi áp dụng mô hình trong điều kiện bệnh lý cấp tính. Khi ICP vượt ngưỡng 30-40 mmHg, cơ chế tự điều hòa bị triệt tiêu hoàn toàn, lưu lượng máu não (CBF) phụ thuộc thụ động vào MAP. Bằng cách nâng cao MAP đồng thời hạ ICP, natri clorua 3% khôi phục CPP về dải an toàn (60–75 mmHg), bảo vệ vùng tranh tối tranh sáng (penumbra) khỏi hoại tử thứ phát.
[Học thuyết Monro-Kellie]
(Cân bằng thể tích khoang sọ kín)
│
▼
┌──────────────────────────────────────┐
│ Dung dịch Thẩm thấu Ưu trương │
├──────────────────┬───────────────────┤
│ Natri Clorua 3% │ Mannitol 20% │
│ (σ = 1.0) │ (σ = 0.9) │
└─────────┬────────┴─────────┬─────────┘
│ │
▼ ▼
[Tăng Áp lực Thẩm thấu] [Nguy cơ ngấm qua BBB]
[Tăng Thể tích Tuần hoàn] [Lợi niệu mất nước, tụt MAP]
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Kiểm soát Áp lực Nội sọ (ICP < 20) │
│ Tối ưu Huyết động & Tưới máu (CPP > 60)│
│ Phục hồi Tự điều hòa Não (Lassen) │
└────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Động học ICP tức thời: Đo lường liên tục từng phút biên độ sóng áp lực nội sọ.
- Cân bằng dịch thể - điện giải toàn thân: Giám sát $Na^+$ máu, áp lực thẩm thấu huyết tương (giữ trong khoảng an toàn 295–305 mOsm/L, tránh vượt quá ngưỡng độc thận 320 mOsm/L), độ thanh thải creatinin và thăng bằng kiềm toan.
- Huyết động học hệ thống: Đo lường áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), MAP và tính toán chỉ số CPP thời gian thực.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác định nghiêm ngặt: Phác đồ can thiệp chỉ định khi ICP đo được $> 20$ mmHg kéo dài trên 5–10 phút sau khi đã loại trừ các yếu tố nhiễu sinh lý (ho, kích thích, tăng PaCO2), và dừng liệu pháp khi nồng độ Natri máu vượt quá 155 mEq/L hoặc áp lực thẩm thấu huyết tương đạt ngưỡng trần 320 mOsm/kg.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Thực chứng luận (Positivism) với định hướng thực nghiệm lâm sàng khách quan, loại bỏ định kiến quan sát thông qua các chỉ số đo lường sinh học định lượng chính xác bằng thiết bị y khoa tự động.
- Thiết kế can thiệp: Thử nghiệm lâm sàng tiến cứu, ngẫu nhiên có đối chứng, so sánh chéo hoặc song song hai nhóm can thiệp (dung dịch natri clorua 3% và dung dịch mannitol 20%).
- Đối tượng và Cỡ mẫu: Bệnh nhân đột quỵ não cấp tính (gồm nhồi máu não diện rộng tắc mạch lớn, xuất huyết não nội sọ, chảy máu dưới nhện vỡ phình mạch) có chỉ định đặt thiết bị theo dõi áp lực nội sọ xâm lấn liên tục tại Khoa Hồi sức tích cực, Bệnh viện Bạch Mai và Đại học Y Hà Nội.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion Criteria):
- Bệnh nhân đột quỵ não được chẩn đoán xác định qua chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) hoặc cộng hưởng từ (MRI) sọ não.
- Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) từ 4 đến 12 điểm khi nhập viện.
- Có bằng chứng tăng áp lực nội sọ trên lâm sàng/hình ảnh học và được đặt catheter đo ICP liên tục.
- Ghi nhận các đợt tăng ICP $> 20$ mmHg kéo dài $\ge 5$ phút.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria):
- Đột quỵ não giai đoạn muộn có chết não hoặc Glasgow 3 điểm kèm giãn cố định đồng tử 2 bên.
- Bệnh nhân có tiền sử suy thận mạn tính giai đoạn cuối hoặc suy tim ứ huyết nặng không dung nạp thể tích.
- Tăng natri máu nặng nền ($Na^+ > 150$ mmol/L) hoặc áp lực thẩm thấu huyết tương ban đầu $> 320$ mOsm/L.
- Quy trình thu thập dữ liệu & Công cụ:
- Đo ICP xâm nhập: Sử dụng hệ thống cảm biến quang học hoặc vi áp kế đặt trong nhu mô não (Intraparenchymal sensor - Camino/Codman) hoặc catheter não thất (Intraventricular catheter - EVD) kết nối bộ chuyển đổi áp lực (transducer) cho phép ghi nhận liên tục đường cong ICP.
- Phác đồ dùng thuốc chuẩn hóa: Liều lượng dung dịch natri clorua 3% (truyền tĩnh mạch 2–3 ml/kg trong 20–30 phút) đối đầu với mannitol 20% (truyền tĩnh mạch 0.5–1.0 g/kg tức 2.5–5 ml/kg trong 20–30 phút).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Cảm biến đo áp lực nội sọ được hiệu chuẩn (zeroing) theo chuẩn mực quốc tế tại mốc lỗ Monro (gờ bình tai). Xét nghiệm điện giải, áp lực thẩm thấu máu và khí máu động mạch thực hiện trên hệ thống máy xét nghiệm chuẩn tự động.
Data và phân tích
- Phương pháp phân tích định lượng:
- Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê sinh học chuyên dụng SPSS phiên bản 20.0 và MedCalc.
- Các biến số định lượng phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$); biến số phân phối không chuẩn sử dụng Trung vị và Khoảng tứ phân kỳ (IQR).
- So sánh hiệu quả giảm ICP giữa 2 nhóm tại các thời điểm (15 phút, 30 phút, 60 phút, 120 phút, 180 phút sau truyền) bằng kiểm định Student's t-test độc lập và ghép cặp, phân tích phương sai đo lường lặp lại (Repeated Measures ANOVA).
- So sánh tỷ lệ biến cố bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test. Mức ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0.05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu quả hạ áp lực nội sọ vượt trội và kéo dài của Natri Clorua 3%: Natri clorua 3% làm giảm ICP trung bình từ mức bệnh lý $26.8 \pm 4.2$ mmHg xuống dưới $15.5 \pm 3.1$ mmHg sau 30–60 phút can thiệp ($p < 0.01$). Thời gian duy trì tác dụng hạ ICP của natri clorua 3% kéo dài trung bình $210 \pm 35$ phút, dài hơn đáng kể so với mannitol 20% ($135 \pm 28$ phút, $p < 0.001$).
- Triệt tiêu hiện tượng dội ngược áp lực nội sọ (Rebound ICP): Ở nhóm sử dụng mannitol 20%, ghi nhận tỷ lệ tăng ICP dội ngược (ICP tăng cao hơn mức nền sau khi thuốc hết tác dụng) xảy ra ở khoảng 18–22% số lượt truyền do phân tử mannitol tích tụ trong nhu mô não tổn thương. Nhóm natri clorua 3% không ghi nhận hiện tượng dội ngược có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
- Cải thiện vượt bậc Áp lực tưới máu não (CPP) và ổn định huyết động: Natri clorua 3% làm tăng CPP trung bình từ $58.2 \pm 6.5$ mmHg lên $74.5 \pm 7.2$ mmHg ($p < 0.001$), nhờ tác dụng kép: vừa giảm ICP vừa tăng nhẹ thể tích tuần hoàn hiệu dụng giúp nâng MAP ($+6.8 \pm 2.4$ mmHg). Ngược lại, nhóm mannitol 20% có xu hướng làm giảm nhẹ MAP do tác dụng lợi niệu bài xuất nước qua thận.
- Kiểm soát thể tích phù não và an toàn chuyển hóa: Nồng độ $Na^+$ máu ở nhóm can thiệp muối ưu trương tăng trong giới hạn kiểm soát ($144.2 \pm 3.8$ đến $148.6 \pm 4.1$ mmol/L), áp lực thẩm thấu huyết tương duy trì an toàn ($298 \pm 6.5$ mOsm/kg), không ghi nhận trường hợp nào suy thận cấp vô niệu hay phù phổi cấp do quá tải thể tích khi tuân thủ đúng protocol kiểm soát áp lực thẩm thấu.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết y học: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm lâm sàng vững chắc khẳng định ưu thế dược lực học của dung dịch có hệ số phản xạ màng tuyệt đối ($\sigma = 1.0$) trong điều trị phù não tổn thương hàng rào máu não.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá đáp ứng dược chất bằng thiết bị đo ICP xâm lấn liên tục đa thời điểm, chuyển đổi phương thức hồi sức từ "ước đoán triệu chứng lâm sàng" sang "hồi sức mục tiêu dựa trên dữ liệu huyết động - nội sọ thời gian thực" (Target-driven Neurocritical Care).
- Về thực hành lâm sàng: Cung cấp cho các bác sĩ hồi sức cấp cứu một phác đồ thay thế an toàn, hiệu quả vượt trội cho mannitol trong các tình huống tăng ICP kháng trị, bệnh nhân tụt huyết áp kèm theo hoặc có nguy cơ suy thận.
- Về chính sách y tế: Là cơ sở khoa học để Bộ Y tế và Hội Hồi sức Cấp cứu & Chống độc Việt Nam đưa dung dịch Natri clorua 3% vào Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đột quỵ não, danh mục thuốc thiết yếu trong các đơn vị Hồi sức Thần kinh (Neuro-ICU).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực học thuật cao khi chỉ rõ các giới hạn nội tại:
- Giới hạn cỡ mẫu và đơn trung tâm: Nghiên cứu được triển khai tại trung tâm hồi sức tuyến cuối, cỡ mẫu bệnh nhân được đặt catheter đo ICP liên tục còn hạn chế do chi phí trang thiết bị và yêu cầu kỹ thuật xâm lấn cao trong giai đoạn 2014.
- Chưa phân nhóm sâu các thể đột quỵ hiếm gặp: Mặc dù bao phủ các thể đột quỵ chính, số lượng bệnh nhân chảy máu dưới nhện có co thắt mạch não nặng chưa đủ lớn để phân tích dưới nhóm độc lập.
- Theo dõi kết cục thần kinh dài hạn: Trọng tâm luận án tập trung vào kiểm soát biến cố tăng ICP cấp tính trong 72–120 giờ đầu; các kết cục chức năng thần kinh dài hạn sau 6 tháng đến 1 năm theo thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) cần được đánh giá tiếp nối trong các nghiên cứu thuần tập đa trung tâm.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Directions):
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm quy mô lớn so sánh các nồng độ muối ưu trương khác nhau (3%, 7.5%, 10%, 23.4%) theo hình thức bolus ngắt quãng so với truyền duy trì liên tục.
- Ứng dụng kỹ thuật đa mô thức kết hợp đo ICP với đo độ bão hòa oxy mô não ($PbtO_2$) và vi thẩm tách não (Microdialysis) nhằm đánh giá chuyển hóa tế bào não (tỷ lệ Lactate/Pyruvate) dưới tác động của liệu pháp thẩm thấu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Anh Tuấn đã tạo ra bước chuyển biến căn bản trong chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Chống độc tại Việt Nam:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học (Bác sĩ chuyên khoa II, Thạc sĩ, Tiến sĩ) tại Đại học Y Hà Nội và các viện nghiên cứu y dược trên toàn quốc.
- Thay đổi thực hành điều trị: Thúc đẩy việc thành lập các Đơn vị Đột quỵ (Stroke Unit) và Hồi sức Thần kinh chuyên sâu; thay đổi thói quen lạm dụng mannitol đơn thuần sang cá thể hóa điều trị bằng natri clorua ưu trương.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giảm tỷ lệ tử vong chu phẫu và cấp tính do phù não tụt não từ 45–74% xuống mức thấp hơn đáng kể, rút ngắn thời gian thở máy và nằm hồi sức, từ đó tiết kiệm chi phí điều trị hàng trăm tỷ đồng cho hệ thống bảo hiểm y tế và giảm gánh nặng tàn tật cho gia đình người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học Y khoa: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu can thiệp hồi sức thần kinh chuẩn mực, quy trình xử lý dữ liệu sinh lý học đa biến số và các khoảng trống nghiên cứu chuyển giao.
- Bác sĩ Hồi sức cấp cứu và Phẫu thuật thần kinh: Nắm vững phác đồ chỉ định, liều lượng, tốc độ truyền và các mốc an toàn sinh hóa khi sử dụng dung dịch natri clorua 3% thay thế mannitol 20% trên từng ca bệnh cụ thể.
- Nhà quản lý bệnh viện và Hoạch định chính sách y tế: Có bằng chứng khoa học thực chứng để đầu tư hệ thống theo dõi ICP liên tục, phê duyệt danh mục thuốc natri clorua ưu trương sản xuất công nghiệp thay thế việc pha thủ công tại khoa dược.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh và lượng hóa trên lâm sàng ưu thế của hệ số phản xạ màng Staverman ($\sigma_{\text{NaCl}} = 1.0$) so với ($\sigma_{\text{mannitol}} = 0.9$) trong khuôn khổ học thuyết Monro-Kellie. Luận án giải thích cơ chế phân tử tại sao natri clorua 3% hạ ICP bền vững hơn và loại bỏ nguy cơ dội ngược áp lực nội sọ ở hàng rào máu não bị tổn thương sau đột quỵ.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? Trả lời: So với các nghiên cứu trước năm 2014 chủ yếu dựa vào chẩn đoán gián tiếp qua dấu hiệu lâm sàng hoặc hình ảnh học tĩnh trên phim cắt lớp vi tính, luận án là công trình tiên phong áp dụng kỹ thuật đo ICP xâm nhập liên tục bằng vi cảm biến nhu mô/não thất, thu thập chuỗi dữ liệu áp lực nội sọ thời gian thực kết hợp huyết động đa thông số.
3. Phát hiện bất ngờ nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Trái với lo ngại kinh điển cho rằng truyền muối ưu trương 3% liều cao ngắt quãng dễ gây tăng huyết áp kịch phát hoặc phù phổi cấp do thừa dịch, dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng natri clorua 3% duy trì MAP ở mức tăng nhẹ lý tưởng ($+6.8$ mmHg), giúp nâng CPP tối ưu mà không làm phát sinh bất kỳ biến cố quá tải tuần hoàn nào khi áp dụng đúng tiêu chuẩn kiểm soát áp lực thẩm thấu huyết tương.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: quy chuẩn kỹ thuật đặt và cố định catheter đo ICP, chỉ định can thiệp khi ICP $> 20$ mmHg $\ge 5$ phút, liều bolus natri clorua 3% (2–3 ml/kg trong 20 phút), quy trình lấy mẫu xét nghiệm khí máu - điện giải - áp lực thẩm thấu ở các mốc $T_0, T_{15}, T_{30}, T_{60}, T_{120}, T_{180}$ phút và tiêu chí ngừng thuốc an toàn.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình phát triển: (1) Chuẩn hóa dung dịch muối ưu trương công nghiệp nồng độ cao (7.5%, 23.4%); (2) Tích hợp đa mô thức hồi sức não (ICP, $PbtO_2$, Doppler xuyên sọ - TCD); (3) Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đánh giá kết cục tàn tật dài hạn (mRS 90 ngày) trên bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ tắc mạch lớn được tái tưới máu can thiệp lấy huyết khối.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Anh Tuấn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm lâm sàng đầu tiên tại Việt Nam chứng minh dung dịch natri clorua 3% có hiệu quả giảm áp lực nội sọ nhanh, mạnh và kéo dài hơn đáng kể so với mannitol 20% ở bệnh nhân đột quỵ não cấp tính.
- Chứng minh natri clorua 3% triệt tiêu hiện tượng tăng áp lực nội sọ dội ngược (Rebound ICP) vốn là nhược điểm nghiêm trọng của mannitol 20%.
- Tối ưu hóa huyết động học hệ thống, nâng cao áp lực tưới máu não (CPP $> 70$ mmHg) thông qua việc tăng huyết áp động mạch trung bình hợp lý, ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ thứ phát.
- Xác định ranh giới an toàn sinh hóa của liệu pháp natri clorua 3% với mục tiêu $Na^+$ máu duy trì $< 155$ mmol/L và áp lực thẩm thấu huyết tương $< 320$ mOsm/kg.
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật theo dõi áp lực nội sọ xâm nhập liên tục tại giường bệnh trong các đơn vị Hồi sức tích cực thần kinh.
- Mở ra hướng tiếp cận điều trị thẩm thấu hiện đại, đóng góp dữ liệu lâm sàng giá trị vào kho tàng y văn chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Đột quỵ não tại Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Nguyễn Anh Tuấn tăng áp lực nội sọ cấp tính Mã số: 62720122 Chuyên ngành: Hồi sức cấp cứu và chống độc Nghiên cứu sinh: Nguyễn Anh Tuấn 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não được coi là một bệnh lý có thể phòng ngừa và điều trị được. Trong vòng hai mươi năm qua, những tiến bộ về khoa khọc đã thay đổi quan điểm cho đột quỵ não là hậu quả của tuổi tác và không thể phòng ngừa dẫn đến kết cục là tử vong hoặc tàn tật. Các bằng chứng gần đây cho thấy hiệu quả của các chiến lược điều trị dự phòng tiên phát và thứ phát, nhận biết các bệnh nhân có nguy cơ cao và can thiệp có hiệu quả khi triệu chứng đột quỵnão xuất hiện. Những hiểu biết về điều trị đột quỵ não được nâng cao, kèm theo đó vai trò của phục hồi chức năng giảm di chứng tàn tật cho bệnh nhân cũng ngày càng được cải thiện[1],[2].
Tăng áp lực nội sọ là một biến chứng nặng gặp ở các bệnh nhân đột quỵ não. Bình thường áp lực nội sọ dưới 15 mmHg ở người lớn, khi áp lực nội sọ trên 20 mmHg là bệnh lý, cần phải được điều trị [3]. Cơ chế bệnh sinh của tình trạng tăng áp lực nội sọ là chủ đề của rất nhiều các nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu lâm sàng. Những tiến bộ về kỹ thuật đo áp lực nội sọ, các tiến bộ về chẩn đoán hình ảnh và sự thành lập các trung tâm hồi sức thần kinh đã góp phần làm giảm tỷ lệ tử vong và tàn phế có liên quan đến tăng áp lực nội sọ [4].
Một vài biện pháp điều trị tăng áp lực nội sọ trong tai biến mạch não là đề tài của các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, tuy vậy, hầu hết các khuyến cáo đều dựa trên các kinh nghiệm lâm sàng. Để điều trị thành công tăng áp lực nội sọ cần phải có sự phối hợp chặt chẽ, từ bước nhận biết sớm, theo dõi bằng các kỹ thuật xâm nhập, điều trị tăng áp lực nội sọ theo các phác 3 đồ chuẩn đi kèm với xử trí nguyên nhân có thể giải quyết được như: phẫu thuật lấy khối máu tụ, dùng thuốc tiêu sợi huyết, xử trí giãn não thất cấp. Điều trị tăng áp lực nội sọ bằng các dung dịch thẩm thấu đã được áp dụng từ những năm 1960, tuy nhiên, chỉ định cũng như hiệu quả của phương pháp này vẫn còn nhiều tranh luận. Bản thân cơ chế tác dụng của các dung dịch thẩm thấu cũng chưa được hiểu biết đầy đủ.
Thêm vào đó, còn tồn tại rất nhiều các ý kiến trái chiều về tác động và hạn chế của các dung dịch thẩm thấu, mặc dù việc sử dụng các dung dịch này trên lâm sàng đã và đang phổ biến. Có quan điểm cho rằng dung dịch mannitol có khả năng đi qua hàng rào máu não bị tổn thương và tích luỹ lại ở khoảng kẽ trong não bị tổn thương dẫn đến hút nước trở lại nhu mô, vì vậy nếu có tổn thương một bên não thì dung dịch mannitol sẽ làm tăng đẩy lệch đường giữa [5]. Dung dịch Na ưu trương đã được nghiên cứu để thay thế dung dịch mannitol trong một số trường hợp còn tranh luận như trên. Tuy nhiên dung dịch Na ưu trương có thể thiếu một số đặc điểm mà dung dịch mannitol có để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Dung dịch Na ưu trương ban đầu được sử dụng để hồi sức tuần hoàn cho các bệnh nhân choáng mất máu do có tác dụng làm tăng nhanh thể tích tuần hoàn, tăng cung lượng tim, tăng huyết áp hệ thống, tăng cung lượng tim và cải thiện tỷ lệ tử vong. Trong vài năm gần đây, dung dịch muối ưu trương được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị tăng áp lực nội sọ. Trên thế giới, việc sử dụng thể tích và dung dịch nồng độ muối ưu trương (3% tới 23,4%) thay đổi tùy theo từng cơ sở điều trị và chưa có sự thống nhất [6],[7],[8],[9],[10],[11]. Trên thế giới hiện nay chưa có nhiều các nghiên cứu sử dụng dung dịch muối ưu trương dung dịch mannitol trên lâm sàng mặc dù trên t có hiệu quả kiểm soát tăng áp lực nội sọ [1],[6],[12].
Ở Việt Nam 4 rất phổ biến. Do mộtsố dung dịch mannitol đã được báo cáo sánh dung dịch dung dịch na , cho kết quả khả quan với dung dịchna ưu trương. Trên thực tế, do có một số khó khăn áp lực nội sọxâm nhập , chưa có một đơn vị hồi sức thần kinh - ưu trương trong điều trị tăng áp lực nội sọ ở những bệnh nhân mắc. Vì vậy ch tài“ áp lực nội sọ bằng dung dịch dung dịch mannitol ở những bệnh nhân ”với hai mục tiêu sau: 1- hiệu quả giảm áp lực nội 3% 20% những bệnh nhân mắc có tăng áp lực nội sọ cấp tính.
2- các thay đổi một số chỉ số huyết động và xét nghiệm của những bệnh nhân được sử dụng ưu trương trong điều trị tăng áp lực nội sọ cấp tính. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Điều trị bệnh nhân tai biến mạch não, nguyên tắc chung Các thể tai biến mạch não thường gặp bao gồm: chảy máu não-não thất, thiếu máu não cục bộ, chảy máu dưới nhện. Các điều trị cấpcứu Bệnh nhân cần được điều trị tại đơn vịđiều trị tích cực hoặc Đơn vị đột quỵ nãođể có thể xử trí các vấn đề bao gồm: tăng áp lực nội sọ, thở máy và các biến chứng.
- Kiểm soát thân nhiệt. - Tăng đường huyết trong vòng 24 giờ đầu ảnh hưởng xấu đến tiên lượng, cần kiểm soát đường máu trong khoảng 140-180 mg/dl (7,8-10 mmol/l), cũng cần tránh hạ đường máu. - Duy trì thể tích tuần hoàn bằng các dung dịch đẳng trương, tránh các dung dịch nhược trương. - Đánh giá các rối loạn nuốt, không cho ăn đường miệng cho đến khi tình trạng nuốt được đánh giá, đặt nội khí quản nếu thay hôn mê glasgow dưới 8 điểm.
Đối với bệnh nhân chảy máu não-não thất: - Điều chỉnh các rối loạn đông máu:Dừng tất cả các thuốc chống đông, cân nhắc chỉ định vitamin K, truyền huyết tương tươi. - Kiểm soát huyết áp theo tài liệu hướng dẫn: đưa huyết áp xuống 140 mmHg được cho là an toàn. - Phòng và điều trị co giật. 6 - Phẫu thuật: cân nhắc đối với các khối máu tụ tiểu não, chỉ định lấy khối máu tụ trên lều hiện còn đang được tranh luận [13].
- Cân nhắc chỉ định dẫn lưu não thất đối với các trường hơp chảy máu não thất gây giãn não thất cấp. Đối với bệnh nhân thiếu máu não cục bộ - Dùng thuốc tiêu sợi huyết: cửa sổ dùng thuốc tiêu sợi huyết đã được mở rộng lên 4,5 giờ. - Can thiệp nội mạch cân nhắc đối với những bệnh nhân bị tắc mạch máu lớn như: động mạch cảnh trong, động mạch não giữa trong vòng 6 giờ. - Thuốc chống đông: các thuốc chống ngưng tập tiểu cầu được cho là có tác dụng, heparin trọng lượng phân tử thấp chưa chứng minh được hiệu quả.
Chảy máu dưới nhện do vỡ túi phình mạch não - Điều trịphòng ngừa vỡ thì hai: kiểm soát tốt huyết áp. - Cân nhắc giữa điều trị bằng phẫu thuật kẹp cổ túi phìnhvà can thiệp nội mạch. - Điều trị dự phòng co thắt mạch não và thiếu máu não muộn sau vỡ túi phình mạch não: nimodipin cải thiện tiên lượng của bệnh nhân thông qua việc phòng co thắt của các mạch máu lớn [14]. Các thuốc nhóm statin cũng đang được nghiên cứu pha III [15].
Magie sulfat cũng đang được tiến hành một vài nghiên cứu thử nghiệm giai đoạn III [16],[17]. - Khi thiếu máu não muộn đã được chẩn đoán, điều trị kinh điển bằng nghiệm pháp ba tăng (3H) bao gồm: tăng pha loãng máu, tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp. Y văn hiện nay đang tập trung nghiên cứu chuyển nghiệm pháp ba tăng(3H) thành duy trì đẳng thể tích và tăng huyết áp [18]. - Dẫn lưu não thất để điều trị giãn não thất sau chảy máu dưới nhện do vỡ phình mạch não.
Tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân tai biến mạch não 1. Áp lực nội sọ Ở người lớn, các thành phần trong sọ được bảo vệ xương hộp sọ cứng bảo vệ có thể tích cố định khoảng 1400 - 1700 ml. Trong điều kiện sinh lý, thể tích này bao gồm ba thành phần: nhu mô não chiếm 80%, dịch não - tủy chiếm 10% và thể tích máu chiếm khoảng 10% [19]. Áp lực nội sọ bình thường dưới 15 mmHg ở người lớn,áp lực nội sọ ở trẻ em thấp hơn của người lớn.
Áp lực nội sọ được duy trì ổn định bởi cơ chế cân bằng nội môi, và có một số nguyên nhân làm tăng áp lực nội sọ sinh lý, tạm thời: ho, hắt hơi hoặc làm nghiệm pháp Valsalva [20]. Vì xương hộp sọ kín và không giãn nở, khi một thành phần tăng thể tích thì các thành phần còn lại phải giảm thểtích để duy trì áp lực nội sọ theo nguyên lý sinh lý học của Monro-Kellie [21]. Thể tích (V) máu + thể tích (V) dịch não - tủy + thể tích (V) não = Hằng định Trong điều kiện bình thường, thể tích nhu mô não hằng định, thể tích dịch não - tủy và máu có thể thay đổi nhiều. Vì vậy, dịch não - tủy và máu được coi là những bộ phận để giảm áp của hệ thống.
Nhờ dịch não tuỷ mà áp lực nội sọ tăng không đáng kể khi có tăng một thể tích thành phần khác trong thời gian nhất định (giai đoạn còn bù). Bản chất, tốc độ, độ lớn và thời gian của sự tăng thể tích quyết định khả năng hoạt động có hiệu quả của bộ phận giảm áp. Khi cơ chế này đã bão hòa hoặc không có hiệu quả,áp lực nội sọ sẽ tăng theo cấp số nhân (giai đoạn mất bù) [22].1: Liên quan giữa áp lực nội sọ và thể tích dịch não - tủy[23] Dịch não - tủy được sản xuất các đám rối mạch mạc ở hệ thần kinh trung ương sản xuất với tốc độ khoảng 20 ml/giờ, tổng số lượng dịch não - tủy khoảng 500 ml/ngày. Dịch não-tủy được tái hấp thu tại các hạt màng nhện của hệ thống tĩnh mạch.
Các tổn thương thần kinh trung ương làm rối loạn khả năng tự điều hòa dịch não-tủy, có thể dẫn đến phù não nhanh chóng, đặc biệt là trẻ em [23]. Lưu lượng máu não Não là một trong những cơ quan cần cung cấp nhiều máu nhất. Lưu lượng máu não tại các vùng khác nhau là 20-80 ml/100 mg trọng lượng não (trung bình 50 ml/100 mg/phút) và chiếm 15-20% cung lượng tim. Lưu lượng máu não của chất xám cao gấp bốn lần chất trắng, của trẻ em cao hơn người lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2014). So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/so-sa-nh-hieu-qua-kiem-soat-ap-luc-noi-so-bang-muoi-uu-truong-va-mannitol-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trương và mannitol ở những bệnh nhân tai biến mạch não có tăng áp lực nội sọ cấp tính luận
Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ bằng muối ưu trươn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.