Luận án Phạm Thị Lan: Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng người cao tuổi
Đánh giá hiệu quả, an toàn, mức tiêu thụ sevofluran trong gây mê dòng thấp kèm Ecoflow cho phẫu thuật bụng mở ở người cao tuổi.
Gây mê hồi sức
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Gây Mê Dòng Thấp Sevofluran Lợi ích Phẫu Thuật Bụng Cao Tuổi
Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật gây mê dòng thấp (low-flow anesthesia) sử dụng Sevofluran cho phẫu thuật bụng ở người cao tuổi. Phương pháp này tối ưu hóa việc sử dụng Sevofluran, giảm thiểu lượng thuốc mê tiêu thụ và thải ra môi trường. Gây mê dòng thấp là kỹ thuật tái sử dụng một phần khí thở ra của bệnh nhân. CO2 được hấp thụ hiệu quả bởi vôi soda. Điều này duy trì nồng độ thuốc mê ổn định trong hệ thống. Lợi ích bao gồm giảm chi phí, giảm ô nhiễm môi trường và duy trì nhiệt độ, độ ẩm đường hô hấp. Đây là những yếu tố quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi. Việc áp dụng low-flow anesthesia và minimal flow anesthesia đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân. Sevofluran được lựa chọn vì đặc tính khởi mê và hồi tỉnh nhanh, ít tác dụng phụ. Đặc biệt, nó phù hợp với đối tượng người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả, tính an toàn và mức tiêu thụ Sevofluran trong thực hành lâm sàng.
1.1. Khái niệm gây mê dòng thấp và low flow anesthesia
Gây mê dòng thấp (low-flow anesthesia) là kỹ thuật quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng lưu lượng khí mới (fresh gas flow) thấp. Nó nằm trong khoảng 0.5 đến 1 lít/phút. Một dạng chuyên biệt là minimal flow anesthesia, dùng lưu lượng dưới 0.5 lít/phút. Phương pháp này tái sử dụng một phần khí thở ra của bệnh nhân. CO2 được hấp thụ bởi vôi soda. Điều này duy trì nồng độ thuốc mê ổn định trong hệ thống. Kỹ thuật này giảm lượng thuốc mê bốc hơi thoát ra môi trường. Đồng thời, nó giúp tiết kiệm chi phí sử dụng thuốc. Gây mê dòng thấp còn duy trì nhiệt độ và độ ẩm đường hô hấp. Đây là lợi ích đáng kể cho bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi. Kỹ thuật đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ nồng độ khí thở vào và thở ra. Mục tiêu là đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
1.2. Sevofluran lựa chọn cho người cao tuổi
Sevofluran là thuốc mê hô hấp được ưa chuộng. Nó có đặc tính khởi mê nhanh, hồi tỉnh nhanh. Đặc điểm này đặc biệt phù hợp cho người cao tuổi. Người cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nền, chức năng gan thận suy giảm. Sevofluran ít chuyển hóa, thải trừ chủ yếu qua phổi. Điều này giảm gánh nặng cho các cơ quan nội tạng. Nồng độ khí mê tối thiểu (MAC Sevofluran) ở người cao tuổi thấp hơn. Cần điều chỉnh liều lượng để tránh tác dụng phụ. Sevofluran duy trì ổn định huyết động. Đây là yếu tố quan trọng trong phẫu thuật bụng người cao tuổi. Phẫu thuật bụng thường kéo dài, có nguy cơ mất máu. Sevofluran cũng ít gây kích thích đường hô hấp. Điều này giảm nguy cơ co thắt thanh quản.
1.3. Ưu điểm gây mê dòng thấp phẫu thuật bụng
Phẫu thuật bụng người cao tuổi đặt ra nhiều thách thức. Gây mê dòng thấp với Sevofluran mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này ổn định nồng độ thuốc mê trong máu. Nó duy trì nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) hiệu quả. Giảm lưu lượng khí mới (fresh gas flow) giảm hao hụt nhiệt. Điều này giúp ổn định thân nhiệt cho người cao tuổi. Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi trong phẫu thuật. Kỹ thuật này giảm thiểu ô nhiễm môi trường phòng mổ. Chi phí thuốc mê được tiết kiệm đáng kể. Sự tái tuần hoàn khí giúp duy trì độ ẩm đường thở. Điều này giảm nguy cơ khô niêm mạc, viêm phổi sau mổ. Các nghiên cứu chỉ ra giảm biến chứng tim mạch và hô hấp. Đây là ưu điểm quan trọng cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt này.
II.Hệ Thống Ecoflow và Sevofluran trong Gây Mê Tối Ưu
Hệ thống Ecoflow đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai gây mê dòng thấp. Ecoflow cung cấp các công cụ hỗ trợ để kiểm soát chính xác lưu lượng khí mới (fresh gas flow) và nồng độ Sevofluran. Nó hiển thị thông tin về mức tiêu thụ thuốc mê theo thời gian thực. Ecoflow giúp tối ưu hóa nồng độ khí mê tối thiểu (MAC Sevofluran) cần thiết. Điều này đảm bảo gây mê hiệu quả mà vẫn tiết kiệm chi phí. Việc sử dụng Ecoflow giúp bác sĩ gây mê đưa ra quyết định chính xác. Hệ thống này cũng có khả năng dự đoán và cảnh báo. Nó giúp duy trì môi trường gây mê ổn định, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đặc biệt, Ecoflow hỗ trợ quản lý hiệu quả vôi soda hấp thụ CO2, một yếu tố then chốt trong gây mê dòng thấp. Nó đảm bảo an toàn hô hấp cho người bệnh trong suốt quá trình phẫu thuật.
2.1. Giới thiệu hệ thống Ecoflow trong gây mê
Hệ thống Ecoflow là công cụ hỗ trợ gây mê dòng thấp hiệu quả. Nó được tích hợp trong máy gây mê hiện đại. Hệ thống này giúp bác sĩ kiểm soát chính xác lưu lượng khí mới (fresh gas flow). Ecoflow cung cấp thông tin trực quan về mức tiêu thụ Sevofluran. Nó hiển thị lượng thuốc mê còn lại, dự đoán thời gian sử dụng. Điều này giúp tối ưu hóa việc dùng thuốc. Hệ thống này cũng có khả năng tính toán nồng độ khí mê tối thiểu (MAC) dự kiến. Ecoflow hỗ trợ điều chỉnh cài đặt tự động. Mục tiêu là đạt được MAC mong muốn với FGF thấp nhất. Điều này cải thiện an toàn và hiệu quả gây mê. Nó giúp giảm thiểu lãng phí thuốc và chi phí điều trị.
2.2. Tối ưu hóa nồng độ khí mê Sevofluran
Tối ưu hóa nồng độ Sevofluran là chìa khóa thành công. Gây mê dòng thấp đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống Ecoflow cung cấp dữ liệu nồng độ Et Sevofluran theo thời gian thực. Bác sĩ gây mê điều chỉnh nồng độ Fi Sevofluran phù hợp. Mục tiêu duy trì MAC Sevofluran ổn định. Điều này tránh tình trạng gây mê quá sâu hoặc nông. Nồng độ khí mê tối thiểu cần được điều chỉnh theo tuổi. Người cao tuổi có MAC thấp hơn người trẻ. Ecoflow giúp theo dõi và duy trì nồng độ an toàn. Nó đảm bảo hiệu quả gây mê mong muốn. Giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thuốc mê. Giảm tác dụng phụ không mong muốn.
2.3. Quản lý lưu lượng khí mới fresh gas flow
Quản lý lưu lượng khí mới (FGF) là yếu tố cốt lõi của gây mê dòng thấp. Hệ thống Ecoflow hỗ trợ điều chỉnh FGF linh hoạt. Nó đề xuất mức FGF tối ưu dựa trên nồng độ thuốc mê mong muốn. Giảm FGF xuống mức low-flow anesthesia hoặc minimal flow anesthesia. Điều này giúp tiết kiệm Sevofluran đáng kể. Giảm lượng thuốc thải ra môi trường. Việc điều chỉnh FGF cần cân bằng. Nó đảm bảo đủ oxy và thải CO2 hiệu quả. Vôi soda hấp thụ CO2 đóng vai trò quan trọng. Ecoflow giúp theo dõi áp lực trong hệ thống. Nó cảnh báo khi có sự cố tắc nghẽn. Quản lý FGF hợp lý góp phần vào sự ổn định của bệnh nhân. Nó tối ưu hóa hiệu quả của gây mê.
III.Hiệu Quả và An Toàn Gây Mê Dòng Thấp Sevofluran Ecoflow
Nghiên cứu đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả và tính an toàn của gây mê dòng thấp Sevofluran kết hợp Ecoflow. Các chỉ số như nồng độ khí mê tối thiểu (MAC Sevofluran) được theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là đạt mức gây mê đủ sâu mà không gây nguy hiểm. An toàn bệnh nhân được đảm bảo thông qua việc kiểm soát liên tục các thông số sinh tồn. Nguy cơ tăng CO2 máu được giảm thiểu nhờ hệ thống hấp thụ CO2 hiệu quả. Vôi soda hấp thụ CO2 đóng vai trò then chốt trong việc này. Việc theo dõi và xử lý kịp thời tình trạng vôi soda bão hòa là cần thiết. Gây mê dòng thấp giúp duy trì môi trường sinh lý ổn định. Điều này giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân phẫu thuật bụng người cao tuổi. Ecoflow cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ các quyết định lâm sàng quan trọng.
3.1. Đánh giá chỉ số MAC Sevofluran
Chỉ số nồng độ phế nang tối thiểu (MAC Sevofluran) là thước đo hiệu lực thuốc mê. Nghiên cứu đánh giá MAC Sevofluran thực tế trong gây mê dòng thấp. Đặc biệt ở bệnh nhân phẫu thuật bụng người cao tuổi. MAC Sevofluran có thể thấp hơn ở người cao tuổi. Điều này do sự thay đổi sinh lý và dược động học. Việc xác định MAC chính xác giúp tránh gây mê quá sâu. Gây mê quá sâu làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, loạn nhịp tim. Nó cũng kéo dài thời gian hồi tỉnh sau gây mê. Ecoflow hỗ trợ ước tính MAC và giúp điều chỉnh nồng độ thuốc mê phù hợp. Đảm bảo gây mê đủ sâu mà không vượt quá ngưỡng an toàn.
3.2. Theo dõi và kiểm soát an toàn gây mê
An toàn bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu trong gây mê dòng thấp. Việc theo dõi chặt chẽ các thông số sinh tồn là bắt buộc. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, độ bão hòa oxy (SpO2), EtCO2. Hệ thống Ecoflow cung cấp màn hình theo dõi toàn diện. Nó giúp phát hiện sớm các bất thường. Nguy cơ tăng CO2 máu có thể xảy ra. Điều này nếu vôi soda hấp thụ CO2 không hoạt động hiệu quả. Hoặc lưu lượng khí mới (fresh gas flow) quá thấp. Cần kiểm tra định kỳ tình trạng của vôi soda. Cần thay thế kịp thời khi vôi soda bão hòa. Gây mê dòng thấp Sevofluran yêu cầu sự cảnh giác cao. Nó đảm bảo duy trì môi trường gây mê ổn định. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân cao tuổi.
3.3. Xử lý vôi soda hấp thụ CO2
Vôi soda hấp thụ CO2 là thành phần không thể thiếu. Nó trong hệ thống gây mê vòng kín và gây mê dòng thấp. Nó loại bỏ CO2 từ khí thở ra của bệnh nhân. Điều này ngăn ngừa sự tái hít CO2. Hiệu quả của vôi soda ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn gây mê. Khi vôi soda bão hòa, khả năng hấp thụ CO2 giảm. Điều này dẫn đến tăng nồng độ EtCO2 và FiCO2. Tình trạng này cần được phát hiện và xử lý ngay. Thay thế vôi soda kịp thời là cần thiết. Ecoflow có thể cảnh báo về tình trạng CO2 tăng cao. Việc theo dõi EtCO2 liên tục là cực kỳ quan trọng. Đảm bảo hệ thống hoạt động đúng chức năng. Duy trì môi trường an toàn cho bệnh nhân.
IV.Tiêu Thụ Sevofluran và Chi Phí trong Gây Mê Dòng Thấp
Gây mê dòng thấp (low-flow anesthesia) mang lại lợi ích đáng kể về kinh tế. Nó giảm thiểu tiêu thụ Sevofluran, một loại thuốc mê có chi phí cao. Việc giảm lưu lượng khí mới (fresh gas flow) trực tiếp tiết kiệm lượng thuốc bốc hơi. Nghiên cứu định lượng mức giảm tiêu thụ Sevofluran so với gây mê dòng cao. Hệ thống Ecoflow cung cấp dữ liệu chính xác. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng Sevofluran. Lợi ích kinh tế không chỉ thể hiện ở việc giảm chi phí thuốc. Nó còn góp phần giảm gánh nặng tài chính cho bệnh viện và bệnh nhân. Ngoài ra, việc giảm lượng Sevofluran thải ra môi trường cũng là một ưu điểm lớn. Điều này thể hiện trách nhiệm môi trường của y tế hiện đại. Gây mê dòng thấp là phương pháp hiệu quả về chi phí và bền vững.
4.1. Giảm thiểu tiêu thụ Sevofluran
Một trong những lợi ích lớn của gây mê dòng thấp là giảm tiêu thụ thuốc. Sevofluran là thuốc mê tương đối đắt tiền. Kỹ thuật low-flow anesthesia và minimal flow anesthesia giảm lưu lượng khí mới (fresh gas flow). Điều này giảm đáng kể lượng thuốc bốc hơi ra môi trường. Nghiên cứu định lượng mức tiêu thụ Sevofluran. Nó so sánh giữa gây mê dòng thấp và gây mê dòng cao. Hệ thống Ecoflow cung cấp dữ liệu chính xác về lượng thuốc đã dùng. Điều này giúp bác sĩ gây mê tối ưu hóa việc sử dụng. Mục tiêu là đạt hiệu quả gây mê cao nhất. Đồng thời duy trì mức tiêu thụ thấp nhất. Việc giảm tiêu thụ Sevofluran mang lại lợi ích kép. Nó là kinh tế và môi trường.
4.2. Lợi ích kinh tế của gây mê dòng thấp
Gây mê dòng thấp mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Giảm tiêu thụ Sevofluran trực tiếp giảm chi phí thuốc. Chi phí thuốc mê chiếm phần đáng kể trong chi phí phẫu thuật. Đặc biệt trong các ca phẫu thuật kéo dài. Hệ thống Ecoflow giúp quản lý chi phí hiệu quả hơn. Nó hiển thị dự báo mức tiêu thụ. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch sử dụng thuốc. Tiết kiệm chi phí thuốc mê góp phần giảm gánh nặng tài chính cho bệnh viện. Nó cũng giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân. Lợi ích kinh tế này rất quan trọng. Nó thúc đẩy áp dụng rộng rãi gây mê dòng thấp. Đặc biệt ở các cơ sở y tế có ngân sách hạn chế.
4.3. Tác động môi trường và hiệu quả chi phí
Sevofluran là chất gây hiệu ứng nhà kính. Mặc dù ít hơn một số thuốc mê khác. Giảm lượng Sevofluran thải ra môi trường là mục tiêu quan trọng. Gây mê dòng thấp góp phần bảo vệ môi trường. Nó giảm phát thải khí mê vào khí quyển. Điều này thể hiện trách nhiệm xã hội của ngành y tế. Hiệu quả chi phí không chỉ gói gọn trong giá thuốc. Nó còn bao gồm các yếu tố môi trường. Việc giảm tiêu thụ Sevofluran thông qua low-flow anesthesia. Nó cải thiện đáng kể hiệu quả chi phí tổng thể. Đồng thời giảm tác động tiêu cực đến hành tinh. Đây là xu hướng bền vững trong gây mê hiện đại.
V.Quản Lý Hồi Tỉnh Sau Gây Mê Dòng Thấp Phẫu Thuật Bụng
Chất lượng hồi tỉnh sau gây mê là yếu tố quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi. Đặc biệt sau phẫu thuật bụng. Nghiên cứu đánh giá thời gian và chất lượng hồi tỉnh sau gây mê dòng thấp Sevofluran. Sevofluran được biết đến với khả năng hồi tỉnh nhanh. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng hậu phẫu cho người cao tuổi. Hồi tỉnh nhanh chóng giúp bệnh nhân sớm phục hồi chức năng, giảm thời gian nằm viện. Hệ thống Ecoflow hỗ trợ duy trì nồng độ Sevofluran tối ưu. Nó giúp giảm dư lượng thuốc mê và thúc đẩy quá trình hồi tỉnh mượt mà. Việc giảm thiểu biến chứng hô hấp, tim mạch và rối loạn nhận thức hậu phẫu là ưu tiên hàng đầu. Gây mê dòng thấp góp phần vào kết quả điều trị tổng thể tốt hơn cho bệnh nhân.
5.1. Đánh giá chất lượng hồi tỉnh sau gây mê
Chất lượng hồi tỉnh là một tiêu chí quan trọng của gây mê. Đặc biệt sau phẫu thuật bụng người cao tuổi. Nghiên cứu đánh giá thời gian hồi tỉnh sau gây mê dòng thấp. Cụ thể là thời gian mở mắt, làm theo lệnh, rút nội khí quản. Sevofluran với đặc tính hồi tỉnh nhanh. Nó được kỳ vọng rút ngắn giai đoạn này. Việc sử dụng Ecoflow giúp duy trì nồng độ Sevofluran tối ưu. Điều này giảm thiểu dư lượng thuốc mê. Nó thúc đẩy quá trình hồi tỉnh mượt mà hơn. Chất lượng hồi tỉnh tốt giảm lo lắng cho bệnh nhân. Nó cũng giảm gánh nặng chăm sóc hậu phẫu.
5.2. Giảm biến chứng hậu phẫu người cao tuổi
Người cao tuổi có nguy cơ cao biến chứng hậu phẫu. Biến chứng hô hấp, tim mạch, rối loạn nhận thức thường gặp. Gây mê dòng thấp với Sevofluran giúp giảm thiểu các nguy cơ này. Nó duy trì ổn định huyết động trong và sau mổ. Giảm thiểu tác dụng phụ trên hệ hô hấp. Đặc biệt nhờ duy trì nhiệt độ và độ ẩm đường thở. Thời gian hồi tỉnh ngắn hơn cũng giảm phơi nhiễm thuốc mê. Điều này có thể giảm nguy cơ rối loạn nhận thức hậu phẫu. Việc giảm thiểu biến chứng giúp cải thiện kết quả điều trị. Nó tăng chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân cao tuổi.
5.3. Thời gian hồi tỉnh và phục hồi chức năng
Thời gian hồi tỉnh nhanh chóng là mục tiêu của mọi ca gây mê. Đặc biệt quan trọng cho phẫu thuật bụng người cao tuổi. Sevofluran trong gây mê dòng thấp cho phép hồi tỉnh nhanh hơn. Nồng độ khí mê tối thiểu (MAC Sevofluran) được kiểm soát chính xác. Điều này giúp loại bỏ thuốc mê khỏi cơ thể hiệu quả hơn. Hồi tỉnh nhanh giúp bệnh nhân sớm phục hồi chức năng. Nó tạo điều kiện cho việc vận động sớm. Giảm nguy cơ biến chứng do nằm lâu. Việc này cũng rút ngắn thời gian lưu viện. Tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- PHẠM THỊ LAN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ, TÍNH AN TOÀN VÀ MỨC TIÊU THỤ SEVOFLURAN TRONG GÂY MÊ DÒNG THẤP CÓ SỬ DỤNGECOFLOW CHO PHẪU THUẬT BỤNG MỞ Ở NGƯỜI CAO TUỔI Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- PHẠM THỊ LAN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ, TÍNH AN TOÀN VÀ MỨC TIÊU THỤ SEVOFLURAN TRONG GÂY MÊ DÒNG THẤP CÓ SỬ DỤNG ECOFLOW CHO PHẪU THUẬT BỤNG MỞ Ở NGƯỜI CAO TUỔI Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62.22 NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Công Quyết Thắng 2. Tống Xuân Hùng Hà Nội – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Phạm Thị Lan ii LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới: PGS. Công Quyết Thắng và TS. Tống Xuân Hùng là những người Thầy hướng dẫn khoa học đã dành rất nhiều công sức chỉ dẫn tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy, Ban Giám đốc, Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Phòng Sau đại học Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108.
Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Ngoại Bệnh viện Hữu Nghị đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Đảng uỷ, Ban Giám hiệu, Khoa Các chuyên khoa, Bộ môn Gây mê hồi sức Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên đã quan tâm giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới GS. Nguyễn Quốc Kính, PGS.
Lê Thị Việt Hoa, PGS. Nguyễn Ngọc Thạch, PGS. Trịnh Văn Đồng, TS. Hoàng Văn Chương, PGS.
Nguyễn Minh Lý, PGS. Nguyễn Phương Đông, những người Thầy đã tận tâm đóng góp những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình viết và hoàn thành luận án. Tình yêu thương chia sẻ của cha, mẹ, chồng, con, anh chị em, người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè là nguồn cổ vũ động viên lớn lao giúp cho tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Từ trái tim mình tôi xin gửi đến tất cả những tình cảm sâu sắc nhất và lòng biết ơn vô bờ bến của mình! Phạm Thị Lan iii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ASA American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ) 2 BIS Bispectral index (chỉ số lưỡng phổ) 3 BMI Body mass index (chỉ số khối cơ thể) 4 CO2 Cacbonic 5 COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 6 Et sevofluran Fraction of exspired sevoflurane (nồng độ sevofluran trong khí thở ra) 7 EtCO2 End tidal carbon dioxide (nồng độ cacbonic cuối thì thở ra) 8 EtO2 End tidal oxygen (nồng độ oxy cuối thì thở ra) 9 FDO2 Fraction of delivered oxygen (nồng độ oxy cung cấp) 10 FGF Fresh Gas Flow (lưu lượng khí mới) 11 Fi sevofluran Fraction of inspired sevoflurane (nồng độ sevofluran trong khí thở vào) 12 FiCO2 Fraction of inspired carbon dioxide (nồng độ cacbonic trong khí thở vào) 13 FiO2 Fraction of inspired oxygen (nồng độ oxy trong khí thở vào) 14 GMDC Gây mê dòng cao 15 GMDT Gây mê dòng thấp 16 HATB Huyết áp trung bình 17 HME Heat and moisture exchanger (trao đổi nhiệt và độ ẩm) 18 MAC Minimum Alveolar Concentration (nồng độ phế nang tối thiểu) 19 Max Maximum (lớn nhất) iv 20 Min Minumum (nhỏ nhât) 21 Mv Minute volume (thông khí phút) 22 NKQ Nội khí quản 23 NMC Ngoài màng cứng 24 NMT Neuromuscular Transmission Monitoring (theo dõi dẫn truyền thần kinh cơ) 25 O2 Oxy 26 OR Odd ratio (tỷ xuất chênh) 27 PaCO2 Partial pressure of carbon dioxide (phân áp cacbonic trong máu động mạch) 28 PaO2 Partial pressure of oxygen (phân áp oxy trong máu động mạch) 29 PEEP Positive End Expiratory Pressure (áp lực dương cuối thì thở ra) 30 RE Response Entropy (Entropy đáp ứng) 31 SaO2 Oxygen saturation (độ bão hòa oxy) 32 SD Standard deviation (độ lệch chuẩn) 33 SE State Entropy (Entropy trạng thái) 34 SPI Surgical Pleth Index (chỉ số đau trong phẫu thuật) 35 SpO2 Peripheral oxygen saturation (độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi) 36 TOF Train of Four (chuỗi bốn đáp ứng) 37 Vt Tidal volume (thể tích khí lưu thông) v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.
Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. x DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ.
xi ĐẶT VẤN ĐỀ. xii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm phẫu thuật ổ bụng cho người cao tuổi. Thay đổi sinh lý và dược lý ở người cao tuổi.
Các vấn đề liên quan đến phẫu thuật bụng ở người cao tuổi. Các phương pháp gây mê trong phẫu thuật bụng mở ở người cao tuổi. Gây mê cân bằng dựa trên bằng chứng. Gây mê dòng thấp.
Định nghĩa gây mê dòng thấpvà hệ thống vòng kín. Lượng khí tiêu thụ trong gây mê và hằng số thời gian. Cách thức tiến hành gây mê dòng thấp. Các yêu cầu để gây mê dòng thấp.
Ưu và nhược điểm của gây mê dòng thấp. Các theo dõi để đảm bảo tính an toàn trong gây mê dòng thấp. Giảm oxy máu và ưu thán. Máy gây mê giúp thở advance CS2 với Ecoflow.
Cơ chế tác dụng của sevofluran. Dược động học của sevofluran. Dược lực học của sevofluran. Hệ thống thần kinh trung ương.
Hệ thống tuần hoàn. Hệ hô hấp. Chuyển hóa và thải trừ. Các phương pháp tính lượng thuốc mê hô hấp tiêu thụ trong gây mê.
Một số nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về gây mê dòng thấp. Một số nghiên cứu trên thế giới. Một số nghiên cứu ở Việt Nam. 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu.
Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Tính cỡ mẫu.
Phương tiện và vật liệu nghiên cứu. Cách tiến hành. Chỉ tiêu nghiên cứu. Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu.
Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của bệnh nhân và gây mê, phẫu thuật.
Đặc điểm chung của bệnh nhân. Đặc điểm gây mê và phẫu thuật. Hiệu quả duy trì mê và thoát mê của gây mê sevofluran dòng thấp 0,5 lít/phút hoặc 1 lít/phút trong phẫu thuật bụng mở ở người cao tuổi. Hiệu quả duy trì mê.
Hiệu quả thoát mê dựa vào thời gian tỉnh, thời gian rút ống NKQ, thời gian lưu hồi tỉnh. Nguy cơ giảm oxy máu và ưu thán khi gây mê dòng thấp bằng lưu lượng khí mới 0,5 lít/phút hoặc 1 lít/phút với Ecoflow trong phẫu thuật bụng ở người cao tuổi. Nguy cơ giảm oxy máu và các yếu tố liên quan. Nguy cơ ưu thán và các yếu tố liên quan.
Mức tiêu thụ sevofluran. 78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân và gây mê, phẫu thuật. Đặc điểm chung của bệnh nhân.
Đặc điểm gây mê và phẫu thuật. Hiệu quả duy trì mê và thoát mê của gây mê sevofluran dòng thấp 0,5 lít/phút hoặc 1 lít/phút trong phẫu thuật bụng mở ở người cao tuổi. Hiệu quả duy trì mê. Hiệu quả thoát mê.
Nguy cơ giảm oxy, ưu thán và mức tiêu thụ sevofluran khi gây mê dòng thấp bằng lưu lượng khí mới 0,5 lít/phút hoặc 1 lít/phút có sử dụng ecoflow trong phẫu thuật bụng mở ở người cao tuổi. Giảm oxy máu và các yếu tố liên quan. Nguy cơ ưu thán và các yếu tố liên quan.3 Mức tiêu thụ sevofluran. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHIẾU NGHIÊN CỨU viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Giá trị Entropy sử dụng trong lâm sàng .2: Phân loại hệ thống gây mê hô hấp theo Baker .3: Các thông số chính khi đo khí máu .4: Một số yếu tố ảnh hưởng đến vị trí của đường cong phân ly O2.
Phác đồ xử trí huyết áp của Gurman. Tiêu chuẩn ra khỏi phòng hồi tỉnh theo Aldrete sửa đổi. Phân bố theo tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, BMI.2: Phân bố bệnh nhân theo ASA và các bệnh lý kèm theo .3: Phân bố bệnh nhân theo các cơ quan phẫu thuật.4: Thời gian phẫu thuật, thời gian duy trì mê .5: Các thuốc dùng trong gây mê .6: Thay đổi MAC .7: Thay đổi nồng độ sevofluran ở bình bốc hơi .8: Nồng độ sevofluran trong khí thở vào, thở ra và mức chênhtại các thời điểm nghiên cứu .9: Hằng số thời gian của hai nhóm nghiên cứu.10: Thời gian tỉnh, thời gian rút ống NKQ, thời gian lưu hồi tỉnh.11: Số bệnh nhân giảm O2 máu và thời gian từ khi bắt đầu GMDT đến khi xuất hiện giảm O2 máu .12: Thay đổi khí máu động mạch tại một số thời điểm nghiên cứu.13: Thời gian từ khi FiO2 giảm đến 25% trên máy và trên Ecoflow đến khi xuất hiện giảm O2 máu .14: Thay đổi FiO2 tại các thời điểm nghiên cứu .15: Thay đổi EtO2 tại các thời điểm nghiên cứu .16: Mức chênh giữa FiO2 và EtO2 tại các thời điểm nghiên cứu .17: Mức chênh FDO2- FiO2 (50-FiO2) tại các thời điểm nghiên cứu.18: Yếu tố liên quan đến giảm O2 máu với SpO2 = 92% .19: Số bệnh nhân ưu thán và thời gian từ khi bắt đầu GMDT đến khi xuất hiện ưu thán .20: Các yếu tố liên quan đến ưu thán .21: Lượng sevofluran tiêu thụ trung bình mỗi phút .22: Lượng sevofluran tiêu thụ tại các thời điểm nghiên cứu .23: Tổng lượng sevofluran cộng dồn tại các thời điểm nghiên cứu .79 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ của hệ thống vòng kín .2: Đường phân ly oxyhemoglobin và mối tương quan giữa .3: Máy gây mê giúp thở advance CS2 .4: Sơ đồ khối tổng quan máy gây mê giúp thở advance CS2 .5: Phần mềm Ecoflow. Màn hình hiển thị của máy gây mê giúp thở GE healthcare Avance CS2….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả, an toàn, mức tiêu thụ sevofluran trong gây mê dòng thấp kèm Ecoflow cho phẫu thuật bụng mở ở người cao tuổi.
Luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Sevofluran gây mê dòng thấp Ecoflow PT bụng cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.