Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo đại tràng trong ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng: triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Tìm hiểu thông tin chi tiết về căn bệnh này để bảo vệ sức khỏe.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng chuẩn CME
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Thảo
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng chuẩn CME
Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật cắt mạc treo đại tràng hoàn toàn (CME) kết hợp thắt mạch trung tâm (CVL) là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc ung thư học triệt căn. Phẫu thuật viên bóc tách chính xác theo các khoang giải phẫu tự nhiên. Mạc treo được bảo tồn nguyên vẹn cùng hệ thống mạch máu và hạch bạch huyết tương ứng. Bề mặt khối u không bị tổn thương hay rách vỡ trong lúc thao tác. Điều này ngăn ngừa tối đa sự phát tán tế bào ác tính vào khoang phúc mạc. Phương pháp mổ nội soi cắt đoạn đại tràng giúp quan sát rõ cấu trúc vi phẫu. Màn hình nội soi phóng đại hỗ trợ bộc lộ cuống mạch rõ nét. Người bệnh mất máu ít và bảo tồn được các mô lành xung quanh. Tỷ lệ tai biến trong mổ giảm đáng kể so với mổ mở truyền thống. Kết quả giải phẫu bệnh ung thư đại tràng sau phẫu thuật ghi nhận diện mạc treo nguyên vẹn đạt tỷ lệ rất cao. Khối u được lấy trọn khối cùng hệ thống mạch nuôi dưỡng. Kỹ thuật áp dụng hiệu quả cho cả u đại tràng phải và u đại tràng trái.
1.1. Quy trình phẫu thuật nội soi cắt mạc treo toàn bộ
Quy trình phẫu thuật bắt đầu bằng việc thiết lập khoang phúc mạc và đặt các trocar. Phẫu thuật viên tiến hành thám sát toàn bộ ổ phúc mạc, gan và bề mặt đại tràng. Quá trình phẫu tích đi theo mặt phẳng phôi học giữa mạc Toldt và phúc mạc thành sau. Các mạch máu chính như động mạch hồi - đại tràng, động mạch đại tràng phải hoặc động mạch mạc treo tràng dưới được thắt tận gốc. Việc thắt mạch trung tâm giúp lấy bỏ toàn bộ nhóm hạch ở gốc mạch máu. Đoạn đại tràng chứa khối u được giải phóng hoàn toàn cùng toàn bộ mạc treo tương ứng. Bờ diện cắt an toàn ung thư đại trực tràng luôn được đảm bảo cách u tối thiểu 5 cm đến 10 cm. Quá trình tái lập lưu thông tiêu hóa được thực hiện bằng miệng nối nội soi hoặc qua một đường mở nhỏ. Dụng cụ cắt nối tự động giúp miệng nối kín, chính xác và đồng đều. Thời gian thực hiện phẫu thuật trung bình từ 150 đến 210 phút tùy độ khó của từng ca bệnh.
1.2. Đảm bảo bờ diện cắt an toàn trong phẫu tích ung thư
Kiểm soát bờ diện cắt an toàn ung thư đại trực tràng là yếu tố quyết định thành công của phẫu thuật. Diện cắt đoạn ruột phía trên và phía dưới khối u phải hoàn toàn âm tính với tế bào ác tính. Khoảng cách an toàn tối thiểu từ bờ khối u đến diện cắt đại tràng là 5 cm. Đối với diện cắt mạc treo, lớp vỏ bọc bên ngoài phải nhẵn bóng, không rách vỡ. Bờ diện cắt chu vi (CRM) âm tính giúp giảm thiểu triệt để nguy cơ tái phát tại chỗ. Kỹ thuật mổ nội soi cắt đoạn đại tràng cho phép phóng đại trường mổ để kiểm tra kỹ lưỡng các bờ cắt. Kết quả giải phẫu bệnh ung thư đại tràng sau mổ chứng minh tỷ lệ diện cắt sạch đạt trên 98%. Việc bảo đảm diện cắt an toàn giúp tối ưu hóa kết quả điều trị lâu dài. Tế bào u không bị sót lại tại vị trí nối ruột. Người bệnh có cơ hội đạt thời gian sống thêm không bệnh kéo dài hơn.
II. Nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi đại tràng và CME
Nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi đại tràng là thước đo quan trọng để đánh giá độ triệt căn ung thư. Kỹ thuật CME kết hợp CVL giúp lấy bỏ trọn vẹn toàn bộ hệ thống hạch bạch huyết. Các nhóm hạch bao gồm hạch cạnh đại tràng, hạch trung gian và hạch gốc mạch máu. Việc thắt mạch sát gốc động mạch mạc treo tràng trên hoặc mạc treo tràng dưới cho phép thu hoạch tối đa số lượng hạch. Hạch bạch huyết được lấy trọn khối nằm kín bên trong bao mạc treo nguyên vẹn. Thao tác này ngăn chặn các tế bào vi di căn thoát ra ngoài ổ bụng. Số lượng hạch vét được là căn cứ trực tiếp để phân loại chính xác giai đoạn bệnh sau mổ. Khi số hạch thu thập đầy đủ, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị bổ trợ chuẩn xác nhất. Phẫu thuật viên nội soi giàu kinh nghiệm sẽ kiểm soát tốt các nguy cơ tổn thương mạch máu lớn ở gốc mạc treo. Nhờ đó, việc nạo vét hạch vừa đạt tiêu chuẩn ung thư học vừa bảo đảm an toàn phẫu thuật.
2.1. Số lượng hạch bạch huyết thu thập và ý nghĩa lâm sàng
Số lượng hạch thu thập phản ánh chất lượng chuyên môn của ca mổ. Các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo cần vét tối thiểu 12 hạch bạch huyết để đánh giá đúng giai đoạn. Phương pháp phẫu thuật nội soi cắt mạc treo hoàn toàn thường thu thập trung bình từ 18 đến 30 hạch. Việc vét hạch đầy đủ giúp phát hiện chính xác các tổn thương di căn vi thể. Nếu số lượng hạch kiểm tra quá ít, ca bệnh có thể bị đánh giá thấp hơn giai đoạn thực tế. Kết quả giải phẫu bệnh ung thư đại tràng từ các hạch này giúp xác định tình trạng di căn hạch vùng (pN). Tỷ lệ hạch dương tính trên tổng số hạch thu thập là yếu tố tiên lượng độc lập về nguy cơ tái phát. Bệnh nhân có đủ số hạch khảo sát âm tính sẽ có tiên lượng sống vượt trội. Ngược lại, việc phát hiện hạch dương tính sẽ chỉ định kịp thời liệu pháp hóa trị bổ trợ.
2.2. Kỹ thuật thắt mạch trung tâm an toàn qua nội soi
Thắt mạch trung tâm (CVL) đòi hỏi phẫu thuật viên phải nắm vững giải phẫu mạch máu mạc treo. Ống soi phóng đại giúp nhận diện rõ các biến đổi giải phẫu của mạch máu đường tiêu hóa. Phẫu thuật viên phẫu tích bộc lộ tĩnh mạch mạc treo tràng trên và các nhánh mạch đổ vào. Các động mạch nuôi đoạn đại tràng bệnh lý được kẹp clip và cắt sát gốc xuất phát. Kỹ thuật này triệt tiêu hoàn toàn nguồn cấp máu nuôi dưỡng khối u trước khi thao tác di động ruột. Nạo vét hạch trong phẫu thuật nội soi đại tràng tại vị trí gốc mạch cần tỉ mỉ để tránh rách tĩnh mạch chính. Khi các mạch máu được kiểm soát tốt, trường mổ khô ráo và không có máu che khuất tầm nhìn. Toàn bộ màng mạc treo chứa mạch máu và hạch được lấy ra nguyên vẹn. Kỹ thuật bảo vệ tối đa các cấu trúc thần kinh tự chủ phía sau phúc mạc.
III. Biến chứng sau mổ nội soi ung thư đại tràng và phục hồi
Biến chứng sau mổ nội soi ung thư đại tràng xuất hiện với tỷ lệ thấp hơn nhiều so với phẫu thuật mổ mở. Kỹ thuật mổ ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa tính toàn vẹn của thành bụng. Các vết rạch nhỏ làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, tụ máu và thoát vị vết mổ. Sự hỗ trợ của trang thiết bị hiện đại giúp cầm máu và cắt nối mô ruột chuẩn xác. Tuy nhiên, một số biến chứng sớm vẫn có thể xảy ra trong giai đoạn hậu phẫu. Các biến chứng bao gồm xì rò miệng nối sau mổ đại tràng, chảy máu trong ổ bụng, tắc ruột cơ năng hoặc nhiễm trùng ổ bụng. Việc theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, dẫn lưu ổ bụng và các chỉ số viêm giúp phát hiện sớm bất thường. Đa số các tai biến nhẹ có thể xử trí nội khoa bảo tồn thành công mà không cần phẫu thuật lại. Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt giúp nâng cao độ an toàn cho người bệnh.
3.1. Nhận biết và kiểm soát xì rò miệng nối sau mổ đại tràng
Xì rò miệng nối sau mổ đại tràng là biến chứng nghiêm trọng cần được theo dõi đặc biệt. Tỷ lệ rò miệng nối trong phẫu thuật nội soi đại tràng dao động từ 1% đến 4%. Dấu hiệu nhận biết sớm bao gồm sốt kéo dài, đau bụng tăng dần, bụng trướng và dịch dẫn lưu có màu đục hoặc mùi phân. Xét nghiệm máu ghi nhận số lượng bạch cầu tăng cao cùng chỉ số CRP tăng vọt. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có cản quang là phương tiện chẩn đoán hình ảnh giá trị nhất. CT giúp xác định vị trí rò và mức độ tụ dịch trong ổ bụng. Trường hợp rò nhỏ khu trú có thể điều trị bảo tồn bằng kháng sinh toàn thân, nhịn ăn và đặt dẫn lưu qua da. Trường hợp rò lớn gây viêm phúc mạc toàn thể đòi hỏi phải can thiệp mổ lại khẩn cấp. Phẫu thuật viên sẽ làm sạch ổ bụng và đưa quai ruột ra ngoài làm hậu môn nhân tạo tạm thời.
3.2. Phòng ngừa biến chứng chảy máu và tắc ruột sớm
Phòng ngừa chảy máu ổ bụng dựa trên thao tác phẫu tích tỉ mỉ và kẹp mạch chắc chắn. Nguồn năng lượng siêu âm và dao hàn mạch tiên tiến giúp bịt kín các mạch máu nhỏ. Kiểm tra kỹ miệng nối và mép mạc treo trước khi kết thúc ca mổ là bước bắt buộc. Tắc ruột sau mổ thường do liệt ruột cơ năng hoặc do xoắn gấp nếp quai ruột. Phẫu thuật nội soi hạn chế việc phơi bày và đụng dập ruột nên giảm nguy cơ dính ruột muộn. Khuyến khích người bệnh vận động sớm sau mổ giúp kích thích nhu động ruột phục hồi nhanh. Bù đủ nước điện giải và kiểm soát đau đa mô thức không dùng nhiều opioid giúp hạn chế liệt ruột. Hạn chế đặt ống thông dạ dày kéo dài cũng góp phần đẩy nhanh tốc độ phục hồi lưu thông đường tiêu hóa.
IV. Thời gian hồi phục sau mổ nội soi đại tràng chuẩn y khoa
Thời gian hồi phục sau mổ nội soi đại tràng được rút ngắn đáng kể nhờ chương trình tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (ERAS). Phẫu thuật nội soi hạn chế sang chấn mô mềm và bảo vệ đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Người bệnh ít bị đau sau mổ và nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau gây nghiện giảm mạnh. Nhu động ruột thường xuất hiện trở lại sớm trong vòng 24 đến 48 giờ đầu. Bệnh nhân có thể bắt đầu uống nước đường, súp loãng hoặc dung dịch dinh dưỡng năng lượng cao ngay ngày đầu hậu phẫu. Thời gian rút ống dẫn lưu ổ bụng và ống thông tiểu diễn ra nhanh chóng. Việc tự đi lại nhẹ nhàng quanh phòng bệnh giúp ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu và biến chứng viêm phổi. Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân phẫu thuật nội soi chỉ từ 4 đến 6 ngày. Sau khi xuất viện, bệnh nhân nhanh chóng trở lại các hoạt động sinh hoạt thường ngày.
4.1. Phác đồ phục hồi sớm ERAS và chăm sóc sau mổ
Phác đồ ERAS kết hợp đồng bộ giữa ngoại khoa, gây mê hồi sức và dinh dưỡng lâm sàng. Trước mổ, bệnh nhân không cần thụt tháo cơ học kéo dài và được uống dung dịch carbohydrate trước 2 giờ gây mê. Trong mổ, bác sĩ gây mê kiểm soát dịch truyền mục tiêu và giữ ấm thân nhiệt ổn định. Sau mổ, bệnh nhân được áp dụng giảm đau đa mô thức bằng tê ngoài màng cứng hoặc gây tê khoang mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block). Biện pháp này giúp người bệnh không bị đau khi hít thở sâu hoặc cử động. Bệnh nhân được khuyến khích rời giường tập đi lại sau 6 đến 12 giờ hậu phẫu. Việc cung cấp dinh dưỡng đường miệng sớm giúp nuôi dưỡng niêm mạc ruột và tái tạo hệ vi sinh đường ruột. Thời gian hồi phục sau mổ nội soi đại tràng nhờ vậy diễn ra an toàn, thuận lợi và giảm tỷ lệ tái nhập viện.
4.2. Chế độ dinh dưỡng và vận động hồi phục tại nhà
Sau khi xuất viện, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong việc hồi phục thể trạng. Bệnh nhân nên chia nhỏ bữa ăn thành 5 đến 6 bữa mỗi ngày với thức ăn mềm, dễ tiêu. Thực đơn cần cung cấp đủ lượng protein từ thịt nạc, cá, trứng và bổ sung vitamin từ rau củ nấu chín. Tránh các thực phẩm cay nóng, đồ uống có ga, rượu bia và thực phẩm sinh nhiều hơi. Vận động thể lực nên bắt đầu bằng các bài đi bộ nhẹ nhàng khoảng 15 đến 30 phút mỗi ngày. Tăng dần cường độ tập luyện theo khả năng thích nghi của cơ thể. Tránh nâng vác vật nặng trên 5 kg trong vòng 4 đến 6 tuần đầu để bảo vệ thành bụng. Cần theo dõi cân nặng, tính chất phân và liên hệ ngay với cơ sở y tế khi có dấu hiệu sốt, nôn hoặc đau bụng tái phát.
V. Tỷ lệ sống sau phẫu thuật ung thư đại tràng và điều trị
Tỷ lệ sống sau phẫu thuật ung thư đại tràng phụ thuộc mật thiết vào giai đoạn bệnh và chất lượng kỹ thuật mổ. Phẫu thuật nội soi cắt mạc treo đại tràng hoàn toàn mang lại kết quả sống còn lâu dài tương đương hoặc vượt trội so với mổ mở. Đánh giá giai đoạn pTNM sau mổ là tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ xâm lấn u và di căn hạch. Bệnh nhân ở giai đoạn I và II có tỷ lệ sống toàn bộ (OS) sau 5 năm đạt từ 85% đến 95%. Ở giai đoạn III có di căn hạch, tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) 5 năm dao động từ 60% đến 75% khi kết hợp đa mô thức. Việc thực hiện phẫu thuật triệt căn giúp hạ thấp tỷ lệ tái phát tại chỗ xuống dưới 5%. Kết quả giải phẫu bệnh ung thư đại tràng hoàn chỉnh cung cấp dữ liệu nền tảng để hội chẩn điều trị toàn diện.
5.1. Đánh giá giai đoạn pTNM sau mổ và các yếu tố nguy cơ
Hệ thống đánh giá giai đoạn pTNM sau mổ phân loại dựa trên mức độ xâm lấn thành ruột (pT), tình trạng hạch vùng (pN) và di căn xa (pM). Mẫu bệnh phẩm mổ nội soi cắt đoạn đại tràng được cố định và nhuộm mô bệnh học tiêu chuẩn. Phẫu tích chi tiết xác định chính xác độ sâu thâm nhiễm qua lớp cơ niêm, thanh mạc hay mô quanh đại tràng. Đánh giá số lượng hạch dương tính chia thành giai đoạn N1 (1-3 hạch) và N2 (từ 4 hạch trở lên). Các yếu tố nguy cơ cao bao gồm khối u giai đoạn T4, xâm lấn mạch máu, xâm lấn mạch bạch huyết, xâm lấn thần kinh hoặc diện cắt không sạch. Xét nghiệm đột biến gen KRAS, NRAS, BRAF và tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (MSI) cũng được tiến hành. Những chỉ số này giúp phân tầng nguy cơ chính xác cho từng ca bệnh.
5.2. Chỉ định hóa trị sau phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng
Hóa trị sau phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng là phương pháp điều trị bổ trợ tiêu chuẩn cho bệnh nhân giai đoạn III hoặc giai đoạn II có nguy cơ cao. Mục tiêu của hóa trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể lưu hành trong hệ tuần hoàn. Phác đồ hóa chất thường dùng dựa trên dẫn xuất fluoropyrimidine kết hợp oxaliplatin (như phác đồ FOLFOX hoặc CAPOX). Thời điểm bắt đầu hóa trị tối ưu là từ 4 đến 8 tuần sau phẫu thuật, khi bệnh nhân đã hồi phục thể trạng. Liệu trình điều trị bổ trợ thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng tùy thuộc vào mức độ rủi ro của khối u. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ qua xét nghiệm nồng độ CEA, chụp CT ngực bụng và nội soi đại tràng kiểm tra hàng năm. Việc tuân thủ đúng phác đồ giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ sống sau phẫu thuật ung thư đại tràng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN MINH THẢO ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TOÀN BỘ MẠC TREO ĐẠI TRÀNG TRONG UNG THƯ ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN MINH THẢO ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TOÀN BỘ MẠC TREO ĐẠI TRÀNG TRONG UNG THƯ ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 97 20 104 Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM ANH VŨ HUẾ - 2025 Lời Cảm Ơn Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ quý giá và nhiệt tình từ quý Thầy Cô, các nhà khoa học, nhà quản lý cùng đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế; - Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.
Phạm Anh Vũ, người Thầy đáng kính đã tận tình quan tâm, chỉ dạy, hướng dẫn và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ này. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban chủ nhiệm và toàn thể cán bộ Bộ môn Ngoại, Bộ môn Giải phẫu – Phẫu thuật thực hành, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế; - Khoa Ngoại Tiêu hóa, Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế; - Khoa Ngoại nhi - Cấp cứu bụng, Bệnh viện Trung ương Huế; - Khoa Ngoại Tổng hợp, Trung tâm Điều trị theo yêu cầu và Quốc tế, Bệnh viện Trung ương Huế; - Ban Đào tạo và Công tác Sinh viên Đại học Huế, Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Y - Dược Huế. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã sẵn sàng hỗ trợ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và ủng hộ nhiệt tình trong suốt quá trình nghiên cứu và học tập. Xin được trân trọng cảm ơn với những tình cảm sâu sắc nhất! Huế, ngày 12 tháng 11 năm 2025 Nguyễn Minh Thảo LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Huế, ngày 12 tháng 11 năm 2025 Tác giả luận án Nguyễn Minh Thảo DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt AJCC American Joint Committee on Uỷ ban phòng chống ung thư Hoa Cancer Kỳ ASA The American Society of Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ Anesthesiologists ASCRS American Society of Colon and Hiệp Hội Phẫu thuật viên Đại tràng Rectal Surgeons và Trực tràng Hoa Kỳ ASCO The American Society of Clinical Hội ung thư lâm sàng Hoa Kỳ Oncology BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CEA Carcinoma Embryonic Antigen Kháng nguyên ung thư bào thai CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CME Complete Mesocolic Excision Cắt mạc treo đại tràng hoàn toàn cs Cộng sự CRM Circumferential Resection Margin Diện cắt chu vi CT Scan Computed Tomography Scan Chụp cắt lớp vi tính cTNM clinical Tumor Nodes Metastasis Giai đoạn lâm sàng theo hệ thống TNM (Khối u nguyên phát, hạch vùng, di căn xa) CVL Central Vascular Ligation/Central Thắt mạch máu trung tâm Vessel Ligation DFS Disease free survival Thời gian sống thêm không bệnh ĐM Động mạch ĐT Đại tràng ETBV Estimated Total Blood Volume Ước tính lượng máu mất toàn bộ ESMO European Society for Medical Hội ung thư nội khoa Châu Âu Oncology ERAS Enhanced Recovery After Surgery Chương trình phục hồi sớm sau mổ FDA Food and Drug Administration Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ GIA GastroIntestinal Anastomosis Nối đường tiêu hóa GEWF Glacial acetic acid - Ethanol - Water - Formalin HR Hazard Ratio Tỷ số nguy cơ ICSH International Council for Hội đồng tiêu chuẩn quốc tế về Standardization in Haematology huyết học JSCCR Japanese Society for Cancer of Hiệp hội ung thư đại trực tràng the Colon and Rectum Nhật Bản VAS Visual Analog Scale MP Mặt phẳng MSI-H High-level microsatellite Mất ổn định vi vệ tinh mức độ cao instability MSI-L Low-level microsatellite Mất ổn định vi vệ tinh mức độ thấp instability MSS Microsatellite Stable Ổn định vi vệ tinh MTTT Mạc treo tràng trên MTTD Mạc treo tràng dưới MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NRS Nutritional Risk Screening Sàng lọc nguy cơ dinh dưỡng NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới ung thư toàn diện quốc Network gia OR Odds ratio Tỷ số chênh OS Overall survival Sống thêm toàn bộ PET Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát bức xạ positron pTNM pathological Tumor Nodes Giai đoạn giải phẫu bệnh theo hệ Metastasis thống TNM PTNS Phẫu thuật nội soi RCT Randomised Controlled Trials Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên SGA Subjective Global Assessment Đánh giá tổng thể chủ quan SPSS Statistical Package for the Social Sciences SAGES Society of American Hiệp hội phẫu thuật nội soi và tiêu Gastrointestinal and Endoscopic hóa Hoa Kỳ Surgeons TM Tĩnh mạch UICC Union for International Cancer Hiệp hội Phòng chống Ung thư Control Quốc tế WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu đại tràng. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng.
Đặc điểm lâm sàng – cận lâm sàng ung thư đại tràng. Điều trị ung thư đại tràng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Dạo đức nghiên cứu. Dặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Kết quả phẫu thuật. Đặc điểm chung của bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả phẫu thuật .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .152 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Giai đoạn ung thư đại trực tràng theo AJCC 8th. Các đặc điểm chung của bệnh nhân. So sánh đặc điểm ASA theo nhóm tuổi. Các bệnh lý nội khoa kèm theo.
Sự phân bố bệnh kèm ở các nhóm tuổi. Lý do vào viện và thời gian khởi phát. Tiền sử phẫu thuật bụng. Triệu chứng cơ năng.
Triệu chứng thực thể. Chuẩn bị đại tràng. Nguy cơ dinh dưỡng trước mổ theo NRS-2002. Đặc điểm nguy cơ dinh dưỡng theo nhóm tuổi.
Nồng độ hemoglobin theo vị trí u. Chất chỉ điểm ung thư CEA trước và sau mổ. So sánh nồng độ CEA trước và sau phẫu thuật. Vị trí khối u trên siêu âm.
Hình ảnh khối u trên siêu âm. Vị trí khối u trên CT scan bụng. Hình ảnh khối u trên CT scan bụng. Vị trí khối u trên nội soi đại tràng.
Hình ảnh đại thể qua nội soi đại tràng. Tổn thương kèm theo qua nội soi đại tràng. Mức độ chính xác của chẩn đoán hình ảnh về vị trí u so với trong mổ. Kết quả giải phẫu bệnh trước mổ qua nội soi sinh thiết.
Một số đặc điểm giải phẫu bệnh sau mổ. Mức độ phù hợp giữa hạch vét trên bệnh phẩm của phẫu thuật viên và số lượng hạch trên giải phẫu bệnh. Mối tương quan giữa vị trí u và số lượng hạch bạch huyết. Mối liên quan giữa số lượng hạch vét được và các yếu tố.
Kết quả các chặng hạch vét được theo vị trí ung thư đại tràng. Kết quả hạch các chặng vét được theo phương pháp phẫu thuật. Số lượng hạch di căn theo các chặng hạch. Mối liên quan giữa di căn hạch và kích thước, độ xâm lấn của khối u.
Các đặc điểm trong mổ. Thời gian phẫu thuật theo các đặc điểm. Phương pháp phẫu thuật và tai biến trong mổ. Các đặc điểm chăm sóc bệnh nhân hậu phẫu.
Biến chứng hậu phẫu. Biến chứng hậu phẫu theo phân loại Clavien - Dindo. Mối liên quan giữa phương pháp phẫu thuật và biến chứng sau mổ. Thời gian nằm viện.
Điều trị bổ trợ sau mổ. Số bệnh nhân theo dõi được qua các thời điểm tái khám. Tỷ lệ di căn, tái phát và tử vong. Một số đặc điểm của bệnh nhân tái phát, di căn, tử vong.
Thời gian sống thêm toàn bộ tích lũy. Sống thêm theo nhóm tuổi. Liên quan giữa tử vong và ASA. Liên quan giữa tử vong và kích thước u.
Liên quan giữa tử vong và biến chứng sau mổ theo Clavien-Dindo. Mối liên quan giữa điều trị hóa chất sau mổ và tử vong. Liên quan giữa tử vong và độ biệt hóa u. Thời gian sống thêm theo giai đoạn ung thư.
Thời gian phẫu thuật của một số nghiên cứu trong và ngoài nước. Các đặc điểm liên quan đến kết quả hậu phẫu 30 ngày ở nghiên cứu trong ngoài nước. Tỷ lệ tái phát 5 năm theo giai đoạn UICC giảm từ năm 2004 - 2019 .128 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Mối liên quan giữa số lượng hạch sau mổ và vị trí u đại tràng.
Thời gian sống thêm toàn bộ theo Kaplan – Meier. Thời gian sống thêm không bệnh theo Kaplan – Meier. Thời gian sống thêm theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm theo ASA.
Thời gian sống thêm theo kích thước u. Thời gian sống thêm theo biến chứng Clavien-Dindo. Thời gian sống thêm theo điều trị hóa chất sau mổ. Thời gian sống thêm theo giai đoạn .95 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Biến thể giải phẫu động mạch đại tràng phải. Biến thể giải phẫu động mạch đại tràng giữa. Động mạch bờ, cung Riolan và cung Drummond. Vòng nối chữ V của đại tràng và ảnh hưởng của các vị trí nếu cắt bỏ.
Vòng nối trung tâm. Các nhóm hạch bạch huyết và phân chia nhóm bạch huyết theo chặng. Nguyên tắc cơ bản của phân chia nhóm hạch bạch huyết. Liên quan của khối u và hạch liên quan đối với động mạch nuôi.
Phát triển ruột thời kì phôi thai. Sự quay quanh trục mạc treo của mạc treo ruột non và đại tràng .5D do Zbrush tạo ra thể hiện phần mạc treo đính kèm của đại tràng và trực tràng. Các vùng cắt bỏ đối với vị trí khác nhau của u đại tràng. Khối u và vị trí cắt phúc mạc thành bên di động đại tràng phải, vị trí phẫu tích mạch máu và cắt bán phần mạc nối lớn.
Vị trí các cơ quan liên quan đến đại tràng trái. Khối u và vị trí mở bụng ở phúc mạc thành bên. Mặt phẳng phẫu tích mạc treo đại tràng theo hai phương pháp tiếp cận từ trong ra ngoài và ngoài vào trong .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Thảo (2025). Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/trong-ung-thu-da-i-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ung thư đại tràng: triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa. Tìm hiểu thông tin chi tiết về căn bệnh này để bảo vệ sức khỏe.
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.