Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống cổ qua đường mổ cổ t
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống. Phân tích chiến lược phẫu thuật, hiệu quả điều trị, biến chứng và kết quả lâu dài ở bệnh nhân.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bệnh lao cột sống: nguyên nhân và cơ chế
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Diễn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bệnh lao cột sống nguyên nhân và cơ chế
Bệnh lao cột sống, còn gọi là bệnh Pott, là thể lao ngoài phổi nghiêm trọng. Bệnh do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Vi khuẩn này tấn công các đốt sống, gây phá hủy cấu trúc xương. Sự phá hủy dẫn đến biến dạng cột sống, thường là gù vẹo. Có thể gây chèn ép tủy sống, dẫn đến liệt vận động. Tình trạng này phổ biến ở các nước đang phát triển. Bệnh Pott đòi hỏi chẩn đoán sớm và điều trị tích cực. Điều trị bao gồm cả nội khoa và phẫu thuật. Điều trị nội khoa sử dụng các phác đồ thuốc kháng lao. Điều trị phẫu thuật nhằm giải phóng chèn ép, nạo vét ổ lao. Phẫu thuật cũng giúp làm vững cột sống bị tổn thương. Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh này là cần thiết.
1.1. Bệnh Pott Định nghĩa và lịch sử
Bệnh Pott là tên gọi khác của lao cột sống. Tên gọi này được đặt theo Sir Percivall Pott, người đầu tiên mô tả bệnh. Ông đã mô tả chi tiết các triệu chứng. Bệnh Pott gây tổn thương hủy xương ở cột sống. Vùng tổn thương thường là thân đốt sống. Bệnh dẫn đến xẹp đốt sống, hình thành ổ áp xe lạnh. Áp xe có thể lan ra xung quanh. Biến chứng thần kinh thường gặp. Tỷ lệ mắc bệnh Pott vẫn cao ở nhiều khu vực.
1.2. Tác nhân Mycobacterium tuberculosis và lây nhiễm
Mycobacterium tuberculosis là nguyên nhân chính gây lao cột sống. Đây là trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB). Vi khuẩn lây nhiễm qua đường hô hấp, sau đó di chuyển đến cột sống. Đường máu là con đường phổ biến. Hệ miễn dịch suy yếu làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm suy dinh dưỡng, bệnh lý nền. Việc kiểm soát lây nhiễm lao phổi giúp giảm tỷ lệ lao cột sống.
1.3. Tổn thương giải phẫu bệnh lý của lao cột sống
Lao cột sống gây ra tổn thương đặc trưng. Tổn thương bắt đầu từ thân đốt sống. Có thể lan sang đĩa đệm, các đốt sống lân cận. Phá hủy xương tạo thành ổ khuyết xương. Ổ khuyết xương có thể chứa mủ và bã đậu. Áp xe lạnh hình thành, lan rộng. Gây biến dạng cột sống, thường là gù. Chèn ép tủy sống là biến chứng nguy hiểm. Tổn thương có thể làm mất vững cột sống.
II.Chẩn đoán lao cột sống chính xác từ lâm sàng đến hình ảnh
Chẩn đoán lao cột sống đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp. Từ thăm khám lâm sàng đến các xét nghiệm cận lâm sàng. Mục tiêu là xác định bệnh sớm, ngăn ngừa biến chứng nặng. Các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu. Đau cột sống là dấu hiệu phổ biến, âm ỉ và kéo dài. Sốt nhẹ về chiều, sụt cân, mệt mỏi có thể xuất hiện. Hội chứng chèn ép tủy sống là dấu hiệu muộn, cần can thiệp khẩn cấp. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định. Các phương pháp hình ảnh tiên tiến giúp xác định vị trí, mức độ tổn thương. Từ đó, đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất.
2.1. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng
Bệnh nhân lao cột sống thường đau âm ỉ vùng cột sống. Cơn đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi. Có thể sờ thấy khối gồ bất thường ở cột sống. Giảm vận động cột sống là dấu hiệu. Các triệu chứng toàn thân gồm sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi đêm. Sụt cân không rõ nguyên nhân. Xét nghiệm máu có thể thấy tăng tốc độ lắng máu (ESR), tăng CRP. Xét nghiệm tìm trực khuẩn lao từ dịch hút ổ áp xe hoặc mô sinh thiết rất quan trọng.
2.2. Vai trò MRI cột sống và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
MRI cột sống là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tối ưu. MRI giúp đánh giá chi tiết tổn thương. Cho thấy hình ảnh ổ áp xe cạnh cột sống. Phát hiện chèn ép tủy sống, mức độ phù nề. CLVT cột sống cung cấp thông tin về cấu trúc xương. Đánh giá mức độ phá hủy đốt sống. X-quang quy ước là phương pháp ban đầu. Phát hiện xẹp đốt sống, gù vẹo. Tuy nhiên, X-quang thường có giá trị hạn chế ở giai đoạn sớm.
2.3. Chẩn đoán phân biệt và xác định giai đoạn bệnh
Chẩn đoán lao cột sống cần phân biệt với nhiều bệnh lý. Các bệnh lý đó bao gồm viêm cột sống nhiễm khuẩn khác, khối u cột sống. Sinh thiết tổn thương là tiêu chuẩn vàng. Xét nghiệm GenXpert giúp phát hiện Mycobacterium tuberculosis nhanh chóng. Xác định giai đoạn bệnh giúp lựa chọn phương pháp điều trị. Giai đoạn sớm có thể điều trị nội khoa. Giai đoạn muộn thường cần phẫu thuật.
III.Phẫu thuật lao cột sống cổ tiếp cận và cố định hiệu quả
Phẫu thuật điều trị lao cột sống cổ (LCSC) là lựa chọn thiết yếu trong nhiều trường hợp. Phẫu thuật giúp giải quyết chèn ép thần kinh. Khôi phục vững chắc cột sống. Chỉnh sửa biến dạng gù vẹo. Đường mổ cổ trước được ưu tiên cho các tổn thương lao cột sống cổ. Đường mổ này cho phép tiếp cận trực tiếp tổn thương. Hạn chế tổn thương các cấu trúc quan trọng phía sau. Giúp nạo vét ổ lao triệt để, loại bỏ mô hoại tử. Đặt vật liệu cố định và ghép xương. Mục tiêu cuối cùng là bảo tồn chức năng thần kinh. Làm vững cột sống và giảm đau cho bệnh nhân. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả cao.
3.1. Chỉ định phẫu thuật và mục tiêu điều trị
Phẫu thuật lao cột sống được chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại. Có chèn ép tủy sống gây liệt tiến triển. Cột sống mất vững, gây đau nặng. Gù vẹo cột sống nặng, biến dạng. Có khối áp xe lớn chèn ép. Mục tiêu phẫu thuật gồm loại bỏ ổ lao, giải phóng chèn ép tủy. Làm vững cột sống bằng dụng cụ. Phục hồi chiều cao đốt sống. Cải thiện triệu chứng lâm sàng. Phẫu thuật cần được thực hiện sau một đợt điều trị kháng lao.
3.2. Kỹ thuật phẫu thuật cột sống cổ đường trước
Phẫu thuật cột sống cổ đường trước là kỹ thuật phổ biến. Kỹ thuật này tiếp cận cột sống từ phía trước. Rạch da vùng cổ. Bóc tách các cơ, mạch máu, thực quản. Bộc lộ thân đốt sống bị tổn thương. Tiến hành nạo vét ổ lao, loại bỏ mô hoại tử. Giải phóng chèn ép tủy và rễ thần kinh. Đặt dụng cụ cố định như lồng titan (ETC/NETC). Cố định cột sống bằng nẹp vít. Đảm bảo vững chắc cho vùng cột sống bị ảnh hưởng.
3.3. Cố định cột sống và ghép xương trong điều trị
Cố định cột sống là bước quan trọng sau khi nạo vét ổ lao. Dụng cụ cố định giúp duy trì sự vững chắc. Ngăn ngừa tái chèn ép và biến dạng. Ghép xương cột sống thường được thực hiện đồng thời. Xương tự thân hoặc xương đồng loại được sử dụng. Xương ghép lấp đầy khoảng trống sau khi lấy bỏ đốt sống. Thúc đẩy quá trình liền xương, tạo sự vững chắc lâu dài. Quá trình liền xương cần thời gian. Vật liệu cố định hiện đại giúp tăng cường ổn định.
IV.Kết quả điều trị phẫu thuật lao cột sống đánh giá và cải thiện
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật lao cột sống là yếu tố then chốt. Việc đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Bao gồm cải thiện lâm sàng, hình ảnh học và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Phẫu thuật thành công giúp giảm đau hiệu quả. Cải thiện đáng kể chức năng thần kinh. Phục hồi vững chắc cột sống bị tổn thương. Nghiên cứu cho thấy phẫu thuật đường trước mang lại hiệu quả tốt cho lao cột sống cổ. Bệnh nhân có khả năng trở lại hoạt động bình thường. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Phụ thuộc vào mức độ tổn thương ban đầu và kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng.
4.1. Hiệu quả lâm sàng và hình ảnh sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, nhiều bệnh nhân giảm rõ rệt triệu chứng đau. Tình trạng liệt thần kinh cải thiện. Khả năng vận động của chi tăng lên. Đánh giá bằng thang điểm lâm sàng. X-quang và MRI cột sống kiểm tra sau phẫu thuật. Hình ảnh cho thấy ổ lao được nạo vét sạch. Vùng cột sống được cố định vững chắc. Các đốt sống ghép liền tốt. Điều này xác nhận hiệu quả của kỹ thuật. Giúp ngăn ngừa tái phát và biến chứng.
4.2. Khả năng phục hồi chức năng và chất lượng sống
Phục hồi chức năng sau phẫu thuật là cần thiết. Vật lý trị liệu giúp bệnh nhân lấy lại sức mạnh. Tăng cường phạm vi chuyển động. Nâng cao chất lượng sống. Bệnh nhân có thể trở lại công việc, sinh hoạt hàng ngày. Đánh giá chất lượng sống thông qua các bộ câu hỏi. Kết quả thường cho thấy sự cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định vai trò của phẫu thuật. Tạo cơ hội cho cuộc sống tốt hơn.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị lao
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Phát hiện sớm và điều trị kháng lao đầy đủ là quan trọng. Mức độ tổn thương trước phẫu thuật. Tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch của bệnh nhân. Kỹ năng của phẫu thuật viên. Sự tuân thủ điều trị kháng lao sau phẫu thuật. Biến chứng phẫu thuật có thể ảnh hưởng xấu đến kết quả. Quản lý toàn diện giúp tối ưu hóa thành công.
V.Biến chứng phẫu thuật lao cột sống phòng ngừa và xử trí
Phẫu thuật lao cột sống, đặc biệt là lao cột sống cổ, tiềm ẩn nhiều biến chứng. Vùng cổ chứa nhiều cấu trúc giải phẫu quan trọng. Gồm các mạch máu lớn, dây thần kinh, thực quản, khí quản. Nhận diện sớm và xử trí kịp thời biến chứng là then chốt để đảm bảo an toàn. Có thể xảy ra các biến chứng tức thời hoặc muộn sau phẫu thuật. Việc phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ khâu chuẩn bị trước mổ. Đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân. Áp dụng kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ. Chăm sóc hậu phẫu cẩn thận cũng là yếu tố quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa rủi ro.
5.1. Các biến chứng tức thời và muộn của phẫu thuật
Biến chứng tức thời bao gồm chảy máu. Tổn thương mạch máu lớn, dây thần kinh thanh quản quặt ngược. Rò dịch não tủy, nhiễm trùng vết mổ. Tổn thương thực quản hoặc khí quản là nguy hiểm. Các biến chứng muộn có thể là không liền xương ghép. Di lệch dụng cụ cố định cột sống. Tái phát bệnh lao. Đau mãn tính. Biến dạng cột sống thứ phát. Tỷ lệ biến chứng phụ thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên.
5.2. Nhận diện sớm và chiến lược xử trí biến chứng
Theo dõi sát sao bệnh nhân sau mổ là cần thiết. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Ví dụ như khó thở, khó nuốt, khàn tiếng. Dấu hiệu nhiễm trùng, rò dịch. Chụp X-quang, CLVT kiểm tra định kỳ. Chiến lược xử trí tùy thuộc loại biến chứng. Có thể cần phẫu thuật lại. Điều trị kháng sinh tích cực cho nhiễm trùng. Điều chỉnh chế độ ăn cho khó nuốt. Can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả.
5.3. Hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu giảm thiểu rủi ro
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cụ thể. Về cách vận động, chế độ ăn. Sử dụng nẹp cổ hỗ trợ. Tiếp tục điều trị kháng lao đầy đủ theo phác đồ. Tránh các hoạt động gây áp lực lên cột sống. Tái khám định kỳ để kiểm tra. Phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng muộn. Sự hợp tác của bệnh nhân là thiết yếu. Giúp đảm bảo kết quả lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN XUÂN DIỄN NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT LAO CỘT SỐNG CỔ QUA ĐƯỜNG MỔ CỔ TRƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN XUÂN DIỄN NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT LAO CỘT SỐNG CỔ QUA ĐƯỜNG MỔ CỔ TRƯỚC Chuyên ngành : Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình Mã số : 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Công Tô HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN! Luận án này sẽ không được hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ, hỗ trợ rất nhiều từ các thầy, các cô, các anh chị đồng nghiệp, và bạn bè… Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã quan tâm sâu sắc, có kế hoạch cụ thể cho học viên trong quá trình thực hiện nghiên cứu của nghiên cứu sinh. - Thầy hướng dẫn, PGS.TS Nguyễn Công Tô, đã tận tình hướng dẫn, vượt qua những khó khăn riêng, nỗ lực hết mình giúp đỡ tôi nhanh chóng hoàn thành nghiên cứu này.TS Nguyễn Viết Nhung, Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương đã luôn hướng dẫn, động viên, khích lệ giúp tôi có cách nhìn tổng quan nghiên cứu.TS Phan Trọng Hậu, Trưởng Khoa Phẫu thuật cột sống, BV TW Quân đội 108 đã giúp đỡ, hướng dẫn cụ thể để tôi hoàn thành luận án này.TS Khương Văn Duy, Khoa Bệnh Phổi Nghề nghiệp Bệnh viện Phổi Trung ương đã nhiệt tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. - Tập thể Khoa Ngoại tổng hợp, đặc biệt Thạc sỹ bác sỹ Nguyễn Khắc Tráng, Trưởng khoa Ngoại tổng hợp nơi tôi công tác đã cố gắng sắp xếp để tôi có thời gian nghiên cứu, học tập góp phần hoàn thành nghiên cứu này.
- Và tôi cũng gửi lời cảm ơn đến vợ, các con và gia đình đã động viên, thu xếp thời gian cho tôi hoàn thành nhiệm vụ này. NGHIÊN CỨU SINH NGUYỄN XUÂN DIỄN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Xuân Diễn, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Công Tô.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 01 năm 2019 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Xuân Diễn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFB Trực khuẩn kháng cồn kháng toan BN Bệnh nhân C Ký hiệu đốt sống cổ CHT Cộng hưởng từ hạt nhân CLVT Cắt lớp vi tính CRP C- reactive protein Protein phản ứng Cs Cộng sự CS Cột sống CSC Cột sống cổ ETC Expandable titanium cage Lồng kéo giãn NETC Non-Expandable titanium cage Lồng không kéo giãn Genxpert Xét nghiệm gen vi khuẩn lao LCS Lao cột sống LCSC Lao cột sống cổ MGIT Cấy vi khuẩn lao môi trường lỏng MTB Mycobacteria tuberculosis Vi khuẩn lao TT Tổn thương XQ Xquang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Thực trạng bệnh lao hiện nay trên Thế giới và Việt Nam. Đặc điểm chính của bệnh lao cột sống cổ. Đặc điểm về lâm sàng. Giá trị một số xét nghiệm trong chẩn đoán lao cột sống.
Phân loại lao cột sống. Phân loại theo Hodgson và cộng sự 1967. Phân loại của Kumar và cộng sự 1985. Phân loại của Mehta và cộng sự 2001.
Phân loại GATA do Oguz và cộng sự 2008. Tổn thương giải phẫu bệnh của lao cột sống. Tổn thương đại thể. Tổn thương vi thể lao cột sống.
Đặc điểm tổn thương giải phẫu của lao cột sống cổ qua một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Tổn thương lao cột sống cổ trên phim XQ quy ước. Tổn thương lao cột sống cổ trên phim CLVT. Tổn thương lao cột sống cổ trên phim CHT.
Siêu âm và lao cột sống cổ. Xạ hình xương với chẩn đoán lao cột sống. Cơ sinh học cột sống cổ. Các cách đo biến dạng cột sống cổ.
Phân loại biến dạng cột sống cổ. Biến dạng cột sống cổ do lao. Chẩn đoán lao cột sống cổ. 29 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Điều trị lao cột sống. Điều trị nội khoa. Điều trị phẫu thuật. Phẫu thuật điều trị lao cột sống cổ cao.
Phẫu thuật điều trị lao cột sống cổ thấp. Bệnh lao các phần xương nền cổ. Phẫu thuật vào lối cổ sau điều trị lao cột sống. Phẫu thuật vào lối cổ trước điều trị lao cột sống.
Thực trạng điều trị lao cột sống cổ ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Công cụ thu thập thông tin.
Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng lao cột sống cổ. 62 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm biến dạng cột sống cổ và tổn thương giải phẫu của bệnh nhân lao cột sống cổ qua một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Đặc điểm biến dạng của lao cột sống cổ. Đặc điểm tổn thương giải phẫu của lao cột sống cổ qua một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Đánh giá kết quả phẫu thuật qua đường mổ cổ trước. Phương pháp phẫu thuật.
Kết quả cải thiện lâm sàng sau mổ. Một số tai biến và biến chứng. Đánh giá chất lượng cuộc sống (CLCS) qua thang điểm NDI. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu.
Về tuổi mắc lao cột sống cổ. Về giới mắc bệnh:. Tiền sử bệnh. Đau và hạn chế vận động cột sống cổ.
Giật cơ, co cơ cạnh sống. Liệt thần kinh trong lao cột sống. Rối loạn cơ tròn bàng quang. Đặc điểm biến dạng lao cột sống cổ trên một số phương pháp hình ảnh.
Đặc điểm tổn thương giải phẫu lao cột sống cổ trên hình ảnh. Tổn thương giải phẫu lao cột sống cổ trên phim XQ. Tổn thương giải phẫu lao cột sống cổ trên phim CLVT. Tổn thương giải phẫu lao cột sống cổ trên phim CHT.
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật lao cột sống cổ qua đường mổ cổ trước. 100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số đặc điểm về phẫu thuật qua lối cổ trước. Thời gian phẫu thuật.
Đường vào bên cổ trái và cổ phải. Vấn đề cắt thân đốt sống và đặt ADDplus. Ghép xương tự thân, xương đồng loại ở lao cột sống đang hoạt động. Lồng kéo giãn (ETC) và lao cột sống đang hoạt động.
Thời gian bất động sau mổ. Thời gian nằm viện. Đánh giá cải thiện lâm sàng qua các thang điểm VAS, JOA, NDI. Cải thiện lâm sàng VAS, JOA, NDI sau mổ.
Chỉnh gù sau mổ. Liền xương sau mổ. Tai biến, biến chứng trong và sau mổ. Biến chứng do khối xương ghép và vị trí lấy xương mào chậu.
Biến chứng liên quan ADDplus. Một số hạn chế của đề tài nghiên cứu. 125 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố bệnh nhân nghiên cứu theo nhóm tuổi .2: Một số triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu .3: Đau cột sống cổ theo VAS .4: Biểu hiện lao các vị trí khác kèm theo .5: Kết quả xét nghiệm vi khuẩn và mô bệnh.6: Góc gù vùng trước mổ của bệnh nhân nghiên cứu.7: Góc cột sống cổ trước mổ của bệnh nhân nghiên cứu.8: Góc gù vùng và góc cột sống cổ trung bình.9: Số đốt sống tổn thương phát hiện trên XQ cột sống cổ .10: Mờ trước cột sống cổ vùng tổn thương trên phim XQ .11: Số đốt sống tổn thương phát hiện trên CLVT cột sống cổ .12: Đặc điểm tổn thương đốt sống cổ trên phim CLVT.13: Số đốt sống tổn thương trên phim CHT.14: Vị trí áp xe phát hiện trên CHT .15: Chèn ép tủy sống phát hiện trên phim CHT .16: Thời gian phẫu thuật .17: Phẫu thuật vào bên cổ .18: Số thân đốt sống cổ được cắt lúc phẫu thuật .19: Thời gian bất động sau mổ .20: Chiều dài khối xương ghép .21: Kích thước ADDplus .22: Thời gian nằm viện .23: Thời gian theo dõi sau mổ .24: So sánh cặp mức độ đau VAS trước mổ với các thời điểm sau mổ .25: So sánh VAS trung bình giữa 2 nhóm 12 tháng sau mổ .26: JOA của 31 bệnh nhân trước mổ và sau mổ 1 tuần. 76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.27: So sánh hội chứng tủy cổ JOA trước mổ với các thời điểm sau mổ .28: Kết quả JOA trung bình ở các thời điểm sau mổ .29: So sánh JOA giữa 2 nhóm bệnh nhân ở các thời điểm sau mổ.30: Mức độ gù vùng ở các thời điểm theo dõi sau mổ .31: So sánh góc gù vùng trước mổ giữa 2 nhóm bệnh nhân.32: Góc gù vùng sau mổ 1 tuần so sánh giữa 2 nhóm.33: Góc gù vùng khám lần cuối cùng sau mổ so sánh giữa 2 nhóm.34: Góc gù vùng và góc cột sống cổ trước mổ và các thời điểm sau mổ .35: Góc cột sống cổ trung bình trước mổ và các thời điểm sau mổ.36: Góc cột sống cổ trước mổ giữa 2 nhóm bệnh nhân .37: Góc cột sống cổ 1 tuần sau mổ giữa 2 nhóm bệnh nhân .38: Góc cột sống cổ giữa 2 nhóm ở lần khám cuối cùng .39: Mức độ liền xương sau mổ 3 tháng ở nhóm ghép xương .40: Mức độ liền xương sau mổ 6 tháng ở nhóm ghép xương .41: Các tai biến và biến chứng .42: So sánh trung bình NDI (CLCS) trước mổ với sau mổ 3 tháng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Diễn (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/truoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống. Phân tích chiến lược phẫu thuật, hiệu quả điều trị, biến chứng và kết quả lâu dài ở bệnh nhân.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị phẫu thuật lao cột sống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.