Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi: Nghiên cứu lâm sàng
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị tắc ống lệ mũi - đánh giá hiệu quả lâm sàng, kỹ thuật, tiên lượng và các hạn chế.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Tắc ống lệ mũi là bệnh lý nhãn khoa phổ biến. Bệnh gây ứ đọng nước mắt và viêm nhiễm tại mắt. Phương pháp phẫu thuật mở túi lệ mũi qua nội soi (endoscopic dacryocystorhinostomy - DCR) là bước tiến y học quan trọng. Kỹ thuật này giúp giải phóng tắc nghẽn nhanh chóng. Người bệnh không phải chịu vết rạch ngoài da. Phẫu thuật DCR nội soi tái lập đường thoát nước mắt tự nhiên trực tiếp vào ngách mũi giữa. Kỹ thuật bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và sinh lý bơm hút lệ. Quá trình hồi phục diễn ra nhanh. Người bệnh ít đau đớn và sớm quay lại sinh hoạt bình thường.
1.1. Giải phẫu hệ thống lệ đạo và cơ chế bệnh sinh
Hệ thống lệ đạo gồm điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi. Nước mắt lưu thông từ bề mặt nhãn cầu xuống ngách mũi dưới. Tắc lệ đạo xảy ra khi lòng ống lệ mũi bị hẹp hoặc bít tắc hoàn toàn. Nguyên nhân thường do viêm nhiễm mạn tính, chấn thương hoặc biến đổi giải phẫu cuốn mũi. Khi đường dẫn bị chặn, nước mắt và dịch nhầy ứ đọng trong túi lệ. Tình trạng ứ đọng kéo dài tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Hậu quả dẫn tới viêm túi lệ mạn tính hoặc nhiễm trùng cấp tính. Túi lệ căng giãn làm tổn thương niêm mạc. Khả năng tống xuất nước mắt bị suy giảm nghiêm trọng.
1.2. Biểu hiện lâm sàng điển hình của tắc ống lệ mũi
Triệu chứng nổi bật nhất là chảy nước mắt sống liên tục. Bệnh nhân phải thường xuyên thấm lau mắt hàng ngày. Mắt luôn trong trạng thái ướt và nhòe nhìn. Vùng góc trong mắt có thể sưng nhẹ hoặc căng tức. Khi ấn vào vùng túi lệ, dịch nhầy hoặc mủ trào ngược ra qua điểm lệ. Bệnh nhân có nguy cơ gặp các đợt viêm tấy cấp tính với biểu hiện sưng đỏ, nóng rát và đau nhức dữ dội. Lệ đạo bị viêm kéo dài gây viêm kết mạc mạn tính đi kèm. Bệnh nhân suy giảm đáng kể chất lượng sống và khó khăn khi làm việc.
II. Chỉ định phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Chỉ định phẫu thuật dựa trên thăm khám lâm sàng toàn diện và đánh giá hình ảnh học. Phương pháp phẫu thuật mở túi lệ mũi qua nội soi áp dụng hiệu quả cho hầu hết các trường hợp tắc ống lệ mũi mắc phải. Bệnh nhân cần được kiểm tra kỹ lưỡng vùng mũi xoang trước can thiệp ngoại khoa. Bác sĩ xác định chính xác vị trí bít tắc và loại trừ các khối u hoặc bệnh lý ác tính vùng lệ đạo. Đánh giá tiền phẫu chuẩn xác giúp nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật DCR nội soi. Bệnh nhân có tiền sử can thiệp đường lệ thất bại vẫn có thể thực hiện mổ lại qua nội soi.
2.1. Thăm khám lâm sàng và chụp cản quang đường dẫn lệ
Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng nghiệm pháp bơm rửa lệ đạo. Bơm rửa kiểm tra mức độ thông thoáng và xác định trào ngược dịch nhầy mủ. Chụp cản quang đường dẫn lệ (dacryocystography) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giá trị cao. Phim chụp hiển thị rõ nét kích thước túi lệ, vị trí tắc và mức độ giãn rộng. Nội soi mũi trước mổ giúp khảo sát vách ngăn, cuốn mũi giữa và niêm mạc hốc mũi. Bác sĩ phát hiện sớm các dị hình giải phẫu như vẹo vách ngăn hay cuốn mũi phì đại. Các thông tin này hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật an toàn và chính xác.
2.2. Trường hợp chỉ định và chống chỉ định can thiệp
Phẫu thuật chỉ định cho viêm túi lệ mạn tính do tắc ống lệ mũi nguyên phát hoặc thứ phát. Trường hợp rò túi lệ sau viêm cấp ổn định hoặc u nhầy túi lệ cũng được chỉ định mổ nội soi. Phương pháp phù hợp cho bệnh nhân có nhu cầu thẩm mỹ cao để tránh sẹo mặt. Ngược lại, chống chỉ định bao gồm nghi ngờ khối u ác tính vùng túi lệ hoặc mũi xoang. Bệnh nhân đang trong đợt viêm túi lệ cấp tính có mủ lan tỏa cần điều trị kháng sinh ổn định trước. Bệnh lý toàn thân nặng chưa kiểm soát như rối loạn đông máu cũng phải hoãn phẫu thuật.
III. Quy trình phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Phẫu thuật mở túi lệ mũi qua nội soi đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm nhãn khoa - tai mũi họng. Kỹ thuật tái tạo đường dẫn lệ mới nối thông trực tiếp lòng túi lệ vào khoang hốc mũi. Toàn bộ quá trình mổ diễn ra dưới sự dẫn đường của hệ thống nội soi quang học góc rộng với độ phân giải cao. Phẫu thuật viên nhận diện chính xác từng mốc giải phẫu quan trọng như gờ lệ, mỏm móc và cuốn mũi giữa. Phương pháp can thiệp đảm bảo hạn chế tối đa tổn thương mô lành xung quanh. Bệnh nhân mất ít máu và phục hồi niêm mạc nhanh.
3.1. Kỹ thuật tạo vạt niêm mạc và mở cửa sổ xương
Phẫu thuật viên tiến hành gây tê niêm mạc và tiêm co mạch tại ngách mũi giữa. Vạt niêm mạc mũi được rạch và bóc tách cẩn thận để bộc lộ xương lệ và mỏm trán xương hàm trên. Dụng cụ chuyên dụng hoặc khoan kim cương được dùng để mở cửa sổ xương. Kích thước cửa sổ xương cần đủ rộng, thường từ 8 đến 10 mm. Việc mở rộng xương giúp bộc lộ toàn bộ thành trong túi lệ. Phẫu thuật viên bảo tồn vạt niêm mạc để phủ lại mép xương sau khi mở túi lệ. Kỹ thuật này ngăn ngừa hiện tượng xơ dính và liền sẹo hẹp miệng lỗ mở thông.
3.2. Mở thành túi lệ và đặt ống thông silicone lệ đạo
Sau khi bộc lộ rõ túi lệ, que thăm dò ánh sáng được đưa qua lệ quản để xác định chính xác thành túi lệ. Phẫu thuật viên rạch mở thành trong túi lệ theo hình chữ H hoặc vạt trước - sau. Lòng túi lệ được làm sạch dịch viêm ứ đọng. Bước tiếp theo là thực hiện đặt ống thông silicone lệ đạo từ điểm lệ qua túi lệ vào hốc mũi. Ống thông silicone giữ vai trò làm nẹp định hình đường dẫn lệ mới. Hai đầu ống được thắt nút và cố định an toàn trong ngách mũi giữa. Ống silicone mềm mại, không gây kích ứng và giúp duy trì sự thông suốt của lỗ mở.
IV. Hiệu quả phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Phương pháp phẫu thuật DCR nội soi mang lại hiệu quả điều trị vượt trội trong nhãn khoa hiện đại. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công giải phẫu và phục hồi chức năng đạt trên 90%. Đường dẫn lệ mới duy trì sự thông thoáng bền vững trong thời gian theo dõi dài hạn. Bệnh nhân chấm dứt hoàn toàn tình trạng ứ trệ nước mắt và nhiễm trùng túi lệ tái diễn. Phẫu thuật mở túi lệ mũi qua nội soi là giải pháp tối ưu thay thế đường mổ kinh điển ngoài da. Phương pháp đảm bảo tính an toàn cao và hạn chế tối đa tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật.
4.1. Đánh giá kết quả giải phẫu theo thang điểm DOS
Kết quả giải phẫu được đánh giá khách quan qua nội soi mũi định kỳ. Thang điểm DOS (Dacryocystorhinostomy Ostium Scoring) được sử dụng để lượng hóa chất lượng lỗ thông. Các tiêu chí chấm điểm gồm kích thước lỗ mở, tình trạng biểu mô hóa niêm mạc và mức độ lắng đọng tổ chức hạt xơ dính. Điểm số DOS cao phản ánh lỗ mở rộng rãi, niêm mạc biểu mô hóa hoàn toàn và lòng túi lệ thông thoáng. Bơm rửa lệ đạo kiểm tra thấy nước lưu thông tốt xuống họng mà không có hiện tượng cản trở hay trào ngược dịch. Đây là thước đo tiêu chuẩn xác nhận thành công về mặt giải phẫu học.
4.2. Khả năng cải thiện tình trạng chảy nước mắt sống
Kết quả chức năng được đo lường qua sự thuyên giảm triệu chứng chảy nước mắt sống theo thang độ Munk. Hầu hết bệnh nhân ghi nhận hết hẳn tình trạng ứa nước mắt ngay sau khi rút ống thông silicone. Bề mặt nhãn cầu duy trì độ ẩm sinh lý tự nhiên mà không bị đọng ngấn nước mắt. Bệnh nhân không còn phải dùng khăn chấm mắt liên tục trong sinh hoạt hàng ngày. Mắt sáng rõ hơn và giảm thiểu hoàn toàn tình trạng viêm bờ mi hoặc kích ứng kết mạc đi kèm. Sự cải thiện chức năng mang lại sự tự tin và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
4.3. Ưu điểm mổ tắc tuyến lệ không để lại sẹo trên mặt
Ưu thế nổi bật nhất của phương pháp nội soi là mổ tắc tuyến lệ không để lại sẹo ngoài da. Toàn bộ thao tác thực hiện hoàn toàn bên trong khoang mũi. Cơ chế bơm hút của cơ vòng mi và cấu trúc gân mi trong được bảo tồn nguyên vẹn. Thời gian nằm viện được rút ngắn tối đa, nhiều bệnh nhân có thể xuất viện ngay trong ngày. Mức độ sưng nề và đau sau mổ thấp hơn rất nhiều so với mổ hở truyền thống. Người bệnh nhanh chóng hồi phục thể trạng và đạt tính thẩm mỹ tối đa trên khuôn mặt.
V. Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi
Chế độ chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò then chốt quyết định kết quả lâu dài của phẫu thuật mở thông túi lệ mũi. Sự tuân thủ chặt chẽ của người bệnh giúp ngăn ngừa mô hạt viêm phát triển và tránh nguy cơ xơ dính miệng lỗ mở. Việc vệ sinh hốc mũi hàng ngày và theo dõi ống thông silicone cần thực hiện đúng chỉ định y khoa. Các buổi tái khám định kỳ giúp phẫu thuật viên kiểm tra tiến trình liền sẹo biểu mô hóa niêm mạc. Quy trình chăm sóc chu đáo bảo đảm duy trì đường dẫn lệ nhân tạo luôn thông suốt và ngăn ngừa tái phát tắc lệ đạo.
5.1. Vệ sinh hốc mũi và quy trình rút ống silicone
Bệnh nhân được hướng dẫn xịt rửa hốc mũi đều đặn bằng dung dịch nước muối sinh lý hàng ngày. Thao tác xịt rửa nhẹ nhàng giúp loại bỏ vảy máu và dịch tiết ứ đọng. Thuốc nhỏ mắt kháng sinh kết hợp kháng viêm được chỉ định trong 2 đến 4 tuần đầu. Ống thông silicone lệ đạo thường được lưu giữ từ 1 đến 3 tháng tùy theo mức độ tổn thương mô. Việc rút ống thông diễn ra nhẹ nhàng qua đường mũi dưới sự quan sát của kính nội soi. Thủ thuật rút ống không gây đau đớn và hoàn tất nhanh chóng tại phòng khám chuyên khoa.
5.2. Nhận biết và kiểm soát các biến chứng sau mổ
Biến chứng sau mổ nội soi mở túi lệ mũi thường ở mức độ nhẹ và hiếm gặp. Bệnh nhân có thể chảy ít máu mũi trong vài ngày đầu và tự cầm khi nhỏ thuốc co mạch. Tình trạng hình thành u hạt quanh lỗ mở hoặc xơ dính niêm mạc được kiểm soát tốt bằng bấm mô hạt dưới nội soi hoặc dùng thuốc bôi chống sẹo. Bệnh nhân cần tái khám ngay nếu xuất hiện triệu chứng sốt cao, mắt sưng đau hoặc chảy mủ trở lại. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp bảo vệ trọn vẹn kết quả phẫu thuật và duy trì thị lực ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TẮC ỐNG LỆ MŨI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TẮC ỐNG LỆ MŨI Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 9720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là , Nghiên cứu sinh khóa 35 chuyên ngành Nhãn khoa, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1 Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS 2 Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3 Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, Ngày tháng năm 2022 Người viết cam đoan DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT DOS: Dacryocystorhinostomy ostium scoring MTTLM: Mở thông túi lệ - mũi TOLM: Tắc ống lệ mũi MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1 1 Giải phẫu lệ đạo và các mốc giải phẫu ứng dụng 3 1 1 1 Giải phẫu lệ đạo 3 1 1 2 Các mốc giải phẫu ứng dụng 6 1 2 Các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng của tắc ống lệ mũi 11 1 2 1 Viêm túi lệ mạn tính 11 1 2 2 Viêm túi lệ cấp tính 12 1 3 Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi 13 1 3 1 Sơ lược lịch sử 13 1 3 2 Chỉ định và chống chỉ định 14 1 3 3 Kỹ thuật 14 1 3 4 Kết quả phẫu thuật 15 1 3 5 Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật 25 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2 1 Địa điểm nghiên cứu 35 2 2 Thời gian nghiên cứu 35 2 3 Đối tượng nghiên cứu 35 2 3 1 Tiêu chuẩn lựa chọn 35 2 3 2 Tiêu chuẩn loại trừ 35 2 4 Phương pháp nghiên cứu 35 2 4 1 Thiết kế nghiên cứu 35 2 4 2 Cỡ mẫu nghiên cứu 36 2 4 3 Cách chọn mẫu 36 2 4 4 Phương tiện nghiên cứu 36 2 5 Qui trình nghiên cứu 38 2 5 1 Sơ đồ qui trình nghiên cứu 38 2 5 2 Thăm khám trước phẫu thuật 38 2 5 3 Qui trình phẫu thuật 40 2 5 4 Chăm sóc sau phẫu thuật 44 2 6 Các biến số nghiên cứu 45 2 7 Tiêu chí đánh giá kết quả nghiên cứu 47 2 7 1 Kết quả phẫu thuật 47 2 7 2 Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật 54 2 8 Phân tích và xử lý số liệu 57 2 9 Đạo đức nghiên cứu 58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ 59 3 1 Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 59 3 1 1 Phân bố bệnh nhân theo tuổi 59 3 1 2 Phân bố bệnh nhân theo giới tính 60 3 1 3 Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật 60 3 2 Kết quả phẫu thuật 65 3 2 1 Kết quả giải phẫu 65 3 2 2 Kết quả chức năng 75 3 2 3 Biến chứng của phẫu thuật 77 3 3 Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật 79 3 3 1 Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu 79 3 3 2 Một số yếu tố liên quan đến kết quả chức năng 85 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN 90 4 1 Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu 90 4 1 1 Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi 90 4 1 2 Phân bố bệnh nhân theo giới tính 90 4 1 3 Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật 91 4 1 4 Đặc điểm của phẫu thuật 93 4 2 Kết quả phẫu thuật 95 4 2 1 Kết quả giải phẫu 95 4 2 2 Kết quả chức năng 110 4 2 3 Biến chứng của phẫu thuật 113 4 3 Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật 115 4 3 1 Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu 115 4 3 2 Một số yếu tố liên quan đến kết quả chức năng 124 4 4 Hạn chế của nghiên cứu 127 KẾT LUẬN 128 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 130 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 131 KHUYẾN NGHỊ 132 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 2 1 Bảng biến số nghiên cứu 45 Bảng 2 2 Thang điểm đánh giá lỗ thông DOS 48 Bảng 2 3 Phân độ chảy nước mắt theo Munk 53 Bảng 2 4 Phân loại kết quả sau phẫu thuật 54 Bảng 2 5 Phân loại các hình thái bệnh TOLM 55 Bảng 3 1 Lý do đến khám bệnh 61 Bảng 3 2 Triệu chứng cơ năng trước phẫu thuật 61 Bảng 3 3 Triệu chứng chảy nước mắt theo phân độ Munk 62 Bảng 3 4 Các hình thái bệnh TOLM 62 Bảng 3 5 Các mức độ chảy máu trong phẫu thuật 65 Bảng 3 6 Mức độ giảm chiều cao liềm nước mắt so với trước phẫu thuật 66 Bảng 3 7 Các đặc điểm của lỗ thông ở các thời điểm theo dõi 67 Bảng 3 8 Tổng điểm lỗ thông DOS ở các thời điểm theo dõi 71 Bảng 3 9 Các nguyên nhân tắc lệ đạo tái phát 73 Bảng 3 10 Liên quan giữa kết quả chức năng và giải phẫu 77 Bảng 3 11 Biến chứng trong phẫu thuật 77 Bảng 3 12 Biến chứng sau phẫu thuật 78 Bảng 3 13 Liên quan giữa các yếu tố trước phẫu thuật và kết quả giải phẫu 79 Bảng 3 14 So sánh tuổi và thời gian mắc bệnh trong các nhóm 80 Bảng 3 15 So sánh kích thước cửa sổ xương trong các nhóm 81 Bảng 3 16 So sánh kích thước cửa sổ xương trong các nhóm có kích thước lỗ thông khác nhau 81 Bảng 3 17 Liên quan giữa một số yếu tố và kết quả giải phẫu 82 Bảng 3 18 Liên quan giữa các chỉ số lỗ thông và kết quả giải phẫu 83 Bảng 3 19 Liên quan giữa các yếu tố trước phẫu thuật và kết quả chức năng 85 Bảng 3 20 So sánh tuổi và thời gian mắc bệnh trong các nhóm 86 Bảng 3 21 So sánh kích thước cửa sổ xương trong các nhóm 87 Bảng 3 22 Liên quan giữa một số yếu tố và kết quả chức năng 87 Bảng 3 23 Liên quan giữa các chỉ số lỗ thông và kết quả chức năng 88 Bảng 4 1 Kích thước cửa sổ xương trong một số nghiên cứu 94 Bảng 4 2 Tỷ lệ thành công về giải phẫu trong một số nghiên cứu 103 Bảng 4 3 Tỷ lệ thành công về chức năng trong một số nghiên cứu 110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1 1 Khung lý thuyết các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật 26 Biểu đồ 3 1 Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi 59 Biểu đồ 3 2 Phân bố bệnh nhân theo giới tính 60 Biểu đồ 3 3 Tình trạng giãn túi lệ trên chụp cắt lớp vi tính 63 Biểu đồ 3 4 Thời gian phẫu thuật 64 Biểu đồ 3 5 Chiều cao liềm nước mắt trung bình ở các thời điểm theo dõi 65 Biểu đồ 3 6 Phân loại tổng điểm lỗ thông ở các thời điểm theo dõi 71 Biểu đồ 3 7 Tỷ lệ thông thoát lệ đạo ở các thời điểm theo dõi 72 Biểu đồ 3 8 Phân loại kết quả về giải phẫu ở các thời điểm theo dõi 74 Biểu đồ 3 9 Tỷ lệ giảm chảy nước mắt ở các thời điểm theo dõi 75 Biểu đồ 3 10 Phân loại kết quả chức năng ở các thời điểm theo dõi 76 DANH MỤC HÌNH Hình 1 1 Lược đồ hệ thống lệ đạo 4 Hình 1 2 Lược đồ ống lệ mũi xương và niêm mạc 5 Hình 1 3 Máng lệ trái ở sọ người 6 Hình 1 4 Lược đồ các mốc giải phẫu trên thành ngoài mũi 7 Hình 1 5 Hình ảnh nội soi của hốc mũi trái bình thường 8 Hình 1 6 Lỗ thông sau phẫu thuật nội soi MTTLM bên phải 31 Hình 2 1 Một số dụng cụ sử dụng trong phẫu thuật nội soi MTTLM ở người trưởng thành 37 Hình 2 2 Các bước phẫu thuật nội soi MTTLM 43 Hình 2 3 Đo chiều cao liềm nước mắt bằng đèn khe trên sinh hiển vi 47 Hình 2 4 Các hình dạng, vị trí và kích thước lỗ thông 50 Hình 2 5 Một số đặc điểm của lỗ thông 51 Hình 2 6 Giả sẹo và sẹo xơ lỗ thông 52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc ống lệ mũi (TOLM), hay bệnh lý tắc nghẽn đoạn xa của hệ thống dẫn lưu nước mắt, là nguyên nhân của 30% số trường hợp1 chảy nước mắt, thường gặp ở người trung niên và lớn tuổi Bệnh ảnh hưởng nhiều đến thị giác, chất lượng cuộc sống, thẩm mỹ và sinh hoạt của người bệnh, làm tăng nguy cơ viêm nhiễm khi can thiệp phẫu thuật mắt, nhất là các phẫu thuật nội nhãn TOLM không được điều trị có thể dẫn đến viêm túi lệ cấp tính, u nhày túi lệ, rò lệ đạo, áp-xe túi lệ và mi mắt, viêm tổ chức hốc mắt hoặc nặng hơn là huyết khối xoang hang Do đó, giải quyết bệnh lý TOLM là yêu cầu điều trị cấp thiết Các phẫu thuật lệ đạo sớm nhất trong lịch sử y học hiện đại đã được thực hiện từ thế kỷ 18 với phẫu thuật cắt túi lệ của Woolhouse 2 Năm 1904, Toti giới thiệu phẫu thuật mở thông túi lệ - mũi (MTTLM) đường ngoài nhằm tạo một đường nối trực tiếp từ lệ đạo xuyên qua thành trong túi lệ và xương máng lệ sang khoang mũi với đường tiếp cận qua da và các tổ chức góc trong mắt như cơ vòng mi, dây chằng mi trong và bó mạch góc 2 Kỹ thuật này sau đó được Dupuy-Dutemps và Bourguet nghiên cứu thực hiện 2 Phẫu thuật đường ngoài đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 và đạt được kết quả lệ đạo thông thoát khá tốt, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế như ảnh hưởng tới chức năng bơm nước mắt, nguy cơ chảy máu, thời gian hồi phục tương đối dài và nguy cơ tạo sẹo xấu vùng mặt Đến cuối thế kỷ 20, sự ra đời của hệ thống nội soi tạo điều kiện cho phẫu thuật ít xâm lấn phát triển và phẫu thuật nội soi MTTLM qua mũi được McDonogh và Meiring giới thiệu năm 1989 3 Kỹ thuật này được nhiều phẫu thuật viên lệ đạo quan tâm vì đường tiếp cận trực tiếp qua mũi giúp rút ngắn thời gian…
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-tac-ong-le-mui
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị tắc ống lệ mũi - đánh giá hiệu quả lâm sàng, kỹ thuật, tiên lượng và các hạn chế.
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị tắc ống lệ mũi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.