Luận án TS Y học: Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và nối mật ruột Roux-en-Y - Nguyễn Thanh Xuân, ĐH Y Dược Huế

Nghiên cứu luận án TS về phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập mật ruột Roux-en-Y, đánh giá hiệu quả và an toàn.

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Nang ống mật chủ và phân loại bệnh

Nang ống mật chủ là tình trạng giãn bất thường bẩm sinh của đường mật. Bệnh lý này hình thành do sự bất thường trong quá trình phát triển phôi thai của hệ thống ống mật và ống tụy. Một giả thuyết phổ biến liên quan đến kênh chung mật-tụy dài và bất thường, gây trào ngược dịch tụy vào ống mật chủ. Dịch tụy có chứa enzyme tiêu hóa mạnh. Chúng làm tổn thương niêm mạc ống mật chủ. Tình trạng này dẫn đến viêm mạn tính và giãn thành nang. Nang ống mật chủ không chỉ là một bệnh lý lành tính. Nó tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm viêm đường mật tái phát, sỏi mật, viêm tụy cấp. Đặc biệt, nguy cơ chuyển dạng ác tính thành ung thư biểu mô đường mật tăng cao. Tỷ lệ này có thể lên tới 10-30% nếu không được điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm và can thiệp phẫu thuật là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

1.1. Cơ chế bệnh sinh và biến chứng nang ống mật chủ

Nang ống mật chủ là một dị tật bẩm sinh của đường mật. Bệnh lý này đặc trưng bởi sự giãn nở bất thường của ống mật chủ. Nguyên nhân được cho là do sự bất thường trong quá trình hợp nhất của ống mật và ống tụy trong thời kỳ phôi thai. Kênh chung mật tụy dài và bất thường cho phép dịch tụy trào ngược vào ống mật. Enzyme tụy gây viêm và tổn thương niêm mạc ống mật, dẫn đến giãn thành nang. Các biến chứng của nang ống mật chủ rất nghiêm trọng. Bao gồm viêm đường mật tái phát, hình thành sỏi mật, và viêm tụy cấp. Nguy cơ ác tính hóa thành u nang ống mật chủ hoặc ung thư biểu mô đường mật là đáng kể. Phẫu thuật cắt nang ống mật chủ toàn bộ là phương pháp điều trị được khuyến nghị để phòng ngừa các biến chứng này.

1.2. Phân loại nang ống mật chủ Các thể bệnh thường gặp

Hệ thống phân loại Todani được sử dụng rộng rãi cho nang ống mật chủ. Hệ thống này mô tả năm thể chính dựa trên hình thái và vị trí của nang. Thể I là loại phổ biến nhất, với sự giãn khu trú của ống mật chủ. Thể II là túi thừa trên thành ống mật chủ. Thể III là nang phát triển trong tá tràng (còn gọi là choledochocele). Thể IV bao gồm nhiều nang, có thể ở cả trong và ngoài gan. Thể V, hay bệnh Caroli, là tình trạng giãn đường mật trong gan. Mỗi thể nang đòi hỏi một cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị riêng biệt. Việc xác định chính xác thể nang giúp định hướng phẫu thuật phù hợp. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

1.3. Chẩn đoán hình ảnh Phát hiện sớm u nang ống mật chủ

Chẩn đoán u nang ống mật chủ chủ yếu dựa vào các kỹ thuật hình ảnh. Siêu âm là phương pháp sàng lọc ban đầu, không xâm lấn và hiệu quả. Siêu âm giúp xác định vị trí, kích thước và hình thái của nang. Chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về toàn bộ cây đường mật và ống tụy. MRCP rất hữu ích trong việc đánh giá kênh chung mật tụy và phân loại chính xác thể nang. Chụp đường mật xuyên gan qua da (PTC) hoặc nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) có thể được sử dụng trong các trường hợp phức tạp hoặc khi cần can thiệp. Phát hiện sớm giãn đường mật bẩm sinh thông qua các phương pháp này rất quan trọng. Nó cho phép phẫu thuật cắt nang ống mật chủ kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và giảm nguy cơ ung thư hóa.

II.Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ an toàn

Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp điều trị ưu việt cho nang ống mật chủ. Đây là một kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân so với mổ mở truyền thống. Quy trình mổ nội soi bắt đầu bằng việc chuẩn bị kỹ lưỡng. Bệnh nhân được gây mê toàn thân. Một số vết mổ nhỏ được tạo trên thành bụng để đưa các dụng cụ nội soi chuyên dụng vào. Màn hình độ nét cao hiển thị hình ảnh phóng đại bên trong ổ bụng, giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác và an toàn. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi bao gồm giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, và phục hồi nhanh chóng. Nguy cơ nhiễm trùng và mất máu cũng giảm đáng kể. Giãn đường mật bẩm sinh, hay nang ống mật chủ, là một chỉ định phù hợp cho phẫu thuật nội soi, đặc biệt là các thể nang Todani I và IVa. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn nang và tái lập lưu thông mật ruột hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ biến chứng dài hạn.

2.1. Quy trình mổ nội soi Chuẩn bị và kỹ thuật chính

Quy trình phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bệnh nhân được đánh giá tiền phẫu toàn diện, bao gồm các xét nghiệm hình ảnh và chức năng gan mật. Trong phòng mổ, bệnh nhân được gây mê và đặt các ống trocar qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng. Cacbon dioxit được bơm vào ổ bụng để tạo khoảng trống làm việc. Phẫu thuật viên sử dụng camera nội soi và các dụng cụ chuyên dụng để bóc tách nang. Toàn bộ nang ống mật chủ được cắt bỏ hoàn toàn. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng cao để tránh tổn thương mạch máu hoặc ống tụy lân cận. Sau khi cắt nang, bước tiếp theo là tái lập lưu thông mật ruột. Kỹ thuật nối mật ruột Roux-en-Y thường được áp dụng. Phẫu thuật viên thực hiện các mối nối ruột và đường mật dưới quan sát nội soi, đảm bảo tính toàn vẹn và không rò rỉ.

2.2. Ưu điểm phẫu thuật ít xâm lấn trong điều trị

Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho bệnh nhân. Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Bệnh nhân trải qua ít đau hơn sau mổ nhờ các vết rạch nhỏ. Việc này giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau và giúp hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể, cho phép bệnh nhân trở về nhà sớm hơn. Sẹo mổ nhỏ hơn, mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và các biến chứng liên quan đến vết mổ cũng giảm. Mất máu trong quá trình mổ nội soi thường ít hơn. Hình ảnh phóng đại trên màn hình giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác. Những lợi ích này làm cho phẫu thuật nội soi trở thành lựa chọn ưu tiên trong điều trị u nang ống mật chủ.

2.3. Giãn đường mật bẩm sinh Chỉ định mổ nội soi

Giãn đường mật bẩm sinh, hay nang ống mật chủ, là một bệnh lý có chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi được chỉ định rộng rãi cho hầu hết các trường hợp nang ống mật chủ. Đặc biệt là các thể I và IVa trong phân loại Todani. Kỹ thuật mổ nội soi đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả, với kết quả điều trị tương đương phẫu thuật mổ mở. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn phần nang bị giãn. Đồng thời tái lập đường dẫn mật mới để dịch mật lưu thông từ gan xuống ruột non. Việc này giúp loại bỏ nguy cơ viêm nhiễm tái phát và ngăn ngừa biến chứng ác tính. Phẫu thuật ít xâm lấn này mang lại lợi ích lớn về mặt phục hồi và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

III.Tái lập lưu thông mật ruột Kỹ thuật Roux en Y

Sau khi cắt nang ống mật chủ, việc tái lập lưu thông mật ruột là bước then chốt. Kỹ thuật Roux-en-Y là phương pháp được lựa chọn hàng đầu. Kỹ thuật này bao gồm việc tạo ra một quai ruột non hình chữ Y. Một đoạn hỗng tràng được đưa lên để nối với phần ống gan chung còn lại. Đoạn ruột này, được gọi là quai mật ruột, có nhiệm vụ dẫn dịch mật trực tiếp xuống ruột. Điều quan trọng của kỹ thuật Roux-en-Y là tạo một quai ruột bịt đầu có chiều dài đủ (thường là 40-60 cm). Quai ruột này ngăn chặn hiệu quả tình trạng trào ngược dịch ruột và dịch tụy vào đường mật. Trào ngược có thể gây viêm đường mật tái phát và sỏi mật. Việc đảm bảo dòng chảy một chiều giúp duy trì chức năng tiêu hóa và giảm thiểu các biến chứng sau mổ. Nối mật ruột Roux-en-Y đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong tái tạo đường mật sau phẫu thuật cắt nang ống mật chủ.

3.1. Nối mật ruột Roux en Y Đảm bảo chức năng tiêu hóa

Nối mật ruột Roux-en-Y là một kỹ thuật phẫu thuật phức tạp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chức năng tiêu hóa sau cắt nang ống mật chủ. Kỹ thuật này tạo ra một đường dẫn mật mới. Dịch mật từ gan được dẫn trực tiếp xuống quai hỗng tràng biệt lập. Quai ruột này được tạo hình chữ Y, ngăn không cho dịch tá tràng và dịch tụy trào ngược vào đường mật. Việc ngăn chặn trào ngược giúp giảm nguy cơ viêm đường mật, một biến chứng phổ biến sau phẫu thuật đường mật. Đồng thời, nó bảo vệ đường mật khỏi sự kích thích của dịch tụy. Kỹ thuật Roux-en-Y giúp duy trì sự lưu thông mật ruột ổn định. Điều này góp phần vào quá trình tiêu hóa chất béo và hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Việc thực hiện kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm và sự tỉ mỉ.

3.2. Nối vị tràng Roux en Y Ổn định dòng chảy dịch mật

Kỹ thuật Roux-en-Y không chỉ được sử dụng cho nối mật ruột. Nó còn được ứng dụng trong nối vị tràng Roux-en-Y ở các phẫu thuật tiêu hóa khác. Tuy nhiên, trong bối cảnh nang ống mật chủ, trọng tâm là nối ống gan chung với hỗng tràng. Mục tiêu là tạo ra một dòng chảy dịch mật ổn định và một chiều. Điều này đạt được thông qua việc tạo một quai ruột dài. Quai này có chức năng như một rào cản sinh lý. Nó giúp ngăn dịch tá tràng giàu enzyme tụy tiếp xúc với đường mật. Ổn định dòng chảy dịch mật là yếu tố then chốt. Nó giúp phòng ngừa các biến chứng lâu dài. Các biến chứng bao gồm viêm đường mật, sỏi mật tái phát và nguy cơ viêm đường mật ác tính. Sự thành công của kỹ thuật này phụ thuộc vào việc tạo mối nối không bị căng, rộng rãi và không rò rỉ.

3.3. Vai trò của kỹ thuật Roux en Y trong phẫu thuật

Kỹ thuật Roux-en-Y là thành phần không thể thiếu trong phẫu thuật cắt nang ống mật chủ. Nó không chỉ là một phương pháp nối đơn thuần. Đây là một giải pháp toàn diện để tái tạo và tối ưu hóa chức năng của hệ thống dẫn mật. Vai trò chính là loại bỏ nguy cơ viêm đường mật do trào ngược dịch tá tràng. Việc này được thực hiện bằng cách biệt lập hoàn toàn đường mật khỏi dịch tụy và dịch ruột. Kết quả là giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng sau mổ. Đặc biệt là viêm đường mật tái phát và hẹp miệng nối. Kỹ thuật này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và kỹ năng phẫu thuật chính xác. Kỹ thuật Roux-en-Y đã được công nhận là tiêu chuẩn vàng. Nó mang lại kết quả lâu dài vượt trội cho bệnh nhân mắc nang ống mật chủ.

IV.Hiệu quả và lợi ích của phẫu thuật ít xâm lấn

Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y mang lại nhiều hiệu quả và lợi ích đáng kể. Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn. Bệnh nhân trải qua ít đau hơn sau mổ, cần ít thuốc giảm đau hơn. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân có thể sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt bình thường. Tỷ lệ biến chứng sau mổ, như nhiễm trùng vết mổ và thoát vị, được giảm thiểu. Kỹ thuật nội soi cho phép phẫu thuật viên quan sát trường mổ rõ ràng. Điều này giúp thao tác chính xác hơn, giảm mất máu. Về lâu dài, phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn u nang ống mật chủ giúp cải thiện chất lượng sống. Nó cũng loại bỏ nguy cơ ung thư hóa và các triệu chứng khó chịu. Các kết quả điều trị dài hạn cho thấy hiệu quả bền vững và an toàn cho bệnh nhân.

4.1. Giảm đau hồi phục nhanh sau mổ nội soi

Lợi ích nổi bật của phẫu thuật nội soi là giảm đau đáng kể. Các vết mổ nhỏ hơn nhiều so với mổ mở truyền thống. Điều này làm giảm tổn thương mô và đau sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần ít thuốc giảm đau hơn. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn. Bệnh nhân có khả năng vận động sớm hơn. Họ có thể đi lại, ăn uống bình thường nhanh chóng. Quá trình hồi phục tổng thể diễn ra nhanh chóng. Việc này giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống hàng ngày. Đây là một ưu điểm quan trọng, đặc biệt đối với bệnh nhân nhi. Nó giảm gánh nặng cho cả bệnh nhân và gia đình. Phục hồi nhanh chóng cũng góp phần giảm chi phí y tế.

4.2. Tỷ lệ biến chứng thấp cải thiện chất lượng sống

Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ đã chứng minh tỷ lệ biến chứng thấp. Các biến chứng thường gặp của mổ mở như nhiễm trùng vết mổ hay thoát vị thành bụng giảm đáng kể. Mặc dù các biến chứng đặc thù của phẫu thuật đường mật như rò mật hoặc hẹp miệng nối vẫn có thể xảy ra. Tuy nhiên, với kỹ thuật hiện đại và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, tỷ lệ này được kiểm soát tốt. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân. Loại bỏ hoàn toàn u nang ống mật chủ giúp chấm dứt các triệu chứng khó chịu như đau bụng, vàng da và viêm đường mật. Bệnh nhân có thể sống khỏe mạnh hơn. Nguy cơ phát triển ung thư cũng được loại bỏ hiệu quả.

4.3. Kết quả điều trị dài hạn cho bệnh nhân

Nghiên cứu về kết quả điều trị dài hạn của phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y cho thấy hiệu quả rất khả quan. Kỹ thuật này mang lại kết quả tương đương với phẫu thuật mổ mở về mặt loại bỏ hoàn toàn bệnh lý và ngăn ngừa tái phát. Tuy nhiên, lợi ích về phục hồi và chất lượng sống vượt trội hơn. Tỷ lệ tái phát bệnh hoặc xuất hiện biến chứng muộn như viêm đường mật hoặc sỏi mật thấp. Việc theo dõi định kỳ sau phẫu thuật là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề tiềm ẩn. Đa số bệnh nhân có thể có một cuộc sống bình thường. Họ không còn lo lắng về các biến chứng của giãn đường mật bẩm sinh. Phẫu thuật ít xâm lấn này là một tiến bộ lớn trong y học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập lưu thông mật ruột kiểu rouxeny luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THANH XUÂN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT NANG ỐNG MẬT CHỦ VÀ TÁI LẬP LƯU THÔNG MẬT RUỘT KIỂU ROUX-EN-Y LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN THANH XUÂN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT NANG ỐNG MẬT CHỦ VÀ TÁI LẬP LƯU THÔNG MẬT RUỘT KIỂU ROUX-EN-Y Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn 1: PGS. LÊ ĐÌNH KHÁNH Người hướng dẫn 2: TS. HỒ HỮU THIỆN HUẾ - 2019 Lời Cảm Ơn Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của quý thầy cô, các anh chị, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến: Ban Giám đốc, Ban Đào tạo sau Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Bộ môn Ngoại, Phòng Đào tạo sau Đại học trường Đại học Y Dược Huế; Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế, tập thể cán bộ Khoa Ngoại Nhi Cấp Cứu Bụng, Khoa Ngoại Tiêu hóa, Khoa Gây mê hồi sức, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và Trung tâm điều trị theo yêu cầu và Quốc Tế Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Lê Đình Khánh và TS. Hồ Hữu Thiện, những người thầy mẫu mực, tâm huyết của ngành y, đã giúp đỡ tôi trong quá trình chọn đề tài và trực tiếp truyền đạt, hướng dẫn cho tôi phát huy được khả năng chuyên môn, nghiên cứu khoa học để thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.

TS Phạm Như Hiệp, người thầy hết lòng vì học trò, đã luôn bên cạnh hướng dẫn, tận tụy, chỉ bảo, dạy dỗ cho tôi từ những bước đi đầu tiên cho đến ngày hôm nay không chỉ trong công tác chuyên môn, quản lý mà cả trong cuộc sống thường nhật đồng thời luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi vừa có thể đảm bảo tốt nhiệm vụ công việc được phân công vừa hoàn thành luận án tại Bệnh viện Trung ương Huế. Tôi xin cảm ơn đến các bệnh nhân đã hưởng ứng tham gia, phối hợp cùng tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin dành những tình cảm yêu thương đến gia đình đã luôn bên cạnh, động viên và cùng tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Nguyễn Thanh Xuân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, thực hiện trung thực, chính xác trên bệnh nhân và hồ sơ bệnh án. Các số liệu chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nếu sai phạm tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Xuân DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA Hiệp hội gây mê hồi sức Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CDC Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh (Centers for Disease Control and Prevention) CS Cộng sự ERCP Nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangio-Pancreatography) GP Giải phẫu KCMT Kênh chung mật-tụy MR Mật-ruột MRCP Chụp cộng hưởng từ mật-tụy (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography) MRI Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) NOMC Nang ống mật chủ NOTES Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural Orifice Translumenal Endoscopic Surgery) OMC Ống mật chủ PTC Chụp đường mật xuyên gan qua da (Percutaneous Transhepatic Cholangiography) PTNS Phẫu thuật nội soi RR Ruột-ruột SILS Phẫu thuật nội soi một vết mổ (Single Incision Laparoscopic Surgery) TULESS Phẫu thuật nội soi một vết mổ qua rốn (Transumbilical Laparoendoscopic Single Site Surgery) VAS Thang điểm mức độ đau hình ảnh (Visual Analogue Scale) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai học đường mật. Giải phẫu đường mật. Sinh lý bài tiết dịch mật.

Cơ chế bệnh sinh nang ống mật chủ. Phân loại nang ống mật chủ. Chẩn đoán hình ảnh nang ống mật chủ. Giải phẫu bệnh nang ống mật chủ.

Biến chứng của nang ống mật chủ. Các phương pháp điều trị phẫu thuật nang ống mật chủ. Phương pháp nối mật ruột. Lịch sử nghiên cứu bệnh lý nang ống mật chủ.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Số liệu và xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Kết quả phẫu thuật. Đặc điểm chung. Đặc điểm bệnh học. Kết quả điều trị.

118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tỷ lệ giữa 2 nhóm tuổi. Phân bố địa dư của bệnh nhân. Lý do nhập viện và tuổi.

Tiền sử bệnh lý liên quan đến nang ống mật chủ. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Sắc tố mật-muối mật trong nước tiểu. Số lượng bạch cầu khi vào viện.

Kết quả chẩn đoán của siêu âm trước phẫu thuật. Siêu âm xác định bất thường giải phẫu. Đường kính nang ống mật chủ trên siêu âm. Kết quả chẩn đoán thể nang bằng siêu âm trước phẫu thuật.

Kết quả chẩn đoán của CT trước phẫu thuật. CT xác định bất thường giải phẫu. CT xác định gan ứ mật. CT xác định nang viêm dính.

Kết quả chẩn đoán loại nang bằng chụp cắt lớp vi tính. Đường kính nang trên phim chụp cắt lớp vi tính. Kết quả ghi nhận trong phẫu thuật. Kết quả chẩn đoán loại nang trong phẫu thuật.

Đặc điểm dịch mật trong phẫu thuật. Amylase trong dịch mật của nang ống mật chủ và tuổi. Kỹ thuật cắt nang. Đường kính ống gan chung còn lại và tuổi.

Chiều dài ống gan chung còn lại và tuổi. Kỹ thuật khâu miệng nối ống gan chung-hỗng tràng và tuổi. Chiều dài quai ruột nối và tuổi. Thời gian phẫu thuật theo nhóm tuổi.

Thời gian phẫu thuật theo kích thước nang trên siêu âm. Thời gian phẫu thuật và ống mật chủ viêm dính. Thời gian phẫu thuật theo loại nang trong phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật theo bất thường giải phẫu.

Thời gian phẫu tích nang. Thời gian làm miệng nối ruột-ruột. Thời gian làm miệng nối mật-ruột. Số bệnh nhân phải truyền máu.

Thời gian trung tiện sau phẫu thuật. Thời gian rút dẫn lưu sau phẫu thuật. Diễn biến tình trạng vết mổ. Kết quả giải phẫu bệnh lý.

Biến chứng sớm sau phẫu thuật theo nhóm tuổi. Biến chứng sớm sau phẫu thuật và đường kính ống gan chung còn lại. Biến chứng sớm sau phẫu thuật và chiều dài ống gan chung còn lại. Biến chứng theo mũi khâu ống gan chung-hỗng tràng.

Thời gian điều trị sau mổ trung bình. Đánh giá kết quả điều trị theo phân loại của Terblanche theo nhóm tuổi. Đánh giá kết quả lâm sàng theo nhóm tuổi trước 3 tháng. Đánh giá kết quả siêu âm theo nhóm tuổi trước 3 tháng.

Đánh giá kết quả điều trị theo phân loại của Terblanche theo nhóm tuổi trước 3 tháng. Đánh giá kết quả lâm sàng theo nhóm tuổi sau 12 tháng. Đánh giá kết quả siêu âm theo nhóm tuổi sau 12 tháng. Đánh giá kết quả CT scan hoặc MRI theo nhóm tuổi sau 12 tháng.

Đánh giá kết quả điều trị theo phân loại của Terblanche theo nhóm tuổi sau 12 tháng. Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ theo một số báo cáo. 116 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sự phát triển phôi thai học đường mật và tụy.

Giải phẫu đường mật ngoài gan. Các bất thường của hợp lưu đường mật. Nguồn cung cấp của đường mật. Chu trình ruột-gan của muối mật.

Kênh mật-tụy chung bất thường là cơ chế được chấp nhận nhiều nhất hiện nay trong cơ chế bệnh sinh nang ống mật chủ. Bảng phân loại nang ống mật chủ của Todani. Bảng phân loại Miyano. Hình ảnh dị sản thành nang ống mật chủ.

Phân loại nang ống mật chủ loại IA, IB, IC, IVA theo Todani. Hệ thống giàn phẫu thuật nội soi. Các dụng cụ mổ nội soi. Vị trí của kíp mổ và màn hình.

Hình ảnh vị trí của các trocar trong phẫu thuật. Xử lý túi mật và phẫu tích nang. Kỹ thuật cắt ngang nang. Đường cắt dưới đoạn trong tụy.

Đường cắt trên ở rốn gan. Đưa ruột ra ngoài B. Miệng nối hỗng tràng-hỗng tràng. Thực hiện miệng nối ống gan chung-hỗng tràng nội soi.

Vết mổ sau khi kết thúc phẫu thuật. Túi mật và nang ống mật chủ sau phẫu thuật. Hình ảnh MRI sau tái khám 12 tháng. 60 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố về giới của bệnh nhân. 63 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nang ống mật chủ là tình trạng giãn khu trú hay lan tỏa đường mật trong và ngoài gan được mô tả lần đầu tiên vào năm 1723 do hai nhà y học là Vater và Ezler. Nang ống mật chủ là một bệnh lý hiếm gặp. Tần suất mắc bệnh khoảng 1/13000 ở châu Á, đặc biệt là ở Nhật Bản.

Trong khi tỷ lệ này ở các nước phương Tây là 1/100000. Nang ống mật chủ xuất hiện nhiều ở trẻ gái và phân bố chủ yếu ở vùng Đông Á. Đây là một bệnh lành tính, tuy nhiên bệnh lại có mối liên quan đến sỏi mật, viêm tụy, viêm đường mật và ung thư đường mật [73]. Chẩn đoán sớm, chính xác và can thiệp ngoại khoa là cần thiết để tránh nguy cơ ung thư hóa đường mật.

Hiện nay phẫu thuật nội soi đã được ứng dụng rất hiệu quả trong việc phẫu tích nang ống mật chủ, tuy nhiên việc thực hiện miệng nối mật-ruột vẫn còn nhiều tranh luận và kết quả phụ thuộc vào ưu nhược điểm của từng phương pháp. Kể từ lần đầu tiên phẫu thuật nối mật-ruột được thực hiện thành công bởi Von Winiwater A năm 1881, cho đến nay rất nhiều phương pháp nối mật-ruột khác nhau đã được đề xuất sau cắt nang ống mật chủ như nối ống mật chủ-tá tràng, nối ống mật chủ-hỗng tràng kiểu Roux-en-Y, phương pháp nối mật-ruột sử dụng quai hỗng tràng biệt lập…với những ưu nhược điểm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án TS về phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập mật ruột Roux-en-Y, đánh giá hiệu quả và an toàn.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt nang ống mật chủ và tái lập Roux-en-Y" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter