Luận án tiến sĩ: Phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới - Đàm Ngọc Trâm
Phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm: phương pháp nghiên cứu tiên tiến và hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phục hình khuyết xương hàm: Thách thức và giải pháp
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Đàm Ngọc Trâm
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phục hình khuyết xương hàm Thách thức và giải pháp
Khuyết hổng xương hàm dưới gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp phục hình nha khoa hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào các thách thức liên quan đến khuyết xương hàm và phương pháp phục hình bằng hàm khung. Phục hình răng miệng sau khi tái tạo xương là bước then chốt. Việc khôi phục chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và phát âm là mục tiêu hàng đầu. Bệnh nhân sẽ cải thiện đáng kể cuộc sống sau khi được phục hình đúng cách. Đây là một vấn đề y tế công cộng cần được quan tâm đúng mức.
1.1. Tác động của khuyết hổng xương hàm dưới.
Khuyết hổng xương hàm dưới ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều khía cạnh sức khỏe. Chức năng ăn nhai bị suy giảm đáng kể. Bệnh nhân gặp khó khăn khi nghiền nát thức ăn. Đau vùng khớp thái dương hàm và các răng còn lại là vấn đề phổ biến. Sơ đồ Posselt và các đường cong bù trừ bị biến đổi. Rối loạn tiết nước bọt cũng xuất hiện. Về phát âm, bệnh nhân thường mất âm và thế âm. Khó nói to và nhanh. Về thẩm mỹ răng miệng, khuôn mặt mất cân xứng. Điều này tác động tiêu cực đến tâm lý. Bệnh nhân có xu hướng e ngại giao tiếp xã hội. Khuyết hổng lớn có thể được coi là khuyết tật.
1.2. Nguyên nhân phổ biến gây khuyết xương hàm.
Tỷ lệ bệnh nhân khuyết hổng xương hàm khá cao tại các khoa phẫu thuật hàm mặt. Nguyên nhân chủ yếu sau phẫu thuật. Điều trị các bệnh lý lành tính hoặc ác tính của xương hàm là nguyên nhân chính. Một số khuyết hổng phát sinh do tai nạn giao thông. Các chấn thương do hỏa khí cũng là nguyên nhân. Xương hàm dưới đóng vai trò khung đỡ quan trọng. Đây là khung đỡ cho phức hợp chức năng miệng, họng. Đồng thời định hình dáng khuôn mặt. Việc khôi phục xương hàm là thiết yếu để duy trì cấu trúc và chức năng.
1.3. Nhu cầu phục hình nha khoa cấp thiết.
Nhu cầu phục hình hàm dưới do khuyết hổng xương rất lớn. Tỷ lệ này chiếm khoảng 10-15% tổng số bệnh nhân điều trị phục hình hàm mặt. Cần có các giải pháp phục hình nha khoa hiệu quả. Mục tiêu là khôi phục chức năng và thẩm mỹ răng miệng. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung tìm kiếm các phương pháp tối ưu. Phục hình hàm khung là một trong những giải pháp tiềm năng. Giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội và cải thiện sức khỏe tổng thể.
II.Ghép xương tự thân và tái tạo cấu trúc hàm dưới
Ghép xương tự thân là phương pháp hiệu quả để phục hồi khuyết hổng xương hàm. Kỹ thuật này sử dụng xương của chính bệnh nhân, đảm bảo khả năng tương thích sinh học cao. Đặc biệt, ghép xương có cuống mạch nuôi mang lại lợi ích vượt trội. Phương pháp tái tạo xương này tạo nền tảng vững chắc cho các phục hình nha khoa sau đó. Nó góp phần khôi phục cấu trúc và chức năng xương hàm, chuẩn bị cho việc sử dụng hàm giả tháo lắp. Đây là bước quan trọng trong quy trình điều trị toàn diện.
2.1. Phương pháp ghép xương phục hồi xương hàm.
Để phục hồi khuyết hổng xương hàm, nhiều phương pháp được áp dụng. Ghép xương là một giải pháp phổ biến. Xương tự thân thường được sử dụng. Vật liệu dị loại cũng được cân nhắc trong một số trường hợp. Các vật liệu mô phỏng sinh học cũng có mặt trong lựa chọn điều trị. Ghép xương tự thân mang lại khả năng tích hợp tốt với cơ thể. Phương pháp này giúp tái tạo xương bị mất. Tạo nền tảng vững chắc cho phục hình nha khoa sau này.
2.2. Ưu điểm của ghép xương có cuống mạch nuôi.
Ghép xương có cuống mạch nuôi bảo tồn toàn vẹn là kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong tái tạo xương hàm. Nó đảm bảo nguồn cung cấp máu liên tục cho mảnh ghép. Tăng cường khả năng sống và tích hợp của mảnh ghép. Giảm nguy cơ hoại tử mảnh ghép sau phẫu thuật. Giúp quá trình tái tạo xương diễn ra thuận lợi hơn. Phương pháp này tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đặt các phục hình nha khoa bền vững.
2.3. Khôi phục nền tảng cho phục hình nha khoa.
Sau quá trình ghép xương thành công, xương hàm được tái tạo. Cấu trúc xương hàm được phục hồi một phần hoặc toàn bộ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phục hình nha khoa sau đó. Các loại phục hình như hàm giả tháo lắp có thể được áp dụng. Ổ xương vững chắc là yếu tố then chốt. Đảm bảo sự ổn định và bền vững của phục hình. Chuẩn bị cho việc phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ răng miệng. Mang lại kết quả lâu dài cho bệnh nhân.
III.Hàm khung Phục hình hiệu quả cho khuyết xương hàm
Hàm khung là giải pháp phục hình nha khoa hiệu quả cho bệnh nhân có khuyết hổng xương hàm. Đây là một loại hàm giả tháo lắp được thiết kế để thay thế răng và mô mềm bị mất. Cấu trúc khung kim loại của hàm khung mang lại sự ổn định và khả năng chịu lực tốt. Hàm khung không chỉ cải thiện chức năng ăn nhai mà còn khôi phục thẩm mỹ răng miệng. Loại phục hình này giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Hàm khung là lựa chọn phù hợp cho nhiều trường hợp khuyết xương hàm.
3.1. Giới thiệu về hàm giả tháo lắp hàm khung.
Hàm khung là một loại hàm giả tháo lắp phổ biến. Loại phục hình này được thiết kế đặc biệt. Dành cho bệnh nhân mất một phần răng và có khuyết hổng xương. Hàm khung có cấu tạo từ khung kim loại chắc chắn. Khung này mang các răng giả và nền nhựa màu nướu. Nó tựa trên răng thật còn lại và mô nướu. Hàm khung có khả năng chịu lực tốt. Mang lại sự ổn định cần thiết. Đây là giải pháp phục hình nha khoa linh hoạt và đáng tin cậy.
3.2. Vai trò của hàm khung trong phục hình.
Hàm khung đóng vai trò quan trọng trong phục hình khuyết xương hàm. Nó không chỉ thay thế răng mất. Hàm khung còn giúp phân tán lực nhai hiệu quả. Giảm áp lực lên các răng còn lại. Đồng thời bảo vệ mô mềm và xương hàm. Hàm khung cải thiện khả năng ăn nhai đáng kể. Phục hồi thẩm mỹ răng miệng. Giúp bệnh nhân tự tin hơn trong giao tiếp. Đây là lựa chọn phục hình nha khoa hữu ích. Góp phần duy trì sức khỏe răng miệng tổng thể.
3.3. Lợi ích phục hình hàm khung toàn diện.
Phục hình hàm khung mang lại nhiều lợi ích toàn diện. Cải thiện chức năng ăn nhai rõ rệt. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giúp bệnh nhân phát âm chuẩn xác hơn. Khôi phục lại sự cân đối khuôn mặt và thẩm mỹ. Hàm khung dễ dàng tháo lắp để vệ sinh. Thuận tiện cho việc duy trì vệ sinh răng miệng. Chi phí thường hợp lý hơn so với các phương pháp phục hình cố định. Giải pháp này giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội một cách hiệu quả.
IV.Cải thiện chức năng ăn nhai và chất lượng cuộc sống
Mục tiêu cuối cùng của mọi quá trình phục hình là cải thiện chức năng ăn nhai và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Hàm khung đóng vai trò thiết yếu trong việc đạt được những mục tiêu này. Khả năng phục hồi chức năng ăn nhai giúp bệnh nhân tiêu hóa tốt hơn, hấp thụ dinh dưỡng đầy đủ. Đồng thời, cải thiện thẩm mỹ răng miệng và phát âm giúp bệnh nhân tự tin hơn trong giao tiếp xã hội. Nghiên cứu này đánh giá rõ ràng những tác động tích cực mà phục hình hàm khung mang lại cho người bệnh.
4.1. Phục hồi chức năng ăn nhai tối ưu.
Mục tiêu chính của phục hình là khôi phục chức năng ăn nhai. Hàm khung giúp bệnh nhân nghiền nát thức ăn hiệu quả. Giảm đau khớp thái dương hàm. Giảm áp lực lên răng còn lại. Nghiên cứu đánh giá khả năng trộn lẫn thức ăn (MAI) của bệnh nhân. Các chỉ số ăn nhai được cải thiện rõ rệt sau khi sử dụng hàm khung. Điều này trực tiếp nâng cao sức khỏe tiêu hóa. Mang lại sự thoải mái trong bữa ăn hàng ngày.
4.2. Nâng cao thẩm mỹ răng miệng và phát âm.
Khuyết hổng xương hàm ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ răng miệng. Hàm khung giúp khôi phục hình dáng khuôn mặt. Trả lại sự cân đối tự nhiên cho bệnh nhân. Răng giả được thiết kế phù hợp với cung hàm. Điều này cải thiện nụ cười của bệnh nhân. Phát âm cũng được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân lấy lại âm thanh và thế âm chuẩn. Giúp giao tiếp rõ ràng và tự tin hơn. Từ đó giảm bớt sự mặc cảm, e ngại.
4.3. Tác động tích cực đến tâm lý và xã hội.
Chức năng và thẩm mỹ răng miệng được phục hồi tác động mạnh mẽ. Bệnh nhân giảm bớt sự e ngại. Tự tin hơn khi giao tiếp xã hội. Cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể. Giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái, hạnh phúc hơn. Nghiên cứu hướng tới việc nâng cao hạnh phúc cho người bệnh. Việc tái hòa nhập xã hội trở nên dễ dàng. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của phục hình nha khoa trong cuộc sống thường ngày.
V.Thiết kế hàm khung Vật liệu và kỹ thuật phục hình
Thiết kế hàm khung đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh cơ học và vật liệu nha khoa. Mỗi ca bệnh có đặc điểm riêng, yêu cầu kế hoạch điều trị và thiết kế cá nhân hóa. Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, tương thích sinh học và thẩm mỹ của hàm khung. Quy trình nghiên cứu chi tiết về vật liệu và kỹ thuật giúp tối ưu hóa kết quả phục hình. Việc ứng dụng các tiến bộ khoa học vào thiết kế hàm khung mang lại hiệu quả cao cho bệnh nhân khuyết xương hàm.
5.1. Các yếu tố ảnh hưởng thiết kế hàm khung.
Thiết kế hàm khung đòi hỏi sự chính xác cao. Cần xem xét kỹ lưỡng tình trạng khuyết xương hàm của bệnh nhân. Số lượng và vị trí răng còn lại là yếu tố quan trọng. Tình trạng mô mềm xung quanh cũng cần được đánh giá. Cần có kế hoạch điều trị chi tiết. Điều này đảm bảo sự ổn định và chức năng của hàm khung. Các yếu tố cơ học cần được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo sự phân bổ lực nhai hợp lý. Tối ưu hóa hiệu quả phục hình.
5.2. Lựa chọn vật liệu nha khoa phù hợp.
Vật liệu nha khoa đóng vai trò then chốt trong chế tạo hàm khung. Khung kim loại thường làm từ hợp kim Crom-Coban hoặc Titan. Các vật liệu này có độ bền cao. Chúng tương thích sinh học tốt với cơ thể. Nền nhựa thường là Acrylic, mô phỏng màu nướu tự nhiên. Răng giả được làm từ nhựa hoặc sứ, đảm bảo thẩm mỹ. Lựa chọn vật liệu cần đảm bảo độ bền, thẩm mỹ và an toàn. Độ cứng (Vickers hardness number) của vật liệu cũng được xem xét để đảm bảo độ bền.
5.3. Quy trình nghiên cứu và ứng dụng phục hình.
Nghiên cứu tập trung vào quy trình thiết kế và chế tạo hàm khung. Đánh giá hiệu quả của các vật liệu khác nhau. Bao gồm nghiên cứu về chỉ số khả năng trộn lẫn thức ăn (MAI) sau phục hình. Chỉ số vệ sinh răng miệng (OHI) và viêm lợi (GI) cũng được theo dõi sát sao. Các kết quả này giúp tối ưu hóa thiết kế. Ứng dụng lâm sàng mang lại lợi ích cho bệnh nhân. Góp phần phát triển phục hình nha khoa. Từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM NGỌC TRÂM NGHI£N CøU PHôC H×NH HµM KHUNG CHO BÖNH NH¢N khuyÕt hæng X¦¥NG HµM D¦íI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM NGỌC TRÂM NGHI£N CøU PHôC H×NH HµM KHUNG CHO BÖNH NH¢N khuyÕt hæng X¦¥NG HµM D¦íI Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trƣơng Uyên Thái 2. Phạm Dƣơng Châu HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.
Tác giả Đàm Ngọc Trâm CÁC CHỮ VIẾT TẮT A (The projection area above 50µm in thickness) Phần sáp dày hơn 50µm AH (The total projection area) Toàn bộ hình chiếu CMN Cuống mạch nuôi ĐM Động mạch GA (Green Area) Vùng chỉ có sáp xanh GI (Gingival Index)Chỉ số viêm lợi GX Ghép xương KHX Khuyết hổng xương MAI (Mixing Ability Index) Chỉ số khả năng trộn lẫn thức ăn MB (Maximum breadth) Chiều rộng tối đa MBDQD Mất bám dính quanh răng MIX Độ trộn lẫn khối sáp nhai ML (Maximum length) Chiều dài tối đa OHI (Oral hygiene in dex) Chỉ số vệ sinh răng miệng RA (Red Area) Vùng chỉ có sáp đỏ RHL Răng hàm lớn RHN Răng hàm nhỏ TB Trung bình TK Thần kinh XH Xương hàm XHD Xương hàm dưới XOR Xương ổ răng VHN (Vickers hardness number) Chỉ số đo độ rắn theo Vickers LỜI CÁM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cám ơn: PGS. Trương Uyên Thái, nguyên chủ nhiệm Khoa Răng miệng Học viện Quân y, người thầy đã tận tình ủng hộ, động viên, và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này.TS Phạm Dương Châu, nguyên chủ nhiệm Khoa Phẫu thuật Hàm mặt Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, người thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi tận tình trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn: TS.
Chu Quỳnh Hương, TS. Phan Thanh Hà, ThS.Lại Bình Nguyên và tập thể khoa Phục hình, khoa Khám bệnh, khoa Yêu cầu - Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt Trung ương, Bộ môn Phục hình - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài. Xin chân thành cám ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên khuyến khích và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, anh, em và những người thân trong gia đình đã khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin ghi nhận những tình cảm và công lao ấy. Đàm Ngọc Trâm PGS.TS Mai Đình Hưng nguyên Trưởng khoa Răng hàm mặt Trường Đại học Y Hà Nội,người thầy đã giúp đỡ và dìu dắt tôi trong suốt thời gian từ khi còn là sinh viên chuyên khoa Răng hàm mặt. Trương Mạnh Dũng - Viện trưởng Viện Đào tạo Răng hàm mặt - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy và là người lãnh đạo nơi tôi công tác đã luôn giúp đỡ, động viên, cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập cũng như trong công việc hàng ngày. Tôi xin trân trọng cám ơn các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ thành viên hội đồng chấm luận án: TS.
Nguyễn Mạnh Hà, TS. Nguyễn Đức Thắng, TS. Tống Minh Sơn, TS. Nguyễn Thị Thu Phương, BSCKII.
Nguyễn Văn Bài - đã tạo mọi điều kiện và có những ý kiến đóng góp quí báu giúp tôi hoàn thành bản luận án này. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê tại các khoa phẫu thuật hàm mặt trên cả nước, mỗi năm có một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân bị khuyết hổng xương hàm. Nguyên nhân thường gặp là sau phẫu thuật để điều trị các bệnh lý lành tính, ác tính của xương hàm và một số khuyết hổng do tai nạn giao thông hay hỏa khí. Tỷ lệ bệnh nhân có nhu cầu phục hình hàm dưới do khuyết hổng xương chiếm 10 - 15% trong tổng số bệnh nhân điều trị phục hình hàm mặt [1].
Xương hàm dưới được coi là khung đỡ của phức hợp chức năng miệng, họng và hình dáng khuôn mặt [2]. Chính vì vậy khuyết hổng xương hàm dưới ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ. Sự ảnh hưởng chức năng nhai của bệnh nhân bao gồm: biến đổi nghiền nát thức ăn, đau vùng khớp thái dương hàm và các răng còn lại khi ăn, biến đổi sơ đồ Posselt và các đường cong bù trừ, rối loạn tiết nước bọt. Về phát âm, bệnh nhân thường bị mất âm và thế âm, khó nói to và nhanh.
Về thẩm mỹ, bệnh nhân thường bị mất sự cân xứng khuôn mặt. Về tâm lý bệnh nhân ít nhiều có phần e ngại giao tiếp với xã hội. Đối với các khuyết hổng lớn có thể được coi là khuyết tật [3], [4], [5]. Để phục hồi khuyết hổng xương hàm, từ trước tới nay có chất liệu dị loại (mô phỏng sinh học) hoặc vật liệu sinh học (xương, có thể kèm da hoặc niêm mạc) trong đó ghép xương tự thân thường được sử dụng, đặc biệt ghép xương có cuống mạch nuôi bảo tồn toàn bộ mảnh ghép [6], [7].
Sau khi bệnh nhân được tạo hình khuyết hổng xương hàm, cần thiết phải khôi phục các chức năng cho người bệnh bằng các phục hình, giúp bệnh nhân nâng cao khả năng lao động và hòa nhập. Các loại phục hình tháo lắp cho nhóm bệnh nhân nói trên là hàm khung, hàm nhựa, hàm tựa trên Implant. Hàm nhựa cồng kềnh, lực ăn nhai kém. Hàm tựa trên Implant lực ăn nhai tốt nhưng đòi hỏi đủ khối lượng và chất lượng mô xương, lợi dính kèm theo chi phí đắt.
Hàm khung không đòi 2 hỏi nhiều điều kiện mà có hiệu quả khôi phục chức năng ăn nhai, phát âm, thẩm mỹ. Trên thế giới, phục hình hàm khung cho các bệnh nhân khuyết hổng XHD đã được ghép xương hoặc còn bờ nền xương được nhiều tác giả đề cập trong suốt thời gian dài liên tục: Kelly (1965) [8], Kratochvil (1979) [9], Henderson - Steffel (1981) [10], Davis (1982) [11], Kien Thomas (1994) [12], Shu - Hui Mon (2001) [13], John Beumer (2002) [14], (2010) [15]. Các tác giả đã tổng kết và bổ sung các kỹ thuật mới để phục hình đạt kết quả tốt hơn. Ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu sâu về vấn đề này [16], nhằm nâng cao chất lượng điều trị phục hình cho các bệnh nhân nhóm trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu phục hình hàm khung cho các bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới” với hai mục tiêu: 1.
Mô tả các đặc điểm lâm sàng, X.quang của nhóm bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới đã được ghép xương hoặc còn bờ nền xương. Đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng và thẩm mỹ của hàm khung trong điều trị mất răng ở nhóm bệnh nhân trên. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu xương hàm dưới 1.
Cấu trúc bên ngoài Xương hàm dưới là một xương dẹt, giống hình móng ngựa, nằm nổi cao lên giữa vùng mặt và cổ, là khung của tầng mặt dưới. Thân xương hàm dưới Thân xương hàm dưới hình chữ U gồm có các cấu trúc: - Mặt ngoài: ở giữa và dưới là lồi cằm, dọc theo đường giữa có khớp dính của XHD, hai bên có hai gờ chéo ngoài chạy chếch ra ngoài lên trên, ra sau tới bờ trước cành cao. Trên đường chéo, ngang mức răng hàm nhỏ thứ hai có hai lỗ cằm là nơi mạch máu thần kinh cằm đi qua. - Mặt trong: ở giữa có gai cằm, là chỗ bám của cơ cằm lưỡi (phía trên) và cơ hàm móng (phía dưới).
Hai bên có hai gờ chéo trong là chỗ bám của cơ hàm móng. - Bờ trên: có nhiều răng mọc. - Bờ dưới: hai bên đường giữa có hố nhị thân, nơi bụng trước cơ nhị thân bám, gần góc hàm có khuyết động mạch mặt. Xương hàm dưới nhìn từ phía trước [17] (Nguồn: Frank H.
Xương hàm dưới nhìn từ phía sau [17] (Nguồn: Frank H. Cành cao Liên tiếp cành ngang, đi chếch lên trên, ra sau, góc hàm là nơi gặp nhau của cành ngang và cành cao. - Mặt ngoài: có nhiều gờ cho cơ cắn bám. - Mặt trong: ở giữa có lỗ ống răng dưới, nơi thần kinh và mạch máu đi qua, ở phía trên sau có gai Spix, dưới đó có chỗ bám của cơ chân bướm trong.
- Bờ trước: lõm. - Bờ sau: dày và tròn nhẵn, cong hình chữ S liên quan đến tuyến nước bọt mang tai. - Bờ dưới: cùng với bờ sau tạo nên góc hàm. - Bờ trên: có hõm sigma.
- Mỏm vẹt: nằm ở phía trước hõm sigma là chỗ bám của cơ thái dương. - Lồi cầu xương hàm dưới: hình thể dẹt từ trước ra sau, liên tiếp với cành cao bởi một chỗ thắt gọi là cổ lồi cầu [18], [19]. Cấu trúc bên trong Xương hàm dưới có lớp vỏ xương dày cứng, bên trong là xương xốp, trong lớp xương xốp có ống răng dưới, có nhiều chân răng từ bờ trên cắm sâu vào trong. Ở trẻ em, trong lớp xương xốp có nhiều mầm răng [18].
Ống răng dưới - thần kinh chi phối xương hàm dưới Bắt đầu từ lỗ vào ống răng dưới ở phần giữa của mặt trong cành cao, ở trước là gai Spix. Ống răng dưới tạo thành một hình cong lõm ở trong lòng xương, điểm thấp nhất khoảng răng hàm lớn thứ nhất, cách bờ dưới xương hàm khoảng 4 - 10 mm. Đến khoảng vị trí răng cối nhỏ, ống răng dưới chia đôi thành hai nhánh nhỏ không bằng nhau. Nhánh nhỏ hơn là nhánh cửa tiếp tục đường đi của ống răng dưới đi đến đường giữa.
Nhánh thứ hai lớn hơn chạy quặt lên trên ra sau đổ ra ngoài ở vị trí lỗ cằm. Ống răng dưới là nơi ĐM răng dưới và TK răng dưới đi qua cấp máu và chi phối cảm giác cho XHD [18]. Thần kinh hàm dưới là một nhánh hỗn hợp chi phối cả cảm giác lẫn vận động của XHD [19]. Động mạch nuôi dưỡng xương hàm dưới Xương hàm dưới được nuôi dưỡng chủ yếu bởi động mạch răng dưới [19].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đàm Ngọc Trâm (2013). Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phuc-hinh-ham-khung-cho-benh-nhan-khuyet-hong-xuong-ham-duoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm: phương pháp nghiên cứu tiên tiến và hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.