Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị VMBNKTP ở bệnh nhân xơ gan

Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Nội Tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát SBP

Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát (SBP) là một biến chứng nguy hiểm thường gặp ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng. Đây là tình trạng nhiễm trùng dịch cổ trướng mà không có nguồn nhiễm trùng ổ bụng rõ ràng. SBP là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong số các biến chứng của xơ gan. Việc chẩn đoán và điều trị sớm SBP là cực kỳ quan trọng để cải thiện tiên lượng. Bệnh nhân xơ gan cần được sàng lọc định kỳ để phát hiện kịp thời tình trạng nhiễm trùng này. SBP không chỉ làm tăng tỷ lệ tử vong mà còn làm tăng nguy cơ phát triển các biến chứng khác của xơ gan. Vì vậy, việc hiểu rõ về SBP là thiết yếu.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của SBP

Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát (SBP) là một biến chứng nghiêm trọng và thường gặp ở bệnh nhân xơ gan. Biến chứng này đặc trưng bởi sự nhiễm trùng dịch cổ trướng mà không có bất kỳ nguồn nhiễm trùng ổ bụng nào rõ ràng, chẳng hạn như áp xe hay viêm ruột thừa vỡ. SBP là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện có thể lên tới 20-30%, và tỷ lệ tái phát cũng rất cao nếu không được phòng ngừa. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu và triệu chứng, cùng với việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, đóng vai trò sống còn trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Bệnh nhân xơ gan có cổ trướng cần được xem xét nguy cơ SBP một cách nghiêm túc.

1.2. Tỷ lệ mắc và đối tượng nguy cơ

SBP có tỷ lệ mắc đáng kể trong cộng đồng bệnh nhân xơ gan. Ước tính khoảng 10-30% bệnh nhân xơ gan có cổ trướng nhập viện sẽ phát triển SBP. Tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn, lên đến 50% ở những bệnh nhân xơ gan nặng và có tiền sử SBP. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm mức độ suy gan nặng (thường được đánh giá bằng thang điểm Child-Pugh hoặc MELD), tiền sử đã từng mắc SBP trước đó, nồng độ protein trong dịch cổ trướng thấp (<1 g/dL). Bệnh nhân có cổ trướng lớn, kháng lợi tiểu hoặc có kèm theo xuất huyết tiêu hóa cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn. Việc sàng lọc định kỳ thông qua chọc dò dịch ổ bụng là cần thiết cho các nhóm nguy cơ này. Điều đó giúp phát hiện sớm nhiễm trùng ổ bụng tiềm ẩn.

1.3. Nguyên nhân chính gây viêm phúc mạc

Nguyên nhân chính gây viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát là sự xâm nhập của vi khuẩn từ đường ruột vào dịch ổ bụng. Bệnh nhân xơ gan tạo ra môi trường thuận lợi cho quá trình này. Xơ gan dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gây sung huyết và phù nề thành ruột. Điều này làm tăng tính thấm của hàng rào niêm mạc ruột. Vi khuẩn từ lòng ruột, chủ yếu là vi khuẩn gram âm như E. coli và Klebsiella pneumoniae, có thể dễ dàng di chuyển (chuyển vị vi khuẩn) vào các hạch bạch huyết mạc treo, sau đó vào máu và cuối cùng là dịch cổ trướng. Ngoài ra, sự suy giảm chức năng miễn dịch toàn thân và tại chỗ ở bệnh nhân xơ gan cũng làm giảm khả năng loại bỏ vi khuẩn, tạo điều kiện cho chúng phát triển trong dịch cổ trướng.

II.Cơ chế bệnh sinh của SBP và nhiễm trùng ổ bụng

Cơ chế bệnh sinh của viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát (SBP) rất phức tạp. Nó liên quan đến sự tương tác giữa chuyển vị vi khuẩn, suy giảm miễn dịch và đặc điểm của dịch cổ trướng. Vi khuẩn từ đường ruột xâm nhập vào dịch ổ bụng là yếu tố khởi phát chính. Hệ thống miễn dịch suy yếu ở bệnh nhân xơ gan không thể kiểm soát sự nhân lên của vi khuẩn. Dịch cổ trướng trở thành môi trường nuôi cấy lý tưởng. Hiểu rõ các cơ chế này giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đây là trọng tâm trong việc chống lại SBP ở bệnh nhân xơ gan.

2.1. Vai trò chuyển vị vi khuẩn Bacterial Translocation

Chuyển vị vi khuẩn (Bacterial Translocation - BT) là cơ chế bệnh sinh then chốt của SBP. Quá trình này mô tả sự di chuyển của vi khuẩn sống hoặc các sản phẩm của chúng từ lòng ruột qua hàng rào niêm mạc ruột. Sau đó, chúng xâm nhập vào các hạch bạch huyết mạc treo và tuần hoàn hệ thống, cuối cùng đến dịch ổ bụng. Ở bệnh nhân xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa gây sung huyết ruột. Điều này dẫn đến tổn thương hàng rào niêm mạc ruột, làm tăng tính thấm của nó. Đồng thời, sự suy yếu của hệ thống miễn dịch tại ruột (Gut-Associated Lymphoid Tissue - GALT) và sự rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột cũng góp phần vào quá trình BT. Vi khuẩn chủ yếu là gram âm từ ruột non và ruột già là tác nhân phổ biến nhất. Sự chuyển vị này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhiễm trùng ổ bụng và hình thành SBP.

2.2. Suy giảm miễn dịch ở bệnh nhân xơ gan

Bệnh nhân xơ gan thường trải qua một loạt các rối loạn chức năng miễn dịch, được gọi là hội chứng rối loạn miễn dịch liên quan đến xơ gan (Cirrhosis-associated Immune Dysfunction Syndrome - CAIDS). Hệ thống miễn dịch suy yếu làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển nhiễm trùng, bao gồm SBP. Chức năng thực bào của các đại thực bào và bạch cầu trung tính bị giảm sút. Khả năng sản xuất các chất trung gian hóa học quan trọng như cytokine bảo vệ cũng kém hiệu quả. Nồng độ bổ thể trong dịch cổ trướng thường thấp, làm giảm khả năng opsonin hóa và tiêu diệt vi khuẩn. Ngoài ra, số lượng và chức năng của tế bào lympho cũng bị ảnh hưởng. Những khiếm khuyết miễn dịch này làm cho cơ thể bệnh nhân xơ gan không thể chống lại hiệu quả sự xâm nhập và nhân lên của vi khuẩn trong dịch ổ bụng, tạo điều kiện thuận lợi cho SBP.

2.3. Sự hình thành dịch cổ trướng và vi sinh vật

Dịch cổ trướng là một yếu tố nguy cơ quan trọng cho sự phát triển của SBP. Nó hình thành do sự mất cân bằng giữa áp lực thủy tĩnh và áp lực keo trong hệ thống tuần hoàn cửa, gây ra bởi tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giảm albumin máu. Dịch cổ trướng ở bệnh nhân xơ gan thường có nồng độ protein rất thấp (<1 g/dL). Nồng độ protein thấp này làm giảm hoạt động kháng khuẩn tự nhiên của dịch, biến nó thành môi trường nuôi cấy lý tưởng cho vi khuẩn. Hơn nữa, bệnh nhân xơ gan thường có sự phát triển quá mức của vi khuẩn ruột non (Small Intestinal Bacterial Overgrowth - SIBO) và sự thay đổi trong thành phần hệ vi sinh vật đường ruột. Sự mất cân bằng này cung cấp một nguồn vi khuẩn dồi dào. Vi khuẩn có khả năng chuyển vị vào dịch ổ bụng. Dịch cổ trướng, kết hợp với các yếu tố vi sinh vật bất thường, tạo ra điều kiện hoàn hảo cho nhiễm trùng ổ bụng tự phát.

III.Chẩn đoán SBP chính xác chọc dò dịch ổ bụng

Chẩn đoán viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát (SBP) đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và chính xác. Chọc dò dịch ổ bụng là thủ thuật bắt buộc. Việc phân tích dịch cổ trướng, đặc biệt là đếm đa bạch cầu trung tính (PMN), là tiêu chuẩn vàng. Nuôi cấy dịch cổ trướng cũng cung cấp thông tin quý giá về tác nhân gây bệnh. Kết quả chẩn đoán nhanh giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kháng sinh kịp thời. Đây là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan.

3.1. Quy trình chọc dò dịch cổ trướng an toàn

Chọc dò dịch cổ trướng (paracentesis) là thủ thuật bắt buộc để chẩn đoán SBP. Thủ thuật này cần được thực hiện cẩn thận và vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm trùng thêm. Vị trí chọc dò thường được lựa chọn là vùng bụng dưới bên trái, cách rốn khoảng 2-3 cm. Có thể sử dụng siêu âm để xác định vị trí an toàn và tránh các mạch máu hoặc ruột. Bác sĩ cần đảm bảo bệnh nhân đã làm rỗng bàng quang. Sử dụng kim nhỏ và kỹ thuật Z-track giúp ngăn chặn rò rỉ dịch sau thủ thuật. Một lượng dịch cổ trướng đủ (thường là 50-100 mL) cần được lấy để gửi đi xét nghiệm. Biến chứng nghiêm trọng từ chọc dò dịch ổ bụng là rất hiếm gặp, nhưng cần đánh giá các yếu tố đông máu trước khi thực hiện, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan.

3.2. Phân tích đa bạch cầu trung tính dịch cổ trướng PMN

Phân tích số lượng đa bạch cầu trung tính (Polymorphonuclear leukocytes - PMN) trong dịch cổ trướng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán SBP. Chẩn đoán SBP được xác định khi số lượng PMN trong dịch cổ trướng vượt quá 250 tế bào/mm³. Tiêu chuẩn này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Việc đếm PMN cần được thực hiện khẩn cấp, tốt nhất là trong vòng vài giờ sau khi lấy mẫu dịch, vì số lượng PMN có thể thay đổi nhanh chóng. Kết quả PMN dương tính là chỉ định mạnh mẽ cho việc bắt đầu điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm ngay lập tức, không cần chờ kết quả nuôi cấy dịch ổ bụng, do sự chậm trễ có thể làm tăng tỷ lệ tử vong.

3.3. Vai trò của nuôi cấy dịch cổ trướng trong SBP

Nuôi cấy dịch cổ trướng có vai trò quan trọng trong việc xác định loại vi khuẩn gây SBP và độ nhạy kháng sinh. Mẫu dịch cổ trướng cần được cấy vào chai cấy máu ngay tại giường bệnh để tăng khả năng phát hiện vi khuẩn. Mặc dù tỷ lệ nuôi cấy dương tính chỉ khoảng 40-50% trong các trường hợp SBP đã được chẩn đoán dựa trên PMN, kết quả nuôi cấy dương tính vẫn cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ kháng sinh ban đầu thành một phác đồ đặc hiệu hơn, phù hợp với tác nhân gây bệnh và tính nhạy cảm của chúng. Ngay cả khi kết quả nuôi cấy dịch cổ trướng âm tính, chẩn đoán SBP vẫn được duy trì nếu tiêu chuẩn PMN đạt ngưỡng, và điều trị kháng sinh vẫn cần được tiếp tục.

IV.Triệu chứng lâm sàng SBP và biến chứng của xơ gan

Triệu chứng lâm sàng của SBP thường không rõ ràng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Bệnh nhân xơ gan có thể không có biểu hiện điển hình của nhiễm trùng ổ bụng. Các triệu chứng cận lâm sàng cũng hỗ trợ cho chẩn đoán. SBP có thể làm nặng thêm các biến chứng khác của xơ gan. Nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, cải thiện kết quả điều trị. Cảnh giác cao độ là cần thiết đối với mọi bệnh nhân xơ gan.

4.1. Dấu hiệu nhận biết viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát

Các dấu hiệu lâm sàng của viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát (SBP) thường không đặc hiệu và có thể dễ bị bỏ qua ở bệnh nhân xơ gan. Bệnh nhân có thể biểu hiện sốt, đau bụng nhẹ, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Tình trạng chung của bệnh nhân có thể suy giảm, có thể kèm theo mệt mỏi, chán ăn. Dịch cổ trướng có thể tăng lên hoặc trở nên đục. Một số trường hợp, bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, mọi bệnh nhân xơ gan có cổ trướng và có bất kỳ sự thay đổi nào trong tình trạng lâm sàng, dù nhỏ, đều cần được đánh giá SBP. Khám lâm sàng kỹ lưỡng cần tìm các dấu hiệu nhiễm trùng, như ấn đau bụng, phản ứng dội. Tuy nhiên, các dấu hiệu này có thể không điển hình do tình trạng suy giảm miễn dịch.

4.2. Triệu chứng cận lâm sàng cần lưu ý

Ngoài phân tích dịch ổ bụng, các xét nghiệm cận lâm sàng khác cũng hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi SBP. Trong công thức máu, bệnh nhân thường có bạch cầu tăng cao, đặc biệt là bạch cầu trung tính. Các chỉ dấu viêm như C-reactive protein (CRP) và procalcitonin cũng thường tăng đáng kể. SBP có thể làm nặng thêm chức năng thận, với sự tăng creatinine máu và ure. Rối loạn điện giải, đặc biệt là hạ natri máu, cũng thường được ghi nhận. Nồng độ albumin máu thường rất thấp ở bệnh nhân xơ gan, và tình trạng này có thể xấu đi khi có nhiễm trùng. Các chỉ số chức năng gan như bilirubin, INR cũng có thể tăng lên. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh, đồng thời theo dõi đáp ứng với điều trị và phát hiện các biến chứng.

4.3. Biến chứng nguy hiểm ở bệnh nhân xơ gan

Bệnh nhân xơ gan phải đối mặt với nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. SBP là một trong những biến chứng nhiễm trùng nguy hiểm nhất, làm tăng tỷ lệ tử vong. SBP có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết toàn thân và sốc nhiễm khuẩn, gây suy đa tạng. Ngoài ra, xơ gan còn gây ra các biến chứng khác như xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày, do tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Hội chứng gan thận (Hepatorenal Syndrome - HRS), một dạng suy thận cấp chức năng, cũng là biến chứng nghiêm trọng. Bệnh não gan (Hepatic Encephalopathy - HE), một rối loạn chức năng thần kinh, cũng thường gặp. Các biến chứng này đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp y tế khẩn cấp. Việc quản lý toàn diện và phòng ngừa biến chứng là trọng tâm trong điều trị bệnh nhân xơ gan.

V.Điều trị và phòng ngừa Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát

Điều trị viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát (SBP) yêu cầu phác đồ kháng sinh chuẩn mực và kịp thời. Quản lý dịch cổ trướng và các biện pháp hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Phòng ngừa tái phát SBP là một chiến lược lâu dài, giúp giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân xơ gan. Việc kết hợp điều trị cấp tính và dự phòng hiệu quả là chìa khóa. Các biện pháp này cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng và giảm thiểu nguy cơ tái phát SBP.

5.1. Các phác đồ điều trị kháng sinh hiệu quả

Điều trị SBP cần được bắt đầu bằng kháng sinh theo kinh nghiệm ngay lập tức. Cefotaxime, một loại cephalosporin thế hệ 3, thường là lựa chọn hàng đầu. Thuốc này có phổ rộng, hiệu quả chống lại các vi khuẩn gram âm đường ruột, vốn là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất. Điều trị kháng sinh cần được khởi đầu ngay sau khi chọc dò dịch ổ bụng để chẩn đoán, không nên chờ đợi kết quả nuôi cấy. Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài từ 5 đến 7 ngày. Việc theo dõi sát sao đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm là cần thiết. Nếu có kết quả nuôi cấy dịch cổ trướng dương tính và kháng sinh đồ, phác đồ điều trị có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với loại vi khuẩn và độ nhạy của nó. Tuyệt đối không trì hoãn điều trị do SBP là một tình trạng cấp cứu y tế.

5.2. Quản lý dịch cổ trướng và hỗ trợ

Bên cạnh liệu pháp kháng sinh, việc quản lý dịch cổ trướng và các biện pháp hỗ trợ là rất quan trọng trong điều trị SBP. Truyền albumin tĩnh mạch được khuyến cáo mạnh mẽ, đặc biệt ở những bệnh nhân có creatinine tăng cao hoặc có nguy cơ suy thận. Albumin giúp ngăn ngừa hội chứng gan thận, một biến chứng nguy hiểm của xơ gan và SBP, đồng thời cải thiện tỷ lệ sống sót. Liều albumin thường là 1,5 g/kg trọng lượng cơ thể vào ngày đầu tiên và 1 g/kg vào ngày thứ ba. Bệnh nhân cũng cần được bù dịch đầy đủ và duy trì cân bằng điện giải. Các thuốc lợi tiểu có thể được tiếp tục hoặc điều chỉnh liều để kiểm soát lượng dịch cổ trướng. Chăm sóc hỗ trợ toàn diện, bao gồm dinh dưỡng hợp lý, cũng góp phần ổn định tình trạng bệnh nhân và tăng cường khả năng hồi phục.

5.3. Chiến lược phòng ngừa tái phát SBP

Phòng ngừa SBP tái phát là một phần thiết yếu trong quản lý lâu dài bệnh nhân xơ gan. Bệnh nhân đã từng bị SBP có nguy cơ tái phát rất cao, lên đến 70% trong vòng một năm. Do đó, điều trị dự phòng kháng sinh dài hạn được chỉ định. Các kháng sinh thường dùng để dự phòng bao gồm norfloxacin hoặc ciprofloxacin, uống hàng ngày. Việc duy trì phác đồ dự phòng này giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát SBP. Ở một số bệnh nhân chọn lọc, đặc biệt là những người có SBP tái phát thường xuyên hoặc không đáp ứng với điều trị dự phòng, kỹ thuật tạo shunt cửa chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh (TIPS) có thể được xem xét. TIPS giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa, từ đó có thể giảm nguy cơ hình thành dịch cổ trướng và SBP. Quản lý xơ gan toàn diện, bao gồm điều trị nguyên nhân xơ gan và các biến chứng khác, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B GIÁO D C VA ÀO T O B QU C PHÒNG VI N NGHIÊN C U KHOA H C Y D C LÂM SÀNG 108 ---------- ---------- V THÀNH TRUNG M TS C I M LÂM SÀNG, C N LÂM SÀNG VÀ K T QU I U TR VIÊM MÀNG B NG NHI M KHU N T PHÁT B NH NHÂN X GAN LU N ÁN TI N S Y H C Hà Nôi - 2019 B GIÁO D C VA ÀO T O B QU C PHÒNG VI N NGHIÊN C U KHOA H C Y D C LÂM SÀNG 108 ---------- ---------- V THÀNH TRUNG M TS C I M LÂM SÀNG, C N LÂM SÀNG VÀ K T QU I U TR VIÊM MÀNG B NG NHI M KHU N T PHÁT B NH NHÂN X GAN Chuyên ngành: N i Tiêu hoá Mã s : 62.43 LU N ÁN TI N S Y H C Ng ih ng d n khoa h c: GS. MAI H NG BÀNG PGS. PHAN QU C HOÀN Hà Nôi - 2019 L I CAM OAN Tôi xin cam oan s li u và k t qu nghiên c u trong lu n án này là trung th c và ch a h c s d ng và b o v m t h c v nào. M i s giúp cho vi c th c hi n lu n án này ã c c m n và các thông tin trích d n trong lu n v n ã c ch rõ ngu n g c rõ ràng và c phép công b.

Tác gi lu n án V THÀNH TRUNG L IC M N Trong su t quá trình h c t p và nghiên c u, tôi ã nh n c r t nhi u s giúp c a các cá nhân và t p th. V i lòng bi t n sâu s c, tôi xin g i l i c m n chân thành t i GS.TS Mai H ng Bàng, PGS.TS Phan Qu c Hoàn, là nh ng ng i th y ã t n tình h ng d n tôi. Tôi xin chân thành c m n Khoa Tiêu hóa, Ph òng L u tr h s , Phòng K ho ch t ng h p thu c B nh vi n B ch Mai,B môn khoa N i tiêu hóa, Phòng sau i h c thu c B nh vi n TWQ 108, các quý Th y, Cô giáo ã tr c ti p tham gia gi ng d y và giúp tôi trong quá trình h c t p và th c hi n lu n án. Tôi xin chân thành c m n lãnh o c quan các c p ã t o i u ki n cho tôi có c h i h c t p và nâng cao trình.

Cu i cùng, tôi xin g i l i tri ân sâu s c n gia ình, ng i thân và b n bè ã luôn ng viên, h tr và t o i u ki n t t nh t cho tôi trong su t quá trình h c t p, làm vi c và hoàn thành lu n án này. Hà N i, ngày 10 tháng 03 n m 2019 Tác gi Lu n án. V Thành Trung DANH M C VI T T T 1. Ti ng Vi t: BANC : B nh án nghiên c u.

BC NTT : B ch c u a nhân trung tính. BN : B nh nhân. CMTH : Ch y máu tiêu hóa. DCT : D ch c tr ng.

TKS : i u tr kháng sinh. TTKN : i u tr theo kinh nghi m. HCGT : H i ch ng Gan Th n. HCNG : H i ch ng não gan.

NKH : Nhi m khu n huy t. TANTMC : T ng áp l c t nh m ch c a. THBH : Tu n hoàn bàng h. TMDD : T nh m ch d dày.

TMTQ : T nh m ch th c qu n. VMBNKTP : Viêm màng b ng nhi m khu n t phát. XHTH : Xu t huy t tiêu hóa. Ti ng Anh BT : S di chuy n c a vi khu n (Bacterial translocation).

CAIDS : H i ch ng r i lo n mi n d ch liên quan n x gan (Cirrhosis- associated immune dysfunction syndrome). GALT : Mô b ch huy t liên quan n ru t (Gut Associated Lymphoid Tissue). GOV : Giãn t nh m ch th c qu n d dày (Gastroesophaeal varices). HE : B nh não gan (Hepatic encephalopathy).

HRS : H i ch ng gan th n (Hepatorenal Syndrome). IGV : Giãn t nh m ch t i d dày không liên t c v i th c qu n (Isolated gastricvarices). MIC :N ng c ch t i thi u (Minimal Inhibitory Concentration). NAFLD : B nh gan nhi m m không do r u (nonalcoholic fatty liver disease).

NSAIDs : Các thu c kháng viêm không steroid (Nonsteroidal anti- inflammatory drugs).H : T ng áp l c t nh m ch c a (Portal hypertension). PMNL : B ch c u a nhân (Polymorphonuclear Leukocytes). PSS : Các nhánh bàng h c a-ch (porto-systemic shunts). RES : H th ng l i n i mô (Reticulo Endothelial System).

SBP : Viêm màng b ng nhi m khu n t phát (spontaneous bacterial peritonitis). SIBO : Tình tr ng phát tri n quá m c c a vi khu n ru t non (Small IntestinalBacterial Overgrowth). SeBP : Viêm phúc m c nhi m khu n th phát (Secondary bacterial peritonitis). SIRS : H i ch ng viêm h th ng (systemic inflammatory response syndrome).

SFP : Viêm phúc m c t phát do n m (Spontaneous fungal peritonitis). TIPS : K thu t t o shunt c a ch trong gan (transjugular intrahepatic portosystemic shunt). M CL C DANH M C B NG DANH M C BI U DANH M C HÌNH DANH M C S TV N. 1 Ch ng 1: T NG QUAN TÀI LI U.

X GAN: NGUYÊN NHÂN, NH NG BI N I H TH NG,LÂM SÀNG VÀ BI N CH NG. Khái quát v x gan. Nh ng nguyên nhân gây x gan. Các bi n i v gi i ph u, mi n d ch, vi sinh h c và s hình thành d ch c tr ng trong x gan.1 Các bi n i v gi i ph u trong x gan.2 Các r i lo n mi n d ch liên quan n x gan.3 Các bi n i v vi sinh h c liên quan n x gan.4 S hình thành d ch c tr ng trong x gan.

Tri u ch ng lâm sàng, c n lâm sàng b nh nhân x gan. Tri u ch ng lâm sàng. Tri u ch ng c n lâm sàng. Các bi n ch ng chính c a x gan.

Xu t huy t tiêu hóa do t ng áp l c t nh m ch c a. H i ch ng gan th n. Nhi m trùng b nh nhân x gan. VIÊM MÀNG B NG NHI M KHU N T PHÁT B NH NHÂN X GAN.

Khái quát v VMBNKTP. T n su t và phân b. C ch b nh sinh gây VMBNKTP.1 Thuy t Bacterial translocation –BT c i n: .2 C ch sinh b nh h c VMBNKTP c a Such.3 C ch sinh b nh h c VMBNKTP c a Wiest R, Garcia-Tsao G (2005).4 C ch sinh b nh h c VMBNKTP c a Anadon MN và Arroyo V (2007); Runyon B. C ch sinh b nh h c VMBNKTP c a Such.

C ch sinh b nh h c VMBNKTP c a Reiner Weist và c ng s (2014): .T ng h p v c ch b nh sinh VMBNKTP. Lâm sàng ch n oánVMBNKTP. Các xét nghi m ch n oán VMBNKTP. Các ph ng pháp c y d ch c tr ng.

Ch n oán VMBNKTP d a và ch s B ch c u a nhân trong d ch c tr ng. Ch n oán VMBNKTP d a vào DNA vi khu n có trong d ch c tr ng. Ch n oán phân bi t. Viêm phúc m c nhi m khu n th phát.

Nhi m khu n huy t. Viêm phúc m c t phát do n m. I U TR VIÊM MÀNG B NG NHI M KHU N T PHÁT. S d ng kháng sinh theo kháng sinh.

S d ng kháng sinh theo kinh nghi m. S d ng kháng sinh k t h p li u pháp bù Albumin. ánh giá hi u qu i u tr kháng sinh. i u tr d phòng VMBNKTP.

Tình hình kháng kháng sinh. Tình hình nghiên c u VMBNKTP trong và ngoài n c. 38 Ch ng 2: IT NG VÀ PH NG PHÁP. it ng nghiên c u.

Tiêu chu n ch n b nh nhân.2 Tiêu chu n lo i tr b nh nhân. Ph ng pháp nghiên c u. Ph ng ti n nghiên c u. Các b c ti n hành nghiên c u.

Th m khám lâm sàng và c n lâm sàng. Các thang i m ánh giá m c x gan và bi n ch ng khác. Tri u ch ng c n ng, th c th b nh nhân x gan có VMBNKTP. Xét nghi m d ch c tr ng b nh nhân x gan có VMBNKTP.

nh danh vi khu n và kháng sinh. Th c hi n quá trình i u tr. i u tr x gan có bi n ch ng VMBNKTP. Phân tích và x lý s li u.

Sai s và kh c ph c. 64 Ch ng 3:K T QU NGHIÊN C U. C I M LÂM SÀNG VÀ C N LÂM SÀNG X GAN. c i m tu i và gi i nhóm nghiên c u.

T l m c b nh theo nhóm tu i b nh nhân x gan. c i m y u t ti n s nhóm BN x gan có VPMNKTP. c i m lâm sàng chính b nh nhân x gan có bi n ch ng VMBNKTP. Phân lo i m c x gan theo Child-Pugh.

K t qu huy t h c và sinh hóa BN x gan có VMBNKTP. M c giãn TMTQ b nh nhân VMBNKTP. Xét nghi m d ch c tr ng b nh nhân VMBNKTP. c i m d ch b ng b nh nhân x gan có VMBNKTP.

c i m d ch c tr ng và k t qu xét nghi m Rivalta. c i m v sinh hóa-hóa nghi m d ch c tr ng. S l ng BC NTT d ch c tr ng. K t qu c y khu n d ch c tr ng BN x gan có VMBNKTP.

K t qu nh danh vi khu n BN x gan có VMBNKTP. VPMNKTP do 2 lo i vi khu n khác nhau. VMBNKTP VÀ CÁC BI N CH NG KÈM THEO. Các bi n ch ng b nh nhân x gan có VMBNKTP.

Các lo i vi khu n gây nhi m khu n huy t. KHÁNG SINH VÀ TÌNH TR NG KHÁNG KHÁNG SINH, A KHÁNG. K t qu kháng sinh. Tình tr ng kháng kháng sinh nhóm Cephalosporine TH3,nhóm Fluoro quinolone và tìnhtr ng a kháng.

K T QU I U TR VMBNKTP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan: nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter