Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu | Hữu Hoài Anh 2021

Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư đại tràng mang lại hiệu quả cao, giảm đau và thời gian hồi phục cho bệnh nhân.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Sách y học

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng Tổng quan

Ung thư đại trực tràng là bệnh lý phổ biến trên toàn cầu. Mỗi năm, có khoảng 1.4 triệu trường hợp mắc mới. Khoảng 649.000 trường hợp tử vong do bệnh này. Ung thư đại tràng thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng theo tuổi tác. Tại Việt Nam, ung thư đại tràng đứng hàng thứ 5 trong số các loại ung thư. Tần suất mắc bệnh là 11,2/100.000 người. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Các yếu tố bao gồm địa lý, môi trường, chủng tộc và tập quán.

Phẫu thuật nội soi (PTNS) cắt đại tràng được giới thiệu lần đầu vào năm 1990. Ban đầu, PTNS vấp phải nghi ngờ về khả năng triệt căn ung thư. Các chuyên gia lo ngại về vét hạch không đủ. Cũng có mối lo về di căn tại lỗ đặt trocar. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã chứng minh PTNS vượt trội. Kỹ thuật này mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống. Tại Việt Nam, PTNS điều trị ung thư đại tràng bắt đầu được ứng dụng rộng rãi từ năm 2000. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học.

1.1. Ung thư đại trực tràng Gánh nặng toàn cầu

Ung thư đại trực tràng ảnh hưởng đến hàng triệu người. Bệnh là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau giữa các khu vực. Các yếu tố như chế độ ăn uống và lối sống đóng vai trò quan trọng. Nam giới thường có nguy cơ cao hơn nữ giới. Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ độc lập. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa. Các chương trình tầm soát sớm là cần thiết. Phát hiện sớm ung thư đại tràng cải thiện tiên lượng điều trị.

1.2. Lịch sử phát triển cắt đại tràng nội soi

Kỹ thuật cắt đại tràng nội soi được giới thiệu từ năm 1990. Ban đầu, sự chấp nhận còn chậm. Một số bác sĩ e ngại về tính triệt căn của phẫu thuật ung thư. Đặc biệt là khả năng vét hạch và nguy cơ di căn. Tuy nhiên, các nghiên cứu so sánh sau đó đã thay đổi quan điểm. Các nghiên cứu chỉ ra PTNS không kém cạnh phẫu thuật mở. Thậm chí có nhiều lợi ích vượt trội. Sự phát triển của công nghệ và kinh nghiệm phẫu thuật viên đã thúc đẩy PTNS. Kỹ thuật này ngày càng trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm lớn trên thế giới.

II. Ưu điểm phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng

Phẫu thuật nội soi (PTNS) đã chứng minh nhiều ưu điểm vượt trội. So với phương pháp mổ mở, PTNS mang lại lợi ích đáng kể. Tính thẩm mỹ cao là một điểm cộng lớn. Vết mổ nhỏ hơn, giảm sẹo xấu. Bệnh nhân trải qua ít đau hơn sau phẫu thuật. Điều này giúp giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau. Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ cũng thấp hơn đáng kể. Các biến chứng sau mổ được giảm thiểu. Thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn. Người bệnh có thể nhanh chóng trở lại các hoạt động bình thường. Đây là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống. PTNS đại diện cho một bước tiến trong phẫu thuật ít xâm lấn. Nó tối ưu hóa quá trình hồi phục cho người bệnh.

2.1. Lợi ích về phục hồi và thẩm mỹ

PTNS tạo ra vết mổ nhỏ hơn nhiều. Điều này mang lại giá trị thẩm mỹ cao. Bệnh nhân ít bị đau hơn sau phẫu thuật. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau được giảm thiểu. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ giảm rõ rệt. Các biến chứng hậu phẫu cũng thấp hơn. Thời gian hồi phục sau PTNS nhanh hơn đáng kể. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn. Khả năng quay lại sinh hoạt và làm việc bình thường cao. Đây là những ưu điểm quan trọng cho người bệnh ung thư đại trực tràng.

2.2. Hiệu quả điều trị ung thư lâu dài

PTNS cho phép quan sát rộng rãi toàn bộ ổ bụng. Khả năng vét hạch được đảm bảo. Kết quả vét hạch tương đương với phẫu thuật mở. Điều này quan trọng đối với nguyên tắc triệt căn ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả lâu dài. Thời gian sống sau mổ của bệnh nhân PTNS tương tự mổ mở. PTNS không làm tăng nguy cơ di căn tại lỗ trocar. Điều này khẳng định sự an toàn và hiệu quả của phương pháp. PTNS là lựa chọn tối ưu trong điều trị ung thư đường tiêu hóa.

III. Chỉ định và kỹ thuật cắt đại tràng nội soi hiện đại

Phẫu thuật cắt đại tràng nội soi có những chỉ định rõ ràng. Kỹ thuật này được áp dụng cho ung thư đại tràng. Đặc biệt là các khối u từ giữa đại tràng ngang bên trái đến đại tràng Sigma. Tùy thuộc vào vị trí và giai đoạn của khối u. Các thủ thuật có thể bao gồm cắt đại tràng Sigma. Hoặc cắt đại tràng trái cao. Cũng có thể là cắt nửa đại tràng trái. Tất cả các phương pháp đều kết hợp với nạo vét hạch triệt để. Điều này nhằm đảm bảo loại bỏ tối đa các tế bào ung thư. Sự lựa chọn kỹ thuật cụ thể cần được cá nhân hóa. Nó dựa trên đánh giá kỹ lưỡng của đội ngũ y tế. Sự kết hợp giữa trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên kinh nghiệm là then chốt. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân.

3.1. Phạm vi chỉ định trong ung thư đại tràng

PTNS cắt đại tràng được chỉ định rộng rãi. Nó áp dụng cho các khối u ác tính của đại tràng. Vị trí thường gặp từ đại tràng ngang trái đến đại tràng Sigma. Các bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng giai đoạn bệnh. Cũng như vị trí chính xác của khối u. Từ đó đưa ra quyết định phẫu thuật phù hợp. Các trường hợp ung thư giai đoạn sớm thường là ứng cử viên tốt. Việc nạo vét hạch vùng là bắt buộc. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát và di căn. PTNS đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư đại trực tràng.

3.2. Chuẩn bị bệnh nhân và kỹ thuật thực hiện

Quy trình PTNS đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bệnh nhân cần được đánh giá tiền phẫu toàn diện. Điều này bao gồm các xét nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá giai đoạn bệnh qua hình ảnh học là rất quan trọng. Phẫu thuật viên nội soi phải có kinh nghiệm chuyên sâu. Trang thiết bị PTNS hiện đại là yếu tố cần thiết. Kỹ thuật mổ được tiến hành theo quy trình chuẩn hóa. Mục tiêu là loại bỏ khối u và vét hạch triệt căn. Đồng thời giảm thiểu tối đa xâm lấn cho bệnh nhân.

IV. Ung thư đại trực tràng Bệnh lý và tầm soát sớm

Ung thư đại trực tràng là bệnh lý đường tiêu hóa nguy hiểm. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt giữa các vùng địa lý. Các yếu tố môi trường, chủng tộc, tập quán sinh hoạt ảnh hưởng. Ví dụ, chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ làm tăng nguy cơ. Bệnh thường tiến triển âm thầm ở giai đoạn đầu. Các triệu chứng thường không đặc hiệu. Ví dụ như thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng. Hoặc xuất huyết tiêu hóa. Polyp đại tràng là một tổn thương tiền ung thư quan trọng. Khoảng 5-10% polyp có thể phát triển thành ung thư. Do đó, tầm soát sớm đóng vai trò then chốt. Nó giúp phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. Cải thiện đáng kể tiên lượng sống cho bệnh nhân.

4.1. Các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu nhận biết

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Tuổi tác cao là yếu tố nguy cơ chính. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh cũng làm tăng nguy cơ. Các bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng cũng liên quan. Chế độ ăn uống không lành mạnh, béo phì cũng là nguy cơ. Các dấu hiệu bệnh có thể mơ hồ. Bao gồm thay đổi thói quen đi ngoài, táo bón hoặc tiêu chảy. Đau bụng âm ỉ, mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân. Sự xuất hiện máu trong phân là một dấu hiệu cảnh báo.

4.2. Vai trò của nội soi đại tràng trong chẩn đoán

Nội soi đại tràng là phương pháp hiệu quả nhất. Nó giúp tầm soát và chẩn đoán sớm ung thư đại trực tràng. Qua nội soi, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng. Phát hiện các polyp đại tràng và tổn thương bất thường. Sinh thiết các tổn thương nghi ngờ giúp xác định bản chất. Kỹ thuật này cũng giúp loại bỏ polyp trước khi chúng hóa ác. Tầm soát định kỳ bằng nội soi đại tràng được khuyến nghị. Đặc biệt cho những người có yếu tố nguy cơ. Điều này giúp ngăn ngừa và phát hiện sớm ung thư đường tiêu hóa.

V. Giải pháp điều trị ung thư đại tràng toàn diện

Điều trị ung thư đại tràng đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chiều. Phẫu thuật vẫn là trụ cột chính. Đặc biệt là phẫu thuật nội soi (PTNS) với ưu điểm ít xâm lấn. Tuy nhiên, nhiều trường hợp cần kết hợp các phương pháp khác. Hóa trị ung thư đại tràng và xạ trị ung thư đại tràng thường được sử dụng bổ trợ. Hóa trị giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Nó cũng kiểm soát di căn xa. Xạ trị có thể được dùng trước hoặc sau phẫu thuật. Mục đích là thu nhỏ khối u hoặc diệt tế bào ung thư còn lại. Kế hoạch điều trị được cá nhân hóa. Nó phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại ung thư và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống.

5.1. Phối hợp đa mô thức điều trị ung thư

Điều trị ung thư đại tràng thường là sự kết hợp. Phẫu thuật là phương pháp chính để loại bỏ khối u. Tuy nhiên, hóa trị ung thư đại tràng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Hóa trị cũng ngăn ngừa tái phát. Xạ trị ung thư đại tràng có thể được chỉ định. Nó dùng trong một số trường hợp, đặc biệt là ung thư trực tràng. Liệu pháp nhắm đích và miễn dịch cũng đang phát triển. Việc phối hợp các phương pháp giúp tăng tỷ lệ chữa khỏi. Đồng thời cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.2. Triển vọng tương lai của phẫu thuật ít xâm lấn

Phẫu thuật ít xâm lấn, bao gồm PTNS, đang tiếp tục phát triển. Các công nghệ mới như robot đang được ứng dụng. Nó mang lại độ chính xác cao hơn. Giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác phức tạp. Mục tiêu là giảm hơn nữa chấn thương cho bệnh nhân. Tăng tốc độ phục hồi. Đồng thời duy trì hoặc cải thiện kết quả ung thư. Các nghiên cứu liên tục được tiến hành. Mục đích là tối ưu hóa kỹ thuật và chỉ định. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. PTNS là một giải pháp tối ưu, không ngừng cải tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư đại tràng hữu hoài anh 2021

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Hữu Hoài Anh PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRÀNG NHÀ XUẤT BẢN Y HỌC HÀ NỘI - 2021 2 LỜI NÓI ĐẦU Ung thư đại trực tràng là một bệnh lý khá phố biến.A (2016), trên thế giới mỗi năm có khoảng 1,4 triệu trường hợp mới mắc và 649.000 trường họp tử vong do ung thư đại trực tràng. Ung thư đại tràng (UTĐT) gặp ở nam nhiều hơn nữ và gia tăng theo tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh ở các vùng khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: địa lý, môi trường, chủng tộc, tập quán. Tại Việt Nam, theo ghi nhận của Bệnh viện K trung ương thấy UTĐT đứng hàng thứ 5 sau ung thư dạ dày, phối, vú và vòm họng, với tần suất mắc bệnh 11,2/100.

Đại tràng trái được cung cấp máu bời động mạch mạc treo tràng dưới, có đoạn di động và đoạn cố định, đi từ bờ trong khúc II tá tràng đến trực tràng bao gồm: đoạn di động của đại tràng ngang (2/3 trái), đại tràng ngang góc lách (cố định), đại tràng xuống (cố định) và đại tràng Sigma. Ung thư đại tràng trái chiếm tỷ lệ cao trong UTĐT. Năm 1990, phẫu thuật nội soi (PTNS) cắt đại tràng được thực hiện lần đầu tiên bởi Jacobs M (Mỹ). Lúc đầu, việc ứng dụng cắt đại tràng nội soi điều trị UTĐT chậm hơn so với các phẫu thuật nội soi khác (cắt túi mật, cắt ruột thừa.) bởi vì một số tác giả nghi ngờ vai trò của PTNS trong điều trị ung thư đại tràng.

Các tác giả cho rằng PTNS không đảm bảo được nguyên tắc triệt căn của phẫu thuật ung thư trong vét hạch, hơn thế PTNS có thế gây di căn tại lỗ đặt trocar. Sau này, những nghiên cứu so sánh giữa phẫu thuật cất đại tràng nội soi với cắt đại tràng mở cho thấy PTNS điều trị ung thư đại tràng ngày càng tỏ rõ nhiều ưu việt so với cắt đại tràng mở: tính thẩm mỹ cao, ít đau sau mô, tỷ lệ nhiễm khuấn vết mổ và biến chứng sau mổ 3 thấp, thời gian nằm viện ngắn và người bệnh nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường. Mặt khác, PTNS cho phép quan sát thăm dò 0 bụng một cách rộng rãi, khả năng vét hạch cũng như kết quả lâu dài về thời gian sống sau mo tương tự như mố mở. Tại Việt Nam, PTNS điều trị ung thư đại tràng được thực hiện đầu tiên vào năm 2000 tại Bệnh viện Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh.

Sau đó, kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại các Trung tâm có trang thiết bị PTNS và đội ngũ phẫu thuật viên nội soi có kinh nghiệm. Phẫu thuật cắt đại tràng nội soi điều trị UTĐT trái được chỉ định điều trị ung thư đại tràng từ giữa đại tràng ngang bên trái tới đại tràng Sigma. Tùy theo vị trí khối u và giai đoạn bệnh ung thư, có thể tiến hành cắt đại tràng Sigma, cắt đại tràng trái cao, cắt nửa đại tràng trái, kết họp với nạo vét hạch triệt đế. Trên thế giới cũng như tại Việt Nam đã có một số báo cáo về ứng dụng cắt đại tràng trái nội soi điều trị ung thư đại tràng.

Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào mang tính hệ thống về vấn đề này. Với lý do đó, tôi viết cuốn sách: ’’Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thu’ đại tràng”, đưa ra những vấn đề mới và giải đáp những câu hỏi mà độc giả quan tâm. Lần đầu xuất bản, chắc không tránh khỏi thiếu sót, mong độc giả góp ý đế lần tái bản sau được tốt hơn. Tác giả 4 CÁC Từ VIÉT TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer (ưỷ ban điều phối ung thu Mỳ) ASA American Society of Anesthesiologists BN Bệnh nhân (Hiệp hội gây mê Mỳ) CEA Carcinoma Embryonic Antigen (Kháng nguyên ung thu biểu mô phôi) ĐMMTTD Động mạch mạc treo tràng dưới ĐT Đại tràng PTNS Phẫu thuật nội soi TMMTTD Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới TNM Primary Tumor, Regional lymph Nodes, Distant Metastasis UICC Union for International Cancer Control (Hiệp hội phòng chống ung thư quốc tế) UTĐT Ung thư đại tràng (U nguyên phát, hạch vùng, di căn xa) VAS Visual analogue scales (Thang điểm nhìn hình đồng dạng) 5 6 MỤC LỤC Lời nói đầu.

Đặc điểm giải phẫu của đại tràng trái 1. Đặc điểm chung giải phẫu, sinh lý đại tràng. Giải phẫu ứng dụng cắt đại tràng trái. Giải phẫu bệnh và giai đoạn bệnh của ung thư đại tràng.

Giải phẫu bệnh. Giai đoạn bệnh. Điều trị phẫu thuật ung thư đại tràng trái. Phẫu thuật triệt căn.

Phẫu thuật tạm thời. Nghiên cứu lâm sàng của bệnh nhân ung thư đại tràng trái. Nghiên cứu kết quả cắt đại tràng nội soi điều trị ung thư đại tràng trái và một số yếu tố liên quan. GIẢI PHẪU ĐẠI TRÀNG LIÊN QUAN ĐẾN CHẨN ĐOÁN VÀ PHẪU THUẬT ƯNG THƯ ĐẠI TRÀNG.

Định nghĩa, hình thể, cấu tạo, phân đoạn, chức năng của đại tràng. Định nghĩa, giới hạn, kích thước đại tràng. Hình thể ngoài đại tràng. Hình thế trong và cấu tạo đại tràng.

Phân đoạn đại tràng. Chức năng đại tràng. Giải phẫu manh tràng. Định nghĩa, vị trí, giới hạn kích thước manh tràng.

Liên quan manh tràng. Phúc mạc, các ngách phúc mạc của manh tràng. Giải phẫu đại tràng. Đại tràng lên.

Đại tràng ngang. Đại tràng xuống. Đại tràng Sigma. Mạch máu, bạch huyết, thần kinh của đại tràng.

Động mạch, tình mạch, bạch huyết mạc treo tràng trên và thần kinh hồng hồi đại tràng phải. Động mạch, tĩnh mạch, bạch huyết mạc treo tràng dưới và thần kinh đại tràng trái. Giải phẫu phân đoạn kết hợp giải phẫu mạch máu, bạch huyết ứng dụng trong phẫu thuật cắt đại tràng. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHẤN ĐOÁN GIAI ĐOẠN BỆNH ƯNG THƯ ĐẠI TRÀNG TRÁI.

Các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng lâm sàng ung thư đại tràng. Các thăm dò cận lâm sàng ung thư đại tràng. Chẩn đoán giai đoạn bệnh ung thư đại tràng.

Phân loại Dukes cổ điển. Phân loại dukes cải tiến. Phân loại giai đoạn ung thư đại trực tràng theo hệ thống TNM. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ ĐẠI TRÀNG.

Phẫu thuật mở ung thư đại tràng. Phẫu thuật ung thư đại tràng giai đoạn sớm. Phẫu thuật triệt căn ung thư đại tràng. Phẫu thuật tạm thời ung thư đại tràng.

Phẫu thuật nội soi ung thư đại tràng. Lịch sử phát triển phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng. Phẫu thuật nội soi điều trị thư ung đại tràng. Chuyển đổi mổ mở.

Kết quả phẫu thuật. 155 9 10 Chương 1 ĐẠI CƯƠNG 1. ĐẶC ĐIẾM GIÃI PHẪU CỦA ĐẠI TRÀNG TRÁI 1. Đặc điểm chung giải phẫu, sinh lý đại tràng Đại tràng sắp xếp như một hình chữ u ngược quây lấy tiểu tràng gồm các đoạn: Manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống và đại tràng Sigma, tiếp nối ở trên với hồi tràng và ở dưới với trực tràng.

Đại tràng được cấp máu bởi 2 nguồn mạch: động mạch mạc treo tràng trên cấp máu cho nửa phải đại tràng, động mạch mạc treo tràng dưới cấp máu cho nửa trái đại tràng. Do vậy khi ứng dụng phẫu thuật dựa vào phân đoạn vị trí kết họp với mạch máu cấp cho đại tràng đế chia thành 2 nửa đại tràng phải và trái. Nửa phải đại tràng gồm: manh tràng, đại tràng lên, phần gần của đại tràng ngang. Nửa trái đại tràng gồm: phần xa của đại tràng ngang, đại tràng xuống, đại tràng Sigma.

Ranh giới nửa đại tràng bên phải và trái là chỗ nối nhánh động mạch bên trái và bên phải của cung mạch Riolan. Đại tràng có chức năng di chuyển các chất bã thức ăn, hấp thu các chất dịch. Các chất dịch trong lòng đại tràng chủ yếu là nước, Na+, một số chất khoáng và vitamin được cô đặc tạo thành phân và tống phân ra ngoài hậu môn. Đại tràng còn là nơi chứa đựng nhiều vi khuấn nhất.

Các vi khuấn này giúp chuyến hóa tạo thành một so vitamin, sinh hơi và giúp cân bằng môi trường trong lòng đại tràng. 11 Đại tràng có đặc điếm giải phẫu, sinh lý rất khác so với các đoạn khác của ống tiêu hóa: thành mòng, ít mạch máu, chứa phân đặc nhiều vi khuân chính vì vậy ứng dụng trong khi phẫu thuật khâu nối đại tràng cần có những nguyên tắc riêng. Ket họp giữa giải phẫu phân đoạn, mạch máu, hệ thống hạch bạch huyết là cơ sở ứng dụng trong phẫu thuật để lựa chọn đoạn đại tràng cần cắt bỏ. Phần đại tràng còn lại đảm bảo tưới máu tốt để an toàn cho miệng nối và đặc biệt lấy được tối đa tổ chức ung thư, hạch di căn trong phẫu thuật UTĐT.

Đại tràng trái nhỏ hơn so với đại tràng phải. Đại tràng có 3 dải cơ dọc ở manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang và đại tràng xuống nhưng khi tới đại tràng Sigma chỉ còn lại 2 dải. Dựa vào đặc điếm của các dải cơ dọc đế phân biệt với ruột non và đây cũng là nơi chắc chắn nhất đế thực hiện đường khâu nối đại tràng. Đại tràng có các bướu giữa các dải cơ dọc và được ngăn cách bởi các nếp lõm ngang.

Đặc điểm này để phân biệt đại tràng với với ruột non trong chẩn đoán hình ảnh cũng như trong lúc phẫu thuật. Ngoài ra đại tràng còn có các bờm mờ bám rải rác khắp thành đại tràng trong đó có mạch máu đi vào rồi đi ra thành ruột vì vậy khi cắt hoặc thắt dễ gây thiếu máu dẫn tới hoại tử một phần thành ruột (Hình 1. 12 Các kết tràng Các kết tràng phải (góc gan) trái (góc lách) Túi thừa mạc nối (động Các túi phình mạc kết tràng (đã cắt) Phúc mạc (đã cắt bỏ) Kết tràng xuống Dải mạc nối bộc lộ nhờ cài móc Dải mạc treo (bộc lộ nhờ cài móc Kết tràng lên Dải tự do Lá hồi manh tràng Manh Ruột thừa Trực tràng xích - ma Mạc treo kết tràng xích - ma Cơ nâng hậu môn Co thắt ngoài hậu Hình 1. Hình thể ngoài của đại tràng Nguồn: Frank H.

N (2013) 13 Phúc mạc bọc đại tràng ngang, đại tràng Sigma nhưng đại tràng xuống thì chỉ bọc mặt trước và 2 bên, không bọc mặt sau và mặt này được dính vào các tố chức thành bụng sau. Lớp cơ đại tràng có các sợi cơ dọc tụ lại thành dải, cơ vòng mỏng bao xung quanh ruột. Lớp dưới niêm mạc gồm tổ chức liên kết lỏng lẻo có mạng lưới mạch máu, thần kinh. Lóp niêm mạc nhẵn có các nếp bán nguyệt tương ứng với các nếp ngang giữa các bướu đại tràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư đại tràng mang lại hiệu quả cao, giảm đau và thời gian hồi phục cho bệnh nhân.

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư đại tràng: Giải pháp tối ưu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter