Kết quả phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn tái phát - BV Việt Đức

Trường ĐH

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn tái phát tại Việt Đức

Thoát vị bẹn tái phát là vấn đề phức tạp trong phẫu thuật ngoại khoa. Bệnh viện Việt Đức đã triển khai kỹ thuật phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới trước phúc mạc qua đường ổ bụng (TAPP) để điều trị tình trạng này. Nghiên cứu của ThS. Vũ Ngọc Hà đánh giá kết quả phương pháp này trên bệnh nhân thoát vị bẹn tái phát. Phẫu thuật TAPP là kỹ thuật tiên tiến, giúp giảm tỷ lệ tái phát và rút ngắn thời gian hồi phục sau mổ. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là cơ sở y tế hàng đầu ứng dụng kỹ thuật nội soi ổ bụng trong điều trị thoát vị. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh so với phẫu thuật mở truyền thống.

1.1. Tổng quan về thoát vị bẹn tái phát

Thoát vị bẹn tái phát xảy ra sau phẫu thuật ban đầu không thành công. Nguyên nhân chính bao gồm kỹ thuật phẫu thuật không đúng, không sử dụng lưới vá thoát vị, hoặc lưới đặt không phù hợp. Các yếu tố nguy cơ gồm béo phì, ho mãn tính, táo bón, và hoạt động gắng sức. Tỷ lệ tái phát thoát vị sau phẫu thuật mở dao động 5-15%. Chẩn đoán dựa vào triệu chứng lâm sàng và siêu âm vùng bẹn. Bệnh nhân thường có khối phồng tại vùng bẹn, đau tức vùng háng.

1.2. Vai trò của bệnh viện Việt Đức

Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là trung tâm đầu ngành về phẫu thuật nội soi tại Việt Nam. Khoa Cấp Cứu Bụng có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong phẫu thuật TEP và TAPP. Cơ sở vật chất hiện đại với hệ thống nội soi HD tiên tiến. Bệnh viện đã thực hiện hàng nghìn ca phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn thành công. Tỷ lệ biến chứng sau mổ thoát vị bẹn thấp nhờ quy trình chuẩn hóa.

1.3. Ý nghĩa nghiên cứu lâm sàng

Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật TAPP tại Việt Đức. Mục tiêu xác định hiệu quả, tính an toàn của kỹ thuật nội soi ổ bụng. Phân tích các biến chứng sớm và muộn sau phẫu thuật. Đánh giá thời gian hồi phục sau mổ và mức độ đau. Kết quả giúp hoàn thiện quy trình điều trị thoát vị bẹn tái phát. Cung cấp bằng chứng khoa học cho ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này.

II. Kỹ thuật phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn

Phẫu thuật TAPP (Trans-Abdominal Pre-Peritoneum) là kỹ thuật đặt lưới vá thoát vị trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng. Phương pháp này cho phép quan sát toàn bộ vùng bẹn hai bên, phát hiện thoát vị đối bên tiềm ẩn. Kỹ thuật nội soi ổ bụng giúp bác sĩ nhìn rõ giải phẫu, đặt lưới chính xác. Tấm lưới nhân tạo phủ kín vùng yếu, giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật TEP là lựa chọn khác, đường vào hoàn toàn ngoài phúc mạc. Cả hai phương pháp đều ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn.

2.1. Nguyên lý kỹ thuật TAPP

Phẫu thuật TAPP tiếp cận qua ổ bụng bằng 3 trocar. Bóc tách phúc mạc thành bên tạo khoang trước phúc mạc. Bộc lộ các mốc giải phẫu: dây chằng lược, ống tinh, mạch máu vùng bẹn. Đặt tấm lưới kích thước 10x15cm phủ kín vùng yếu. Cố định lưới bằng keo sinh học hoặc đinh ghim. Đóng phúc mạc bằng chỉ tiêu liên tục. Kỹ thuật này phù hợp với thoát vị bẹn tái phát, thoát vị hai bên.

2.2. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi

Vết mổ nhỏ, thẩm mỹ tốt hơn phẫu thuật mở. Đau sau mổ ít nhờ không cắt cơ thành bụng. Thời gian hồi phục sau mổ nhanh, 2-3 ngày xuất viện. Tỷ lệ tái phát thoát vị thấp dưới 2% khi dùng lưới. Có thể phát hiện và xử lý thoát vị đối bên cùng lúc. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ thấp. Bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt, lao động bình thường.

2.3. So sánh TAPP và TEP

Phẫu thuật TEP đường vào hoàn toàn ngoài phúc mạc, không vào ổ bụng. TAPP dễ thực hiện hơn, đường mổ quen thuộc với phẫu thuật viên. TEP giảm nguy cơ tổn thương tạng ổ bụng. TAPP cho phép đánh giá toàn bộ vùng bẹn, xử lý thoát vị phức tạp. Cả hai đều sử dụng lưới vá thoát vị nhân tạo. Lựa chọn phương pháp tùy kinh nghiệm phẫu thuật viên và tình trạng bệnh nhân.

III. Kết quả điều trị tại bệnh viện Việt Đức

Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi TAPP trên bệnh nhân thoát vị bẹn tái phát tại Khoa Cấp Cứu Bụng. Các chỉ số theo dõi gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, biến chứng trong và sau mổ. Đánh giá mức độ đau theo thang điểm VRS (Verbal Rating Scale). Theo dõi thời gian nằm viện và khả năng trở lại sinh hoạt. Tỷ lệ tái phát thoát vị được ghi nhận trong quá trình tái khám. Kết quả cho thấy hiệu quả cao của kỹ thuật nội soi ổ bụng trong điều trị thoát vị bẹn tái phát.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

Nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân thoát vị bẹn tái phát sau phẫu thuật trước đó. Tiêu chuẩn lựa chọn: bệnh nhân đủ sức khỏe chịu mổ nội soi, không chống chỉ định gây mê. Loại trừ: thoát vị nghẹt, nhiễm trùng vùng bẹn, không thể gây mê. Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân từ 40-70 tuổi. Nam giới chiếm đa số do tỷ lệ thoát vị bẹn cao hơn. Thời gian tái phát trung bình 2-5 năm sau mổ lần đầu.

3.2. Kết quả sớm sau phẫu thuật

Thời gian phẫu thuật trung bình 60-90 phút. Lượng máu mất trong mổ ít, dưới 50ml. Không có tai biến nặng trong quá trình phẫu thuật. Biến chứng sớm sau mổ thoát vị bẹn: tụ dịch vùng bẹn, bầm tím nhẹ. Mức độ đau sau mổ thấp, điểm VRS trung bình 2-3/10. Thời gian nằm viện 2-4 ngày. Bệnh nhân được hướng dẫn tập vận động nhẹ ngay sau mổ. Tỷ lệ hài lòng của người bệnh cao.

3.3. Biến chứng và xử trí

Biến chứng trong mổ: chảy máu nhẹ, tổn thương bàng quang hiếm gặp. Tỷ lệ chuyển mổ mở dưới 2% do dính nhiều hoặc chảy máu. Biến chứng sớm: tụ dịch thanh dịch tự tiêu trong 1-2 tuần. Nhiễm trùng vết mổ rất hiếm, xử lý bằng kháng sinh. Biến chứng muộn: đau mãn tính vùng bẹn ít gặp. Tỷ lệ tái phát thoát vị thấp nhờ sử dụng lưới vá thoát vị chất lượng. Theo dõi định kỳ phát hiện sớm biến chứng.

IV. Lưới vá thoát vị trong phẫu thuật nội soi

Tấm lưới nhân tạo đóng vai trò then chốt trong phẫu thuật thoát vị bẹn tái phát. Lưới giúp tăng cường độ bền vùng yếu, giảm tỷ lệ tái phát thoát vị xuống dưới 2%. Các loại lưới sử dụng gồm polypropylene, polyester, composite. Kích thước lưới tiêu chuẩn 10x15cm, phủ kín vùng yếu 3-4cm. Lưới được đặt trong khoang trước phúc mạc, không tiếp xúc tạng ổ bụng. Cố định lưới bằng keo sinh học tránh đau mãn tính do đinh ghim. Chất liệu lưới phải tương thích sinh học, không gây phản ứng dị vật.

4.1. Tiêu chuẩn lưới vá thoát vị

Lưới phải có tính đàn hồi tốt, theo chuyển động thành bụng. Chất liệu không gây phản ứng viêm, tương thích mô sống. Lỗ lưới đủ nhỏ ngăn thoát vị, đủ lớn cho mô mọc vào. Độ bền cao, chịu lực kéo tốt theo thời gian. Mỏng, mềm, không gây cảm giác khó chịu cho bệnh nhân. Kháng khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Dễ đặt, cắt tạo hình trong phẫu thuật nội soi.

4.2. Các loại lưới phổ biến

Lưới polypropylene: bền, giá rẻ, sử dụng phổ biến nhất. Lưới polyester: mềm hơn, ít phản ứng viêm. Lưới composite: nhiều lớp, chống dính tạng ổ bụng. Lưới tự tiêu: tan dần theo thời gian, mô tự tạo sẹo bền. Lưới phủ collagen: tăng tương thích sinh học. Tại bệnh viện Việt Đức sử dụng lưới polypropylene chất lượng cao. Lựa chọn loại lưới tùy tình trạng bệnh và kinh tế.

4.3. Kỹ thuật đặt và cố định lưới

Lưới được cắt theo kích thước phù hợp, rộng hơn vùng yếu. Đặt lưới phủ kín các vùng nguy hiểm: trực tiếp, gián tiếp, đùi. Cố định lưới bằng keo sinh học fibrin hoặc cyanoacrylate. Tránh cố định vào dây chằng lược gây đau mãn tính. Kiểm tra lưới phẳng, không gấp nếp. Đóng phúc mạc phủ kín lưới, tránh tiếp xúc ruột. Lưới hội nhập mô sau 3-4 tuần, tạo độ bền vĩnh viễn.

V. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ tái phát

Thoát vị bẹn tái phát có nhiều nguyên nhân phức tạp. Kỹ thuật phẫu thuật không đúng là nguyên nhân chính. Phẫu thuật lần đầu không sử dụng lưới vá thoát vị có tỷ lệ tái phát cao. Lưới đặt không đủ rộng, không phủ kín vùng yếu. Nhiễm trùng sau mổ làm lưới không hội nhập tốt. Các yếu tố cơ địa: yếu collagen, tăng áp lực ổ bụng. Béo phì, ho mãn tính, táo bón, phì đại tuyến tiền liệt. Hiểu rõ nguyên nhân giúp phòng ngừa tái phát hiệu quả.

5.1. Nguyên nhân kỹ thuật phẫu thuật

Phẫu thuật lần đầu theo phương pháp khâu vá cơ thành bụng. Không sử dụng lưới vá thoát vị nhân tạo. Lưới đặt không đủ kích thước, không phủ kín vùng yếu. Cố định lưới không chắc chắn, lưới di lệch. Không nhận biết đủ các loại thoát vị: trực tiếp, gián tiếp, đùi. Phẫu thuật viên thiếu kinh nghiệm về kỹ thuật nội soi. Dính sau mổ lần đầu gây khó khăn bóc tách.

5.2. Yếu tố nguy cơ từ bệnh nhân

Béo phì làm tăng áp lực ổ bụng, căng vùng bẹn. Ho mãn tính do COPD, hen phế quản. Táo bón mãn tính, rặn nhiều khi đi cầu. Phì đại tuyến tiền liệt gây khó tiểu, rặn. Hoạt động gắng sức nặng sau mổ sớm. Yếu collagen bẩm sinh, mô liên kết kém. Tuổi cao, mô teo, kém đàn hồi. Hút thuốc làm giảm lưu lượng máu nuôi mô.

5.3. Biến chứng sau mổ gây tái phát

Nhiễm trùng vết mổ, áp xe vùng bẹn. Tụ máu lớn chèn ép, lưới không hội nhập. Tụ dịch thanh dịch kéo dài không tiêu. Phản ứng dị vật với lưới, viêm mãn tính. Lưới co rút, không phủ đủ vùng yếu. Bệnh nhân không tuân thủ chế độ sau mổ. Vận động gắng sức sớm, mang vác nặng.

VI. Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật nội soi

Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn tái phát rất quan trọng. Giảm đau bằng thuốc giảm đau thông thường, ít cần morphin. Vận động sớm giúp giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch. Chế độ ăn nhẹ, tránh táo bón làm tăng áp lực. Theo dõi vết mổ, phát hiện sớm nhiễm trùng. Tái khám định kỳ sau 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng. Siêu âm vùng bẹn phát hiện tụ dịch, tái phát sớm. Thời gian hồi phục sau mổ hoàn toàn 4-6 tuần. Hướng dẫn bệnh nhân tránh các yếu tố nguy cơ tái phát.

6.1. Chăm sóc ngay sau phẫu thuật

Theo dõi dấu hiệu sinh tồn 2-4 giờ đầu. Giảm đau bằng paracetamol, NSAID đường uống. Vận động nhẹ trên giường sau 4-6 giờ. Đi lại được sau 12-24 giờ. Ăn uống bình thường khi tỉnh hoàn toàn. Thay băng vết mổ ngày 1-2 sau mổ. Rút dẫn lưu khi dịch ít, trong, không máu. Xuất viện sau 2-3 ngày nếu không biến chứng.

6.2. Chế độ sinh hoạt sau xuất viện

Nghỉ ngơi 1-2 tuần, tránh vận động gắng sức. Không mang vác nặng trên 5kg trong 4 tuần. Vệ sinh vết mổ sạch, khô, tránh nhiễm trùng. Chế độ ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước tránh táo bón. Điều trị ho, táo bón, tiểu khó nếu có. Tránh hút thuốc lá, giảm cân nếu béo phì. Trở lại làm việc nhẹ sau 2 tuần, nặng sau 4-6 tuần.

6.3. Theo dõi và tái khám định kỳ

Tái khám sau 1 tuần: kiểm tra vết mổ, tháo chỉ. Khám sau 1 tháng: đánh giá hồi phục, siêu âm nếu cần. Khám 3 tháng, 6 tháng: phát hiện tái phát sớm. Siêu âm vùng bẹn phát hiện tụ dịch, thoát vị tái phát. Hỏi triệu chứng: đau, khối phồng vùng bẹn. Tư vấn phòng ngừa tái phát thoát vị. Theo dõi dài hạn phát hiện biến chứng muộn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kết quả phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới trước phúc mạc qua đường ổ bụng điều trị thoát vị bẹn tái phát tại bệnh viện việt đức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter