Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, điện cơ và siêu âm Doppler năng lượng trong hội chứng ống cổ tay.

Chuyên ngành

Nội xương khớp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hội chứng ống cổ tay Tổng quan định nghĩa

Hội chứng ống cổ tay (CTS) là tình trạng chèn ép dây thần kinh giữa. Dây thần kinh giữa đi qua một đường hầm hẹp ở cổ tay, gọi là ống cổ tay. Đường hầm này bao gồm xương cổ tay và dây chằng ngang cổ tay. Khi không gian này bị thu hẹp, áp lực lên dây thần kinh giữa tăng lên. Tình trạng này gây ra các triệu chứng đặc trưng. Nguyên nhân gây ra hội chứng ống cổ tay rất đa dạng. Viêm bao gân gấp có thể làm tăng thể tích bên trong ống cổ tay. Thay đổi nội tiết tố, ví dụ trong thai kỳ hoặc mãn kinh, cũng là yếu tố nguy cơ. Các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, suy giáp, đái tháo đường cũng có thể góp phần. Chấn thương cổ tay, các động tác lặp đi lặp lại ở cổ tay và bàn tay cũng thường gặp. Đặc điểm giải phẫu ống cổ tay của mỗi người cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Hiểu rõ khái niệm và nguyên nhân giúp nhận diện hội chứng ống cổ tay sớm. Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay chính xác dựa trên việc đánh giá toàn diện các yếu tố này. Dây thần kinh giữa đóng vai trò quan trọng trong cảm giác và vận động bàn tay. Nó chi phối cảm giác cho ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và một phần ngón áp út. Dây thần kinh này cũng điều khiển các cơ mô cái, giúp thực hiện các động tác khéo léo. Ống cổ tay là một cấu trúc giải phẫu phức tạp. Nó tạo thành bởi tám xương cổ tay ở phía dưới và dây chằng ngang cổ tay ở phía trên. Bên trong ống cổ tay chứa dây thần kinh giữa và chín gân gấp của các ngón tay. Sự chật hẹp của ống cổ tay khiến dây thần kinh giữa dễ bị chèn ép. Bất kỳ sự sưng tấy hoặc thay đổi cấu trúc nào trong ống cổ tay đều có thể gây áp lực lên thần kinh giữa. Hiểu biết về giải phẫu giúp lý giải cơ chế bệnh sinh của CTS. Việc xác định vị trí chèn ép là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị hiệu quả hội chứng ống cổ tay.

1.1. Khái niệm và nguyên nhân hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay (CTS) là tình trạng chèn ép dây thần kinh giữa. Dây thần kinh giữa đi qua một đường hầm hẹp ở cổ tay, gọi là ống cổ tay. Đường hầm này bao gồm xương cổ tay và dây chằng ngang cổ tay. Khi không gian này bị thu hẹp, áp lực lên dây thần kinh giữa tăng lên. Tình trạng này gây ra các triệu chứng đặc trưng. Nguyên nhân gây ra hội chứng ống cổ tay rất đa dạng. Viêm bao gân gấp có thể làm tăng thể tích bên trong ống cổ tay. Thay đổi nội tiết tố, ví dụ trong thai kỳ hoặc mãn kinh, cũng là yếu tố nguy cơ. Các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, suy giáp, đái tháo đường cũng có thể góp phần. Chấn thương cổ tay, các động tác lặp đi lặp lại ở cổ tay và bàn tay cũng thường gặp. Đặc điểm giải phẫu ống cổ tay của mỗi người cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Hiểu rõ khái niệm và nguyên nhân giúp nhận diện hội chứng ống cổ tay sớm. Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay chính xác dựa trên việc đánh giá toàn diện các yếu tố này.

1.2. Giải phẫu thần kinh giữa và ống cổ tay

Dây thần kinh giữa đóng vai trò quan trọng trong cảm giác và vận động bàn tay. Nó chi phối cảm giác cho ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và một phần ngón áp út. Dây thần kinh này cũng điều khiển các cơ mô cái, giúp thực hiện các động tác khéo léo. Ống cổ tay là một cấu trúc giải phẫu phức tạp. Nó tạo thành bởi tám xương cổ tay ở phía dưới và dây chằng ngang cổ tay ở phía trên. Bên trong ống cổ tay chứa dây thần kinh giữa và chín gân gấp của các ngón tay. Sự chật hẹp của ống cổ tay khiến dây thần kinh giữa dễ bị chèn ép. Bất kỳ sự sưng tấy hoặc thay đổi cấu trúc nào trong ống cổ tay đều có thể gây áp lực lên thần kinh giữa. Hiểu biết về giải phẫu giúp lý giải cơ chế bệnh sinh của CTS. Việc xác định vị trí chèn ép là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị hiệu quả hội chứng ống cổ tay.

II.Dấu hiệu lâm sàng CTS Nhận biết sớm triệu chứng

Hội chứng ống cổ tay thường biểu hiện bằng tê bì ngón tay. Các ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa ngón áp út thường bị ảnh hưởng. Cảm giác tê bì thường nặng hơn vào ban đêm hoặc khi thực hiện các động tác lặp lại. Bệnh nhân có thể phải lắc cổ tay để giảm bớt triệu chứng. Đau cổ tay cũng là một triệu chứng phổ biến. Đau có thể lan lên cẳng tay, vai hoặc xuống các ngón tay. Cơn đau thường âm ỉ, đôi khi dữ dội. Yếu cơ bàn tay cũng là một dấu hiệu tiến triển. Bệnh nhân khó cầm nắm đồ vật, làm rơi đồ vật thường xuyên. Sự khéo léo của bàn tay giảm sút đáng kể. Các triệu chứng này thường xuất hiện từ từ và nặng dần theo thời gian. Nhận biết sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời. Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay cần kết hợp nhiều yếu tố. Khám lâm sàng cổ tay bao gồm các nghiệm pháp đặc hiệu. Nghiệm pháp Phalen được thực hiện bằng cách gấp cổ tay tối đa và giữ trong 60 giây. Nếu xuất hiện tê bì hoặc đau, nghiệm pháp này dương tính. Nghiệm pháp Tinel kiểm tra bằng cách gõ nhẹ lên vị trí dây thần kinh giữa ở cổ tay. Cảm giác giật điện hoặc tê lan xuống các ngón tay cho thấy nghiệm pháp dương tính. Các dấu hiệu teo cơ mô cái cũng được quan sát. Teo cơ cho thấy mức độ nặng của tình trạng chèn ép. Đánh giá cảm giác bằng cách kiểm tra phân biệt hai điểm trên các ngón tay. Giảm cảm giác là một dấu hiệu quan trọng của chèn ép thần kinh giữa. Việc kết hợp các dấu hiệu lâm sàng CTS và nghiệm pháp đặc hiệu giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định thường cần thêm các phương pháp cận lâm sàng.

2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay thường biểu hiện bằng tê bì ngón tay. Các ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa ngón áp út thường bị ảnh hưởng. Cảm giác tê bì thường nặng hơn vào ban đêm hoặc khi thực hiện các động tác lặp lại. Bệnh nhân có thể phải lắc cổ tay để giảm bớt triệu chứng. Đau cổ tay cũng là một triệu chứng phổ biến. Đau có thể lan lên cẳng tay, vai hoặc xuống các ngón tay. Cơn đau thường âm ỉ, đôi khi dữ dội. Yếu cơ bàn tay cũng là một dấu hiệu tiến triển. Bệnh nhân khó cầm nắm đồ vật, làm rơi đồ vật thường xuyên. Sự khéo léo của bàn tay giảm sút đáng kể. Các triệu chứng này thường xuất hiện từ từ và nặng dần theo thời gian. Nhận biết sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời. Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay cần kết hợp nhiều yếu tố.

2.2. Khám lâm sàng cổ tay Các nghiệm pháp đặc hiệu

Khám lâm sàng cổ tay bao gồm các nghiệm pháp đặc hiệu. Nghiệm pháp Phalen được thực hiện bằng cách gấp cổ tay tối đa và giữ trong 60 giây. Nếu xuất hiện tê bì hoặc đau, nghiệm pháp này dương tính. Nghiệm pháp Tinel kiểm tra bằng cách gõ nhẹ lên vị trí dây thần kinh giữa ở cổ tay. Cảm giác giật điện hoặc tê lan xuống các ngón tay cho thấy nghiệm pháp dương tính. Các dấu hiệu teo cơ mô cái cũng được quan sát. Teo cơ cho thấy mức độ nặng của tình trạng chèn ép. Đánh giá cảm giác bằng cách kiểm tra phân biệt hai điểm trên các ngón tay. Giảm cảm giác là một dấu hiệu quan trọng của chèn ép thần kinh giữa. Việc kết hợp các dấu hiệu lâm sàng CTS và nghiệm pháp đặc hiệu giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định thường cần thêm các phương pháp cận lâm sàng.

III.Điện cơ chẩn đoán CTS Đánh giá thần kinh giữa

Điện cơ (EMG) là một phương pháp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay quan trọng. Nó đánh giá chức năng của dây thần kinh giữa. Kỹ thuật này đo tốc độ dẫn truyền thần kinh và điện thế hoạt động của cơ. Nó giúp xác định mức độ tổn thương và vị trí chèn ép. Trong CTS, điện cơ thường cho thấy sự chậm dẫn truyền qua ống cổ tay. Cụ thể, thời gian tiềm vận động xa (DMLm) của thần kinh giữa thường kéo dài. Biên độ điện thế hoạt động cơ (CMAP) cũng có thể giảm. Các bất thường này phản ánh sự tổn thương sợi thần kinh. Điện cơ giúp phân biệt CTS với các bệnh lý thần kinh khác. Ví dụ, chèn ép rễ thần kinh cổ có triệu chứng tương tự. Điện cơ là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán. Nó cung cấp thông tin khách quan về chức năng thần kinh giữa. Kết quả điện cơ giúp phân loại mức độ nặng của hội chứng ống cổ tay. Mức độ nhẹ thường chỉ có chậm dẫn truyền cảm giác. Mức độ trung bình có cả chậm dẫn truyền cảm giác và vận động. Mức độ nặng biểu hiện bằng chậm dẫn truyền vận động và giảm biên độ. Các trường hợp rất nặng có thể có teo cơ và mất phân bố thần kinh. Việc đánh giá mức độ nặng rất quan trọng. Nó định hướng lựa chọn phương pháp điều trị. Các trường hợp nhẹ có thể điều trị bảo tồn. Các trường hợp nặng hơn có thể cần can thiệp phẫu thuật. Phân tích chi tiết các thông số điện cơ giúp đánh giá chính xác tình trạng thần kinh giữa. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về tổn thương. Điều này hỗ trợ quá trình theo dõi bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.

3.1. Vai trò của điện cơ trong chẩn đoán hội chứng ống cổ tay

Điện cơ (EMG) là một phương pháp chẩn đoán hội chứng ống cổ tay quan trọng. Nó đánh giá chức năng của dây thần kinh giữa. Kỹ thuật này đo tốc độ dẫn truyền thần kinh và điện thế hoạt động của cơ. Nó giúp xác định mức độ tổn thương và vị trí chèn ép. Trong CTS, điện cơ thường cho thấy sự chậm dẫn truyền qua ống cổ tay. Cụ thể, thời gian tiềm vận động xa (DMLm) của thần kinh giữa thường kéo dài. Biên độ điện thế hoạt động cơ (CMAP) cũng có thể giảm. Các bất thường này phản ánh sự tổn thương sợi thần kinh. Điện cơ giúp phân biệt CTS với các bệnh lý thần kinh khác. Ví dụ, chèn ép rễ thần kinh cổ có triệu chứng tương tự. Điện cơ là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán. Nó cung cấp thông tin khách quan về chức năng thần kinh giữa.

3.2. Kết quả điện cơ trong đánh giá mức độ nặng CTS

Kết quả điện cơ giúp phân loại mức độ nặng của hội chứng ống cổ tay. Mức độ nhẹ thường chỉ có chậm dẫn truyền cảm giác. Mức độ trung bình có cả chậm dẫn truyền cảm giác và vận động. Mức độ nặng biểu hiện bằng chậm dẫn truyền vận động và giảm biên độ. Các trường hợp rất nặng có thể có teo cơ và mất phân bố thần kinh. Việc đánh giá mức độ nặng rất quan trọng. Nó định hướng lựa chọn phương pháp điều trị. Các trường hợp nhẹ có thể điều trị bảo tồn. Các trường hợp nặng hơn có thể cần can thiệp phẫu thuật. Phân tích chi tiết các thông số điện cơ giúp đánh giá chính xác tình trạng thần kinh giữa. Nó cung cấp dữ liệu định lượng về tổn thương. Điều này hỗ trợ quá trình theo dõi bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.

IV.Siêu âm Doppler chẩn đoán CTS Hiệu quả hình ảnh

Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn, hiệu quả trong chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Nó cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc ống cổ tay. Kỹ thuật này giúp đánh giá hình thái của dây thần kinh giữa. Nó cũng có thể phát hiện các yếu tố gây chèn ép khác. Trong CTS, dây thần kinh giữa thường bị sưng to. Diện tích mặt cắt ngang (CSA) của thần kinh giữa tăng lên. Siêu âm có thể đo chính xác chỉ số CSA. Đây là một dấu hiệu quan trọng giúp chẩn đoán. Siêu âm cũng có thể phát hiện các nguyên nhân khác. Ví dụ, u nang hạch, viêm bao gân, hoặc bất thường về giải phẫu. Nó cung cấp thông tin bổ sung cho chẩn đoán lâm sàng và điện cơ. Siêu âm Doppler năng lượng tăng cường khả năng chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Kỹ thuật này giúp đánh giá tưới máu của dây thần kinh giữa. Khi thần kinh bị chèn ép, dòng máu có thể bị suy giảm. Doppler năng lượng có thể phát hiện những thay đổi vi mạch này. Sự tăng tín hiệu Doppler trong thần kinh giữa có thể gợi ý viêm hoặc tổn thương mạch máu nhỏ. Đây là dấu hiệu của tình trạng thiếu máu cục bộ. Phát hiện này cung cấp thêm bằng chứng về mức độ nghiêm trọng của chèn ép. Nó cũng giúp đánh giá khả năng hồi phục của thần kinh. Siêu âm Doppler năng lượng bổ sung thông tin chức năng cho đánh giá hình thái. Nó nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và theo dõi CTS.

4.1. Ứng dụng siêu âm trong chẩn đoán hội chứng ống cổ tay

Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn, hiệu quả trong chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Nó cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc ống cổ tay. Kỹ thuật này giúp đánh giá hình thái của dây thần kinh giữa. Nó cũng có thể phát hiện các yếu tố gây chèn ép khác. Trong CTS, dây thần kinh giữa thường bị sưng to. Diện tích mặt cắt ngang (CSA) của thần kinh giữa tăng lên. Siêu âm có thể đo chính xác chỉ số CSA. Đây là một dấu hiệu quan trọng giúp chẩn đoán. Siêu âm cũng có thể phát hiện các nguyên nhân khác. Ví dụ, u nang hạch, viêm bao gân, hoặc bất thường về giải phẫu. Nó cung cấp thông tin bổ sung cho chẩn đoán lâm sàng và điện cơ.

4.2. Giá trị siêu âm Doppler năng lượng trong CTS

Siêu âm Doppler năng lượng tăng cường khả năng chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Kỹ thuật này giúp đánh giá tưới máu của dây thần kinh giữa. Khi thần kinh bị chèn ép, dòng máu có thể bị suy giảm. Doppler năng lượng có thể phát hiện những thay đổi vi mạch này. Sự tăng tín hiệu Doppler trong thần kinh giữa có thể gợi ý viêm hoặc tổn thương mạch máu nhỏ. Đây là dấu hiệu của tình trạng thiếu máu cục bộ. Phát hiện này cung cấp thêm bằng chứng về mức độ nghiêm trọng của chèn ép. Nó cũng giúp đánh giá khả năng hồi phục của thần kinh. Siêu âm Doppler năng lượng bổ sung thông tin chức năng cho đánh giá hình thái. Nó nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và theo dõi CTS.

V.Kết hợp lâm sàng điện cơ siêu âm chẩn đoán CTS

Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay đòi hỏi sự kết hợp đa phương thức. Không một phương pháp nào có thể cung cấp bức tranh hoàn chỉnh. Khám lâm sàng cổ tay xác định triệu chứng ban đầu. Điện cơ đánh giá khách quan chức năng thần kinh giữa. Siêu âm cung cấp thông tin hình ảnh về cấu trúc ống cổ tay. Kết hợp các phương pháp này giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán. Nó giảm thiểu khả năng bỏ sót bệnh hoặc chẩn đoán sai. Một chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả. Bằng cách tích hợp thông tin từ lâm sàng, điện cơ và siêu âm, bác sĩ có thể đưa ra quyết định tốt nhất. Việc này bao gồm cả lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Có mối liên quan chặt chẽ giữa các đặc điểm lâm sàng, điện cơ và siêu âm trong CTS. Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng nặng thường có kết quả điện cơ bất thường rõ rệt. Diện tích mặt cắt ngang của thần kinh giữa trên siêu âm cũng thường tăng cao. Nghiên cứu chỉ ra sự tương quan giữa mức độ nặng của bệnh theo điện cơ và chỉ số CSA trên siêu âm. Các trường hợp có dấu hiệu chèn ép thần kinh giữa rõ trên điện cơ thường có CSA lớn hơn. Siêu âm Doppler năng lượng cũng có thể phản ánh mức độ thiếu máu tương ứng với mức độ tổn thương thần kinh. Hiểu rõ mối liên quan này giúp củng cố chẩn đoán. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi tiến triển bệnh. Sự nhất quán giữa các phương pháp giúp tăng độ tin cậy của chẩn đoán hội chứng ống cổ tay.

5.1. Tối ưu hóa chẩn đoán hội chứng ống cổ tay đa phương thức

Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay đòi hỏi sự kết hợp đa phương thức. Không một phương pháp nào có thể cung cấp bức tranh hoàn chỉnh. Khám lâm sàng cổ tay xác định triệu chứng ban đầu. Điện cơ đánh giá khách quan chức năng thần kinh giữa. Siêu âm cung cấp thông tin hình ảnh về cấu trúc ống cổ tay. Kết hợp các phương pháp này giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán. Nó giảm thiểu khả năng bỏ sót bệnh hoặc chẩn đoán sai. Một chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả. Bằng cách tích hợp thông tin từ lâm sàng, điện cơ và siêu âm, bác sĩ có thể đưa ra quyết định tốt nhất. Việc này bao gồm cả lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh.

5.2. Liên quan giữa các phương pháp chẩn đoán CTS

Có mối liên quan chặt chẽ giữa các đặc điểm lâm sàng, điện cơ và siêu âm trong CTS. Bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng nặng thường có kết quả điện cơ bất thường rõ rệt. Diện tích mặt cắt ngang của thần kinh giữa trên siêu âm cũng thường tăng cao. Nghiên cứu chỉ ra sự tương quan giữa mức độ nặng của bệnh theo điện cơ và chỉ số CSA trên siêu âm. Các trường hợp có dấu hiệu chèn ép thần kinh giữa rõ trên điện cơ thường có CSA lớn hơn. Siêu âm Doppler năng lượng cũng có thể phản ánh mức độ thiếu máu tương ứng với mức độ tổn thương thần kinh. Hiểu rõ mối liên quan này giúp củng cố chẩn đoán. Nó cũng hỗ trợ việc theo dõi tiến triển bệnh. Sự nhất quán giữa các phương pháp giúp tăng độ tin cậy của chẩn đoán hội chứng ống cổ tay.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng điện cơ và siêu âm doppler năng lượng trong hội chứng ống cổ tay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ LIỄU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, ĐIỆN CƠ VÀ SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƢỢNG TRONG HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ LIỄU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, ĐIỆN CƠ VÀ SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƢỢNG TRONG HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY Chuyên ngành: Nội xương khớp M số: 62720142 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. NGUYỄN THỊ NGỌC LAN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Liễu, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội xương khớp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Ngọc Lan.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào đ được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2017 Người viết cam đoan LÊ THỊ LIỄU LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành luận án, tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám hiệu, Ph ng đào tạo sau đại học, Bộ môn Nội trường Đại Học Y Hà Nội.

Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban l nh đạo khoa Cơ Xương Khớp, các đồng nghiệp khoa Cơ Xương Khớp, Khoa Khám bệnh Bệnh viện Bạch Mai, ph ng điện cơ viện L o khoa Trung ương, đ giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ l ng kính trọng và biết ơn sâu s c tới PGS.TS Nguyễn Thị Ngọc Lan, người thầy kính mến đ trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án đ cho tôi những đóng góp qu báu đ hoàn chỉnh luận án này. Với gia đình, tôi xin bày tỏ l ng biết ơn vô hạn tới bố m , chồng và các con tôi đ luôn ở bên động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi học tập, làm việc và hoàn thành luận án.

Hà nội, ngày tháng 06 năm 2018 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS Lê Thị Liễu am đoan MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƢƠNG HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY. Khái niệm hội chứng ống cổ tay.

Dây thần kinh giữa và cấu tạo giải phẫu ống cổ tay. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh hội chứng ống cổ tay. CHẨN ĐOÁN HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY. Chẩn đoán lâm sàng.

Siêu âm trong Hội chứng ống cổ tay. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. Điều trị Hội chứng ống cổ tay. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM.

37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu và nhóm chứng.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. THU THẬP SỐ LIỆU VÀ CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU.

Phương pháp thu thập số liệu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. Làm sạch số liệu.

Xử l số liệu nghiên cứu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 66 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc đi m về giới. Đặc đi m về tuổi. Chỉ số khối cơ th. Đặc đi m nghề nghiệp.

Thời gian m c bệnh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, ĐIỆN CƠ VÀ GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM TRONG HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY. Đặc đi m lâm sàng. Đặc đi m chẩn đoán điện.

Đặc đi m siêu âm và giá trị của siêu âm trong chẩn đoán Hội chứng ống cổ tay. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN ĐIỆN VỚI SIÊU ÂM DOPPLER NĂNG LƢỢNG. Liên quan giữa lâm sàng với chẩn đoán điện và siêu âm. Liên quan giữa chẩn đoán điện và siêu âm.

Liên quan giữa siêu âm và siêu âm Doppler năng lượng. 86 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc đi m về giới.

Đặc đi m về tuổi. Chỉ số khối cơ th. Đặc đi m nghề nghiệp. Thời gian m c bệnh.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, ĐIỆN CƠ VÀ GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY. Đặc đi m lâm sàng. Đặc đi m chẩn đoán điện. Đặc đi m siêu âm, giá trị chẩn đoán của siêu âm trong hội chứng ống cổ tay.

MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN ĐIỆN VỚI SIÊU ÂM TRONG HCOCT. Liên quan giữa lâm sàng với chẩn đoán điện và siêu âm. Liên quan giữa chẩn đoán điện với siêu âm. Liên quan giữa siêu âm với siêu âm Doppler năng lượng.

133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU KHAM KHẢO CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANN: American Academy of Neurology (Viện thần kinh học Hoa Kỳ) AAEM American Association and Electrodiagnostic Medicine (Hiệp hội Điện cơ Hoa Kỳ) AANEM: American Association of Neuromuscular and Electrodiagnostic Medicine (Hiệp hội Điện thần kinh cơ Hoa Kỳ) BMI: Body mass index (Chỉ số khối cơ th ) CMAP: Compound muscle action potential (Điện thế hoạt động) CSA: Cross-sectional area Diện tích c t ngang DMLm: Distal Motor Latency medial (Thời gian tiềm vận động xa của dây thần kinh giữa DMLu: Distal Motor Latency ulnar (Thời gian tiềm vận động xa của dây thần kinh trụ) DMLd: Hiệu số thời gian tiềm vận động giữa-trụ DSLm: Distal Sensory Latency median (Thời gian tiềm cảm giác xa dây thần kinh giữa) DSLd: Hiệu số tiềm cảm giác giữa – trụ HCOCT: Hội chứng ống cổ tay Hi-0b Historical-objective scale MCV: Motor conduction velocity Tốc độ dẫn truyền vận động OCT: Ống cổ tay SCV: Sensory conduction velocity (Tốc độ dẫn truyền cảm giác) SNAP: Sensory nerve action potential (Điện thế cảm giác) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán điện theo các thông số dẫn truyền. Các triệu chứng lâm sàng Hội chứng ống cổ tay. Các test khám lâm sàng.

Phân độ lâm sàng theo thang đi m Mauro Mondelli. Giá trị trung bình các chỉ số chẩn đoán điện. Các bất thường trên chẩn đoán điện trong HCOCT. Phân độ chẩn đoán điện theo Steven’s.

Đặc đi m hình thái siêu âm thần kinh giữa. Đặc đi m tính chất siêu âm thần kinh giữa. Độ nhạy và độ đặc hiệu của siêu âm theo đường cong ROC. Phân độ siêu âm theo diện tích c t ngang dây thần kinh giữa.

Phân độ tăng sinh mạch trên ống cổ tay bệnh. Liên quan giữa phân độ lâm sàng theo M.Mondelli với các chỉ số chẩn đoán điện. Liên quan giữa phân độ lâm sàng theo M.Mondelli và phân độ chẩn đoán điện. Liên quan giữa đi m Boston và phân độ chẩn đoán điện.

Tương quan giữa đi m Boston với phân độ chẩn đoán điện. Liên quan giữa phân độ M.Mondelli với chỉ số siêu âm. Liên quan giữa phân độ sàng và phân độ siêu âm. Tương quan giữa phân độ lâm sàng M.Mondelli với siêu âm.

Liên quan giữa phân độ lâm sàng và số đi m mạch. Liên quan giữa phân độ chẩn đoán điện và chỉ số siêu âm. Liên quan giữa phân độ chẩn đoán điện và phân độ siêu âm. Tương quan giữa phân độ chẩn đoán điện và chỉ số siêu âm.

Liên quan giữa phân độ chẩn đoán điện và số đi m mạch. Liên quan giữa phân độ siêu âm và số đi m mạch. Liên quan giữa diện tích c t ngang dây thần kinh giữa (CSAb) và mức độ tăng sinh mạch. Độ nhạy và độ đặc hiệu của test Phalen theo một số nghiên cứu trên thế giới.

Độ nhạy và độ đặc hiệu của Test Tinel theo một số nghiên cứu trên thế giới. Độ nhạy và độ đặc hiệu của test ấn vùng cổ tay. Giá trị chẩn đoán của các thông số chẩn đoán điện theo Nguyễn Ngọc Bích. Giá trị chẩn đoán của chẩn đoán điện theo Châu Hữu Hầu.

Giá trị chẩn đoán của chẩn đoán điện theo Đỗ Lập Hiếu. Độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán điện theo giá trị thời gian tiềm cảm giác và vận động. Độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán điện theo thời gian tiềm cảm giác và tốc độ dẫn truyền. Độ nhạy và độ đặc hiệu của siêu âm trong chẩn đoán hội chứng ống cổ tay.

114 DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình Hình 1. Cấu tạo giải phẫu ống cổ tay. Nghiệm pháp Tinel. Đo dẫn truyền vận động.

Ghi thời gian tiềm cảm giác dây giữa. Mặt c t dọc thần kinh giữa bình thường. Dấu hiệu Notch. Hình ảnh dây thần kinh giữa phù nề, tăng sinh mạch trên Doppler năng lượng.

Mặt c t ngang ống cổ tay vị trí xương đậu. Mặt c t ngang đầu xa ống cổ tay. Đo độ d t dây thần kinh. Đo độ khum mạc chằng.

Diện tích dưới đường cong ROC. Tỉ lệ giới 67 Bi u đồ 3. Phân bố tuổi. Phân bố nghề.

Đường cong ROC theo các chỉ số siêu âm. Phân độ tăng sinh mạch. Liên quan giữa phân độ chẩn đoán điện và CSAb. Tương quan giữa SCV và CSAb.

Tương quan giữa DML và CSAb. Liên quan phân độ chẩn đoán điện và % đi m mạch. 86 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng ống cổ tay là hội chứng có tổn thương thần kinh ngoại vi thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng ở nhiều chuyên khoa khác nhau (Thần kinh, Cơ Xương Khớp, Ngoại khoa…). Ở Mỹ khoảng 3% người trưởng thành có bi u hiện hội chứng này [1].

Ở Pháp hàng năm có tới 120.000 ca phải phẫu thuật. Nguyên nhân của hội chứng ống cổ tay là do thần kinh giữa bị chèn ép trong ống h p. Thần kinh bị chèn ép thời gian đầu phù nề, xung huyết sau đó xơ, mất myelin ở những th viêm cũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, điện cơ và siêu âm Doppler năng lượng trong hội chứng ống cổ tay.

Luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" thuộc chuyên ngành Nội xương khớp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lâm sàng, điện cơ, siêu âm Doppler hội chứng ống cổ tay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter