Luận án tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích

Luận án nghiên cứu tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay ở đối tượng giám định. Phân tích triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán và chiến lược điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tổn thương dây thần kinh cẳng tay giám định
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tổn thương dây thần kinh cẳng tay giám định

Tổn thương thần kinh ngoại vi vùng cẳng tay là dạng chấn thương phổ biến trong y học tư pháp. Vùng cẳng tay chứa ba dây thần kinh chính: thần kinh giữa, thần kinh trụ và thần kinh quay. Chấn thương tại vị trí này gây rối loạn vận động và cảm giác nghiêm trọng ở bàn tay. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc bạo lực hình sự. Vật sắc nhọn như dao, kính vỡ và mảnh kim loại là tác nhân gây đứt rách dây thần kinh thường gặp nhất. Quá trình giám định thương tích đòi hỏi sự đánh giá khách quan về hình thái và chức năng thần kinh. Việc xác định chính xác mức độ di chứng giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người bị hại trong các vụ án hình sự và dân sự.

1.1. Cơ chế bệnh sinh chấn thương thần kinh ngoại vi cẳng tay

Tổn thương thần kinh cẳng tay xảy ra theo ba cơ chế chính: cắt đứt, đè ép và kéo dãn. Cơ chế cắt đứt do vật sắc nhọn phá hủy trực tiếp cấu trúc bao dây thần kinh và sợi trục. Cơ chế đè ép làm thiếu máu cục bộ mô thần kinh và gây gián đoạn dẫn truyền tín hiệu. Cơ chế kéo dãn quá mức làm rách bao xơ hoặc tổn hại vi mạch nuôi dưỡng bên trong. Sau chấn thương, hiện tượng thoái hóa sợi trục Wallerian diễn ra ở đầu ngoại vi. Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm và tái tạo sợi thần kinh từ đầu trung tâm. Tốc độ tái sinh sợi trục diễn ra chậm, trung bình 1mm mỗi ngày. Sự phục hồi phụ thuộc vào khoảng cách tổn thương và mức độ tổn hại của tổ chức xung quanh.

1.2. Phân loại mức độ tổn thương thần kinh theo Sunderland

Hệ thống phân loại Sunderland chia tổn thương thần kinh thành năm độ khác nhau. Độ 1 là ngừng dẫn truyền sinh lý tạm thời mà sợi trục không bị đứt. Bệnh nhân có thể tự hồi phục hoàn toàn sau vài tuần mà không để lại di chứng. Độ 2 là đứt sợi trục nhưng bao nội mạc thần kinh vẫn còn nguyên vẹn. Quá trình tái sinh sợi trục diễn ra thuận lợi theo đúng đường dẫn truyền cũ. Độ 3 phá vỡ cả sợi trục và bao nội mạc, gây xơ hóa một phần mô kẽ. Độ 4 làm rách bao bó thần kinh, tạo thành u thần kinh sẹo gây cản trở hồi phục. Độ 5 là đứt rời hoàn toàn toàn bộ thân dây thần kinh. Tổn thương độ 4 và độ 5 bắt buộc phải can thiệp phẫu thuật khâu nối hoặc ghép thần kinh để khôi phục chức năng.

1.3. Khám lâm sàng phát hiện dấu hiệu đứt thần kinh cẳng tay

Khám lâm sàng là bước khởi đầu quan trọng trong quy trình giám định thương tật. Bác sĩ giám định tiến hành kiểm tra toàn diện chức năng vận động, cảm giác và phản xạ. Việc đánh giá sức cơ tuân theo thang điểm quốc tế MRC từ 0 đến 5. Khám cảm giác bao gồm cảm giác nông như xúc giác, đau, nhiệt và cảm giác phân biệt hai điểm. Dấu hiệu Tinel dương tính cho biết vị trí mầm thần kinh đang tái sinh dọc theo đường đi của dây thần kinh. Ngoài ra, việc quan sát các biến đổi dinh dưỡng như khô da, teo cơ và loạn dưỡng móng cung cấp thông tin giá trị về tổn thương mạn tính. Mọi phát hiện lâm sàng cần được ghi nhận chi tiết làm căn cứ kết luận mức độ suy giảm chức năng chi thể.

II. Lâm sàng tổn thương dây thần kinh trụ đoạn cẳng tay

Tổn thương dây thần kinh trụ đoạn cẳng tay chiếm tỷ lệ cao trong các chấn thương chi trên. Dây thần kinh trụ chịu trách nhiệm vận động cho cơ gấp cổ tay trụ, các cơ gian cốt và nhóm cơ ô mô út. Khi dây thần kinh trụ bị đứt ở cẳng tay, bệnh nhân mất khả năng khép ngón cái và dạng khép các ngón tay. Cảm giác ở nửa trong mu tay, gan tay cùng ngón năm và một nửa ngón bốn bị suy giảm nghiêm trọng. Di chứng thần kinh trụ ảnh hưởng lớn đến sức nắm và sự khéo léo của bàn tay người bệnh. Việc giám định chính xác tổn thương thần kinh trụ giúp xác định mức độ tàn phế thực tế của chi thể.

2.1. Biểu hiện bàn tay vuốt trụ sau chấn thương cẳng tay

Bàn tay vuốt trụ sau chấn thương là biến dạng kinh điển khi liệt dây thần kinh trụ. Tổn thương làm mất chức năng của các cơ giun 3, 4 và các cơ gian cốt. Sự mất cân bằng giữa cơ gấp sâu và cơ duỗi chung các ngón tạo nên tư thế bất thường. Bệnh nhân có biểu hiện quá duỗi khớp bàn ngón và gấp khớp liên đốt ở ngón bốn, ngón năm. Dấu hiệu này rõ nét hơn trong các tổn thương thần kinh trụ thấp tại 1/3 dưới cẳng tay. Ngoài ra, nghiệm pháp Froment dương tính rõ rệt do cơ khép ngón cái bị liệt. Bệnh nhân phải gập khớp liên đốt ngón cái để giữ mảnh giấy khi kiểm tra sức cơ. Biến dạng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng cầm nắm đồ vật.

2.2. Rối loạn cảm giác và teo cơ ô mô út do đứt thần kinh trụ

Mất cảm giác do đứt dây thần kinh trụ thường phân bố rõ rệt ở bờ trụ bàn tay. Vùng tê bì và mất cảm giác bao gồm toàn bộ ngón út và nửa trụ của ngón nhẫn. Tình trạng mất cảm giác bảo vệ khiến bệnh nhân dễ bị bỏng hoặc loét do tỳ đè kéo dài. Hiện tượng teo cơ ô mô út xuất hiện rõ sau chấn thương từ vài tuần đến vài tháng. Vùng mô út trở nên phẳng dẹt và các khoang gian cốt mu tay bị hõm sâu. Đặc biệt, khoang gian cốt thứ nhất giữa ngón cái và ngón trỏ teo lõm nghiêm trọng. Sự suy giảm dinh dưỡng da còn thể hiện qua da khô, mất tiết mồ hôi và móng tay giòn dễ gãy.

III. Giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể thần kinh giữa tay

Quy trình giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể thần kinh giữa đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Dây thần kinh giữa là dây thần kinh quan trọng nhất điều khiển chức năng bàn tay. Tổn thương dây giữa ở đoạn cẳng tay gây mất cảm giác vùng ba ngón rưỡi ngoài gan tay. Đây là vùng xúc giác chủ yếu phục vụ các hoạt động tinh vi của bàn tay con người. Đồng thời, tổn thương làm liệt cơ đối chiếu ngón cái và các cơ sấp cẳng tay. Tình trạng này khiến bàn tay mất đi sự linh hoạt và khả năng kẹp giữ đồ vật. Hội đồng giám định cần đối chiếu tổn thương thực thể với bảng quy chuẩn để đưa ra tỷ lệ suy giảm khả năng lao động phù hợp.

3.1. Nhận biết di chứng liệt thần kinh giữa cẳng tay phổ biến

Nhận biết sớm di chứng liệt thần kinh giữa cẳng tay giúp đánh giá đúng mức độ tàn tật. Biểu hiện điển hình nhất là hình ảnh bàn tay khỉ do teo hoàn toàn nhóm cơ ô mô cái. Mô cái bị xẹp phẳng khiến ngón cái nằm cùng trên một mặt phẳng với các ngón khác. Bệnh nhân mất động tác đối chiếu ngón cái với các đầu ngón tay còn lại. Dấu hiệu bàn tay thề xuất hiện khi bệnh nhân cố gắng nắm chặt bàn tay. Các ngón trỏ và ngón giữa không thể gập được do liệt cơ gấp nông và cơ gấp sâu. Rối loạn vận mạch và dinh dưỡng ở gan tay biểu hiện rõ bằng da mỏng, nhẵn bóng và đầu ngón tay teo tóp.

3.2. Đánh giá mất vận động đối chiếu ngón cái và cầm nắm

Chức năng đối chiếu ngón cái chiếm tới 50% tổng hoạt động của toàn bộ bàn tay. Liệt cơ đối ngón cái làm mất khả năng cầm bút, cài khuy áo hoặc nhặt vật nhỏ. Trong quá trình giám định, giám định viên kiểm tra thang điểm Kapandji để lượng giá vận động ngón cái. Thang điểm này đánh giá vị trí tiếp xúc của ngón cái với các mốc giải phẫu trên bàn tay từ 0 đến 10. Mức độ suy giảm lực cầm nắm được đo đạc khách quan bằng lực kế cầm tay thủy lực. Các bài kiểm tra chức năng thực tế giúp phản ánh chính xác tác động của tổn thương đến sinh hoạt thường ngày. Mất đối ngón cái luôn được tính vào mức độ tổn hại chức năng chi trên nặng nề.

IV. Đứt dây thần kinh quay cẳng tay giám định thương tật

Trường hợp đứt dây thần kinh quay cẳng tay giám định thường liên quan đến chấn thương 1/3 trên cẳng tay. Thần kinh quay phân chia thành nhánh nông cảm giác và nhánh sâu vận động hay thần kinh gian cốt sau. Tổn thương nhánh sâu gây liệt nhóm cơ duỗi cổ tay, duỗi ngón tay và cơ giạng dài ngón cái. Khác với dây giữa và dây trụ, tổn thương thần kinh quay thuần túy ít gây rối loạn cảm giác nặng nề ở gan tay. Tuy nhiên, việc mất hoàn toàn động tác duỗi khiến bàn tay mất đi tư thế chức năng tối ưu. Giám định thương tích cần xác định rõ vị trí đứt để phân biệt tổn thương nhánh nông đơn thuần hay đứt toàn bộ thân dây.

4.1. Triệu chứng bàn tay rủ do tổn thương thần kinh quay

Dấu hiệu bàn tay rủ do tổn thương thần kinh quay là triệu chứng lâm sàng đặc trưng nhất. Bàn tay của người bệnh luôn ở tư thế rủ xuống như cổ thiên nga khi giơ cẳng tay ra phía trước. Bệnh nhân không thể chủ động duỗi cổ tay, duỗi khớp bàn ngón và giạng ngón cái. Khi muốn nắm chặt các ngón, cổ tay bị gấp mạnh hơn do mất lực đối kháng của các cơ duỗi. Vùng mất cảm giác của thần kinh quay tương đối hẹp, chủ yếu tập trung tại hõm lào giải phẫu và mu ngón cái. Mặc dù lực gập ngón tay không bị liệt trực tiếp, hiệu suất cầm nắm đồ vật vẫn giảm tới 70% do mất tư thế vững chắc của cổ tay.

4.2. Khả năng phục hồi chức năng duỗi cổ tay và các ngón

Thần kinh quay có tiên lượng hồi phục sau phẫu thuật khâu nối tốt hơn so với thần kinh giữa và trụ. Nhánh vận động thần kinh quay chủ yếu chi phối các cơ lớn và ít phân nhánh phức tạp ở ngọn chi. Thời gian theo dõi giám định thường kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm sau phẫu thuật. Trong giai đoạn này, bệnh nhân được tập phục hồi chức năng và mang nẹp nâng đỡ cổ tay. Trường hợp thần kinh không thể tái sinh sau 12 tháng, phẫu thuật chuyển gân là giải pháp phục hồi vận động hiệu quả. Giám định viên cần đánh giá kết quả sau phẫu thuật chuyển gân để xác định chính xác tỷ lệ tổn thương cơ thể vĩnh viễn còn lại.

V. Khám điện cơ EMG giám định thương tích tổn thương tay

Phương pháp khám điện cơ EMG giám định thương tích là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán tổn thương thần kinh. Thăm dò điện sinh lý cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng dẫn truyền và mức độ mất phân bố thần kinh. Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng giữa tổn thương thần kinh thực thể và các triệu chứng giả vờ. Khám điện cơ bao gồm hai phần chính: khảo sát dẫn truyền thần kinh ngoại vi và ghi điện cơ kim tại các cơ đích. Kết quả đo lường giúp xác định vị trí tổn thương, tính chất cấp hay mạn tính và mức độ hồi phục của sợi trục. Trong y pháp, báo cáo điện cơ là tài liệu khoa học quan trọng phục vụ kết luận giám định.

5.1. Vai trò đo dẫn truyền vận động và cảm giác ngoại vi

Đo dẫn truyền thần kinh khảo sát tốc độ dẫn truyền, thời gian tiềm và biên độ đáp ứng điện thế. Khảo sát dẫn truyền vận động ghi nhận điện thế hoạt động cơ toàn phần CMAP. Biên độ CMAP giảm phản ánh tình trạng mất sợi trục vận động của dây thần kinh cẳng tay. Thời gian tiềm vận động ngoại vi kéo dài hoặc tốc độ dẫn truyền chậm lại cảnh báo tổn thương bao myelin. Khảo sát dẫn truyền cảm giác SNAP đánh giá chính xác mức độ tổn hại của các sợi cảm giác ngoại biên. So sánh các chỉ số giữa bên tổn thương và bên lành cho phép định lượng mức độ suy giảm dẫn truyền một cách khoa học và thuyết phục.

5.2. Ý nghĩa ghi điện cơ kim xác định mức độ mất phân bố thần kinh

Ghi điện cơ kim là bước kiểm tra chuyên sâu trên các cơ do dây thần kinh cẳng tay chi phối. Điện cực kim đưa vào bắp cơ giúp phát hiện các hoạt động điện tự phát khi cơ nghỉ ngơi. Sự xuất hiện của sóng nhọn dương và điện thế rung giật sợi cơ chứng minh tình trạng mất phân bố thần kinh cấp tính hoặc tiến triển. Khi co cơ chủ động, mẫu kết tập điện thế giảm sút thể hiện số lượng đơn vị vận động bị suy giảm. Sự xuất hiện của các điện thế tái phân bố đa pha tái sinh báo hiệu quá trình hồi phục thần kinh đang diễn ra. Thông số điện cơ kim là bằng chứng xác thực giúp giám định viên định bệnh và dự lượng khả năng phục hồi.

VI. Thông tư 22 2019 TT BYT giám định tổn thương thần kinh

Việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể hiện nay tuân thủ nghiêm ngặt Thông tư 22 2019 TT BYT giám định tổn thương thần kinh. Văn bản này quy định chi tiết khung tỷ lệ phần trăm tổn hại sức khỏe cho từng loại thương tích ngoại vi. Giám định viên căn cứ vào tổn thương một dây hay nhiều dây thần kinh phối hợp để áp khung tỷ lệ. Mức độ liệt hoàn toàn hay liệt không hoàn toàn được phân định rõ ràng dựa trên khám lâm sàng và điện cơ. Phương pháp cộng lùi được áp dụng chặt chẽ khi nạn nhân có nhiều tổn thương phối hợp trên cùng một chi thể. Quy định này bảo đảm tính công bằng, chuẩn mực và thống nhất trên toàn quốc.

6.1. Áp dụng bảng tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể chi trên

Áp dụng bảng tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể chi trên đòi hỏi phân định rõ tay thuận và tay không thuận. Tổn thương trên tay thuận luôn có mức tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể cao hơn so với tay không thuận. Ví dụ, liệt hoàn toàn dây thần kinh giữa tay thuận có khung tỷ lệ quy định từ 31% đến 35%. Trong khi đó, mức tổn hại tương ứng ở tay không thuận thường dao động từ 26% đến 30%. Trường hợp đứt phối hợp thần kinh giữa và thần kinh trụ gây mất chức năng toàn bộ bàn tay có thể chịu mức tỷ lệ lên tới 51% - 60%. Việc tra cứu chính xác bảng quy định bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho đương sự.

6.2. Xác định tỷ lệ thương tật tổn thương thần kinh cẳng tay

Xác định tỷ lệ thương tật tổn thương thần kinh cẳng tay cần thực hiện ở thời điểm tổn thương đã ổn định tối đa. Thời điểm giám định thích hợp nhất là sau phẫu thuật hoặc sau chấn thương ít nhất từ 6 tháng trở lên. Hội đồng giám định tổng hợp hồ sơ bệnh án, chứng cứ thương tích ban đầu và kết quả khám thực thể. Kết luận giám định phải mô tả chi tiết mức độ hạn chế vận động, mức độ teo cơ và vùng rối loạn cảm giác. Bản kết luận giám định pháp y là căn cứ pháp lý quyết định để tòa án xác định mức bồi thường thiệt hại và trách nhiệm hình sự của bên gây thương tích.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Những đặc điểm cơ bản của tổn thương thần kinh ngoại vi
1.2. Lược sử nghiên cứu về tổn thương thần kinh ngoại vi
1.3. Đặc điểm giải phẫu thần kinh ngoại vi
1.4. Cơ chế bệnh sinh
1.5. Nguyên nhân tổn thương dây thần kinh
1.6. Phân loại tổn thương dây thần kinh ngoại vi
1.7. Lâm sàng tổn thương thần kinh ngoại vi
1.8. Điều trị tổn thương thần kinh ngoại vi
1.9. Phương pháp điện sinh lý thần kinh ngoại vi trong chẩn đoán tổn thương thần kinh ngoại vi
1.9.1. Đo dẫn truyền thần kinh các dây thần kinh trụ, giữa, quay
1.9.2. Ghi điện cơ kim
1.10. Tình hình nghiên cứu về tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay
1.10.1. Các nghiên cứu nước ngoài
1.10.2. Các nghiên cứu trong nước
2. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Thiết kế nghiên cứu
2.5.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu
2.5.3. Phương tiện nghiên cứu
2.5.4. Liệt kê và định nghĩa các biến số
2.5.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.5.6. Kỹ thuật phân tích số liệu
2.5.7. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm lâm sàng tổn thương các dây thần kinh đoạn cẳng tay
3.2.1. Biểu hiện lâm sàng
3.2.2. Triệu chứng lâm sàng của tổn thương từng dây thần kinh
3.2.3. Các mức độ tổn thương của các dây thần kinh đoạn cẳng tay
3.2.4. Vật gây tổn thương các dây thần kinh đoạn cẳng tay
3.3. Kết quả điện sinh lý thần kinh ngoại vi trên đối tượng giám định thương tích có tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay
3.3.1. Kết quả điện sinh lý thần kinh ngoại vi tại thời điểm khám giám định
3.3.2. Kết quả điện sinh lý thần kinh ngoại vi tại thời điểm sau khám giám định 6 tháng
3.4. Đánh giá mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và chỉ số điện sinh lý thần kinh ngoại vi của đối tượng nghiên cứu
4. CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý thần kinh ngoại vi trên nhóm đối tượng giám định thương tích có tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.2. Đặc điểm điện sinh lý thần kinh ngoại vi
4.2. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và chỉ số điện sinh lý thần kinh ngoại vi của đối tượng nghiên cứu
4.2.1. Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung và một số đặc điểm dẫn truyền thần kinh, chỉ số điện cơ kim
4.2.2. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và một số đặc điểm dẫn truyền thần kinh, chỉ số điện cơ kim
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay ở đối tượng giám định thương tích

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ LẬP HIẾU NGHIÊN CỨU TỔN THƢƠNG THẦN KINH ĐOẠN CẲNG TAY Ở ĐỐI TƢỢNG GIÁM ĐỊNH THƢƠNG TÍCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ LẬP HIẾU NGHIÊN CỨU TỔN THƢƠNG THẦN KINH ĐOẠN CẲNG TAY Ở ĐỐI TƢỢNG GIÁM ĐỊNH THƢƠNG TÍCH Chuyên ngành: Thần kinh Ngành Nội khoa. Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trọng Hưng 2. Đào Quốc Tuấn HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân, tôi đã hoàn thành luận án này.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: Đảng ủy, Hội đồng, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và làm luận án nghiên cứu. TS Lê Quang Cường, Nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Thần kinh Trường Đại học Y Hà Nội đã chỉ bảo nhiều ý kiến quý báu và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. TS Nguyễn Văn Liệu, Nguyên Phó chủ nhiệm Bộ môn Thần kinh Trường Đại học Y Hà Nội đã động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. TS Nguyễn Trọng Hưng, Giảng viên Cao cấp, Bộ môn Thần kinh Trường Đại học Y Hà Nội; Giám đốc Trung tâm Đào tạo - Chỉ Đạo Tuyến, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương và TS.

Đào Quốc Tuấn, Nguyên Giám đốc Trung tâm Giám định Pháp y, Viện Khoa học hình sự, Bộ Công an đã tận tình hướng dẫn từng bước một, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn tới các Thầy, Cô trong Bộ môn Thần kinh - Trường Đại học Y Hà Nội đã không quản ngại dành thời gian quý báu, tận tình giúp tôi chỉnh sửa để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Đỗ Lập Hiếu LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Lập Hiếu, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Thần kinh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Trọng Hưng và TS. Đào Quốc Tuấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Đỗ Lập Hiếu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Những đặc điểm cơ bản của tổn thương thần kinh ngoại vi.

Lược sử nghiên cứu về tổn thương thần kinh ngoại vi. Đặc điểm giải phẫu thần kinh ngoại vi. Cơ chế bệnh sinh. Nguyên nhân tổn thương dây thần kinh.

Phân loại tổn thương dây thần kinh ngoại vi. Lâm sàng tổn thương thần kinh ngoại vi. Điều trị tổn thương thần kinh ngoại vi. Phương pháp điện sinh lý thần kinh ngoại vi trong chẩn đoán tổn thương thần kinh ngoại vi.

Đo dẫn truyền thần kinh các dây thần kinh trụ, giữa, quay. Ghi điện cơ kim. Tình hình nghiên cứu về tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay. Các nghiên cứu nước ngoài.

Các nghiên cứu trong nước. 35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Liệt kê và định nghĩa các biến số. Phương pháp thu thập số liệu.

Kỹ thuật phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng tổn thương các dây thần kinh đoạn cẳng tay. Biểu hiện lâm sàng. Triệu chứng lâm sàng của tổn thương từng dây thần kinh. Các mức độ tổn thương của các dây thần kinh đoạn cẳng tay.

Vật gây tổn thương các dây thần kinh đoạn cẳng tay. Kết quả điện sinh lý thần kinh ngoại vi trên đối tượng giám định thương tích có tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay. Kết quả điện sinh lý thần kinh ngoại vi tại thời điểm khám giám định. Kết quả điện sinh lý thần kinh ngoại vi tại thời điểm sau khám giám định 6 tháng.

Đánh giá mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và chỉ số điện sinh lý thần kinh ngoại vi của đối tượng nghiên cứu. 79 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý thần kinh ngoại vi trên nhóm đối tượng giám định thương tích có tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm điện sinh lý thần kinh ngoại vi. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và chỉ số điện sinh lý thần kinh ngoại vi của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung và một số đặc điểm dẫn truyền thần kinh, chỉ số điện cơ kim. Mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng và một số đặc điểm dẫn truyền thần kinh, chỉ số điện cơ kim.

121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CMAP Compound muscle action potential Điện thế hoạt động cơ toàn phần CS Cộng sự DML Distal motor latency (Thời gian tiềm vận động ngoại vi) DSL Distal sensory latency (Thời gian tiềm cảm giác ngoại vi) EMG Electromyography (Điện cơ đồ) FIB Fibrillation (Co giật sợi cơ) m/s mét/giây MCV Motor conduction velocity (Tốc độ dẫn truyền vận động) ms Miligiây MUAP Motor unit action potential Điện thế hoạt động của đơn vị vận động n Số lượng NCV Nerve conduction velocity Tốc độ dẫn truyền của dây thần kinh PSW Positive sharp wave (Sóng nhọn dương) QuickDASH Thang điểm đánh giá giảm chức năng cánh tay, vai và bàn tay rút gọn (Quick Disabilities of the Arm, Shoulder and Hand) SCV Sensory conduction velocity (Tốc độ dẫn truyền cảm giác) SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SNAP Sensory nerve action potential Điện thế hoạt động thần kinh cảm giác TB Trung Bình WHO Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại tổn thương dây thần kinh của Sunderland. Các giá trị bình thường của dẫn truyền thần kinh. Định nghĩa, phân loại và giá trị các biến số trong nghiên cứu.

Phân bố giới, tuổi, nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Bệnh sử tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay của đối tượng nghiên cứu. Vị trí tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay. Triệu chứng lâm sàng của nạn nhân tổn thương thần kinh trụ.

Triệu chứng lâm sàng của nạn nhân tổn thương thần kinh giữa. Triệu chứng lâm sàng của nạn nhân tổn thương thần kinh quay. Biểu hiện mất chi phối thần kinh cơ ở các dây thần kinh tổn thương. Đánh giá mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm Quick DASH.

Phân mức độ tổn thương lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Mức độ tổn thương lâm sàng theo dây thần kinh bị tổn thương đoạn cẳng tay. Mức độ tổn thương lâm sàng theo chi phối thần kinh cơ. Mức độ tổn thương lâm sàng ở các nhóm điều trị.

Mức độ tổn thương giải phẫu dây thần kinh của đối tượng nghiên cứu. Mức độ tổn thương giải phẫu theo từng dây thần kinh. Mức độ tổn thương giải phẫu dây thần kinh theo chi phối thần kinh cơ. Mức độ tổn thương giải phẫu dây thần kinh ở các nhóm điều trị.

Nhóm vật gây theo dây thần kinh tổn thương. Nhóm vật gây theo chi phối thần kinh cơ. Nhóm vật gây ở các phương pháp điều trị. Mức độ tổn thương giải phẫu dây thần kinh theo nhóm vật gây 70 Bảng 3.

Mức độ tổn thương lâm sàng theo nhóm vật gây. Khảo sát dẫn truyền thần kinh bệnh nhân có tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay tại thời điểm khám giám định. Khảo sát điện cơ kim bệnh nhân có tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay tại thời điểm khám giám định. Bất thường trên điện cơ kim theo các nhóm điều trị tại thời điểm khám giám định.

Bất thường về tốc độ dẫn truyền và biên độ theo các nhóm điều trị tại thời điểm khám giám định. Khảo sát dẫn truyền thần kinh trên bệnh nhân có tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay ở thời điểm sau 6 tháng. Tái chi phối thần kinh cơ của dây thần kinh bị tổn thương. Tái chi phối thần kinh cơ theo nhóm tuổi.

Đánh giá tái chi phối thần kinh 6 tháng sau thời điểm giám định. Tái chi phối thần kinh cơ sau 6 tháng ở các nhóm điều trị. Đặc điểm biến đổi các chỉ số dẫn truyền điện sinh lý thần kinh ngoại vi giữa tay tổn thương và tay lành theo các nhóm điều trị tại thời điểm sau 6 tháng. Đặc điểm biến đổi các chỉ số dẫn truyền điện sinh lý thần kinh ngoại vi giữa thời điểm giám định và thời điểm sau giám định 6 tháng theo các nhóm điều trị.

Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung với dẫn truyền dây thần kinh trụ. Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung với dẫn truyền dây thần kinh giữa. Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung với dẫn truyền dây thần kinh quay. Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung với chỉ số điện cơ kim.

Mối liên quan giữa mức độ tổn thương giải phẫu thần kinh với một số chỉ số CLS. Mối liên quan giữa mức độ tổn thương giải phẫu thần kinh với một số chỉ số CLS. Đánh giá sự phục hồi tổn thương sau 6 tháng theo mức độ tổn thương giải phẫu dây thần kinh. Mối liên quan giữa mức độ bệnh theo Quick DASH với một số chỉ số CLS.

Mối liên quan giữa mức độ bệnh theo Quick DASH với một số chỉ số CLS. Mối liên quan giữa mức độ bệnh theo Quick DASH với một số chỉ số CLS. Mức độ tổn thương lâm sàng theo chi phối thần kinh cơ tại thời điểm khám giám định .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Lập Hiếu (2022). Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ton-thuong-than-kinh-doan-cang-tay-giam-dinh-thuong-tich

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổn thương thần kinh đoạn cẳng tay ở đối tượng giám định. Phân tích triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán và chiến lược điều trị hiệu quả.

Luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổn thương dây thần kinh đoạn cẳng tay giám định thương tích" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter