Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ tại BV Quân y 103

Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ hiệu quả, ít xâm lấn, phục hồi nhanh.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu rõ Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức

Phẫu thuật nội soi lồng ngực (PTNSLN) là một phương pháp tiên tiến trong y học. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi trong điều trị u tuyến ức. Đặc biệt là các trường hợp u tuyến ức có kèm theo bệnh nhược cơ. U tuyến ức là khối u thường gặp ở trung thất trước. Nó có mối liên hệ mật thiết với hệ miễn dịch. Bệnh nhược cơ là một rối loạn tự miễn gây yếu cơ. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức là phương pháp điều trị chủ yếu. Nó giúp cải thiện triệu chứng nhược cơ và loại bỏ khối u. PTNSLN mang lại nhiều lợi ích so với phẫu thuật mở truyền thống. Lợi ích bao gồm ít xâm lấn, giảm đau, thời gian hồi phục nhanh hơn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn của PTNSLN. Việc ứng dụng PTNSLN trong điều trị u tuyến ức có nhược cơ tại Bệnh viện Quân y 103 được phân tích. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cũng được làm rõ. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng kỹ thuật này.

1.1. U tuyến ức và bệnh nhược cơ Mối liên quan phức tạp

U tuyến ức là một khối u phổ biến ở trung thất trước. Khối u này thường có mối liên hệ mật thiết với bệnh nhược cơ. Khoảng 10-15% bệnh nhân nhược cơ được chẩn đoán có u tuyến ức. Ngược lại, 30-50% bệnh nhân u tuyến ức sẽ phát triển bệnh nhược cơ. Bệnh nhược cơ là rối loạn tự miễn đặc trưng bởi yếu cơ. Triệu chứng bao gồm sụp mi, khó nuốt, và khó thở. Sự suy yếu cơ này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật loại bỏ tuyến ức được xem là phương pháp điều trị hiệu quả. Phương pháp này có thể cải thiện cả u tuyến ức và triệu chứng nhược cơ. Phẫu thuật nội soi lồng ngực đại diện cho một tiến bộ đáng kể. Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích so với phẫu thuật mở truyền thống. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả ứng dụng của phẫu thuật nội soi lồng ngực. Việc này nhằm điều trị đồng thời u tuyến ức và nhược cơ.

1.2. Giải phẫu tuyến ức Cơ sở cho kỹ thuật phẫu thuật

Kiến thức giải phẫu tuyến ức là nền tảng quan trọng. Việc hiểu rõ hình dạng, kích thước và vị trí của tuyến ức là cần thiết. Tuyến ức nằm ở trung thất trước, phía sau xương ức. Nó có mối liên quan chặt chẽ với các mạch máu lớn và thần kinh. Các mạch máu nuôi tuyến ức bao gồm động mạch tuyến ức trên và dưới. Giải phẫu hệ thống mạch máu chi tiết giúp tránh biến chứng. Nắm vững cấu trúc giải phẫu đảm bảo phẫu thuật an toàn. Phẫu thuật viên có thể loại bỏ khối u và tuyến ức triệt để. Điều này giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn mô tuyến ức. Phẫu thuật nội soi lồng ngực đòi hỏi sự chính xác cao. Kỹ thuật này dựa trên hiểu biết sâu sắc về giải phẫu.

II. Chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh học u tuyến ức nhược cơ

Chẩn đoán chính xác u tuyến ức và bệnh nhược cơ là bước đầu tiên. Nó định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả. Sự kết hợp giữa khám lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học rất quan trọng. Các triệu chứng của nhược cơ cần được đánh giá kỹ lưỡng. Mức độ nặng nhẹ của bệnh nhược cơ ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật. Hình ảnh học cung cấp thông tin chi tiết về khối u. Nó giúp xác định kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn. Mô bệnh học khối u xác nhận chẩn đoán. Các bước này đảm bảo điều trị được cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Chẩn đoán chính xác cũng giúp dự đoán tiên lượng. Việc này là cơ sở cho các quyết định y khoa tiếp theo.

2.1. Triệu chứng lâm sàng u tuyến ức có nhược cơ rõ ràng

Bệnh nhân u tuyến ức kết hợp nhược cơ thường biểu hiện đa dạng. Triệu chứng lâm sàng chính là tình trạng yếu cơ. Yếu cơ có thể xuất hiện ở mắt, gây sụp mi, nhìn đôi. Yếu cơ mặt gây khó cười, khó nói. Yếu cơ hầu họng dẫn đến khó nuốt, dễ sặc. Trường hợp nặng hơn, bệnh nhân có thể khó thở. Yếu cơ chi cũng là một biểu hiện thường thấy. Triệu chứng nhược cơ thường dao động, nặng hơn sau khi vận động. Nghỉ ngơi có thể giúp cải thiện tình trạng. Đánh giá mức độ nhược cơ là yếu tố quan trọng. Thang phân loại MGFA giúp phân loại giai đoạn nhược cơ. Giai đoạn này định hướng phương pháp điều trị. Chuẩn bị trước phẫu thuật cần sự ổn định của bệnh nhược cơ. Điều này giảm thiểu rủi ro trong và sau mổ.

2.2. Vai trò hình ảnh học trong xác định u tuyến ức chính xác

Các phương tiện cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CLVTLN) là kỹ thuật hình ảnh chính. CLVTLN giúp xác định vị trí, kích thước và hình thái khối u. Nó đánh giá mức độ xâm lấn của u tuyến ức. Cộng hưởng từ (CHT) cung cấp thông tin chi tiết hơn. CHT đặc biệt hữu ích khi đánh giá mối liên quan với mạch máu, tim. Các xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng thụ thể acetylcholine hỗ trợ chẩn đoán nhược cơ. Điện cơ cũng là xét nghiệm quan trọng. Mô bệnh học khối u xác định bản chất lành tính hay ác tính. Phân loại Masaoka là hệ thống phân loại giai đoạn u tuyến ức. Nó đánh giá mức độ xâm lấn, di căn. Kết quả cận lâm sàng giúp lập kế hoạch điều trị tối ưu. Chúng cũng dự đoán tiên lượng bệnh nhân sau phẫu thuật.

III. Quy trình ứng dụng Phẫu thuật nội soi lồng ngực an toàn

Việc thực hiện phẫu thuật nội soi lồng ngực (PTNSLN) đòi hỏi một quy trình chuẩn hóa. Nó bao gồm các bước từ chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân. Kỹ thuật phẫu thuật cho đến chăm sóc sau mổ đều được thực hiện cẩn thận. Quy trình này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị u tuyến ức có nhược cơ. Tại Bệnh viện Quân y 103, quy trình này được nghiên cứu và ứng dụng. Các hướng dẫn chi tiết giúp phẫu thuật viên thực hiện thao tác chính xác. Điều này giảm thiểu rủi ro và biến chứng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ là yếu tố then chốt. Chăm sóc hậu phẫu khoa học giúp bệnh nhân hồi phục nhanh. Kết quả cuối cùng là một quá trình điều trị toàn diện và an toàn.

3.1. Chỉ định và chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật cẩn thận

Phẫu thuật nội soi lồng ngực có chỉ định rõ ràng. Bệnh nhân có u tuyến ức, dù lành tính hay ác tính, thường được xem xét. Đặc biệt là những trường hợp có kèm theo bệnh nhược cơ. Việc chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật là bước cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân được đánh giá tổng thể chức năng hô hấp, tim mạch. Các xét nghiệm máu, chức năng thận, gan được thực hiện. Tình trạng nhược cơ cần được ổn định tối ưu. Bác sĩ điều trị có thể sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Hoặc dùng liệu pháp miễn dịch như lọc huyết tương. Việc này giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng nhược cơ sau mổ. Quy trình này đảm bảo bệnh nhân sẵn sàng cho phẫu thuật. Nó tối ưu hóa an toàn và kết quả điều trị.

3.2. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi lồng ngực Thực hiện chuẩn hóa

Quy trình phẫu thuật nội soi lồng ngực được thực hiện theo tiêu chuẩn. Tại Bệnh viện Quân y 103, kỹ thuật này được ứng dụng thường quy. Bệnh nhân được gây mê nội khí quản. Phẫu thuật viên tạo 3-4 vết mổ nhỏ trên thành ngực. Một trocar dùng để đưa camera nội soi vào. Các trocar khác dùng để đưa dụng cụ chuyên dụng. Màn hình hiển thị hình ảnh rõ nét bên trong lồng ngực. Phẫu thuật viên tiến hành bóc tách khối u và toàn bộ tuyến ức. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Kỹ thuật cầm máu được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời, bảo tồn các cấu trúc quan trọng xung quanh. Phẫu thuật nội soi giúp giảm đau và thời gian phục hồi.

3.3. Chăm sóc sau phẫu thuật và theo dõi biến chứng hiệu quả

Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong thành công. Bệnh nhân được chuyển sang phòng hồi sức sau mổ. Các chỉ số sinh tồn được theo dõi liên tục. Dẫn lưu màng phổi được đặt để thoát dịch. Kiểm soát đau là ưu tiên hàng đầu. Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm. Chế độ ăn uống phù hợp được chỉ định. Tình trạng nhược cơ được đánh giá định kỳ. Biến chứng sau phẫu thuật có thể xảy ra. Bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tràn khí màng phổi. Khủng hoảng nhược cơ là một biến chứng nghiêm trọng. Phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng. Việc này cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.

IV. Kết quả hiệu quả Phẫu thuật nội soi lồng ngực thành công

Nghiên cứu đã ghi nhận những kết quả quan trọng về hiệu quả của phẫu thuật nội soi lồng ngực (PTNSLN). Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu được phân tích chi tiết. Hiệu quả điều trị u tuyến ức và nhược cơ được đánh giá khách quan. Kết quả mô bệnh học cung cấp thông tin tiên lượng. Những phát hiện này khẳng định vai trò của PTNSLN. Phương pháp này mang lại lợi ích rõ rệt cho bệnh nhân. Thời gian hồi phục nhanh hơn, ít đau đớn hơn. Tỷ lệ biến chứng thấp, chất lượng cuộc sống được nâng cao. Đây là cơ sở để tiếp tục ứng dụng và phát triển kỹ thuật này. Việc theo dõi dài hạn cũng được chú trọng. Nó nhằm đảm bảo hiệu quả bền vững và ngăn ngừa tái phát.

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu và kết quả lâm sàng ban đầu

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân cụ thể. Các bệnh nhân này được phẫu thuật nội soi lồng ngực. Đặc điểm về tuổi, giới tính được phân tích. Hoàn cảnh vào viện và thời gian bị bệnh cũng được ghi nhận. Tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật được đánh giá chi tiết. Mối liên quan giữa nhược cơ và giới tính, tuổi tác được xem xét. Đặc điểm hình ảnh học của u tuyến ức được phân loại. Kích thước khối u trên CLVTLN và CHT được đo lường. Kết quả mô bệnh học xác định loại u. Phân loại giai đoạn u tuyến ức theo Masaoka. Những dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân.

4.2. Hiệu quả điều trị u tuyến ức nhược cơ bằng PTNSLN

Phẫu thuật nội soi lồng ngực đã cho thấy hiệu quả cao. Đặc biệt là trong điều trị u tuyến ức có nhược cơ. Mức độ cải thiện triệu chứng nhược cơ sau phẫu thuật được ghi nhận. Nhiều bệnh nhân đạt được tình trạng thuyên giảm hoàn toàn. Một số khác ổn định bệnh, giảm liều thuốc. Thời gian nằm viện trung bình giảm đáng kể. Tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp. Biến chứng bao gồm chảy máu, nhiễm trùng vết mổ, tràn khí màng phổi. Tỷ lệ chuyển sang mổ mở rất thấp. Các xét nghiệm trước phẫu thuật giúp đánh giá toàn diện. Kết quả này chứng minh ưu việt của phương pháp. Nó nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

4.3. Mô bệnh học và tiên lượng u tuyến ức Đánh giá dài hạn

Kết quả mô bệnh học là yếu tố tiên lượng quan trọng. Các loại mô bệnh học khác nhau ảnh hưởng đến tiên lượng. Mối liên quan giữa loại mô bệnh học và kích thước khối u được phân tích. U tuyến ức typ B2, B3 thường có tiên lượng xấu hơn. Tiên lượng bệnh nhược cơ cũng liên quan đến loại mô bệnh học. Bệnh nhân được theo dõi dài hạn sau phẫu thuật. Việc này nhằm đánh giá tái phát u hoặc diễn biến của nhược cơ. Tỷ lệ tái phát u tuyến ức sau PTNSLN thấp. Hầu hết bệnh nhân có cải thiện rõ rệt về nhược cơ. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ củng cố dữ liệu dài hạn. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ tại bệnh viện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ VIỆT ANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC ĐIỀU TRỊ U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ VIỆT ANH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC ĐIỀU TRỊ U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.Nguyễn Trường Giang 2.Nguyễn Văn Nam Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Việt Anh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN.

GIẢI PHẪU TUYẾN ỨC ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT. Hình dạng và liên quan của tuyến ức. Mạch máu của tuyến ức. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ.

Triệu chứng lâm sàng u tuyến ức có nhược cơ. Cận lâm sàng u tuyến ức có nhược cơ. Giai đoạn nhược cơ và u tuyến ức. Mô bệnh học u tuyến ức có nhược cơ.

ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ. Chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật điều trị u tuyến ức có nhược cơ 22 CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phương tiện nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ tại Bệnh viện Quân y 103. Điều trị bệnh nhân sau phẫu thuật. Theo dõi, đánh giá kết quả sau phẫu thuật.

Các chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu.59 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Phân bố tuổi và giới tính.

Hoàn cảnh vào viện. Thời gian bị bệnh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH HỌC VÀ MÔ BỆNH HỌC U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ ĐƯỢC PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC. Đặc điểm lâm sàng u tuyến ức có nhược cơ được phẫu thuật nội soi lồng ngực.

Hình ảnh học u tuyến ức có nhược cơ được phẫu thuật nội soi lồng ngực. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC ĐIỀU TRỊ U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ. Các xét nghiệm trước phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ. Đặc điểm về kỹ thuật ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ.

Hiệu quả ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ.83 CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH HỌC VÀ MÔ BỆNH HỌC U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ ĐƯỢC PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC. Đặc điểm lâm sàng u tuyến ức có nhược cơ được phẫu thuật nội soi lồng ngực.

Hình ảnh học u tuyến ức có nhược cơ được phẫu thuật nội soi lồng ngực. Mô bệnh học u tuyến ức có nhược cơ được phẫu thuật nội soi lồng ngực. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC ĐIỀU TRỊ U TUYẾN ỨC CÓ NHƯỢC CƠ. Các xét nghiệm trước phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ.

Đặc điểm về kỹ thuật ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ. Hiệu quả ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức. Kết quả phẫu thuật nôi soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ.132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 BN Bệnh nhân 2 CHT Cộng hưởng từ 3 CLVTLN Cắt lớp vi tính lồng ngực 4 CSR Chỉ số dịch chuyển hoá học Chemical shift ratio Forced Expiratory Thể tích thở ra gắng sức 5 FEV1 Volume during 1st trong giây đầu second 6 FVC Dung tích sống gắng sức Forced vital capacity 7 KMP Khoang màng phổi 8 MBH Mô bệnh học 9 PTNSLN Phẫu thuật nội soi lồng ngực 10 SBA Số bệnh án 11 TK Thần kinh 12 TKLS Thần kinh liên sườn 13 UTBM Ung thư biểu mô 14 UTBMTU Ung thư biểu mô tuyến ức 15 VC Dung tích sống Vital Capacity DANH MỤC CÁC HÌNH Bảng Tên bảng Trang 2. Tình trạng bệnh nhân sau can thiệp.

Mức độ thay đổi tình trạng của bệnh nhân. Phân bố theo nhóm tuổi và giới tính. Hoàn cảnh vào viện. Thời gian bị bệnh.

Tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật. Tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật và giới tính. Tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật và nhóm tuổi. Tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật và thời gian bị bệnh.

Đặc điểm u tuyến ức có nhược cơ trên phim chụp CLVTLN. Đặc điểm u tuyến ức có nhược cơ trên phim chụp CHT. Mô bệnh học và kích thước trên phim CLVTLN u tuyến ức có nhược cơ. Mô bệnh học u tuyến ức có nhược cơ và giới tính.

Mô bệnh học u tuyến ức có nhược cơ và nhóm tuổi. Mối quan hệ giữa các týp mô bệnh học và đặc điểm u tuyến ức có nhược cơ trên phim chụp CLVTLN. Phân loại giai đoạn khối u tuyến ức có nhược cơ theo Masaoka. Giai đoạn u tuyến ức có nhược cơ theo Masaoka và giới tính.

Giai đoạn u tuyến ức có nhược cơ theo Masaoka và nhóm tuổi. Giai đoạn u tuyến ức có nhược cơ theo Masaoka và tình trạng nhược cơ.75 Bảng Tên bảng Trang 3. Giai đoạn u tuyến ức có nhược cơ theo Masaoka và týp mô bệnh học76 3. Kết quả đo chức năng hô hấp trước phẫu thuật của bệnh nhân.

Xếp loại tình trạng hô hấp trước phẫu thuật của bệnh nhân. Kết quả nội soi phế quản trước phẫu thuật của bệnh nhân. Đường tiếp cận trung thất qua KMP. Số trocars sử dụng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực.

Vi trí đặt Trocars. Số lượng và vị trí u trong phẫu thuật. Đường tiếp cận phẫu thuật và vị trí u. Mối liên quan giữa cách thức phẫu thuật với kích thước khối u.

Tình trạng xâm lấn của u và cách thức phẫu thuật. Giai đoạn u theo Masaoka và cách thức phẫu thuật. Tai biến trong phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật.

Thời gian phẫu thuật và tình trạng nhược cơ. Thời gian phẫu thuật và kích thước khối u. Thời gian phẫu thuật và giai đoạn u theo Masaoka. Thời gian nằm hồi sức sau phẫu thuật.

Thời gian rút dẫn lưu. Biến chứng sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật. Thay đổi tình trạng bệnh tại các thời điểm.

Tái phát u sau phẫu thuật tại các thời điểm. Kết quả sau phẫu thuật và thời gian bị bệnh. Kết quả sau phẫu thuật và nhóm tuổi. Kết quả sau phẫu thuật và giới.92 Bảng Tên bảng Trang 3.

Kết quả sau phẫu thuật và tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật. Kích thước khối u tuyến ức trên phim chụp CLVTLN. Tỷ lệ chuyển mổ mở, thời gian và lượng máu mất trong PTNSLN cắt tuyến ức. Thời gian rút dẫn lưu sau phẫu thuật của các tác giả.

Thời gian nằm viện sau phẫu thuật của các tác giả. Thời gian theo dõi của PTNSLN cắt tuyến ức. Kết quả sau phẫu thuật của PTNSLN cắt tuyến ức.127 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Triệu chứng nhược cơ.

Phân bố tình trạng nhược cơ trước phẫu thuật. Týp mô bệnh học u tuyến ức có nhược cơ. Cách thức phẫu thuật. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có hiệu quả sau phẫu thuật và thời gian theo dõi.

Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có hiệu quả sau phẫu thuật và thời gian bị bệnh. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có hiệu quả sau phẫu thuật và nhóm tuổi91 3. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân có hiệu quả sau phẫu thuật và giới tính.92 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu liên quan của tuyến ức.

Liên quan của tuyến ức với các cơ quan trong trung thất. Liên quan của tuyến ức với các cơ quan trong trung thất. Hình mờ chồng lên bờ trung thất. Hình mờ sau xương ức.

Dấu hiệu cách buồm. Hình T1 đồng pha cho thấy cường độ tuyến ức là 21,51, cơ cạnh sống là 40,95. Hình T1 đồng pha cho thấy cường độ tuyến ức là 156,3, cơ cạnh sống là 207,8. Mô bệnh học các týp tế bào u tuyến ức.

Dao Siêu âm. Dụng cụ khâu cắt tự động và staplers. Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt u tuyến ức. Dụng cụ dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt u tuyến ức.

Tư thế bệnh nhân. Vị trí đặt trocar. Xác định các mốc tiếp cận tuyến ức phía bên phải. Xác định các mốc tiếp cận tuyến ức phía bên trái.

Lấy bệnh phẩm. Dẫn lưu và đóng vết mổ.52 Hình Tên hình Trang 2. Bờ không đều. Bệnh nhân Trần Thị L.101 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến ức là khối u biểu mô hiếm gặp của tuyến ức nhưng là khối u trung thất hay gặp nhất ở người trưởng thành [1].

Theo thống kê của Hội Ung thư Hoa Kỳ năm 2010, tỷ lệ mắc bệnh u tuyến ức khoảng 15/100.000 dân, tỷ lệ mắc ở nam và nữ là như nhau. U tuyến ức chiếm khoảng 15%-21,7% các khối u trung thất và 47% các khối u nằm trong trung thất trước, và khoảng 0,2%-1,5% của tất cả các khối u ác tính [2]. Nghiên cứu của Strollo DC (1997) cho thấy u tuyến ức thường gặp ở lứa tuổi trung niên, bệnh nhược cơ hiện diện ở khoảng 30% - 50% các bệnh nhân u tuyến ức và ngược lại chỉ có 15% các bệnh nhân nhược cơ có u tuyến ức [3]. Như chúng ta đã biết nhược cơ (Myasthenia Gravis) còn gọi là bệnh nhược cơ nặng, là bệnh tự miễn mắc phải có liên quan đến hoạt động và các rối loạn bệnh lý của tuyến ức.

Chẩn đoán u tuyến ức có nhược cơ giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng điều trị, đề ra phác đồ điều trị hợp lí. Trên thực tế lâm sàng có nhiều phương pháp chẩn đoán u tuyến ức có nhược cơ, mỗi phương pháp đều có giá trị khác nhau trong đánh giá tổn thương u và tuyến ức, trong đó hay dùng nhất là chụp cắt lớp vi tính lồng ngực và cộng hưởng từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ hiệu quả, ít xâm lấn, phục hồi nhanh.

Luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u tuyến ức có nhược cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter