Luận án Tiến sĩ Y học: Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới, tạo xương bất toàn

Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới điều trị bất toàn tạo xương, cải thiện chức năng vận động hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tạo xương bất toàn Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới

Bệnh tạo xương bất toàn (Osteogenesis Imperfecta - OI) là một rối loạn di truyền hiếm gặp. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng xương giòn, dễ gãy. Người bệnh thường trải qua nhiều đợt gãy xương tái diễn. Tình trạng loãng xương nghiêm trọng xuất hiện từ nhỏ. Điều này dẫn đến biến dạng xương, đặc biệt là xương chi dưới. Các biến dạng này ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới trở thành giải pháp cần thiết. Mục tiêu phẫu thuật là cải thiện chức năng vận động, giảm đau và ngăn ngừa gãy xương thêm. Các nghiên cứu về phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật. Từ đó, tối ưu hóa phương pháp điều trị cho bệnh nhân OI. Việc hiểu rõ bệnh giúp đưa ra các quyết định điều trị hiệu quả. Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới mang lại hy vọng mới cho người bệnh.

1.1. Bệnh tạo xương bất toàn và thách thức

Tạo xương bất toàn là bệnh lý di truyền do đột biến gen. Collagen type I bị ảnh hưởng, gây suy yếu cấu trúc xương. Xương trở nên giòn, dễ gãy dù chỉ với chấn thương nhẹ. Tình trạng gãy xương tái diễn là dấu hiệu nổi bật. Loãng xương lan tỏa thường gặp ở bệnh nhân. Biến dạng xương, đặc biệt ở chi dưới, phát triển dần theo tuổi. Các biến dạng này gây đau, hạn chế vận động, giảm chất lượng sống. Hơn nữa, việc gãy xương liên tục làm tăng nguy cơ biến chứng. Trẻ em mắc bệnh OI thường phải đối mặt với nhiều cuộc phẫu thuật. Việc điều trị cần có sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là cải thiện mật độ xương, giảm gãy xương, chỉnh sửa biến dạng. Thách thức lớn nhất là duy trì sự ổn định của xương sau phẫu thuật.

1.2. Nhu cầu phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới

Biến dạng xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn là phổ biến. Các biến dạng bao gồm gập góc, xoắn vặn. Chúng làm giảm khả năng đi lại, đứng vững. Trẻ nhỏ gặp khó khăn trong phát triển vận động. Người lớn bị hạn chế sinh hoạt hàng ngày. Phẫu thuật chỉnh trục xương là cần thiết để khắc phục tình trạng này. Mục tiêu là khôi phục trục giải phẫu của chi. Việc này giúp cải thiện cơ học vận động, giảm áp lực lên xương. Phẫu thuật còn giúp giảm tần suất gãy xương tái diễn. Đặc biệt, kỹ thuật cắt xương chỉnh trục (osteotomy) được áp dụng. Sau đó, xương được cố định bằng đinh nội tủy. Phương pháp này giúp xương liền tốt hơn, giảm nguy cơ biến dạng trở lại. Điều trị phẫu thuật mang lại cơ hội vận động độc lập cho nhiều bệnh nhân.

II.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân OI

Việc chẩn đoán chính xác bệnh tạo xương bất toàn (Osteogenesis Imperfecta) là bước đầu tiên. Chẩn đoán dựa vào các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân OI thường có nhiều biểu hiện đa dạng. Các dấu hiệu này cần được ghi nhận kỹ lưỡng. Đặc biệt, tiền sử gãy xương tái diễn là yếu tố quan trọng. Biến dạng xương chi dưới cũng dễ nhận thấy. Tình trạng loãng xương được xác định qua các xét nghiệm hình ảnh. Các thông số sinh hóa máu cũng cung cấp thông tin hữu ích. Việc đánh giá toàn diện giúp phân loại bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nghiên cứu sâu về các đặc điểm này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh OI. Từ đó, giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng.

2.1. Triệu chứng lâm sàng và tiền sử gãy xương

Bệnh nhân tạo xương bất toàn thường có chiều cao thấp. Xương dễ gãy là triệu chứng nổi bật nhất. Gãy xương tái diễn xảy ra nhiều lần trong đời. Tiền sử gãy xương ở chi dưới và chi trên cần được khảo sát kỹ. Vị trí gãy xương ban đầu cũng là thông tin quan trọng. Nhiều bệnh nhân đã trải qua các phương pháp điều trị gãy xương khác nhau. Các triệu chứng cơ năng bao gồm đau, hạn chế vận động. Triệu chứng thực thể gồm biến dạng xương chi dưới, cong vẹo cột sống. Răng tạo ngà răng bất toàn (Dentinogenesis Imperfecta) cũng là dấu hiệu. Củng mạc mắt xanh là một đặc điểm khác. Khả năng vận động của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tình trạng này đòi hỏi can thiệp phẫu thuật chỉnh trục xương.

2.2. Hình ảnh X quang và xét nghiệm cận lâm sàng

Hình ảnh X-quang cung cấp thông tin chi tiết về xương. X-quang xương dài chi dưới, chi trên cho thấy biến dạng và gãy xương. Hình ảnh xương sọ, xương cột sống cũng cần được đánh giá. Các dấu hiệu loãng xương, vỏ xương mỏng được ghi nhận. Tình trạng can xương sau gãy cũng được kiểm tra. Xét nghiệm sinh hóa máu đánh giá các chỉ số liên quan đến chuyển hóa xương. Ví dụ, canxi, phốt pho, alkaline phosphatase. Điện giải đồ cũng là một phần của đánh giá. Các xét nghiệm này giúp loại trừ các nguyên nhân khác. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của bệnh. Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới cần dựa trên chẩn đoán cận lâm sàng kỹ lưỡng.

III.Kỹ thuật cắt xương chỉnh trục Phẫu thuật chi dưới an toàn

Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới là phương pháp chính. Nó giải quyết các biến dạng xương ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Kỹ thuật cắt xương chỉnh trục (osteotomy) được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là cắt bỏ phần xương biến dạng. Sau đó, sắp xếp lại các đoạn xương đúng trục giải phẫu. Việc này giúp cải thiện chức năng vận động, giảm đau. Đồng thời, nó giảm nguy cơ gãy xương tái diễn. Cố định xương bằng đinh nội tủy là một bước quan trọng. Đinh nội tủy giúp duy trì sự ổn định của xương trong quá trình lành thương. Đây là một phương pháp hiệu quả và an toàn. Đặc biệt trong bối cảnh xương bệnh nhân OI rất giòn. Việc lựa chọn kỹ thuật và dụng cụ phù hợp là tối quan trọng.

3.1. Phương pháp cắt xương chỉnh trục osteotomy

Cắt xương chỉnh trục là kỹ thuật chủ chốt trong phẫu thuật. Các đoạn xương bị biến dạng được cắt bỏ một phần hoặc hoàn toàn. Sau đó, các đoạn xương được sắp xếp lại thẳng hàng. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là khôi phục trục cơ học của chi dưới. Việc này giúp phân bổ đều tải trọng khi vận động. Từ đó, giảm thiểu căng thẳng lên xương và khớp. Nhiều loại osteotomy có thể được sử dụng. Ví dụ, osteotomy hình chữ V hoặc osteotomy đa đoạn. Lựa chọn kỹ thuật tùy thuộc vào mức độ và loại biến dạng. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm vững vàng. Cẩn trọng là yếu tố tiên quyết trong việc thực hiện trên xương giòn của bệnh nhân OI.

3.2. Cố định xương bằng đinh nội tủy ĐNT

Sau khi cắt xương chỉnh trục (osteotomy), việc cố định xương là cực kỳ quan trọng. Đinh nội tủy (ĐNT) là phương tiện được ưu tiên. Đinh nội tủy đặt vào khoang tủy xương, xuyên qua các đoạn xương đã cắt. Nó cung cấp sự ổn định vững chắc cho xương. Điều này đặc biệt có lợi cho xương giòn của bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đinh nội tủy có thể là loại cố định hay tự phát triển. Đinh tự phát triển kéo dài theo sự phát triển của xương. Điều này giảm thiểu số lần phẫu thuật. Phương pháp này giúp giảm nguy cơ gãy xương tái diễn sau phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ quá trình liền xương diễn ra thuận lợi. Kết hợp xương bên trong bằng đinh nội tủy được đánh giá cao.

IV.Kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới và phục hồi

Đánh giá kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới là rất quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả của phương pháp điều trị. Các kết quả được đánh giá cả ở giai đoạn gần và xa sau phẫu thuật. Mục tiêu là cải thiện trục xương, giảm đau, tăng khả năng vận động. Phục hồi chức năng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp bệnh nhân lấy lại sự độc lập trong sinh hoạt. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng và can thiệp kịp thời. Kết quả thành công của phẫu thuật mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tạo xương bất toàn. Các hệ thống tính điểm khách quan được sử dụng để đánh giá.

4.1. Đánh giá kết quả phẫu thuật gần và xa

Kết quả gần sau phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới bao gồm: Khắc phục biến dạng xương. Giảm đau. Cải thiện trục giải phẫu trên X-quang. Thời gian liền xương cũng là một chỉ số quan trọng. Kết quả xa đánh giá khả năng duy trì trục xương. Tần suất gãy xương tái diễn sau phẫu thuật. Mức độ cải thiện chức năng vận động và sinh hoạt hàng ngày. Các biến chứng muộn cũng được ghi nhận. Hệ thống tính điểm của El Sobk thường được áp dụng. Hệ thống này giúp đánh giá khách quan kết quả. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ để đánh giá sự ổn định của xương. Phẫu thuật thành công giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật.

4.2. Tầm quan trọng của phục hồi chức năng

Sau phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới, phục hồi chức năng là bắt buộc. Nó đóng vai trò then chốt trong việc tái lập khả năng vận động. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp. Cải thiện tầm vận động khớp và thăng bằng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn tập luyện theo đúng phác đồ. Tránh các hoạt động gây nguy cơ gãy xương mới. Hỗ trợ tâm lý cũng quan trọng. Nó giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ hãi và tái hòa nhập cộng đồng. Phục hồi chức năng toàn diện giúp tối đa hóa lợi ích của phẫu thuật. Nó nâng cao chất lượng sống và sự độc lập của người bệnh. Việc này cần sự kiên trì từ bệnh nhân và hỗ trợ từ gia đình, đội ngũ y tế.

V.Biến chứng và hạn chế của phẫu thuật chỉnh trục chi dưới

Mặc dù phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những thách thức. Biến chứng tiềm ẩn luôn cần được xem xét. Xương của bệnh nhân tạo xương bất toàn rất đặc biệt. Điều này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm cao. Các hạn chế của phương pháp và nghiên cứu cũng cần được nhận thức rõ. Điều này giúp định hướng cho các cải tiến trong tương lai. Nâng cao hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ những rủi ro giúp có kế hoạch phòng ngừa và xử lý kịp thời. Mục tiêu là tối thiểu hóa các tác dụng phụ. Đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất có thể cho người bệnh. Mỗi ca phẫu thuật đều cần được đánh giá kỹ lưỡng.

5.1. Các biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật

Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân OI có nguy cơ biến chứng. Nhiễm trùng vết mổ là một rủi ro. Chậm liền xương hoặc không liền xương có thể xảy ra. Do đặc tính xương giòn và loãng xương. Gãy xương lại tại vị trí phẫu thuật hoặc lân cận là một biến chứng nghiêm trọng. Di lệch dụng cụ kết hợp xương như đinh nội tủy cũng cần chú ý. Các biến chứng khác bao gồm chấn thương mạch máu, thần kinh. Đau mạn tính cũng có thể kéo dài. Việc quản lý biến chứng đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Phải có kế hoạch can thiệp kịp thời. Phẫu thuật viên cần thông báo rõ ràng về các rủi ro này cho bệnh nhân và gia đình.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu về phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn thường có hạn chế. Số lượng mẫu bệnh nhân đôi khi không lớn. Thời gian theo dõi có thể chưa đủ dài để đánh giá kết quả xa. Việc thiếu nhóm đối chứng cũng là một hạn chế. Do đó, việc khái quát hóa kết quả cần thận trọng. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, với cỡ mẫu lớn hơn. Nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật phẫu thuật mới. Các vật liệu kết hợp xương cải tiến cũng cần được phát triển. Tối ưu hóa phác đồ phục hồi chức năng. Phát triển các liệu pháp bổ trợ để tăng cường mật độ xương. Tất cả nhằm mục đích nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân OI.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN QUỐC DOANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CHỈNH TRỤC XƯƠNG CHI DƯỚI Ở BỆNH NHÂN TẠO XƯƠNG BẤT TOÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN QUỐC DOANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT CHỈNH TRỤC XƯƠNG CHI DƯỚI Ở BỆNH NHÂN TẠO XƯƠNG BẤT TOÀN Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Đăng Ninh 2. Lương Đình Lâm HÀ NỘI 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án này là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai trái tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày. năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Quốc Doanh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục hình Danh mục ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.

Bệnh tạo xương bất toàn. Tình hình nghiên cứu. Đặc điểm về dịch tễ. Đặc điểm di truyền.

Đặc điểm lâm sàng và phân loại. Đặc điểm cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Tình hình nghiên cứu và điều trị.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn điều trị phẫu thuật:. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu mục tiêu 1.

Chỉ tiêu nghiên cứu mục tiêu 2. Các bước tiến hành. Thu thập thông tin. Lập hồ sơ bệnh án nghiên cứu.

Lập phiếu đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp khắc phục sai lệch. Kiểm soát sai lệch chọn lựa.

Kiểm soát sai lệch thông tin. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh Xquang xương dài, xương sọ, xương cột sống, xét nghiệm sinh hóa máu và điện giải đồ ở các bệnh nhân tạo xương bất toàn.

Tuổi và giới. Tiền sử gia đình. Tiền sử: Gãy xương, số lần gãy, tần suất gãy và vị trí gãy xương. Phương pháp điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy trước.

Triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Triệu chứng thực thể ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Tình trạng vận động của bệnh nhân tại thời điểm vào viện. Hình ảnh Xquang: Xương dài chi trên và chi dưới, xương cột sống, xương sọ.

Kết quả một số xét nghiệm máu. Kết quả xét nghiệm điện giải đồ. Kết quả điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh tạo xương bất toàn bằng kết xương bên trong có sử dụng bộ dụng cụ tự tạo. Kết quả gần.

Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật cắt xương chỉnh trục. Kết quả phẫu thuật theo hệ thống tính điểm của El Sobk. Về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh Xquang xương dài, xương sọ, xương cột sống, xét nghiệm sinh hóa máu và điện giải đồ ở các bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đặc điểm tuổi và giới.

Tiền sử gia đình. Tiền sử gãy, số lần gãy, tần suất gãy và vị trí gãy xương trước đây. Phương pháp điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy trước. Đánh giá về triệu chứng cơ năng ở bệnh nhân tạo xương bất toàn.

Đánh giá về triệu chứng thực thể ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đánh giá tình trạng vận động tại thời điểm vào viện. Hình ảnh Xquang. Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu.

Đặc điểm xét nghiệm điện giải đồ. Đánh giá kết quả kết xương bên trong có sử dụng bộ dụng cụ tự tạo điều trị biến dạng xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Đánh giá kết quả gần. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật cắt xương chỉnh trục.

123 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC VII DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần tên đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 cs Cộng sự 3 CXCT Cắt xương chỉnh trục 4 CTCH Chấn thương chỉnh hình 5 DI Dentinogenesis imperfecta (tạo ngà răng bất toàn) 6 ĐNT Đinh nội tủy 7 KHX Kết hợp xương 8 STT Số thứ tự 9 SGOT Serum glutamic oxaloacetic transaminase 10 SGPT Serum glutamic pyruvic transaminase 11 TXBT Tạo xương bất toàn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại bệnh tạo xương bất toàn. Đặc điểm tuổi và giới.

Đặc điểm tuổi nhóm bệnh nhân phẫu thuật. Bệnh có liên quan tới yếu tố gia đình. Tiền sử gãy xương. Số lần gãy xương trung bình.

Tần suất gãy xương chi trên và chi dưới trong tiền sử. Vị trí gãy xương lần đầu tiên. Điều trị gãy xương chi dưới trong các lần gãy xương trước. Phương pháp kết hợp xương chi dưới trong các lần điều trị gãy xương trước.

Điều trị gãy xương bằng bó bột trong các lần gãy trước. Đặc điểm về trục xương chi dưới sau phẫu thuật kết hợp xương trong nhóm 17 bệnh nhân. Tình trạng phương tiện kết hợp xương ở nhóm có phẫu thuật KHX trước ở 17 bệnh nhân. Kết quả điều trị bó bột trong nhóm gãy xương trước ở 25 bệnh nhân 65 3.

Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Khả năng vận động lúc vào viện. Kết quả khảo sát hình ảnh Xquang xương cánh tay và xương cẳng tay.

Kết quả khảo sát hình ảnh Xquang xương đùi trước mổ. Kết quả khảo sát hình ảnh Xquang xương chày trước mổ. Hình ảnh Xquang cột sống. 69 Bảng Tên bảng Trang 3.

Hình ảnh Xquang xương sọ. Kết quả một số xét nghiệm sinh hóa máu thường quy. Đặc điểm xét nghiệm điện giải đồ. Thời gian phẫu thuật xương đùi.

Thời gian phẫu thuật xương chày. Lượng máu mất trong phẫu thuật. Số lần phẫu thuật chỉnh biến dạng xương trên 1 bệnh nhân. Số vị trí xương phẫu thuật trên 1 bệnh nhân.

Số lần cắt trên đoạn thân xương có biến dạng cong trong một lần phẫu thuật. Số lần khoan rộng ống tủy hoặc tạo ống tủy trên đoạn xương cắt rời theo vị trí xương phẫu thuật. Số lần khoan rộng hoặc tạo ống tủy theo vị trí xương phẫu thuật. Phương tiện kết hợp xương và số lượng sử dụng tại vị trí xương phẫu thuật.

Phương tiện kết hợp xương theo từng vị trí xương. Số ngày hậu phẫu trung bình của các lần phẫu thuật. Kết quả kiểm tra Xquang. Kết quả chỉnh trục xương và phương pháp kết hợp xương.

Kết quả phương tiện kết hợp xương và phương pháp kết hợp xương. Kết quả tình trạng trượt 2 đinh theo sự phát triển. Kết quả đánh giá vận động sau phẫu thuật. Phân loại theo thời gian kiểm tra két quả xa.

Kết quả chỉnh trục xương và phương pháp kết hợp xương. Kết quả phương tiện kết hợp xương và phương pháp kết hợp xương. Kết quả tình trạng trượt 2 đinh theo sự phát triển của xương. 88 Bảng Tên bảng Trang 3.

Khoảng cách trượt giữa 2 đầu đinh đo trung bình tại các thời điểm tái khám. Kết quả đánh giá vận động sau phẫu thuật tại thời điểm tái khám ≥ 12, ≥ 24, ≥ 36 tháng. Đánh giá kết quả phẫu thuật theo hệ thống tính điểm của El Sobk tại thời điểm tái khám ≥ 6, ≥ 12, ≥ 24, ≥ 36 tháng. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân trên các tiêu chí đi lại, tự chăm sóc, sinh hoạt, đau/khó chịu, lo lắng theo thời gian theo dõi.

92 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Phần còn lại của hộp sọ trẻ sơ sinh bị bệnh tạo xương bất toàn với hình ảnh sọ biến dạng "Tam O'Shanter ". Gãy đầu dưới xương đùi đã có can xương bồi đắp ở thành sau. Cốt hóa màng liên cốt ở phía xương trụ.

Vôi hóa bỏng ngô ở hành xương đùi. Hình cây gậy ở xương đùi. Hình ảnh "Shepherd's crook". Xương chày cong hình lưỡi kiếm.

Các đường dày đặc ở vùng hành xương. Vẹo cột sống thắt lưng hình chữ S. Xương đóng khung ở cột sống. Xẹp nhiều đốt sống và gù cột sống.

Xẹp đốt sống nhiều tầng. Hình ảnh mô phỏng sọ "Darth Vader" ở bệnh nhân tạo xương bất toàn. Xquang sọ biến dạng sọ "Tam O'Shanter ". Mô phỏng sọ "Tam O'Shanter".

Nhiều xương thóp sọ. Mô tả kỹ thuật cắt xương chỉnh trục và đóng đinh nội tủy xương chày. Mô tả kỹ thuật đóng đinh nội tủy xương đùi ngược dòng. Cong xương chày phải, đinh chồi ra vỏ xương và gãy xương đùi phải sau 2 năm phẫu thuật.

Sơ đồ đinh lồng kéo giãn của Bailey R. Cong đinh xương chày và xương đùi, đinh không kéo giãn. 25 Hình Tên hình Trang 1. Cong đinh xương đùi trái.

Mô tả kỹ thuật Sofield-Millar cải tiến. Xquang xương đùi. KHX đùi bằng 2 đinh đóng ngược chiều nhau. Xương chày trước phẫu thuật.

Đinh Sheffield cải tiến. Mô tả quy trình phẫu thuật đinh Sheffield. Xquang xương đùi kết hợp xương bằng 1 đinh nội tủy sau mổ 17 tháng. Cách xác định góc biến dạng (góc α) của trên phim Xquang xương đùi.

Cách đo góc vẹo cột sống trên Xquang. Thước lưới trên phim Xquang sau chụp xương đùi. Cách đo chiều dài khoảng trượt đinh ở xương đùi sau khi cắt xương chỉnh trục và kết hợp xương bằng 2 đinh nội tủy. 51 DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 2.

Bộ dụng cụ tự tạo để khoan tạo ống tủy ở đoạn xương cắt rời. Dụng cụ định hướng xuyên đinh đôi. Dụng xuyên đinh đầu trên xương chày. Nẹp khóa tự chế (nẹp khóa điểm).

Minh họa các thì phẫu thuật cắt xương và kết xương. Dụng cụ tự tạo xuyên đinh đầu trên xương chày. 48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tạo xương bất toàn (TXBT) là một rối loạn bẩm sinh của xương [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới điều trị bất toàn tạo xương, cải thiện chức năng vận động hiệu quả.

Luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật chỉnh trục xương chi dưới ở bệnh nhân tạo xương bất toàn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter