Luận án tiến sĩ: Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ
Luận án phân tích đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và hiệu quả phẫu thuật túi phình động mạch cảnh đoạn trong sọ bị vỡ.
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Túi phình ĐM cảnh trong sọ vỡ Nhận diện tác động
Túi phình động mạch là hiện tượng giãn bất thường, khu trú tại thành mạch máu. Đặc điểm mô bệnh học và yếu tố huyết động khiến túi phình thường xảy ra ở động mạch não. Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ (ĐMCT ĐTS) là dạng đặc biệt. Nó nằm từ động mạch (ĐM) ra khỏi xoang tĩnh mạch hang đến chỗ chia hai nhánh tận. Các nhánh đó là ĐM não trước và ĐM não giữa. Vị trí này liên quan mật thiết đến thần kinh thị giác, ĐM Mắt, ĐM Yên trên. Mỏm yên trước che khuất, gây khó khăn trong điều trị phẫu thuật và can thiệp mạch. Đoạn ĐMCT ĐTS uốn cong, ngoằn ngoèo, tăng thêm thách thức. Phình mạch não vỡ tại vị trí này gây ra xuất huyết dưới nhện (SAH). Điều trị túi phình ĐMCT ĐTS vỡ luôn là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa.
1.1. Định nghĩa và vị trí túi phình ĐM cảnh trong sọ
Túi phình ĐMCT ĐTS là một túi phình thuộc động mạch cảnh trong. Nó được tính từ ngay khi ĐM ra khỏi xoang tĩnh mạch hang. Điểm kết thúc là chỗ chia nhánh tận của ĐM não trước và ĐM não giữa. Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ này liên quan chặt chẽ với các cấu trúc quan trọng ở nền sọ. Bao gồm thần kinh thị giác, động mạch mắt và động mạch yên trên. Sự che khuất của mỏm yên trước gây khó khăn khi tiếp cận. Đặc điểm giải phẫu này ảnh hưởng đến cả phẫu thuật thần kinh túi phình và can thiệp nội mạch túi phình.
1.2. Biểu hiện lâm sàng khi túi phình ĐM cảnh trong sọ vỡ
Biểu hiện của túi phình ĐMCT ĐTS thường không đặc trưng. Người bệnh có thể được phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh não. Một số biểu hiện là chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận, ví dụ giảm thị lực hoặc sụp mi. Nhồi máu não thoáng qua cũng có thể xảy ra. Khi túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ, xuất hiện đau đầu đột ngột, dữ dội. Dấu hiệu kích thích màng não rõ rệt. Mức độ nặng gây rối loạn tri giác, hôn mê. Các biến chứng nặng nề khác cũng có thể xuất hiện. Xuất huyết dưới nhện (SAH) là hậu quả chính của phình mạch não vỡ, cần điều trị khẩn cấp.
1.3. Thách thức điều trị túi phình ĐM cảnh trong sọ
Điều trị túi phình ĐMCT ĐTS vỡ là một thách thức lớn đối với bác sĩ lâm sàng. Yêu cầu phối hợp chặt chẽ các chuyên ngành hồi sức, gây mê, nội thần kinh. Mục tiêu là đưa ra chiến lược điều trị hợp lý nhất. Vị trí túi phình ngoằn ngoèo, che khuất bởi mỏm yên trước. Điều này gây khó khăn trong phẫu thuật thần kinh túi phình. Tỷ lệ tái phát túi phình sau can thiệp nội mạch còn cao. Tái phát có thể dẫn đến chảy máu lần nữa, một biến chứng không mong muốn nhất.
II. Chẩn đoán túi phình ĐM cảnh trong sọ vỡ chính xác
Chẩn đoán túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ đã có nhiều tiến bộ. Kỷ nguyên phát triển kỹ thuật thăm khám hình ảnh mạch máu não đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp hiện đại giúp phát hiện sớm và chính xác. Việc chẩn đoán sớm cho phép đưa ra chiến lược điều trị kịp thời. Từ đó, giảm thiểu rủi ro và cải thiện kết quả cho người bệnh. Việc đánh giá mức độ nặng qua các thang điểm lâm sàng cũng rất cần thiết. Nó giúp tiên lượng và hướng dẫn quyết định can thiệp. Chính xác trong chẩn đoán là chìa khóa để điều trị hiệu quả phình mạch não vỡ.
2.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện sớm túi phình ĐMCT ĐTS. Chụp mạch não cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp hình ảnh chi tiết. Chụp mạch não cộng hưởng từ (CHT) cũng cho phép đánh giá cấu trúc. Siêu âm Doppler xuyên sọ hỗ trợ trong chẩn đoán. Những phương pháp này giúp xác định vị trí, kích thước và hình thái túi phình. Phát hiện sớm là yếu tố quyết định trong điều trị túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ.
2.2. Vai trò của chụp mạch số hóa xóa nền DSA
Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán túi phình động mạch não. DSA cung cấp hình ảnh mạch máu não rõ nét, chính xác cao. Nó giúp đánh giá chi tiết túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ. Từ đó, các bác sĩ có thể lập kế hoạch điều trị. DSA cũng hỗ trợ phát hiện các túi phình nhỏ hoặc phức tạp. Vai trò của DSA là không thể thiếu trong việc chẩn đoán phình mạch não vỡ và các tổn thương mạch máu khác.
2.3. Đánh giá mức độ nặng qua thang điểm lâm sàng
Tình trạng xuất huyết dưới nhện (SAH) do phình mạch não vỡ được đánh giá thống nhất. Bảng kiểm Hunt và Hess được sử dụng rộng rãi từ năm 1968. Hội phẫu thuật thần kinh thế giới (WFNS) đưa ra bảng kiểm hoàn chỉnh hơn vào năm 1988. Các bảng kiểm này có giá trị trong việc tiên lượng. Chúng giúp hướng dẫn quyết định điều trị và theo dõi bệnh nhân. Mức độ nặng của SAH ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ.
III. Phẫu thuật kẹp cổ túi phình ĐM cảnh trong sọ vỡ
Phẫu thuật kẹp cổ túi phình (aneurysm clipping) đóng vai trò trung tâm. Nó giải quyết triệt để túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ. Phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn não. Đây là phương pháp hiệu quả cao. Nó giúp ngăn ngừa vỡ tái phát, biến chứng nguy hiểm nhất. Đồng thời, phẫu thuật còn giải quyết các biến chứng khác. Bao gồm co thắt mạch não, giãn não thất, và khối máu tụ trong não. Lịch sử phát triển đã chứng minh ưu điểm của phẫu thuật mở sọ điều trị túi phình. Kỹ thuật này đòi hỏi tay nghề cao từ phẫu thuật viên thần kinh túi phình.
3.1. Kỹ thuật kẹp cổ túi phình aneurysm clipping
Kẹp cổ túi phình (aneurysm clipping) là kỹ thuật phẫu thuật loại bỏ túi phình. Nó bít tắc hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn não. Phẫu thuật thần kinh túi phình này giải quyết nguyên nhân gây xuất huyết dưới nhện (SAH). Mục tiêu là tránh vỡ tái phát túi phình, một biến chứng nghiêm trọng. Kỹ thuật sử dụng kẹp (clip) chuyên dụng. Kẹp được đặt vào cổ túi phình. Điều này ngăn dòng máu chảy vào túi. Kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.
3.2. Ưu điểm của phẫu thuật mở sọ điều trị túi phình
Phẫu thuật mở sọ điều trị túi phình có nhiều ưu điểm. Nó cho phép giải quyết các biến chứng của phình mạch não vỡ. Chống co thắt mạch não là một ví dụ. Xử lý giãn não thất và khối máu tụ trong não cũng được thực hiện. Phương pháp này mang lại khả năng loại bỏ túi phình bền vững. Tỷ lệ tái phát sau kẹp cổ túi phình (aneurysm clipping) thường thấp. Phẫu thuật cũng cho phép đánh giá trực tiếp cấu trúc giải phẫu. Nó đảm bảo an toàn cho các mạch máu và thần kinh lân cận.
3.3. Lịch sử phát triển phẫu thuật túi phình ĐM não
Lịch sử điều trị phẫu thuật túi phình động mạch não đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Năm 1885, Victor Horseley thực hiện thắt động mạch cảnh. Năm 1921, Harvey Cushing mô tả việc sử dụng kẹp để kẹp cổ túi phình ĐMN. Các phẫu thuật viên thần kinh đã không ngừng nghiên cứu. Họ đưa ra nhiều phương pháp mới nhằm giảm tỉ lệ tử vong. Phẫu thuật mở sọ điều trị túi phình đã được cải tiến liên tục. Nó ngày càng hoàn thiện về kỹ thuật và độ an toàn.
IV. Can thiệp nội mạch cho túi phình ĐM cảnh trong sọ
Can thiệp nội mạch là một lựa chọn quan trọng trong điều trị túi phình động mạch. Kỹ thuật và vật liệu mới đã nâng cao hiệu quả phương pháp này. Bít tắc túi phình bằng coil (endovascular coiling) là một kỹ thuật phổ biến. Nó ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở sọ. Tuy nhiên, túi phình ĐMCT ĐTS có đặc thù riêng. Điều này gây nhiều hạn chế cho can thiệp nội mạch. Tỉ lệ tái phát túi phình sau can thiệp còn cao ở vị trí này. Điều trị luồng chuyển dòng (flow diverter) cũng là một phương pháp mới. Nó được xem xét cho các túi phình phức tạp.
4.1. Kỹ thuật bít tắc túi phình bằng coil endovascular coiling
Bít tắc túi phình bằng coil (endovascular coiling) là một phương pháp can thiệp nội mạch phổ biến. Các coil platin được đưa vào túi phình qua ống thông. Coil tạo cục máu đông trong túi phình, ngăn chặn dòng máu. Phương pháp này thường ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở sọ điều trị túi phình. Thời gian hồi phục sau thủ thuật thường ngắn hơn. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi cho phình mạch não vỡ.
4.2. Hạn chế và tỉ lệ tái phát của can thiệp nội mạch
Túi phình ĐMCT ĐTS có đặc thù riêng về giải phẫu. Điều này gây nhiều hạn chế cho can thiệp nội mạch túi phình. Tỉ lệ tái phát túi phình sau bít tắc bằng coil còn cao tại vị trí này. Tái phát là một trong những nguyên nhân gây chảy máu tái phát. Đây là biến chứng không mong muốn nhất trong điều trị phình mạch não vỡ. Các hạn chế này đặt ra thách thức trong việc lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu.
4.3. Ứng dụng điều trị luồng chuyển dòng flow diverter
Điều trị luồng chuyển dòng (flow diverter) là một phương pháp can thiệp nội mạch mới. Flow diverter là một lưới stent đặc biệt. Nó được đặt vào mạch máu mẹ qua cổ túi phình. Stent này giúp thay đổi dòng chảy trong động mạch. Từ đó, khuyến khích hình thành huyết khối trong túi phình. Mục tiêu là loại bỏ túi phình. Phương pháp này thường được xem xét cho túi phình phức tạp hoặc kích thước lớn. Tuy nhiên, hiệu quả cho túi phình ĐMCT ĐTS vỡ cần được đánh giá thêm.
V. Chiến lược điều trị SAH từ phình ĐM cảnh trong sọ vỡ
Chiến lược điều trị xuất huyết dưới nhện (SAH) do phình mạch não vỡ đòi hỏi tính toàn diện. Sự phối hợp đa chuyên khoa là điều kiện tiên quyết. Các chuyên ngành hồi sức, gây mê, nội thần kinh và ngoại thần kinh cần làm việc chặt chẽ. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn não. Điều này ngăn ngừa vỡ tái phát, biến chứng nguy hiểm nhất. Đồng thời, giải quyết các biến chứng thứ phát như co thắt mạch não và giãn não thất. Việc đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong sọ cũng rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
5.1. Phối hợp đa chuyên khoa trong điều trị xuất huyết dưới nhện SAH
Điều trị xuất huyết dưới nhện (SAH) do phình mạch não vỡ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Các chuyên khoa hồi sức, gây mê, nội thần kinh và ngoại thần kinh cùng tham gia. Mục tiêu là ổn định tình trạng người bệnh. Đồng thời, kiểm soát các biến chứng cấp tính. Một chiến lược điều trị toàn diện giúp cải thiện tiên lượng. Nó cũng giảm thiểu các di chứng lâu dài. Phối hợp này là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả phình mạch não vỡ.
5.2. Mục tiêu điều trị ngăn ngừa vỡ tái phát và biến chứng
Mục tiêu chính của điều trị là loại bỏ túi phình khỏi vòng tuần hoàn. Điều này ngăn ngừa vỡ tái phát, một trong những biến chứng nguy hiểm nhất. Đồng thời, cần kiểm soát các biến chứng thứ phát của xuất huyết dưới nhện (SAH). Bao gồm co thắt mạch não, giãn não thất. Giải quyết khối máu tụ trong não cũng là ưu tiên. Phẫu thuật kẹp cổ túi phình (aneurysm clipping) và can thiệp nội mạch là các phương pháp chính để đạt được mục tiêu này.
5.3. Kết quả điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong sọ
Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ vẫn là một lựa chọn hiệu quả. Phẫu thuật mở sọ điều trị túi phình mang lại kết quả tích cực trong việc loại bỏ túi phình. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật giúp cải thiện quy trình. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh cũng cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho phình mạch não vỡ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Túi phình động mạch là hiện tượng giãn bất thường, khu trú và lồi ra thành túi ở thành mạch máu, thường là thành động mạch, do các đặc điểm về mô bệnh học và các yếu tố huyết động khác nhau nên túi phình động mạch thường xẩy ra ở động mạch não nhiều hơn các động mạch khác trong cơ thể [1]. Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ (ĐMCT ĐTS) là túi phình thuộc ĐMCT được tính từ ngay khi động mạch (ĐM) ra khỏi xoang tĩnh mạch hang đến chỗ chia hai nhánh tận là ĐM não trước và ĐM não giữa. Ở vị trí này, túi phình ĐMCT ĐTS liên quan mật thiết với các thành phần quan trọng ở nền sọ như thần kinh (TK) thị giác, ĐM Mắt, ĐM Yên trên. Đặc biệt là khi ra khỏi xoang tĩnh mạch hang, túi phình ĐMCT ĐTS bị che khuất bởi mỏm yên trước gây khó khăn trong công tác điều trị phẫu thuật cũng như can thiệp mạch do đoạn ĐMCT ĐTS đi uốn cong, ngoằn ngoèo [2].
Biểu hiện của túi phình ĐMCT ĐTS không có gì đặc trưng, người bệnh được phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh não. Một số có biểu hiện như chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận như giảm thị lực, sụp mi hay biểu hiện của nhồi máu não thoáng qua. Khi túi phình ĐMCT ĐTS vỡ thì có biểu hiện đau đầu đột ngột, dữ dội, dấu hiệu kích thích màng não. Mức độ nặng sẽ gây rối loạn tri giác, hôn mê và có các biến chứng nặng nề khác.
Trong kỷ nguyên phát triển vượt bậc của kỹ thuật thăm khám hình ảnh mạch máu não như chụp mạch não cắt lớp vi tính (CLVT), chụp mạch não cộng hưởng từ (CHT) hay chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA), đồng thời với tiến bộ về kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ nên chẩn đoán túi phình ĐMCT ĐTS ngày càng được phát hiện sớm. Điều trị túi phình ĐMCT ĐTS vỡ vẫn là một thách thức với các bác sĩ lâm sàng, cần phải phối hợp chặt chẽ các chuyên ngành hồi sức, gây mê, nội thần kinh để từ đó đưa ra chiến lược 2 điều trị hợp lý nhất. Trong đó phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn não đóng vai trò hết sức quan trọng nhằm giải quyết nguyên nhân, tránh vỡ tái phát túi phình, đồng thời giải quyết các biến chứng của vỡ túi phình như chống co thắt mạch não, giãn não thất, khối máu tụ trong não…Điều trị can thiệp nội mạch ngày này đã được nâng cao về kỹ thuật cũng như có nhiều các phương pháp, vật liệu mới được áp dụng trong điều trị ngay cả khi túi phình ĐMCT ĐTS vỡ, nhưng do đặc thù riêng của túi phình ĐMCT ĐTS nên điều trị can thiệp nội mạch tại vị trí này còn nhiều hạn chế, tỉ lệ tái phát túi phình còn cao [3],[4],[5],[6], đây cũng là nguyên nhân gây chảy máu tái phát của túi phình ĐMCT ĐTS, một biến chứng không mong muốn nhất trong điều trị túi phình ĐMN. Tại nước ta đã có nhiều nghiên cứu về túi phình ĐMN nói chung nhưng chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào về điều trị phẫu thuật túi phình ĐMCT ĐTS vỡ.
Xuất phát từ những lý do đó, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu “Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật vỡ túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ ” với 2 mục tiêu 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.
Sơ lược về lịch sử nghiên cứu túi phình động mạch não. Trên thế giới. Chẩn đoán túi phình động mạch não. Năm 1775, Hunter đã mô tả chứng phình ĐMN và phình động – tĩnh mạch não.
Cũng trong thời gian này, Giovani Morgagni đã chỉ ra nguyên nhân của CMDMN có thể là vỡ túi phình ĐMN. Tác giả Huntchinson đã mô tả triệu chứng của túi phình ĐMN đoạn trong xoang hang gồm đau đầu dữ dội kèm theo liệt các dây thần kinh sọ III, IV, VI và dây V1 vào năm 1875. Năm 1923, tác giả Harvey Cushing đã chỉ ra chứng phình ĐMN ở những BN trẻ tuổi bị đột quỵ một hoặc nhiều lần với những cơn đột quỵ xẩy ra khá bất ngờ. Tác giả Symonds C phối hợp với Curshing để chẩn đoán xác định chứng phình mạch não có thể dựa trên các triệu chứng lâm sàng [1].
Năm 1927, Egas Moniz phát minh ra chụp ĐMN, vấn đề chẩn đoán và điều trị phẫu thuật các trường hợp phình mạch não mới được coi trọng và liên tục được phát triển, ngày càng hoàn thiện hơn. Năm 1968, đánh giá tình trạng của CMDMN được thống nhất sử dụng bảng kiểm của Hunt và Hess. Hội phẫu thuật thần kinh thế giới đưa ra bảng kiểm hoàn chỉnh hơn vào năm 1988 và sử dụng cho tới ngày nay, ưu điểm của bảng kiểm này còn có giá trị về mặt tiên lượng. Điều trị túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ.
Điều trị phẫu thuật. Năm 1885, Victor Horseley thực hiện thắt ĐM cảnh cùng bên để điều trị túi phình mạch não khổng lồ nền sọ đã được chẩn đoán xác định trong mổ, BN sống được 5 năm sau phẫu thuật [7] 4 Khoảng năm 1921, Zeller thực hiện thắt ĐMCT nhằm điều trị phình mạch não nhưng BN đã chết ngay sau đó. Cùng thời gian đó, Harvey Cushing nhận xét “phình mạch là một tổn thương có cổ” và ông đã mô tả việc sử dụng kẹp (clip) để kẹp cổ túi phình ĐMN [8]. Với mục tiêu làm giảm tỉ lệ tử vong, các phẫu thuật viên thần kinh đã đưa ra các phương pháp mới như thắt ĐM cảnh từng phần của William Halsted vào năm 1905 hay phương pháp ép ĐM cảnh trước mổ để đánh giá khả năng thích nghi của BN của Rudolph Matas.
Phẫu thuật này đã đánh dấu bước ngoặt lớn cho phẫu thuật túi phình ĐMN hiện đại. Ông nhận xét rằng tất cả các phình ĐMN đều xuất phát từ chỗ chia nhánh của ĐM và luôn đi kèm tính yếu của thành mạch máu. Nếu túi phình gần với đa giác Willis, ông gợi ý nên thắt ĐMCT, và khi túi phình nằm xa đa giác Willis thì phẫu thuật mổ mở và sử dụng cơ để bọc [1]. Tuy nhiên đây chỉ là những chiến lược thụ động, có hạn chế nhất định do đó các nhà phẫu thuật thần kinh đề ra chiến thuật cô lập hoàn toàn túi phình khỏi dòng chảy mạch máu não trong khi vẫn duy trì đường kính của ĐM mang túi phình.
Ngày 23 tháng 3 năm 1937, Walter Dandy thực hiện dùng clip bạc hình chữ V để kẹp cổ túi phình, bảo toàn ĐM mang túi phình tại vị trí ĐM Thông sau của BN 43 tuổi có biểu hiện lâm sàng trước mổ là liệt dây thần kinh III. Tác giả này cũng đã xuất bản quyển sách đầu tiên mô tả các phương pháp phẫu thuật phình ĐMN và nhấn mạnh với các nhà phẫu thuật thần kinh về “cái cổ nhỏ của túi phình là nơi tốt nhất để đặt dụng cụ loại bỏ túi phình ra khỏi vòng tuần hoàn não”[8]. Năm 1967, Dandy W và Janetta P.J đã báo cáo kỹ thuật thắt động mạch cảnh trong và ngoài sọ để điều trị chứng phình động mạch cảnh gần xoang tĩnh mạch hang, đồng thời nối tắt ĐMCT ngoài-trong sọ dưới kính hiển vi 5 quang học [7]. Một bước tiến mới cho phẫu thuật loại bỏ túi phình ĐMCT ĐTS khi tác giả Nutik S.L trình bày kỹ thuật cắt mỏm yên trước (1988) [9] và kỹ thuật mở vòng màng cứng (vòng Zin) nền sọ của Kobeyashi S (1989) [10] đã mang lại hiệu quả rất cao trong việc loại bỏ hoàn toàn túi phình ĐMCT ĐTS ra khỏi vòng tuần hoàn não, giảm tỉ lệ tử vong cũng như các biến chứng của vỡ túi phình gây ra.
Điều trị nội mạch. Năm 1941, Werner và CS sử dụng nhiệt điện để gây huyết khối trong lòng túi phình đã vỡ thông qua dây dẫn bằng kim loại bạc, đường vào là chọc qua ổ mắt, làm nóng và làm ngừng chảy máu túi phình ĐMN [dẫn theo 11]. Luessenhop và Valasquez - những người tiên phong đặt ống thông vào ĐM nội sọ vào năm 1960, họ sử dụng một ống luồn và bơm trực tiếp chất Silastic vào mạch máu nội sọ để gây tắc túi phình.A sử dụng các ống thông gắn bóng Latex để lấp túi phình ĐMN hoặc làm tắc ĐM mang túi phình [12]. Năm 1991, Guido Guglielmi đã mô tả kỹ thuật tắc túi phình bằng vật liệu kim loại (VLKL) cắt bằng điện (GDCs- Guglielmi detachable coils), thông qua catheter siêu nhỏ (microcatheter) và được tách ra khỏi dây đẩy bằng dòng điện một chiều.
Túi phình ĐMN được nhét đầy bằng một hoặc nhiều VLKL đến khi loại bỏ túi phình khỏi vòng tuần hoàn não. Năm 1997, Higashadi sử dụng giá đỡ nội mạch (Stent) đặt trong lòng động mạch mang túi phình, ngang qua cổ túi phình ĐMN để áp dụng điều trị cho các túi phình có cổ rất rộng, túi phình hình thoi hoặc qua đó lấp đầy túi phình bằng VXKL. Sau đó là sự ra đời của giá đỡ nội mạch mới (Silk Stent, Pipeline) năm 2007 có thể đặt trong lòng ĐM mạch mang túi phình làm thay đổi hướng dòng chảy và gây tắc túi phình mà không cần đặt VLKL. Ngày nay có thêm các loại mới như Surpass, FRED (microvention).
Khả năng can thiệp của các phương pháp nội mạch đều phải dựa trên giải phẫu của mạch não, vị trí túi phình, hình dáng và tỉ lệ đường kính túi và cổ túi phình. Tại Việt Nam. Từ năm 1999, Phạm Hòa Bình và cộng sự đã báo cáo phẫu thuật cho 7 trường hợp túi phình ĐMN vỡ tại hội nghị Ngoại khoa lần thứ X cho kết quả tốt 4 trường hợp, 2 bệnh nhân tử vong và 1 tàn phế. Năm 2004 Nguyễn Thế Hào, Lê Hồng Nhân đã có nghiên cứu điều trị túi phình mạch não đã vỡ tại bệnh viện Việt Đức và có kết quả sau phẫu thuật rất khả quan.
Đến 2006, Nguyễn Thế Hào đã báo cáo 4 trường hợp túi phình động mạch cảnh trong ở cạnh mỏm yên trước được phẫu thuật tại bệnh viện Việt Đức Hà Nội. Năm 2008, Trần Anh Tuấn nghiên cứu về giá trị của phương pháp CLVT 64 dẫy so với chụp DSA trong chẩn đoán túi phình ĐMN và cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu, độ chính xác lần lượt là 94,5%, 97,6% và 95,5% [4]. 2001, Phạm Minh thông và cộng sự đã công bố 28 trường hợp được điều trị can thiệp mạch và bước đầu cho kết quả 92,8% hết túi phình khi được nút trực tiếp bằng VXKL.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và hiệu quả phẫu thuật túi phình động mạch cảnh đoạn trong sọ bị vỡ.
Luận án "Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị phẫu thuật túi phình ĐM cảnh trong đoạn trong sọ vỡ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.