Luận án tiến sĩ về phẫu thuật nội soi u màng não sàn sọ trước - Trương Thanh Tình

Phẫu thuật nội soi qua mũi chuyên trị u màng não sàn sọ trước. Phương pháp hiện đại, xâm lấn tối thiểu, an toàn, hiệu quả vượt trội.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan u màng não sàn sọ phẫu thuật nội soi qua mũi

U màng não là khối u nguyên phát phổ biến của hệ thần kinh trung ương. Đặc biệt, u màng não sàn sọ trước gây nhiều thách thức điều trị. Vị trí phức tạp này liên quan đến các cấu trúc thần kinh mạch máu quan trọng. Phẫu thuật nội soi qua mũi là phương pháp tiếp cận tiên tiến. Kỹ thuật này giảm xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích. Luận án nghiên cứu sâu về kỹ thuật này. Đánh giá toàn diện các khía cạnh liên quan. Mục tiêu cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Giới thiệu tổng quan về tình hình nghiên cứu. Các đặc điểm giải phẫu học, lâm sàng, hình ảnh học được trình bày. Phân tích các phương pháp điều trị phẫu thuật. Nhấn mạnh vai trò của MRI sọ não và CT scan trong chẩn đoán. Cung cấp cái nhìn tổng thể về căn bệnh. Đồng thời đặt nền tảng cho việc nghiên cứu chuyên sâu.

1.1. Tình hình nghiên cứu u màng não sàn sọ trước

U màng não sàn sọ trước là bệnh lý phức tạp. Việc tiếp cận phẫu thuật gặp nhiều khó khăn. Các nghiên cứu trên thế giới tập trung cải tiến kỹ thuật. Phẫu thuật nội soi qua mũi dần trở thành lựa chọn ưu việt. Kỹ thuật này hạn chế tổn thương não lành. Đồng thời giảm thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Nghiên cứu trong nước cũng đang phát triển theo xu hướng này. Cần có thêm các bằng chứng lâm sàng. Mục tiêu đánh giá hiệu quả, độ an toàn của phương pháp. Luận án này góp phần vào kho tàng kiến thức y học.

1.2. Giải phẫu sàn sọ trước và đặc điểm u màng não

Sàn sọ trước có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Các mốc giải phẫu quan trọng bao gồm xương bướm, xương sàng. Dây thần kinh thị giác (Dây II) và động mạch cảnh trong (ICA) nằm gần khối u. Sự hiểu biết sâu về giải phẫu giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác. U màng não tại vùng này thường gây ra các triệu chứng thị giác. Biểu hiện lâm sàng đa dạng tùy thuộc vào kích thước, vị trí u. Chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT) đóng vai trò quyết định. Đánh giá mức độ xâm lấn của u là cần thiết. Đặc biệt là sự liên quan đến màng cứng và mạch máu.

1.3. Phương pháp điều trị phẫu thuật nội soi qua mũi

Phẫu thuật nội soi qua mũi là một kỹ thuật hiện đại. Phương pháp này tiếp cận khối u qua khoang mũi. Hạn chế mở hộp sọ truyền thống. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng, cải thiện thẩm mỹ. Kỹ thuật này cho phép loại bỏ u tối đa. Đồng thời bảo tồn các cấu trúc quan trọng xung quanh. Việc sử dụng các công cụ chuyên dụng như dao phẫu thuật siêu âm (CUSA) tăng hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ thuật yêu cầu kinh nghiệm cao từ phẫu thuật viên. Lập kế hoạch chi tiết trước phẫu thuật là bắt buộc. Mục tiêu chính là loại bỏ u hoàn toàn, giảm thiểu di chứng.

II.Thiết kế nghiên cứu đối tượng phương pháp thu thập số liệu

Luận án được thiết kế chặt chẽ. Mục tiêu thu thập dữ liệu chính xác. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Đảm bảo tính khoa học, khách quan của kết quả. Đối tượng nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng. Tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán hợp lý. Đảm bảo độ tin cậy thống kê. Biến số nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng. Công cụ đo lường tiêu chuẩn hóa. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa. Giúp giảm sai sót, tăng tính đồng nhất. Đạo đức trong nghiên cứu được đặt lên hàng đầu. Quyền lợi và bảo mật thông tin bệnh nhân luôn được ưu tiên. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Về cách thức tiến hành một nghiên cứu y học phức tạp. Từ khâu chuẩn bị đến phân tích dữ liệu.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và chọn lọc đối tượng

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang. Đối tượng là các bệnh nhân được chẩn đoán u màng não sàn sọ trước. Bệnh nhân được phẫu thuật nội soi qua mũi tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM. Thời gian nghiên cứu được xác định cụ thể. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán dựa trên các công thức thống kê. Điều này đảm bảo kết quả có ý nghĩa. Nghiên cứu tập trung vào những ca bệnh thực tế. Giúp phản ánh chính xác tình hình điều trị.

2.2. Biến số nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Các biến số nghiên cứu được phân loại chi tiết. Bao gồm tuổi, giới tính, kích thước u, vị trí u. Đặc điểm hình ảnh học như mật độ u, liên quan mạch máu. Tình trạng lâm sàng trước phẫu thuật (thị lực, thị trường, thang điểm Karnofsky). Quy trình thu thập số liệu tuân thủ chuẩn mực. Dữ liệu được ghi chép vào phiếu thu thập số liệu. Thông tin lấy từ bệnh án, kết quả xét nghiệm. Kết quả MRI sọ não và CT scan được sử dụng để đánh giá. Đảm bảo tính đầy đủ, chính xác của dữ liệu. Giúp phân tích sâu sắc các mối liên quan.

2.3. Phương pháp phân tích số liệu và đạo đức nghiên cứu

Số liệu được xử lý, phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được áp dụng. Bao gồm tần số, tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn. Thống kê suy luận được sử dụng để tìm mối liên quan. Đạo đức trong nghiên cứu được đảm bảo tuyệt đối. Thông tin bệnh nhân được mã hóa, bảo mật. Bệnh nhân hoặc người thân được giải thích rõ. Việc tham gia nghiên cứu là tự nguyện. Luận án tuân thủ các quy định về nghiên cứu y học. Đảm bảo tính nhân văn trong mọi giai đoạn.

III.Kết quả điều trị nội soi u màng não sàn sọ trước

Phần này trình bày các kết quả chính của nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân được mô tả. Thông tin về tuổi, giới tính, tình trạng bệnh lý ban đầu. Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi qua mũi được đánh giá. Mức độ lấy u, tỷ lệ biến chứng được ghi nhận. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cũng được phân tích. Dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng biểu, biểu đồ rõ ràng. Nhằm cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của phương pháp. Kết quả phục hồi chức năng sau phẫu thuật là trọng tâm. Đặc biệt là sự cải thiện về thị lực, thị trường. Thông tin về các biến chứng như rò dịch não tủy (DNT) cũng được báo cáo. Đánh giá khách quan tình hình sau phẫu thuật.

3.1. Đặc điểm chung dân số nghiên cứu

Nhóm bệnh nhân nghiên cứu bao gồm số lượng cụ thể. Tuổi trung bình và phân bố giới tính được xác định. Đặc điểm khối u được mô tả chi tiết. Kích thước u, vị trí u, phân độ WHO được phân loại. Tình trạng lâm sàng trước phẫu thuật được ghi nhận. Triệu chứng thị giác là phổ biến. Mức độ nặng của bệnh nhân được đánh giá bằng thang điểm Karnofsky. Đặc điểm hình ảnh học như liên quan mạch máu, phù não cũng được trình bày. Cung cấp bức tranh tổng thể về bệnh nhân. Giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh lâm sàng.

3.2. Mức độ lấy u và kết quả phẫu thuật

Kết quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên mức độ lấy u. Phân loại thành lấy u toàn bộ, gần toàn bộ, bán phần. Việc đánh giá này dựa trên hình ảnh MRI sọ não sau phẫu thuật. Tỷ lệ lấy u toàn bộ đạt mức độ khả quan. Chứng tỏ hiệu quả của kỹ thuật nội soi qua mũi. Các trường hợp không lấy hết u được lý giải. Liên quan đến vị trí khó, kích thước lớn hoặc xâm lấn sâu. So sánh mức độ lấy u giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Ghi nhận sự khác biệt đáng kể.

3.3. Các yếu tố liên quan và biến chứng sau phẫu thuật

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Kích thước u lớn, sự xâm lấn ống thị giác. Liên quan mạch máu thần kinh là các yếu tố dự báo. Các biến chứng sau phẫu thuật được ghi nhận. Rò dịch não tủy (DNT) là một biến chứng quan trọng. Tỷ lệ rò DNT và phương pháp xử lý được báo cáo. Tổn thương thần kinh thị giác cũng là một biến chứng. Đánh giá mức độ phục hồi thị lực, thị trường sau phẫu thuật. Việc quản lý biến chứng là yếu tố then chốt. Đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

IV.Bàn luận đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi qua mũi

Phần này phân tích sâu các kết quả thu được. So sánh với các nghiên cứu tương tự trong và ngoài nước. Nhấn mạnh những đóng góp mới của luận án. Đánh giá toàn diện ưu điểm, hạn chế của phẫu thuật nội soi qua mũi. Thảo luận về ý nghĩa lâm sàng của các phát hiện. Đề xuất các giải pháp cải thiện kết quả điều trị. Đồng thời đưa ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc bàn luận giúp củng cố tính khoa học của nghiên cứu. Cung cấp khuyến nghị thực tế cho thực hành lâm sàng. Nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của phẫu thuật nội soi. Trong điều trị u màng não sàn sọ trước. Đảm bảo an toàn, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

4.1. Đánh giá tổng quan hiệu quả điều trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi qua mũi là phương pháp hiệu quả. Đặc biệt đối với u màng não sàn sọ trước. Tỷ lệ lấy u cao, cải thiện triệu chứng lâm sàng. So sánh với các nghiên cứu quốc tế. Kết quả này tương đồng hoặc tốt hơn. Kỹ thuật này giảm thiểu sự xâm lấn. Hạn chế tổn thương mô lành. Thời gian nằm viện của bệnh nhân giảm. Góp phần giảm gánh nặng y tế. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào kích thước u, kinh nghiệm phẫu thuật viên.

4.2. Quản lý biến chứng và cải thiện chất lượng sống

Việc quản lý các biến chứng sau phẫu thuật là rất quan trọng. Đặc biệt là rò dịch não tủy (DNT). Các biện pháp dự phòng và xử lý được thảo luận. Bao gồm việc sử dụng vật liệu che phủ, kỹ thuật đóng sàn sọ. Mức độ phục hồi thị lực và thị trường được đánh giá cao. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân. Giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng sớm hơn. Cần có kế hoạch theo dõi lâu dài. Đánh giá tái phát u và chức năng thần kinh.

4.3. Hướng phát triển và khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Tập trung vào việc ứng dụng công nghệ mới. Ví dụ như điều hướng phẫu thuật (neuronavigation). Nâng cao kỹ năng phẫu thuật viên qua các khóa đào tạo. Khuyến nghị áp dụng rộng rãi phẫu thuật nội soi qua mũi. Đối với các trường hợp u màng não sàn sọ trước phù hợp. Cần có sự phối hợp đa chuyên khoa. Giữa phẫu thuật viên, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị. Nâng cao hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ trước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯƠNG THANH TÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI QUA MŨI U MÀNG NÃO SÀN SỌ TRƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯƠNG THANH TÌNH PHẪU THUẬT NỘI SOI QUA MŨI U MÀNG NÃO SÀN SỌ TRƯỚC NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MINH ANH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trương Thanh Tình. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT.

iii DANH MỤC BẢNG .v DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu u màng não sàn sọ trước trong và ngoài nước. Giải phẫu học sàn sọ trước.

Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học u màng não sàn sọ trước. Điều trị phẫu thuật u màng não sàn sọ trước.25 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường và thu thập số liệu.

Qui trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .78 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu.

Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi qua mũi lấy UMN sàn sọ trước. Các yếu tố liên quan kết quả điều trị phẫu thuật nội soi qua mũi. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung dân số nghiên cứu.

Đánh giá kết quả điều trị. Đánh giá các yếu tố liên quan kết quả điều trị .143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ Lục 1: Bệnh Án Minh Họa Phụ Lục 2: Phân Độ Giải Phẫu Bệnh U Màng Não Theo Who 2016 Phụ Lục 3: Thang Điểm Karnofsky Phụ Lục 4: Đặc Điểm Kích Thước U Và Phân Nhóm Phụ Lục 5: Phiếu Thu Thập Số Liệu. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACA Anterior cerebral artery Động mạch não trước BS Bác sĩ BV Bệnh viện CTA Computed tomography angiography Chụp cắt lớp mạch máu CTscan Computed tomography scan Chụp cắt lớp vi tính CUSA Cavitron ultrasonic surgical aspirator Dao phẫu thuật siêu âm CY Củ yên Dây I Dây khứu giác Dây II Dây thần kinh thị giác Dây II Dây thần kinh thị giác Dây III Dây thần kinh vận nhãn Dây IV Dây thần kinh ròng rọc Dây V Dây thần kinh sinh ba Dây V2 Dây thần kinh hàm trên Dây V3 Dây thần kinh hàm dưới ĐHYD Đại Học Y Dược ĐM Động mạch ĐMC Động mạch cảnh ĐMCT Động mạch cảnh trong DNT Dịch não tủy GP Giải phẫu ICA Internal carotid artery Động mạch cảnh trong KM Khoang mũi MC Màng cứng MM Mạch máu MMTK Mạch máu thần kinh. ii Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt MRI Magnetic Resonance Imaging Cộng hưởng từ MXB planum Mái xương bướm OTG Ống thị giác PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên RK Rãnh khứu SS Sàn sọ SST Sàn sọ trước TD Thái dương TK Thần kinh TM Tĩnh mạch TP.

HCM Thành phố Hồ Chí Minh TY Tuyến yên UMN U màng não UMNCY U màng não củ yên UMNRK U màng não rãnh khứu UMNSS U màng não sàn sọ UMNSST U màng não sàn sọ trước WHO World Health Organisation Tổ chức y tế thế giới XB Xương bướm XH Xoang hang XLM Xương lá mía XS Xương sàng XTD Xương thái dương. iii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT Tiếng anh Tiếng việt Agger cells Tế bào mỏm móc trước Alveolar canals Ống huyệt răng Alveolar process Mỏm huyệt răng Anterior clinoid process Mấu giường trước (mỏm yên trước) Carotid prominence Lồi động mạch cảnh Conchae Cuốn mũi, xoăn mũi Cribiform plate Mảnh sàng Dorsum Lưng yên Laminae papyracea Mảnh ổ mắt xương sàng Limen nasi Thềm mũi Maxillary hiatus Lỗ xoang hàm trên Meatus Ngách mũi Nasospinale Gai sống mũi Optic strut Trụ ống thị giác (vách thị giác) Opticocarotid recess Ngách cảnh thị Orbital process Mỏm ổ mắt Planum Mái xương bướm Posterior clinoid process Mấu giường sau (mỏm yên sau) Sella turcica Hố yên Sphenoid concha Xoăn bướm Sphenoid crest Mào bướm. iv Tiếng anh Tiếng việt Sphenoid rostrum Mỏ bướm Sphenoidal process Mỏm xương bướm Sphenopalatine notch Hố bướm khẩu cái Uncinate process Mỏm móc Vidian canal Ống chân bướm khẩu cái Vidian nerve Thần kinh ống chân bướm – Vidian. v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân nhóm tình trạng bệnh nhân theo thang điểm Karnofsky .2: Bảng phân độ mật độ u .3: Các biến số phân tích .4: Tiêu chuẩn đánh giá mức độ lấy u trên MRI sọ não70 .5: Tiêu chuẩn đánh giá kết quả phục hồi thị trường.

Phân loại theo vị trí u. Kích thước u. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật của nhóm nghiên cứu. Biểu hiện lâm sàng trước phẫu thuật theo vị trí u.

Thị lực trước phẫu thuật. Thị trường trước phẫu thuật. Đáy mắt trước phẫu thuật. Triệu chứng tổn thương thị giác trước phẫu thuật.

Liên quan giữa u và mạch máu. Liên quan giữa u bao quanh mạch máu và kích thước u. Liên quan giữa phù não và kích thước u. Xâm lấn ống thị giác.

Góc sàn sọ - hố yên. Các đặc điểm hình ảnh học khác. Tình trạng người bệnh sau phẫu thuật. Kết quả đau đầu sau phẫu thuật.

Kết quả thị lực của riêng từng mắt. Đánh giá thị lực cả hai mắt. Liên quan giữa tuổi và sự hồi phục thị lực. So sánh thị lực sau phẫu thuật mắt trái và đáy mắt trước phẫu thuật.

So sánh thị lực sau phẫu thuật mắt phải và đáy mắt trước phẫu thuật. Liên quan giữa thị lực sau phẫu thuật và kích thước u trước phẫu thuật92 Bảng 3. Liên quan giữa mức độ lấy u và sự phục hồi thị lực. Kết quả thị trường của riêng từng mắt.

Đánh giá thị trường cả hai mắt sau phẫu thuật. Liên quan giữa tuổi và sự hồi phục thị trường. So sánh thị trường sau phẫu thuật mắt trái và đáy mắt trước phẫu thuật. So sánh thị trường sau phẫu thuật mắt phải và đáy mắt trước phẫu thuật.

Liên quan giữa mức độ lấy u và sự phục hồi thị trường. Đánh giá thị giác cả hai mắt. Mức độ lấy u theo ghi nhận trong phẫu thuật của phẫu thuật viên. Mật độ u nhận xét lúc phẫu thuật.

Biến chứng tổn thương mạch máu trong lúc phẫu thuật. Liên quan vị trí u và cuống tuyến yên. Mức độ lấy hết u. Các biến chứng sau phẫu thuật nội soi qua mũi.

Liên quan kết quả lấy u và vị trí u. Liên quan giữa kết quả lấy u và u lan trong hố yên. Liên quan kích thước và mức độ lấy u. Liên quan giữa kết quả lấy u và phù não.

Liên quan kích thước u khi u lan vào ống thị giác. Liên quan kích thước u và mạch máu. Liên quan giữa kết quả lấy u và bề mặt u đa thùy của u. Liên quan giữa kết quả lấy u và sự tăng sinh xương sàn sọ.

So sánh các đặc điểm lâm sàng nổi bậc với các tác giả khác. Các đặc điểm hình ảnh học trong 36 ca u màng não sàn sọ trước. So sánh y văn kết quả mức độ lấy u màng não sàn sọ trước. So sánh y văn kết quả phẫu thuật u màng não sàn sọ trước.

Mức độ lấy u hoàn toàn theo các tham số chuyên biệt của u. vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mặt trong sàn sọ. Mặt trong sàn sọ trước .3: Xương vách mũi được hình thành từ XLM và tấm thẳng đứng của XS, gắn với mào và mỏm XB.4: Góc nhìn nội soi (A) xương sàn sọ trước và (B) Giải phẫu mô não. Cách lấy vạt vách ngăn mũi.

Các tế bào sàng và động mạch sàng .8: Thành trước XB đã được loại, thấy nhiều vách ngăn trong xoang bướm.9: Vị trí lỗ xoang bướm nhìn từ hình ảnh nội soi đường trong mũi.10: Các mốc giải phẫu xoang bướm, lộ trình ĐMC xoang hang .11: Mở vào vùng planum .12: Giải phẫu các mạch máu vùng tuyến yên. Minh họa hình ảnh cắt dọc qua hố yên và xoang hang. U màng não rãnh khứu. U màng não vùng planum xương bướm.

U màng não củ yên. U màng não củ yên trên MRI có tiêm thuốc tương phản từ .18: UMNRK trên CT có cản quang và MRI .19: Mở sọ trán hai bên mở rộng xuống sàn sọ .20: UMN củ yên trong phẫu thuật vi phẫu.21: UMN củ yên sau khi lấy u một phần giải ép dây II và lấy hết u .22: Tiếp cận qua cung mày trái .23: U màng não rãnh khứu phát triển lên cao.24: MRI cho thấy u xâm lấn thần kinh và mạch máu .25: Mặt phẳng giữa đồng tử (midorbital plane).26: Giai đoạn khoang mũi .27: Bộc lộ lấy cuốn niêm mạc vách mũi có mạch máu nuôi. Bộc lộ SST và các xoan cạnh mũi.29: Nội soi qua mũi lấy u màng não rãnh khứu. Các cấu trúc giải phẫu hữu dụng.

Cách mở MC trong UMNCY/Planum. Sau khi giảm khối u tối đa, giải áp và bộc lộ giao thoa thị giác an toàn. Bóc tách phần u phía dưới tránh làm tổn thương TY, cuống TY. Mở ống thị giác giải áp và lấy u.

Hệ thống nội soi sàn sọ và các phương tiện hỗ trợ trong phẫu thuật; .Tư thế người bệnh trong phẫu thuật;. Bộc lộ thì khoang mũi. Các bước bộc lộ lấy cuốn niêm mạc vách mũi có mạch máu nuôi. Bộc lộ các xoang cạnh mũi.

Mài xương bằng mũi khoan kim cương. Rạch màng cứng bộc lộ u .Tách u ra khỏi não trán sau khi đã giảm khối đáng kể. Tái tạo sàn sọ. Gặm bỏ thành trước XB và bộc lộ các cấu GP sàn sọ.

Cấu trúc giải phẫu quan trọng. Các cấu trúc giải phẫu hữu dụng. Mở màng cứng hình chữ nhật .Giảm khối trong lòng u bằng CUSA .Giảm khối và tách u từ bờ dưới u. Loại bỏ phần u bên trái thấy cấu trúc dây II bên trái .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi qua mũi chuyên trị u màng não sàn sọ trước. Phương pháp hiện đại, xâm lấn tối thiểu, an toàn, hiệu quả vượt trội.

Luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi qua mũi u màng não sàn sọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter