Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép gân đồng loại - Lê Thanh Tùng, Trường Đại học Y Hà Nội

Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại: phương pháp hiệu quả phục hồi chấn thương đầu gối.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại

Tái tạo dây chằng chéo sau là phẫu thuật phức tạp trong chấn thương chỉnh hình. Tổn thương đứt dây chằng chéo sau (PCL) làm mất vững khớp gối nghiêm trọng. Mâm chày bị bán trật ra sau. Khớp thoái hóa nhanh nếu không can thiệp kịp thời. Phẫu thuật nội soi khớp gối hiện đại giúp phục hồi cấu trúc giải phẫu chính xác. Việc sử dụng mô ghép phù hợp quyết định trực tiếp đến độ vững chắc của khớp gối. Xu hướng hiện nay ưu tiên các vật liệu có độ bền cơ học cao và giảm thiểu tổn thương nơi lấy gân. Phương pháp này tái lập chuyển động sinh lý bình thường của khớp. Bệnh nhân có cơ hội phục hồi vận động toàn diện. Tỷ lệ biến chứng giảm rõ rệt so với mổ mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi đem lại tầm nhìn rõ ràng và hạn chế tổn thương phần mềm xung quanh.

1.1. Bản chất giải phẫu và tổn thương đứt dây chằng chéo sau PCL

Dây chằng chéo sau đóng vai trò là dải hãm chính chống lại sự dịch chuyển ra sau của mâm chày. Cấu trúc này cũng kiểm soát chuyển động xoay ngoài của cẳng chân. Khi xảy ra chấn thương năng lượng cao, tình trạng đứt dây chằng chéo sau (PCL) xuất hiện kèm tổn thương góc sau ngoài hoặc sụn chêm. Bệnh nhân thường đau nhức, sưng nề và cảm giác lỏng khớp khi đi lại. Nghiệm pháp ngăn kéo sau và nghiệm pháp Godfrey cho kết quả dương tính rõ rệt. Phim cộng hưởng từ giúp xác định chính xác vị trí rách và mức độ tụt lùi của mâm chày. Chẩn đoán sớm ngăn ngừa thoái hóa diện khớp chày đùi và khớp bánh chè đùi. Can thiệp đúng thời điểm giúp bảo tồn tối đa chức năng sụn khớp.

1.2. Mảnh ghép đồng loại allograft và mảnh ghép tự thân autograft

Trong phẫu thuật khớp gối, lựa chọn mảnh ghép giữ vai trò cốt lõi. Mảnh ghép tự thân (autograft) từ gân bánh chè hoặc gân cơ thon thường gây đau vùng lấy gân. Tình trạng yếu cơ duỗi gối và tê bì kéo dài sau mổ là nhược điểm thường gặp. Ngược lại, mảnh ghép đồng loại (allograft) loại bỏ hoàn toàn tổn thương tại vị trí hiến gân. Thời gian phẫu thuật rút ngắn đáng kể. Bác sĩ có sẵn nguồn mô ghép với kích thước chuẩn xác và diện tích mặt cắt lớn. Thể tích mảnh ghép dồi dào đáp ứng tốt yêu cầu tái tạo dây chằng chịu lực cao. Sự nguyên vẹn của gân tự thân hỗ trợ bệnh nhân bước vào giai đoạn phục hồi chức năng sớm hơn.

1.3. Cơ chế lành sinh học và tái sinh mạch máu của mô ghép

Quá trình liền mô ghép đồng loại trải qua ba giai đoạn sinh học nối tiếp nhau. Đầu tiên là giai đoạn hoại tử vô mạch kèm phản ứng viêm nhẹ. Các tế bào của vật chủ bắt đầu xâm nhập vào khung collagen. Tiếp theo là giai đoạn tái sinh mạch máu và tăng sinh nguyên bào sợi. Các mao mạch mới cung cấp dưỡng chất để tái tạo cấu trúc gân. Cuối cùng, giai đoạn tái cấu trúc biến đổi mô ghép thành một cấu trúc tương tự dây chằng nguyên bản. Mô ghép gân đồng loại cần thời gian tái tổ chức sinh học kéo dài hơn mô tự thân. Quá trình này đòi hỏi chương trình phục hồi chức năng có kiểm soát để bảo vệ gân mới hình thành.

II. Mảnh ghép gân đồng loại tái tạo dây chằng chéo sau gối

Lựa chọn loại mô ghép đồng loại thích hợp quyết định độ vững chắc của dây chằng mới. Khớp gối đòi hỏi mảnh ghép có khả năng chịu tải trọng lớn khi gập duỗi. Các loại gân đồng loại phổ biến gồm gân gót, gân chày trước và gân mác dài. Nguồn gân hiến tặng được tuyển chọn từ người cho đạt tiêu chuẩn y tế khắt khe. Các kiểm nghiệm vi sinh và miễn dịch học loại trừ hoàn toàn nguy cơ lây truyền bệnh truyền nhiễm. Việc tạo hình mảnh ghép trước mổ giúp bác sĩ chủ động đo đạc đường kính và chiều dài tối ưu. Mô ghép bảo quản đông khô hoặc đông lạnh sâu giữ nguyên vẹn các sợi collagen chịu lực. Nhờ đó, độ bền kéo đứt của mảnh ghép tương đương hoặc vượt trội dây chằng tự nhiên.

2.1. Ứng dụng gân gót đồng loại Achilles allograft

Gân gót đồng loại (Achilles allograft) là lựa chọn hàng đầu cho phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo sau. Mảnh ghép này sở hữu một khối xương gót gắn liền dải gân dày chắc. Khối xương tạo điều kiện liền xương - xương nhanh chóng và vững chắc trong đường hầm lồi cầu đùi. Phần gân rộng có độ bền kéo đứt trên 2000 Newton. Mảnh ghép đáp ứng xuất sắc yêu cầu cơ học khắt khe của dây chằng chéo sau. Việc cố định khối xương bằng vít nén mang lại độ vững chắc tức thì sau mổ. Bác sĩ phẫu thuật có thể tinh chỉnh kích thước dải gân để tạo hình một hoặc hai bó dây chằng tùy theo giải phẫu của người bệnh.

2.2. Đặc điểm cơ học của gân chày trước đồng loại

Gân chày trước đồng loại là một giải pháp thay thế rất linh hoạt trong tạo hình dây chằng. Gân có chiều dài lý tưởng và đường kính đồng đều trên toàn bộ chiều dài dải sợi. Khi gấp đôi hoặc gấp bốn, gân chày trước tạo thành bó mô ghép có tiết diện lớn từ 9 đến 11 milimét. Cấu trúc mô học đặc trưng bởi các bó collagen xếp song song chặt chẽ, tạo sức chống chịu kéo giãn vượt trội. Việc luồn mảnh ghép qua các đường hầm xương diễn ra thuận lợi nhờ bề mặt trơn nhẵn. Mô ghép này đặc biệt phù hợp cho các trường hợp mổ lại hoặc tái tạo nhiều dây chằng cùng lúc mà không lo thiếu hụt nguồn gân ghép.

2.3. Quy trình xử lý và bảo quản chống lây nhiễm chéo

Quy trình chuẩn bị gân đồng loại tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế của ngân hàng mô. Người hiến gân được sàng lọc toàn diện về tiền sử bệnh lý và xét nghiệm huyết thanh học âm tính với HIV, HBV, HCV. Mô gân được thu nhận trong môi trường vô trùng tuyệt đối. Công nghệ chiếu xạ liều thấp hoặc xử lý dung dịch kháng khuẩn loại bỏ mầm bệnh mà không phá vỡ cấu trúc mạng lưới collagen. Phương pháp bảo quản lạnh sâu ở nhiệt độ âm 80 độ C duy trì nguyên vẹn đặc tính sinh học của mô liên kết. Trước khi ghép, mảnh ghép được rã đông trong dung dịch muối sinh lý ấm và ngâm kháng sinh dự phòng nhằm đảm bảo vô trùng tối đa.

III. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi khớp gối điều trị đứt dây chằng chéo sau đòi hỏi độ chính xác cao. Phẫu thuật viên thao tác qua các cổng nội soi tiêu chuẩn để làm sạch diện bám dây chằng cũ. Hệ thống camera độ phân giải cao cho phép quan sát rõ ràng khoang sau khớp gối. Bác sĩ bảo vệ an toàn bó mạch thần kinh khoeo nằm ngay phía sau bao khớp. Việc xác định đúng mốc giải phẫu trên xương đùi và xương chày là bước then chốt. Sự hỗ trợ của thước định vị chuyên dụng giúp định hướng mũi khoan chính xác từng milimét. Mảnh ghép gân đồng loại được kéo qua các đường hầm và căng chỉnh lực căng tối ưu trước khi cố định vĩnh viễn.

3.1. Kỹ thuật tái tạo PCL một bó single bundle và hai bó double bundle

Kỹ thuật tái tạo PCL một bó (single-bundle) tập trung tái tạo bó trước ngoài nhằm kiểm soát sự di lệch ra sau ở tư thế gập gối. Phương pháp này có ưu điểm là thời gian phẫu thuật ngắn, kỹ thuật thực hiện đơn giản và ít tốn kém mô ghép. Trong khi đó, kỹ thuật tái tạo PCL hai bó (double-bundle) tái lập đồng thời cả bó trước ngoài và bó sau trong. Kỹ thuật hai bó mô phỏng hoàn hảo giải phẫu tự nhiên, giúp kiểm soát tốt độ vững khớp gối ở mọi góc độ vận động từ duỗi thẳng đến gập sâu. Tùy thuộc vào mức độ thương tổn, nhu cầu vận động thể thao và tình trạng xương của bệnh nhân, phẫu thuật viên sẽ chỉ định kỹ thuật can thiệp phù hợp nhất.

3.2. Phương pháp tạo đường hầm xương đùi và xương chày

Khoan tạo đường hầm xương đùi và xương chày là bước quyết định hướng đi của dây chằng mới. Đường hầm xương đùi được khoan từ ngoài vào trong hoặc qua cổng nội soi vào diện bám giải phẫu của lồi cầu trong. Đường hầm xương chày đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Thước định vị xương chày được đặt ở góc 50 đến 55 độ so với trục xương chày. Mũi khoan đi đến diện bám sau mâm chày dưới sự kiểm soát chặt chẽ của camera nội soi để tránh tổn thương động mạch khoeo. Miệng đường hầm được mài nhẵn để giảm hiện tượng cọ xát gây đứt mảnh ghép. Khi dùng gân gót đồng loại (Achilles allograft), kích thước đường hầm được điều chỉnh vừa khít với khối xương ghép.

3.3. Kỹ thuật cố định mảnh ghép bằng vít cố định gân tự tiêu

Độ vững ban đầu của mảnh ghép phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống cố định trong đường hầm xương. Bác sĩ sử dụng vít cố định gân tự tiêu để chèn ép chặt chẽ mô gân vào thành xương. Vật liệu tự tiêu sinh học có khả năng tích hợp mô tốt và tự tiêu biến dần theo thời gian mà không cần phẫu thuật lấy dụng cụ. Ở đầu xương đùi, khối xương gót có thể được khóa chắc bằng vít nén kim loại hoặc chỉ treo titan. Ở đầu xương chày, vít tự tiêu kết hợp vòng đệm có gai hoặc chỉ néo cố định bên ngoài vỏ xương tạo độ căng tối đa. Mảnh ghép được siết chặt khi gối gập 90 độ cùng với lực đẩy mâm chày ra trước để triệt tiêu độ chùng.

IV. Hiệu quả tái tạo dây chằng chéo sau bằng gân đồng loại

Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận kết quả phục hồi rất khả quan sau phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau. Hầu hết bệnh nhân lấy lại sự ổn định vững chắc của khớp gối khi đi lại và leo cầu thang. Tình trạng sưng đau và tràn dịch khớp giảm dần sau những tuần đầu sau mổ. Phẫu thuật nội soi khớp gối giúp giảm thiểu sang chấn phần mềm, tạo điều kiện liền sẹo thẩm mỹ cao. Phim chụp cộng hưởng từ sau phẫu thuật cho thấy mô ghép nằm đúng vị trí giải phẫu và hòa nhập tốt với mô xương xung quanh. Độ vững khớp gối được cải thiện rõ rệt, ngăn chặn nguy cơ bán trật mâm chày mạn tính và bảo vệ diện sụn chêm hữu hiệu.

4.1. Đánh giá độ vững khớp qua phẫu thuật nội soi khớp gối

Kiểm tra độ vững khớp gối sau mổ là tiêu chí hàng đầu đánh giá thành công của cuộc phẫu thuật. Nghiệm pháp ngăn kéo sau trên lâm sàng chuyển từ độ ba hoặc độ hai về độ không hoặc độ một. Đo lường bằng máy đo độ lỏng khớp KT-1000 hoặc KT-2000 cho thấy độ chênh lệch dịch chuyển mâm chày giữa hai chân dưới 3 milimét ở đa số bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi khớp gối kiểm tra lại ở các trường hợp cần thiết chứng minh mảnh ghép căng chắc và không có dấu hiệu cọ xát vào trần hố liên lồi cầu. Độ vững xoay của cẳng chân cũng được kiểm soát tốt, giúp người bệnh tự tin hơn trong các hoạt động thường nhật.

4.2. Cải thiện điểm chức năng khớp gối theo thang điểm quốc tế

Chức năng khớp gối được lượng giá khách quan qua các thang điểm tiêu chuẩn quốc tế như IKDC, Lysholm và Tegner. Điểm Lysholm trung bình của bệnh nhân sau mổ tăng từ mức kém hoặc trung bình lên mức tốt và rất tốt trên 85 điểm. Tỷ lệ bệnh nhân đạt phân loại khớp gối bình thường hoặc gần như bình thường theo bảng điểm IKDC chiếm trên 85%. Thang điểm đánh giá mức độ đau VAS giảm sâu, phản ánh sự cải thiện rõ rệt về chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể đi bộ đường dài, ngồi xổm và thực hiện các động tác sinh hoạt thông thường mà không còn cảm giác đau nhức hay lỏng khớp.

4.3. Tỷ lệ biến chứng và thời gian liền xương của mảnh ghép

Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật sử dụng mảnh ghép đồng loại (allograft) duy trì ở mức rất thấp. Các hiện tượng phản ứng thải ghép cấp tính hay nhiễm trùng sâu hầu như không xảy ra nhờ công nghệ vô trùng tiên tiến. Hiện tượng giãn rộng đường hầm xương đùi và xương chày được kiểm soát tốt nhờ kỹ thuật khoan chuẩn xác và cố định vững chắc. Quá trình tích hợp xương của khối xương ghép gân gót hoàn tất sau 6 đến 12 tháng theo dõi qua hình ảnh cắt lớp vi tính. Các biến chứng cứng khớp hay mất duỗi gối được phòng ngừa triệt để thông qua chương trình vật lý trị liệu khoa học và liên tục.

V. Phục hồi chức năng sau mổ tái tạo dây chằng chéo sau

Phục hồi chức năng là mắt xích thiết yếu để đảm bảo thành công sau phẫu thuật tạo hình dây chằng. Tiến trình tập luyện phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sinh cơ học nhằm bảo vệ mảnh ghép đang trong giai đoạn liền sinh học. Việc tập luyện sớm giúp ngăn ngừa teo cơ tứ đầu đùi và xơ dính khớp gối. Tuy nhiên, các động tác gây áp lực ra sau lên mâm chày phải được kiểm soát chặt chẽ. Chương trình tập được chia thành từng giai đoạn rõ ràng với các mục tiêu cụ thể về biên độ gập duỗi, sức mạnh cơ bắp và thăng bằng động. Sự kiên trì và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn giúp bệnh nhân lấy lại toàn bộ khả năng vận động.

5.1. Cố định bảo vệ mảnh ghép trong giai đoạn hậu phẫu sớm

Trong 4 đến 6 tuần đầu sau mổ, khớp gối cần được bảo vệ bằng nẹp khóa gối chuyên dụng ở tư thế duỗi thẳng. Nẹp có tấm đỡ phía sau cẳng chân để ngăn ngừa trọng lực kéo mâm chày tụt lùi ra sau, bảo vệ vít cố định gân tự tiêu và mô ghép non nớt. Bệnh nhân bắt đầu tập gồng cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi và nâng chân thẳng ngay ngày đầu sau mổ. Động tác co cơ tĩnh kích thích tuần hoàn máu và hạn chế teo cơ mà không làm xê dịch khớp gối. Việc đi lại sử dụng nạng hỗ trợ, chịu một phần sức nặng cơ thể và tăng dần theo mức độ thích ứng của khớp gối.

5.2. Phục hồi biên độ khớp và tăng cường kiểm soát thần kinh cơ

Từ tuần thứ 6 trở đi, bệnh nhân bắt đầu tập tăng dần biên độ gập khớp gối một cách có kiểm soát. Khớp gối được gập thụ động với sự trợ giúp của kỹ thuật viên hoặc máy tập CPM, đạt 90 độ ở tuần thứ 6 và gập hoàn toàn sau 12 tuần. Các bài tập chuỗi động đóng như đạp xe tại chỗ với lực cản nhẹ giúp kích hoạt cơ bắp nhịp nhàng. Bài tập giữ thăng bằng trên bàn bập bênh tái lập cảm thụ bản thể và khả năng điều khiển thần kinh cơ. Bệnh nhân tập tăng sức mạnh cơ tam đầu đùi và cơ tứ đầu đùi để tạo điểm tựa động vững chắc cho khớp gối.

5.3. Kế hoạch tái hòa nhập vận động và hoạt động thể thao

Giai đoạn từ tháng thứ 6 đến tháng thứ 12 hướng tới mục tiêu phục hồi thể lực đỉnh cao và tái hòa nhập thể thao. Bệnh nhân bắt đầu các bài tập chạy thẳng, nhảy dây và chuyển hướng cường độ thấp khi sức cơ tứ đầu đùi đạt trên 80% so với chân lành. Các bài kiểm tra chức năng nhảy xa một chân và đánh giá chỉ số phục hồi vận động xác định thời điểm an toàn để trở lại tập luyện chuyên sâu. Người bệnh chỉ được phép thi đấu các môn thể thao đối kháng hoặc đòi hỏi xoay chuyển gắt sau 9 đến 12 tháng, khi hình ảnh cộng hưởng từ khẳng định dây chằng đã tái cấu trúc hoàn toàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu và sinh cơ học khớp gối
1.1.1. Giải phẫu khớp gối
1.1.2. Giải phẫu dây chằng chéo sau
1.2. Nguyên nhân, cơ chế đứt dây chằng chéo sau
1.3. Phân loại tổn thương dây chằng chéo sau
1.3.1. Phân loại theo thời gian
1.3.2. Phân loại theo vị trí tổn thương
1.3.3. Phân loại theo mức độ tổn thương DCCS
1.4. Các nghiệm pháp thăm khám và chẩn đoán
1.5. Cận lâm sàng
1.6. Điều trị tổn thương DCCS
1.6.1. Điều trị phẫu thuật
1.6.1.1. Các kỹ thuật tái tạo DCCS
1.6.1.2. Sử dụng gân Achilles đồng loại trong tái tạo dây chằng
1.6.1.3. Tình hình Sử dụng gân Achilles đồng loại trong tái tạo dây chằng
1.6.2. Ưu nhược điểm của mảnh ghép gân Achilles trong tái tạo DC
1.6.3. Các nguy cơ của việc sử dụng mảnh ghép gân đồng loại
1.6.4. Quá trình liền mảnh ghép đồng loại
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Chọn mẫu và cỡ mẫu
2.3.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.4. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu
2.3.5. Trang thiết bị, công cụ và phương tiện sử dụng trong nghiên cứu
2.3.6. Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại
2.3.7. Theo dõi sau phẫu thuật
2.3.8. Đánh giá kết quả điều trị
2.3.9. Đánh giá kết quả bằng phim chụp CHT sau phẫu thuật
2.3.10. Phương pháp xử lý số liệu
2.3.11. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Đặc điểm lâm sàng
3.2.1. Đặc điểm tổn thương dây chằng chéo sau
3.2.2. Đặc điểm liên quan thời gian tổn thương dây chằng chéo sau
3.3. Triệu chứng cơ năng
3.4. Triệu chứng lâm sàng đánh giá mất vững khớp gối trong số BN nghiên cứu
3.5. Đặc điểm hình ảnh X-quang và cộng hưởng từ khớp gối
3.5.1. Đặc điểm hình ảnh X-quang
3.5.2. Độ di lệch mâm chày trước phẫu thuật trên phim XQ sử dụng khung kéo Telos
3.5.3. Kết quả phim chụp cộng hưởng từ khớp gối
3.6. Các đặc điểm kỹ thuật trong phẫu thuật tái tạo DCCS bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại
3.6.1. Đặc điểm gân ghép đồng loại
3.6.2. Kết quả khảo sát đường hầm đùi và đường hầm chày
3.6.3. Kích thước phương tiện cố định mảnh ghép
3.6.4. Xử trí tổn thương phối hợp
3.6.5. Thời gian phẫu thuật
3.6.6. Tai biến trong phẫu thuật
3.7. Kết quả phẫu thuật
3.7.1. Kết quả gần
3.7.2. Đánh giá kết quả điều trị tại thời điểm T3 và T6 và T12
3.7.3. Kết quả kiểm tra thời điểm sau mổ 12 tháng
3.7.4. Một số kết quả ở nhóm nghiên cứu tại thời điểm theo dõi xa nhất Tn
3.8. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
3.8.1. Mối liên quan giữa các tổn thương phối hợp với kết quả điều trị
3.8.2. Mối liên quan giữa các nhóm tuổi với kết quả điều trị
3.8.3. Mối liên quan giữa kích thước mảnh ghép với kết quả điều trị
3.9. Đánh giá DCCS trên phim chụp cộng hưởng từ
3.9.1. Hình thái và tín hiệu của mảnh ghép DCCS
3.9.2. Đặc điểm hình ảnh của đường hầm trên phim CHT
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm phân bố theo tuổi
4.1.2. Đặc điểm phân bố theo giới
4.1.3. Nguyên nhân chấn thương
4.2. Bàn luận về đặc điểm lâm sàng và Xquang và CHT khớp gối
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng trước mổ
4.2.2. Đặc điểm phim chụp Xquang
4.2.3. Đặc điểm tổn thương DCCS trên phim CHT
4.3. Bàn luận về chỉ định phẫu thuật
4.4. Bàn luận về kỹ thuật tái tạo DCCS bằng gân Achilles đồng loại
4.4.1. Lựa chọn mảnh ghép gân Achilles
4.4.2. Kích thước mảnh ghép dây chằng
4.4.3. Kỹ thuật tái tạo dây chằng chéo sau
4.4.4. Đánh giá chức năng khớp gối sau mổ
4.5. Bàn luận về các yếu tố thuận lợi của việc sử dụng mảnh ghép đồng loại trong tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối
4.5.1. Thời gian phẫu thuật
4.5.2. Đau sau phẫu thuật
4.5.3. Cải thiện biên độ vận động gối
4.6. Bàn luận về các yếu tố nguy cơ của việc sử dụng mảnh ghép đồng loại
4.6.1. Nguy cơ nhiễm trùng
4.6.2. Nguy cơ lây truyền bệnh truyền nhiễm
4.6.3. Nguy cơ thải loại mảnh ghép và sự liền mảnh ghép đồng loại
4.7. Bàn luận về các tai biến – biến chứng sau mổ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC LƯỢC ĐỒ, SƠ ĐỒ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH VẼ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối qua nội soi bằng mảnh ghép gân đồng loại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH DÂY CHẰNG CHÉO SAU KHỚP GỐI QUA NỘI SOI BẰNG MẢNH GHÉP GÂN ĐỒNG LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH DÂY CHẰNG CHÉO SAU KHỚP GỐI QUA NỘI SOI BẰNG MẢNH GHÉP GÂN ĐỒNG LOẠI Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 0129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thạch HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thanh Tùng, học vi n NCS khóa 31 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành chấn thương chỉnh hình và tạo hình, xin cam đoan: 1. Đây là luận n o n thân t i tr c tiếp th c hiện duới s huớng ẫn của PGS. Công trình này không trùng lặp với ất k nghi n cứu nào kh c đ đu c c ng ố tại Việt Nam.

C c số liệu và th ng tin trong nghi n cứu là hoàn toàn ch nh x c, trung th c và kh ch quan, đ đu c x c nhận và chấp thuận của co sở noi nghi n cứu T i xin hoàn toàn ch u tr ch nhiệm truớc ph p luật v nh ng cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Lê Thanh Tùng luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các phòng, ban, bộ môn, các thầy cô, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Các Thầy Cô trong hội đồng khoa học đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành tốt luận án này. Nguyễn Văn Thạch, thầy đã quan tâm giúp đỡ tôi, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho tôi. Thầy đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu này.

Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo sau đại học, các thầy cô Bộ môn Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Trường Đại học Y Hà Nội, luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Tập thể nhân viên khoa Chấn thương chỉnh hình và tạo hình bệnh viện Thể thao Việt Nam đã quan tâm, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi khám, phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân. - Xin chân thành cảm ơn các thầy cô cùng các anh em học viên cao học, nội trú - những người đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. - Xin chân thành cảm ơn các anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống cũng như trong công việc.

- Con xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến bố mẹ kính yêu, đã dày công nuôi nấng và dạy dỗ con nên người, các anh chị, em trong gia đình đã tạo mọi điều kiện cho con, em được học tập và hoàn thành công việc của mình. - Cảm ơn vợ và các con đã luôn là hậu phương vững chắc, luôn chăm sóc, ủng hộ và ở bên anh lúc vui hay buồn, thành công cũng như thất bại. luan an - Xin chân thành cảm ơn các bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu đã sẵn lòng hợp tác để tôi hoàn thành nghiên cứu này. - Xin gửi chút lòng tưởng nhớ tới hương hồn những người đã hiến dâng thân xác của mình cho sự phát triển của Y học, cho chúng tôi có cơ hội được học tập và nghiên cứu.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Học viên Lê Thanh Tùng luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh (Tiếng Việt) % Tỷ lệ phần trăm ̅ Mean (Giá tr trung bình) HbsAg Hepatitis B surface Antigen (Kháng nguyên b mặt siêu vi B) HCV Hepatitus C Virus (Viêm gan siêu vi C) HIV Human immunodeficiency virus infection (Hội chứng suy gi m miễn d ch mắc ph i ở người lớn) ID Identification (Mã số bệnh nhân nghiên cứu theo thứ t b n ghi) IKDC International Knee Documentation Committee (Ủy ban thông tin Quốc tế v khớp gối) Max Maximim (Giá tr lớn nhất) Min Minimum (Giá tr nhỏ nhất) n Số lư ng OR Odds Ratio (Tỷ suất chênh) SD Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) PTNS Phẫu thuật nội soi T0 Thời điểm trước phẫu thuật T1 Thời điểm vào viện T3 Thời điểm sau phẫu thuật 3 tháng T6 Thời điểm sau phẫu thuật 6 tháng T12 Thời điểm sau phẫu thuật 12 tháng Tn Thời điểm kết thúc nghiên cứu/theo dõi TB Trung bình VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm đ nh gi đau) luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Gi i phẫu và sinh cơ học khớp gối. Gi i phẫu khớp gối .Gi i phẫu dây chằng chéo sau.

5 1 2 Nguy n nhân, cơ chế đứt dây chằng chéo sau. phân loại tổn thương ây chằng chéo sau. Phân loại theo thời gian. Phân loại theo v trí tổn thương.

Phân loại theo mức độ tổn thương DCCS. Các nghiệm ph p thăm kh m và chẩn đo n. Cận lâm sàng. 17 1 5 Đi u tr tổn thương DCCS.

26 1 5 2 Đi u tr phẫu thuật. Các kỹ thuật tái tạo DCCS. Sử dụng gân Achilles đồng loại trong tái tạo dây chằng. Tình hình Sử dụng gân Achilles đồng loại trong tái tạo dây chằng .33 1 6 2 Ưu như c điểm của m nh ghép gân Achilles trong tái tạo DC.

35 1 6 3 C c nguy cơ của việc sử dụng m nh ghép gân đồng loại. Quá trình li n m nh ghép đồng loại. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 37 2 1 Đối tư ng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn l a chọn. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian và đ a điểm tiến hành nghiên cứu.

38 2 3 Phương ph p nghi n cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu.3 C c ước tiến hành nghiên cứu. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu.

Trang thiết b , công cụ và phương tiện sử dụng trong nghiên cứu43 2. Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối bằng m nh ghép gân Achilles đồng loại. Theo dõi sau phẫu thuật. 55 2 3 8 Đ nh gi kết qu đi u tr.

57 2 3 9 Đánh giá kết qu bằng phim chụp CHT sau phẫu thuật .10 Phương ph p xử lý số liệu.11 Đạo đức nghiên cứu. 63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 65 3 1 Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. 65 3 2 Đặc điểm lâm sàng.

66 3 2 1 Đặc điểm tổn thương ây chằng chéo sau. 66 3 2 2 Đặc điểm liên quan thời gian tổn thương ây chằng chéo sau. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng lâm sàng đ nh gi mất v ng khớp gối trong số BN nghiên cứu:.

68 3 5 Đặc điểm hình nh X-quang và cộng hưởng từ khớp gối. 69 3 5 1 Đặc điểm hình nh X-quang. 69 3 5 2 Độ di lệch mâm chầy trước phẫu thuật trên phim XQ sử dụng khung kéo Telos. Kết qu phim chụp cộng hưởng từ khớp gối.

C c đặc điểm kỹ thuât trong phẫu thuật tái tạo DCCS bằng m nh ghép gân Achilles đồng loại. 73 3 6 1 Đặc điểm gân ghép đồng loại. Kết qu kh o s t đường hầm đùi và đường hầm chày. 74 3 6 3 K ch thước phương tiện cố đ nh m nh ghép.

Xử trí tổn thương phối h p. Thời gian phẫu thuật. Tai biến trong phẫu thuật. Kết qu phẫu thuật.

Kết qu gần. 76 3 7 2 Đ nh gi kết qu đi u tr tại thời điểm T3 và T6 và T12. Kết qu kiểm tra thời điểm sau mổ 12 tháng. Một số kết qu ở nhóm nghiên cứu tại thời điểm theo dõi xa nhất Tn:.

Một số yếu tố liên quan đến kết qu đi u tr. Mối liên quan gi a các tổn thương phối h p với kết qu đi u tr 88 3. Mối liên quan gi a các nhóm tuổi với kết qu đi u tr. Mối liên quan gi a k ch thước m nh ghép với kết qu đi u tr .9 Đ nh gi DCCS tr n phim chụp cộng hưởng từ.

Hình thái và tín hiệu của m nh ghép DCCS. Đặc điểm hình nh của đường hầm trên phim CHT. 92 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. 93 4 1 Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu.

Đặc điểm phân bố theo tuổi. 93 4 1 2 Đặc điểm phân bố theo giới. Nguyên nhân chấn thương. Bàn luận v đặc điểm lâm sàng và Xquang và CHT khớp gối.

96 4 2 1 Đặc điểm lâm sàng trước mổ. 96 4 2 2 Đặc điểm phim chụp Xquang. 100 4 2 3 Đặc điểm tổn thương DCCS tr n phim CHT. Bàn luận v chỉ đ nh phẫu thuật.

Bàn luận v kỹ thuật tái tạo DCCS bằng gân Achilles đồng loại. L a chọn m nh ghép gân Achilles. 108 4 4 2 K ch thước m nh ghép dây chằng:. Kỹ thuật tái tạo dây chằng chéo sau:.

112 4 4 4 Đ nh gi chức năng khớp gối sau mổ. Bàn luận v các yếu tố thuận l i của việc sử dụng m nh ghép đồng loại trong tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối. Thời gian phẫu thuật .2 Đau sau phẫu thuật. C i thiện i n độ vận động gối.

Bàn luận v các yếu tố nguy cơ của việc sử dụng m nh ghép đồng loại124 4 6 1 Nguy cơ nhiễm trùng.6 2 Nguy cơ lây truy n bệnh truy n nhiễm.6 3 Nguy cơ th i loại m nh ghép và s li n m nh ghép đồng loại. Bàn luận v các tai biến – biến chứng sau mổ. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG B ng 1.

B ng đ nh gi độ tổn thương DCCS theo Glen T Feltham. Đ nh gi i n độ vận động khớp gối. Đ nh gi kết qu nghiệm ph p ngăn kéo sau. Phân loại thang điểm Lysholm.

Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tổn thương ây chằng chéo sau. Triệu chứng th c thể .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thanh Tùng (2020). Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-noi-soi-tao-hinh-day-chang-cheo-sau-khop-goi-manh-ghep-gan-dong-loai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại: phương pháp hiệu quả phục hồi chấn thương đầu gối.

Luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau bằng mảnh ghép gân đồng loại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter