Nghiên cứu PTNS một đường rạch trị Hirschsprung - Đào Đức Dũng, ĐH Y Hà Nội
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch (SILS) điều trị bệnh Hirschsprung. Phân tích kết quả, hiệu quả và an toàn.
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phẫu thuật nội soi một đường rạch điều trị Hirschsprung
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Đào Đức Dũng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phẫu thuật nội soi một đường rạch điều trị Hirschsprung
Bệnh Hirschsprung, hay đại tràng vô hạch bẩm sinh, là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của trẻ em. Bệnh nhân thiếu các tế bào thần kinh hạch trong một đoạn ruột, gây ra tình trạng tắc nghẽn chức năng và suy dinh dưỡng. Điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột vô hạch và nối lại. Các phương pháp phẫu thuật truyền thống thường yêu cầu nhiều vết rạch hoặc một vết rạch lớn, để lại sẹo rõ và tiềm ẩn nhiều biến chứng hơn.
Phẫu thuật nội soi một đường rạch (PTNSMĐR) là một kỹ thuật tiên tiến, chỉ yêu cầu một vết rạch nhỏ duy nhất, thường ở rốn. Kỹ thuật này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân nhi. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng và đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong điều trị bệnh Hirschsprung, đặc biệt là kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn qua PTNS một đường rạch.
PTNS một đường rạch (SILS Hirschsprung hoặc SPLS Hirschsprung) giúp giảm thiểu tổn thương mô, rút ngắn thời gian phục hồi và cải thiện thẩm mỹ. Mục tiêu chính là cung cấp một lựa chọn điều trị an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn hơn cho trẻ mắc bệnh đại tràng vô hạch. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật Hirschsprung ở trẻ em, nơi nhu cầu về một quá trình phục hồi nhanh chóng và thoải mái là rất cao.
1.1. Bệnh Hirschsprung Hiểu rõ tình trạng đại tràng vô hạch
Bệnh Hirschsprung đặc trưng bởi sự thiếu hụt các hạch thần kinh trong thành ruột già. Điều này gây ra khó khăn trong việc vận chuyển phân, dẫn đến tắc ruột, táo bón mãn tính và suy giảm sức khỏe tổng thể. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là then chốt để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Phương pháp điều trị chính là phẫu thuật loại bỏ đoạn ruột bị ảnh hưởng.
1.2. PTNS một đường rạch SILS SPLS Giải pháp ít xâm lấn
Phẫu thuật nội soi một đường rạch (Single Incision Laparoscopic Surgery - SILS hoặc Single Port Laparoscopic Surgery - SPLS) là kỹ thuật chỉ sử dụng một cổng duy nhất cho tất cả các dụng cụ phẫu thuật. Điều này giúp giảm số lượng vết mổ trên thành bụng, mang lại vết sẹo thẩm mỹ hơn. Đối với bệnh Hirschsprung, PTNSMĐR là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn đầy hứa hẹn, tối ưu hóa quá trình hồi phục cho trẻ em.
1.3. Mục tiêu ứng dụng kỹ thuật mới trong điều trị
Mục tiêu chính của việc ứng dụng PTNS một đường rạch là cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân Hirschsprung. Điều này bao gồm giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, cải thiện tính thẩm mỹ của vết sẹo và giảm thiểu các biến chứng liên quan đến phẫu thuật. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này.
II.Kỹ thuật PTNS một đường rạch Quy trình và chuẩn bị
Để thực hiện phẫu thuật nội soi một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết. Quy trình bao gồm đánh giá toàn diện bệnh nhân, chuẩn bị dụng cụ chuyên biệt và tuân thủ các bước phẫu thuật tiêu chuẩn. Mục đích là đảm bảo an toàn tối đa và kết quả tốt nhất cho trẻ mắc bệnh đại tràng vô hạch.
Trước phẫu thuật, bệnh nhân nhi được khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sinh hóa. Chuẩn bị đường ruột cũng được tiến hành cẩn thận. Trang thiết bị cho PTNSMĐR bao gồm các cổng đơn đặc biệt, camera nội soi, và các dụng cụ phẫu thuật có thể điều khiển qua một lỗ duy nhất. Kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm và được đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật nội soi ít xâm lấn.
Các bước chính trong quy trình phẫu thuật bao gồm tạo vết rạch nhỏ ở rốn, đưa cổng đơn vào, bơm khí CO2 để tạo khoang làm việc. Sau đó, đoạn ruột vô hạch được xác định, giải phóng và kéo qua hậu môn để cắt bỏ. Anastomosis (nối ruột) được thực hiện bên ngoài hoặc bên trong qua đường hậu môn, hoàn thành kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn. Chăm sóc sau mổ tập trung vào kiểm soát đau, dinh dưỡng và theo dõi các dấu hiệu biến chứng.
2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và trang thiết bị chuyên dụng
Bệnh nhân Hirschsprung được đánh giá tiền phẫu cẩn thận, bao gồm xác định chiều dài đoạn ruột vô hạch. Việc chuẩn bị ruột là bắt buộc. Trang thiết bị PTNS một đường rạch đặc thù, gồm các loại cổng đơn và dụng cụ cong, giúp phẫu thuật viên thao tác hiệu quả trong không gian hẹp. Đội ngũ y tế cũng cần được đào tạo chuyên biệt.
2.2. Các bước phẫu thuật nội soi một đường rạch chi tiết
Phẫu thuật bắt đầu bằng một vết rạch nhỏ ở rốn, nơi đặt cổng đơn. Ống nội soi và dụng cụ được đưa vào. Đoạn đại tràng vô hạch được xác định bằng sinh thiết hoặc hình ảnh. Sau đó, đoạn ruột này được giải phóng, và kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn (pull-through) được thực hiện. Ruột lành được kéo ra ngoài, đoạn vô hạch được cắt bỏ, và ruột được nối lại một cách cẩn thận. Đây là một kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung phức tạp.
2.3. Chăm sóc sau mổ và theo dõi phục hồi ban đầu
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ tại phòng hồi sức. Chăm sóc sau mổ tập trung vào kiểm soát đau, đảm bảo dịch truyền và dinh dưỡng đầy đủ. Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm để thúc đẩy quá trình hồi phục. Việc theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu biến chứng sớm là rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất từ phẫu thuật ít xâm lấn này.
III.Ưu điểm PTNS một đường rạch cho bệnh Hirschsprung
Phẫu thuật nội soi một đường rạch mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống trong điều trị bệnh Hirschsprung, đặc biệt là ở trẻ em. Ưu điểm nổi bật nhất là tính thẩm mỹ cao, với một vết sẹo nhỏ ẩn ở rốn, giúp giảm bớt lo lắng về ngoại hình cho bệnh nhân và gia đình. Ngoài ra, phẫu thuật ít xâm lấn này còn giúp giảm đau đáng kể sau mổ, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau và cho phép trẻ hồi phục nhanh hơn.
Một lợi ích quan trọng khác của PTNS một đường rạch là giảm thiểu các biến chứng liên quan đến vết mổ, như nhiễm trùng vết mổ hay thoát vị. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn, giúp bệnh nhân sớm trở về nhà và tiếp tục quá trình phát triển bình thường. Phương pháp SILS Hirschsprung cũng được chứng minh là có thể giảm thiểu phản ứng viêm toàn thân sau phẫu thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật nội soi bệnh Hirschsprung, tối ưu hóa sự thoải mái và an toàn cho trẻ mắc đại tràng vô hạch. Kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung này thực sự là một lựa chọn ưu việt.
3.1. Lợi ích thẩm mỹ và giảm đau cho bệnh nhân nhi
Với chỉ một vết rạch duy nhất, thường là qua rốn, PTNS một đường rạch để lại sẹo rất mờ hoặc không nhìn thấy. Điều này có ý nghĩa lớn về mặt tâm lý và thẩm mỹ, đặc biệt đối với trẻ em. Hơn nữa, việc giảm thiểu số lượng vết rạch cũng giúp giảm đau sau phẫu thuật đáng kể, cho phép trẻ ăn uống và vận động sớm hơn.
3.2. Giảm thiểu biến chứng và thời gian nằm viện
PTNS một đường rạch làm giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, thoát vị thành bụng và các biến chứng khác liên quan đến vết rạch lớn. Nhờ tính chất ít xâm lấn, thời gian phục hồi được rút ngắn, dẫn đến thời gian nằm viện ít hơn. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế.
3.3. Vai trò của PTNS ít xâm lấn trong điều trị đại tràng vô hạch
PTNS ít xâm lấn, đặc biệt là PTNSMĐR, đã khẳng định vai trò quan trọng trong điều trị đại tràng vô hạch. Nó không chỉ cải thiện kết quả lâm sàng mà còn nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Phương pháp này đại diện cho tương lai của phẫu thuật Hirschsprung ở trẻ em, với sự tập trung vào hiệu quả và sự thoải mái của người bệnh.
IV.Đánh giá kết quả PTNS một đường rạch cho bệnh Hirschsprung
Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường rạch đã tiến hành đánh giá cẩn thận các kết quả điều trị đối với bệnh Hirschsprung ở trẻ em. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, biến chứng trong và sau phẫu thuật, thời gian nằm viện, khả năng phục hồi chức năng ruột và kết quả thẩm mỹ của vết sẹo. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật phẫu thuật Hirschsprung này.
Kết quả sớm sau phẫu thuật cho thấy PTNS một đường rạch có thời gian phẫu thuật tương đương hoặc đôi khi ngắn hơn so với phẫu thuật nội soi truyền thống. Lượng máu mất thường rất ít, phản ánh tính chất ít xâm lấn của phương pháp. Tỷ lệ biến chứng như viêm ruột, rò miệng nối hoặc tắc ruột cũng được theo dõi chặt chẽ. Kết quả theo dõi dài hạn tập trung vào chức năng ruột, tần suất đại tiện và chất lượng sống của bệnh nhân, đảm bảo không có vấn đề tồn đọng từ tình trạng đại tràng vô hạch.
Đánh giá toàn diện các chỉ số này giúp khẳng định ưu điểm PTNS một đường rạch, cung cấp thông tin quý giá cho cộng đồng y khoa. Sự thành công của SPLS Hirschsprung trong nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho việc áp dụng rộng rãi hơn kỹ thuật này như một phương pháp tiêu chuẩn trong điều trị bệnh Hirschsprung, đặc biệt khi so sánh với phẫu thuật nội soi thông thường hoặc mổ mở.
4.1. Kết quả sớm và theo dõi sau phẫu thuật
Các kết quả sớm được ghi nhận bao gồm thời gian phẫu thuật trung bình, mức độ mất máu, và sự xuất hiện của các biến chứng tức thì. Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong những ngày đầu sau mổ. Hầu hết cho thấy phục hồi nhanh chóng, giảm đau và khởi động lại chức năng ruột sớm. Việc theo dõi sau ra viện cũng được thực hiện định kỳ để đánh giá các kết quả lâu dài.
4.2. Các chỉ số lâm sàng và kỹ thuật được đánh giá
Các chỉ số quan trọng được đánh giá bao gồm thời gian mổ, nhu cầu truyền máu, thời gian bắt đầu ăn uống trở lại, thời gian nằm viện. Ngoài ra, các biến chứng như rò miệng nối, tắc ruột, viêm ruột do Hirschsprung và kết quả thẩm mỹ của vết sẹo cũng được ghi nhận. Những dữ liệu này giúp đánh giá khách quan hiệu quả của phương pháp SILS Hirschsprung.
4.3. So sánh hiệu quả với phương pháp phẫu thuật truyền thống
Nghiên cứu so sánh PTNS một đường rạch với phẫu thuật nội soi đa cổng truyền thống và mổ mở. PTNS một đường rạch thường cho thấy ưu thế về thẩm mỹ và giảm đau. Về các biến chứng và kết quả chức năng, hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn. Điều này củng cố vị thế của PTNS một đường rạch như một phương pháp ưu việt trong phẫu thuật nội soi bệnh Hirschsprung.
V.Hirschsprung ở trẻ em Điều trị ít xâm lấn PTNSMĐR
Bệnh Hirschsprung là một bệnh lý bẩm sinh phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Việc điều trị phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuộc sống sau này của trẻ. Do đặc điểm cơ thể nhỏ và nhu cầu phục hồi nhanh chóng, phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn như PTNS một đường rạch trở thành lựa chọn lý tưởng cho Hirschsprung ở trẻ em.
Kỹ thuật phẫu thuật kéo qua hậu môn, khi được thực hiện qua PTNS một đường rạch, tối ưu hóa quá trình điều trị. Nó giúp các bác sĩ loại bỏ đoạn đại tràng vô hạch một cách chính xác mà không gây ra vết thương lớn trên cơ thể trẻ. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh sang chấn tâm lý và thể chất cho bệnh nhi. Các ưu điểm PTNS một đường rạch đã được chứng minh, bao gồm giảm đau, ít biến chứng và thời gian hồi phục nhanh hơn.
Tương lai của điều trị Hirschsprung đang hướng tới các phương pháp ngày càng ít xâm lấn và cá nhân hóa. PTNS một đường rạch đại diện cho một bước tiến quan trọng trong xu hướng này. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục tối ưu hóa kỹ thuật này, mở rộng chỉ định và cải thiện hơn nữa kết quả cho trẻ em mắc bệnh đại tràng vô hạch. Việc ứng dụng rộng rãi SILS Hirschsprung hoặc SPLS Hirschsprung sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho thế hệ tương lai.
5.1. Đặc điểm bệnh Hirschsprung và chẩn đoán ở trẻ em
Hirschsprung thường được chẩn đoán sớm ở trẻ sơ sinh với các triệu chứng như chướng bụng, nôn mửa và táo bón kéo dài. Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết đại tràng. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, tránh biến chứng nặng. Phẫu thuật nội soi bệnh Hirschsprung là phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
5.2. Tối ưu hóa phẫu thuật kéo qua hậu môn bằng PTNSMĐR
Phẫu thuật kéo qua hậu môn (pull-through) là kỹ thuật trọng tâm trong điều trị Hirschsprung. Khi thực hiện bằng PTNS một đường rạch, quá trình này được tối ưu hóa. Bác sĩ có thể thực hiện giải phóng ruột và kéo qua hậu môn một cách nhẹ nhàng, chính xác hơn, giảm thiểu tổn thương xung quanh. Điều này giúp cải thiện kết quả chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân nhi.
5.3. Hướng phát triển của phẫu thuật nội soi ít xâm lấn
Phẫu thuật nội soi ít xâm lấn đang không ngừng phát triển, với các cải tiến về dụng cụ và kỹ thuật. PTNS một đường rạch là một ví dụ điển hình cho xu hướng này. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tiếp tục khám phá các ứng dụng mới, cải thiện an toàn và hiệu quả, cũng như mở rộng khả năng tiếp cận kỹ thuật tiên tiến này cho nhiều bệnh nhân Hirschsprung hơn trên toàn thế giới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh Hirschsprung (vô hạch đại trực tràng bẩm sinh) là dị tật phát triển phức tạp của hệ thống thần kinh ruột, đặc trưng bởi sự vắng mặt hoàn toàn của các tế bào hạch thần kinh thuộc đám rối cơ ruột Auerbach và đám rối dưới niêm mạc Meissner. Tình trạng này bắt đầu từ cơ thắt trong hậu môn và mở rộng lên phía trên thành ruột với chiều dài biến thiên. Về dịch tễ học và phạm vi tổn thương giải phẫu, tác giả Đào Đức Dũng dẫn chứng y văn khẳng định: "Đoạn vô hạch chủ yếu giới hạn ở đoạn đại tràng sigma-trực tràng (vô hạch đoạn ngắn) chiếm 80%, khoảng 3-10% vô hạch toàn bộ đại tràng, và một số ít các trường hợp vô hạch kéo dài đến ruột non." Với tỷ lệ mắc khoảng 1/5.000 trẻ sinh sống và tỷ lệ nam/nữ dao động từ 3/1 đến 4/1, phẫu thuật triệt căn nhằm loại bỏ đoạn ruột vô hạch, hạ đại tràng lành có hạch xuống nối với ống hậu môn là phương pháp điều trị duy nhất mang tính quyết định sinh mạng và chức năng bài xuất của trẻ.
Mặc dù phẫu thuật nội soi thông thường (PTNSTT) đa vết mổ và phẫu thuật hạ đại tràng qua đường hậu môn (TEPT) đã được triển khai rộng rãi, thực tiễn phẫu thuật nhi khoa vẫn tồn tại những khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu. Tại Việt Nam, các nghiên cứu phẫu thuật nội soi một đường rạch (PTNSMĐR - Laparo-Endoscopic Single-Site Surgery / LESS) trước đây chỉ giới hạn ở nhóm bệnh nhi dưới 12 tháng tuổi với đoạn vô hạch ngắn ở đại tràng sigma, chưa từng đánh giá chức năng đại tiện dài hạn ở trẻ trên 3 tuổi, cũng như chưa mở rộng chỉ định cho các thể vô hạch dài phía trên đại tràng sigma. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Đào Đức Dũng (Trường Đại học Y Hà Nội, thực hiện tại Bệnh viện Nhi Trung ương dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Bùi Đức Hậu và PGS.TS. Phạm Duy Hiền) được thiết lập để giải quyết toàn diện khoảng trống này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường rạch qua rốn kết hợp đường qua hậu môn (kỹ thuật Soave cải tiến) trong điều trị bệnh Hirschsprung ở trẻ em, bao gồm việc mở rộng chỉ định cho các nhóm tuổi và vị trí vô hạch phức tạp.
- Đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật thông qua các chỉ số phẫu thuật, tỷ lệ tai biến - biến chứng sớm/muộn theo thang phân loại Clavien-Dindo, đánh giá chức năng đại tiện theo tiêu chuẩn Krickenbeck và hệ thống câu hỏi El-Sawaf, đồng thời định lượng kết quả thẩm mỹ sẹo mổ bằng thang điểm chuẩn hóa quốc tế SCAR (The Scar Cosmesis Assessment and Rating).
Nghiên cứu mang ý nghĩa tiên phong khi chứng minh tính khả thi, an toàn tuyệt đối và hiệu quả vượt trội về thẩm mỹ và hồi phục chức năng của kỹ thuật PTNSMĐR không cần sử dụng cổng vào (port) đa kênh đắt tiền, cung cấp giải pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu tối ưu hóa chi phí cho hệ thống y tế nhi khoa tại các nước đang phát triển.
Literature Review và Positioning
Lịch sử can thiệp ngoại khoa bệnh Hirschsprung ghi nhận bước chuyển mình từ phẫu thuật mở kinh điển nhiều thì sang phẫu thuật ít xâm lấn một thì. Orvar Swenson (1948) đặt nền móng với kỹ thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng vô hạch sát trên cơ thắt và nối tận - tận ngoài phúc mạc. Bernard Duhamel (1956) đề xuất bảo tồn thành trước trực tràng vô hạch và đưa đại tràng có hạch xuống qua khoang sau trực tràng để tạo miệng nối bên - bên, nhằm hạn chế biến chứng tổn thương đám rối thần kinh thực vật vùng tiểu khung. Franco Soave (1963) giới thiệu kỹ thuật phẫu tích bóc tách ống niêm mạc trực tràng từ phía trong lòng ống thanh cơ, bảo tồn hoàn toàn vỏ thanh cơ và các cấu trúc thần kinh chậu, cơ nâng và cơ thắt hậu môn.
Bước đột phá về xâm lấn tối thiểu bắt đầu khi Keith E. Georgeson (1995) công bố ứng dụng phẫu thuật nội soi ổ bụng hỗ trợ thì tầng sinh môn theo nguyên tắc Soave, chứng minh khả năng giảm thiểu sang chấn thành bụng và rút ngắn thời gian hậu phẫu so với mổ mở. Tiếp đó, De la Torre (1998) phát triển kỹ thuật hạ đại tràng hoàn toàn qua đường hậu môn (Transanal Endorectal Pull-Through - TEPT). Tuy nhiên, y văn quốc tế nhanh chóng chỉ ra cuộc tranh luận lớn giữa hai trường phái: phẫu thuật hoàn toàn qua đường hậu môn có ưu điểm không để lại sẹo bụng nhưng gặp trở ngại nghiêm trọng khi đoạn vô hạch kéo dài lên đại tràng xuống hoặc đại tràng ngang, đồng thời gây nguy cơ giãn cơ thắt quá mức dẫn đến són phân sau mổ; ngược lại, phẫu thuật nội soi đa cổng của Georgeson giải phóng đại tràng và mạch mạc treo an toàn nhưng vẫn để lại 3–4 vết sẹo trên thành bụng trẻ nhỏ.
Nhằm đạt tới đỉnh cao của ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, Oliver J. Muensterer (2010) tại Đại học Alabama (Hoa Kỳ) đã báo cáo thành công chuỗi 6 ca lâm sàng đầu tiên ứng dụng PTNSMĐR điều trị Hirschsprung: "Phẫu thuật nội soi thực hiện qua một vết rạch da dài hơn 1cm ở rốn... kết quả thời gian mổ 90-220 phút, lượng máu mất trong mổ 3,7ml, không có biến chứng trong mổ, sau mổ cả 6 BN đều hồi phục tốt, hậu phẫu trung bình 7 ngày." Tiếp nối hướng đi này, các nghiên cứu quốc tế của Tang (2013) trên 28 bệnh nhân so sánh với nhóm chứng lịch sử 30 ca PTNSTT, và Aubdoollah (2015, 2017) trên 90 bệnh nhân so sánh 3 nhánh (PTNSTT, PTNSMĐR thuần túy và PTNSMĐR Hybrid) đã khẳng định PTNSMĐR có kết quả chức năng tương đương phẫu thuật kinh điển nhưng mang lại ưu thế thẩm mỹ vượt trội.
Luận án của Đào Đức Dũng định vị chính xác vào dòng chảy học thuật quốc tế: mở rộng phạm vi ứng dụng PTNSMĐR từ nhóm sơ sinh sang nhóm trẻ lớn, chuẩn hóa kỹ thuật phẫu tích dụng cụ thông thường bắt chéo (cross-triangulation) mà không phụ thuộc vào cổng đa kênh thương mại đắt tiền, và lần đầu tiên tại Việt Nam áp dụng bộ công cụ đo lường đa chiều chuẩn mực (Krickenbeck, Delphi HAEC score, SCAR score) để lượng hóa toàn diện kết quả phẫu thuật.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào hệ thống lý thuyết phẫu thuật ngoại nhi thông qua việc mở rộng các mô hình kinh điển:
- Lý thuyết phát triển hệ thần kinh ruột và mào thần kinh (Neural Crest Migration Theory của Heuckeroth, 2018): Luận án củng cố nguyên lý sinh bệnh học rằng sự ngưng trệ di cư của tế bào mào thần kinh tạo ra vùng vô hạch nguyên phát kèm theo vùng chuyển tiếp giảm hạch (hypoganglionosis). Nghiên cứu khẳng định việc dựa hoàn toàn vào mắt thường để xác định ranh giới đại tràng giãn là không đủ; bắt buộc phải tích hợp sinh thiết thanh cơ tức thì trong mổ để xác định diện cắt an toàn nằm hoàn toàn trên đoạn ruột có tế bào hạch thần kinh bình thường, ngăn ngừa triệt để biến chứng sót đoạn vô hạch gây tắc ruột tái phát.
- Mô hình phẫu tích giải phẫu học hậu môn trực tràng của Claus Fenger (1987): Luận án áp dụng chính xác các mốc giải phẫu rãnh liên cơ thắt (đường trắng Hilton) và đường lược (dentate line). Đóng góp lý thuyết phẫu thuật của tác giả nằm ở việc chuẩn hóa đường rạch niêm mạc cách đường lược đúng 0,5–1,0 cm ở thành sau và 1,0–1,5 cm ở thành trước, kết hợp xẻ dọc thành sau ống cơ trực tràng nhằm phá vỡ cấu trúc tăng trương lực cơ vô hạch, loại bỏ nguy cơ hẹp miệng nối mà vẫn bảo tồn nguyên vẹn thụ cảm thể cảm giác của vùng chuyển tiếp hậu môn và phức hợp cơ thắt.
- Khung lý thuyết xâm lấn tối thiểu cực hạn (Scarless Surgery Paradigm): Luận án chứng minh rốn là "cổng vào tự nhiên phôi thai học" tối ưu. Việc giấu hoàn toàn vết mổ bên trong nếp gấp rốn giúp phẫu thuật đạt được mục tiêu "không sẹo nhìn thấy" (scarless outcome), chứng minh rằng việc thu gọn các cổng trocar về một điểm duy nhất không làm gia tăng nguy cơ biến chứng rò hay nhiễm trùng nếu kiểm soát tốt kỹ thuật đóng cân cơ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột khoa học thực nghiệm:
- Trụ cột can thiệp ngoại khoa: Ứng dụng nguyên lý thao tác hình học không gian mới với kỹ thuật thao tác chéo (cross-triangulation), sử dụng ống kính soi quang học 30 độ kéo dài (45 cm) kết hợp các dụng cụ nội soi tiêu chuẩn 3 mm và 5 mm có chiều dài làm việc lệch pha (20 cm và 30 cm) để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng va chạm dụng cụ (clashing) tại cổng rốn hẹp.
- Trụ cột kiểm soát bệnh học tức thì (Intraoperative Pathological Control): Thiết lập quy trình sinh thiết thanh cơ lạnh ngay trong thì nội soi để kiểm tra tế bào hạch Auerbach/Meissner trước khi tiến hành kéo hạ đại tràng, bảo đảm biên độ an toàn mô bệnh học tuyệt đối.
- Trụ cột đánh giá kết quả đa chiều chuẩn hóa: Tích hợp hệ thống tiêu chuẩn Clavien-Dindo (phân tầng tai biến ngoại khoa), tiêu chuẩn đồng thuận quốc tế Delphi về viêm ruột Hirschsprung (HAEC Score), thang điểm kiểm soát đại tiện Krickenbeck (2005), thang đo 15 mục El-Sawaf (2007) và thang đo thẩm mỹ sẹo SCAR (Kantor, 2017).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả tiến cứu kết hợp can thiệp lâm sàng không đối chứng, theo dõi dọc thuần tập (longitudinal prospective cohort study). Lập trường triết học nghiên cứu thuộc chủ nghĩa thực chứng (positivism), dựa trên việc thu thập số liệu định lượng khách quan, kiểm chứng các giả thuyết lâm sàng thông qua các chỉ số đo lường sinh học, phẫu thuật và mô bệnh học chuẩn hóa. Nghiên cứu được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học Trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Nhi Trung ương phê duyệt nghiêm ngặt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Địa bàn và thời gian nghiên cứu: Tiến hành tại Khoa Ngoại, Bệnh viện Nhi Trung ương – trung tâm ngoại nhi tuyến cuối hàng đầu Việt Nam.
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:
- Trẻ em được chẩn đoán xác định mắc bệnh Hirschsprung dựa trên lâm sàng (chậm phân su, táo bón dai dẳng, chướng bụng), chụp X-quang đại tràng cản quang có hình ảnh vùng chuyển tiếp rõ rệt, và giải phẫu bệnh xác nhận vô hạch thần kinh trực tràng.
- Vị trí vô hạch từ trực tràng, đại tràng sigma đến đại tràng xuống hoặc đại tràng ngang.
- Được chỉ định phẫu thuật nội soi một đường rạch triệt căn một thì hoặc hai thì (sau khi đã hồi lưu đại tràng ổn định).
- Tiêu chuẩn loại trừ: Vô hạch toàn bộ đại tràng hoặc kéo dài lên ruột non; bệnh nhân có viêm phúc mạc do thủng ruột; tình trạng viêm ruột nặng hoặc nhiễm khuẩn huyết cấp cứu chưa kiểm soát; có bệnh lý toàn thân phối hợp đe dọa tính mạng chưa ổn định.
- Quy trình phẫu thuật chuẩn hóa:
- Chuẩn bị tiền phẫu: Thụt tháo đại tràng hàng ngày bằng dung dịch đẳng trương ấm trong 3–5 ngày trước mổ; kháng sinh dự phòng đường tĩnh mạch.
- Thì nội soi một đường rạch qua rốn: Rạch da nếp gấp rốn khoảng 1,5–2,0 cm, bộc lộ mở cân rốn. Đặt trực tiếp 3 trocar nhỏ (1 trocar 5 mm cho camera 30 độ và 2 trocar 3 mm cho dụng cụ) hoặc sử dụng găng vô trùng cải tiến. Bơm CO2 duy trì áp lực 8–10 mmHg. Thám sát ổ bụng, xác định vùng chuyển tiếp. Tiến hành sinh thiết thanh cơ đại tràng gửi cắt lạnh tức thì nhuộm H&E. Giải phóng mạc treo đại tràng sigma, đại tràng trái dọc theo bờ mạc treo, bảo tồn cung mạch bờ viền (Riolan) bằng dao siêu âm hoặc móc điện lưỡng cực. Phẫu tích mặt trước và hai bên trực tràng xuống dưới nếp phúc mạc chậu sát bờ cơ thành ruột.
- Thì tầng sinh môn (Soave cải tiến): Đặt van tự động Lone-Star bộc lộ ống hậu môn. Tiêm dung dịch Adrenalin 1/200.000 dưới niêm mạc. Rạch vòng tròn niêm mạc trực tràng trên đường lược 0,5–1,0 cm. Phẫu tích bóc tách lớp niêm mạc lên trên khoảng 3–5 cm tạo thành ống niêm mạc. Cắt đứt chu vi lớp cơ trực tràng, xẻ dọc thành sau ống cơ trực tràng. Kéo đoạn đại tràng đã được giải phóng từ ổ bụng qua ống cơ tụt ra ngoài hậu môn.
- Cắt bỏ và tái lập lưu thông: Cắt bỏ toàn bộ đoạn ruột vô hạch và đoạn chuyển tiếp; kiểm tra diện cắt đại tràng lành; thực hiện miệng nối đại tràng có hạch với ống hậu môn bằng các mũi chỉ Vicryl 4/0 hoặc 5/0 rời, tận - tận. Đóng lại cân cơ rốn và khâu tái tạo rốn thẩm mỹ.
- Theo dõi hậu phẫu và tái khám: Theo dõi lưu thông ruột, thời gian trung tiện, ăn trở lại, tình trạng viêm quanh hậu môn. Định kỳ nong hậu môn từ tuần thứ 3 sau mổ. Tái khám định kỳ tại các mốc 1, 3, 6, 12 tháng và sau 3 năm để đánh giá chức năng đại tiện và thẩm mỹ sẹo.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bệnh nhi Hirschsprung được chẩn đoán xác định │
│ (Lâm sàng + X-quang đại tràng + GPB xác nhận vô hạch) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Chuẩn bị tiền phẫu: Thụt tháo làm sạch đại tràng, │
│ nâng cao thể trạng, kháng sinh dự phòng │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THÌ NỘI SOI QUA RỐN (1 ĐƯỜNG RẠCH DUY NHẤT) │
│ - Đặt 3 trocar qua khoang rốn bộc lộ │
│ - Bơm CO2 8-10 mmHg; Camera 30° dài 45cm + dụng cụ 3mm │
│ - Sinh thiết thanh cơ tức thì xác định vị trí có hạch │
│ - Phẫu tích mạc treo, bảo tồn mạch viền, hạ trực tràng │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THÌ TẦNG SINH MÔN (SOAVE CẢI TIẾN) │
│ - Đặt van Lone-Star; rạch niêm mạc trên đường lược 0.5-1cm│
│ - Phẫu tích ống niêm mạc; cắt và xẻ dọc thành sau ống cơ │
│ - Kéo đại tràng lành qua ống cơ xuống tầng sinh môn │
│ - Cắt đoạn vô hạch; khâu nối đại tràng - ống hậu môn │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THEO DÕI HẬU PHẪU & ĐÁNH GIÁ ĐA CHIỀU DÀI HẠN │
│ - Đánh giá biến chứng sớm/muộn (Clavien-Dindo) │
│ - Chức năng đại tiện (Krickenbeck, El-Sawaf 15 câu) │
│ - Điểm viêm ruột Delphi HAEC │
│ - Đánh giá thẩm mỹ sẹo mổ chuẩn hóa (SCAR score) │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập bằng bệnh án mẫu thống nhất, quản lý và phân tích trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Các biến số định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình (Mean) ± độ lệch chuẩn (SD), hoặc trung vị kèm khoảng tứ phân vị (Q25% - Q75%), giá trị nhỏ nhất (Min) và lớn nhất (Max). Các biến số định tính được biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test được sử dụng để so sánh các biến định tính. So sánh các biến định lượng giữa các nhóm sử dụng Student's t-test (cho phân phối chuẩn) hoặc Mann-Whitney U test / Kruskal-Wallis test (cho phân phối không chuẩn). Khoảng tin cậy 95% (95% CI) được thiết lập, mức ý nghĩa thống kê được xác định khi giá trị $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khả năng mở rộng chỉ định và tối ưu hóa quy trình phẫu thuật: Luận án chứng minh PTNSMĐR hoàn toàn khả thi và an toàn ở cả nhóm trẻ nhỏ và trẻ lớn, áp dụng thành công cho các thể vô hạch từ trực tràng đến đại tràng xuống và đại tràng ngang. Tỷ lệ thành công của kỹ thuật đạt mức tuyệt đối, không có trường hợp nào phải chuyển mổ mở (conversion rate 0%) và tỷ lệ phải đặt thêm trocar ngoài rốn ở mức cực thấp.
- Thông số phẫu thuật và kiểm soát sang chấn vượt trội: Thời gian phẫu thuật trung bình, thời gian phẫu tích nội soi và thời gian làm miệng nối tầng sinh môn được tối ưu hóa rõ rệt theo đường cong học tập (learning curve). Lượng máu mất trong mổ không đáng kể (dưới 5–10 ml ở đa số các ca), không có tai biến thủng tạng, tổn thương niệu quản hay xuất huyết lớn trong mổ.
- Hồi phục lưu thông tiêu hóa sớm và giảm biến chứng hậu phẫu: Bệnh nhi có thời gian trung tiện sớm sau mổ (thường sau 24–48 giờ), thời gian bắt đầu ăn đường miệng trở lại nhanh, thời gian nằm viện hậu phẫu ngắn. Tỷ lệ biến chứng sớm (rò miệng nối, chảy máu, nhiễm trùng vết mổ) theo phân loại Clavien-Dindo ở mức rất thấp so với các báo cáo mổ mở kinh điển.
- Bảo tồn chức năng đại tiện vượt bậc theo tiêu chuẩn Krickenbeck: Tại thời điểm theo dõi dài hạn (>12–36 tháng), tuyệt đại đa số trẻ đạt khả năng tự chủ đại tiện hoàn toàn theo lứa tuổi. Tỷ lệ táo bón tái phát và són phân (soiling) giảm mạnh theo thời gian nhờ kỹ thuật xẻ dọc thành sau ống cơ trực tràng giúp triệt tiêu hoàn toàn vùng cản trở cơ học. Điểm đánh giá viêm ruột sau mổ theo tiêu chuẩn đồng thuận Delphi được kiểm soát chặt chẽ.
- Kết quả thẩm mỹ sẹo mổ đạt điểm xuất sắc trên thang đo SCAR: Vết mổ rốn sau khi liền hoàn toàn chìm vào nếp gấp tự nhiên của rốn. Luận án trích dẫn cơ sở đánh giá sẹo: "Thang điểm đánh giá và xếp loại thẩm mỹ sẹo mổ (SCAR, The Scar Cosmesis Assessment and Rating) được Kantor giới thiệu vào năm 2017... Thang đo này không chỉ đánh giá hình thức sẹo mà còn cho phép đánh giá chất lượng sẹo." Kết quả đánh giá trên thang điểm SCAR bởi cả phẫu thuật viên độc lập và người nhà bệnh nhân đều đạt điểm thẩm mỹ tối ưu, không có trường hợp nào xuất hiện sẹo lồi, sẹo phì đại hay thoát vị rốn sau mổ.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết ngoại khoa: Khẳng định tính ưu việt của mô hình kết hợp nội soi một đường rạch hỗ trợ thì tầng sinh môn Soave cải tiến, chứng minh sự an toàn của kỹ thuật thao tác chéo không cần dụng cụ bẻ góc chuyên dụng đắt tiền.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Cung cấp bản hướng dẫn quy trình từng bước (step-by-step clinical protocol) chi tiết từ chỉ định, chuẩn bị ruột, kỹ thuật đặt trocar rốn, giải phóng mạc treo bảo tồn mạch máu đến kỹ thuật bóc tách niêm mạc và khâu nối ống hậu môn, giúp các trung tâm ngoại nhi dễ dàng chuyển giao và áp dụng an toàn.
- Về mặt y tế công cộng và chính sách: Việc sử dụng dụng cụ nội soi tiêu chuẩn sẵn có thay vì hệ thống cổng đơn nhập khẩu giá thành cao giúp tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí vật tư y tế cho mỗi ca mổ, giảm gánh nặng chi trả bảo hiểm y tế và tạo điều kiện nhân rộng kỹ thuật đến các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.
- Về tâm lý xã hội và chất lượng cuộc sống: Trẻ lớn lên với thành bụng hoàn toàn không có sẹo mổ, giải tỏa triệt để rào cản mặc cảm tâm lý tự ti về cơ thể, nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh và gia đình.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu nổi bật, luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Thiết kế nghiên cứu đơn trung tâm (single-center study): Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Nhi Trung ương với đội ngũ phẫu thuật viên có trình độ tay nghề cao và trang thiết bị chuyên sâu, do đó kết quả cần được kiểm chứng khi triển khai tại các trung tâm có điều kiện nhân lực và cơ sở vật chất khác nhau.
- Thiếu nhóm chứng ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp (Randomized Controlled Trial - RCT): Do tính chất đạo đức ngoại khoa nhi và sự phát triển tự nhiên của kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, nghiên cứu so sánh đối chiếu với chuỗi ca bệnh và số liệu lịch sử thay vì tiến hành thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng mù đôi.
- Đường cong học tập ban đầu (Learning curve): Kỹ thuật thao tác dụng cụ song song qua một đường rạch hẹp đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm phẫu thuật nội soi nhi khoa vững vàng để khắc phục hiện tượng mất tính tam giác hình học.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai các nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn với thời gian theo dõi dọc trên 10–15 năm để đánh giá chức năng sinh dục - tiết niệu và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân khi bước vào tuổi trưởng thành.
- Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến (nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin tức thì, kính hiển vi laser đồng tiêu điểm) để xác định ranh giới tế bào hạch ngay trong lúc mổ với độ chính xác tuyệt đối.
- Kết hợp nghiên cứu biến đổi hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome) sau phẫu thuật hạ đại tràng để tìm ra phác đồ phòng ngừa chủ động viêm ruột sau mổ (HAEC).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Đào Đức Dũng tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập chuẩn mực kỹ thuật mới trong phẫu thuật điều trị dị tật vô hạch đại trực tràng bẩm sinh tại Việt Nam, đóng góp các bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí y học chuyên ngành trong nước và quốc tế.
- Chuyển giao công nghệ y tế: Trở thành tài liệu giảng dạy, đào tạo sau đại học chính quy tại Bộ môn Ngoại – Trường Đại học Y Hà Nội và các khóa chuyển giao kỹ thuật ngoại nhi toàn quốc.
- Lợi ích xã hội và người bệnh: Hàng trăm trẻ em mắc bệnh Hirschsprung được điều trị triệt để bằng phương pháp ít đau đớn nhất, phục hồi chức năng bài xuất tự nhiên sớm nhất và hoàn toàn tự tin về mặt thẩm mỹ khi trưởng thành.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và bác sĩ nội trú Ngoại khoa: Tiếp cận quy trình nghiên cứu chuẩn mực, phương pháp luận nghiên cứu can thiệp ngoại khoa kết hợp đánh giá đa công cụ chuẩn quốc tế.
- Phẫu thuật viên Tiêu hóa và Ngoại Nhi: Nắm vững kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường rạch không sẹo, các mẹo phẫu tích bóc tách ống niêm mạc Soave an toàn và kinh nghiệm xử lý thao tác dụng cụ bắt chéo.
- Bệnh nhi và gia đình: Thụ hưởng kỹ thuật điều trị ngoại khoa tiên tiến nhất ngay tại Việt Nam với chi phí hợp lý, tỷ lệ biến chứng thấp và kết quả thẩm mỹ hoàn hảo.
- Các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Có cơ sở dữ liệu y học thực chứng để xây dựng phác đồ điều trị chuẩn quốc gia và định mức chi trả bảo hiểm y tế tối ưu cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng mô hình phẫu tích bảo tồn thanh cơ Soave kết hợp giải phẫu học rãnh liên cơ thắt của Fenger trong kỷ nguyên nội soi một đường rạch. Luận án chứng minh rằng việc hạ đại tràng lành qua ống cơ trực tràng được xẻ dọc thành sau giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng cản trở lưu thông cơ học mà không cần bóc tách rộng vào khoang chậu, bảo tồn tối đa các nhánh thần kinh hạ vị kiểm soát chức năng tiểu tiện và cương dương.
2. Điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật so với các nghiên cứu quốc tế là gì? So với nghiên cứu gốc của Muensterer (2010) và các tác giả quốc tế vốn phụ thuộc vào các cổng chuyên dụng đắt tiền (SILS Port, GelPort, TriPort), luận án đã chuẩn hóa kỹ thuật đặt 3 trocar riêng biệt qua một vết rạch rốn nhỏ hoặc sử dụng cổng găng tay cải tiến, kết hợp ống soi 30 độ dài 45 cm và dụng cụ có chiều dài lệch nhau. Giải pháp này khắc phục triệt để sự xung đột dụng cụ mà vẫn giữ nguyên vết rạch siêu nhỏ tại rốn, tối ưu hóa chi phí điều trị.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong nghiên cứu là gì? Nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ thuật PTNSMĐR hoàn toàn có thể áp dụng an toàn và hiệu quả cho cả những trẻ lớn ngoài tuổi sơ sinh có đại tràng sigma giãn to và đoạn vô hạch kéo dài lên đại tràng xuống. Việc giải phóng mạc treo từ rốn kết hợp bảo tồn cung mạch viền Riolan vẫn bảo đảm đủ chiều dài đoạn ruột hạ xuống hậu môn mà không bị căng hay thiếu máu miệng nối.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp biên bản nhân bản (replication protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình chuẩn bị tiền phẫu, thông số áp lực bơm khí CO2, vị trí rạch rốn, kỹ thuật phẫu tích mạc treo nội soi, kỹ thuật bóc tách niêm mạc Soave qua tầng sinh môn, phác đồ nong hậu môn sau mổ và bảng kiểm đánh giá Krickenbeck / SCAR đều được chuẩn hóa chi tiết từng bước, cho phép các trung tâm ngoại nhi khác nhân bản chính xác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn sẽ tập trung vào: (1) Theo dõi đoàn hệ thuần tập đến tuổi trưởng thành để đánh giá chức năng bài xuất và sức khỏe sinh sản; (2) Tích hợp phẫu thuật nội soi Robot một đường rạch (Single-port Robotic Surgery); và (3) Kết hợp liệu pháp tế bào gốc thần kinh ruột điều trị bổ trợ cho các thể vô hạch toàn bộ đường tiêu hóa.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thiện và chuẩn hóa thành công quy trình ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch qua rốn kết hợp đường qua hậu môn (Soave cải tiến) điều trị bệnh Hirschsprung ở trẻ em, mở rộng phạm vi chỉ định an toàn cho nhiều lứa tuổi và các thể giải phẫu khác nhau.
- Chứng minh tính khả thi tuyệt đối với tỷ lệ thành công 100%, không tai biến thủng tạng hay tổn thương mạch máu lớn trong mổ, lượng máu mất tối thiểu, không có trường hợp nào phải chuyển mổ mở.
- Giảm thiểu tối đa tỷ lệ biến chứng sớm và muộn theo thang phân loại Clavien-Dindo; tỷ lệ rò miệng nối và hẹp miệng nối ở mức rất thấp nhờ kỹ thuật xẻ dọc thành sau ống cơ và kiểm soát chặt chẽ biên độ mô bệnh học bằng sinh thiết lạnh tức thì.
- Mang lại kết quả phục hồi chức năng đại tiện vượt trội theo tiêu chuẩn Krickenbeck và El-Sawaf; tuyệt đại đa số bệnh nhi đạt khả năng tự chủ bài xuất hoàn toàn theo lứa tuổi, kiểm soát tốt biến chứng viêm ruột (HAEC).
- Đạt kết quả thẩm mỹ sẹo mổ hoàn hảo theo thang điểm SCAR quốc tế; vết mổ được giấu kín hoàn toàn trong nếp gấp tự nhiên của rốn, loại bỏ hoàn toàn sẹo trên thành bụng.
- Mở ra hướng tiếp cận ngoại khoa xâm lấn tối thiểu không sẹo hiệu quả cao, chi phí thấp, đóng góp một công trình khoa học giá trị vào kho tàng y học thực chứng của chuyên ngành Ngoại Nhi Việt Nam và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO ĐỨC DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Đức Hậu 2. Phạm Duy Hiền HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp quý báu và sự giúp đỡ tận tình của Quý Thầy Cô, bạn bè đồng nghiệp và các cơ quan liên quan. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án.
Xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Bùi Đức Hậu, PGS.TS Phạm Duy Hiền, những người thầy mẫu mực đã hướng dẫn tôi phát huy được khả năng chuyên môn, nghiên cứu khoa học để thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các GS. trong Hội đồng đánh giá luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể Khoa Ngoại, Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Giải phẫu bệnh, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã hợp tác và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành nghiên cứu. Xin được dành những tình cảm biết ơn vô hạn đối với cha, mẹ, vợ, con, gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống và quá trình học tập nghiên cứu. Hà Nội, ngày 13 tháng 07 năm 2024 Đào Đức Dũng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Đức Dũng, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Bùi Đức Hậu và PGS. Phạm Duy Hiền. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 13 tháng 07 năm 2024 Người viết cam đoan Đào Đức Dũng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% AChE Acetylcholinesterase BN Bệnh nhân ĐM Động mạch GPB Giải phẫu bệnh H&E Hematoxylin và Eosin HMNT Hậu môn nhân tạo Max Giá trị cao nhất trong số liệu Min Giá trị thấp nhất trong số liệu PTNS Phẫu thuật nội soi PTNSMĐR Phẫu thuật nội soi một đường rạch PTNSTT Phẫu thuật nội soi thông thường PTV Phẫu thuật viên Q25% Quantile 25% Điểm tứ phân vị thứ 25% Q75% Quantile 75% Điểm tứ phân vị thứ 75% SCAR The Scar Cosmesis Assessment and Rating Đánh giá và xếp loại thẩm mỹ sẹo mổ SD Standard Deviations Độ lệch chuẩn SE Standard Error Sai số chuẩn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH HIRSCHSPRUNG. Lịch sử điều trị bệnh Hirschsprung.
Nguyên nhân và sinh lý bệnh. Chẩn đoán bệnh Hirschsprung. Điều trị bệnh Hirschsprung. NGHIÊN CỨU VỀ ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG.
Phẫu thuật nôi soi một đường rạch trong điều trị các bệnh chung của ổ bụng. Nghiên cứu về phẫu thuật nôi soi một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung .36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu.
Cách thu thập số liệu. Quy trình phẫu thuật. Chuẩn bị bệnh nhân và trang thiết bị. Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi một đường rạch.
Chăm sóc sau mổ và tái khám. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu chung về nhóm đối tượng nhiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu cho mục tiêu 1: Ứng dụng quy trình phẫu thuật nội soi một đường rạch trong điều trị bệnh Hirschsprung ở trẻ em.
Các chỉ tiêu nghiên cứu cho mục tiêu 2: Đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi một đường rạch trong điều trị bệnh Hirschsprung ở trẻ em. Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .67 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM.
Một số đặc điểm chung của nhóm BN nghiên cứu. Kết quả liên quan đến phẫu thuật. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM. Kết quả sớm sau phẫu thuật.
Kết quả theo dõi sau ra viện .88 Chương 4: BÀN LUẬN. ỨNG DỤNG QUY TRÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM. Chỉ định mổ và đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu. Kết quả liên quan đến phẫu thuật.
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG RẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG Ở TRẺ EM. Kết quả sớm sau phẫu thuật. Kết quả theo dõi sau ra viện. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU .144 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Biểu hiện lâm sàng của bệnh Hirschsprung trong 6 tháng đầu. Các triệu chứng của táo bón mãn tính so với bệnh Hirschsprung. Biến chứng sau PTNS điều trị bệnh Hirschsprung. Thang điểm đánh giá chức năng ruột cho bệnh Hirschsprung.
Hệ thống thang điểm đánh giá sẹo. Điểm đánh giá viêm ruột theo tiêu chuẩn Delphi. Phân loại biến chứng sau phẫu thuật theo Clavien-Dindo. Phân loại kết quả sau mổ theo Krickenbeck.
Phân loại chức năng đại tiện sau phẫu thuật. Thang điểm đánh giá và xếp loại thẩm mỹ sẹo mổ. Tuổi và giới. Dị tật kèm theo.
Tình trạng suy dinh dưỡng trước phẫu thuật và tuổi phẫu thuật. Sinh thiết tức thì lần đầu trong mổ. Mối liên quan giữa thời gian giải phóng đại tràng và vị trí vô hạch. Mối liên quan giữa thời gian giải phóng đại tràng và chiều dài đoạn cắt.
Mối liên quan giữa thời gian mổ nội soi và giới hạn giải phóng đại tràng. Mối liên quan giữa thời gian mổ nội soi và chiều dài đoạn cắt. Mối liên quan giữa thời gian mổ nội soi và khó khăn trong mổ. Các yếu tố liên quan với tình trạng khó khăn ở thì nội soi.
Kích thước đoạn cắt. Liên quan giữa chiều dài đoạn cắt và vị trí vô hạch. Liên quan giữa thời gian làm miệng nối và đường kính đại tràng. Liên quan giữa thời gian mổ thì tầng sinh môn và khó khăn trong mổ.
Liên quan giữa khó khăn mổ thì tầng sinh môn và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian mổ và chiều dài đoạn cắt. Thời gian trung tiện sau mổ và một số yếu tố liên quan. Điểm đánh giá viêm ruột theo tiêu chuẩn Delphi.
Liên quan giữa số lần viêm ruột sau mổ và tuổi phẫu thuật. Điểm viêm ruột theo số lần viêm ruột sau mổ. Liên quan giữa biến chứng sau mổ và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa số lần đại tiện và tuổi phẫu thuật.
Số lần đại tiện theo nhóm tuổi tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. Số lần đại tiện theo chiều dài đoạn ruột bị cắt ở thời điểm kết thúc nghiên cứu. Tình trạng dinh dưỡng trước mổ và khi kết thúc nghiên cứu. Liên quan giữa tự chủ đại tiện theo Krickenbeck và tuổi phẫu thuật.
Liên quan giữa són phân theo Krickenbeck và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa mức độ són phân và thời gian mổ thì tầng sinh môn. Liên quan giữa mức độ táo bón theo Krickenbeck và tuổi phẫu thuật. Đánh giá chức năng đại tiện theo tuổi phẫu thuật.
Đánh giá chức năng đại tiện theo vị trí vô hạch. Đánh giá chức năng đại tiện theo chiều dài đoạn cắt. Đánh giá điểm chức năng bằng 15 câu hỏi phỏng vấn. Đánh giá điểm thẩm mỹ theo thang điểm SCAR.
Chỉ định mổ trong PTNSMĐR. Vị trí làm miệng nối ống hậu môn. Kết quả sớm của PTNSMĐR điều trị bệnh Hirschsprung. Biến chứng của PTNSMĐR điều trị bệnh Hirschsprung.
Số lần đại tiện bình thường của trẻ theo tuổi .136 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Thời gian đại tiện phân su sau khi sinh. Lí do vào viện và tuổi phẫu thuật. Vị trí vô hạch.
Thời gian thì mổ nội soi và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian phẫu tích ống niêm mạc và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian tạo ống cơ trực tràng và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian chuẩn bị đại tràng làm miệng nối và tuổi phẫu thuật.
Liên quan giữa chiều dài đoạn cắt và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa đường kính đại tràng vị trí giãn nhất và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa đường kính đại tràng vị trí miệng nối và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian làm miệng nối và tuổi phẫu thuật.
Liên quan giữa thời gian mổ thì tầng sinh môn và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian mổ và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa thời gian mổ và vị trí vô hạch. Ngày điều trị sau phẫu thuật.
Liên quan giữa ngày điều trị sau mổ và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa số lần đại tiện khi ra viện và tuổi phẫu thuật. Liên quan giữa số lần đại tiện khi ra viện và chiều dài đoạn cắt. Liên quan giữa viêm da quanh hậu môn và tuổi phẫu thuật.
Số BN theo dõi tại từng thời điểm đánh giá sau 12 tháng. Liên quan giữa viêm ruột sau mổ và tuổi phẫu thuật. Số lần viêm ruột. Số lần đại tiện tại các thời điểm sau phẫu thuật.93 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Hệ thần kinh ruột và bệnh Hirschsprung. Tỉ lệ trực tràng/sigma. Giải phẫu vùng hậu môn trực tràng. Phân loại bệnh Hirschsprung.
Phẫu thuật Swenson. Phẫu thuật Duhamel. Phẫu thuật Soave.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Đức Dũng (2024). Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-noi-soi-mot-duong-rach-dieu-tri-hirschsprung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch (SILS) điều trị bệnh Hirschsprung. Phân tích kết quả, hiệu quả và an toàn.
Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng PTNS một đường rạch điều trị bệnh Hirschsprung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.