Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh - Luận án Tiến sĩ
Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: nghiên cứu đánh giá hiệu quả và biến chứng.
Ngoại Lồng Ngực
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phẫu thuật Nuss Giải pháp hiệu quả cho lõm ngực bẩm sinh
Lõm ngực bẩm sinh, hay Pectus excavatum, là một biến dạng lồng ngực phổ biến. Tình trạng này đặc trưng bởi sự lõm vào của xương ức và các xương sườn. Nó có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng sống. Các triệu chứng bao gồm khó thở, đau ngực, và giảm khả năng chịu đựng khi vận động. Tâm lý bệnh nhân cũng bị ảnh hưởng đáng kể do hình dáng lồng ngực bất thường. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa Pectus excavatum và các vấn đề về tim mạch, hô hấp. Việc điều trị hiệu quả biến dạng lồng ngực này là vô cùng cần thiết. Trong quá khứ, Phẫu thuật Ravitch là phương pháp chính. Tuy nhiên, sự phát triển của Kỹ thuật Nuss đã mang đến một lựa chọn ít xâm lấn hơn. Phương pháp Nuss được công nhận rộng rãi. Nó cải thiện đáng kể cả chức năng và thẩm mỹ lồng ngực. Đây là một bước tiến lớn trong y học.
1.1. Lõm ngực bẩm sinh và ảnh hưởng sức khỏe
Pectus excavatum là một dị dạng thành ngực trước bẩm sinh. Nó gây ra sự lõm vào của xương ức. Dị tật này có thể từ nhẹ đến nặng. Mức độ nặng được đánh giá qua Chỉ số Haller. Người bệnh thường gặp các vấn đề về hô hấp và tim mạch. Dung tích phổi có thể bị giảm. Chức năng tim cũng có thể bị ảnh hưởng do tim bị chèn ép. Bên cạnh đó, các tác động tâm lý cũng rất đáng kể. Bệnh nhân có thể tự ti về ngoại hình. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội và chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật điều trị biến dạng lồng ngực này không chỉ phục hồi chức năng mà còn cải thiện tâm lý. Mục tiêu là giúp bệnh nhân có một cuộc sống bình thường hơn.
1.2. Tổng quan về lịch sử điều trị lõm ngực
Lịch sử điều trị lõm ngực đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các phương pháp không phẫu thuật được thử nghiệm. Chúng không mang lại hiệu quả đáng kể. Sau đó, Phẫu thuật Ravitch được phát triển. Đây là một kỹ thuật mở truyền thống. Nó liên quan đến việc cắt bỏ sụn sườn và xương ức. Phương pháp này có hiệu quả nhưng xâm lấn nhiều. Thời gian hồi phục kéo dài. Vết sẹo lớn cũng là một nhược điểm. Vào những năm 1980, Kỹ thuật Nuss ra đời. Nó đánh dấu một bước ngoặt lớn. Phẫu thuật Nuss là một phương pháp ít xâm lấn. Nó sử dụng Thanh Nuss để định hình lại lồng ngực. Sự ra đời của MIRPE đã cách mạng hóa điều trị Pectus excavatum. Nó giúp giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện. Các kết quả phẫu thuật Nuss cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị.
II.Kỹ thuật Nuss MIRPE Quy trình và mục tiêu điều trị
Kỹ thuật Nuss, hay MIRPE (Minimally Invasive Repair of Pectus Excavatum), là một phương pháp phẫu thuật tiên tiến. Mục tiêu chính là điều chỉnh biến dạng lồng ngực do Pectus excavatum. Kỹ thuật này sử dụng một hoặc nhiều Thanh Nuss bằng thép không gỉ. Các thanh này được luồn dưới xương ức thông qua các đường rạch nhỏ. Thanh Nuss được xoay để đẩy xương ức ra ngoài, tái tạo hình dáng lồng ngực bình thường. Phẫu thuật thường được thực hiện dưới sự hỗ trợ của nội soi lồng ngực. Điều này giúp đảm bảo an toàn và chính xác. Quy trình này ít xâm lấn hơn đáng kể so với Phẫu thuật Ravitch. Bệnh nhân ít đau hơn. Thời gian hồi phục cũng nhanh hơn. Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt được áp dụng cho việc lựa chọn bệnh nhân. Đánh giá trước phẫu thuật toàn diện là yếu tố then chốt. Việc này đảm bảo kết quả tối ưu và giảm thiểu biến chứng phẫu thuật Nuss.
2.1. Giới thiệu về Kỹ thuật Nuss MIRPE
Kỹ thuật Nuss là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Nó được sử dụng để điều trị Pectus excavatum. MIRPE liên quan đến việc tạo hai vết rạch nhỏ ở hai bên thành ngực. Một camera nội soi được đưa vào để quan sát khoang lồng ngực. Sau đó, một dụng cụ chuyên dụng được dùng để tạo đường hầm dưới xương ức. Thanh Nuss được luồn qua đường hầm này. Thanh được xoay 180 độ để đẩy xương ức lên. Điều này tạo ra một hình dạng lồng ngực phẳng và tự nhiên. Thanh Nuss được cố định vào các sườn bên. Mục tiêu là duy trì sự định hình lồng ngực trong vài năm. Kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả cao. Nó cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng lồng ngực. MIRPE là lựa chọn ưu tiên cho nhiều bệnh nhân.
2.2. Chỉ định và chuẩn bị trước phẫu thuật Nuss
Việc chỉ định Phẫu thuật Nuss đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Chỉ số Haller là yếu tố quan trọng. Chỉ số Haller trên 3.25 thường được xem xét. Bệnh nhân có triệu chứng hô hấp hoặc tim mạch. Các vấn đề tâm lý do biến dạng lồng ngực cũng là chỉ định. Độ tuổi lý tưởng thường là thiếu niên. Tuy nhiên, người lớn cũng có thể được phẫu thuật. Chuẩn bị trước phẫu thuật bao gồm chụp CT lồng ngực. Chụp CT giúp xác định Chỉ số Haller. Nó cũng đánh giá mức độ chèn ép tim. Siêu âm tim và điện tâm đồ được thực hiện. Các xét nghiệm chức năng hô hấp cũng cần thiết. Chúng đánh giá tình trạng phổi của bệnh nhân. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện. Các xét nghiệm này cũng giúp lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết. Chuẩn bị kỹ lưỡng góp phần vào kết quả phẫu thuật Nuss thành công.
III.Kết quả phẫu thuật Nuss Cải thiện chức năng tim phổi
Kết quả phẫu thuật Nuss đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng cho thấy sự cải thiện đáng kể về cả chức năng và thẩm mỹ. Sau phẫu thuật, hình dạng lồng ngực được chỉnh sửa. Điều này giúp giảm áp lực lên tim và phổi. Bệnh nhân thường báo cáo giảm các triệu chứng hô hấp. Khả năng vận động cũng được nâng cao. Việc đánh giá Chỉ số Haller trước và sau phẫu thuật là rất quan trọng. Chỉ số này thường giảm đáng kể, thể hiện sự thành công của ca mổ. Các nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện trong các chỉ số chức năng hô hấp như FVC và FEV1. Chức năng tim mạch cũng có thể được cải thiện, đặc biệt ở những bệnh nhân có chèn ép tim trước đó. Những cải thiện này góp phần nâng cao chất lượng sống toàn diện cho bệnh nhân Pectus excavatum. Kết quả phẫu thuật Nuss thường duy trì ổn định sau khi rút thanh.
3.1. Đánh giá kết quả lâm sàng và hình ảnh học
Kết quả lâm sàng sau Phẫu thuật Nuss thường rất khả quan. Bệnh nhân thường hài lòng với ngoại hình lồng ngực mới. Dị dạng lồng ngực được khắc phục hiệu quả. Các triệu chứng khó thở, đau ngực giảm hẳn. Đánh giá hình ảnh học, đặc biệt là chụp CT, xác nhận sự thay đổi tích cực. Chỉ số Haller giảm đáng kể sau phẫu thuật. Điều này cho thấy xương ức được nâng lên rõ rệt. Vị trí tim và các cơ quan nội tạng khác trở lại bình thường. Điều này giảm bớt sự chèn ép. Các nghiên cứu cho thấy sự ổn định của kết quả thẩm mỹ sau nhiều năm. Cả bệnh nhân và bác sĩ đều đánh giá cao hiệu quả của Kỹ thuật Nuss. Các kết quả này chứng minh giá trị của phương pháp MIRPE.
3.2. Ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và tim
Phẫu thuật Nuss có tác động tích cực đến chức năng hô hấp và tim mạch. Trước phẫu thuật, biến dạng lồng ngực có thể hạn chế khả năng giãn nở của phổi. Sau khi xương ức được nâng lên, không gian trong lồng ngực tăng. Điều này cải thiện dung tích phổi. Các chỉ số chức năng hô hấp như dung tích sống gắng sức (FVC) và thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây đầu (FEV1) thường tăng lên. Tim cũng không còn bị chèn ép. Điều này có thể cải thiện chức năng bơm máu của tim. Đặc biệt ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng tim nhẹ. Các nghiên cứu siêu âm tim trước và sau phẫu thuật thường cho thấy sự cải thiện đáng kể. Việc này giúp bệnh nhân Pectus excavatum có một hệ hô hấp và tuần hoàn khỏe mạnh hơn.
IV.Biến chứng và Thời gian rút thanh Nuss Đánh giá dài hạn
Mặc dù Kỹ thuật Nuss mang lại nhiều lợi ích, các biến chứng vẫn có thể xảy ra. Việc nhận biết và quản lý chúng là rất quan trọng. Biến chứng có thể là cấp tính hoặc mạn tính. Chúng liên quan đến bản thân phẫu thuật hoặc sự hiện diện của Thanh Nuss. Thông thường, các biến chứng nghiêm trọng hiếm gặp. Tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với Phẫu thuật Ravitch. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật giúp phát hiện sớm các vấn đề. Thời gian rút thanh Nuss là một giai đoạn quan trọng. Nó đánh dấu sự hoàn thành của quá trình điều trị. Kết quả sau rút thanh cần được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo lồng ngực giữ được hình dạng đúng. Các nghiên cứu dài hạn tiếp tục củng cố sự an toàn và hiệu quả của Phẫu thuật Nuss. Chúng cung cấp thông tin quý giá về biến chứng phẫu thuật Nuss và kết quả lâu dài.
4.1. Các biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật Nuss
Biến chứng phẫu thuật Nuss có thể được chia thành sớm và muộn. Biến chứng sớm bao gồm tràn khí màng phổi, chảy máu, hoặc nhiễm trùng vết mổ. Tràn dịch màng phổi cũng có thể xảy ra. Trong một số trường hợp, cần phải dẫn lưu lồng ngực. Biến chứng muộn thường liên quan đến Thanh Nuss. Lệch thanh Nuss là một trong những biến chứng thường gặp nhất. Nó có thể gây đau hoặc tái phát lõm ngực. Nhiễm trùng thanh Nuss, phản ứng dị ứng cũng có thể xảy ra. Trong một số trường hợp hiếm gặp, thanh có thể gãy. Các biến chứng này cần được xử lý kịp thời. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Việc cố định thanh chắc chắn giúp giảm thiểu nguy cơ lệch thanh. Nội soi hỗ trợ trong phẫu thuật cũng giúp giảm rủi ro.
4.2. Thời gian rút thanh Nuss và kết quả sau rút
Thanh Nuss thường được giữ lại trong lồng ngực từ 2 đến 4 năm. Thời gian cụ thể tùy thuộc vào độ tuổi của bệnh nhân. Độ tuổi nhỏ hơn thường cần thời gian rút thanh Nuss ngắn hơn. Mục tiêu là để thành ngực đủ cứng và giữ được hình dạng mới. Quá trình rút thanh Nuss là một phẫu thuật đơn giản hơn. Nó cũng là một thủ thuật ít xâm lấn. Sau khi rút thanh, bệnh nhân được theo dõi để đánh giá sự ổn định của lồng ngực. Đánh giá kết quả phẫu thuật Nuss sau rút thanh cho thấy sự hài lòng cao. Tỷ lệ tái phát lõm ngực sau rút thanh là thấp. Điều này chứng tỏ hiệu quả lâu dài của kỹ thuật Nuss. Các chỉ số Haller, chức năng hô hấp và tim mạch thường duy trì tốt sau rút thanh.
V.Chỉ số Haller và Biến dạng lồng ngực Đánh giá hiệu quả
Chỉ số Haller là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong Pectus excavatum. Nó giúp định lượng mức độ nghiêm trọng của biến dạng lồng ngực. Chỉ số này được tính toán dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT scan). Nó là tỷ lệ giữa khoảng cách ngang trong lồng ngực và khoảng cách từ xương ức đến cột sống. Chỉ số Haller cao cho thấy lõm ngực nặng. Nó cũng là một tiêu chí quan trọng để quyết định Phẫu thuật Nuss. Sau phẫu thuật, sự giảm đáng kể của Chỉ số Haller là minh chứng cho thành công. Điều này chứng tỏ lồng ngực đã được tái tạo hiệu quả. So sánh với Phẫu thuật Ravitch truyền thống, Kỹ thuật Nuss thường mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. Nó cũng giảm thiểu sẹo và thời gian hồi phục. Việc sử dụng Chỉ số Haller giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá và theo dõi bệnh nhân. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật Nuss.
5.1. Vai trò của Chỉ số Haller trong chẩn đoán và theo dõi
Chỉ số Haller là yếu tố then chốt trong quản lý Pectus excavatum. Nó được tính bằng cách chia chiều rộng ngang của lồng ngực cho khoảng cách giữa mặt sau xương ức và mặt trước cột sống. Một Chỉ số Haller lớn hơn 3.25 thường là chỉ định cho phẫu thuật. Chỉ số này giúp xác định mức độ chèn ép tim và phổi. Nó cũng là một chỉ số khách quan để theo dõi tiến trình điều trị. Sau Phẫu thuật Nuss, Chỉ số Haller giảm đáng kể. Điều này phản ánh sự chỉnh sửa thành công của biến dạng lồng ngực. Việc theo dõi Chỉ số Haller định kỳ giúp đánh giá kết quả lâu dài. Nó cũng giúp phát hiện sớm các trường hợp tái phát. Vai trò của Chỉ số Haller là không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị.
5.2. So sánh hiệu quả Kỹ thuật Nuss với phương pháp Ravitch
Kỹ thuật Nuss và Phẫu thuật Ravitch là hai phương pháp chính điều trị Pectus excavatum. Phẫu thuật Ravitch là phương pháp mở truyền thống. Nó liên quan đến việc cắt bỏ sụn sườn bị biến dạng. Nó đòi hỏi một vết rạch lớn trên ngực. Thời gian hồi phục lâu hơn. Ngược lại, Kỹ thuật Nuss là phương pháp ít xâm lấn (MIRPE). Nó chỉ cần các vết rạch nhỏ. Thanh Nuss được sử dụng để đẩy xương ức ra ngoài. Lợi ích của Kỹ thuật Nuss bao gồm ít đau hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn. Vết sẹo thẩm mỹ hơn. Các kết quả phẫu thuật Nuss thường vượt trội về mặt thẩm mỹ và chức năng. Mặc dù Phẫu thuật Ravitch vẫn có vai trò trong một số trường hợp phức tạp. Kỹ thuật Nuss đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho hầu hết bệnh nhân.
VI.Tầm quan trọng của Phẫu thuật Nuss trong y học hiện đại
Phẫu thuật Nuss đã khẳng định vị thế của mình trong y học hiện đại. Nó là giải pháp hiệu quả cho những bệnh nhân mắc Pectus excavatum. Kỹ thuật này không chỉ cải thiện hình dáng lồng ngực. Nó còn phục hồi chức năng tim phổi, nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự phát triển không ngừng của MIRPE, bao gồm các cải tiến về Thanh Nuss và kỹ thuật phẫu thuật, tiếp tục tối ưu hóa kết quả. Việc áp dụng nội soi lồng ngực hỗ trợ (video-assisted thoracoscopic surgery - VATS) đã tăng cường sự an toàn và chính xác của ca mổ. Các nghiên cứu liên tục chứng minh hiệu quả dài hạn và tỷ lệ biến chứng thấp. Kỹ thuật Nuss đã mang lại hy vọng mới cho hàng ngàn bệnh nhân trên toàn thế giới. Nó giúp họ vượt qua những thách thức về thể chất và tâm lý do biến dạng lồng ngực gây ra. Đây là một thành tựu đáng kể trong phẫu thuật lồng ngực.
6.1. Hướng phát triển và cải tiến trong Kỹ thuật Nuss
Kỹ thuật Nuss không ngừng được phát triển và cải tiến. Các vật liệu Thanh Nuss mới hơn đang được nghiên cứu. Chúng có thể có độ tương thích sinh học tốt hơn. Các phương pháp cố định thanh cũng được tối ưu hóa. Mục tiêu là giảm nguy cơ lệch thanh. Việc sử dụng rộng rãi nội soi lồng ngực hỗ trợ (VATS) là một cải tiến quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên quan sát rõ ràng hơn. Điều này tăng cường sự an toàn. Các nghiên cứu đang tập trung vào cá thể hóa điều trị. Chúng xem xét các yếu tố như độ tuổi, mức độ biến dạng. Mục đích là để đạt được kết quả tốt nhất. Những hướng phát triển này tiếp tục củng cố vị thế của Kỹ thuật Nuss như một giải pháp hàng đầu.
6.2. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân lõm ngực
Phẫu thuật Nuss có tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Pectus excavatum. Việc khắc phục biến dạng lồng ngực mang lại sự tự tin. Bệnh nhân có thể tham gia vào các hoạt động thể chất mà trước đây bị hạn chế. Các vấn đề tâm lý như tự ti, lo âu giảm đáng kể. Cải thiện chức năng hô hấp và tim mạch giúp bệnh nhân có sức khỏe tốt hơn. Họ có thể thở dễ dàng hơn và có năng lượng dồi dào hơn. Đây không chỉ là một ca phẫu thuật thẩm mỹ. Nó là một quá trình phục hồi toàn diện. Nó giúp bệnh nhân hòa nhập xã hội tốt hơn. Các kết quả phẫu thuật Nuss không chỉ là về hình thể. Chúng là về việc mang lại một cuộc sống trọn vẹn hơn cho những người bị biến dạng lồng ngực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÂM VĂN NÚT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NUSS TRONG ĐIỀU TRỊ LÕM NGỰC BẨM SINH Chuyên ngành: NGOẠI LỒNG NGỰC Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRẦN QUYẾT TIẾN 2. VŨ HỮU VĨNH TP. Hồ Chí Minh – Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả LÂM VĂN NÚT MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược giải phẫu lồng ngực.
Các dị dạng thành ngực trước. Phôi thai học xương ức và xương sườn. Nguyên nhân và sinh lý bệnh lõm ngực. Phân loại lõm ngực.
Những ảnh hưởng của bệnh lõm ngực. Lịch sử ngoại khoa điều trị lõm ngực. Các phương pháp điều trị lõm ngực hiện nay. 30 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Quản lý và phân tích số liệu. Liệt kê và định nghĩa các biến số.
Y đức trong nghiên cứu. 62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CƢ́U. Đặc tính nhóm nghiên cứu. Tiền sử và bệnh kết hợp.
Phân loại lõm ngực. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả phẫu thuật.
Biến chứng sớm. Phẫu thuật có nội soi hỗ trợ. Kết quả theo dõi trung hạn. Kết quả sau rút thanh.
So sánh kết quả theo dõi sau rút thanh, trung hạn với trước phẫu thuật. Đặc điểm dịch tễ học. Tiền sử và bệnh kết hợp. Phân loại lõm ngực.
Kết quả phẫu thuật. Biến chứng sớm. Biến chứng muộn. Nội soi lồng ngực hỗ trợ.
Số lượng thanh. Cố định thanh. Đánh giá HI, EF, chức năng hô hấp trước, sau phẫu thuật và sau khi rút thanh. Đánh giá kết quả sau rút thanh.
135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT FEF Forced expiratory flow Lưu lượng thở ra gắng sức FEF 25-75 Forced expiratory flow 25-75% Lưu lượng thở ra gắng sức 25% – 75% FEV1 Forced Expiratory Volume in Thể tích khí thở ra gắng 1st Second sức trong 1 giây đầu tiên FRC Functional Residual Capacity Dung tích khí cặn chức năng FVC Force vital capacity Dung tích sống gắng sức HI Haller CT Index Chỉ số Haller Index trên chụp điện toán cắt lớp MVV Maximum Voluntary Thông khí tự ý tối đa Ventilation PEF Peak Expiratory Flow Lưu lượng đỉnh thở ra TLC Total Lung Capacity Tổng dung tích phổi Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VC Vital Capacity Dung tích sống DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố theo nhóm tuổi (n=229). Thời gian phát hiện bệnh (n=229). Bệnh kết hợp (n=229).
Hình dạng lõm ngực (n=229). Độ sâu hố lõm theo nhóm tuổi (n=229). Tính đối xứng của hố lõm (n=229). Độ dài hố lõm tính theo chiều dài xương ức (n=229).
Triệu chứng lâm sàng (n=229). Kết quả chụp cắt lớp điện toán (n=229). ECG trước phẫu thuật (n=229). Kết quả siêu âm tim trước phẫu thuật (n=229).
Chức năng hô hấp trước phẫu thuật (n=229). Tiền căn phẫu thuật (n=229). Đặc điểm phẫu thuật (n=229). Dẫn lưu màng phổi trong lúc phẫu thuật (n=229).
Phẫu thuật kết hợp (n=229). Thời gian và biến chứng phẫu thuật liên quan đến loại dụng cụ cố đị nh thanh (n=229). Biến chứng sớm (n=229). Biến chứng muộn (n=229).
Liên quan giữa lệch thanh và số lượng thanh đặt (n=229). Liên quan giữa lệch thanh và dụng cụ cố định thanh (n=229). Tiền căn phẫu thuật và bệnh kết hợp (n=8). Vị trí đặt trocar (n=8).
So sánh kết quả có nội soi và không nội soi lồng ngực. Đặc điểm lâm sàng trung hạn (n=127). HI trung hạn (n=127). Chức năng hô hấp trung hạn (n=127).
Siêu âm tim trung hạn (n=127). Đặc điểm bệnh nhân (n=28). HI, EF, chức năng hô hấp sau rút thanh (n=28). So sánh HI, EF%, chức năng hô hấp trung hạn với trước phẫu thuật (n=127).
So sánh HI, EF, chức năng hô hấp trước phẫu thuật, trung hạn và sau rút thanh (n=28). Đánh giá kết quả lâm sàng sau rút thanh (n=28). So sánh phân loại lõm ngực. Kết quả phẫu thuật.
Chức năng hô hấp. 126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Trung bì nh HI của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh FVC của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng).
Trung bì nh FEV1 của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh FEF25-75 của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh MVV của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh EF của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng).
HI trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). FVC trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). FEV1 trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). FEF25-75 trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng).
MVV trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). EF trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). Tuổi phẫu thuật (*10 năm đầu, ** 11 năm sau). Tỉ lệ đặt 1, 2, 3 thanh.
FVC trước và sau phẫu thuật (n=127). FVC trước và sau rút thanh (n=28). Kết quả sau rút thanh (n=28). 132 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Lồng ngực bình thường .2: Giải phẫu xương lồng ngực .3: A-Lồng ngực bình thường; B-Lõm ngực; C-Ngực ức gà .4: D-Ngực ức bồ câu; E-Hội chứng Poland; F-Khe hở ức .5: Lõm ngực không đối xứng .6: Ngực ức gà.7: Bệnh nhân có hội chứng Poland.8: Các dạng khe hở xương ức .9: Phát triển xương ức và xương sườn .10: Lõm ngực kèm hội chứng Marfan .11: Lõm ngực hình chén .12: Lõm ngực hình dĩa .13: Lõm ngực dạng Grand Canyon .18: Lõm ngực dạng Grand Canyon .19: X quang ngực thẳng – nghiêng .20: Tim bị chèn ép lệch sang trái .21: Lõm ngực không đối xứng .22: Phẫu thuật Ravitch cải biên .23: Cắt xương ức .24: Hình ảnh sau mổ .25: Donald Nuss, MD .26: Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu của Nuss D.27: Nâng xương ức bằng thanh kim loại .28: Tạo đường hầm xuyên trung thất có nội soi hỗ trợ .29: Tràn khí màng phổi hai bên .30: Tràn máu màng phổi bên phải .31: Nhiễm trùng vết mổ .32: Lệch thanh kim loại .33: Dị ứng thanh kim loại .35: Bộ dụng cụ phẫu thuật .36: Tư thế bệnh nhân.37: Treo xương ức trước khi phẫu thuật .38: Vị trí rạch da .39: Xoay thanh nâng ngực .40: Bệnh nhân trước và sau phẫu thuật .41: Tràn máu màng phổi hai bên .42: Nhiễm trùng vết mổ .43: A: Lõm ngực dạng thung lũng kèm HC Marfan.44: Tạo đường hầm dưới da .45: Bệnh nhân lõm ngực trước và sau phẫu thuật.
Tạo hình thanh kim loại theo hình dáng hố lõm .47: Cố định thanh kim loại .48: Tạo hình thanh kim loại. 123 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng thành ngực được chia thành 2 nhóm, dị dạng thành ngực trước và dị dạng thành ngực sau. Dị dạng thành ngực sau gồm gù, vẹo cột sống. Dị dạng thành ngực trước gồm lõm ngực, ngực ức gà, hội chứng Poland, khe hở xương ức, tim ngoài lồng ngực… Trong đó, lõm ngực chiếm tỉ lệ đa số các dị dạng thành ngực trước [22], [51], [67], [70].
Lõm ngực là do sự quá phát của các sụn sườn đẩy xương ức vào bên trong tạo thành ngực lõm. Theo thống kê ở Mỹ trong 1000 trẻ sinh ra thì có 1 trẻ bị lõm ngực, tỉ lệ nam : nữ là 4 : 1. Lõm ngực chiếm 87% trong tất cả biến dạng lồng ngực. Dị tật này ít xảy ra ở người châu Phi [18], [34], [70].
Trẻ bị lõm ngực thường có tâm lý không ổn định, hay mặc cảm và xấu hổ với bạn bè cùng trang lứa, ngày càng xa lánh các hoạt động xã hội, thể dục thể thao: tập thể dục, điền kinh, bơi lội. Đặc biệt, khi trẻ bị lõm ngực nặng sẽ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp - tim mạch, đối với trẻ lớn và người lớn thì ảnh hưởng đến tâm lý – thẩm mỹ. Do đó, những bệnh nhân này cần phải can thiệp bằng phẫu thuật [41], [51], [52], [68]. Trước đây, trên thế giới có nhiều tác giả cố gắng phẫu thuật chỉnh sửa dị tật lõm ngực nhưng kết quả còn hạn chế, những di chứng để lại nặng nề [27], [68], [98].
Năm 1949, Ravitch công bố nghiên cứu tám bệnh nhân lõm ngực được phẫu thuật bằng cách cắt các sụn sườn quá phát để lại màng xương, đồng thời cắt và chỉnh lại trục xương ức về vị trí mong muốn sau khi bị tách rời khỏi tất cả các thành phần bám vào, sau đó dùng lực kéo xương ức từ bên ngoài [8], [68]. Năm 1961, Adkins và Blades đưa ra khái niệm giá đỡ, nhưng 2 tiến bộ hơn trước đó bằng cách luồn thanh thép không rỉ phía sau xương ức, kỹ thuật này gọi là kỹ thuật Ravitch cải biên và được xem là phẫu thuật chuẩn mực nhất được áp dụng cho mọi lứa tuổi cho đến gần 40 năm sau [8], [74]. Nhược điểm của phư ơng pháp này là xâm lấn và tàn phá vì cắt xương ức và các sụn sườn, do đó thời gian nằm viện lâu, bệnh nhân hồi phục chậm. Mặt khác, vết mổ ở thành ngực trước nên k hông có tí nh thẫm mỹ và dễ để lại sẹo xấu.
Năm 1986, trong khi phẫu thuật 1 trường hợp trẻ bị lõm ngực, Nuss D. phát hiện ra khả năng uốn cong của sụn sườn, tác giả tự hỏi: “Tại sao phải cắt bỏ các sụn sườn trong khi có thể uốn cong chúng theo ý muốn? Xuất phát từ ý nghĩ đó, phẫu thuật Nuss ra đời” [74].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: nghiên cứu đánh giá hiệu quả và biến chứng.
Luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Ngoại Lồng Ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật Nuss điều trị lõm ngực bẩm sinh: Nghiên cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.