Nghiên cứu PTNS một đường rạch trị Hirschsprung - Đào Đức Dũng, ĐH Y Hà Nội

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch (SILS) điều trị bệnh Hirschsprung. Phân tích kết quả, hiệu quả và an toàn.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phẫu thuật nội soi một đường rạch điều trị Hirschsprung

Bệnh Hirschsprung, hay đại tràng vô hạch bẩm sinh, là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của trẻ em. Bệnh nhân thiếu các tế bào thần kinh hạch trong một đoạn ruột, gây ra tình trạng tắc nghẽn chức năng và suy dinh dưỡng. Điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột vô hạch và nối lại. Các phương pháp phẫu thuật truyền thống thường yêu cầu nhiều vết rạch hoặc một vết rạch lớn, để lại sẹo rõ và tiềm ẩn nhiều biến chứng hơn.

Phẫu thuật nội soi một đường rạch (PTNSMĐR) là một kỹ thuật tiên tiến, chỉ yêu cầu một vết rạch nhỏ duy nhất, thường ở rốn. Kỹ thuật này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân nhi. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng và đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong điều trị bệnh Hirschsprung, đặc biệt là kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn qua PTNS một đường rạch.

PTNS một đường rạch (SILS Hirschsprung hoặc SPLS Hirschsprung) giúp giảm thiểu tổn thương mô, rút ngắn thời gian phục hồi và cải thiện thẩm mỹ. Mục tiêu chính là cung cấp một lựa chọn điều trị an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn hơn cho trẻ mắc bệnh đại tràng vô hạch. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật Hirschsprung ở trẻ em, nơi nhu cầu về một quá trình phục hồi nhanh chóng và thoải mái là rất cao.

1.1. Bệnh Hirschsprung Hiểu rõ tình trạng đại tràng vô hạch

Bệnh Hirschsprung đặc trưng bởi sự thiếu hụt các hạch thần kinh trong thành ruột già. Điều này gây ra khó khăn trong việc vận chuyển phân, dẫn đến tắc ruột, táo bón mãn tính và suy giảm sức khỏe tổng thể. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là then chốt để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Phương pháp điều trị chính là phẫu thuật loại bỏ đoạn ruột bị ảnh hưởng.

1.2. PTNS một đường rạch SILS SPLS Giải pháp ít xâm lấn

Phẫu thuật nội soi một đường rạch (Single Incision Laparoscopic Surgery - SILS hoặc Single Port Laparoscopic Surgery - SPLS) là kỹ thuật chỉ sử dụng một cổng duy nhất cho tất cả các dụng cụ phẫu thuật. Điều này giúp giảm số lượng vết mổ trên thành bụng, mang lại vết sẹo thẩm mỹ hơn. Đối với bệnh Hirschsprung, PTNSMĐR là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn đầy hứa hẹn, tối ưu hóa quá trình hồi phục cho trẻ em.

1.3. Mục tiêu ứng dụng kỹ thuật mới trong điều trị

Mục tiêu chính của việc ứng dụng PTNS một đường rạch là cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân Hirschsprung. Điều này bao gồm giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, cải thiện tính thẩm mỹ của vết sẹo và giảm thiểu các biến chứng liên quan đến phẫu thuật. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này.

II.Kỹ thuật PTNS một đường rạch Quy trình và chuẩn bị

Để thực hiện phẫu thuật nội soi một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết. Quy trình bao gồm đánh giá toàn diện bệnh nhân, chuẩn bị dụng cụ chuyên biệt và tuân thủ các bước phẫu thuật tiêu chuẩn. Mục đích là đảm bảo an toàn tối đa và kết quả tốt nhất cho trẻ mắc bệnh đại tràng vô hạch.

Trước phẫu thuật, bệnh nhân nhi được khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sinh hóa. Chuẩn bị đường ruột cũng được tiến hành cẩn thận. Trang thiết bị cho PTNSMĐR bao gồm các cổng đơn đặc biệt, camera nội soi, và các dụng cụ phẫu thuật có thể điều khiển qua một lỗ duy nhất. Kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm và được đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật nội soi ít xâm lấn.

Các bước chính trong quy trình phẫu thuật bao gồm tạo vết rạch nhỏ ở rốn, đưa cổng đơn vào, bơm khí CO2 để tạo khoang làm việc. Sau đó, đoạn ruột vô hạch được xác định, giải phóng và kéo qua hậu môn để cắt bỏ. Anastomosis (nối ruột) được thực hiện bên ngoài hoặc bên trong qua đường hậu môn, hoàn thành kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn. Chăm sóc sau mổ tập trung vào kiểm soát đau, dinh dưỡng và theo dõi các dấu hiệu biến chứng.

2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và trang thiết bị chuyên dụng

Bệnh nhân Hirschsprung được đánh giá tiền phẫu cẩn thận, bao gồm xác định chiều dài đoạn ruột vô hạch. Việc chuẩn bị ruột là bắt buộc. Trang thiết bị PTNS một đường rạch đặc thù, gồm các loại cổng đơn và dụng cụ cong, giúp phẫu thuật viên thao tác hiệu quả trong không gian hẹp. Đội ngũ y tế cũng cần được đào tạo chuyên biệt.

2.2. Các bước phẫu thuật nội soi một đường rạch chi tiết

Phẫu thuật bắt đầu bằng một vết rạch nhỏ ở rốn, nơi đặt cổng đơn. Ống nội soi và dụng cụ được đưa vào. Đoạn đại tràng vô hạch được xác định bằng sinh thiết hoặc hình ảnh. Sau đó, đoạn ruột này được giải phóng, và kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn (pull-through) được thực hiện. Ruột lành được kéo ra ngoài, đoạn vô hạch được cắt bỏ, và ruột được nối lại một cách cẩn thận. Đây là một kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung phức tạp.

2.3. Chăm sóc sau mổ và theo dõi phục hồi ban đầu

Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ tại phòng hồi sức. Chăm sóc sau mổ tập trung vào kiểm soát đau, đảm bảo dịch truyền và dinh dưỡng đầy đủ. Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm để thúc đẩy quá trình hồi phục. Việc theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu biến chứng sớm là rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất từ phẫu thuật ít xâm lấn này.

III.Ưu điểm PTNS một đường rạch cho bệnh Hirschsprung

Phẫu thuật nội soi một đường rạch mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống trong điều trị bệnh Hirschsprung, đặc biệt là ở trẻ em. Ưu điểm nổi bật nhất là tính thẩm mỹ cao, với một vết sẹo nhỏ ẩn ở rốn, giúp giảm bớt lo lắng về ngoại hình cho bệnh nhân và gia đình. Ngoài ra, phẫu thuật ít xâm lấn này còn giúp giảm đau đáng kể sau mổ, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau và cho phép trẻ hồi phục nhanh hơn.

Một lợi ích quan trọng khác của PTNS một đường rạch là giảm thiểu các biến chứng liên quan đến vết mổ, như nhiễm trùng vết mổ hay thoát vị. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn, giúp bệnh nhân sớm trở về nhà và tiếp tục quá trình phát triển bình thường. Phương pháp SILS Hirschsprung cũng được chứng minh là có thể giảm thiểu phản ứng viêm toàn thân sau phẫu thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật nội soi bệnh Hirschsprung, tối ưu hóa sự thoải mái và an toàn cho trẻ mắc đại tràng vô hạch. Kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung này thực sự là một lựa chọn ưu việt.

3.1. Lợi ích thẩm mỹ và giảm đau cho bệnh nhân nhi

Với chỉ một vết rạch duy nhất, thường là qua rốn, PTNS một đường rạch để lại sẹo rất mờ hoặc không nhìn thấy. Điều này có ý nghĩa lớn về mặt tâm lý và thẩm mỹ, đặc biệt đối với trẻ em. Hơn nữa, việc giảm thiểu số lượng vết rạch cũng giúp giảm đau sau phẫu thuật đáng kể, cho phép trẻ ăn uống và vận động sớm hơn.

3.2. Giảm thiểu biến chứng và thời gian nằm viện

PTNS một đường rạch làm giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, thoát vị thành bụng và các biến chứng khác liên quan đến vết rạch lớn. Nhờ tính chất ít xâm lấn, thời gian phục hồi được rút ngắn, dẫn đến thời gian nằm viện ít hơn. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế.

3.3. Vai trò của PTNS ít xâm lấn trong điều trị đại tràng vô hạch

PTNS ít xâm lấn, đặc biệt là PTNSMĐR, đã khẳng định vai trò quan trọng trong điều trị đại tràng vô hạch. Nó không chỉ cải thiện kết quả lâm sàng mà còn nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Phương pháp này đại diện cho tương lai của phẫu thuật Hirschsprung ở trẻ em, với sự tập trung vào hiệu quả và sự thoải mái của người bệnh.

IV.Đánh giá kết quả PTNS một đường rạch cho bệnh Hirschsprung

Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường rạch đã tiến hành đánh giá cẩn thận các kết quả điều trị đối với bệnh Hirschsprung ở trẻ em. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, biến chứng trong và sau phẫu thuật, thời gian nằm viện, khả năng phục hồi chức năng ruột và kết quả thẩm mỹ của vết sẹo. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung này.

Kết quả sớm sau phẫu thuật cho thấy PTNS một đường rạch có thời gian phẫu thuật tương đương hoặc đôi khi ngắn hơn so với phẫu thuật nội soi truyền thống. Lượng máu mất thường rất ít, phản ánh tính chất ít xâm lấn của phương pháp. Tỷ lệ biến chứng như viêm ruột, rò miệng nối hoặc tắc ruột cũng được theo dõi chặt chẽ. Kết quả theo dõi dài hạn tập trung vào chức năng ruột, tần suất đại tiện và chất lượng sống của bệnh nhân, đảm bảo không có vấn đề tồn đọng từ tình trạng đại tràng vô hạch.

Đánh giá toàn diện các chỉ số này giúp khẳng định ưu điểm PTNS một đường rạch, cung cấp thông tin quý giá cho cộng đồng y khoa. Sự thành công của SPLS Hirschsprung trong nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho việc áp dụng rộng rãi hơn kỹ thuật này như một phương pháp tiêu chuẩn trong điều trị bệnh Hirschsprung, đặc biệt khi so sánh với phẫu thuật nội soi thông thường hoặc mổ mở.

4.1. Kết quả sớm và theo dõi sau phẫu thuật

Các kết quả sớm được ghi nhận bao gồm thời gian phẫu thuật trung bình, mức độ mất máu, và sự xuất hiện của các biến chứng tức thì. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong những ngày đầu sau mổ. Hầu hết cho thấy phục hồi nhanh chóng, giảm đau và khởi động lại chức năng ruột sớm. Việc theo dõi sau ra viện cũng được thực hiện định kỳ để đánh giá các kết quả lâu dài.

4.2. Các chỉ số lâm sàng và kỹ thuật được đánh giá

Các chỉ số quan trọng được đánh giá bao gồm thời gian mổ, nhu cầu truyền máu, thời gian bắt đầu ăn uống trở lại, thời gian nằm viện. Ngoài ra, các biến chứng như rò miệng nối, tắc ruột, viêm ruột do Hirschsprung và kết quả thẩm mỹ của vết sẹo cũng được ghi nhận. Những dữ liệu này giúp đánh giá khách quan hiệu quả của phương pháp SILS Hirschsprung.

4.3. So sánh hiệu quả với phương pháp phẫu thuật truyền thống

Nghiên cứu so sánh PTNS một đường rạch với phẫu thuật nội soi đa cổng truyền thống và mổ mở. PTNS một đường rạch thường cho thấy ưu thế về thẩm mỹ và giảm đau. Về các biến chứng và kết quả chức năng, hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn. Điều này củng cố vị thế của PTNS một đường rạch như một phương pháp ưu việt trong phẫu thuật nội soi bệnh Hirschsprung.

V.Hirschsprung ở trẻ em Điều trị ít xâm lấn PTNSMĐR

Bệnh Hirschsprung là một bệnh lý bẩm sinh phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Việc điều trị phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống sau này của trẻ. Do đặc điểm cơ thể nhỏ và nhu cầu phục hồi nhanh chóng, phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn như PTNS một đường rạch trở thành lựa chọn lý tưởng cho Hirschsprung ở trẻ em.

Kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn, khi được thực hiện qua PTNS một đường rạch, tối ưu hóa quá trình điều trị. Nó giúp các bác sĩ loại bỏ đoạn đại tràng vô hạch một cách chính xác mà không gây ra vết thương lớn trên cơ thể trẻ. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh sang chấn tâm lý và thể chất cho bệnh nhi. Các ưu điểm PTNS một đường rạch đã được chứng minh, bao gồm giảm đau, ít biến chứng và thời gian hồi phục nhanh hơn.

Tương lai của điều trị Hirschsprung đang hướng tới các phương pháp ngày càng ít xâm lấn và cá nhân hóa. PTNS một đường rạch đại diện cho một bước tiến quan trọng trong xu hướng này. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục tối ưu hóa kỹ thuật này, mở rộng chỉ định và cải thiện hơn nữa kết quả cho trẻ em mắc bệnh đại tràng vô hạch. Việc ứng dụng rộng rãi SILS Hirschsprung hoặc SPLS Hirschsprung sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho thế hệ tương lai.

5.1. Đặc điểm bệnh Hirschsprung và chẩn đoán ở trẻ em

Hirschsprung thường được chẩn đoán sớm ở trẻ sơ sinh với các triệu chứng như chướng bụng, nôn mửa và táo bón kéo dài. Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết đại tràng. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, tránh biến chứng nặng. Phẫu thuật nội soi bệnh Hirschsprung là phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

5.2. Tối ưu hóa phẫu thuật kéo qua hậu môn bằng PTNSMĐR

Phẫu thuật kéo qua hậu môn (pull-through) là kỹ thuật trọng tâm trong điều trị Hirschsprung. Khi thực hiện bằng PTNS một đường rạch, quá trình này được tối ưu hóa. Bác sĩ có thể thực hiện giải phóng ruột và kéo qua hậu môn một cách nhẹ nhàng, chính xác hơn, giảm thiểu tổn thương xung quanh. Điều này giúp cải thiện kết quả chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân nhi.

5.3. Hướng phát triển của phẫu thuật nội soi ít xâm lấn

Phẫu thuật nội soi ít xâm lấn đang không ngừng phát triển, với các cải tiến về dụng cụ và kỹ thuật. PTNS một đường rạch là một ví dụ điển hình cho xu hướng này. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tiếp tục khám phá các ứng dụng mới, cải thiện an toàn và hiệu quả, cũng như mở rộng khả năng tiếp cận kỹ thuật tiên tiến này cho nhiều bệnh nhân Hirschsprung hơn trên toàn thế giới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch điều trị bệnh hirschsprung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Đức Hậu 2. Phạm Duy Hiền HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp quý báu và sự giúp đỡ tận tình của Quý Thầy Cô, bạn bè đồng nghiệp và các cơ quan liên quan. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án.

Xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Bùi Đức Hậu, PGS.TS Phạm Duy Hiền, những người thầy mẫu mực đã hướng dẫn tôi phát huy được khả năng chuyên môn, nghiên cứu khoa học để thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các GS. trong Hội đồng đánh giá luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể Khoa Ngoại, Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Giải phẫu bệnh, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã hợp tác và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành nghiên cứu. Xin được dành những tình cảm biết ơn vô hạn đối với cha, mẹ, vợ, con, gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống và quá trình học tập nghiên cứu. Hà Nội, ngày 13 tháng 07 năm 2024 Đào Đức Dũng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Đức Dũng, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Bùi Đức Hậu và PGS. Phạm Duy Hiền. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 13 tháng 07 năm 2024 Người viết cam đoan Đào Đức Dũng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% AChE Acetylcholinesterase BN Bệnh nhân ĐM Động mạch GPB Giải phẫu bệnh H&E Hematoxylin và Eosin HMNT Hậu môn nhân tạo Max Giá trị cao nhất trong số liệu Min Giá trị thấp nhất trong số liệu PTNS Phẫu thuật nội soi PTNSMĐR Phẫu thuật nội soi một đường rạch PTNSTT Phẫu thuật nội soi thông thường PTV Phẫu thuật viên Q25% Quantile 25% Điểm tứ phân vị thứ 25% Q75% Quantile 75% Điểm tứ phân vị thứ 75% SCAR The Scar Cosmesis Assessment and Rating Đánh giá và xếp loại thẩm mỹ sẹo mổ SD Standard Deviations Độ lệch chuẩn SE Standard Error Sai số chuẩn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH HIRSCHSPRUNG. Lịch sử điều trị bệnh Hirschsprung.

Nguyên nhân và sinh lý bệnh. Chẩn đoán bệnh Hirschsprung. Điều trị bệnh Hirschsprung. NGHIÊN CỨU VỀ ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG.

Phẫu thuật nôi soi một đường rạch trong điều trị các bệnh chung của ổ bụng. Nghiên cứu về phẫu thuật nôi soi một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung .36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu.

Cách thu thập số liệu. Quy trình phẫu thuật. Chuẩn bị bệnh nhân và trang thiết bị. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường rạch.

Chăm sóc sau mổ và tái khám. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu chung về nhóm đối tượng nhiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu cho mục tiêu 1: Ứng dụng quy trình phẫu thuật nội soi một đường rạch trong điều trị bệnh Hirschsprung ở trẻ em.

Các chỉ tiêu nghiên cứu cho mục tiêu 2: Đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi một đường rạch trong điều trị bệnh Hirschsprung ở trẻ em. Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .67 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM.

Một số đặc điểm chung của nhóm BN nghiên cứu. Kết quả liên quan đến phẫu thuật. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM. Kết quả sớm sau phẫu thuật.

Kết quả theo dõi sau ra viện .88 Chương 4: BÀN LUẬN. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM. Chỉ định mổ và đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu. Kết quả liên quan đến phẫu thuật.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM. Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả theo dõi sau ra viện. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU .144 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Biểu hiện lâm sàng của bệnh Hirschsprung trong 6 tháng đầu. Các triệu chứng của táo bón mãn tính so với bệnh Hirschsprung. Biến chứng sau PTNS điều trị bệnh Hirschsprung. Thang điểm đánh giá chức năng ruột cho bệnh Hirschsprung.

Hệ thống thang điểm đánh giá sẹo. Điểm đánh giá viêm ruột theo tiêu chuẩn Delphi. Phân loại biến chứng sau phẫu thuật theo Clavien-Dindo. Phân loại kết quả sau mổ theo Krickenbeck.

Phân loại chức năng đại tiện sau phẫu thuật. Thang điểm đánh giá và xếp loại thẩm mỹ sẹo mổ. Tuổi và giới. Dị tật kèm theo.

Tình trạng suy dinh dưỡng trước phẫu thuật và tuổi phẫu thuật. Sinh thiết tức thì lần đầu trong mổ. Mối liên quan giữa thời gian giải phóng đại tràng và vị trí vô hạch. Mối liên quan giữa thời gian giải phóng đại tràng và chiều dài đoạn cắt.

Mối liên quan giữa thời gian mổ nội soi và giới hạn giải phóng đại tràng. Mối liên quan giữa thời gian mổ nội soi và chiều dài đoạn cắt. Mối liên quan giữa thời gian mổ nội soi và khó khăn trong mổ. Các yếu tố liên quan với tình trạng khó khăn ở thì nội soi.

Kích thước đoạn cắt. Liên quan giữa chiều dài đoạn cắt và vị trí vô hạch. Liên quan giữa thời gian làm miệng nối và đường kính đại tràng. Liên quan giữa thời gian mổ thì tầng sinh môn và khó khăn trong mổ.

Liên quan giữa khó khăn mổ thì tầng sinh môn và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian mổ và chiều dài đoạn cắt. Thời gian trung tiện sau mổ và một số yếu tố liên quan. Điểm đánh giá viêm ruột theo tiêu chuẩn Delphi.

Liên quan giữa số lần viêm ruột sau mổ và tuổi phẫu thuật. Điểm viêm ruột theo số lần viêm ruột sau mổ. Liên quan giữa biến chứng sau mổ và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa số lần đại tiện và tuổi phẫu thuật.

Số lần đại tiện theo nhóm tuổi tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. Số lần đại tiện theo chiều dài đoạn ruột bị cắt ở thời điểm kết thúc nghiên cứu. Tình trạng dinh dưỡng trước mổ và khi kết thúc nghiên cứu. Liên quan giữa tự chủ đại tiện theo Krickenbeck và tuổi phẫu thuật.

Liên quan giữa són phân theo Krickenbeck và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa mức độ són phân và thời gian mổ thì tầng sinh môn. Liên quan giữa mức độ táo bón theo Krickenbeck và tuổi phẫu thuật. Đánh giá chức năng đại tiện theo tuổi phẫu thuật.

Đánh giá chức năng đại tiện theo vị trí vô hạch. Đánh giá chức năng đại tiện theo chiều dài đoạn cắt. Đánh giá điểm chức năng bằng 15 câu hỏi phỏng vấn. Đánh giá điểm thẩm mỹ theo thang điểm SCAR.

Chỉ định mổ trong PTNSMĐR. Vị trí làm miệng nối ống hậu môn. Kết quả sớm của PTNSMĐR điều trị bệnh Hirschsprung. Biến chứng của PTNSMĐR điều trị bệnh Hirschsprung.

Số lần đại tiện bình thường của trẻ theo tuổi .136 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Thời gian đại tiện phân su sau khi sinh. Lí do vào viện và tuổi phẫu thuật. Vị trí vô hạch.

Thời gian thì mổ nội soi và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian phẫu tích ống niêm mạc và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian tạo ống cơ trực tràng và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian chuẩn bị đại tràng làm miệng nối và tuổi phẫu thuật.

Liên quan giữa chiều dài đoạn cắt và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa đường kính đại tràng vị trí giãn nhất và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa đường kính đại tràng vị trí miệng nối và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian làm miệng nối và tuổi phẫu thuật.

Liên quan giữa thời gian mổ thì tầng sinh môn và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian mổ và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian mổ và vị trí vô hạch. Ngày điều trị sau phẫu thuật.

Liên quan giữa ngày điều trị sau mổ và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa số lần đại tiện khi ra viện và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa số lần đại tiện khi ra viện và chiều dài đoạn cắt. Liên quan giữa viêm da quanh hậu môn và tuổi phẫu thuật.

Số BN theo dõi tại từng thời điểm đánh giá sau 12 tháng. Liên quan giữa viêm ruột sau mổ và tuổi phẫu thuật. Số lần viêm ruột. Số lần đại tiện tại các thời điểm sau phẫu thuật.93 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Hệ thần kinh ruột và bệnh Hirschsprung. Tỉ lệ trực tràng/sigma. Giải phẫu vùng hậu môn trực tràng. Phân loại bệnh Hirschsprung.

Phẫu thuật Swenson. Phẫu thuật Duhamel. Phẫu thuật Soave.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch (SILS) điều trị bệnh Hirschsprung. Phân tích kết quả, hiệu quả và an toàn.

Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter