Luận án TS Phạm Vô Kỵ: Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị trượt đốt sống thắt lưng một tầng, tối ưu kết quả.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống
Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIS) cung cấp giải pháp hiệu quả cho trượt đốt sống thắt lưng. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương mô, mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Mục tiêu là ổn định cột sống, giải ép thần kinh. Phương pháp này đại diện cho tiến bộ trong điều trị bệnh lý cột sống.
1.1. Định nghĩa và lợi ích của phẫu thuật MIS
Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng các đường mổ nhỏ, dụng cụ chuyên dụng. Kỹ thuật này tránh rạch lớn, giảm tổn thương cơ. Bệnh nhân trải nghiệm ít đau sau phẫu thuật. Thời gian hồi phục được rút ngắn đáng kể. Nguy cơ nhiễm trùng và mất máu cũng thấp hơn. Bệnh nhân sớm quay lại các hoạt động thường ngày. Lợi ích này giúp cải thiện chất lượng sống nhanh chóng.
1.2. Các chỉ định chính cho phẫu thuật trượt đốt sống
Phẫu thuật được chỉ định khi điều trị nội khoa không đạt hiệu quả. Đau lưng dữ dội kéo dài. Triệu chứng chèn ép thần kinh như tê bì, yếu chân. Cột sống mất vững do trượt đốt sống. Mức độ trượt tiến triển cũng là một chỉ định. Quyết định phẫu thuật dựa trên đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa. Sự an toàn, hiệu quả của phẫu thuật được đặt lên hàng đầu.
II. Trượt đốt sống thắt lưng Nguyên nhân và biểu hiện
Trượt đốt sống thắt lưng là tình trạng một đốt sống trượt ra phía trước hoặc sau so với đốt sống bên dưới. Tình trạng này gây đau đớn, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ nguyên nhân và biểu hiện giúp chẩn đoán, điều trị kịp thời. Bệnh lý này cần được theo dõi sát sao.
2.1. Phân loại trượt đốt sống theo nguyên nhân
Trượt đốt sống được phân loại dựa trên nguyên nhân. Các loại bao gồm trượt đốt sống bẩm sinh, trượt đốt sống do thoái hóa. Trượt đốt sống do chấn thương cũng phổ biến. Một số trường hợp do bệnh lý khác. Trượt đốt sống do khuyết eo đốt sống là dạng thường gặp. Mỗi loại có đặc điểm riêng. Việc phân loại hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị. Đây là bước quan trọng trong quản lý bệnh.
2.2. Triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học đặc trưng
Triệu chứng lâm sàng thường là đau vùng thắt lưng. Cơn đau có thể lan xuống chân. Tê bì hoặc yếu chân cũng xảy ra. Các triệu chứng nặng hơn khi đứng lâu hoặc đi bộ. Chẩn đoán xác định cần kết hợp khám lâm sàng và hình ảnh học. X-quang cột sống cho thấy mức độ trượt. Cộng hưởng từ (MRI) giúp đánh giá chèn ép rễ thần kinh. Cắt lớp vi tính (CT) cung cấp chi tiết về cấu trúc xương. Hình ảnh học là công cụ chẩn đoán không thể thiếu.
2.3. Mức độ nghiêm trọng của trượt đốt sống thắt lưng
Mức độ nghiêm trọng được đánh giá bằng phân độ Meyerding. Phân độ này dựa trên tỷ lệ trượt của đốt sống. Ngoài ra, chỉ số giảm chức năng Oswestry (ODI) đo lường ảnh hưởng đến sinh hoạt. Thang điểm đánh giá mức độ đau (VAS) định lượng cảm giác đau. Các chỉ số này giúp theo dõi tiến triển bệnh, đánh giá hiệu quả điều trị. Trượt đốt sống thắt lưng có thể gây ảnh hưởng lớn đến vận động. Việc đánh giá chính xác giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
III. Kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tiên tiến
Kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (MIS) liên tục được cải tiến. Các phương pháp mới tăng cường an toàn, hiệu quả. Phẫu thuật này trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều trường hợp trượt đốt sống thắt lưng. Sự phát triển công nghệ hỗ trợ đáng kể phương pháp này.
3.1. Quy trình phẫu thuật xâm lấn tối thiểu chi tiết
Quy trình MIS bắt đầu với một vết rạch nhỏ trên da. Các banh cơ chuyên dụng được sử dụng để tạo đường hầm. Kỹ thuật này giúp bảo tồn các mô mềm xung quanh. Bác sĩ phẫu thuật sử dụng kính hiển vi hoặc nội soi. Điều này giúp nhìn rõ cấu trúc thần kinh, xương. Kỹ thuật ghép xương liên thân đốt (TLIF hoặc PLIF) được áp dụng. Mục tiêu là giải ép rễ thần kinh, cố định đốt sống. Ổn định cột sống bằng nẹp vít qua da. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao.
3.2. Ưu điểm nổi bật của phương pháp tiếp cận MIS
Phương pháp MIS có nhiều ưu điểm vượt trội. Giảm tổn thương cơ, dây chằng. Mất máu trong quá trình phẫu thuật ít hơn. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm. Hồi phục chức năng nhanh chóng. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn. Vết sẹo nhỏ, mang lại tính thẩm mỹ. Đau sau mổ được kiểm soát tốt hơn. Cải thiện chất lượng sống sau phẫu thuật. Những ưu điểm này thúc đẩy sự lựa chọn MIS.
3.3. Các công cụ và công nghệ hỗ trợ phẫu thuật MIS
Phẫu thuật MIS được hỗ trợ bởi công nghệ hiện đại. Hệ thống định vị hình ảnh giúp xác định chính xác vị trí. Dụng cụ vi phẫu cho phép thao tác tinh tế. Vật liệu ghép xương tiên tiến thúc đẩy quá trình liền xương. Kính hiển vi phẫu thuật cung cấp tầm nhìn rõ ràng. Các thiết bị này nâng cao độ chính xác, an toàn trong phẫu thuật. Ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt. Sự đổi mới công nghệ liên tục cải thiện hiệu quả điều trị.
IV. Đánh giá hiệu quả điều trị trượt đốt sống bằng MIS
Đánh giá kết quả điều trị trượt đốt sống bằng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu là cần thiết. Điều này giúp xác định hiệu quả thực tế của phương pháp. Kết quả được xem xét ở cả giai đoạn ngắn hạn và dài hạn. Việc đánh giá khách quan cung cấp bằng chứng khoa học.
4.1. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị ngắn hạn
Kết quả ngắn hạn được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Mức độ giảm đau được đo bằng thang điểm VAS. Cải thiện chức năng cột sống được đánh giá bằng chỉ số Oswestry Disability Index (ODI). Thời gian nằm viện trung bình là một yếu tố quan trọng. Các biến chứng tức thì sau phẫu thuật được ghi nhận. Khả năng vận động sớm sau mổ cũng được theo dõi. Tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân cũng là một chỉ số. Những tiêu chí này phản ánh hiệu quả ban đầu.
4.2. Đánh giá kết quả điều trị dài hạn sau phẫu thuật
Kết quả dài hạn tập trung vào sự ổn định của cột sống. Tỷ lệ liền xương vững chắc được kiểm tra qua hình ảnh X-quang. Sự tái phát trượt đốt sống là một yếu tố quan trọng. Chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân được cải thiện. Khả năng quay trở lại công việc và sinh hoạt bình thường. Các cuộc tái khám định kỳ giúp theo dõi lâu dài. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững. Đánh giá dài hạn quan trọng để khẳng định thành công.
4.3. So sánh hiệu quả phẫu thuật MIS và phẫu thuật mở
So sánh phẫu thuật MIS với phẫu thuật mở truyền thống. Phẫu thuật MIS thường có thời gian hồi phục nhanh hơn. Mức độ đau sau mổ ít hơn đáng kể. Nguy cơ mất máu và nhiễm trùng thấp hơn. Tuy nhiên, phẫu thuật mở có thể phù hợp hơn cho các trường hợp phức tạp. Chi phí thiết bị chuyên dụng của MIS thường cao hơn. Quyết định lựa chọn phương pháp dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.
V. Giải phẫu cột sống thắt lưng và ứng dụng điều trị
Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu cột sống thắt lưng là nền tảng. Kiến thức này giúp chẩn đoán, điều trị trượt đốt sống hiệu quả. Các cấu trúc giải phẫu đóng vai trò quan trọng trong bệnh lý này. Nắm vững giải phẫu giảm thiểu rủi ro phẫu thuật.
5.1. Cấu trúc đốt sống và đĩa đệm thắt lưng
Cột sống thắt lưng gồm năm đốt sống (L1-L5). Mỗi đốt sống có thân đốt, cung sau, mấu khớp. Đĩa đệm nằm giữa các thân đốt, hoạt động như bộ phận giảm xóc. Đĩa đệm gồm nhân nhầy và vòng sợi. Nhân nhầy giúp phân tán lực. Vòng sợi duy trì cấu trúc đĩa đệm. Sự thoái hóa đĩa đệm là nguyên nhân phổ biến của trượt đốt sống. Cấu trúc này cần được bảo vệ.
5.2. Hệ thống dây chằng và sự ổn định của cột sống
Hệ thống dây chằng giữ vai trò thiết yếu trong ổn định cột sống. Dây chằng dọc trước và dọc sau chạy dọc theo thân đốt sống. Dây chằng vàng nằm giữa các cung sau đốt sống. Các dây chằng này giúp hạn chế chuyển động quá mức. Khi dây chằng suy yếu, cột sống dễ bị mất vững. Điều này góp phần vào tình trạng trượt đốt sống. Bảo tồn dây chằng là mục tiêu quan trọng trong phẫu thuật.
5.3. Vùng tam giác Kambin và tầm quan trọng trong phẫu thuật
Tam giác Kambin là một vùng giải phẫu quan trọng. Vùng này nằm ở lỗ liên hợp, giới hạn bởi rễ thần kinh và đĩa đệm. Tam giác Kambin cung cấp một đường tiếp cận an toàn. Đường tiếp cận này được sử dụng trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Nó giúp giải ép rễ thần kinh bị chèn ép. Việc hiểu rõ tam giác Kambin giảm thiểu nguy cơ tổn thương. Đây là khu vực then chốt cho các kỹ thuật vi phẫu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM VÔ KỴ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT XÂM LẤN TỐI THIỂU ĐIỀU TRỊ TRƯỢT ĐỐT SỐNG THẮT LƯNG MỘT TẦNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM VÔ KỴ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT XÂM LẤN TỐI THIỂU ĐIỀU TRỊ TRƯỢT ĐỐT SỐNG THẮT LƯNG MỘT TẦNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN HÙNG MINH HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh và các thầy cô của Học viện Quân y đã giành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian nghiên cứu và học tập tại Học viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Văn Hòe, Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện Quân y 103 và Đại tá, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hùng Minh, là những người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành biết ơn đến các nhà khoa học, các thầy cô đã đóng góp những ý kiến sâu sắc và quí báu cho luận án.
Tôi cũng xin cảm ơn tới các đồng nghiệp Khoa Phẫu thuật Thần kinh và Khoa Phẫu thuật Gây mê Hồi sức Bệnh viện Kiên Giang. Các bạn đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể những bệnh nhân đã tham gia vào nghiên cứu, cho tôi những dữ liệu quí báu để hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã dành cho tôi sự động viên và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu đề tài.
Hà nội, ngày 26 tháng 12 năm 2018 Phạm Vô Kỵ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và nhóm nghiên cứu. Các kết quả, số liệu thu thập được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày 26 tháng 12 năm 2018 Phạm Vô Kỵ Phạm Vô Kỵ MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các hình Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu về trượt đốt sống trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu về trượt đốt sống trên thế giới. Các nghiên cứu về trượt đốt sống tại Việt Nam. Giải phẫu cột sống vùng thắt lưng.
Đốt sống và đĩa đệm cột sống thắt lưng. Hệ thống dây chằng. Tam giác Kambin. Một số bất thường về giải phẫu của rễ thần kinh vùng thắt lưng.
Phân loại trượt đốt sống. Phân loại trượt đốt sống theo nguyên nhân. Phân loại trượt đốt sống theo mức độ. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của trượt đốt sống thắt lưng.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh học. Điều trị trượt đốt sống thắt lưng. Điều trị nội khoa.
Điều trị ngoại khoa.26 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Nghề nghiệp của bệnh nhân. Chỉ số khối cơ thể và mức độ loãng xương.
Nguyên nhân trượt đốt sống. Vị trí trượt đốt sống thắt lưng. Thời gian khởi phát bệnh và thời gian điều trị nội khoa. Cách khởi phát bệnh và lý do nhập viện.
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của trượt đốt sống thắt lưng. Đặc điểm lâm sàng của trượt đốt sống thắt lưng. Đặc điểm hình ảnh học của trượt đốt sống thắt lưng. Kết quả điều trị phẫu thuật trượt đốt sống thắt lưng.
Đánh giá kết quả gần. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật.82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nguyên nhân trượt.
Vị trí trượt. Đặc điểm lâm sàng của trượt đốt sống thắt lưng. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể.
Mức độ giảm chức năng cột sống theo ODI. Đặc điểm hình ảnh học của bệnh trượt đốt sống thắt lưng. Hình ảnh Xquang qui ước. Hình ảnh Xquang động.
Hình ảnh cộng hưởng từ. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả xa.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: Bệnh án minh họa Phụ lục 2: Bệnh án nghiên cứu Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 2 BN Bệnh nhân 3 CCLTĐ Chiều cao liên thân đốt 4 CHT Cộng hưởng từ 5 CLVT Cắt lớp vi tính 6 CS Cộng sự 7 GXLTĐ Ghép xương liên thân đốt 8 GXSB Ghép xương sau bên 9 ODI Oswestry Disability Index (Chỉ số giảm chức năng Oswestry) 10 TĐS Trượt đốt sống 11 TL Thắt lưng 12 VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm đánh giá mức độ đau) 13 XQ Xquang 14 X ± SD Số trung bình ± Độ lệch chuẩn (SD: Standard deviation) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.
Phân loại TĐS theo Wiltse – Newman. Phân loại thóa hóa đĩa đệm theo Pfirrmann (2001). Đánh giá mức độ đau theo thang điểm VAS. Đánh giá mức độ hạn chế chức năng cột sống theo ODI.
Đánh giá liền xương theo Bridwell. Tiêu chuẩn Macnab. Chỉ số khối cơ thể và mức độ loãng xương. Thời gian khởi phát bệnh và thời gian điều trị nội khoa.
Cách khởi phát bệnh và lý do bệnh nhân nhập viện. Triệu chứng cơ năng trước mổ. Mức độ đau trước mổ theo VAS. Triệu chứng thực thể của trượt đốt sống trước mổ.
Mức độ giảm chức năng cột sống ODI trước mổ. Liên quan giữa dấu hiệu đau cách hồi với nguyên nhân khuyết eo và thoái hóa. Liên quan giữa dấu hiệu bậc thang với mức độ trượt đốt sống. Đặc điểm hình ảnh trượt đốt sống trên Xquang qui ước.
Đối chiếu hình ảnh khuyết eo trên phim Xquang với trong mổ. Đặc điểm hình ảnh trượt đốt sống trên Xquang động. Phần trăm trượt trên Xquang qui ước và Xquang động. Đặc điểm hình ảnh học trên phim chụp cộng hưởng từ.
Đặc điểm thoái hóa đĩa trên phim chụp cộng hưởng từ. Thời gian mổ và lượng máu mất trong mổ. Tai biến và biến chứng trong mổ.78 Bảng Tên bảng Trang 3. So sánh điểm VAS trước và sau mổ lúc ra viện.
So sánh triệu chứng thực thể trước và sau mổ lúc ra viện. Đánh giá mức độ nắn chỉnh trượt sau mổ. Đánh giá độ chính xác của vít theo Lonstein. Vị trí của miếng ghép gian đốt sống.
So sánh chiều cao liên thân đốt trước và sau mổ lúc ra viện. Thời gian nằm viện và thời gian đi lại được sau mổ. Biến chứng sớm sau mổ lúc ra viện. So sánh điểm VAS trước và sau mổ 6 tháng.
So sánh triệu chứng thực thể trước mổ, sau mổ 3 và 6 tháng. So sánh ODI, chiều cao liên thân đốt trước và sau mổ 6 tháng. Mức độ liền xương sau mổ 6 tháng. Kết quả điều trị sau mổ 6 tháng theo MacNab.
So sánh điểm VAS trước và sau mổ 12 tháng. So sánh ODI, chiều cao liên thân đốt trước và sau mổ 12 tháng. Mức độ liền xương sau mổ 12 tháng. Kết quả điều trị sau mổ 12 tháng theo MacNab.
So sánh điểm VAS trước và sau mổ 18 tháng. So sánh ODI, chiều cao liên thân đốt trước và sau mổ 18 tháng. Mức độ liền xương sau mổ 18 tháng. Kết quả điều trị sau mổ 18 tháng theo MacNab.
So sánh kết quả điều trị gần với các tác giả khác. So sánh tỷ lệ liền xương với các nghiên cứu khác.118 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cấu trúc của cơ lưng sau. Lớp gian cơ cạnh sống.
Thân đốt sống thắt lưng. Đĩa đệm cột sống thắt lưng. Phân bố lực tải trọng lên cột sống. Hệ thống dây chằng cột sống thắt lưng.
Tam giác Kambin. Bất thường giải phẫu rễ thần kinh loại 1. Bất thường giải phẫu rễ thần kinh loại 2. Bất thường giải phẫu rễ thần kinh loại 3.
Phân loại mức độ trượt đốt sống. Xquang thẳng, nghiêng cột sống thắt lưng. Xquang chếch với hình ảnh gãy cổ chó Scottie. Xquang động cột sống thắt lưng.
Chụp cắt lớp vi tính trượt đốt sống khuyết eo. Đường kính ống sống trong trượt đốt sống. Hình ảnh thoái hóa đĩa đệm. Hình ảnh cộng hưởng từ chèn ép rễ trong lỗ liên hợp.
Hình ảnh cộng hưởng từ hẹp ống sống. Ghép xương sau bên và cố định ốc vít chân cung. Ghép xương liên thân đốt bằng đường vào lối trước. Ghép xương liên thân đốt bằng đường vào lối sau.
Xquang ghép xương liên thân đốt lối sau và vít chân cung.33 Hình Tên hình Trang 1. Ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp. Kính loupe phẫu thuật. Máy mài cao tốc.
Hệ thống ống banh Caspar. Bộ trợ cụ phẫu thuật. Miếng ghép Capston, vít Legacy. Xác định vị trí rạch da.
Bộc lộ phẫu trường, đặt hệ thống ống banh. Giải ép, taro chân cung. Chuẩn bị khoảng gian đốt để đặt mảnh ghép. Ghép xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp.
Đặt vít chân cung. Đóng vết mổ.58 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới.
Nghề nghiệp của bệnh nhân. Nguyên nhân trượt đốt sống. Vị trí trượt đốt sống thắt lưng.66 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trượt đốt sống thắt lưng là sự dịch chuyển bất thường ra trước hoặc ra sau của đốt sống phía trên so với đốt sống ở phía dưới vùng thắt lưng. Hệ quả là làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và mất vững cột sống.
Bệnh có tỷ lệ mắc vào khoảng 6% dân số [1]. Có nhiều nguyên nhân gây trượt đốt sống, trong đó khuyết eo và thoái hóa là hai nguyên nhân thường gặp nhất [2], [3]. Biểu hiện lâm sàng của trượt đốt sống thắt lưng rất đa dạng và phong phú, có thể chỉ có đau lưng, đau theo rễ hoặc phối hợp cả hai, đôi khi không có triệu chứng gì [4], [5], [6], dễ chẩn đoán nhầm với các bệnh lý khác vùng thắt lưng. Về điều trị, trượt đốt sống thắt lưng phần lớn được điều trị bảo tồn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị trượt đốt sống thắt lưng một tầng, tối ưu kết quả.
Luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trị trượt đốt sống thắt lưng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.