Luận án TS: Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi phía Bắc

Luận án tiến sĩ ứng dụng nghiên cứu quy trình chẩn đoán, điều trị phẫu thuật bệnh trĩ tại các tỉnh miền núi. Cải thiện hiệu quả chăm sóc y tế vùng khó.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan bệnh trĩ phân loại trĩ nội trĩ ngoại

Bệnh trĩ là bệnh lý phổ biến nhất vùng hậu môn trực tràng. Trĩ hình thành do giãn tĩnh mạch trĩ trong ống hậu môn. Bệnh gây chảy máu, đau, sa búi trĩ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ mắc trĩ trong cộng đồng dao động từ 30% đến 45% người trưởng thành. Tại các tỉnh miền núi phía Bắc, bệnh trĩ thường được phát hiện muộn do điều kiện tiếp cận y tế hạn chế. Chẩn đoán bệnh trĩ đúng giai đoạn quyết định hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này khảo sát 522 bệnh nhân tại 12 bệnh viện tỉnh, cung cấp cơ sở khoa học cho quy trình chuẩn hóa chẩn đoán và điều trị phẫu thuật trĩ vùng miền núi.

1.1. Phân loại trĩ nội và trĩ ngoại theo vị trí giải phẫu

Trĩ nội hình thành phía trên đường lược, nằm trong ống hậu môn. Trĩ ngoại hình thành phía dưới đường lược, nằm ngoài ống hậu môn. Trĩ hỗn hợp xuất hiện khi cả hai loại cùng tồn tại. Phân loại chính xác giúp lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Trĩ nội được phân thành bốn độ dựa trên mức độ sa búi trĩ: độ I không sa, độ II sa khi rặn và tự co, độ III cần đẩy tay mới co, độ IV sa thường xuyên không co được.

1.2. Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ bệnh trĩ

Bệnh trĩ phát sinh do tăng áp lực ổ bụng kéo dài. Táo bón mãn tính, tiêu chảy tái phát, mang thai và ít vận động là yếu tố nguy cơ chính. Chế độ ăn ít chất xơ thúc đẩy sự hình thành trĩ. Ở vùng miền núi, lao động nặng và chế độ sinh hoạt đặc thù làm tăng tỷ lệ mắc bệnh trĩ. Giải phẫu ống hậu môn gồm hệ tĩnh mạch trĩ trong và ngoài, cơ thắt trong, cơ thắt ngoài và đệm hậu môn đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh.

1.3. Triệu chứng lâm sàng nhận biết sớm bệnh trĩ

Chảy máu khi đi đại tiện là triệu chứng sớm và phổ biến nhất. Máu đỏ tươi, nhỏ giọt hoặc phun thành tia sau khi đại tiện. Sa búi trĩ xuất hiện khi bệnh tiến triển nặng hơn. Đau và khó chịu vùng hậu môn thường gặp ở trĩ ngoại có huyết khối. Ngứa hậu môn do dịch nhầy tiết ra từ búi trĩ sa. Nhận biết sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng.

II. Quy trình chẩn đoán bệnh trĩ tại bệnh viện miền núi

Quy trình chẩn đoán bệnh trĩ chuẩn hóa giải quyết hạn chế năng lực y tế tại các bệnh viện tỉnh miền núi. Trước khi ứng dụng quy trình, tỷ lệ chẩn đoán đúng còn thấp do thiếu phương tiện và kinh nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu xây dựng quy trình chẩn đoán gồm ba bước: khám lâm sàng, nội soi hậu môn trực tràng và chẩn đoán phân biệt. Quy trình được triển khai tại 12 bệnh viện tỉnh: Bắc Cạn, Bắc Giang, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Giang, Lai Châu, Lào Cai, Lạng Sơn, Sơn La, Tuyên Quang, Yên Bái và Quảng Ninh. Kết quả cho thấy quy trình chuẩn nâng cao đáng kể độ chính xác chẩn đoán bệnh trĩ tại tuyến tỉnh.

2.1. Khám lâm sàng và thu thập tiền sử bệnh trĩ

Khám lâm sàng bắt đầu bằng khai thác triệu chứng cơ năng: chảy máu, đau, ngứa, sa búi trĩ. Tiền sử bệnh gồm thời gian mắc, mức độ triệu chứng, điều trị trước đây. Khám vùng hậu môn gồm quan sát tư thế nằm nghiêng, kiểm tra tổn thương vùng quanh hậu môn. Thăm trực tràng bằng ngón tay đánh giá trương lực cơ thắt, phát hiện u bướu và bất thường. Quy trình khám chuẩn hóa giúp bác sĩ tuyến tỉnh thu thập đủ dữ liệu để chẩn đoán chính xác chẩn đoán bệnh trĩ.

2.2. Nội soi hậu môn xác định phân độ trĩ nội chính xác

Soi hậu môn là phương pháp chuẩn xác định trĩ nội và phân độ. Thiết bị soi hậu môn đơn giản, phù hợp điều kiện bệnh viện tỉnh. Qua nội soi, quan sát rõ số lượng, kích thước, vị trí búi trĩ nội. Phân độ trĩ nội dựa trực tiếp vào hình ảnh nội soi kết hợp triệu chứng lâm sàng. Với trĩ độ III và IV, nội soi xác định chỉ định phẫu thuật. Đại tràng sigma soi được khuyến cáo khi có dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý ác tính đi kèm.

2.3. Chẩn đoán phân biệt bệnh trĩ với các bệnh hậu môn khác

Chẩn đoán phân biệt bệnh trĩ với polyp trực tràng, ung thư trực tràng, nứt hậu môn và sa trực tràng. Ung thư trực tràng có thể biểu hiện chảy máu tương tự trĩ nội nhưng kèm thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân. Nứt hậu môn gây đau dữ dội khi đại tiện, phân biệt rõ qua khám trực tiếp. Sa trực tràng toàn bộ khác với sa búi trĩ đơn thuần qua đặc điểm niêm mạc. Chẩn đoán phân biệt chính xác tránh bỏ sót bệnh lý nặng và lựa chọn điều trị không phù hợp.

III. Phương pháp phẫu thuật trĩ Milligan Morgan tại miền núi

Phương pháp Milligan-Morgan là kỹ thuật cắt trĩ cổ điển được áp dụng rộng rãi nhất thế giới. Phương pháp này cắt từng búi trĩ riêng biệt, để lại vết thương hở. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật Milligan-Morgan cho trĩ độ III và độ IV tại các bệnh viện tỉnh miền núi. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công cao khi thực hiện đúng quy trình chuẩn hóa. Biến chứng thường gặp gồm đau sau mổ, chảy máu và bí tiểu. Quy trình chuẩn bao gồm chuẩn bị trước mổ, kỹ thuật vô cảm, thực hiện phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu. Thời gian nằm viện trung bình sau phẫu thuật Milligan-Morgan từ 5 đến 7 ngày.

3.1. Chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật Milligan Morgan

Phẫu thuật Milligan-Morgan chỉ định cho trĩ nội độ III, độ IV và trĩ hỗn hợp. Chỉ định thêm khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có biến chứng chảy máu nhiều. Chống chỉ định tương đối gồm rối loạn đông máu, bệnh toàn thân nặng chưa kiểm soát. Phụ nữ mang thai, bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng cần đánh giá cẩn thận trước chỉ định. Tại miền núi, thiếu máu do trĩ chảy máu mãn tính thường gặp, cần điều trị trước phẫu thuật.

3.2. Kỹ thuật thực hiện cắt trĩ theo phương pháp Milligan Morgan

Bệnh nhân nằm tư thế sản khoa hoặc nằm sấp chổng mông. Gây tê tại chỗ hoặc gây tê tủy sống được áp dụng phổ biến tại tuyến tỉnh. Dùng kẹp Kocher kẹp búi trĩ, rạch da hình chữ V ở ngoài đường lược. Bóc tách búi trĩ khỏi cơ thắt trong, thắt cuống trĩ bằng chỉ tan. Vết thương để hở, băng gạc vaseline. Nguyên tắc quan trọng là bảo tồn cầu da giữa các búi trĩ để tránh hẹp hậu môn sau mổ.

3.3. Kết quả sớm và biến chứng phẫu thuật Milligan Morgan

Đau sau phẫu thuật là biến chứng phổ biến nhất, xảy ra ở hầu hết bệnh nhân. Chảy máu sau mổ gặp ở 2-5% trường hợp, thường trong 48 giờ đầu. Bí tiểu sau phẫu thuật xảy ra ở 10-20% bệnh nhân, điều trị bằng đặt thông tiểu. Hẹp hậu môn là biến chứng muộn nghiêm trọng, xảy ra khi cắt nhiều búi không bảo tồn đủ niêm mạc. Kết quả tốt và khá chiếm tỷ lệ cao khi thực hiện đúng quy trình chuẩn hóa.

IV. Phương pháp Longo phẫu thuật khâu treo triệt mạch trĩ

Phương pháp Longo hay còn gọi là phẫu thuật PPH (Procedure for Prolapse and Hemorrhoids) là kỹ thuật khâu treo triệt mạch trĩ hiện đại. Khác với Milligan-Morgan, phương pháp Longo không cắt búi trĩ mà khâu vòng niêm mạc trực tràng phía trên búi trĩ. Kỹ thuật dùng stapler vòng tròn đặc biệt cắt và khâu đồng thời, kéo búi trĩ sa lên vị trí sinh lý bình thường. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp Longo tại các bệnh viện tỉnh miền núi cho kết quả khả quan. Ưu điểm nổi bật gồm ít đau sau mổ hơn Milligan-Morgan, thời gian hậu phẫu ngắn và bệnh nhân phục hồi nhanh. Phương pháp Longo phù hợp cho trĩ nội sa độ III và IV có thành phần nội trĩ chiếm ưu thế.

4.1. Nguyên lý và chỉ định phương pháp Longo điều trị trĩ nội

Nguyên lý phương pháp Longo dựa trên việc cắt vòng niêm mạc và dưới niêm mạc phía trên đường lược 4-5 cm. Động tác này vừa triệt mạch máu nuôi trĩ vừa kéo búi trĩ sa trở về vị trí bình thường. Chỉ định cho trĩ nội độ III sa nhiều và độ IV. Không áp dụng cho trĩ ngoại đơn thuần hoặc trĩ hỗn hợp có thành phần ngoại trĩ lớn. Ưu tiên bệnh nhân cần phục hồi nhanh, đặc biệt người lao động tại miền núi cần sớm trở lại công việc.

4.2. Kỹ thuật thực hiện phẫu thuật Longo tại tuyến tỉnh

Chuẩn bị dụng cụ stapler vòng tròn PPH-03 chuyên dụng. Bệnh nhân nằm tư thế sản khoa, gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân. Đặt ống nong hậu môn, khâu túi chỉ vicryl 2-0 vào niêm mạc trực tràng vòng tròn trên đường lược 4-5 cm. Đưa đầu stapler vào, thắt chỉ túi, kích hoạt stapler cắt và khâu đồng thời. Kiểm tra vòng khâu cầm máu hoàn toàn. Thời gian phẫu thuật Longo ngắn hơn Milligan-Morgan, trung bình 20-30 phút.

4.3. So sánh kết quả phương pháp Longo và Milligan Morgan

Phương pháp Longo cho mức đau sau mổ thấp hơn đáng kể so với Milligan-Morgan. Thời gian nằm viện sau Longo ngắn hơn, trung bình 2-3 ngày so với 5-7 ngày. Tỷ lệ bí tiểu sau Longo tương đương hoặc thấp hơn. Nguy cơ tái phát búi trĩ theo thời gian của Longo cao hơn Milligan-Morgan do không cắt bỏ hoàn toàn mô trĩ. Chi phí phẫu thuật Longo cao hơn do giá stapler chuyên dụng. Lựa chọn phương pháp dựa trên mức độ bệnh, điều kiện kinh tế và trang thiết bị bệnh viện.

V. Chuẩn bị trước mổ và chăm sóc hậu phẫu phẫu thuật trĩ

Chuẩn bị trước mổ đúng quy trình quyết định an toàn và hiệu quả phẫu thuật trĩ. Quy trình chuẩn hóa chuẩn bị trước mổ tại các bệnh viện tỉnh miền núi bao gồm thụt tháo đại tràng, nhịn ăn và đánh giá toàn trạng. Xét nghiệm tiền phẫu gồm công thức máu, đông máu, sinh hóa máu, điện tâm đồ. Bệnh nhân thiếu máu do trĩ chảy máu mãn tính cần truyền máu hoặc bổ sung sắt trước mổ. Chăm sóc hậu phẫu bao gồm giảm đau, phòng bí tiểu, chăm sóc vết thương và hướng dẫn vệ sinh hậu môn. Chế độ ăn sau mổ giàu chất xơ giúp tránh táo bón, giảm đau khi đại tiện.

5.1. Quy trình chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật trĩ

Đánh giá toàn trạng bệnh nhân, phân loại ASA xác định nguy cơ gây mê phẫu thuật. Thụt tháo đại tràng tối hôm trước và sáng ngày phẫu thuật. Nhịn ăn tối thiểu 6 giờ trước gây mê toàn thân, 4 giờ với gây tê vùng. Vệ sinh vùng hậu môn, cạo lông. Tư vấn bệnh nhân về quy trình phẫu thuật, biến chứng và chăm sóc sau mổ. Tại tuyến tỉnh miền núi, nhiều bệnh nhân đến từ vùng xa, cần sắp xếp nhập viện sớm để chuẩn bị đầy đủ.

5.2. Quản lý đau và biến chứng thường gặp sau cắt trĩ

Đau sau phẫu thuật trĩ cần kiểm soát tích cực bằng thuốc giảm đau đa mô thức. Paracetamol kết hợp NSAID là lựa chọn đầu tiên. Opioid dùng khi đau không kiểm soát được bằng thuốc thông thường. Ngâm hậu môn nước ấm 3-4 lần mỗi ngày giảm đau và hỗ trợ lành thương. Bí tiểu sau mổ xử lý bằng chườm ấm vùng bàng quang, nếu không hiệu quả thì đặt thông tiểu 24-48 giờ. Chảy máu sau mổ đa số tự cầm, trường hợp nặng cần khâu cầm máu bổ sung.

5.3. Theo dõi và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật trĩ

Đánh giá kết quả phẫu thuật trước xuất viện dựa trên mức độ đau, cầm máu, tiểu tiện và tình trạng vết thương. Xếp loại kết quả tốt, khá, trung bình, kém theo tiêu chí chuẩn. Theo dõi sau xuất viện tại tuần 2, tháng 1 và tháng 3. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân, tỷ lệ tái phát và chất lượng cuộc sống. Tại miền núi, theo dõi sau mổ gặp khó khăn do khoảng cách địa lý, cần tăng cường hướng dẫn tự chăm sóc cho bệnh nhân và người nhà.

VI. Kết quả ứng dụng quy trình phẫu thuật trĩ miền núi phía Bắc

Nghiên cứu trên 522 bệnh nhân tại 12 bệnh viện tỉnh miền núi phía Bắc giai đoạn 2012-2017 đánh giá hiệu quả ứng dụng quy trình chuẩn hóa. Kết quả cho thấy tỷ lệ chẩn đoán đúng bệnh trĩ tăng rõ rệt sau khi áp dụng quy trình. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật giảm xuống mức tương đương bệnh viện tuyến trên. Phương pháp Milligan-Morgan chiếm đa số ca phẫu thuật do phù hợp điều kiện trang thiết bị tuyến tỉnh. Phương pháp Longo được triển khai thành công tại một số bệnh viện tỉnh có đủ điều kiện. Quy trình chuẩn hóa chẩn đoán và điều trị phẫu thuật trĩ có thể nhân rộng cho các bệnh viện tuyến tỉnh miền núi trên toàn quốc.

6.1. Đặc điểm dịch tễ bệnh trĩ tại các tỉnh miền núi phía Bắc

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân nam cao hơn nữ trong nhóm phẫu thuật trĩ. Độ tuổi mắc bệnh tập trung từ 30 đến 60 tuổi, lứa tuổi lao động chính. Bệnh nhân dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ đáng kể, phản ánh cơ cấu dân số vùng miền núi. Nghề nghiệp nông dân và lao động chân tay chiếm đa số. Trĩ độ III và độ IV chiếm tỷ lệ cao hơn so với bệnh viện tuyến trung ương, phản ánh thực trạng bệnh được phát hiện muộn. Thời gian mắc bệnh trung bình trước khi phẫu thuật kéo dài nhiều năm.

6.2. Hiệu quả quy trình chuẩn hóa chẩn đoán bệnh trĩ

Quy trình chẩn đoán chuẩn hóa nâng cao tỷ lệ phân độ trĩ đúng từ dưới 60% lên trên 90%. Chẩn đoán phân biệt đúng ngăn bỏ sót ung thư trực tràng và polyp. Ghi chép hồ sơ bệnh án đầy đủ hơn, hỗ trợ theo dõi và nghiên cứu. Đào tạo bác sĩ theo quy trình chuẩn rút ngắn thời gian học tập thực hành. Kết quả cho thấy quy trình có thể triển khai hiệu quả tại điều kiện bệnh viện tuyến tỉnh miền núi với nguồn lực hạn chế.

6.3. Đề xuất mở rộng quy trình phẫu thuật trĩ toàn quốc

Quy trình chẩn đoán và điều trị phẫu thuật trĩ chuẩn hóa được khuyến nghị nhân rộng ra các bệnh viện tuyến tỉnh toàn quốc. Đào tạo liên tục cho bác sĩ ngoại khoa tuyến tỉnh là yếu tố then chốt. Đầu tư trang thiết bị nội soi hậu môn cơ bản cho tất cả bệnh viện tuyến huyện. Thiết lập hệ thống chuyển tuyến rõ ràng giữa tuyến huyện, tỉnh và trung ương. Nghiên cứu theo dõi dài hạn cần thực hiện để đánh giá tỷ lệ tái phát và chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau phẫu thuật trĩ tại miền núi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng quy trình chẩn đoán và điều trị phẫu thuật bệnh trĩ tại một số tỉnh miền núi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN HOÀNG DIỆU NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ TẠI MỘT SỐ BỆNH VIỆN TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN HOÀNG DIỆU NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ TẠI MỘT SỐ BỆNH VIỆN TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC Chuyên ngành : Ngoại tiêu hóa Mã số : 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: GS. TRỊ NH HỒNG SƠN HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Diệu LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, Phòng Sau đại học, Bộ môn Ngoại tiêu hóa Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, Khoa Ngoại Tổng hợp Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình, nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi yên tâm học tập và hoàn thành công trình nghiên cứu của mình. Xin chân thành cảm ơn các bệnh viện đa khoa tỉnh: Bắc Cạn, Bắc Giang, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Giang, Lai Châu, Lao Cai, Lạng Sơn, Sơn La, Tuyên Quang, Yên Bái, Quảng Ninh và 522 bệnh nhân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Trịnh Hồng Sơn - người thầy trực tiếp hướng dẫn, đã hết lòng giúp đỡ tôi suốt những năm tháng từ khi hình thành ý tưởng, xây dựng đề cương đến khi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để luận án của tôi được hoàn thiện. Xin chân thành cảm ơn những người bạn, đồng nghiệp luôn chia sẻ, động viên khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ con, anh chị em và những người thân yêu trong gia đình, luôn là nguồn động viên, giúp đỡ tôi cả về vật chất và tinh thần, giúp tôi khắc phục, vượt qua mọi khó khăn trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tác giả Nguyễn Hoàng Diệu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU, SINH LÝ ỐNG HẬU MÔN LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH TRĨ. Giải phẫu ống hậu môn. Bản chất của trĩ.

Cơ chế bệnh sinh. CHẨN ĐOÁN BỆNH TRĨ. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng.

Phân loại, phân độ trĩ. ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ. Lịch sử điều trị phẫu thuật bệnh trĩ. Các phương pháp phẫu thuật bệnh trĩ.

NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ. Nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về quy trình chẩn đoán. Nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về quy trình phẫu thuật. TÌNH HÌNH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ TẠI MỘT SỐ BỆNH VIỆN TỈNH MI ỀN NÚI PHÍA BẮC TRƯỚC ỨNG DỤNG QUY TRÌNH.

Tình hình chẩn đoán trước khi ứng dụng quy trình. Tình hình điều trị phẫu thuật trước khi ứng dụng quy trình.37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Quy trình chẩn đoán lâm sàng và điều trị phẫu thuật bệnh trĩ ứng dụng tại các tỉnh miền núi phía Bắc thuộc đề tài cấp Nhà nước mã số: ĐTĐL. CÁC CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Ứng dụng quy trình chẩn đoán bệnh trĩ.

Ứng dụng các quy trình phẫu thuật bệnh trĩ. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG.

Tuổi, giới tính. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN BỆNH TRĨ. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán xác định bệnh, phân độ trĩ.

Chẩn đoán phân biệt. ỨNG DỤNG CÁC QUY TRÌNH PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ. Chuẩn bị trước mổ. Chỉ định phẫu thuật.

Ứng dụng các quy trình phẫu thuật bệnh trĩ. KếT QUả SớM ứNG DụNG CÁC QUY TRÌNH PHẫU THUậT BệNH TRĨ. Kết quả sớm ứng dụng quy trình phẫu thuật Milligan- Morgan. Kết quả sớm ứng dụng quy trình phẫu thuật Longo .85 Chương 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Tuổi, giới tính. Địa dư, dân tộc, nghề nghiệp. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN BỆNH TRĨ.

Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán xác định bệnh, phân độ trĩ. Chẩn đoán phân biệt. Chẩn đoán khả năng điều trị bệnh.

ỨNG DỤNG CÁC QUY TRÌNH PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ. Chuẩn bị trước mổ. Chỉ định phẫu thuật. Ứng dụng các quy trình phẫu thuật bệnh trĩ.

KẾT QUẢ SỚM ỨNG DỤNG CÁC QUY TRÌNH PHẪU THUẬT BỆNH TRĨ. Chảy máu sau phẫu thuật. Đau sau phẫu thuật. Bí tiểu sau phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật. Thời gian hậu phẫu. Thời gian nằm viện. Đánh giá kết quả phẫu thuật Milligan-Morgan và phẫu thuật Longo.

Giải phẫu bệnh sau phẫu thuật Longo. Đánh giá kết quả phẫu thuật bệnh trĩ chung trước khi ra viện. 135 KI ẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LI ỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ BN Bệnh nhân BVĐK Bệnh viện đa khoa BS Bác sĩ CĐHA Chẩn đoán hình ảnh GMHS Gây mê hồi sức GPB Giải phẫu bệnh HM Hậu môn HMTT Hậu môn trực tràng OHM Ống hậu môn PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên SHS Số hồ sơ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.

Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo tỉnh. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. Phân bố bệnh nhân theo dân tộc.

Tiền sử bệnh nhân. Tiền sử mắc các bệnh toàn thân liên quan đến bệnh trĩ. Các yếu tố liên quan bệnh trĩ. Thời gian mắc bệnh.

Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Số lượng búi trĩ. Một số bệnh lý hậu môn kèm theo trĩ.

Kết quả xét nghiệm máu. Kết quả soi hậu môn- trực tràng ống cứng. Phân loại trĩ theo vị trí giải phẫu. Phân độ trĩ nội và trĩ hỗn hợp.

Phân loại theo biến chứng. Chẩn đoán phân biệt. Điều trị các rối loạn toàn thân trước mổ. Chỉ định theo tính chất phẫu thuật.

Chỉ định phẫu thuật cấp cứu do các biến chứng. Chỉ định phẫu thuật theo mức độ sa trĩ. Phương pháp vô cảm. Ứng dụng các bước phẫu thuật Milligan - Morgan.

Xử trí bổ sung trong phẫu thuật Milligan - Morgan. Ứng dụng các bước phẫu thuật Longo. Xử trí bổ xung trong phẫu thuật Longo. Thời gian phẫu thuật Milligan- Morgan.

Đau sau phẫu thuật Milligan- Morgan. Biến chứng sau phẫu thuật Milligan- Morgan. Xử trí biến chứng chảy máu sau phẫu thuật Milligan- Morgan. Thời gian hậu phẫu của phẫu thuật Milligan - Morgan.

Thời gian nằm viện của phẫu thuật Milligan- Morgan. Đánh giá kết quả điều trị của phẫu thuật Milligan Morgan. Thời gian phẫu thuật Longo. Đau sau phẫu thuật Longo.

Biến chứng sau phẫu thuật Longo. Xử trí biến chứng chảy máu sau phẫu thuật Longo. Thời gian hậu phẫu của phẫu thuật Longo. Thời gian nằm viện của phẫu thuật Longo.

Đánh giá kết quả điều trị của phẫu thuật Longo. Đại thể vòng cắt sau phẫu thuật Longo theo chiều ngang trung bình. Đại thể chiều dài vòng cắt sau phẫu thuật Longo. Xét nghiệm vi thể độ sâu của vòng cắt sau phẫu thuật Longo.

Xét nghiệm vi thể biểu mô phía trên và phía dưới vòng cắt sau phẫu thuật Longo. Đánh giá kết quả phẫu thuật bệnh trĩ chung trước khi ra viện. Phân bố giới tính của các tác giả. Biến chứng chảy máu sau PT Milligan- Morgan theo một số tác giả.

Biến chứng chảy máu sau phẫu thuật Longo theo một số tác giả. Đau sau phẫu thuật theo một số tác giả. Bí tiểu sau phẫu thuật theo một số tác giả. 124 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.

Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo địa dư.64 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1. Hệ cơ của hậu môn trực tràng .2: Thiết đồ đứng ngang qua giữa hậu môn trực tràng. Cấu trúc vi thể vùng lược.

Các động mạch của trực tràng và ống hậu môn. Các tĩnh mạch của trực tràng và ống hậu môn. Vị trí thường gặp của các đệm hậu môn và trĩ nội. Thay đổi cấu trúc mô học hậu môn ở bệnh trĩ.

Ống soi hậu môn trực tràng và hình ảnh soi hậu môn trực tràng. Hình ảnh trĩ độ I và độ II. Hình ảnh trĩ độ III và độ IV. Phẫu thuật Whitehead.

Phẫu thuật Toupet .13: Phẫu thuật Parks. Phẫu thuật Ferguson .15: Dụng cụ phẫu thuật THD. Phẫu thuật Milligan- Morgan. Phẫu thuật Longo.

Các bệnh lý vùng hậu môn đi kèm với bệnh trĩ.2: Vị trí kíp mổ và dụng cụ phẫu thuật .3: Tư thế bệnh nhân. Đặt pince, tiêm xylocain 1% tráng adrenalin .5: Cắt phần da của trĩ, cắt một phần dây chằng Parks .6: Khâu và thắt gốc búi trĩ. Cầm máu, lấy các búi trĩ dưới cầu da và niêm mạc. Bộ dụng cụ phẫu thuật Longo và vị trí kíp phẫu thuật.9: Đánh giá tình trạng hậu môn trước mổ .10: Đặt ống nong hậu môn .11: Khâu vòng niêm mạc trên đường lược .12: Đặt máy, xiết chỉ, đóng máy .13: Bỏ chốt an toàn và bấm máy .14: Tháo máy và kiểm tra vòng cắt.15: Kiểm tra miệng nối và khâu tăng cường điểm rỉ máu.16: Phẫu thuật phối hợp .17: Nhận xét đại thể .18: Biểu mô diện cắt trên .19: Biểu mô diện cắt dưới .20: Biểu mô diện cắt dưới .21: Độ sâu của vòng cắt.

Bệnh nhân sa trĩ khi rặn và sa trĩ thường xuyên. Búi trĩ tắc mạch và hoại tử trĩ.3: Cắt đường rò hậu môn và vết nứt kẽ hậu môn.4: Cắt da thừa hậu môn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng nghiên cứu quy trình chẩn đoán, điều trị phẫu thuật bệnh trĩ tại các tỉnh miền núi. Cải thiện hiệu quả chăm sóc y tế vùng khó.

Luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng quy trình chẩn đoán, phẫu thuật trĩ miền núi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter