Luận án nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ - Nguyễn Thị Hồng Liên
Nghiên cứu ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSAS) ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Đánh giá toàn diện hiệu quả các can thiệp điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ Tổng quan bệnh
Hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) là rối loạn hô hấp nghiêm trọng. Nó xảy ra khi đường thở trên bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn trong lúc ngủ. Điều này dẫn đến các đợt ngưng thở hoặc giảm thở. Hậu quả là cơ thể thiếu oxy máu lặp đi lặp lại. OSA ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, gây ra nhiều biến chứng. Bệnh thường biểu hiện qua các triệu chứng như ngáy ngủ lớn, mệt mỏi ban ngày. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Việc nhận diện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
1.1. Định nghĩa và cơ chế của OSA
OSA là tình trạng đường thở trên bị tắc nghẽn hoàn toàn (ngưng thở) hoặc một phần (giảm thở) trong ít nhất 10 giây. Điều này xảy ra nhiều lần trong một giờ ngủ. Cơ chế chính là sự xẹp xuống của các mô mềm vùng họng. Sự xẹp này làm thu hẹp hoặc đóng kín đường thở. Nó thường xảy ra khi cơ bắp thư giãn trong giấc ngủ. Hậu quả là giảm lưu lượng khí và nồng độ oxy trong máu. Bộ não phản ứng bằng cách đánh thức người bệnh. Quá trình này lặp đi lặp lại hàng trăm lần mỗi đêm. Nó phá vỡ cấu trúc giấc ngủ tự nhiên. Gây ra các biến động sinh lý đáng kể.
1.2. Triệu chứng phổ biến và yếu tố nguy cơ
Các triệu chứng phổ biến của hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ bao gồm ngáy ngủ to, kèm theo các khoảng ngưng thở. Người bệnh thường có giấc ngủ không ngon. Họ cảm thấy buồn ngủ quá mức vào ban ngày. Đau đầu buổi sáng, khó tập trung, dễ cáu gắt cũng thường gặp. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm béo phì. Thừa cân làm tăng lượng mô mềm quanh cổ. Cấu trúc giải phẫu đường thở trên bất thường cũng là yếu tố. Tuổi cao, giới tính nam, và tiền sử gia đình cũng làm tăng nguy cơ mắc OSA. Uống rượu, sử dụng thuốc an thần cũng góp phần làm nặng thêm tình trạng bệnh.
II. Mối liên hệ giữa OSA và hội chứng chuyển hóa
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) và hội chứng chuyển hóa. Các bệnh nhân mắc cả hai hội chứng thường có tình trạng sức khỏe phức tạp hơn. Việc thiếu oxy máu lặp đi lặp lại do OSA ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình chuyển hóa. Điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính. Mối quan hệ này là hai chiều. Tình trạng béo phì là yếu tố nguy cơ chung cho cả hai. Sự hiểu biết về mối liên hệ này giúp cải thiện chiến lược điều trị. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn cho bệnh nhân.
2.1. Tác động của OSA lên chuyển hóa
Hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ gây ra tình trạng thiếu oxy máu gián đoạn và tăng CO2 máu. Điều này kích hoạt phản ứng viêm và căng thẳng oxy hóa. Nó làm suy giảm chức năng tế bào nội mô. Gây rối loạn dung nạp glucose, kháng insulin. Các nghiên cứu đã chứng minh OSA làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường týp 2. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Những yếu tố này là thành phần cốt lõi của hội chứng chuyển hóa. Tình trạng ngưng thở khi ngủ làm trầm trọng thêm các rối loạn chuyển hóa sẵn có.
2.2. Béo phì Cầu nối hai hội chứng
Béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu cho cả OSA và hội chứng chuyển hóa. Tình trạng thừa cân làm tăng lượng mô mỡ ở vùng cổ và hầu họng. Điều này thu hẹp đường thở trên, dễ dẫn đến ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đồng thời, béo phì gây ra kháng insulin và viêm mạn tính. Đây là những cơ chế chính gây ra hội chứng chuyển hóa. Giảm cân có thể cải thiện đáng kể cả hai tình trạng. Nó làm giảm chỉ số AHI của OSA. Đồng thời, nó cải thiện các chỉ số chuyển hóa. Béo phì đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh và điều trị của cả hai hội chứng.
III. Chẩn đoán OSA Vai trò của đa ký giấc ngủ
Chẩn đoán chính xác hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) là bước đầu tiên để điều trị hiệu quả. Đa ký giấc ngủ (polysomnography) được coi là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này cung cấp dữ liệu toàn diện về giấc ngủ và hô hấp. Nó giúp xác định sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của OSA. Chỉ số AHI là yếu tố then chốt trong đánh giá. Ngoài ra, việc đo lường nồng độ oxy máu cũng rất quan trọng. Chẩn đoán kỹ lưỡng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
3.1. Phương pháp đa ký giấc ngủ
Đa ký giấc ngủ (polysomnography) là một xét nghiệm không xâm lấn. Nó ghi lại nhiều thông số sinh lý trong khi bệnh nhân ngủ. Các thông số bao gồm sóng não (EEG), chuyển động mắt (EOG). Hoạt động cơ (EMG), nhịp tim (ECG) cũng được theo dõi. Quan trọng nhất, nó ghi lại lưu lượng khí thở, chuyển động ngực và bụng. Nồng độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) cũng được đo. Đây là cách khách quan nhất để xác định các đợt ngưng thở khi ngủ và giảm thở. Kết quả đa ký giấc ngủ cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng giấc ngủ và các rối loạn hô hấp.
3.2. Chỉ số AHI và mức độ nghiêm trọng
Chỉ số ngưng thở giảm thở (AHI - Apnea-Hypopnea Index) là yếu tố chính để chẩn đoán và phân loại mức độ nghiêm trọng của OSA. AHI tính tổng số lần ngưng thở và giảm thở mỗi giờ ngủ. AHI dưới 5 được coi là bình thường. AHI từ 5 đến 15 là OSA nhẹ. AHI từ 15 đến 30 là OSA trung bình. AHI trên 30 là OSA nặng. Chỉ số AHI cao liên quan đến nguy cơ biến chứng sức khỏe lớn hơn. Thiếu oxy máu kéo dài cũng là một yếu tố đánh giá quan trọng. Bác sĩ sử dụng AHI cùng với các triệu chứng lâm sàng. Điều này để đưa ra kết luận chẩn đoán cuối cùng.
IV. Phương pháp điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ
Việc điều trị hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) nhằm mục tiêu cải thiện hô hấp trong khi ngủ. Điều này giúp giảm các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau. Lựa chọn phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó cũng phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Máy CPAP là phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Các can thiệp khác cũng có vai trò quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là tái tạo đường thở trên thông thoáng. Điều này giúp bệnh nhân có giấc ngủ chất lượng hơn.
4.1. Liệu pháp áp lực dương liên tục CPAP
Máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) là phương pháp điều trị hàng đầu cho OSA. Máy cung cấp một luồng khí áp lực dương liên tục qua mặt nạ. Áp lực này giữ cho đường thở trên luôn mở. Nó ngăn chặn sự tắc nghẽn. Điều này giúp người bệnh thở bình thường trong khi ngủ. CPAP làm giảm đáng kể chỉ số AHI. Nó cải thiện nồng độ oxy máu. Giúp giảm ngáy ngủ và buồn ngủ ban ngày. Tuân thủ điều trị CPAP là rất quan trọng để đạt hiệu quả tối đa. Việc sử dụng đều đặn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe.
4.2. Các can thiệp khác cho OSA
Ngoài CPAP, có nhiều can thiệp khác cho hội chứng ngưng thở khi ngủ. Thay đổi lối sống là điều cần thiết. Bao gồm giảm cân, tránh rượu bia và thuốc an thần trước khi ngủ. Ngủ nghiêng cũng có thể hữu ích. Các dụng cụ đẩy hàm dưới ra trước (MADs) có thể được sử dụng cho OSA nhẹ đến trung bình. Chúng giữ hàm dưới và lưỡi ở vị trí tiến về phía trước. Điều này giúp mở rộng đường thở trên. Phẫu thuật cũng là một lựa chọn. Các loại phẫu thuật bao gồm cắt bỏ amiđan, adenoid. Phẫu thuật tạo hình vòm họng. Trong một số trường hợp, phẫu thuật đường thở trên giúp loại bỏ tắc nghẽn. Lựa chọn điều trị cần được cá thể hóa.
V. Đánh giá hiệu quả can thiệp cho người mắc OSA
Đánh giá hiệu quả điều trị là rất quan trọng đối với bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA). Nó giúp xác định liệu các can thiệp có đạt được mục tiêu hay không. Mục tiêu chính là giảm chỉ số AHI và cải thiện tình trạng thiếu oxy máu. Đánh giá cũng xem xét tác động lên chất lượng cuộc sống. Sự thành công của điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe lâu dài. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng. Việc theo dõi định kỳ và điều chỉnh phác đồ là cần thiết để duy trì hiệu quả.
5.1. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị
Hiệu quả điều trị OSA được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Giảm chỉ số AHI là một trong những tiêu chí chính. Mục tiêu là đưa AHI xuống dưới 5 hoặc giảm ít nhất 50%. Cải thiện nồng độ bão hòa oxy máu cũng rất quan trọng. Đặc biệt là giảm thời gian thiếu oxy máu (CT90). Các chỉ số về chất lượng giấc ngủ cũng được xem xét. Bao gồm giảm ngáy ngủ và các đợt ngưng thở khi ngủ. Đánh giá cũng bao gồm việc cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Ví dụ như giảm buồn ngủ ban ngày và tăng cường sự tỉnh táo. Các xét nghiệm đa ký giấc ngủ sau điều trị có thể được thực hiện để xác nhận kết quả khách quan.
5.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống sau can thiệp
Điều trị thành công hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ mang lại sự cải thiện đáng kể về chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân sẽ có giấc ngủ sâu hơn và ngon hơn. Giảm buồn ngủ ban ngày giúp họ tập trung tốt hơn trong công việc và sinh hoạt. Cải thiện tâm trạng và giảm cáu gắt là những lợi ích rõ ràng. Ngoài ra, việc điều trị cũng giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Nó giảm nguy cơ đái tháo đường và các biến chứng khác. Cải thiện tổng thể sức khỏe thể chất và tinh thần. Bệnh nhân có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của mọi can thiệp điều trị OSA.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN NGHIÊN CỨU HỘI CHỨNG NGƯNG THỞ TẮC NGHẼN KHI NGỦ Ở NGƯỜI MẮC HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU CÁC CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HẢI PHÒNG, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN NGHIÊN CỨU HỘI CHỨNG NGƯNG THỞ TẮC NGHẼN KHI NGỦ Ở NGƯỜI MẮC HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU CÁC CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Văn Linh 2.TSKH Dương Quý Sỹ HẢI PHÒNG, 2023 LỜI CẢM ƠN Tri thức của nhân loại luôn được kế thừa, bổ sung và phát huy qua mọi thế hệ. Có được trị thức như ngày hôm nay, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thế hệ thầy cô, các lớp anh chị đi trước đã dìu dắt tôi từng bước trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và trưởng thành. Để hoàn thành công trình này, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS.TS Phạm Văn Linh, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án, người Thầy đã định hướng, truyền cho tôi niềm say mê và những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học.TSKH Dương Quý Sỹ, người Thầy đã chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu chuyên ngành Y học giấc ngủ - một chuyên ngành còn rất non trẻ không chỉ tại Việt Nam mà ngay cả trên thế giới. Thầy không chỉ là tấm gương về lao động khoa học mà còn là tấm gương trong cuộc sống và công việc cho tôi.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Y và Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Hải Phòng, đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi học tập và hoàn thành các nội dung, yêu cầu của chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, các Phòng Ban, Khoa Hô hấp - Tim mạch, Khoa Khám bệnh Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi vô cùng cảm ơn các thầy cô, anh chị em ở Bộ môn Sinh lý bệnh - Dị ứng - Miễn dịch, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng và các đồng nghiệp ở Khoa Hô hấp - Tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, đã trực tiếp cùng tham gia và hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện đề tài này. Từ đáy lòng mình, tôi xin cảm ơn và chia sẻ với các bệnh nhân.
Họ là sự trăn trở, nguồn động viên và là động lực thúc đẩy tôi học tập và nghiên cứu khoa hoạc để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Cha Mẹ, anh chị em và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên con, thương yêu, chỉ bảo và giúp con vượt qua những khó khăn trong cuộc sống; xin cảm ơn Chồng và hai con gái đã luôn là chỗ dựa tinh thần vững chắc, luôn động viên và luôn ủng hộ tuyệt đối, tạo điều kiện tốt nhất về tình cảm, tinh thần cũng như vật chất để tôi yên tâm làm việc, học tập và nghiên cứu khoa học; xin cảm ơn những người bạn thân đã luôn cổ vũ, động viên và giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án này. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn! Hải Phòng, ngày tháng năm 2023 Nguyễn Thị Hồng Liên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Thị Hồng Liên DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Phần viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt AASM American Academy of Sleep Viện Y học giấc ngủ Hoa Kỳ Medicine ACC American College of Hội tim mạch học Hoa Kỳ Cardiology AHI Apnea Hypopnea Index Chỉ số ngưng thở, giảm thở APAP Auto - adjusting Continuous Áp lực dương tự động điều chỉnh Positive Airway Pressure BiPAP Bi - level Positive Airway Áp lực dương hai mức Pressure BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CPAP Continuous Positive Airway Thở áp lực dương liên tục Pressure CT90 Cumulative time with oxygen Phần trăm thời gian ngủ có độ bão hòa saturation < 90% oxy máu dưới 90% ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTĐ Đái thái đường EPAP Expiratory Positive Airway Áp lực dương thở ra Pressure FFAs Free fatty acids Các axit béo tự do không ester hóa GDSK Giáo dục sức khỏe HA Huyết áp HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-C High - density lipoprotein Cholesterol tỷ trọng cao cholesterol IDF International Diebetes Liên đoàn Đái tháo đường quốc tế Federation IL Interleukine Interleukine IPAP Inspiratory Positive Airway Áp lực dương hít vào Pressure KTC Khoảng tin cậy LDL-C Low - density lipoprotein Cholesterol tỷ trọng thấp cholesterol MADs Mandibular advancement Dụng cụ đẩy hàm dưới ra trước devices NCEP ATP National Cholesterol Education Chương trình giáo dục Cholesterol quốc III Program - Adult Treatment gia - Bảng điều trị cho người trưởng Panel III thành III OR Odds ratio Tỷ suất chênh OSA Obstructive Sleep Apnea Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ PAI-1 Plasminogen activator inhibitor Chất ức chế hoạt hóa plasminogen týp 1 type 1 PAP Positive Airway Pressure Thở áp lực dương RAS Renin angiotensinogen system Hệ thống renin angiotensinogen RLLP Rối loạn lipid máu SpO2 Saturation of peripheral oxygen Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi THA Tăng huyết áp TNFα Tumor Necrosis Factors α Yếu tố hoại tử u α TRDs Tongue Retaining Devices Dụng cụ kéo lưỡi ra trước VLDL Very Low Density Lipoprotein Lipoprotein trọng lượng phân tử rất thấp MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hội chứng chuyển hóa. Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Hội chứng chuyển hóa. Liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hội chứng chuyển hóa 18 1.
Các yếu tố nguy cơ chung. Liên quan về cơ chế bệnh sinh và hậu quả. Điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa 23 1. Các biện pháp can thiệp điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.
Điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam liên quan đến ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hội chứng chuyển hóa. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về tần suất OSA ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về hiệu quả của CPAP và các can thiệp giáo dục sức khỏe ở người bệnh OSA đồng mắc hội chứng chuyển hóa.
34 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
Quy trình nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Định nghĩa các biến số, chỉ số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu.
Các cách hạn chế sai số. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả đa ký hô hấp ở người mắc hội chứng chuyển hóa có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm chính về dân số học, nhân trắc học ở đối tượng nghiên cứu 62 3. Đặc điểm lâm sàng của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm cận lâm sàng và kết quả đa ký hô hấp của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa.
Tần suất ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm dân số học, nhân trắc học và lâm sàng, cận lâm sàng theo mức độ nặng của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Mối liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ với các đặc điểm dân số học, nhân trắc học và lâm sàng ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Kết quả lâm sàng và cận lâm sàng ở người mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hội chứng chuyển hóa sau ba tháng can thiệp giáo dục sức khỏe và thông khí áp lực dương liên tục.
Các đặc điểm chính về dân số học, nhân trắc học của các nhóm can thiệp ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu và sau ba tháng. Thay đổi về đặc điểm nhân trắc học, lâm sàng và cận lâm sàng ở ba nhóm nghiên cứu sau ba tháng can thiệp. Khác biệt về sự thay đổi đặc điểm nhân trắc học, lâm sàng và cận lâm sàng giữa các nhóm nghiên cứu sau ba tháng can thiệp. Tình trạng tuân thủ các biện pháp can thiệp thay đổi thói quen và luyện tập ở các nhóm nghiên cứu.
Bình quân số giờ sử dụng, tỷ lệ tuân thủ tốt và tác dụng phụ của CPAP. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả đa ký hô hấp ở người mắc hội chứng chuyển hóa có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Đặc điểm chính về dân số học, nhân trắc học ở các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa.
Đặc điểm cận lâm sàng và kết quả đa ký hô hấp của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Tần suất ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở các đối tượng mắc hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm dân số học, nhân trắc học và lâm sàng, cận lâm sàng theo mức độ nặng của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Mối liên quan giữa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ với các đặc điểm dân số học, nhân trắc học và lâm sàng ở người mắc hội chứng chuyển hóa.
Kết quả lâm sàng và cận lâm sàng ở người mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hội chứng chuyển hóa sau ba tháng can thiệp giáo dục sức khỏe và thông khí áp lực dương liên tục. Các đặc điểm chính về dân số học, nhân trắc học ở nhóm CPAP, nhóm luyện tập và nhóm không tuân thủ các biện pháp can thiệp ở thời điểm T0 và T3 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSAS) ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Đánh giá toàn diện hiệu quả các can thiệp điều trị.
Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.