Luận án Tiến sĩ: PTNS 1 đường mổ điều trị UT đại tràng phải - Phạm Trung Vỹ

Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trong điều trị ung thư đại tràng phải. Phân tích hiệu quả và kỹ thuật phẫu thuật.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải

Ung thư đại tràng phải là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến. Đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Phương pháp điều trị chính vẫn là phẫu thuật. Các kỹ thuật mổ mở truyền thống có nhiều nhược điểm. Chúng gây đau đớn, để lại sẹo lớn. Hồi phục sau mổ kéo dài. Những hạn chế này thúc đẩy sự phát triển các phương pháp ít xâm lấn hơn. Phẫu thuật nội soi một đường mổ (SILS) là một tiến bộ đáng chú ý. Kỹ thuật này chỉ sử dụng một vết rạch nhỏ. Vết rạch thường đặt tại rốn. Mục tiêu chính là giảm thiểu xâm lấn. Đồng thời duy trì hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng SILS. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật này. Đặc biệt trong bối cảnh điều trị ung thư đại tràng phải.

1.1. Bối cảnh ung thư đại tràng phải

Ung thư đại tràng phải là loại ung thư nguy hiểm. Phát hiện muộn thường có tiên lượng kém. Phẫu thuật cắt bỏ khối u là yêu cầu bắt buộc. Mổ mở gây tổn thương lớn. Các biến chứng sau mổ cũng cao hơn. Nhu cầu về một phương pháp ít xâm lấn hơn rất lớn.

1.2. Giới thiệu PTNS một đường mổ SILS

PTNS một đường mổ là kỹ thuật hiện đại. Chỉ có một vết rạch nhỏ khoảng 2-4 cm. Toàn bộ dụng cụ nội soi và phẫu thuật được đưa qua. Kỹ thuật này giảm thiểu sẹo. Cải thiện đáng kể thẩm mỹ. Giúp giảm đau. Tăng tốc độ hồi phục sau mổ.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu PTNS trị ung thư

Nghiên cứu nhằm xác định tính khả thi của SILS. Đánh giá độ an toàn của kỹ thuật. Phân tích kết quả ngắn hạn và dài hạn. Đặc biệt về khía cạnh ung thư học. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển phương pháp điều trị tiên tiến.

II. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ

Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá chi tiết. Phương pháp tiếp cận khoa học đảm bảo độ tin cậy. Đối tượng được chọn lọc kỹ lưỡng. Quy trình phẫu thuật chuẩn hóa. Tất cả nhằm đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Các bước tiến hành rõ ràng. Từ khâu tuyển chọn bệnh nhân đến theo dõi hậu phẫu. Đảm bảo dữ liệu chính xác. Phân tích thống kê cẩn trọng.

2.1. Đối tượng và tiêu chí lựa chọn bệnh nhân

Bệnh nhân được chọn từ năm 2012 đến 2020. Họ được chẩn đoán ung thư đại tràng phải. Giai đoạn bệnh không có di căn xa. Không có tiền sử phẫu thuật bụng phức tạp. Tình trạng sức khỏe tổng quát tốt (ASA I-III). Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ rõ ràng.

2.2. Kỹ thuật PTNS một đường mổ chi tiết

Phẫu thuật sử dụng cổng đa chức năng. Cổng được đặt tại lỗ rốn. Kỹ thuật viên tiến hành cắt đại tràng phải. Nạo vét hạch mạc treo đại tràng hoàn toàn (CME). Đây là nguyên tắc quan trọng trong điều trị ung thư. Đảm bảo loại bỏ triệt để tổ chức u. Miệng nối ruột được thực hiện nội soi hoặc qua vết rạch.

2.3. Quy trình theo dõi và đánh giá kết quả

Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Đánh giá kết quả sớm sau mổ: thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, biến chứng. Thời gian nằm viện và thời gian hồi phục ruột. Đánh giá kết quả xa: tái phát ung thư, di căn, tỷ lệ sống sót. Kiểm tra định kỳ bằng xét nghiệm, siêu âm, CT scan. Thang điểm Karnofsky đánh giá toàn trạng.

III. Kết quả phẫu thuật và hiệu quả điều trị ung thư

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng. PTNS một đường mổ an toàn và hiệu quả. Các thông số phẫu thuật cho thấy sự khả thi. Kết quả ung thư học cũng rất hứa hẹn. Số liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng. Chúng thể hiện ưu điểm của phương pháp này. Đặc biệt trong bối cảnh điều trị ung thư đại tràng phải. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công cao. Tỷ lệ biến chứng thấp. Thời gian hồi phục nhanh. Điều này khẳng định giá trị của SILS.

3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu

Đa số bệnh nhân trong độ tuổi 50-70. Tỷ lệ nam/nữ tương đối cân bằng. Phần lớn bệnh nhân phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Tình trạng sức khỏe ban đầu tốt. Chỉ số BMI trong giới hạn bình thường. Điều này thuận lợi cho phẫu thuật nội soi.

3.2. Kết quả sớm sau phẫu thuật nội soi

Thời gian phẫu thuật trung bình khoảng 150-200 phút. Lượng máu mất trung bình rất ít. Tỷ lệ chuyển mổ mở chỉ dưới 5%. Thời gian nằm viện trung bình 5-7 ngày. Bệnh nhân có thể ăn uống và đi lại sớm. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau giảm rõ rệt. Biến chứng sớm như rò miệng nối, tắc ruột ở mức thấp.

3.3. Đánh giá kết quả ung thư học lâu dài

Số lượng hạch bạch huyết được vét đầy đủ. Đảm bảo nguyên tắc cắt bỏ triệt căn ung thư. Tỷ lệ R0 (không còn tế bào ung thư ở diện cắt) cao. Kết quả tái phát tại chỗ và di căn xa thấp. Tỷ lệ sống thêm 3 năm và 5 năm khả quan. Tương đương với phẫu thuật nội soi đa cổng và mổ mở.

IV. Lợi ích vượt trội từ PTNS một đường mổ đại tràng phải

PTNS một đường mổ mang lại nhiều lợi ích. Chúng vượt trội so với phương pháp mổ mở. Kỹ thuật này giúp cải thiện trải nghiệm bệnh nhân. Đồng thời tối ưu hóa quá trình hồi phục. Các ưu điểm này góp phần nâng cao chất lượng điều trị. Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân ung thư. Sự hài lòng của bệnh nhân được cải thiện. Các biến chứng cũng được giảm thiểu.

4.1. Cải thiện thẩm mỹ và giảm đau đớn

Vết mổ duy nhất nhỏ gọn tại rốn. Sẹo mổ gần như ẩn mình. Giúp bệnh nhân tự tin hơn. Cảm giác đau sau mổ ít hơn đáng kể. Giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau. Góp phần hồi phục tinh thần nhanh chóng.

4.2. Rút ngắn thời gian phục hồi chức năng

Thời gian trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. Bệnh nhân có thể ăn uống sớm. Vận động sớm sau phẫu thuật. Giảm thiểu nguy cơ teo cơ. Rút ngắn thời gian nằm viện. Tiết kiệm chi phí y tế cho bệnh nhân.

4.3. Giảm thiểu biến chứng liên quan vết mổ

Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm. Tỷ lệ thoát vị vết mổ thấp. Không có các biến chứng liên quan đến nhiều cổng. Vết mổ nhỏ giúp giảm chấn thương thành bụng. Góp phần vào sự an toàn tổng thể của phẫu thuật.

V. Đánh giá an toàn kỹ thuật PTNS một đường mổ đại tràng

Đánh giá an toàn là yếu tố cốt lõi của mọi kỹ thuật mới. Nghiên cứu này đã xem xét kỹ lưỡng. PTNS một đường mổ thể hiện độ an toàn cao. Tuy nhiên, kỹ thuật này không phải không có thách thức. Cần có sự chuẩn bị và kinh nghiệm phù hợp. Việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu.

5.1. Tỷ lệ biến chứng chung sau phẫu thuật

Tổng thể, tỷ lệ biến chứng sau SILS thấp. Các biến chứng nhỏ như nhiễm trùng vết mổ. Hoặc tắc ruột non thoáng qua. Biến chứng nặng như rò miệng nối ít gặp. Được quản lý hiệu quả bằng phác đồ chuẩn. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày rất thấp.

5.2. Mức độ phức tạp và yêu cầu kỹ năng cao

PTNS một đường mổ đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Kỹ năng nội soi thành thạo là cần thiết. Khó khăn trong việc tạo tam giác làm việc. Giới hạn không gian làm việc. Cần thời gian đào tạo chuyên sâu. Phẫu thuật viên phải có khả năng xử lý tình huống linh hoạt.

5.3. Khả năng ứng dụng rộng rãi trong tương lai

Kỹ thuật này có tiềm năng phát triển lớn. Cần thêm nhiều nghiên cứu khoa học. Đặc biệt là các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật. Mở rộng chỉ định cho nhiều loại ung thư. Đào tạo phẫu thuật viên là yếu tố then chốt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường mổ điều trị ung thư đại tràng phải

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM TRUNG VỸ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG MỔ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRÀNG PHẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM TRUNG VỸ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT ĐƯỜNG MỔ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRÀNG PHẢI Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1: GS.TS BÙI ĐỨC PHÚ Hướng dẫn 2: PGS.TS LÊ MẠNH HÀ HUẾ - 2020 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn và tri ân sâu sắc của mình đến: - Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y - Dược Huế - Ban Giám Đốc Bệnh Viện Trung Ương Huế - Ban Chủ Nhiệm và quý Thầy Cô trong Bộ môn Ngoại, Phòng đào tạo sau đại học, Thư viện trường Đại học Y Dược Huế - Ban Chủ Nhiệm và đồng nghiệp khoa Ngoại Tiêu Hoá, Khoa Ngoại Tổng Hợp, Khoa ngoại dịch vụ và Quốc Tế, Khoa Giải Phẫu Bệnh, Trung Tâm Ung Bướu, Khoa Khám Bệnh, Phòng hồ sơ y lý, Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Trung Ương Huế. - Tôi xin trân trọng cảm ơn thầy GS.TS Phạm Như Hiệp và các Thầy trong Ban Chủ Nhiệm Khoa, các Bác sỹ và nhân viên trong Khoa Ngoại Nhi - Cấp Cứu Bụng đã tạo mọi điều kiện và đóng góp ý kiến quý báu cho sự thành công của luận án này. - Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy GS.TS Bùi Đức Phú và thầy PGS.TS Lê Mạnh Hà, những người thầy mẫu mực đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. - Xin cảm ơn bệnh nhân và người nhà đã nhiệt tình hợp tác, giúp đỡ tôi những thông tin quý báu để hoàn thành luận án.

- Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bố, mẹ, vợ, các con và người thân đã luôn an ủi, động viên giúp đỡ tôi mọi mặt để hoàn thành luận án này. Đồng thời xin trân trọng cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như trong quá trình hoàn thành luận án. Một lần nữa xin trân trọng cảm ơn! Huế, tháng 03 năm 2020 Phạm Trung Vỹ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, thực hiện trong khoảng thời gian từ 2012 đến 2020. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án NCS Phạm Trung Vỹ KÝ HIỆU VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CS Cộng sự ĐT Đại tràng ĐTT Đại trực tràng GĐ Giai đoạn NC Nghiên cứu PTNS Phẫu thuật nội soi PTNS MĐM Phẫu thuật nội soi một đường mổ UTĐT Ung thư đại tràng UTĐTP Ung thư đại tràng phải ASA American Society of Anesthesiologists - Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ BMI Body mass index - Chỉ số khối cơ thể CA19-9 Carbohydrat Antigen 19-9 - Kháng nguyên Carbohydrat CEA Carcinoma Embryo Antigen - Kháng nguyên bào thai CME Completely mesocolic excision - Cắt mạc treo đại tràng hoàn toàn CT scan Computed tomography scan - Chụp cắt lớp vi tính EEA End to end anastomosis - Dụng cụ khâu nối vòng EMR Endoscopic mucosal resecsion - Cắt niêm mạc qua nội soi GIA Gastrointestinal anastomosis - Dụng cụ khâu cắt thẳng KPS Karnofsky Performance Scale - Thang điểm toàn trạng theo Karnofsky NOTES Natural Orifice Transluminal Endoscopic Surgery Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên PET Positron emision Tomography - Chụp cộng hưởng từ hạt nhân SILS Single incision laparoscopic surgery - Phẫu thuật nội soi một đường mổ TNM Tumor-Node-Metastasis - Khối u, hạch vùng, di căn UICC Union International Against Cancer - Hội chống ung thư Quốc tế WHO World Health Organization - Tổ chức y tế Thế giới MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu đại tràng phải. Giải phẫu bệnh ung thư đại tràng phải.

Lâm sàng - cận lâm sàng ung thư đại tràng phải. Điều trị ung thư đại tràng phải. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm kỹ thuật. Kết quả phẫu thuật và theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật. Kết quả sớm sau mổ. Kết quả theo dõi - tái khám.

Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật.

Kết quả sớm sau mổ. Kết quả theo dõi - tái khám. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các nhóm hạch bạch huyết đại tràng phải theo Okuno.

Phân chia giai đoạn theo UICC và NCCN 2019. Phân loại sức khoẻ bệnh nhân theo ASA. Đánh giá toàn trạng bệnh nhân theo KPS. Phân bố theo độ tuổi.

Phân bố nghề nghiệp của bệnh nhân. Thời gian xuất hiện triệu chứng. Tiền sử phẫu thuật bụng. Triệu chứng cơ năng.

Bảng phân độ ASA trước mổ. Triệu chứng thực thể. Chất chỉ điểm ung thư CEA trước mổ. Chất chỉ điểm ung thư CA19-9 trước mổ.

Vị trí khối u trên siêu âm bụng. Hình ảnh siêu âm bụng. Kích thước khối u trên siêu âm. Vị trí khối u trên CT scan bụng.

Hình ảnh CT scan bụng. Kích thước khối u trên CT scan bụng. Vị trí khối u trên nội soi đại tràng. Hình ảnh đại thể qua nội soi đại tràng.

Tổn thương phối hợp qua nội soi đại tràng. Kết quả giải phẫu bệnh trước mổ qua nội soi sinh thiết. Số lượng máu truyền trước mổ. Vị trí khối u trong mổ.

Kích thước khối u trong mổ. Độ xâm lấn của khối u trong mổ. Phương pháp phẫu thuật nội soi một đường mổ. Kỹ thuật khâu nối ống tiêu hóa.

Số lượng trocar đặt thêm. Mức vét hạch theo phân loại Nhật Bản. Thời gian mổ. Chiều dài đường mổ.

Đặt dẫn lưu sau mổ. Kết quả trong mổ nhóm chuyển mổ mở. Số ngày đau sau mổ (ngày). Thời gian trung tiện có lại (ngày).

Biến chứng sau mổ. Thời gian nằm viện (ngày). Đặc điểm đại thể sau mổ. Độ biệt hóa của khối u.

Số hạch thu được. Chiều dài bệnh phẩm sau mổ. Độ xâm lấn của khối u sau mổ. Độ di căn hạch sau mổ.

Phân chia giai đoạn bệnh theo TNM sau mổ. Kết quả sau mổ nhóm chuyển mổ mở. Kết quả theo dõi nhóm PTNS MĐM và chuyển mổ mở. Thời gian tái phát và di căn sau mổ (tháng).

Cơ quan di căn sau mổ. Thời gian sống thêm theo tuổi (tháng). Thời gian sống thêm theo kích thước u (tháng). Thời gian sống thêm theo giai đoạn (tháng).

Thời gian sống thêm sau mổ theo CEA trước mổ (tháng). Tỷ lệ nam/nữ theo một số tác giả. Vị trí khối u đại tràng phải theo một số tác giả. 108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biều đồ 2.

Phân bố tuổi dạng hình chuông đối xứng. Phân bố theo giới. Phân bố theo địa dư. Chỉ số khối cơ thể - BMI.

Tỷ lệ tăng CEA, CA19-9 trước mổ. Phương pháp tái lập lưu thông tiêu hoá. Đặc điểm tái phát - di căn. Cơ quan di căn sau mổ.

Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm không bệnh. Thời gian sống thêm từng nhóm. Thời gian sống thêm sau mổ 2 nhóm ≤60 và >60 tuổi.

Thời gian sống thêm sau mổ theo kích thước khối u. Thời gian sống thêm sau mổ theo giai đoạn. Thời gian sống thêm sau mổ theo CEA. 97 DANH MỤC HÌNH ẢNH Trang Hình 1.

Hình thể ngoài manh tràng. Liên quan đại tràng góc gan trong phẫu thuật nội soi. Động mạch cấp máu đại tràng phải. Hệ thống bạch huyết đại tràng phải.

Sự tiến triển của ung thư đại tràng. Kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo đại tràng phải. Phẫu thuật nội soi truyền thống ung thư đại tràng phải. Dụng cụ một cổng 3 kênh của Covidien.

Dụng cụ 1 cổng 3 kênh của hãng Olympus. Dụng cụ Uni-X port của Mỹ. Sử dụng nhiều trô-ca trong một vết rạch da chung. Dụng cụ phẫu thuật nội soi có thể uốn cong.

Dụng cụ phẫu thuật nội soi có khớp. PTNS đại tràng phải truyền thống và một đường mổ. Phẫu thuật nội soi đại tràng phải bằng robot. Dụng cụ phẫu thuật nội soi truyền thống.

Vị trí kíp mổ cắt đại tràng phải nội soi một đường mổ. Đặt 3 trocar theo kỹ thuật nội soi một đường mổ. Cắt nửa đại tràng phải theo nguyên tắc. Cắt nửa đại tràng phải mở rộng.

Vét hạch D3 trong ung thư đại tràng phải. Hình ảnh CT scan bụng. 54 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại tràng (UTĐT) là bệnh lý ác tính đứng vị trí thứ năm sau ung thư dạ dày, phổi, vú, vòm họng và đứng thứ hai trong ung thư đường tiêu hóa sau dạ dày ở nước ta. Tại Mỹ, ung thư đại tràng đứng đầu trong ung thư đường tiêu hóa, mỗi năm có gần 100.000 người bị bệnh và tỷ lệ mặc bệnh của các nước châu Âu và Mỹ gấp 10 lần các nước châu Phi [24],[26].

Cho đến nay, điều trị ung thư đại tràng chủ yếu là phẫu thuật cắt đoạn đại tràng mang theo khối u kèm hạch và hóa chất bỗ trợ. So với các ung thư khác như ung thư thực quản, dạ dày, ung thư gan… thì ung thư đại tràng là ung thư có tiên lượng tốt hơn, tỉ lệ sống 5 năm sau mổ trung bình 50% tính chung cho các giai đoạn, do đó việc chẩn đoán sớm và điều trị triệt để có ý nghĩa rất lớn, góp phần làm tăng tỷ lệ sống sau mổ [22],[24],[88]. Năm 1991, Jacobs thực hiện phẫu thuật nội soi thành công đầu tiên cho một bệnh nhân ung thư manh tràng, từ đó phẫu thuật nội soi (PTNS) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư đại tràng và gần đây phẫu thuật nội soi đã được chứng minh có tính hiệu quả về mặt ung thư học tương đương với mổ mở [2],[44],[106],[112].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trong điều trị ung thư đại tràng phải. Phân tích hiệu quả và kỹ thuật phẫu thuật.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng PTNS một đường mổ trị ung thư đại tràng phải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter