Phẫu thuật nội soi chẩn đoán và điều trị tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín

Nghiên cứu tiến sĩ về ứng dụng phẫu thuật nội soi chẩn đoán và điều trị tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín, phân tích hiệu quả và độ an toàn.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình hình Chấn thương Bụng Kín Thách thức chẩn đoán

Chấn thương bụng kín (CTBK) là tổn thương các tạng trong ổ bụng không làm thông thương khoang với môi trường bên ngoài. CTBK có thể gây chảy máu do vỡ tạng đặc hoặc viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng. Đôi khi kết hợp cả hai loại tổn thương. CTBK chiếm khoảng 8-10% tổng số các tai nạn, trong đó 70-75% là do tai nạn giao thông. 60% CTBK nằm trong bệnh cảnh đa chấn thương. Tại Bệnh viện Việt Đức, trung bình có khoảng 400 ca CTBK hàng năm. Tổn thương tạng rỗng (TTTR) chiếm từ 22-48% các tạng bị tổn thương trong ổ bụng. Chẩn đoán CTBK dựa vào dấu hiệu lâm sàng (co cứng, phản ứng thành bụng) và cận lâm sàng (xét nghiệm máu, siêu âm, chụp cắt lớp, chọc rửa ổ bụng). Tuy nhiên, việc chẩn đoán CTBK vẫn còn gặp không ít khó khăn. Đặc biệt khi nạn nhân trong tình trạng có tổn thương phối hợp như chấn thương sọ não, chấn thương ngực. Các triệu chứng ổ bụng bị lu mờ, dẫn đến dễ bị bỏ sót hoặc xử trí muộn. Có đến 10-66% trường hợp tử vong trong CTBK là do chẩn đoán chậm. Chẩn đoán chậm dẫn đến mổ muộn hoặc chẩn đoán sai, chỉ định sai về kỹ thuật. Trong cấp cứu chấn thương bụng, bác sĩ ngoại khoa cần nhanh chóng đưa ra chỉ định điều trị. Điều này giúp giảm bớt tỷ lệ biến chứng và tránh mở bụng thăm dò không có tổn thương.

1.1. Chấn thương bụng kín Tổng quan và nguyên nhân

CTBK là tổn thương nội tạng không hở. Nguyên nhân chính là tai nạn giao thông và đa chấn thương. Tỷ lệ mắc cao, gây chảy máu hoặc viêm phúc mạc. Đây là vấn đề y tế cấp bách.

1.2. Khó khăn trong chẩn đoán CTBK và hậu quả

Chẩn đoán CTBK phức tạp. Đặc biệt khi có chấn thương sọ não hoặc chấn thương ngực phối hợp. Các triệu chứng bụng bị che lấp. Điều này dẫn đến chẩn đoán chậm hoặc bỏ sót. Hậu quả là xử trí muộn, tăng rủi ro cho bệnh nhân.

1.3. Tỷ lệ tử vong do chẩn đoán chậm CTBK

Chẩn đoán CTBK chậm gây tử vong đáng kể. 10-66% các trường hợp tử vong do nguyên nhân này. Chẩn đoán sai cũng dẫn đến chỉ định kỹ thuật không phù hợp. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng.

II.PTNS Nội soi Lợi ích chẩn đoán và điều trị CTBK

Những thập niên gần đây, nội soi ổ bụng (NSOB) và phẫu thuật nội soi (PTNS) đã được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này chứng minh nhiều ưu việt trong chẩn đoán và điều trị chấn thương bụng kín (CTBK). Đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ tổn thương tạng rỗng. NSOB và PTNS giúp chẩn đoán chính xác thương tổn các tạng trong ổ bụng. Đồng thời, thực hiện xử trí tổn thương tương đối dễ dàng. Ngay cả ở những vị trí chật hẹp, nằm sâu trong ổ bụng. Điều này làm tăng tính an toàn cho cuộc mổ. Giúp giảm mất máu trong quá trình phẫu thuật. Giảm đau cho người bệnh sau mổ. Người bệnh phục hồi chức năng của ống tiêu hóa sớm. Các biến chứng hô hấp, tiết niệu do nằm lâu được hạn chế. Tiết kiệm được kháng sinh và thuốc giảm đau sau mổ. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn đáng kể. Tại Việt Nam, ứng dụng NSOB và PTNS vào chẩn đoán và điều trị CTBK đã có từ những năm 90. Đã có một số nghiên cứu đánh giá khả năng chẩn đoán và can thiệp. Tuy nhiên, điều trị thực thụ tổn thương tạng rỗng bằng PTNS vẫn là vấn đề được nhiều phẫu thuật viên quan tâm.

2.1. PTNS Phương pháp ưu việt cho CTBK

Phẫu thuật nội soi (PTNS) là lựa chọn tối ưu. Nó giúp chẩn đoán và điều trị chấn thương bụng kín (CTBK). Đặc biệt cho các tổn thương tạng rỗng. PTNS có nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống. An toàn hơn, hiệu quả cao hơn.

2.2. Lợi ích lâm sàng của phẫu thuật nội soi

PTNS mang lại nhiều lợi ích. Giảm mất máu, giảm đau sau mổ. Người bệnh hồi phục nhanh chức năng tiêu hóa. Hạn chế biến chứng hô hấp, tiết niệu. Tiết kiệm thuốc, rút ngắn thời gian nằm viện. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân CTBK.

2.3. Ứng dụng PTNS trong CTBK tại Việt Nam

Nội soi ổ bụng (NSOB) và PTNS đã được áp dụng tại Việt Nam từ thập niên 90. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy hiệu quả. Tuy nhiên, việc điều trị tổn thương tạng rỗng bằng PTNS vẫn cần được phát triển và tối ưu hóa hơn nữa. Tiềm năng ứng dụng rất lớn.

III.Mục tiêu Nghiên cứu PTNS Nội soi trong CTBK

Nghiên cứu này được thực hiện với các mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, nhận xét một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của chấn thương bụng kín (CTBK). Việc này giúp hình thành bức tranh tổng thể về bệnh. Thứ hai, đánh giá giá trị của phẫu thuật nội soi (PTNS) ổ bụng trong chẩn đoán các tổn thương tạng rỗng trong CTBK. Khả năng phát hiện chính xác là yếu tố then chốt. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá kết quả sớm của điều trị các tổn thương tạng rỗng bằng PTNS ổ bụng trong CTBK. Những kết quả này sẽ góp phần cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân bị CTBK. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi PTNS trong lĩnh vực chấn thương bụng.

3.1. Đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng CTBK

Nghiên cứu thu thập dữ liệu về triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Các thông tin này giúp hiểu rõ biểu hiện của chấn thương bụng kín. Bao gồm dấu hiệu đau, phản ứng thành bụng, kết quả xét nghiệm máu và siêu âm. Mục tiêu là nhận diện sớm các ca bệnh.

3.2. Giá trị PTNS chẩn đoán tổn thương tạng rỗng

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi (PTNS). PTNS dùng để chẩn đoán tổn thương tạng rỗng trong CTBK. Xác định độ chính xác và khả năng phát hiện tổn thương. PTNS được so sánh với các phương pháp chẩn đoán khác.

3.3. Kết quả điều trị sớm tổn thương tạng rỗng bằng PTNS

Đánh giá kết quả điều trị ngắn hạn của PTNS. PTNS áp dụng cho các tổn thương tạng rỗng trong CTBK. Các yếu tố như thời gian hồi phục, biến chứng sau mổ, và thời gian nằm viện được xem xét. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả điều trị của PTNS.

IV.Tổng quan Giải phẫu Ổ Bụng Định khu tổn thương

Ổ bụng là một khoang lớn nằm dưới cơ hoành, kéo dài xuống tận chậu hông. Nó được bảo vệ bởi cột sống ngực, cột sống thắt lưng và hai khung xương. Ổ bụng được chia thành 9 vùng chính bởi 4 đường cơ bản. Các đường này bao gồm đường giữa đòn hai bên và hai đường ngang. Một đường ngang nối hai điểm thấp nhất của bờ sườn. Đường ngang còn lại nối gai chậu trước trên hai bên. Chín vùng đó là: vùng hạ sườn phải, vùng thượng vị, vùng hạ sườn trái, vùng thắt lưng phải, vùng thắt lưng trái, vùng rốn, vùng hố chậu phải, vùng hố chậu trái và vùng hạ vị. Tương ứng với mỗi vùng phân chia trên thành bụng có định khu các tạng rỗng hoặc các phần của tạng rỗng khác nhau. Việc hiểu rõ giải phẫu định khu giúp xác định vị trí tổn thương tiềm ẩn. Từ đó, định hướng chẩn đoán và can thiệp phẫu thuật chính xác hơn. Mỗi vùng có những tạng đặc trưng, dễ bị tổn thương trong chấn thương bụng kín. Sự hiểu biết này là nền tảng quan trọng trong chẩn đoán và điều trị CTBK.

4.1. Cấu trúc giải phẫu và các vùng ổ bụng

Ổ bụng là khoang lớn chứa nhiều tạng. Nó được chia thành chín vùng chính. Việc phân chia dựa trên các mốc giải phẫu trên thành bụng. Các vùng này giúp định vị các cơ quan nội tạng. Từ đó, hỗ trợ chẩn đoán chính xác vị trí chấn thương.

4.2. Định khu tạng rỗng tại các vùng ổ bụng

Mỗi vùng ổ bụng chứa các tạng rỗng cụ thể. Ví dụ, vùng thượng vị có dạ dày, đại tràng ngang. Vùng hạ sườn phải có tá tràng, đại tràng góc gan. Việc định khu này giúp dự đoán loại tổn thương. Đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán chấn thương bụng kín.

4.3. Mối liên quan giữa vùng bụng và tổn thương tạng

Vị trí chấn thương trên thành bụng thường tương ứng với tạng bị tổn thương. Các tạng cố định dễ bị tổn thương hơn tạng di động. Hiểu rõ mối liên quan này. Giúp bác sĩ định hướng tìm kiếm tổn thương tạng rỗng cụ thể.

V.Các tổn thương tạng rỗng thường gặp trong CTBK

Các tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín (CTBK) thường phân bố theo các vùng giải phẫu. Vùng dưới sườn phải được giới hạn bởi đường giữa đòn phải, thành bụng phải, đường dưới sườn và vòm hoành phải. Trong vùng này có gan phải, túi mật, tá tràng, đại tràng góc gan. Đại tràng góc gan và một phần tá tràng là tạng cố định. Do đó, chấn thương vùng này dễ gây tổn thương các tạng rỗng như đại tràng góc gan và túi mật. Vùng dưới sườn trái chứa lách và đại tràng góc lách. Chấn thương vùng này dễ gây tổn thương lách và đại tràng góc lách. Vùng thượng vị nằm giữa hai vùng dưới sườn, phía trên mạc treo đại tràng ngang. Vùng này gồm gan trái, dạ dày, đại tràng ngang và tụy. Dạ dày và đại tràng ngang là các tạng di động. Tụy là tạng sau phúc mạc. Chấn thương vùng thượng vị dễ tổn thương dạ dày và gan trái. Việc nắm vững vị trí các tạng rỗng và đặc điểm cố định hay di động của chúng rất quan trọng. Điều này giúp dự đoán và chẩn đoán sớm tổn thương trong CTBK, đặc biệt khi sử dụng phẫu thuật nội soi.

5.1. Tổn thương đại tràng và túi mật tại hạ sườn phải

Vùng hạ sườn phải chứa đại tràng góc gan và túi mật. Đây là các tạng dễ bị tổn thương trong CTBK. Đặc biệt khi có va đập mạnh vào vùng này. Việc kiểm tra kỹ lưỡng vùng này là cần thiết.

5.2. Tổn thương lách và đại tràng góc lách

Lách và đại tràng góc lách nằm ở vùng hạ sườn trái. Chấn thương vùng này thường gây tổn thương lách. Đồng thời, đại tràng góc lách cũng có nguy cơ cao bị thương. Cần chú ý trong quá trình thăm khám và chẩn đoán.

5.3. Tổn thương dạ dày gan trái vùng thượng vị

Vùng thượng vị có dạ dày và gan trái. Dạ dày là tạng rỗng di động, dễ bị tổn thương. Gan trái cũng thường xuyên bị ảnh hưởng trong chấn thương vùng này. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng.

VI.Vai trò PTNS nội soi Phát hiện sớm can thiệp hiệu quả

Phẫu thuật nội soi (PTNS) đóng vai trò then chốt trong chấn thương bụng kín (CTBK). PTNS giúp phát hiện sớm và can thiệp hiệu quả, đặc biệt với tổn thương tạng rỗng. PTNS mang lại khả năng chẩn đoán chính xác cao. Nó cho phép quan sát trực tiếp các tạng trong ổ bụng. Từ đó xác định rõ vị trí và mức độ thương tổn. Việc này giảm thiểu nguy cơ chẩn đoán chậm. Chẩn đoán chậm thường dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và tăng tỷ lệ tử vong. PTNS giúp tránh mở bụng thăm dò không cần thiết. Điều này giảm số ca phẫu thuật mở mà không tìm thấy tổn thương. Ngoài ra, PTNS còn cho phép can thiệp điều trị ngay lập tức. Điều này đặc biệt có giá trị trong các trường hợp cấp cứu. Kết quả là giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và biến chứng. Tối ưu hóa quá trình hồi phục cho bệnh nhân. PTNS là một phương pháp hiện đại, mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện đáng kể chất lượng điều trị CTBK.

6.1. PTNS nâng cao chẩn đoán chính xác CTBK

Phẫu thuật nội soi (PTNS) cung cấp hình ảnh trực tiếp. Giúp chẩn đoán chính xác tổn thương tạng rỗng trong CTBK. Khả năng quan sát chi tiết giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương. Điều này quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

6.2. Can thiệp PTNS giảm thiểu biến chứng

PTNS giúp can thiệp sớm và hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro biến chứng do chẩn đoán muộn. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp người bệnh phục hồi nhanh. Hạn chế các biến chứng hậu phẫu như nhiễm trùng, dính ruột. Nâng cao an toàn cho bệnh nhân CTBK.

6.3. Tối ưu hóa điều trị CTBK bằng phẫu thuật nội soi

PTNS tối ưu hóa quá trình điều trị chấn thương bụng kín. Giảm thời gian nằm viện, tiết kiệm chi phí y tế. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Đây là lựa chọn hiện đại, hiệu quả cho các ca CTBK. Đặc biệt với tổn thương tạng rỗng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chẩn đoán và điều trị các tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thƣơng bụng kín (CTBK) là chấn thƣơng gây tổn thƣơng các tạng trong ổ bụng (bao gồm cả sau phúc mạc, dƣới phúc mạc nhƣ thận, bàng quang…) nhƣng không làm thông thƣơng khoang ổ bụng với môi trƣờng bên ngoài [1], [2]. CTBK có thể gây nên hội chứng chảy máu trong do vỡ tạng đặc, hội chứng viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng hoặc kết hợp cả 2 loại thƣơng tổn trên. Thống kê gần đây cho thấy CTBK chiếm khoảng 8-10% tổng số các tai nạn, trong đó 70 - 75% là do tai nạn giao thông; 60% CTBK nằm trong bệnh cảnh đa chấn thƣơng [4]. Tại bệnh viện Việt Đức, hàng năm trung bình có khoảng 400 CTBK, trong đó tổn thƣơng tạng rỗng (TTTR) chiếm từ 22 - 48% các tạng bị tổn thƣơng trong ổ bụng [3].

Chẩn đoán CTBK dựa vào dấu hiệu lâm sàng nhƣ các dấu hiệu thành bụng (co cứng, phản ứng thành bụng, cảm ứng phúc mạc…), các dấu hiệu cận lâm sàng nhƣ xét nghiệm máu, sinh hóa, chụp X quang bụng, siêu âm, chụp cắt lớp, chọc rửa ổ bụng… Tuy vậy cho tới nay, chẩn đoán CTBK vẫn còn gặp không ít khó khăn, nhất là khi nạn nhân trong tình trạng có tổn thƣơng phối hợp nhƣ chấn thƣơng sọ não (CTSN), chấn thƣơng ngực… làm lu mờ các triệu chứng ổ bụng dẫn đến dễ bị bỏ sót, hoặc xử trí muộn [5]. Vì thế, trong cấp cứu chấn thƣơng bụng đòi hỏi bác sỹ ngoại khoa trong một khoảng thời gian ngắn với thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng tối thiểu phải sớm đƣa ra đƣợc chỉ định điều trị để giảm bớt tỷ lệ biến chứng do xử trí muộn hoặc mở bụng thăm dò (mở bụng không có tổn thƣơng). Có đến 10 – 66% trƣờng hợp tử vong trong CTBK là do chẩn đoán chậm dẫn đến mổ muộn hoặc chẩn đoán sai dẫn đến chỉ định sai về kỹ thuật [5]. 2 Những thập niên gần đây, nội soi ổ bụng (NSOB) và phẫu thuật nội soi (PTNS) ứng dụng chẩn đoán và điều trị CTBK, nhất là trong trƣờng hợp nghi ngờ thƣơng tổn tạng rỗng, đƣợc áp dụng rộng rãi ở nhiều nƣớc khác nhau trên thế giới và đã chứng minh đƣợc là phƣơng pháp có nhiều tính ƣu việt.

NSOB hoặc PTNS giúp chẩn đoán chính xác thƣơng tổn các tạng trong ổ bụng và thực hiện xử trí tổn thƣơng tƣơng đối dễ dàng, nhất là ở những vị trí chật hẹp nằm sâu trong ổ bụng, làm tăng tính an toàn cho cuộc mổ; giảm mất máu; giảm đau; giúp ngƣời bệnh sớm phục hồi chức năng của ống tiêu hóa sau mổ; hạn chế các biến chứng hô hấp, tiết niệu do nằm lâu; tiết kiệm đƣợc kháng sinh và thuốc giảm đau sau mổ; hạ thấp thời gian nằm viện… [24],[107],[50]. Ở nƣớc ta, việc ứng dụng NSOB và PTNS vào chẩn đoán và điều trị CTBK đã đƣợc ứng dụng từ những năm 90 của thế kỷ trƣớc. Đã có một số nghiên cứu đánh giá khả năng chẩn đoán và can thiệp trong nội soi ổ bụng trong CTBK [2],[23],[51]. Tuy nhiên để điều trị thực thụ tổn thƣơng các tạng trong ổ bụng bằng PTNS thì vẫn còn là một vấn đề đƣợc nhiều phẫu thuật viên (PTV) quan tâm.

Vì vậy đề tài này đƣợc thực hiện nhằm 2 mục tiêu: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá giá trị của PTNS ổ bụng chẩn đoán các tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín. Đánh giá kết quả sớm điều trị các tổn thương tạng rỗng bằng PTNS ổ bụng trong chấn thương bụng kín.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lƣợc về giải phẫu định khu ổ bụng [9] Ổ bụng là một khoang dƣới cơ hoành, kéo xuống tận chậu hông, có một cột trụ là cột sống ngực và cột sống thắt lƣng, có hai khung xƣơng mắc ở hai đầu. Ổ bụng đƣợc chia làm 9 vùng bởi 4 đƣờng cơ bản: đƣờng giữa đòn hai bên, đƣờng ngang nối 2 điểm thấp nhất của bờ sƣờn hai bên và đƣờng ngang nối gai chậu trƣớc trên hai bên với nhau. Chín vùng đó là: vùng hạ sƣờn phải, vùng thƣợng vị, vùng hạ sƣờn trái, vùng thắt lƣng phải, vùng thắt lƣng trái trái, vùng rốn, vùng hố chậu phải, vùng hố chậu trái và vùng hạ vị.

Tƣơng ứng với mỗi vùng phân chia trên thành bụng có định khu các tạng rỗng hoặc các phần của tạng rỗng khác nhau.1: Các vùng ổ bụng [10] Hình 1.2: Phân khu các vùng của ổ bụng [10] - Vùng dưới sườn phải: Đƣợc giới hạn bên trái bởi đƣờng giữa đòn phải, bên phải bởi thành bụng phải, ở dƣới bởi đƣờng dƣới sƣờn và ở trên bởi vòm hoành bên phải. Tƣơng ứng trong ổ bụng có gan phải, túi mật, đƣờng mật, tá tràng, đại tràng góc gan. 4 Đại tràng góc gan và một phần tá tràng là tạng cố định, vết thƣơng và chấn thƣơng vùng tƣơng ứng dễ gây tổn thƣơng các tạng này. Tổn thƣơng tạng rỗng tại vùng này có thể gặp ở đại tràng góc gan và túi mật.

- Dưới sườn trái: Vùng dƣới sƣờn trái đƣợc giới hạn bên trái là thành bụng, bên phải là đƣờng dƣới đòn trái, ở trên là vòm hoành phải và ở dƣới là đƣờng dƣới sƣờn. Trong vùng này có lách, đại tràng góc lách, do vậy vết thƣơng và chấn thƣơng vùng này dễ gây tổn thƣơng các tạng này. - Vùng thượng vị: Là vùng nằm giữa 2 vùng dƣới sƣờn phải và dƣới sƣờn trái, nằm ở tầng trên mạc treo đại tràng ngang. Vùng này đƣợc giới hạn phía trên là cơ hoành, phía dƣới là đƣờng dƣới sƣờn, hai bên là đƣờng giữa đòn phải và trái.

Vùng này gồm gan trái, dạ dày, đại tràng ngang, tụy. Trong đó dạ dày, đại tràng ngang là di động, tụy là tạng nằm sau phúc mạc, vết thƣơng và chấn thƣơng vùng này dễ tổn thƣơng dạ dày, gan trái. - Vùng thắt lưng phải: Vùng thắt lƣng phải đƣợc giới hạn phía trên bởi đƣờng dƣới sƣờn, phía dƣới bởi đƣờng nối gai chậu trƣớc trên hai bên, bên phải bởi thành bụng bên, bên trái bởi đƣờng giữa đòn phải. Trong vùng này có đại tràng phải, thận tuyến thƣợng thận phải là tạng nằm sau phúc mạc, đại tràng phải dính vào thành bụng sau bới mạc Told do vậy vết thƣơng và chấn thƣơng vùng này có thể làm tổn thƣơng các tạng trên.

- Vùng quanh rốn: Là vùng đƣợc giới hạn bởi cả 4 đƣờng cơ bản: phía trên là đƣờng dƣới sƣờn, phía dƣới là đƣờng nối gai chậu trƣớc trên hai bên, bên phải là đƣơng giữa đòn phải, bên trái là đƣờng giữa đòn trái. Tƣơng ứng trong ổ bụng có các quai ruột non. Mạc nối lớn và mạc treo ruột. Vết thƣơng và chấn thƣơng vùng này dễ gây tổn thƣơng ruột non và lòi tạng.

5 - Vùng mạng sườn trái: Vùng thắt lƣng trái đƣợc giới hạn phía trên bởi đƣờng dƣới sƣờn, phía dƣới bởi đƣờng nối gai chậu trƣớc trên hai bên, bên trái bởi thành bụng bên, bên phải bởi đƣờng giữa đòn trái. Tƣơng ứng trong ổ bụng có đại tràng trái, thận và tuyến thƣơng thận trái. Cũng giống nhƣ vùng mạng sƣờn phải, vết thƣơng và chấn thƣơng vùng mạng sƣờn trái cũng có thể gây tổn thƣơng các tạng này. - Vùng hố chậu phải: Là vùng đƣợc giới hạn ở trên bởi đƣờng đƣờng nối gai chậu trƣớc trên hai bên, ở dƣới bởi dây chằng bẹn bên phải, ở bên trái bởi đƣờng giữa đòn phải và giới hạn bên phải bởi thành bụng bên.

Tạng rỗng ở vùng này có manh tràng, ruột thừa. Ngoài ra ở phụ nữ còn có buồng trứng phải. - Vùng hố chậu trái: Giới hạn của vùng hố chậu trái bao gồm: bên phải là đƣờng giữa đòn trái, bên trái là thành bụng bên, ở trên là đƣờng nối gai chậu trƣớc trên hai bên, ở dƣới là dây chằng bẹn bên trái. Đối chiếu trong ổ bụng có đại tràng sigma, buồng trứng trái nếu ở phụ nữ.

Trong đó đại tràng sigma là tạng di động có thể vắt sang cả vùng rốn và hạ vị. - Vùng hạ vị: Vùng hạ vị nằm giữa vùng hố chậu hai bên. Giới hạn trên là đƣờng nối gai chậu trƣớc trên hai bên, phía dƣới đƣợc giới hạn bởi xƣơng mu và dây chằng bẹn hai bên. Tƣơng ứng trong ổ bụng có tử cung, bàng quang, trực tràng, đều là các tạng nằm ngoài phúc mạc, chấn thƣơng vùng này có thể gây tổn thƣơng các tạng trên.

Nằm sau phúc mạc còn có động mạch chủ bụng, tĩnh mạch chủ bụng chạy hai bên cột sống xuống vùng chậu hông, tách ra động tĩnh mạch chậu trong, ngoài. Vết thƣơng và chấn thƣơng thành bụng trƣớc, thành bụng sau hay tầng sinh môn đều có thể gây tổn thƣơng hệ mạch máu này. 6 Việc nắm vững giải phẫu định khu các tạng trong ổ bụng, hiểu rõ cơ chế chấn thƣơng của bệnh nhân kết hợp thăm khám lâm sàng tỉ mỉ giúp cho ngƣời thầy thuốc có thể bƣớc đầu chẩn đoán đƣợc các tạng bị tổn thƣơng trong ổ bụng do chấn thƣơng. Các hình thái tổn thƣơng tạng rỗng trong CTBK Có rất nhiều nguyên nhân gây nên tổn thƣơng các tạng trong ổ bụng: bị đánh, bị va đập, bị đè ép, do ngã từ trên cao, sức ép do nổ… Lực tác động vào các tạng theo 2 cơ chế chính: tác động trực tiếp và tác động gián tiếp.

Tuy nhiên trong đa số các trƣờng hợp tai nạn không thể phân biệt hai cơ chế vì có thể do cả hai [11], [12]. Cơ chế tác động trực tiếp Do các lực trực tiếp tác động lên thành bụng truyền đến các tạng. Do thành bụng phía trƣớc và hai bên chỉ bao gồm cơ rất đàn hồi, mềm dẻo khi bị tai nạn bất ngờ nạn nhân thƣờng không chủ động căng cơ chống đỡ nên lực tác động hầu nhƣ nguyên vẹn lên tạng bên trong. Nếu cơ thành bụng căng lên chống đỡ lực tác động thì lực tác động trực tiếp lên tạng giảm đi nhiều nhƣng lại gây tăng áp ổ bụng đột ngột gián tiếp làm tổn thƣơng một số tạng nhƣ bàng quang, cơ hoành…[4],[5],[11].

Các tạng có cấu trúc đặc, giòn nhƣ gan, lách, thận rất dễ bị nứt vỡ. Các tạng rỗng do tính chất đàn hồi ít bị tổn thƣơng hơn. Tạng rỗng bị tổn thƣơng chủ yếu khi bị kẹt giữa lực tác động và một nền cứng ở phía sau (cột sống) cho nên các tạng thƣờng bị tổn thƣơng là khung tá tràng, quai ruột nằm trƣớc cột sống khi bị tác động. Tạng rỗng còn dễ bị tổn thƣơng khi trong lòng căng đầy ví dụ nhƣ dạ dày căng khi ăn no, ruột căng hơi, bàng quang đầy nƣớc tiểu… khi có lực tác động gây tăng áp đột ngột dẫn đến rạn, vỡ.

Cơ chế tác động gián tiếp Đây là cơ chế gây tổn thƣơng không do lực tác động trực tiếp qua thành bụng vào các tạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu PTNS nội soi trong chấn thương bụng kín" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiến sĩ về ứng dụng phẫu thuật nội soi chẩn đoán và điều trị tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín, phân tích hiệu quả và độ an toàn.

Luận án "Nghiên cứu PTNS nội soi trong chấn thương bụng kín" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu PTNS nội soi trong chấn thương bụng kín" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu PTNS nội soi trong chấn thương bụng kín" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu PTNS nội soi trong chấn thương bụng kín" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu PTNS nội soi trong chấn thương bụng kín" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter