Luận án tiến sĩ: Cắt gan bằng phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki điều trị ung thư tế bào gan tại BV HNĐK Nghệ An
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki điều trị ung thư tế bào gan tại bệnh viện Đa khoa Nghệ An
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào gan theo giải phẫu
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Huy Toàn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào gan theo giải phẫu
Ung thư gan là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu thế giới. Phẫu thuật triệt căn đóng vai trò then chốt trong điều trị. Phẫu thuật cắt gan theo giải phẫu giúp loại bỏ trọn vẹn khối u cùng nhánh tĩnh mạch cửa tương ứng. Phương pháp này ngăn chặn nguy cơ di căn vi thể theo dòng máu. Chỉ định can thiệp phụ thuộc vào kích thước u, vị trí giải phẫu và chức năng gan nền. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán kiểm soát mạch máu và bảo tồn tối đa chức năng gan. Phẫu thuật hiện đại hướng tới sự an toàn, độ chính xác cao và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
1.1. Thực trạng và chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan HCC
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) chiếm tỷ lệ cao trong các khối u gan nguyên phát. Bệnh lý thường phát triển trên nền viêm gan virus B, C hoặc xơ gan. Chẩn đoán sớm dựa vào nồng độ AFP huyết thanh, siêu âm Doppler, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và cộng hưởng từ (CHT). Hình ảnh khối u điển hình ngấm thuốc mạnh thì động mạch và thải thuốc nhanh thì tĩnh mạch. Xác định chính xác vị trí giải phẫu u giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Việc phát hiện sớm tổn thương nâng cao cơ hội điều trị triệt căn. Phẫu thuật cắt bỏ u vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
1.2. Nguyên lý và vai trò của phẫu thuật cắt gan theo giải phẫu
Cắt gan theo giải phẫu dựa trên đơn vị phân thùy và hạ phân thùy. Máu nuôi và đường mật đi cùng nhau trong bao Glisson riêng biệt. Cắt bỏ trọn vẹn phân vùng giải phẫu mang khối u giúp triệt tiêu mầm mống xâm lấn vi mạch cửa. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ so với cắt gan không theo giải phẫu. Đồng thời, phẫu thuật theo giải phẫu bảo tồn các vùng nhu mô gan lành xung quanh. Phương pháp này duy trì chức năng gan ổn định sau mổ. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc bao Laennec và cuống Glisson là nền tảng thực hiện kỹ thuật thành công.
1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và đánh giá chức năng gan
Đánh giá toàn diện chức năng gan trước mổ là điều kiện tiên quyết. Thang điểm Child-Pugh, MELD và ALBI score được sử dụng phổ biến. Bệnh nhân có Child-Pugh A và không tăng áp lực tĩnh mạch cửa là đối tượng lý tưởng cho phẫu thuật. Xét nghiệm độ thanh thải Indocyanine green (ICG) đánh giá chính xác khả năng dung nạp phẫu thuật. Thể tích gan còn lại phải đáp ứng ngưỡng an toàn sinh lý. Đánh giá tổng trạng theo thang điểm ECOG-PS bảo đảm bệnh nhân chịu đựng được cuộc phẫu thuật lớn. Phân loại BCLC hỗ trợ chỉ định can thiệp đa mô thức phù hợp.
II. Kỹ thuật phẫu thuật gan Tôn Thất Tùng phối hợp Takasaki
Lịch sử ngoại khoa gan mật ghi nhận nhiều cống hiến lớn từ các phẫu thuật viên lỗi lạc. Phương pháp phẫu thuật gan Tôn Thất Tùng nổi tiếng với kỹ thuật cắt gan có kế hoạch dựa trên cấu trúc trong bao. Phương pháp tiếp cận Glisson Takasaki phát triển hướng tiếp cận cuống mạch ngoài bao tại rốn gan. Sự phối hợp linh hoạt giữa hai phương pháp tạo nên bước tiến vượt bậc trong ngoại khoa gan mật. Kỹ thuật kết hợp cho phép kiểm soát mạch máu chính xác và cắt nhu mô gan an toàn. Đây là giải pháp tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
2.1. Nền tảng kinh điển của phương pháp phẫu thuật gan Tôn Thất Tùng
Phương pháp phẫu thuật gan Tôn Thất Tùng được công bố từ năm 1962, tạo tiếng vang quốc tế. Nguyên lý cốt lõi là bóp nhu mô gan bằng ngón tay (digitoclasia) để bộc lộ mạch máu và đường mật bên trong gan. Sau đó, phẫu thuật viên tiến hành kẹp cắt và thắt các nhánh mạch chọn lọc. Kỹ thuật này hạn chế tối đa tổn thương các cấu trúc lành. Phương pháp cho phép thực hiện cắt gan nhanh chóng và chủ động. Đây là nền tảng vững chắc cho nhiều thế hệ ngoại khoa gan mật tại Việt Nam và trên thế giới.
2.2. Đột phá từ phương pháp tiếp cận Glisson Takasaki ngoài bao
Ken Takasaki giới thiệu phương pháp tiếp cận cuống Glisson ngoài bao vào những năm 1980. Kỹ thuật này tiếp cận trực tiếp ba cuống Glisson chính (phải, giữa, trái) và các cuống hạ phân thùy ngay tại rốn gan. Phẫu thuật viên tách cuống Glisson mà không cần phẫu tích từng thành phần riêng lẻ gồm động mạch gan, tĩnh mạch cửa và đường mật. Kỹ thuật dựa trên lớp bao xơ tự nhiên và khoang lỏng lẻo quanh bao Laennec. Việc thắt cuống ngoài bao giúp phân định rõ ranh giới thiếu máu của phân thùy cần cắt. Thủ thuật diễn ra nhanh, chính xác và an toàn.
2.3. Sự phối hợp bổ trợ giữa hai phương pháp phẫu thuật hiện đại
Kết hợp phương pháp Tôn Thất Tùng và Takasaki mang lại lợi ích kép trong phẫu thuật. Phương pháp Takasaki được áp dụng trước để bộc lộ và kiểm soát cuống mạch ngoài bao tại rốn gan. Phân vùng gan cần cắt biểu hiện ranh giới thiếu máu rõ rệt trên bề mặt gan. Tiếp đó, phương pháp Tôn Thất Tùng được triển khai để cắt nhu mô gan dọc theo ranh giới thiếu máu. Các nhánh mạch nhỏ trong nhu mô được bộc lộ và xử lý tỉ mỉ. Sự phối hợp này tăng tốc độ mổ, giảm tai biến và bảo đảm an toàn diện cắt.
III. Kiểm soát cuống mạch gan và kỹ thuật tiếp cận Glisson
Kiểm soát cuống mạch gan là khâu cốt lõi quyết định thành công của phẫu thuật cắt gan. Phẫu thuật viên cần làm chủ giải phẫu rốn gan và cấu trúc bao Laennec. Việc bộc lộ cuống mạch ngoài bao giúp cô lập chính xác nguồn cấp máu đến khối u. Thao tác chuẩn xác ngăn ngừa tổn thương mạch máu lớn và tránh nguy cơ chảy máu ồ ạt. Sự hiểu biết về các biến thái giải phẫu đường mật và mạch máu đảm bảo tính chuẩn mực của phẫu thuật. Kỹ thuật này tạo điều kiện thuận lợi cho việc cắt nhu mô gan có định hướng rõ ràng.
3.1. Kỹ thuật bộc lộ cuống Glisson ngoài bao tại rốn gan
Kỹ thuật bộc lộ cuống Glisson ngoài bao thực hiện thông qua việc bóc tách dọc theo các rãnh giải phẫu rốn gan. Phẫu thuật viên hạ bản rốn gan và phẫu tích trong khoang mô lỏng lẻo ngoài bao Laennec. Dụng cụ luồn quanh cuống Glisson phân thùy hoặc hạ phân thùy mà không mở bao Glisson. Việc kẹp tạm thời cuống mạch giúp kiểm tra ranh giới thiếu máu trên bề mặt gan bằng mắt thường hoặc chất huỳnh quang ICG. Khi xác định đúng cuống mạch đích, tiến hành thắt hoặc cắt bằng stapler mạch máu. Kỹ thuật này tránh làm tổn thương cuống mạch nuôi phần gan lành còn lại.
3.2. Kiểm soát cuống mạch gan chọn lọc theo giải phẫu phân thùy
Kiểm soát cuống mạch gan chọn lọc theo giải phẫu hạn chế thiếu máu diện rộng trên toàn bộ lá gan. Thay vì kẹp toàn bộ cuống gan bằng nghiệm pháp Pringle toàn phần, phẫu thuật viên chỉ kẹp chọn lọc nhánh Glisson cấp máu cho vùng u. Nhờ đó, phần gan lành còn lại vẫn nhận máu tưới liên tục trong suốt quá trình mổ. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trên bệnh nhân xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan nền. Nó giảm thiểu tổn thương tái tưới máu và nguy cơ suy gan cấp tính sau mổ. Độ chính xác giải phẫu được bảo đảm ở mức cao nhất.
3.3. Xử lý các biến đổi giải phẫu cuống gan và mạch máu lớn
Biến đổi giải phẫu cuống gan xuất hiện với tỷ lệ đáng kể trong quần thể bệnh nhân. Các biến thái thường gặp gồm động mạch gan phải xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên, hoặc phân nhánh bất thường của tĩnh mạch cửa. Đánh giá kỹ hình ảnh chụp CLVT đa dãy tái tạo mạch máu 3D trước mổ là bước bắt buộc. Trong mổ, kỹ thuật tiếp cận ngoài bao giúp phẫu thuật viên nhận diện các nhánh mạch dị thường dễ dàng hơn. Xử lý chuẩn xác các biến dị giải phẫu ngăn chặn nguy cơ tắc mạch hoặc hoại tử phần gan bảo tồn.
IV. Cắt nhu mô gan an toàn và giảm thiểu mất máu tối đa
Mất máu trong mổ là yếu tố tiên lượng xấu, liên quan trực tiếp đến tỷ lệ biến chứng và tử vong. Quá trình cắt nhu mô gan đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiểm soát áp lực tĩnh mạch trung tâm thấp và phối hợp nhịp nhàng giữa kíp mổ. Kỹ thuật mổ kết hợp giúp phẫu trường luôn khô ráo, nâng cao tầm nhìn cho phẫu thuật viên. Việc xử lý khéo léo các nhánh tĩnh mạch gan và cuống Glisson nhỏ hạn chế tối đa nguy cơ thuyên tắc khí và chảy máu. Mục tiêu tối thượng là bảo tồn chức năng gan và hồi phục nhanh chóng cho người bệnh.
4.1. Kỹ thuật cắt nhu mô gan bằng phương pháp ngón tay và dụng cụ
Cắt nhu mô gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng sử dụng phối hợp ngón tay bóp nhu mô cùng các thiết bị hiện đại như dao siêu âm CUSA, dao điện lưỡng cực và kẹp clip mạch máu. Nhu mô gan xơ teo được bóc tách nhẹ nhàng dọc theo ranh giới thiếu máu đã định trước. Các nhánh mạch máu và ống mật đường kính trên 1mm được kẹp clip hoặc khâu cột chắc chắn. Việc kết hợp ngón tay và dao siêu âm giúp bảo vệ các tĩnh mạch gan lớn nằm sâu trong nhu mô. Đường cắt nhu mô phẳng, gọn gàng, giảm thiểu nguy cơ đứt rách mạch máu.
4.2. Giải pháp giảm thiểu mất máu trong phẫu thuật gan hiệu quả
Giảm thiểu mất máu trong phẫu thuật gan dựa trên sự kết hợp đa biện pháp. Gây mê hồi sức duy trì áp lực tĩnh mạch trung tâm thấp (CVP dưới 5 cmH2O) làm giảm áp lực máu chảy ngược từ tĩnh mạch chủ dưới. Phẫu thuật viên kiểm soát cuống Glisson ngoài bao trước khi chia cắt nhu mô gan. Nghiệm pháp Pringle ngắt quãng được áp dụng linh hoạt khi cần thiết. Cầm máu diện cắt bằng dao plasma, keo sinh học và khâu tăng cường bảo đảm phẫu trường sạch. Lượng máu mất ít giúp hạn chế nhu cầu truyền máu đồng loài, giảm tỷ lệ tái phát ung thư.
4.3. Kiểm soát diện cắt gan và phòng ngừa biến chứng rò mật
Sau khi cắt bỏ trọn khối gan bệnh lý, diện cắt được kiểm tra tỉ mỉ dưới áp lực tưới rửa nước muối ấm. Nghiệm pháp bơm khí hoặc chất màu vào đường mật qua ống thông túi mật có thể được thực hiện để phát hiện rò rỉ mật tiềm ẩn. Mọi vị trí rò rỉ mật và chảy máu nhỏ đều được khâu phục hồi bằng chỉ không tiêu chuyên dụng. Bề mặt diện cắt được phủ vật liệu tự tiêu cầm máu. Đặt dẫn lưu ổ bụng theo dõi dịch tiết sau mổ giúp phát hiện sớm biến chứng chảy máu muộn hoặc tụ dịch mật.
V. Đánh giá thể tích gan còn lại và bảo đảm diện cắt R0
Kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) được quyết định bởi tính triệt căn của phẫu thuật và sự an toàn về mặt sinh lý. Đánh giá thể tích gan còn lại (FLR) giúp ngăn ngừa hội chứng suy gan sau cắt gan. Đồng thời, kỹ thuật cắt gan theo giải phẫu đảm bảo diện cắt âm tính về mặt vi thể, đạt tiêu chuẩn R0. Sự kết hợp giữa chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ và kỹ thuật phẫu thuật chuẩn xác nâng cao tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Đây là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu phẫu thuật ứng dụng phương pháp Tôn Thất Tùng - Takasaki.
5.1. Đánh giá thể tích gan còn lại FLR phòng ngừa suy gan sau mổ
Thể tích gan còn lại (FLR) là chỉ số sống còn trước mọi quyết định cắt gan lớn. Đối với bệnh nhân có gan bình thường, FLR tối thiểu cần đạt trên 20-25% tổng thể tích gan. Đối với bệnh nhân có xơ gan hoặc viêm gan mạn tính, tỷ lệ FLR an toàn phải trên 40%. Phần mềm dựng hình 3D từ phim CLVT cho phép đo đạc chính xác thể tích nhu mô gan từng phân thùy. Trường hợp FLR không đủ, can thiệp tắc tĩnh mạch cửa (PVE) trước mổ được chỉ định để kích thích phì đại phần gan bảo tồn, bảo đảm an toàn tính mạng bệnh nhân.
5.2. Đảm bảo bờ diện cắt R0 nâng cao thời gian sống toàn bộ OS
Bờ diện cắt R0 biểu thị mép cắt không còn tế bào ung thư trên vi thể, cách bờ khối u tối thiểu 1cm hoặc theo ranh giới giải phẫu bao Glisson. Đạt được bờ diện cắt R0 là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng nhất giúp kéo dài thời gian sống toàn bộ (OS) và thời gian sống không bệnh (DFS). Kỹ thuật bộc lộ cuống Glisson ngoài bao Takasaki kết hợp đường cắt nhu mô Tôn Thất Tùng tạo điều kiện lấy trọn phân thùy mang u với diện cắt an toàn tuyệt đối. Mẫu bệnh phẩm được kiểm tra mô bệnh học giải phẫu bệnh kỹ lưỡng sau mổ.
5.3. Kết quả theo dõi dài hạn và tái phát ung thư biểu mô tế bào gan
Theo dõi sau mổ định kỳ mỗi 3 tháng bằng xét nghiệm định lượng AFP, siêu âm và chụp CLVT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang. Phát hiện sớm các ổ tái phát mới trong gan giúp can thiệp kịp thời bằng đốt sóng cao tần (RFA), nút mạch hóa chất (TACE) hoặc cắt gan tái phát. Tỷ lệ sống sót sau 1 năm, 3 năm và 5 năm của phương pháp kết hợp đạt kết quả khả quan. Phẫu thuật cắt gan chuẩn giải phẫu giảm thiểu tối đa tỷ lệ gieo rắc tế bào ung thư theo đường tĩnh mạch cửa, mang lại tiên lượng sống lâu dài cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG ---------------- NGUYỄN HUY TOÀN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CẮT GAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÔN THẤT TÙNG KẾT HỢP TAKASAKI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TẾ BÀO GAN TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HẢI PHÒNG - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Huy Toàn, học viên Nghiên cứu sinh khóa 1 chuyên ngành Ngoại khoa Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án NGUYỄN HUY TOÀN LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ gia đình, quý thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp.
Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng; Ban Giám đốc Bệnh viện HNĐK Nghệ An đã cho phép, tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; các thầy, cô, các nhà khoa học trong các hội đồng từ xét tuyển sinh đến chấm luận án giúp cho tôi chỉnh sửa và hoàn thiện được luận án này. Với tất cả lòng biết ơn sâu sắc của mình, tôi xin gửi lời cảm ơn tới hai người thầy hướng dẫn GS.TS Hà Văn Quyết và PGS.TS Nguyễn Văn Hương đã hết lòng dìu dắt, dạy dỗ, hướng dẫn tôi thực hiện đề tài và tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tập thể Khoa Ngoại Tổng hợp, Gây mê Hồi sức, Khám bệnh, Thăm dò chức năng, X-quang, Trung tâm Xét nghiệm, Phòng Kế hoạch Tổng hợp - Bệnh viện HNĐK Nghệ An đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Và đặc biệt từ đáy lòng mình, tôi xin được gửi tấm lòng ân tình tới bố mẹ đã có công sinh thành, chăm sóc, dạy dỗ chúng con khôn lớn trưởng thành như ngày hôm nay. Xin gửi những tình cảm yêu thương nhất tới vợ và hai con đã luôn bên tôi trong những lúc khó khăn, chia sẻ động viên và là nguồn khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh NGUYỄN HUY TOÀN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT American Association for the Study of Liver Diseases AASLD (Hội nghiên cứu bệnh lý gan Mỹ) AFP Alpha-fetoprotein American Joint Committee on Cancer AJCC (Ủy ban liên hợp ung thư Hoa Kỳ). ALBI Albumin-Bilirubin score (Thang điểm ALBI) The Asian Pacific Association for the Study of the Liver APASL (Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Châu Á - Thái Bình Dương) Barcelona Clinic Liver Cancer BCLC (Hệ thống phân loại ung thư gan Barcelona) BN Bệnh nhân CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CHT Cộng hưởng từ Cancer of the Liver Italian Program CLIP (Chương trình Ung thư gan Ý) CLVT Cắt lớp vi tính Disease Free survival DFS (Thời gian sống thêm không bệnh) ĐM Động mạch European Association for the Study of the Liver - European EASL-EORCT Organisation for Research and Treatment of Cancer (Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan và ung thư Châu Âu) HBV Virut viêm gan B HCC (Hepatocellular carcinoma) Ung thư biểu mô tế bào gan HCV (Hepatitis C virus) Virut viêm gan C HKTMC Huyết khối tĩnh mạch cửa HPT Hạ phân thùy ICG Indocyanine green The international normalised ratio INR (Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế) The International Study Group of Liver Surgery ISGLS (Hiệp hội nghiên cứu phẫu thuật gan thế giới) KTC Khoảng tin cậy Max Lớn nhất Model for End-Stage Liver Disease MELD (Thang điểm đánh giá bệnh gan giai đoạn cuối) Min Nhỏ nhất MWA Microwave Ablation (Hủy u bằng vi sóng) NC Nghiên cứu Overall survival OS (Thời gian sống toàn bộ) P Phải PS Performance Status PT Phân thùy PTV Phẫu thuật viên RFA Radiofrequency Ablation (Hủy u bằng sóng cao tần) RLV Remnant liver volume - Thể tích gan còn lại Remnant liver volume-to-body weight ratio RLVBWR (Thể tích gan còn lại trên trọng lượng cơ thể) Selective Internal Radiation Therapy SIRT (Xạ trị trong chọn lọc) Transcatheter arterial chemoembolization TACE (Nút hóa chất động mạch gan) TALTMC Tăng áp lực tĩnh mạch cửa TM Tĩnh mạch TMC Tĩnh mạch cửa TNM Tumor, node, metastasis (Khối u, hạch, di căn) UTTBG Ung thư tế bào gan MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC LƯỢC ĐỒ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU, PHÂN CHIA VÀ BIẾN ĐỔI GIẢI PHẪU GAN. Giải phẫu gan. Phân chia gan.
Biến đổi giải phẫu tại cuống gan và ứng dụng. Giải phẫu bao Laennec. Chức năng sinh lý của gan. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TẾ BÀO GAN.
Chẩn đoán xác định ung thư gan tế bào gan. Chẩn đoán giai đoạn. Một số đặc điểm tổn thương liên quan đến chỉ định cắt gan. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TẾ BÀO GAN.
Phương pháp điều trị không phẫu thuật. Các phương pháp điều trị bằng phẫu thuật. Tai biến trong mổ. KỸ THUẬT CẮT GAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÔN THẤT TÙNG KẾT HỢP TAKASAKI.
Một số đặc điểm về kỹ thuật thực hiện. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT CẮT GAN CÓ KIỂM SOÁT CUỐNG GAN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TẾ BÀO GAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
Tại Nghệ An. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Các khái niệm chính dùng trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Phương tiện phẫu thuật. Quy trình phẫu thuật.
Các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Tuổi và giới. Tiền sử điều trị u gan. Chỉ số khối cơ thể.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG BỆNH LÝ LIÊN QUAN ĐẾN CHỈ ĐỊNH. Chức năng gan trước mổ. Alphafetoprotein trước mổ.
Kích thước và số lượng u. Huyết khối tĩnh mạch cửa. Giai đoạn bệnh. ĐẶC ĐIỂM KĨ THUẬT CẮT GAN.
Bước 1 - Đường mở bụng. Bước 2 - Đánh giá ổ bụng. Bước 3 - Di động gan. Bước 4 - Cắt túi mật, lấy hạch hoặc nạo vét hạch cuống gan.
Bước 5 - Kiểm soát cuống Glisson ngoài gan theo phương pháp Takasaki. Bước 6 - Cắt nhu mô, xử lý cuống Glisson trong gan theo phương pháp Tôn Thất Tùng. Bước 7 - Kiểm tra cầm máu, rò mật, che phủ diện cắt. Bước 8 - Đặt dẫn lưu, đóng bụng.
Những yếu tố gây khó khăn trong quy trình phẫu thuật. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả trong mổ. Kết quả sớm sau mổ.
Kết quả xa sau phẫu thuật. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Tuổi và giới. Tiền sử điều trị u gan.
Chỉ số khối cơ thể. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG BỆNH LÝ LIÊN QUAN ĐẾN CHỈ ĐỊNH. Chức năng gan trước mổ.
Alphafetoprotein trước mổ. Kích thước và số lượng u. Huyết khối tĩnh mạch cửa. Giai đoạn bệnh.
ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT CẮT GAN. Bước 1 - Đường mở bụng. Bước 2 - Đánh giá ổ bụng. Bước 3 - Di động gan.
Bước 4 - Cắt túi mật, lấy hoặc nạo vét hạch cuống gan. Bước 5 - Kiểm soát cuống Glisson ngoài gan theo phương pháp Takasaki………. Bước 6 - Cắt nhu mô, xử lí cuống Glisson trong gan bằng phương pháp Tôn Thất Tùng. Bước 7 - Kiểm tra cầm máu, rò mật, che phủ diện cắt.
Bước 8 - Đặt dẫn lưu, đóng bụng. Những yếu tố gây khó khăn trong quy trình phẫu thuật. Kết quả trong mổ. Kết quả sớm sau mổ.
Kết quả xa sau phẫu thuật. Đặc điểm tổn thương bệnh lý liên quan đến chỉ định và kỹ thuật cắt gan bằng phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki. Đặc điểm tổn thương bệnh lý liên quan đến chỉ định. Kỹ thuật cắt gan bằng phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki148 2.
Kết quả phẫu thuật cắt gan bằng phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki điều trị ung thư tế bào gan. Kết quả trong mổ. Kết quả sớm. Kết quả xa sau phẫu thuật.
150 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình thể ngoài của gan. Phân chia gan theo Couinaud. Phân chia gan theo Takasaki.
Mảng rốn gan. Phân loại động mạch theo Hiatt. Phân loại tĩnh mạch cửa theo Torres. Phân loại đường mật theo Healey và Schroy.
Sơ đồ 6 cổng theo Sugioka. Phẫu tích cuống gan trong bao Glisson. Phương pháp cắt gan Lortat-Jacob (A) và Tôn Thất Tùng (B). Phẫu tích cuống gan ngoài bao Glisson.
Phương pháp treo gan Belghiti (Hanging maneuver). Kiểm soát cuống Glisson ngoài gan theo Takasaki. Phá nhu mô gan bằng Kelly (kelly - clasies). Dụng cụ phẫu thuật.
Máy cắt đốt và máy gây mê. Đường mở bụng. Bộc lộ phẫu trường bằng dàn treo. Kiểm tra đánh giá đại thể khối u và toàn bộ gan.
Di động gan. Cắt túi mật, đặt sonde ống túi mật. Phẫu tích cuống gan theo Takasaki. Phẫu tích cuống Glisson tại rốn gan, thắt cuống phân thùy sau.
Khống chế cuống và diện cắt phân thùy trước. Phá nhu mô bằng Kelly, cắt cuống Glisson trong nhu mô. Che phủ diện cắt bằng Surgicel hoặc mạc nối lớn. Kiểm tra rò mật bằng gạc trắng hoặc bơm qua sonde Escart.
Kiểm soát cuống Glisson trái. Cắt gan phải. Cắt gan trung tâm. Kiểm soát cuống Glisson phân thùy trước.
Kiểm soát cuống Glisson phân thùy sau. Kiểm soát cuống Glisson ngoài gan. Diện cắt gan HPT 4. Diện cắt gan HPT 5.
Diện cắt thùy gan phải. 64 DANH MỤC CÁC LƯỢC ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Lược đồ: Lược đồ 1. Phác đồ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan theo Hội nghiên cứu bệnh lý gan Mỹ (AASLD). Chẩn đoán và điều trị Bộ Y tế Việt Nam 2020.41 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.
Phân bố giới. Triệu chứng lâm sàng. Sinh thiết gan. Đường mở bụng.
Tỷ lệ tái phát, tử vong tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. Tỷ lệ sống thêm sau mổ. Ảnh hưởng của AFP tới thời gian sống thêm không bệnh. Ảnh hưởng của kích thước khối u tới thời gian sống thêm không bệnh.
Ảnh hưởng của tính chất vỏ u tới thời gian sống thêm không bệnh. Ảnh hưởng của di căn hạch tới thời gian sống thêm không bệnh 94 Biểu đồ 3. Ảnh hưởng của Child-Pugh tới thời gian sống thêm không bệnh. Ảnh hưởng của bờ an toàn tới thời gian sống thêm không bệnh.
Ảnh hưởng của HKTMC tới thời gian sống thêm không bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Huy Toàn (2023). Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ung-dung-cat-gan-bang-phuong-phap-ton-that-tung-ket-hop-takasaki-dieu-tri-ung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki điều trị ung thư tế bào gan tại bệnh viện Đa khoa Nghệ An
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng cắt gan phương pháp Tôn Thất Tùng kết hợp Takasaki trị ung thư tế bào gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.