Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán và kết

Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán y khoa.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giá trị MSCT chẩn đoán ung thư trực tràng hiệu quả

Luận án tập trung đánh giá giá trị cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) trong chẩn đoán ung thư trực tràng. MSCT, hay chụp CT đa lát cắt, đã chứng minh vai trò quan trọng trong hình ảnh học y khoa hiện đại. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng di căn hạch và di căn xa. Việc chẩn đoán hình ảnh chính xác là yếu tố then chốt cho việc lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Nghiên cứu xác định độ nhạy độ đặc hiệu của MSCT, khẳng định giá trị chẩn đoán của phương pháp này trong việc phân loại giai đoạn bệnh, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Hiệu quả chẩn đoán của MSCT giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật nội soi triệt căn.

1.1. Tổng quan về ung thư trực tràng

Ung thư trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến. Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong điều trị. Bệnh thường gây triệu chứng không đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Phân loại giai đoạn chính xác cần thiết cho quyết định điều trị. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng gia tăng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống có hạn chế. Nhu cầu về một kỹ thuật chẩn đoán hiệu quả cao là cấp thiết.

1.2. Vai trò của cắt lớp vi tính đa dãy

Kỹ thuật cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) đã cách mạng hóa chẩn đoán hình ảnh. MSCT cung cấp hình ảnh chi tiết các cấu trúc giải phẫu. MSCT đánh giá mức độ xâm lấn khối u. Kỹ thuật này phát hiện di căn hạch vùng và di căn xa. Giá trị chẩn đoán của MSCT được nghiên cứu rộng rãi. MSCT đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị ung thư trực tràng. Chụp CT đa lát cắt giúp bác sĩ phẫu thuật có cái nhìn toàn diện.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính

Nghiên cứu đánh giá giá trị cắt lớp vi tính đa dãy. Mục tiêu là xác định độ chính xác trong chẩn đoán ung thư trực tràng. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật nội soi nhằm điều trị triệt căn. So sánh kết quả chẩn đoán MSCT với giải phẫu bệnh là trọng tâm. Luận án cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của MSCT.

II.Kỹ thuật chụp CT đa lát cắt trong hình ảnh học y khoa

Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) là kỹ thuật chụp CT đa lát cắt tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng nhiều dãy đầu dò để thu nhận dữ liệu, tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao trong thời gian ngắn. Đặc biệt, hệ thống 64 dãy đầu dò cho phép tái tạo hình ảnh 3D và đa mặt phẳng vượt trội, giảm thiểu sai sót do cử động của bệnh nhân và cải thiện độ tương phản hình ảnh. Quy trình phân tích hình ảnh CT được chuẩn hóa, giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đánh giá chi tiết kích thước, vị trí khối u, mức độ xâm lấn và di căn. Đây là một bước tiến lớn trong hình ảnh học y khoa, hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác cho bệnh nhân ung thư trực tràng.

2.1. Phương pháp thu nhận hình ảnh MSCT

MSCT sử dụng nhiều dãy đầu dò để thu nhận dữ liệu. Thời gian chụp được rút ngắn đáng kể. Khả năng tái tạo hình ảnh 3D và đa mặt phẳng vượt trội. Phương pháp này giảm thiểu sai sót do cử động của bệnh nhân. Độ phân giải không gian và tương phản được cải thiện. Bệnh nhân tiếp xúc với liều bức xạ tối ưu. Kỹ thuật chụp cắt lớp này mang lại lợi ích lớn trong chẩn đoán.

2.2. Ưu điểm của 64 dãy đầu dò

Hệ thống 64 dãy đầu dò tạo ra hình ảnh chất lượng cao. Thông tin chi tiết về tổn thương được hiển thị rõ ràng. Khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ tăng lên. Tốc độ quét nhanh chóng là một lợi thế. Giảm thời gian nín thở cho bệnh nhân. 64 dãy đầu dò nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Phân tích hình ảnh CT trở nên chính xác hơn.

2.3. Quy trình đánh giá hình ảnh

Quy trình đánh giá hình ảnh MSCT tuân thủ phác đồ chuẩn. Bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh thực hiện. Hình ảnh được xem trên các máy trạm chuyên dụng. Đánh giá chi tiết về kích thước, vị trí khối u. Xác định mức độ xâm lấn vào các cấu trúc lân cận. Tìm kiếm dấu hiệu di căn hạch, di căn xa. Kết quả phân tích hình ảnh CT hỗ trợ quyết định lâm sàng.

III.Đánh giá độ nhạy độ đặc hiệu chẩn đoán MSCT ung thư

Nghiên cứu này làm rõ độ nhạy độ đặc hiệu của cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) trong chẩn đoán ung thư trực tràng. MSCT chứng minh giá trị chẩn đoán cao trong việc xác định mức độ xâm lấn của khối u vào thành trực tràng, cũng như phát hiện di căn hạch vùng. Đây là những thông tin quan trọng để phân loại giai đoạn bệnh một cách chính xác. Mặc dù vẫn còn thách thức trong việc phân biệt hạch viêm và hạch di căn, MSCT vẫn là công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu. Khả năng của chụp CT đa lát cắt trong việc xác định di căn xa đến các tạng như phổi và gan đóng góp đáng kể vào việc lập kế hoạch điều trị toàn diện, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Chẩn đoán mức độ xâm lấn khối u

Độ nhạy độ đặc hiệu của MSCT trong chẩn đoán xâm lấn được đánh giá cao. Kỹ thuật này xác định khối u đã xâm lấn lớp cơ hay chưa. Hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy cho phép phân biệt các lớp thành ruột. Đánh giá chính xác mức độ T trong phân loại TNM. Đây là thông tin thiết yếu cho lập kế hoạch phẫu thuật. Giá trị chẩn đoán của MSCT ở mức độ xâm lấn được khẳng định.

3.2. Phát hiện di căn hạch vùng

Di căn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng. MSCT có khả năng phát hiện hạch di căn. Kích thước, hình dạng, và mật độ hạch được phân tích. Tuy nhiên, phân biệt hạch viêm và hạch di căn vẫn còn thách thức. Độ nhạy độ đặc hiệu của MSCT trong phát hiện di căn hạch được nghiên cứu kỹ. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong đánh giá giai đoạn N.

3.3. Xác định giai đoạn bệnh chính xác

MSCT hỗ trợ xác định giai đoạn bệnh toàn diện. Kỹ thuật này đánh giá cả mức độ T, N, và M. Phát hiện di căn xa là một điểm mạnh của MSCT. Phổi và gan là các vị trí di căn thường gặp. Chụp CT đa lát cắt cung cấp thông tin tổng thể. Giai đoạn bệnh chính xác dẫn đến lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Giá trị chẩn đoán toàn diện của MSCT rất lớn.

IV.Ứng dụng phân tích hình ảnh CT trong phẫu thuật nội soi

Phân tích hình ảnh CT từ cắt lớp vi tính đa dãy có vai trò không thể thiếu trong phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Kỹ thuật chụp cắt lớp cung cấp cái nhìn chi tiết về vị trí khối u, mối liên quan với các cấu trúc giải phẫu lân cận và mức độ xâm lấn. Điều này cho phép bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch mổ chính xác, tối ưu hóa đường mổ và kỹ thuật cắt bỏ. Thông tin từ chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là từ MSCT với 64 dãy đầu dò, còn hỗ trợ tiên lượng kết quả phẫu thuật và đánh giá khả năng thực hiện phẫu thuật triệt căn. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu bệnh lý trước mổ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả điều trị.

4.1. Lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết

Phân tích hình ảnh CT cung cấp thông tin giải phẫu quan trọng. Vị trí khối u, mối liên quan với các cơ quan lân cận được xác định rõ. Kỹ thuật chụp cắt lớp giúp đánh giá mức độ xâm lấn vào mạc treo trực tràng. Điều này cho phép bác sĩ phẫu thuật lên kế hoạch. Lựa chọn đường mổ, kỹ thuật cắt bỏ khối u được tối ưu. Kế hoạch phẫu thuật chi tiết giảm thiểu rủi ro.

4.2. Hỗ trợ tiên lượng kết quả

Thông tin từ MSCT giúp tiên lượng kết quả phẫu thuật. Khả năng hoàn thành phẫu thuật triệt căn được đánh giá trước mổ. Hình ảnh học y khoa cung cấp dữ liệu quan trọng. Điều này giúp dự đoán biến chứng có thể xảy ra. Tiên lượng chính xác giúp bệnh nhân và gia đình hiểu rõ tình hình. Giá trị chẩn đoán của MSCT ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng.

4.3. Đánh giá khả năng triệt căn

MSCT đánh giá ranh giới khối u và các cấu trúc xung quanh. Xác định khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u. Điều này đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật nội soi. Phân tích hình ảnh CT giúp xác định các trường hợp không thể phẫu thuật triệt căn. Quyết định điều trị bổ trợ hoặc điều trị thay thế được đưa ra dựa trên thông tin này.

V.Kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng MSCT

Nghiên cứu phân tích kết quả điều trị triệt căn ung thư trực tràng bằng phẫu thuật nội soi, với sự hỗ trợ của chẩn đoán bằng cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT). Kết quả bao gồm đánh giá tỷ lệ tai biến, biến chứng trong và sau phẫu thuật. Việc chẩn đoán hình ảnh chính xác bằng MSCT trước mổ giúp giảm thiểu rủi ro. Thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh được theo dõi, cho thấy hiệu quả của phác đồ điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cũng được xác định, bao gồm mức độ xâm lấn và di căn hạch, được đánh giá chính xác nhờ MSCT. Những phát hiện này khẳng định giá trị của MSCT trong việc tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

5.1. Tỷ lệ tai biến biến chứng phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi có tỷ lệ tai biến và biến chứng nhất định. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Rò miệng nối là một biến chứng nghiêm trọng. MSCT giúp đánh giá các yếu tố nguy cơ trước phẫu thuật. Điều này có thể giảm tỷ lệ tai biến. Kết quả phẫu thuật được cải thiện nhờ chẩn đoán chính xác.

5.2. Hiệu quả sống thêm sau điều trị

Nghiên cứu đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm không bệnh cũng được theo dõi. Các yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm được phân tích. Giai đoạn bệnh được xác định bằng MSCT có mối liên quan chặt chẽ. Điều trị triệt căn thành công cải thiện đáng kể tiên lượng. Thông tin từ MSCT hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị sau phẫu thuật.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân. Mức độ xâm lấn, di căn hạch, di căn xa là các yếu tố chính. Đặc điểm mô bệnh học cũng quan trọng. Chất lượng phẫu thuật nội soi đóng vai trò quyết định. Thông tin từ cắt lớp vi tính đa dãy cung cấp cơ sở để đánh giá. Việc xác định các yếu tố này giúp cá thể hóa điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán và kết quả phẫu thuật nội soi điều trị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------------- PHẠM THÁI HẠ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------------- PHẠM THÁI HẠ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Xuân Hùng 2. Nguyễn Quốc Dũng HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Quân y, phòng sau đại học HVQY, Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Trung tâm phẫu thuật hậu môn trực tràng, phòng kế hoạch tổng hợp bệnh viện hữu nghị Việt Đức đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Xuân Hùng, PGS.TS Nguyễn Quốc Dũng, những người thầy trực tiếp tận tâm hướng dẫn, tạo điều kiện và cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy (Cô) trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở, cấp trường đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên khoa Giải phẫu bệnh bệnh viện hữu nghị Việt Đức đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân và bạn bè đã động viên, hỗ trợ tôi về mọi mặt trong cuộc sống, học tập và công tác.

Hà Nội ngày 6 tháng 6 năm 2020 Phạm Thái Hạ LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thái Hạ, nghiên cứu sinh Học viện Quân Y, chuyên ngành Ngoại khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Xuân hùng và PGS. Nguyễn Quốc Dũng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 6 tháng 6 năm 2020 Học viên Phạm Thái Hạ MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU, SINH LÝ TRỰC TRÀNG - HẬU MÔN.

Sinh lý bộ máy trực tràng hậu môn. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Cận lâm sàng. GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN CHIA GIAI ĐOẠN CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG.

Giải phẫu bệnh ung thư trực tràng. Phân chia giai đoạn ung thư trực tràng. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CẮT LỚP VI TÍNH TRỰC TRÀNG, TIỂU KHUNG. Vị trí và cấu tạo trực tràng.

Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính liên quan giải phẫu định khu vùng tiểu khung. PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư trực tràng. Phẫu thuật tạm thời.

Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. TÌNH HÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Trên thế giới.35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Các biến số nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật nội soi. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tuổi và giới. Phân bố bệnh nhân theo địa dư. Đặc điểm cận lâm sàng.

Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng. KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG QUA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY. Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Kết quả chẩn đoán di căn hạch qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy.

Kết quả chẩn đoán giai đoạn qua chụp cắt lớp vi tính. PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phương pháp phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật.

KẾT QUẢ SỚM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI TRIỆT CĂN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tai biến, biến chứng trong và sau phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật. KẾT QUẢ XA SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI TRIỆT CĂN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG.

Di chứng rối loạn chức năng tình dục, tái phát và tử vong sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm.81 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Phân bố bệnh nhân theo địa dư. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Đặc điểm lâm sàng của ung thư trực tràng. Đặc điểm cận lâm sàng của ung thư trực tràng.

Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng. GIÁ TRỊ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH ĐA DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán mức độ xâm lấn108 4. Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán di căn hạch.

Giá trị chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán di căn tạng. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán giai đoạn. KẾT QUẢ CỦA ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT TRIỆT CĂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phương pháp phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật. Tai biến và biến chứng trong và sau phẫu thuật. Thời gian phục hồi chức năng tiểu tiện, tiêu hoá sau phẫu thuật 122 4. Số ngày nằm điều trị.

DI CHỨNG, TÁI PHÁT VÀ THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Di chứng rối loạn tình dục. Tỷ lệ tái phát. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh.

CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN SỐNG THÊM SAU PHẪU THUẬT NỘI SOI.137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC : American Joint Committee on Cancer (Hiệp hội Ung thư Hoa kỳ) BN : Bệnh nhân BQ : Bàng quang CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch ESMO : European Society for Mediccal oncology(Hiệp hội ung thư Châu âu) GPB : Giải phẫu bệnh HM : Hậu môn HMNT : Hậu môn nhân tạo HT : Hóa trị HXT : Hóa xạ trị MM : Mổ mở MN : Miệng nối MTTT : Mạc treo trực tràng MXL : Mức xâm lấn ÔHM : Ống hậu môn PET/CT : Positron Emission Tomography - PET PM : Phúc mạc PT : Phẫu thuật PTNS : Phẫu thuật nội soi SANTT : Siêu âm nội trực tràng TK : Thần kinh TM : Tĩnh mạch TT : Trực tràng UICC : Union for International Cancer Control (Hiệp hội ung thư Quốc tế) UTTT : Ung thư trực tràng XT : Xạ trị DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân giai đoạn theo Thoeni trên cắt lớp vi tính:. Ưu điểm và hạn chế của CLVT với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư trực tràng. So sánh giai đoạn bệnh theo TNM, theo Dukes và Astler – Coller.

Phân bố theo độ tuổi và giới. Phân bố địa dư. Đặc điểm kháng nguyên bào thai ung thư. Đặc điểm thăm trực tràng và nội soi trực tràng.

Đặc điểm tổn thương trong phẫu thuật. Đặc điểm mô bệnh học của ung thư trực tràng. Đặc điểm di căn hạch trên GPB của ung thư trực tràng. Giai đoạn bệnh của ung thư trực tràng trên giải phẫu bệnh.

Các phương pháp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. Đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính. Đối chiếu các giai đoạn T của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính với giải phẫu bệnh. Giá trị chẩn đoán mức xâm lấn T của cắt lớp vi tính đa dãy với GBP.

Đánh giá di căn hạch của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy. Đối chiếu giai đoạn di căn hạch của ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy với giải phẫu bệnh. Giá trị chẩn đoán giai đoạn N của cắt lớp vi tính đa dãy. Chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng trên cắt lớp vi tính đa dãy.

Đối chiếu giai đoạn ung thư trực tràng qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy với giải phẫu bệnh. Giá trị chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng theo AJCC của cắt lớp vi tính đa dãy. Phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Giới hạn cắt u trong phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng.

Vét hạch và làm miệng nối trong phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Thời gian phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng. Biến chứng sau mổ. Thời gian rút dẫn lưu ổ bụng.

Thời gian có nhu động ruột trở lại sau mổ. Thời gian nằm viện sau mổ. Di chứng rối loạn tình dục sau phẫu thuật nội soi. Tỷ lệ tái phát, tử vong sau phẫu thuật ở các bệnh nhân ung thư trực tràng.

Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng79 3. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân ung thư trực tràng. Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng theo tuổi. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân ung thư trực tràng theo tuổi.

Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng theo giới. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân ung thư trực tràng theo giới. Thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư trực tràng theo nồng độ CEA. Thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân theo nồng độ CEA.

Thời gian sống thêm toàn bộ của theo mức độ biệt hóa. Thời gian sống thêm không bệnh theo mức độ biệt hóa. Thời gian sống thêm toàn bộ theo phương pháp phẫu thuật. Thời gian sống thêm không bệnh theo phương pháp phẫu thuật.

Thời gian sống thêm toàn bộ theo điều trị bổ trợ. Thời gian sống không bệnh theo phương pháp điều trị bổ trợ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ xâm lấn của khối u.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò giá trị cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán y khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính đa dãy tr" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter