Luận án Tiến sĩ Y học: Biến đổi huyết động, nước phổi PiCCO ở BN mổ tim mở

Tài liệu: Nghiên cứu những biến đổi huyết động và lượng nước ngoài mạch phổi bằng phương pháp picco ở bệnh nhân mổ tim mở luận án thạc sĩ. Tải miễn phí tại TaiL

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.PiCCO Theo dõi huyết động nước phổi sau mổ tim

Phẫu thuật tim mở là một quy trình phức tạp, đòi hỏi theo dõi sát sao. Bệnh nhân sau mổ tim thường đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Những biến chứng này bao gồm sốc tim, suy đa tạng, và phù phổi cấp. Theo dõi huyết động chính xác, liên tục là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả. Hệ thống PiCCO (Pulse Contour Cardiac Output) cung cấp dữ liệu huyết động toàn diện. Đặc biệt, PiCCO không chỉ đo các chỉ số huyết động mà còn đo lường lượng nước phổi ngoài mạch (EVLW). Công nghệ này hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý bệnh nhân trong hồi sức tích cực. PiCCO giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị kịp thời và tối ưu. Việc áp dụng PiCCO góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân mổ tim.

1.1. Nguyên lý hoạt động PiCCO Thăm dò nhiệt

Phương pháp PiCCO hoạt động dựa trên nguyên lý thăm dò nhiệt xuyên phổi (transpulmonary thermodilution). Một lượng nhỏ dung dịch lạnh (thường là nước muối sinh lý) được tiêm nhanh vào tĩnh mạch trung tâm. Nhiệt độ của máu sau đó được đo liên tục tại đầu dò cảm biến nhiệt đặt ở động mạch đùi. Máy tính PiCCO phân tích đường cong nhiệt độ thu được. Từ đường cong này, hệ thống PiCCO tính toán nhiều chỉ số huyết động và thể tích quan trọng. Các chỉ số này bao gồm cung lượng tim (CI), thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDV), và lượng nước phổi ngoài mạch (EVLW). Công nghệ PiCCO được đánh giá là một phương pháp theo dõi huyết động không xâm lấn tối thiểu. Nó cung cấp dữ liệu liên tục và chính xác về tình trạng tuần hoàn, giúp đưa ra các quyết định điều trị dựa trên bằng chứng.

1.2. Chỉ định hạn chế PiCCO ở bệnh nhân mổ tim

PiCCO được chỉ định rộng rãi trong các khoa hồi sức tích cực, đặc biệt là cho bệnh nhân mổ tim phức tạp. Thiết bị này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển sốc tim hậu phẫu. Nó cũng quan trọng cho những người có nguy cơ phù phổi cấp sau phẫu thuật. PiCCO giúp đánh giá chính xác tiền gánh tim, cung lượng tim và tình trạng nước phổi. Các thông số này hỗ trợ đưa ra quyết định về truyền dịch và thuốc vận mạch. Tuy nhiên, PiCCO cũng có một số hạn chế cần lưu ý. Việc đặt catheter động mạch đùi và tĩnh mạch trung tâm là yêu cầu bắt buộc, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng hoặc chảy máu. Kết quả đo PiCCO có thể bị ảnh hưởng bởi một số tình trạng bệnh lý. Ví dụ như shunt nội tại lớn trong tim hoặc suy thận nặng. Ngoài ra, cần có đào tạo chuyên sâu để vận hành thiết bị và diễn giải kết quả chính xác.

II.Biến đổi chỉ số huyết động PiCCO sau phẫu thuật tim

Bệnh nhân sau phẫu thuật tim thường trải qua những biến đổi huyết động phức tạp. Những thay đổi này có thể do phẫu thuật, tuần hoàn ngoài cơ thể, hoặc các biến chứng. Việc giám sát và hiểu rõ các chỉ số này là cực kỳ quan trọng. PiCCO giúp định lượng chính xác các chỉ số huyết động. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện và rõ ràng về tình trạng tuần hoàn của bệnh nhân. Từ dữ liệu PiCCO, các bác sĩ có thể nhận biết sớm các bất thường. Việc này cho phép can thiệp kịp thời, tránh diễn biến xấu. Theo dõi sát sao các chỉ số huyết động sau mổ tim là cần thiết để đảm bảo an toàn. PiCCO là một công cụ đắc lực, hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị hiệu quả, góp phần cải thiện kết quả lâm sàng.

2.1. Biến thiên thể tích nhát bóp SVV cung lượng tim CI

Biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) là một chỉ số động quan trọng. SVV phản ánh khả năng đáp ứng của tim với việc truyền dịch. Sau mổ tim, nếu SVV tăng cao, điều này thường báo hiệu tình trạng thiếu dịch. Nó cho thấy tim có thể đáp ứng tốt với truyền dịch để tăng cung lượng. Chỉ số cung lượng tim (CI) cũng là thông số then chốt. CI phản ánh hiệu quả bơm máu của tim, tức là lượng máu được bơm đi mỗi phút. Giảm CI có thể là dấu hiệu cảnh báo của sốc tim hậu phẫu hoặc suy chức năng tim. PiCCO theo dõi SVV và CI liên tục, cho phép điều chỉnh dịch truyền. Nó cũng hướng dẫn sử dụng thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp cơ tim. Mục tiêu chính là tối ưu hóa cung lượng tim, đảm bảo tưới máu đủ cho các cơ quan.

2.2. Thể tích cuối tâm trương toàn bộ GEDV Tiền gánh

Thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDV) là một chỉ số tĩnh quan trọng. GEDV được coi là một chỉ số tiền gánh đáng tin cậy. Nó đánh giá tổng lượng máu trong các buồng tim trước mỗi lần co bóp. Sau mổ tim, GEDV có thể thay đổi đáng kể. GEDV giảm thường do mất máu, thiếu dịch, hoặc giãn mạch. Ngược lại, GEDV tăng cao có thể là dấu hiệu của quá tải dịch. Điều này cũng có thể do suy tim, khi tim không thể bơm máu hiệu quả. PiCCO cung cấp giá trị GEDV chính xác và theo thời gian thực. Dữ liệu này giúp hướng dẫn chiến lược truyền dịch một cách khoa học. Truyền dịch quá mức có thể gây phù phổi và suy tim. Truyền dịch không đủ lại dẫn đến sốc giảm thể tích.

2.3. Sức cản mạch hệ thống SVR huyết áp động mạch trung bình MAP

Sức cản mạch hệ thống (SVR) phản ánh trương lực của các mạch máu. SVR cao cho thấy mạch máu bị co thắt, gây tăng hậu gánh cho tim. Điều này có thể làm giảm cung lượng tim. SVR thấp lại chỉ ra tình trạng giãn mạch quá mức, dẫn đến tụt huyết áp. Huyết áp động mạch trung bình (MAP) là một mục tiêu điều trị quan trọng. MAP cần được duy trì ở mức đủ để đảm bảo tưới máu cho các cơ quan. PiCCO tính toán SVR và MAP từ các thông số huyết động khác. Sự biến đổi của SVR và MAP cần được theo dõi sát sao. Dữ liệu này giúp điều chỉnh kịp thời thuốc vận mạch hoặc thuốc giãn mạch. Việc duy trì MAP ổn định là cần thiết để phòng ngừa tổn thương cơ quan.

III.Đánh giá nước phổi PiCCO phù cấp hậu phẫu tim

Phù phổi cấp là một biến chứng nghiêm trọng và thường gặp. Biến chứng này xảy ra sau phẫu thuật tim mở. Nó có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhân. PiCCO cung cấp một phương tiện đo lường lượng nước phổi khách quan. Đây là một điểm nổi bật và giá trị của công nghệ PiCCO. PiCCO giúp phát hiện sớm tình trạng quá tải dịch trong phổi. Nó cũng đánh giá mức độ tổn thương của mao mạch phổi. Việc theo dõi nước phổi là cần thiết để can thiệp sớm. Can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa suy hô hấp cấp tính. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Nước phổi ngoài mạch EVLW Phát hiện sớm phù phổi

Lượng nước phổi ngoài mạch (EVLW) là chỉ số quan trọng. EVLW thể hiện lượng dịch tích tụ trong khoảng kẽ và phế nang của phổi. EVLW tăng cao là dấu hiệu rõ ràng của phù phổi. Sau mổ tim, EVLW thường có xu hướng tăng. Nguyên nhân do phản ứng viêm, tổn thương tế bào và quá tải dịch. PiCCO đo EVLW một cách chính xác và định lượng. Việc theo dõi EVLW giúp phát hiện sớm tình trạng phù phổi. Phát hiện sớm cho phép các bác sĩ can thiệp kịp thời. Các biện pháp điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc lợi tiểu. Hạn chế truyền dịch, hoặc áp dụng các chiến lược thông khí bảo vệ phổi. Việc này giúp ngăn ngừa suy hô hấp cấp và cải thiện chức năng phổi.

3.2. Chỉ số thấm mao mạch phổi PVPI Đánh giá tổn thương

Chỉ số thấm mao mạch phổi (PVPI) là một thông số giá trị. PVPI đánh giá mức độ tổn thương của hàng rào phế nang-mao mạch phổi. PVPI tăng cao cho thấy mao mạch phổi đã bị tổn thương. Tổn thương này có thể do hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS). Hoặc do tổn thương thiếu máu cục bộ và tái tưới máu trong quá trình phẫu thuật. PiCCO cung cấp giá trị PVPI. Giá trị này giúp phân biệt phù phổi do tim (tăng áp lực thủy tĩnh) hay do phổi (tăng tính thấm). Sự phân biệt này cực kỳ quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị. Điều trị phù phổi do tim khác biệt với điều trị tổn thương phổi cấp.

3.3. Phù phổi cấp sau phẫu thuật tim Cơ chế can thiệp

Phù phổi cấp sau mổ tim có nhiều cơ chế gây ra. Nó có thể do suy tim trái cấp tính làm tăng áp lực mao mạch phổi. Hoặc do quá tải dịch dẫn đến tăng áp lực thủy tĩnh. Ngoài ra, tổn thương trực tiếp mao mạch phổi cũng gây tăng tính thấm. PiCCO giúp xác định rõ nguyên nhân chính của phù phổi. Nếu phù phổi do quá tải dịch, cần hạn chế dịch và sử dụng lợi tiểu mạnh. Nếu do tổn thương mao mạch phổi, cần tập trung điều trị phản ứng viêm. Việc theo dõi liên tục EVLW và PVPI là then chốt để đánh giá đáp ứng điều trị. Dữ liệu PiCCO giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất. Điều này góp phần giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân.

IV.Quản lý dịch sốc tim hậu phẫu theo PiCCO hiệu quả

Quản lý dịch là một trong những thách thức lớn. Đặc biệt ở bệnh nhân mổ tim nặng, tình trạng huyết động thường không ổn định. Sốc tim hậu phẫu là một biến chứng nguy hiểm. Nó đòi hỏi chẩn đoán và điều trị tức thì. PiCCO cung cấp dữ liệu huyết động và thể tích chính xác. Dữ liệu này là cơ sở để quản lý dịch tối ưu. Nó cũng hướng dẫn sử dụng thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp cơ tim. Mục tiêu là duy trì huyết động ổn định, đảm bảo tưới máu mô. Việc này giúp giảm thiểu nguy cơ suy đa tạng. PiCCO là công cụ không thể thiếu trong hồi sức tim mạch.

4.1. Điều chỉnh huyết động theo đích PiCCO Tối ưu điều trị

Chiến lược điều trị huyết động theo đích là một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này dựa trên việc giám sát các thông số từ PiCCO. Mục tiêu là duy trì cung lượng tim và tiền gánh ở mức tối ưu. Đồng thời tránh cả tình trạng quá tải dịch và thiếu dịch. PiCCO hướng dẫn việc truyền dịch một cách chính xác. Nó cũng định hướng sử dụng thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp. Việc này cho phép cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể. Chiến lược này giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Nó góp phần giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Điều trị theo đích PiCCO là một bước tiến quan trọng.

4.2. Quản lý dịch ở bệnh nhân mổ tim Hướng dẫn lâm sàng

Quản lý dịch ở bệnh nhân mổ tim cần sự thận trọng cao độ. Cần đạt được sự cân bằng giữa việc cung cấp đủ dịch và tránh quá tải. PiCCO cung cấp các chỉ số quan trọng như GEDV và SVV. Các chỉ số này giúp đánh giá chính xác tình trạng thể tích tuần hoàn. Từ đó, bác sĩ có thể quyết định liệu có nên truyền dịch hay sử dụng lợi tiểu. EVLW cũng là một chỉ báo quan trọng. EVLW tăng cho thấy có nguy cơ quá tải dịch ở phổi. Quản lý dịch đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ phù phổi. Đồng thời, nó duy trì tưới máu mô và chức năng cơ quan đầy đủ. PiCCO là công cụ hữu ích cho quyết định lâm sàng.

4.3. Sốc tim hậu phẫu Chẩn đoán điều trị dựa PiCCO

Sốc tim hậu phẫu là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng. Nó đặc trưng bởi cung lượng tim giảm nghiêm trọng. Tình trạng này dẫn đến tưới máu mô không đủ. PiCCO giúp chẩn đoán sốc tim sớm và chính xác. Nó cung cấp các chỉ số như chỉ số cung lượng tim (CI) thấp. Đồng thời có thể thấy sức cản mạch hệ thống (SVR) cao hoặc thấp. Hoặc CI thấp kèm theo EVLW tăng cao. Dữ liệu từ PiCCO hướng dẫn điều trị kịp thời. Điều trị bao gồm việc sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim và thuốc vận mạch. Cũng như điều chỉnh tiền gánh và hậu gánh. PiCCO cho phép theo dõi đáp ứng điều trị liên tục. Điều này tối ưu hóa việc can thiệp và cải thiện tiên lượng.

V.Giá trị lâm sàng PiCCO trong mổ tim Giải pháp tối ưu

PiCCO đã chứng minh giá trị lâm sàng vượt trội. Nó là một công cụ theo dõi huyết động tiên tiến và toàn diện. Đặc biệt, PiCCO hữu ích trong các ca phẫu thuật tim mở phức tạp. Hệ thống này cung cấp thông tin chi tiết về huyết động và thể tích dịch. Nó cũng đánh giá tình trạng nước phổi ngoài mạch. Dữ liệu này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Việc áp dụng PiCCO trong quản lý bệnh nhân mổ tim mang lại nhiều lợi ích. Giải pháp này cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Đồng thời, nó tối ưu hóa quá trình hồi sức.

5.1. Cải thiện kết quả bệnh nhân Giảm biến chứng

Việc sử dụng PiCCO giúp tối ưu hóa tình trạng huyết động. Đồng thời, nó quản lý dịch một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến giảm đáng kể tỷ lệ mắc các biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng thường gặp như suy thận cấp, suy hô hấp cấp. Cũng như giảm nguy cơ phù phổi cấp và sốc tim hậu phẫu. Nhờ vào việc theo dõi và can thiệp kịp thời, tỷ lệ tử vong có thể được cải thiện. PiCCO góp phần nâng cao chất lượng điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Nó giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn và tốt hơn.

5.2. Hướng dẫn cá thể hóa Quyết định điều trị

PiCCO cung cấp dữ liệu huyết động và thể tích theo thời gian thực. Dữ liệu này cho phép áp dụng phương pháp điều trị cá thể hóa. Mỗi bệnh nhân có đáp ứng sinh lý khác nhau với phẫu thuật và điều trị. PiCCO giúp điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng cá nhân. Từ việc truyền dịch, sử dụng thuốc vận mạch. Cho đến điều chỉnh hỗ trợ thông khí và điều trị suy tim. Các quyết định điều trị trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Điều này tối đa hóa lợi ích lâm sàng cho bệnh nhân. PiCCO hỗ trợ y tế chính xác và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu những biến đổi huyết động và lượng nước ngoài mạch phổi bằng phương pháp picco ở bệnh nhân mổ tim mở luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ********* LÊ XUÂN DƢƠNG NGHIÊN CỨU NHỮNG BIẾN ĐỔI HUYẾT ĐỘNG VÀ LƢỢNG NƢỚC NGOÀI MẠCH PHỔI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PiCCO Ở BỆNH NHÂN MỔ TIM MỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ********* LÊ XUÂN DƢƠNG NGHIÊN CỨU NHỮNG BIẾN ĐỔI HUYẾT ĐỘNG VÀ LƢỢNG NƢỚC NGOÀI MẠCH PHỔI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PiCCO Ở BỆNH NHÂN MỔ TIM MỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƢỚNG DẪN LUẬN ÁN: 1. LÊ THỊ VIỆT HOA 2. TRẦN DUY ANH HÀ NỘI – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chƣa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.

Hà Nội, tháng 3 năm 2014 Tác giả Lê Xuân Dƣơng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc - Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108, Phòng Sau đại học, Bộ môn Gây mê hồi sức – viện nghiên cứu khoa học Y dƣợc Lâm sàng 108 đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Với lòng biết ơn và kính trọng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất tới các Thầy hƣớng dẫn khoa học: Phó giáo sƣ - Tiến sỹ Trần Duy Anh – Chủ nhiệm bộ môn Gây mê Hồi sức, Viện trƣởng viện nghiên cứu khoa học Y dƣợc Lâm sàng 108, ngƣời Thầy đã tận tình hƣớng dẫn, cho tôi nhiều kiến thức và ý kiến đóng góp khoa học quý báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Phó giáo sƣ - Tiến sỹ Lê Thị Việt Hoa - Phó chủ nhiệm bộ môn Gây mê Hồi sức viện nghiên cứu khoa học Y dƣợc Lâm sàng 108, Cô đã tận tình hƣớng dẫn, cho tôi nhiều kiến thức và ý kiến đóng góp khoa học quý báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới các Thầy: Phó giáo sƣ - Tiến sỹ Nguyễn Quốc Kính, Phó giáo sƣ - Tiến sỹ Công Quyết Thắng, Phó giáo sƣ - Tiến sỹ Mai Xuân Hiên, Phó giáo sƣ - Tiến sỹ Nguyễn Gia Bình, Tiến sỹ Nguyễn Đức Thiềng, Tiến sỹ Nguyễn Phƣơng Đông, Tiến sỹ Nguyễn Minh Lý, Tiến sỹ Hoàng Quốc Toàn, Tiến sỹ Lê Lan Phƣơng…đã tận tình giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến khoa học quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và tập thể nhân viên Khoa Hồi sức cấp cứu, Khoa Phẫu thuật tim mạch, Khoa Gây mê, Phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108, đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn bè, đồng nghiệp và ngƣời thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình làm luận án. Tình thƣơng yêu, sự chia sẻ và giúp đỡ về mọi mặt của cha mẹ, anh chị em trong gia đình, vợ và các con yêu quý luôn là nguồn động viên, khích lệ lớn lao, giúp tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi đặc biệt cảm ơn tới các bệnh nhân đã tin tƣởng và cộng tác với tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này.

Hà Nội, tháng 3 năm 2014 Lê Xuân Dƣơng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình vẽ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ HUYẾT ĐỘNG VÀ LƢỢNG NƢỚC NGOÀI MẠCH PHỔI. Cung lƣợng tim.

Sức co bóp cơ tim. Lƣợng nƣớc ngoài mạch phổi. PHƢƠNG PHÁP PiCCO. Xu hƣớng lựa chọn các phƣơng pháp theo dõi huyết động trung ƣơng trên thế giới.

Nguyên lý của phƣơng pháp PiCCO. Chỉ định, chống chỉ định, hạn chế của phƣơng pháp PiCCO. Giá trị của phƣơng pháp PiCCO………………………………. TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ VÀ NHỮNG BIẾN ĐỔI CHỨC NĂNG TIM TRONG MỔ TIM MỞ DƢỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ.

Tuần hoàn ngoài cơ thể. Biến đổi chức năng tim trong mổ tim dƣới tuần hoàn ngoài cơ thể. ĐIỀU CHỈNH HUYẾT ĐỘNG THEO ĐÍCH VÀ HỘI CHỨNG CUNG LƢỢNG TIM THẤP TRONG MỔ TIM. Điều chỉnh huyết động theo đích.

Hội chứng cung lƣợng tim thấp. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG PHƢƠNG PHÁP PiCCO TRONG THEO DÕI HUYẾT ĐỘNG Ở BỆNH NHÂN MỔ TIM MỞ TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM.36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn đƣa vào nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá. Phƣơng tiện nghiên cứu. Phƣơng thức tiến hành. Xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 58 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung về tuổi, giới, loại phẫu thuật.

Đặc điểm chung bệnh nhân trƣớc và trong mổ. BIẾN ĐỔI CHỈ SỐ TIM, THỂ TÍCH CUỐI TÂM TRƢƠNG TOÀN BỘ, LƢỢNG NƢỚC NGOÀI MẠCH PHỔI Ở NHÓM BỆNH NHÂN THEO DÕI HUYẾT ĐỘNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP PiCCO. Biến đổi chỉ số tim. Biến đổi chỉ số thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ.

Biến đổi lƣợng nƣớc ngoài mạch phổi. GIÁ TRỊ CỦA CÁC THÔNG SỐ XÁC ĐỊNH TIỀN GÁNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU CHỈNH HUYẾT ĐỘNG THEO PHƢƠNG PHÁP PiCCO. Giá trị của các thông số xác định tiền gánh. Hiệu quả điều chỉnh huyết động theo các thông số đo bằng phƣơng pháp PiCCO so với các thông số cơ bản.

MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA HỘI CHỨNG CUNG LƢỢNG TIM THẤP SAU MỔ TIM MỞ. Tỉ lệ mắc và tỉ lệ tử vong của hội chứng cung lƣợng tim thấp ……….Phân tích đơn biến một số yếu tố liên quan của hội chứng cung lƣợng tim thấp sau mổ.Phân tích đa biến một số yếu tố liên quan của cung lƣợng tim thấp sau mổ……………………………………………………………. ……91 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung về tuổi, giới, loại phẫu thuật. Đặc điểm chung bệnh nhân trƣớc và trong mổ. BIẾN ĐỔI CHỈ SỐ TIM, TỔNG THỂ TÍCH CUỐI TÂM TRƢƠNG TOÀN BỘ, LƢỢNG NƢỚC NGOÀI LÕNG MẠCH PHỔI Ở NHÓM THEO DÕI HUYẾT ĐỘNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP PiCCO SAU MỔ TIM MỞ 94 4. Biến đổi chỉ số tim.

Biến đổi thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ. Biến đổi lƣợng nƣớc ngoài mạch phổi. GIÁ TRỊ CỦA PHƢƠNG PHÁP PiCCO TRONG XÁC ĐỊNH TIỀN GÁNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU CHỈNH HUYẾT ĐỘNG BẰNG PHƢƠNG PHÁP PiCCO. Giá trị của phƣơng pháp PiCCO trong xác định tiền gánh.

Hiệu quả hƣớng dẫn điều chỉnh huyết động của các thông số đo bằng phƣơng pháp PiCCO ở bệnh nhân mổ tim mở dƣới tuần hoàn ngoài cơ thể. HỘI CHỨNG CUNG LƢỢNG TIM THẤP SAU MỔ TIM MỞ DƢỚI TUẦN HOÀN NGOÀI CƠ THỂ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN. Tiêu chuẩn chẩn đoán, tỉ lệ mắc và tỉ lệ tử vong của hội chứng cung lƣợng tim thấp. Một số yếu tố liên quan của hội chứng cung lƣợng tim thấp sau mổ .131 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALI Acute Lung Injury: Tổn thƣơng phổi cấp ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome : Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BN Bệnh nhân CO Cardiac Output: Cung lƣợng tim CI Cardiac Index: Chỉ số tim CVP Central Venous Pressure: Áp lực tĩnh mạch trung tâm ĐCHĐTĐ Điều chỉnh huyết động theo đích ĐM Động mạch EF Ejection Fraction: Phân suất tống máu EVLW Extra-Vascular Lung Water: Lƣợng nƣớc ngoài mạch phổi EVLWI Extra-Vascular Lung Water Index: Chỉ số nƣớc ngoài mạch phổi GEDV Global End-Diastolic Volume: Thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ GEDVI Global End-Diastolic Volume Index: Chỉ số thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ HA Huyết áp HATB Huyết áp trung bình HCCLTT Hội chứng cung lƣợng tim thấp ITBV Intrathoracic Blood Volume: Thể tích máu trong lồng ngực ITBVI Intrathoracic Blood Volume Index: Chỉ số thể tích máu trong lồng ngực PAOP Pulmonary Artery Occlusion Pressure: Áp lực động mạch phổi bít PiCCO Pulse Contour Cardiac Output ScvO2 Central Venous Oxygen Saturation: Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm SV Stroke Volume : Thể tích nhát bóp SVI Stroke Volume Index: Chỉ số thể tích nhát bóp SvO2 Mixed Venous Oxygen Saturation: Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trộn SVRI Systemic Vascular Resistance Index: Chỉ số kháng trở mạch hệ thống SVV Stroke Volume Variation: Biến thiên thể tích nhát bóp THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TTTH Thể tích tuần hoàn DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Một số nghiên cứu về các yếu tố liên quan của hội chứng cung 35 lƣợng tim thấp sau mổ tim 2.1 Giá trị bình thƣờng của các thông số đo bằng phƣơng pháp 40 PiCCO 2.2 Bảng điểm EuroSCORE 43 3.1 Phân bố bệnh nhân theo tuổi 59 3.2 Phân bố bệnh nhân theo giới 60 3.3 Tiền sử các bệnh lý phối hợp 61 3.4 Đặc điểm đánh giá phân loại bệnh nhân trƣớc mổ 61 3.5 Một số đặc điểm lâm sàng trƣớc mổ của nhóm nghiên cứu 62 3.6 Phân suất tống máu thất trái trƣớc mổ của nhóm nghiên cứu 62 3.7 Áp lực tâm thu động mạch phổi trƣớc mổ của nhóm nghiên cứu 63 3.8 Đặc điểm một số chỉ số trong mổ của nhóm nghiên cứu 63 3.9 Biến đổi CI, GEDVI, EVLWI và SVRI trƣớc mổ và trong 24 64 giờ đầu sau mổ.10 Biến đổi CI, GEDVI, EVLWI và SVRI trong 24 - 72 giờ sau mổ 65 3.11 So sánh GEDVI theo phân nhóm của chỉ số tim ở thời điểm về 66 hồi sức 3.12 Một số thông số theo phân nhóm của chỉ số tim ở thời điểm 6 67 giờ sau mổ 3.13 So sánh SVRI theo phân nhóm GEDVI ở thời điểm về hồi sức 69 và thời điểm 6 giờ sau mổ 3.14 Biến đổi huyết động trƣớc và sau nghiệm pháp bù dịch.15 Tỉ lệ phần trăm thay đổi của các chỉ số huyết động trƣớc và sau 73 nghiệm pháp bù dịch.16 Biến đổi chỉ số thể tích nhát bóp trƣớc và sau nghiệm pháp bù 74 dịch.17 Tỉ lệ thay đổi SVI sau bù dịch theo các phân nhóm GEDVI 74 3.18 Mối tƣơng quan giữa biến đổi SVI với biến đổi của GEDVI, 76 SVV, CVP trƣớc và sau nghiệm pháp bù dịch 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu những biến đổi huyết động và lượng nước ngoài mạch phổi bằng phương pháp picco ở bệnh nhân mổ tim mở luận án thạc sĩ. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu huyết động, nước phổi PiCCO ở bệnh nhân mổ tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter