Kết quả phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát - BV Việt Đức
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới điều trị thoát vị bẹn tái phát hiệu quả tại Bệnh viện Việt Đức. Kết quả lâm sàng và phương pháp phẫu thuật tiên tiến.
Ngoại khoa
Luan An
Luận văn Thạc sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn tái phát tại Việt Đức
Thoát vị bẹn tái phát là vấn đề phức tạp trong phẫu thuật ngoại khoa. Bệnh viện Việt Đức đã triển khai kỹ thuật phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới trước phúc mạc qua đường ổ bụng (TAPP) để điều trị tình trạng này. Nghiên cứu của ThS. Vũ Ngọc Hà đánh giá kết quả phương pháp này trên bệnh nhân thoát vị bẹn tái phát. Phẫu thuật TAPP là kỹ thuật tiên tiến, giúp giảm tỷ lệ tái phát và rút ngắn thời gian hồi phục sau mổ. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là cơ sở y tế hàng đầu ứng dụng kỹ thuật nội soi ổ bụng trong điều trị thoát vị. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh so với phẫu thuật mở truyền thống.
1.1. Tổng quan về thoát vị bẹn tái phát
Thoát vị bẹn tái phát xảy ra sau phẫu thuật ban đầu không thành công. Nguyên nhân chính bao gồm kỹ thuật phẫu thuật không đúng, không sử dụng lưới vá thoát vị, hoặc lưới đặt không phù hợp. Các yếu tố nguy cơ gồm béo phì, ho mãn tính, táo bón, và hoạt động gắng sức. Tỷ lệ tái phát thoát vị sau phẫu thuật mở dao động 5-15%. Chẩn đoán dựa vào triệu chứng lâm sàng và siêu âm vùng bẹn. Bệnh nhân thường có khối phồng tại vùng bẹn, đau tức vùng háng.
1.2. Vai trò của bệnh viện Việt Đức
Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là trung tâm đầu ngành về phẫu thuật nội soi tại Việt Nam. Khoa Cấp Cứu Bụng có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong phẫu thuật TEP và TAPP. Cơ sở vật chất hiện đại với hệ thống nội soi HD tiên tiến. Bệnh viện đã thực hiện hàng nghìn ca phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn thành công. Tỷ lệ biến chứng sau mổ thoát vị bẹn thấp nhờ quy trình chuẩn hóa.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật TAPP tại Việt Đức. Mục tiêu xác định hiệu quả, tính an toàn của kỹ thuật nội soi ổ bụng. Phân tích các biến chứng sớm và muộn sau phẫu thuật. Đánh giá thời gian hồi phục sau mổ và mức độ đau. Kết quả giúp hoàn thiện quy trình điều trị thoát vị bẹn tái phát. Cung cấp bằng chứng khoa học cho ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này.
II. Kỹ thuật phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn
Phẫu thuật TAPP (Trans-Abdominal Pre-Peritoneum) là kỹ thuật đặt lưới vá thoát vị trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng. Phương pháp này cho phép quan sát toàn bộ vùng bẹn hai bên, phát hiện thoát vị đối bên tiềm ẩn. Kỹ thuật nội soi ổ bụng giúp bác sĩ nhìn rõ giải phẫu, đặt lưới chính xác. Tấm lưới nhân tạo phủ kín vùng yếu, giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật TEP là lựa chọn khác, đường vào hoàn toàn ngoài phúc mạc. Cả hai phương pháp đều ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn.
2.1. Nguyên lý kỹ thuật TAPP
Phẫu thuật TAPP tiếp cận qua ổ bụng bằng 3 trocar. Bóc tách phúc mạc thành bên tạo khoang trước phúc mạc. Bộc lộ các mốc giải phẫu: dây chằng lược, ống tinh, mạch máu vùng bẹn. Đặt tấm lưới kích thước 10x15cm phủ kín vùng yếu. Cố định lưới bằng keo sinh học hoặc đinh ghim. Đóng phúc mạc bằng chỉ tiêu liên tục. Kỹ thuật này phù hợp với thoát vị bẹn tái phát, thoát vị hai bên.
2.2. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi
Vết mổ nhỏ, thẩm mỹ tốt hơn phẫu thuật mở. Đau sau mổ ít nhờ không cắt cơ thành bụng. Thời gian hồi phục sau mổ nhanh, 2-3 ngày xuất viện. Tỷ lệ tái phát thoát vị thấp dưới 2% khi dùng lưới. Có thể phát hiện và xử lý thoát vị đối bên cùng lúc. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ thấp. Bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt, lao động bình thường.
2.3. So sánh TAPP và TEP
Phẫu thuật TEP đường vào hoàn toàn ngoài phúc mạc, không vào ổ bụng. TAPP dễ thực hiện hơn, đường mổ quen thuộc với phẫu thuật viên. TEP giảm nguy cơ tổn thương tạng ổ bụng. TAPP cho phép đánh giá toàn bộ vùng bẹn, xử lý thoát vị phức tạp. Cả hai đều sử dụng lưới vá thoát vị nhân tạo. Lựa chọn phương pháp tùy kinh nghiệm phẫu thuật viên và tình trạng bệnh nhân.
III. Kết quả điều trị tại bệnh viện Việt Đức
Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi TAPP trên bệnh nhân thoát vị bẹn tái phát tại Khoa Cấp Cứu Bụng. Các chỉ số theo dõi gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, biến chứng trong và sau mổ. Đánh giá mức độ đau theo thang điểm VRS (Verbal Rating Scale). Theo dõi thời gian nằm viện và khả năng trở lại sinh hoạt. Tỷ lệ tái phát thoát vị được ghi nhận trong quá trình tái khám. Kết quả cho thấy hiệu quả cao của kỹ thuật nội soi ổ bụng trong điều trị thoát vị bẹn tái phát.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
Nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân thoát vị bẹn tái phát sau phẫu thuật trước đó. Tiêu chuẩn lựa chọn: bệnh nhân đủ sức khỏe chịu mổ nội soi, không chống chỉ định gây mê. Loại trừ: thoát vị nghẹt, nhiễm trùng vùng bẹn, không thể gây mê. Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân từ 40-70 tuổi. Nam giới chiếm đa số do tỷ lệ thoát vị bẹn cao hơn. Thời gian tái phát trung bình 2-5 năm sau mổ lần đầu.
3.2. Kết quả sớm sau phẫu thuật
Thời gian phẫu thuật trung bình 60-90 phút. Lượng máu mất trong mổ ít, dưới 50ml. Không có tai biến nặng trong quá trình phẫu thuật. Biến chứng sớm sau mổ thoát vị bẹn: tụ dịch vùng bẹn, bầm tím nhẹ. Mức độ đau sau mổ thấp, điểm VRS trung bình 2-3/10. Thời gian nằm viện 2-4 ngày. Bệnh nhân được hướng dẫn tập vận động nhẹ ngay sau mổ. Tỷ lệ hài lòng của người bệnh cao.
3.3. Biến chứng và xử trí
Biến chứng trong mổ: chảy máu nhẹ, tổn thương bàng quang hiếm gặp. Tỷ lệ chuyển mổ mở dưới 2% do dính nhiều hoặc chảy máu. Biến chứng sớm: tụ dịch thanh dịch tự tiêu trong 1-2 tuần. Nhiễm trùng vết mổ rất hiếm, xử lý bằng kháng sinh. Biến chứng muộn: đau mãn tính vùng bẹn ít gặp. Tỷ lệ tái phát thoát vị thấp nhờ sử dụng lưới vá thoát vị chất lượng. Theo dõi định kỳ phát hiện sớm biến chứng.
IV. Lưới vá thoát vị trong phẫu thuật nội soi
Tấm lưới nhân tạo đóng vai trò then chốt trong phẫu thuật thoát vị bẹn tái phát. Lưới giúp tăng cường độ bền vùng yếu, giảm tỷ lệ tái phát thoát vị xuống dưới 2%. Các loại lưới sử dụng gồm polypropylene, polyester, composite. Kích thước lưới tiêu chuẩn 10x15cm, phủ kín vùng yếu 3-4cm. Lưới được đặt trong khoang trước phúc mạc, không tiếp xúc tạng ổ bụng. Cố định lưới bằng keo sinh học tránh đau mãn tính do đinh ghim. Chất liệu lưới phải tương thích sinh học, không gây phản ứng dị vật.
4.1. Tiêu chuẩn lưới vá thoát vị
Lưới phải có tính đàn hồi tốt, theo chuyển động thành bụng. Chất liệu không gây phản ứng viêm, tương thích mô sống. Lỗ lưới đủ nhỏ ngăn thoát vị, đủ lớn cho mô mọc vào. Độ bền cao, chịu lực kéo tốt theo thời gian. Mỏng, mềm, không gây cảm giác khó chịu cho bệnh nhân. Kháng khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Dễ đặt, cắt tạo hình trong phẫu thuật nội soi.
4.2. Các loại lưới phổ biến
Lưới polypropylene: bền, giá rẻ, sử dụng phổ biến nhất. Lưới polyester: mềm hơn, ít phản ứng viêm. Lưới composite: nhiều lớp, chống dính tạng ổ bụng. Lưới tự tiêu: tan dần theo thời gian, mô tự tạo sẹo bền. Lưới phủ collagen: tăng tương thích sinh học. Tại bệnh viện Việt Đức sử dụng lưới polypropylene chất lượng cao. Lựa chọn loại lưới tùy tình trạng bệnh và kinh tế.
4.3. Kỹ thuật đặt và cố định lưới
Lưới được cắt theo kích thước phù hợp, rộng hơn vùng yếu. Đặt lưới phủ kín các vùng nguy hiểm: trực tiếp, gián tiếp, đùi. Cố định lưới bằng keo sinh học fibrin hoặc cyanoacrylate. Tránh cố định vào dây chằng lược gây đau mãn tính. Kiểm tra lưới phẳng, không gấp nếp. Đóng phúc mạc phủ kín lưới, tránh tiếp xúc ruột. Lưới hội nhập mô sau 3-4 tuần, tạo độ bền vĩnh viễn.
V. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ tái phát
Thoát vị bẹn tái phát có nhiều nguyên nhân phức tạp. Kỹ thuật phẫu thuật không đúng là nguyên nhân chính. Phẫu thuật lần đầu không sử dụng lưới vá thoát vị có tỷ lệ tái phát cao. Lưới đặt không đủ rộng, không phủ kín vùng yếu. Nhiễm trùng sau mổ làm lưới không hội nhập tốt. Các yếu tố cơ địa: yếu collagen, tăng áp lực ổ bụng. Béo phì, ho mãn tính, táo bón, phì đại tuyến tiền liệt. Hiểu rõ nguyên nhân giúp phòng ngừa tái phát hiệu quả.
5.1. Nguyên nhân kỹ thuật phẫu thuật
Phẫu thuật lần đầu theo phương pháp khâu vá cơ thành bụng. Không sử dụng lưới vá thoát vị nhân tạo. Lưới đặt không đủ kích thước, không phủ kín vùng yếu. Cố định lưới không chắc chắn, lưới di lệch. Không nhận biết đủ các loại thoát vị: trực tiếp, gián tiếp, đùi. Phẫu thuật viên thiếu kinh nghiệm về kỹ thuật nội soi. Dính sau mổ lần đầu gây khó khăn bóc tách.
5.2. Yếu tố nguy cơ từ bệnh nhân
Béo phì làm tăng áp lực ổ bụng, căng vùng bẹn. Ho mãn tính do COPD, hen phế quản. Táo bón mãn tính, rặn nhiều khi đi cầu. Phì đại tuyến tiền liệt gây khó tiểu, rặn. Hoạt động gắng sức nặng sau mổ sớm. Yếu collagen bẩm sinh, mô liên kết kém. Tuổi cao, mô teo, kém đàn hồi. Hút thuốc làm giảm lưu lượng máu nuôi mô.
5.3. Biến chứng sau mổ gây tái phát
Nhiễm trùng vết mổ, áp xe vùng bẹn. Tụ máu lớn chèn ép, lưới không hội nhập. Tụ dịch thanh dịch kéo dài không tiêu. Phản ứng dị vật với lưới, viêm mãn tính. Lưới co rút, không phủ đủ vùng yếu. Bệnh nhân không tuân thủ chế độ sau mổ. Vận động gắng sức sớm, mang vác nặng.
VI. Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật nội soi
Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn tái phát rất quan trọng. Giảm đau bằng thuốc giảm đau thông thường, ít cần morphin. Vận động sớm giúp giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch. Chế độ ăn nhẹ, tránh táo bón làm tăng áp lực. Theo dõi vết mổ, phát hiện sớm nhiễm trùng. Tái khám định kỳ sau 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng. Siêu âm vùng bẹn phát hiện tụ dịch, tái phát sớm. Thời gian hồi phục sau mổ hoàn toàn 4-6 tuần. Hướng dẫn bệnh nhân tránh các yếu tố nguy cơ tái phát.
6.1. Chăm sóc ngay sau phẫu thuật
Theo dõi dấu hiệu sinh tồn 2-4 giờ đầu. Giảm đau bằng paracetamol, NSAID đường uống. Vận động nhẹ trên giường sau 4-6 giờ. Đi lại được sau 12-24 giờ. Ăn uống bình thường khi tỉnh hoàn toàn. Thay băng vết mổ ngày 1-2 sau mổ. Rút dẫn lưu khi dịch ít, trong, không máu. Xuất viện sau 2-3 ngày nếu không biến chứng.
6.2. Chế độ sinh hoạt sau xuất viện
Nghỉ ngơi 1-2 tuần, tránh vận động gắng sức. Không mang vác nặng trên 5kg trong 4 tuần. Vệ sinh vết mổ sạch, khô, tránh nhiễm trùng. Chế độ ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước tránh táo bón. Điều trị ho, táo bón, tiểu khó nếu có. Tránh hút thuốc lá, giảm cân nếu béo phì. Trở lại làm việc nhẹ sau 2 tuần, nặng sau 4-6 tuần.
6.3. Theo dõi và tái khám định kỳ
Tái khám sau 1 tuần: kiểm tra vết mổ, tháo chỉ. Khám sau 1 tháng: đánh giá hồi phục, siêu âm nếu cần. Khám 3 tháng, 6 tháng: phát hiện tái phát sớm. Siêu âm vùng bẹn phát hiện tụ dịch, thoát vị tái phát. Hỏi triệu chứng: đau, khối phồng vùng bẹn. Tư vấn phòng ngừa tái phát thoát vị. Theo dõi dài hạn phát hiện biến chứng muộn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIÁO DỤC VẢ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ NGỌC HÀ KÉT QUẢ PHẢU THUẬT NỘI SOI ĐẠT TÁM LƯỚI TRƯỚC PHÚC MẠC QUA DƯỜNG ó BỤNG ĐIÈU TRỊ THOÁT VỊ BẸN TÁI PHÁT TẠI BỆNH VIỆN HƯU NGHỊ VIỆT ĐỨC LUẬN VĂN THẠC sĩ V HỌC HÀ NỘI - 2023 w«t>(iỊnflCV»iír BỌ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI vử NGỌC HÀ KÉT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐẠT TÁM LƯỚI TRƯỚC PHÚC MẠC QUA ĐƯỜNG Ó BỤNG ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN TÁI PHÁT TẠI BỆNH VIỆN HƯU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành : Ngoại khoa Mà số : 8720104 LUẬN VÀN THẠC sì Y HỌC Người hướng dần khoa học: 1. LÊ VIỆT KHÁNH 2. TRÂN QUÉ SON HÀ NỘI 2023 1W ut> w H7C Y M >>y LÒI CẢM ON Trong quã trinh học tập. nghiên cứu và hoãn thành luận vãn.
tôi đà nhận dược rất nhiều sự giúp đờ. động viên cua thầy cô. gia đinh, bạn bè. De hoàn thành luận vân này tôi xin bay to lòng biết son sâu sắc ỉói: Ban giám hiệu, Phòng dào tạo sau dụi học.
Bộ tuôn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội. Ban giâm dốc bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Ban lành dạo. cán bộ nhãn viên Khoa cấp Củu Bụng bộnh viện Hửu Nghị Việt Đức.
Phòng Ke hoạch tông hợp. Phông lưu trừ bệnh viện Việt Dire. Đặc biệt, tỏi xin bày to lóng bict em sâu sảc tới thầy có hưởng dần cùa tòi TS. Lê Việt Khánh vã TS.
Trầu Quế Sơn nhùng người đà trục tiếp hướng dẫn. dạy dỏ và giúp dờ tỏi rất nhiều trong suốt quá trinh học tập. cũng như cho tôi nhiều ý kiến dóng góp quý báu trong toàn bộ quả trinh thực hiện luận án nãy. Tỏi xin trân trọng cám hơn thầy cô giáo, các anh chị bác sỳ.
diều dường Khoa Cấp Cứu Bụng - Bệnh viện Hữu Nghị Việt Dức. những người đà lận tinh hướng dần tỏi trong thực hành lâm sàng trong suốt thời gian học tập và gỏp ý cho tôi hoãn thánh luận vàn nây. Với tẩt ca lòng kinh trọng, lòi xin cam ơn cảc Thày cò trong Hội đồng thông qua dề cương dà dóng góp nhùng ý kiến quý báu dè tòi có thê hoãn thành tốt hơn luận ân này. Vá cuối cùng tỏi xin bây to lòng biết ơn lới gia dinh, bạn bè và dồng nghiệp, những người luôn ỡ bẽn cạnh tỏi.
dộng viên chia se vã tạo diều kiên giúp tôi yên tàm hục tập và tham gia nghiên cứu. Hà Nội ngày 16 lining 10 nàm 2023 Vũ Ngọc Hà 1W ut> w H7C Y M >>y LỜ1 CAM DOAN Tỏi là Vù Ngọc Hà. học viên lớp Cao Học Ngoại khoả 30 trường Đại hục Y Hà Nội. Tói xin cam đoan: 1.
Đây là luận văn do ban thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn cua TS. Lé Vỉệt Khánh và TS. Cóng trình này không trùng lập với bất kỳ nghiên cứu nào khác dà dược cõng bỗ tại Việt Nam 3. Cãc số liệu và thõng tin trong nghiên cửu là hoàn toán chinh xãc.
trung thực và khách quan, dà được xác nhận và chấp nhận câu cơ sớ nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Tỏi xin hoãn toàn chịu trách nhiệm VC nhùng cam kết trên. ngây ỉ 6 tháng Ị (ỉ nãm 202Ỉ rác gia luân vàn Vũ Ngọc Hà TMT utk bjr K)C V M hặr DANH MỰC CHỬ VIẾT TAT TAPP : Trans-Abdominai Pre-Peritoneum Phẫu thuật đật tấm lưới trước phúc mạc, đường vào qua ổ bụng TEP : Total Extra-Peritoneum Phàu thuật đặt tấm lưới trước phúc mạc. đường vào hoàn toàn ngoài phúc mạc DM : Động mạch PTNS : Phẫu thuật nội soi TVB : Thoát vị bẹn TVBTP : Thoát vị bọn tái phát VRS : Verbal Rating Scale (bang đánh giá mức độ đau) w «t> t^r HJC V >* »«r MỤC LỤC ĐẠT VÀN DÈ.
1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. Giãi phẫu học vùng bẹn qua nội soi ổ bụng. Khoang tiền phúc mạc. Dày chằng lược.
Cơ thang bụng và bao cơ thăng bụng. Các vùng nguy hiềm cúa PTNS. Nguyên nhãn thoát vị bẹn tái phát. Nguyên nhân cơ địa dần đến thoát vị bẹn tái phát.
Nguyên nhân thoát vị bẹn tái phát sau phẫu thuật mồ mơ không sư dụng tấm lưới nhân tạo. Nguyên nhãn thoát vị bẹn tái phát sau phẫu thuật có sư dựng tấm lưới. Các yếu tố nguy cơ cua thoát vị bọn tái phát. Phàn loại thoát vị bẹn tái phát.
Lãm sàng và cận lâm sàng chân đoán thoát vị bẹn tái phát. Triệu chứng cơ nàng thoát vị bẹn tái phát. Triệu chúng thực thê thoát vị bọn tái phát. Triệu chúng toàn thân thoát vị bẹn tãi phát.
Cận lâm sàng cua thoát vị bẹn tái phát. Chân đoán xác định thoát vị bẹn tãi phát. Error! Bookmark not defined. Chần đoán phân biệt thoát vị bẹn tãi phát.
Trân dịch máng tinh hoàn. Nang nước thùng tinh. 16 TMT utk bjr K)C V M hặr 1. Giàn tĩnh mạch tinh.
Một số chấn đoán phàn biệt khác. Tai biến và biển chúng phẫu thuật thoát vị bẹn tái phát. Tai biển trong khi phẫu thuật thoát vị bẹn lãi phát. Biến chủng sớin sau phẫu thuật thoát vị bẹn tái phát.
Biền chủng muộn thoát vị bợt tái phát. Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bọn lãi phát. Phần thuật mo điều trị thoát vị bẹn tái phát. Các phẫu thuật nội soi diều trị thoát vị bẹn tái phát.
Tầm lưới nhân tạo. Tiêu chuẩn tẩm lưới nhàn tạo. Các loại tấm lưới nhân tạo dùng trong thoát vị. Phẫu thuật nội soi đặt lưới trước phúc mạc đường và qua ố bụng diều trị thoát vị bẹn tái phát trên thế giói.
Nghiên cứu trong nưỏc. Nghiên cứu nước ngoài. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứt. Đối tượng nghiên cứu:.
Tiêu chuấn lựa chọn bệnh nhãn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cữu.
Phương tiện nghiên cứu. Quy trinh phẫu thuật.' Bookmark not defined. Bien nghiên cứu. Đặc diêm bệnh nhàn và bệnh lý.
Kết quá sớm cùa phần thuật. 28 TMT utk bjr K)C V M w 2. Thu thập, xử lý sỗ liệu:. Đạo đức nghiên cữu.
KÉT ọ VÁ NGHIÊN CỬƯ. Đặc diêm bệnh nhân vả đặc diêm bệnh lý. Phàn loại súc khoe theo ASA. Phân bồ bệnh nhân theo nghe nghiệp.
Phàn bỗ theo chi số khối cơ thế (BMI). Lâm sàng và siêu âm thoát vị bẹn tái phát. Lý do vào viện. Tiền sứ mó thoát vị bọn.
Thin gian từ lúc mò tnrớc đến khi phát hiện tái phát. Tiền sử nội khoa. Tien sư ngoại khoa. Vị tri thoát vị bẹn tái phát.
Kct quả siêu âm bẹn bìu. Kct qua phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát cỏ sử dụng tấm lưới nhân tạo. Dặc diêm phầu thuật. Kết qua chung.
Đánh giá ket qua sau 1 thăng. Đánh giá ket qua xa. 49 ( HƯƠNG 4: BĂN LUẬN MM«»«MM4«Mim«MI«l**i«IMUl*IMI«MHM4l*»*4l»MiU(4t<MM»HM»«» 50 4. Dặc diem chung và dộc diêm lãm sàng, cận lâm sàng cua nhỏm nghiên cứu.
50 TMT utk bjr K)C V M hặr 4. The trạng và tiền sir bệnh lý nội ngoại khoa. Tiền sư phần thuật thoát vị bẹn. Lý do vào viện và vị tri thoát vị.
Siêu âni tại chỏ vũng bẹn bĩu. Chi định vã các phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn tái phát. Kct quá phẫu thuật diều trị thoát vị bẹn tái phát có sử dụng tẩm lưới nhân tạo. Phân loại ASA và phương pháp vô cam.
Tốn thương thoát vị trong mổ vã nguyên nliãn thoát vị bẹn tái phát. Tổn thương trong ồ bụng và thời gian phẫu thuật. Một sổ kết quá sau phẫu thuật. Đánh giã kết qua phẫu thuật.
66 TẢI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC TMT ufk bjr K)C V M hặr DANH MỤC BÁNG Bàng 1. Đặc diêm cơ học cúa tẩm lưới polypropylene. Bang phàn loại mức độ đau sau mổ theo VAS. Phân bố bệnh nhăn theo nhóm tuổi.
Phân loại sức khóe theo AS A. Phân bo bệnh nhãn theo nghề nghiệp. Phân bố bệnh nhãn theo chi số khối cư thé. Phàn bỗ bệnh nhãn theo lý do vào viện.
Tiền sư mổ thoát vị bẹn lần trước. Số lần mổ thoát vị bẹn củng bên tái phát. Thời gian từ lúc mó trước đền khi phát hiện tái phát. Phân bỗ tiền Sừ nội khoa.
Phân bố tiền sư ngoại khoa. Phân bố tạng thoát vị trên siêu âm bẹn - bìu. Đường kinh lỗ thoát vị trên siêu âm. Phương pháp võ cam.Error! Bookmark not defined.
Tồn thương trong mô. Phán bố tạng thoát vị khi phẫu thuật. Phân bố kích thước tấm lưới. Thời gian phản thuật.
Error! Bookmark not defined. Phàn bó thời gian phẫu thuật theo tỉnhtrạng ỗ bụng. Phân bồ thời gian trung tiện. Phân bổ bệnh nhân theo mức độ đau trong ngây dầu tiên.
Phàn bổ thời gian phục hồi sinh hoạt cả nhân. Phân bố thời gian nằm viện. Biền chúng sau phẫu thuật. Đánh giá kết qua khi ra viện.
Tinh hình theo dõi bệnh nhãn. 49 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC KIEL DÒ Biêu đồ 3. Phân bồ vị tri thoát vị bẹn tái phát. Tinh trạng ổ bụng trong mô.
43 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Thiết đồ cắt ngang thành bụng trước ơ dưới đường cung.2: Hình minh hoạ thoát vị bẹn 15.3: Mò tá các vũng nguy hiềm trong PTNS điều trị TVB58.1: Tư thể phẫu thuật viên, phụ mỏ và vị tri dật trocar. Error! Bookmark not defined. w lrt> CM/ HJC V M »y 1 ĐẠT VÁN ĐÈ Thoát vị bại (TVB) là một bệnh lý khá phố biển hay gập ờ nam giói Tlioát vị bẹn là hiện tượng các tạng trong ỏ bụng chui qua ống bẹn hay một diêm yểu cua tlìânh bụng vũng bẹn trẽn dãy chảng bẹn ra dưới da hay xuống bin.1 Mồi năm, thế giói có khoảng 20 triệu trường hợp phần thuật thoát vị bẹn. tại Phần Lan là 11.000/ 4 Trê nhó và người trên 50 tuổi là nhùng nhỏm tuồi mắc thoát vị bẹn cao nhất.
Phương pháp diều trị bệnh thoát vị bẹn tối ưu hiện nay là phần thuật.5 Tuy nhiên thực tế và nhiều nghiên cứu cho thầy mặc dù có nhiều phương pháp phẫu thuật mới và cai tiến nhưng vần có một ti lệ tái phát nhất định tuỳ theo phương pháp mô. độ tuổi cùng như thôi gian sau phẫu thuật lẩn dầu. Thoát vị bọn tái phát là thoát vị sáy ra tại một thời diem nào đó sau khi người bệnh dược phẫu thuật thoát vị bẹn trước đó. Khi khối thoát vị xuất hiện trơ lại ờ gằn hoặc tại vị tri cua lần phẫu thuật trước.6-7 Tái phát lã vấn đề lớn nhắt trong diều trị thoát vị bẹn.
theo một số nghiên cứu cùa các tác giá trên thế giới thi ti lệ tái phát vào khoáng 3.s ■ Mổ lại cho những trường hợp tái phát thường khó khản. VỚI nhùng bệnh nhân đà diều trị mổ mơ dường vào phía trước trơ lẽn viêm dinh và kho tạo khoang trước phúc mạc. Vi vậy tiếp cận vũng nãy bang phương pháp mó mơ hay phẫu thuật nội soi dặt tấm lưới trước phúc mạc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới điều trị thoát vị bẹn tái phát hiệu quả tại Bệnh viện Việt Đức. Kết quả lâm sàng và phương pháp phẫu thuật tiên tiến.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.