Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp - Luận án Tiến sĩ

Phẫu thuật nội soi 1 cổng điều trị viêm ruột thừa cấp: kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, hồi phục nhanh, ít đau, ít biến chứng.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phẫu thuật nội soi một cổng điều trị ruột thừa
Số trang:
162 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phẫu thuật nội soi một cổng điều trị ruột thừa

Phẫu thuật nội soi điều trị viêm ruột thừa cấp ngày càng phát triển mạnh mẽ. Kỹ thuật hướng đến mục tiêu giảm thiểu tối đa sự xâm lấn mô mềm. Phương pháp nội soi một cổng đại diện cho bước tiến vượt bậc của ngoại khoa hiện đại. Kỹ thuật này tiếp cận ổ phúc mạc qua một vết rạch duy nhất tại đáy rốn. Vị trí rốn giúp giấu sẹo mổ hoàn hảo sau khi lành thương. Phương pháp giúp giảm đáng kể mức độ tổn thương cân cơ thành bụng so với mổ mở kinh điển. Khả năng quan sát và kiểm soát ổ bụng vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Bệnh nhân ít đau đớn hơn sau can thiệp phẫu thuật. Quá trình liền sẹo diễn ra tự nhiên và mang lại giá trị thẩm mỹ vượt trội. Đây là lựa chọn điều trị tối ưu cho viêm ruột thừa cấp giai đoạn sớm.

1.1. Khái niệm phẫu thuật ít xâm lấn LESS và SILS

Phẫu thuật ít xâm lấn LESS (Laparoendoscopic Single-site Surgery) là xu hướng nổi bật của phẫu thuật hiện đại. Phẫu thuật nội soi một cổng SILS (Single Incision Laparoscopic Surgery) là kỹ thuật trọng tâm thuộc nhóm phẫu thuật ít xâm lấn LESS. Bản chất của kỹ thuật là đưa toàn bộ dụng cụ phẫu thuật qua một cổng duy nhất. Đường vào phẫu thuật được tạo lập tại nếp gấp tự nhiên của rốn. Bác sĩ phẫu thuật quan sát và thao tác trong cùng một trục tiếp cận. Nhờ đó, thành bụng không phải chịu nhiều vết rạch riêng biệt. Tổn thương cơ và cân thành bụng giảm xuống mức thấp nhất. Kỹ thuật bảo tồn tính nguyên vẹn của cấu trúc giải phẫu thành bụng. Phương pháp này hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương mạch máu thượng vị. Đây là giải pháp kết hợp hài hòa giữa an toàn phẫu thuật và thẩm mỹ ngoại khoa.

1.2. Cơ chế cắt ruột thừa nội soi một lỗ qua rốn

Phương pháp cắt ruột thừa nội soi một lỗ qua rốn tận dụng vị trí giải phẫu đặc biệt của rốn. Vết rạch nhỏ kích thước khoảng 15-20 mm được thực hiện tại đáy rốn. Ống soi và các dụng cụ thao tác cùng đi qua kênh làm việc này. Bác sĩ phẫu thuật bộc lộ manh tràng và ruột thừa dưới sự hướng dẫn của camera nội soi. Quá trình xử lý mạch máu mạc treo ruột thừa diễn ra trực tiếp trong ổ bụng hoặc ngoài cơ thể. Gốc ruột thừa được cột hoặc dập cắt bằng dụng cụ chuyên dụng. Bệnh phẩm ruột thừa viêm được đưa ra ngoài qua bao bọc chuyên dụng tại cổng rốn. Kỹ thuật ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm dịch viêm vào thành bụng. Vết mổ rốn được khâu phục hồi theo từng lớp giải phẫu sau khi hoàn tất thủ thuật.

1.3. Chỉ định phẫu thuật nội soi một cổng chuẩn y khoa

Chỉ định phẫu thuật nội soi một cổng áp dụng chủ yếu cho các trường hợp viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng nặng. Bệnh nhân có chẩn đoán viêm ruột thừa xuất tiết, viêm ruột thừa mủ giai đoạn sớm là đối tượng lý tưởng. Phương pháp rất phù hợp cho người trẻ tuổi có nhu cầu thẩm mỹ cao. Trường hợp chỉ số khối cơ thể BMI ở mức bình thường hoặc thừa cân nhẹ mang lại tỷ lệ thành công cao. Kỹ thuật cũng áp dụng được cho viêm ruột thừa có biến chứng nhẹ khi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Chống chỉ định tương đối đối với viêm phúc mạc toàn thể hoặc áp xe ruột thừa phức tạp. Bệnh nhân có tiền sử mổ mở vùng bụng dưới gây dính nhiều cần được cân nhắc kỹ. Việc lựa chọn đúng đối tượng giúp đảm bảo tính an toàn và tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.

II. Kỹ thuật trocar một cổng cắt ruột thừa an toàn hiệu quả

Thực hiện kỹ thuật nội soi một cổng đòi hỏi sự chuẩn bị tỉ mỉ về trang thiết bị và kỹ năng phẫu thuật. Thao tác qua một đường vào hẹp tạo ra thử thách về mặt công thái học. Hiện tượng giao thoa và va chạm giữa các thân dụng cụ cần được kiểm soát tốt. Phẫu thuật viên sử dụng ống soi góc nhìn nghiêng kết hợp dụng cụ phẫu thuật uốn cong hoặc khớp xoay. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa kỹ thuật viên camera và phẫu thuật viên chính đóng vai trò quyết định. Đảm bảo tầm nhìn rõ ràng giúp thao tác phẫu tích diễn ra an toàn. Toàn bộ các bước bộc lộ, cầm máu và xử lý gốc ruột thừa tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô khuẩn. Kỹ thuật mang lại độ chính xác cao tương đương với mổ nội soi tiêu chuẩn.

2.1. Thiết bị trocar một cổng cắt ruột thừa chuyên dụng

Hệ thống trocar một cổng cắt ruột thừa là thiết bị mấu chốt trong phẫu thuật. Cổng vào chuyên dụng thường làm từ vật liệu đàn hồi sinh học hoặc gel tổng hợp. Thiết bị có từ 3 đến 4 kênh làm việc độc lập tích hợp van khí kín. Kích thước các cổng thao tác dao động từ 5 mm đến 12 mm. Phẫu thuật viên có thể sử dụng trocar thương mại hoặc tự tạo trocar từ găng tay vô khuẩn và vòng sillicone. Thiết bị tự tạo giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điều trị nhưng vẫn đảm bảo độ kín khí và an toàn. Ống kính nội soi 30 độ hoặc 45 độ góc nhìn linh hoạt được ưu tiên sử dụng. Dụng cụ bóc tách có cấu trúc uốn cong giúp mở rộng góc thao tác tam giác. Thiết kế này giải quyết triệt để hạn chế va chạm giữa các tay cầm phẫu thuật.

2.2. Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng SILS cơ bản

Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng SILS bắt đầu bằng bước rạch da dọc hoặc ngang qua đáy rốn. Phẫu thuật viên mở cân rốn và đưa hệ thống cổng đa kênh vào khoang phúc mạc. Bơm khí CO2 để tạo áp lực khoang bụng ổn định từ 10 đến 12 mmHg. Đưa camera vào quan sát toàn diện ổ bụng và đánh giá vị trí ruột thừa. Bệnh nhân được đặt ở tư thế Trendelenburg nghiêng trái nhẹ để ruột non dạt sang bên. Dụng cụ kẹp không sang chấn nâng đầu ruột thừa để bộc lộ rõ mạc treo. Dùng dao điện lưỡng cực hoặc dao siêu âm giải phóng mạch máu mạc treo ruột thừa đến sát gốc manh tràng. Sau khi bộc lộ rõ gốc ruột thừa, phẫu thuật viên tiến hành cột chỉ hoặc kẹp clip chắc chắn. Ruột thừa được cắt bỏ và cho vào túi chứa trước khi rút ra ngoài.

2.3. Thao tác xử lý mạc treo và gốc ruột thừa an toàn

Xử lý gốc ruột thừa là bước quan trọng nhất nhằm phòng tránh biến chứng xì rò mỏm cụt. Mạc treo ruột thừa được phẫu tích tỉ mỉ bằng móc điện hoặc dụng cụ năng lượng cao. Mạch máu ruột thừa được cầm máu triệt để bằng clip sinh học hoặc thòng lọng chỉ Roeder. Gốc ruột thừa được thắt kép bằng 2 nút chỉ tự buộc hoặc clip chuyên dụng. Vị trí cắt cách gốc manh tràng khoảng 3-5 mm để tránh hoại tử mô thừa. Kiểm tra kỹ diện cắt và đảm bảo không có chảy máu tái phát tại giường ruột thừa. Tiến hành hút sạch dịch đọng tại túi cùng Douglas và hố chậu phải. Đáy rốn được làm sạch cẩn thận bằng dung dịch sát khuẩn trước khi đóng vết rạch cân cơ. Các bước thao tác chuẩn xác giúp ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ rò dịch sau mổ.

III. Ưu điểm mổ nội soi ruột thừa không sẹo và tính thẩm mỹ

Phẫu thuật nội soi một cổng mang lại nhiều giá trị vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Vết mổ nằm hoàn toàn bên trong rốn tạo nên hiệu ứng không để lại sẹo thấy được trên thành bụng. Sự cải thiện về mặt thẩm mỹ đem lại sự hài lòng và tự tin rất lớn cho người bệnh. Ngoài yếu tố hình thức, phương pháp còn giảm thiểu đáng kể các tác động cơ học lên thành bụng. Mức độ tổn thương mô mềm giảm giúp cơ thể phản ứng viêm ít hơn. Bệnh nhân có khả năng vận động sớm sau phẫu thuật. Nhu động ruột phục hồi nhanh chóng giúp rút ngắn thời gian nhịn ăn sau mổ. Đây là bước đột phá kết hợp giữa ngoại khoa điều trị và phẫu thuật thẩm mỹ hiện đại.

3.1. Ưu điểm mổ nội soi ruột thừa không sẹo qua rốn

Ưu điểm mổ nội soi ruột thừa không sẹo qua rốn là điểm nổi bật nhất của kỹ thuật. Đường rạch duy nhất được giấu kín hoàn toàn trong nếp gấp giải phẫu của rốn. Khi vết thương lành, sẹo mổ hòa lẫn vào đáy rốn và gần như vô hình khi quan sát từ bên ngoài. Thành bụng phẳng phiu không xuất hiện các vết sẹo rải rác ở hố chậu phải hay hạ vị. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với phụ nữ trẻ và những người coi trọng vẻ ngoài thẩm mỹ. Nghiên cứu thực tế ghi nhận mức độ hài lòng về mặt thẩm mỹ của bệnh nhân đạt trên 95%. Không còn nỗi lo về sẹo lồi, sẹo thâm hay sẹo co kéo mất cân đối. Tính thẩm mỹ hoàn hảo giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh sau phẫu thuật.

3.2. Giảm đau sau phẫu thuật và hạn chế sẹo xấu ngoài da

Kỹ thuật một cổng chỉ sử dụng một đường rạch cân cơ duy nhất tại rốn. Số lượng đầu tận thần kinh cảm giác bị tổn thương ít hơn nhiều so với phương pháp tạo 3 lỗ trocar. Do đó, điểm số đau theo thang điểm nhìn VAS sau mổ giảm rõ rệt. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc NSAIDs giảm đáng kể trong 24 giờ đầu. Ít đau đớn giúp bệnh nhân thở sâu dễ dàng và giảm biến chứng ứ đọng đường hô hấp. Việc chỉ mở tại rốn cũng loại trừ hoàn toàn nguy cơ sẹo xấu tại các vị trí cơ thành bụng. Không có tình trạng co kéo cơ khi vận động vùng bụng dưới. Người bệnh cảm thấy thoải mái và nhẹ nhàng ngay từ ngày đầu sau phẫu thuật.

3.3. Thời gian hồi phục sau mổ ruột thừa nội soi nhanh

Thời gian hồi phục sau mổ ruột thừa nội soi một cổng được rút ngắn vượt trội. Nhờ mức độ xâm lấn tối thiểu, nhu động ruột thường tái lập chỉ sau 12 đến 18 giờ. Bệnh nhân có thể uống nước và ăn nhẹ dạng lỏng ngay trong ngày đầu tiên. Cảm giác đau ít giúp người bệnh sớm rời giường và vận động nhẹ nhàng sau mổ 6-8 giờ. Vận động sớm kích thích tuần hoàn máu và ngăn ngừa nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu. Thời gian nằm viện trung bình chỉ kéo dài từ 1 đến 2 ngày. Đa số người bệnh có thể trở lại học tập và làm việc bình thường sau 5-7 ngày. Sự phục hồi nhanh chóng này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nằm viện và giảm áp lực cho người chăm sóc.

IV. Đánh giá nội soi 1 cổng so với 3 cổng trong phẫu thuật

So sánh giữa phương pháp mổ nội soi một cổng và ba cổng kinh điển giúp làm rõ ưu nhược điểm của từng kỹ thuật. Nội soi ba cổng từ lâu đã là tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Phương pháp này tạo góc tam giác phẫu thuật lý tưởng và thao tác dễ dàng. Ngược lại, kỹ thuật một cổng nâng cao tính thẩm mỹ và giảm số lượng vết rạch thành bụng. Tuy nhiên, kỹ thuật một cổng đòi hỏi kỹ năng điều khiển dụng cụ tinh tế hơn từ phẫu thuật viên. Cả hai phương pháp đều đảm bảo tính an toàn và hiệu quả điều trị nhiễm trùng ruột thừa. Việc phân tích các chỉ số phẫu thuật giúp bác sĩ đưa ra quyết định phù hợp cho từng bệnh nhân cụ thể.

4.1. So sánh thời gian phẫu thuật và mức độ xâm lấn mô

Khi phân tích nội soi 1 cổng so với 3 cổng, thời gian phẫu thuật là chỉ số đáng chú ý. Thời gian mổ nội soi một cổng trong giai đoạn đầu học kỹ thuật thường dài hơn khoảng 10-15 phút. Nguyên nhân do không gian thao tác đồng trục và sự hạn chế góc mở của dụng cụ. Tuy nhiên, khi phẫu thuật viên đạt đủ kinh nghiệm, thời gian mổ trở nên tương đương với mổ ba cổng. Về mức độ xâm lấn mô, kỹ thuật một cổng vượt trội nhờ giảm số vết thương cơ. Mổ ba cổng đòi hỏi đâm xuyên kim trocar qua cơ thẳng bụng và cơ chéo bụng. Kỹ thuật một cổng chỉ đi qua vòng rốn là vùng mô liên kết tự nhiên. Tổn thương cơ bắp và mạch máu được hạn chế ở mức tối đa.

4.2. Khả năng kiểm soát tổn thương và chuyển đổi phẫu thuật

Phương pháp ba cổng mang lại tầm nhìn rộng và khả năng bộc lộ ruột thừa ở các vị trí khó như sau manh tràng. Kỹ thuật một cổng có thể gặp khó khăn nếu ruột thừa dính chặt hoặc nằm sâu trong tiểu khung. Trong các trường hợp phức tạp, phẫu thuật viên có thể chủ động đặt thêm 1 trocar phụ 5 mm. Việc bổ sung trocar phụ giúp tăng cường lực kéo và đảm bảo phẫu tích an toàn. Chuyển đổi từ một cổng sang ba cổng hoặc mổ mở không bị coi là thất bại của phẫu thuật. Đây là quyết định y khoa đúng đắn nhằm ưu tiên an toàn tuyệt đối cho người bệnh. Tỷ lệ cần chuyển đổi phương pháp trong các nghiên cứu lâm sàng duy trì ở mức rất thấp dưới 3%.

4.3. Hiệu quả điều trị thực tế qua các nghiên cứu lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đã xác nhận hiệu quả điều trị của hai phương pháp là tương đương. Tỷ lệ cắt sạch ruột thừa và kiểm soát nhiễm trùng trong mổ một cổng đạt 100%. Tỷ lệ sạch ổ bụng và không sót tổn thương không có sự khác biệt giữa hai nhóm. Mức độ đáp ứng viêm toàn thân của bệnh nhân mổ một cổng có xu hướng thấp hơn. Điểm số đau sau mổ và lượng thuốc giảm đau tiêu thụ ở nhóm một cổng giảm có ý nghĩa thống kê. Sự phục hồi chức năng đường tiêu hóa diễn ra sớm hơn ở nhóm mổ qua rốn. Kết quả theo dõi dài hạn cho thấy chất lượng sống của bệnh nhân mổ một cổng được cải thiện vượt bậc.

V. Phòng tránh biến chứng cắt ruột thừa nội soi một cổng

Bất kỳ can thiệp ngoại khoa nào cũng tiềm ẩn một số rủi ro nhất định cần được kiểm soát chặt chẽ. Phẫu thuật nội soi một cổng đòi hỏi quy trình vô trùng nghiêm ngặt và chăm sóc hậu phẫu chu đáo. Vết mổ tại rốn cần được theo dõi kỹ lưỡng để tránh hiện tượng nhiễm trùng hoặc thoát vị. Phẫu thuật viên cần tuân thủ kỹ thuật đóng cân cơ nhiều lớp cẩn thận. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cụ thể về chế độ vận động và vệ sinh cá nhân tại nhà. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp xử trí kịp thời và tránh các hậu quả nghiêm trọng. Sự phối hợp giữa nhân viên y tế và bệnh nhân quyết định sự thành công toàn diện của ca phẫu thuật.

5.1. Các biến chứng cắt ruột thừa nội soi một cổng thường gặp

Các biến chứng cắt ruột thừa nội soi một cổng có tỷ lệ xuất hiện rất thấp khi thực hiện đúng kỹ thuật. Biến chứng thường gặp nhất là nhiễm trùng vết mổ nông tại rốn do đây là vùng trũng dễ đọng chất bẩn. Thoát vị vết mổ qua rốn có thể xảy ra nếu đường mở cân cơ không được khâu kín chắc chắn. Tụ dịch hoặc áp xe tồn dư trong ổ phúc mạc là biến chứng hiếm gặp nhưng cần lưu ý. Hiện tượng chảy máu từ mạch mạc treo ruột thừa hoặc mạch máu thành bụng được kiểm soát tốt nhờ dụng cụ cầm máu hiện đại. Xì rò mỏm cụt ruột thừa có thể phòng ngừa bằng cách thắt chắc chắn gốc ruột thừa lành lặn. Đa số biến chứng đều nhẹ và đáp ứng tốt với điều trị nội khoa bảo tồn.

5.2. Hướng dẫn chăm sóc vết mổ nội soi qua rốn đúng cách

Quy trình chăm sóc vết mổ nội soi qua rốn cần được thực hiện cẩn thận hàng ngày. Giữ cho vùng rốn luôn khô ráo và sạch sẽ trong suốt tuần đầu sau mổ. Thay băng vô khuẩn định kỳ hoặc khi băng bị ướt, thấm dịch. Vệ sinh nhẹ nhàng xung quanh rốn bằng dung dịch nước muối sinh lý 0.9% hoặc cồn sát khuẩn iod loãng. Tránh chà xát mạnh làm bung chỉ khâu hoặc tổn thương mô hạt đang lành. Bệnh nhân có thể tắm rửa nhẹ nhàng sau 48 giờ nhưng cần dùng băng chống nước che chắn. Không ngâm mình trong bồn tắm hoặc đi bơi cho đến khi vết mổ liền miệng hoàn toàn. Tránh mang vác vật nặng trên 5 kg trong tháng đầu để giảm áp lực lên thành bụng và ngăn ngừa thoát vị rốn.

5.3. Theo dõi dấu hiệu bất thường và tái khám định kỳ

Bệnh nhân cần theo dõi sát các phản ứng của cơ thể sau khi xuất viện về nhà. Liên hệ ngay với cơ sở y tế khi xuất hiện triệu chứng sốt cao trên 38.5 độ C hoặc ớn lạnh. Dấu hiệu đau bụng tăng dần, bụng chướng căng hoặc buồn nôn liên tục là cảnh báo bất thường. Vết mổ rốn sưng đỏ, chảy dịch mủ có mùi hôi hoặc rỉ máu tươi cần được kiểm tra ngay. Tái khám định kỳ sau 7 đến 10 ngày để bác sĩ đánh giá mức độ lành thương và cắt chỉ nếu có. Tái khám sau 1 tháng giúp kiểm tra độ vững chắc của cân cơ thành bụng qua siêu âm. Tuân thủ lịch hẹn tái khám giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối và kết quả phục hồi tốt nhất.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục từ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Phôi thai và giải phẫu học ruột thừa
1.2. Lâm sàng, cận lâm sàng viêm ruột thừa cấp
1.3. Các thể lâm sàng
1.4. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp
1.5. Kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp
3.3. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp
3.4. Kết quả phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp
4.3. Đặc điểm về kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp
4.4. Kết quả phẫu thuật
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM MINH ĐỨC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM MINH ĐỨC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA CẤP Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn 1: GS. BÙI ĐỨC PHÚ Người hướng dẫn 2: PGS. PHẠM ANH VŨ HUẾ - 2017 Lời Cảm Ơn Trong suốt thời gian học nghiên cứu sinh tại trường Đại học Y Dược Huế, tôi đã được tạo điều kiện để học hỏi, tính lũy những kiến thức, kỹ năng để hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Đảng ủy, Ban Giám đốc, Ban Đào tạo sau Đại học Đại học Huế; Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học trường Đại học Y Dược Huế; Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô giáo Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Dược Huế; Tập thể cán bộ Khoa Ngoại Tiêu hóa, Khoa Gây mê hồi sức, Phòng Kế hoạch Tổng hợp Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế; Tập thể cán bộ Khoa Ngoại Nhi Cấp Cứu Bụng, Khoa Gây mê hồi sức, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và Phòng Y vụ Bệnh viện Trung Ương Huế. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến GS.TS Bùi Đức Phú và PGS.TS Phạm Anh Vũ, những người thầy mẫu mực, tâm huyết của ngành y, đã giúp đỡ tôi trong quá trình chọn đề tài và trực tiếp truyền đạt, hướng dẫn cho tôi phát huy được khả năng chuyên môn, nghiên cứu khoa học để thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến PGS.TS Phạm Như Hiệp, người thầy hết lòng vì học trò, đã tận tụy dạy dỗ cho tôi những kỹ thuật đầu tiên và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án tại Bệnh viện Trung Ương Huế. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến cố PGS.TS Nguyễn Văn Liễu, người thầy đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án tại Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế.

Tôi xin cảm ơn đến các bệnh nhân đã tham gia cùng tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Con xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến cha mẹ đã động viên, giúp đỡ, chăm sóc và dạy dỗ cho con trên bước đường học tập. Dành những tình cảm yêu thương đến người vợ hiền Phạm Thị Ngọc Trinh, đã ở bên cạnh và cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Phạm Minh Đức LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, thực hiện trung thực, chính xác trên bệnh nhân và hồ sơ bệnh án. Các số liệu chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nếu sai khác tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Phạm Minh Đức DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASA Hiệp hội gây mê hồi sức Hoa kỳ (American Society of Anesthesiologists) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CDC Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh (Centers for Disease Control and Prevention G6PD Men Glucose-6-phosphat dehydrogenase ICU Đơn vị chăm sóc tích cực (Intensive care unit) NOTES Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural orifice translumenal endoscopic surgery) SILS Phẫu thuật nội soi một vết mổ (Single incision laparoscopic surgery) VAS Thang điểm mức độ đau hình ảnh (Visual analogue scale) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục từ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biểu Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai và giải phẫu học ruột thừa. Lâm sàng, cận lâm sàng viêm ruột thừa cấp. Các thể lâm sàng.

Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp 20 1. Kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp. Đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp. Kết quả phẫu thuật. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp. Đặc điểm về kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp. Kết quả phẫu thuật. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Quá trình phát triển phẫu thuật nội soi một cổng. Thống kê nghiên cứu của Vettoretto và cộng sự. Đánh giá kết quả sớm. Phân loại biến chứng phẫu thuật.

Tái khám sau khi ra viện. Phân bố theo độ tuổi. Phân bố theo nghề nghiệp. Chỉ số BMI.

Lý do vào viện. Nhiệt độ khi vào viện. Vi trí đau. Triệu chứng kèm theo.

Vị trí điểm đau. Phản ứng thành bụng ở hố chậu phải. Số lượng bạch cầu. Kích thước ruột thừa.

Độ dày của thành ruột thừa. Vị trí ruột thừa so với manh tràng. Vị trí ruột thừa trong ổ phúc mạc. Vị trí ruột thừa so với manh tràng và hồi tràng.

Mức độ viêm ruột thừa cấp. Viêm ruột thừa cấp liên quan với tổ chức lân cận. Kỹ thuật cắt ruột thừa. Phẫu tích mạc treo ruột thừa.

Xử trí gốc ruột thừa. Buộc chỉ gốc ruột thừa trường hợp sử dụng thòng lọng. Cách thức đóng vết mổ. Chuyển đổi phương pháp phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật đối với trường hợp ruột thừa dính với tổ chức xung quanh. Thời gian phẫu thuật theo vị trí của ruột thừa. Thời gian phẫu thuật ở trường hợp dịch hố chậu phải. Thời gian phẫu thuật theo chỉ số BMI.

Các biến chứng sau phẫu thuật. Nhiễm trùng vết mổ theo tính chất viêm ruột thừa cấp. Nhiễm trùng vết mổ theo cách thức lấy ruột thừa ra ngoài. Phân độ biến chứng sau phẫu thuật theo Dindo và Clavien.

Thời gian phục hồi nhu động ruột. Phục hồi nhu động ruột ở trường hợp dịch hố chậu phải. Phục hồi nhu động ruột theo thời gian phẫu thuật .Thời gian ăn lại sau phẫu thuật. Mức độ đau ở ngày thứ nhất.

Mức độ đau ở trường hợp ruột thừa viêm dính với tổ chức xung quanh. Mức độ đau theo vị trí viêm ruột thừa cấp. Mức độ đau ở trường hợp dịch hố chậu phải. Mức độ đau theo thời gian phẫu thuật.

Mức độ đau theo ngày hậu phẫu. Thời gian sử dụng thuốc giảm đau đường tĩnh mạch. Thời gian nằm viện. Thời gian nằm viện ở các trường hợp nhiễm trùng vết mổ.

Kết quả tái khám sau ra viện. Mức độ hài lòng về đau sau phẫu thuật theo thang điểm Likert. Mức độ hài lòng đối với biến chứng sau phẫu thuật theo thang điểm Likert. Mức độ hài lòng về chi phí nằm viện theo thang điểm Likert.

Mức độ hài lòng về phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng theo thang điểm Likert. Mức độ hài lòng về thẩm mỹ theo thang điểm Likert. Chuyển đổi phương pháp phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa.

Thời gian phẫu thuật so với chỉ số BMI của Lee JA. Các biến chứng sau mổ của Kang BH và cộng sự. Thời gian phục hồi nhu động ruột. Thời ăn lại sau phẫu thuật.

Mức độ đau ngày thứ 1 sau phẫu thuật theo thang điểm VAS. Đánh giá mức độ đau của Kim HO và cộng sự. Số lượng thuốc giảm đau tĩnh mạch sử dụng sau phẫu thuật. Đánh giá đường cong huấn luyện của Kim YH và cộng sự.

Đánh giá đường cong huấn luyện của Liao YT và cộng sự. Thời gian nằm viện (ngày). Mức độ đánh giá thẩm mỹ ở các nghiên cứu. Tổng hợp 6 nghiên cứu của Zhou H và cộng sự.

121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố thời gian khởi bệnh đến khi vào viện. Thời gian phẫu thuật theo đường cong huấn luyện. Đặt thêm trocar theo đường cong huấn luyện.

77 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình thể ngoài của ruột thừa. Cấu tạo của ruột thừa. Manh tràng và ruột thừa ở hố chậu phải và tiểu khung.

Manh tràng và ruột thừa ở hố chậu trái và dưới gan. Các vị trí của ruột thừa với manh hồi tràng. Động mạch ruột thừa. Điểm Mc Burney.

Các điểm đau ruột thừa. Hình ảnh viêm ruột thừa cấp trên siêu âm. Kích thước đầu ngoài của trocar. Kích thước các vị trí trocar.

3 trocar có độ dài khác nhau. Thiết bị có 4 kênh truy cập. Sử dụng kim nội soi để cố định ruột thừa lên thành bụng. Kỹ thuật tạo độ căng bằng ròng rọc.

Thiết bị một cổng SILS. Đặt thiết bị một cổng SILS. Bộc lộ ruột thừa .Phẫu tích mạc treo ruột thừa .Buộc chỉ gốc ruột thừa .Lấy ruột thừa ra ngoài .52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm ruột thừa cấp là bệnh lý cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp nhất. Tại Pháp, tỷ lệ gặp viêm ruột thừa cấp khoảng từ 40 đến 60 trường hợp trên 100.

Tại Mỹ, viêm ruột thừa cấp xảy ra khoảng 7% dân số, với tỷ lệ mắc bệnh là 1,1 trường hợp trên 1000 dân mỗi năm [55]. Ở các nước châu Á, tỷ lệ mắc viêm ruột thừa cấp là thấp hơn do chế độ ăn uống nhiều chất xơ, giúp cho phân trở nên mềm và không tạo thành các sỏi phân có thể gây tắc nghẽn lòng ruột thừa [80]. ở Việt Nam viêm ruột thừa cấp chiếm 53,38% phẫu thuật cấp cứu do bệnh lý vùng bụng tại bệnh viện Việt Đức và 40,5% ở Bệnh viện 103 [23]. Vào năm 1889, Charles Mac Burney đã đưa ra phương pháp cắt ruột thừa mở thông qua đường mổ mang tên ông [84].

Trong một thời gian dài, phương pháp này được xem là tiêu chuẩn vàng điều trị viêm ruột thừa cấp [53].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Minh Đức (2017). Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-noi-soi-mot-cong-dieu-tri-viem-ruot-thua-cap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi 1 cổng điều trị viêm ruột thừa cấp: kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, hồi phục nhanh, ít đau, ít biến chứng.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu Hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter