Nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật - Trần Nhật Hạ

Nghiên cứu kết quả phẫu thuật cắt túi mật nội soi sau nội soi mật tụy ngược dòng. Đánh giá điều trị sỏi túi mật, sỏi ống mật chủ.

Trường ĐH

Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Bác sĩ Nội trú

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Tổng quan và hiệu quả

Nghiên cứu này đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Đây là phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiện là tiêu chuẩn vàng. Nó mang lại nhiều lợi ích so với mổ mở truyền thống. Các lợi ích bao gồm ít xâm lấn, giảm đau sau phẫu thuật, và thời gian hồi phục nhanh hơn. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp bệnh nhân có sỏi túi mật kết hợp với sỏi ống mật chủ. Các trường hợp này được điều trị bằng nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) trước khi phẫu thuật. Mục tiêu là cải thiện an toàn phẫu thuật. Đồng thời tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Phương pháp này giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tính hiệu quả và các khía cạnh liên quan.

1.1. Bệnh sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ

Sỏi túi mật là bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Sỏi hình thành trong túi mật gây viêm túi mật cấp hoặc mạn tính. Sỏi có thể di chuyển xuống ống mật chủ. Tình trạng này gọi là sỏi ống mật chủ. Sỏi ống mật chủ gây tắc mật, viêm đường mật, viêm tụy cấp. Đây là các biến chứng nguy hiểm. Chẩn đoán chính xác là cần thiết. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm siêu âm, CT scan, MRI, và ERCP. Điều trị sỏi túi mật thường là phẫu thuật cắt bỏ túi mật. Sỏi ống mật chủ cần được lấy ra. Phối hợp điều trị hai bệnh lý này đòi hỏi chiến lược cụ thể. Việc xác định sự hiện diện của cả hai loại sỏi là bước quan trọng. Nó định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả.

1.2. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt túi mật

Phẫu thuật cắt túi mật nội soi thay thế mổ mở. Kỹ thuật này thực hiện qua các lỗ nhỏ trên thành bụng. Bác sĩ đưa dụng cụ nội soi và camera vào. Túi mật được bóc tách và cắt bỏ. Ưu điểm nổi bật là ít đau, vết mổ nhỏ. Sẹo thẩm mỹ hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn. Bệnh nhân xuất viện sớm. Biến chứng sau phẫu thuật giảm. Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. "Góc nhìn an toàn thiết yếu" là nguyên tắc quan trọng. Nó giúp xác định cấu trúc giải phẫu chính xác. Điều này giảm nguy cơ tổn thương ống mật chủ. An toàn phẫu thuật được đặt lên hàng đầu. Đây là yếu tố quyết định sự thành công.

II. Kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng và ứng dụng

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) là một kỹ thuật nội soi tiên tiến. Nó kết hợp nội soi và hình ảnh X-quang. ERCP được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý đường mật, tụy. Đặc biệt, nó đóng vai trò quan trọng trong việc lấy sỏi ống mật chủ. Thủ thuật này thường thực hiện trước phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Sự kết hợp này giải quyết toàn diện vấn đề sỏi. Nó giúp loại bỏ sỏi tắc nghẽn trong ống mật chủ. Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ viêm đường mật cấp. Đồng thời, nó ngăn ngừa viêm tụy cấp do sỏi. Nghiên cứu đã khảo sát việc sử dụng ERCP trước phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Nó tối ưu hóa chiến lược điều trị. Điều này đặc biệt có ý nghĩa cho bệnh nhân có sỏi ở cả túi mật và ống mật chủ.

2.1. Vai trò của ERCP trong chẩn đoán

ERCP cung cấp hình ảnh chi tiết về đường mật và tụy. Nó phát hiện sỏi ống mật chủ, u, hẹp đường mật. Kỹ thuật này có độ chính xác cao. Nó được dùng khi các phương pháp chẩn đoán khác không rõ ràng. MRI hoặc siêu âm có thể gợi ý sỏi. ERCP xác nhận chẩn đoán. Nó cũng đánh giá kích thước, số lượng, vị trí sỏi. Thông tin này rất quan trọng. Nó định hướng kế hoạch điều trị. ERCP là một công cụ chẩn đoán xâm lấn. Lợi ích chẩn đoán cần cân nhắc với nguy cơ biến chứng. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp giảm thiểu các rủi ro. Nó tối ưu hóa quá trình điều trị.

2.2. Can thiệp ERCP trước phẫu thuật nội soi

ERCP thường thực hiện trước phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Đặc biệt khi có sỏi ống mật chủ đi kèm. Thủ thuật này nhằm lấy sỏi ống mật chủ. Nó giải quyết tắc nghẽn đường mật. Sau đó, phẫu thuật nội soi cắt túi mật sẽ được tiến hành. Điều này tạo thành một chiến lược điều trị hai thì. Nó giảm thiểu nguy cơ tắc mật sau mổ. Nó cũng ngăn ngừa viêm tụy do sỏi kẹt. Nghiên cứu đánh giá kết quả của chiến lược này. Nó so sánh với các phương pháp khác. Mục tiêu là tối ưu hóa an toàn phẫu thuật và kết quả lâm sàng. Việc phối hợp hiệu quả giữa ERCP và phẫu thuật nội soi mang lại lợi ích lớn. Nó đặc biệt quan trọng cho các trường hợp phức tạp.

III. Đánh giá biến chứng sau phẫu thuật nội soi cắt túi mật

Biến chứng sau phẫu thuật luôn là mối quan tâm hàng đầu. Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt túi mật được coi là an toàn. Tuy nhiên, vẫn tiềm ẩn các rủi ro nhất định. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Tổn thương đường mật là một biến chứng nghiêm trọng. Nó đòi hỏi can thiệp phức tạp. Các biến chứng liên quan đến nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) cũng cần được xem xét. Điển hình là viêm tụy cấp sau ERCP hoặc thủng tá tràng. Việc đánh giá và phân loại biến chứng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa kết quả giữa các nghiên cứu. Nó cũng cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Nghiên cứu này theo dõi chặt chẽ tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng. Nó cung cấp dữ liệu giá trị về an toàn phẫu thuật. Điều này giúp các bác sĩ có cái nhìn rõ hơn về các rủi ro.

3.1. Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật

Phẫu thuật nội soi cắt túi mật có thể gặp nhiều biến chứng. Chảy máu là biến chứng phổ biến. Nhiễm trùng vết mổ hoặc ổ bụng cũng có thể xảy ra. Rò rỉ dịch mật là một biến chứng khác. Tổn thương ống mật chủ là biến chứng nguy hiểm nhất. Tỷ lệ thấp nhưng hậu quả nghiêm trọng. Các biến chứng liên quan đến gây mê cũng có thể xảy ra. ERCP trước phẫu thuật cũng có biến chứng riêng. Bao gồm viêm tụy cấp sau ERCP. Các biến chứng này cần được theo dõi sát sao. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Việc phòng ngừa biến chứng là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi quy trình chuẩn hóa và kỹ năng chuyên môn cao.

3.2. Phân độ biến chứng theo thang điểm Clavien Dindo

Thang điểm Clavien-Dindo là công cụ chuẩn hóa. Nó dùng để phân loại mức độ nặng của biến chứng. Thang điểm này từ độ I (nhẹ) đến độ V (tử vong). Nó giúp đánh giá khách quan các sự cố sau phẫu thuật. Nghiên cứu này áp dụng thang điểm Clavien-Dindo. Nó giúp mô tả chính xác các biến chứng. Việc sử dụng một thang điểm chung. Điều này cho phép so sánh kết quả giữa các cơ sở y tế. Nó cũng hữu ích trong nghiên cứu lâm sàng. Phân độ biến chứng giúp cải thiện quy trình phẫu thuật. Nó nâng cao an toàn phẫu thuật cho bệnh nhân. Đây là một công cụ thiết yếu để đánh giá chất lượng y tế.

IV. Kết quả lâm sàng An toàn phẫu thuật và hồi phục bệnh nhân

Kết quả lâm sàng là yếu tố phản ánh trực tiếp hiệu quả của phương pháp điều trị. An toàn phẫu thuật luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi ca can thiệp. Nghiên cứu đã đánh giá nhiều chỉ số quan trọng. Bao gồm thời gian phẫu thuật, ước lượng lượng máu mất trong mổ. Tỷ lệ chuyển sang mổ mở cũng được ghi nhận. Một chỉ số quan trọng khác là thời gian nằm viện sau phẫu thuật. Chỉ số này phản ánh tốc độ hồi phục của bệnh nhân. Mức độ đau sau mổ được đánh giá thông qua thang điểm VAS. Việc kiểm soát đau tốt góp phần nâng cao sự thoải mái của bệnh nhân. Nghiên cứu này đã so sánh các kết quả giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Đặc biệt là nhóm bệnh nhân được thực hiện nội soi mật tụy ngược dòng trước phẫu thuật. Mục tiêu cuối cùng là xác định chiến lược điều trị nào mang lại kết quả tối ưu nhất.

4.1. Thời gian phẫu thuật và đặc điểm kỹ thuật

Thời gian phẫu thuật là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh độ phức tạp của ca mổ. Kỹ thuật nội soi cắt túi mật cần thực hiện cẩn trọng. Đặc biệt trong trường hợp viêm túi mật nặng. Hoặc khi giải phẫu bất thường. Thời gian phẫu thuật dài có thể tăng nguy cơ biến chứng. Lượng máu mất trong mổ cũng được theo dõi. Nó là chỉ dấu của an toàn phẫu thuật. Các đặc điểm kỹ thuật như sử dụng trocar. Hoặc kỹ thuật giải phóng túi mật cũng được ghi nhận. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này. Nó đánh giá ảnh hưởng của chúng đến kết quả. Việc kiểm soát các yếu tố kỹ thuật là then chốt. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả phẫu thuật.

4.2. Thời gian nằm viện và hồi phục

Thời gian nằm viện là thước đo hiệu quả điều trị. Phẫu thuật nội soi giúp rút ngắn đáng kể thời gian này. Bệnh nhân có thể về nhà sớm hơn. Điều này giảm gánh nặng cho bệnh viện. Nó cũng giảm chi phí điều trị. Tốc độ hồi phục sau mổ cũng được quan tâm. Bệnh nhân trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. Mức độ đau sau phẫu thuật được kiểm soát tốt. Ít biến chứng giúp bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. Nghiên cứu này đánh giá thời gian nằm viện. Nó so sánh giữa các nhóm. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình phục hồi. Việc rút ngắn thời gian hồi phục mang lại lợi ích kép. Nó giảm chi phí và nâng cao chất lượng cuộc sống.

V. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật nội soi túi mật

Chất lượng cuộc sống bệnh nhân là một yếu tố then chốt. Nó không chỉ đơn thuần là việc chữa khỏi bệnh. Nó còn là cải thiện tổng thể cuộc sống sau phẫu thuật. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật giúp loại bỏ hiệu quả các cơn đau do sỏi. Nó giải quyết các triệu chứng khó chịu khác liên quan đến bệnh lý túi mật. Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường có thể trở lại chế độ ăn uống và sinh hoạt bình thường. Họ không còn bị hạn chế bởi bệnh. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó không chỉ dựa vào các chỉ số lâm sàng mà còn phản ánh trải nghiệm thực tế của bệnh nhân. Nghiên cứu này đã khảo sát sâu rộng về chất lượng cuộc sống. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Điều này giúp tối ưu hóa công tác chăm sóc bệnh nhân.

5.1. Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Đánh giá chất lượng cuộc sống sử dụng các bảng câu hỏi chuẩn hóa. Các bảng này bao gồm nhiều khía cạnh. Ví dụ như chức năng thể chất, tâm lý. Mối quan hệ xã hội và sức khỏe tổng thể cũng được xem xét. Mục tiêu là đo lường sự cải thiện sau phẫu thuật. Nó đánh giá ảnh hưởng của phẫu thuật đến sinh hoạt hàng ngày. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Nó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân ít đau, ít gặp vấn đề tiêu hóa. Họ có thể trở lại công việc và các hoạt động xã hội. Việc cải thiện này đóng góp tích cực vào hạnh phúc tổng thể của bệnh nhân.

5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe ban đầu là một số. Các biến chứng sau phẫu thuật cũng tác động lớn. Bệnh nhân có biến chứng nặng. Họ có thể có chất lượng cuộc sống kém hơn. Thời gian hồi phục kéo dài ảnh hưởng đến tinh thần. Việc loại bỏ hoàn toàn sỏi. Việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này. Nó đưa ra khuyến nghị để nâng cao kết quả lâu dài. Việc xác định và quản lý các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân cụ thể.

VI. So sánh chi phí điều trị Phẫu thuật nội soi cắt túi mật

Chi phí điều trị là một khía cạnh quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyết định của bệnh nhân, gia đình và cả hệ thống y tế. Phẫu thuật nội soi cắt túi mật có các khoản chi phí nhất định. Bao gồm chi phí phẫu thuật, thuốc men, vật tư y tế và thời gian nằm viện. Đối với các trường hợp phức tạp có sỏi ống mật chủ, chi phí liên quan đến nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) cũng cần được tính toán. Nó có thể là một phần đáng kể trong tổng chi phí. Nghiên cứu này đã tiến hành phân tích chi phí tổng thể. Nó so sánh giữa các chiến lược điều trị khác nhau. Ví dụ, điều trị một thì hay hai thì. Nó đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phương pháp. Mục tiêu là tìm ra một phương pháp điều trị. Phương pháp này vừa mang lại hiệu quả lâm sàng cao. Vừa tối ưu về mặt kinh tế, giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân.

6.1. Phân tích chi phí điều trị

Phân tích chi phí bao gồm nhiều hạng mục. Chi phí trực tiếp như tiền công phẫu thuật viên. Tiền vật tư tiêu hao, thuốc men, giường bệnh. Chi phí gián tiếp như thời gian nghỉ việc của bệnh nhân. Chi phí đi lại cũng có thể được xem xét. Đối với bệnh nhân có sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ. Việc điều trị kết hợp ERCP và phẫu thuật nội soi. Điều này làm tăng tổng chi phí. Tuy nhiên, nó có thể giảm chi phí biến chứng. Nó cũng rút ngắn thời gian điều trị tổng thể. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về các khoản mục chi phí này. Việc minh bạch chi phí giúp bệnh nhân và bảo hiểm y tế đưa ra quyết định sáng suốt.

6.2. Hiệu quả kinh tế của các phương pháp

Đánh giá hiệu quả kinh tế là cần thiết. Nó so sánh lợi ích lâm sàng với chi phí. Phương pháp điều trị một thì. Tức là vừa lấy sỏi ống mật chủ vừa cắt túi mật trong cùng một ca mổ. Nó có thể giảm tổng chi phí. Nó cũng giảm thời gian nằm viện. Tuy nhiên, nó đòi hỏi kỹ thuật cao hơn. Phương pháp điều trị hai thì. Tức là ERCP trước, sau đó là phẫu thuật nội soi. Nó có thể an toàn hơn trong một số trường hợp. Nhưng tổng chi phí có thể cao hơn. Nghiên cứu này phân tích sự cân bằng. Nó đưa ra khuyến nghị về lựa chọn tối ưu. Nó xem xét cả hiệu quả lâm sàng và kinh tế. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật sau nội soi mật tụy ngược dòng trong điều trị sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC – ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP HỒ CHÍ MINH TRẦN NHẬT HẠ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TÚI MẬT SAU NỘI SOI MẬT TỤY NGƢỢC DÒNG TRONG ĐIỀU TRỊ SỎI TÚI MẬT VÀ SỎI ỐNG MẬT CHỦ LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC – ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC TP HỒ CHÍ MINH TRẦN NHẬT HẠ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT TÚI MẬT SAU NỘI SOI MẬT TỤY NGƢỢC DÒNG TRONG ĐIỀU TRỊ SỎI TÚI MẬT VÀ SỎI ỐNG MẬT CHỦ NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: NT 62 72 07 50 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN HẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính cá nhân tôi thực hiện.

Các số liệu trong nghiên cứu là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận văn Trần Nhật Hạ. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT.

iii DANH MỤC HÌNH .v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. ix MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Bệnh sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ .2 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật .3 Nội soi mật tụy ngược dòng – chẩn đoán và can thiệp điều trị .4 Thang điểm Clavien – Dindo trong phân độ biến chứng sau phẫu thuật .5 Tình hình điều trị bệnh sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ hiện nay .30 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.3 Địa điểm thực hiện nghiên cứu .4 Thời gian thực hiện nghiên cứu .5 Tiêu chuẩn chọn mẫu .7 Quy trình nghiên cứu .8 Thu thập số liệu .9 Các biến cần thu thập dữ liệu .10 Phương pháp phân tích và xử lí số liệu .11 Đạo đức trong nghiên cứu .46 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm dân số nghiên cứu .2 Đặc điểm trước mổ .3 Đặc điểm dân số nghiên cứu theo trung tâm điều trị .4 Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật giữa hai nhóm.5 Kết quả sau mổ .6 Ảnh hưởng của thủ thuật ERCP đến kết quả PTNS cắt túi mật .65 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm của dân số nghiên cứu.2 Đặc điểm trước mổ .3 Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật .4 Các biến chứng sau mổ .5 Thời gian nằm viện .6 Đặc điểm phẫu thuật nội soi cắt túi mật ở nhóm một thì .87 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AGSE American Society of Gastrointestinal Endoscopy ALP Alkaline Phosphatase ALT Alanine Aminotransferase ASA American Society of Anesthesiologist AST Aspartate Aminotransferase BHYT Bảo hiểm y tế BN Bệnh nhân BV Bệnh viện COPD Chronic Obstructive Pneumonary Disease CVS Critical View of Safety ĐTĐ Đái tháo đường ERCP Endoscopic Retrograde CholangioPancreatography ERCP Nội soi mật tụy ngược dòng EUS Endoscopic Ultrasonography GGT Gamma-Glutamyl Transpeptidase IOC Intraoperative Cholangiogram MRCP Magnetic Resonance Cholangiopancreatography. ii MRI Magnetic Resonance Imaging MSCT Multi-slice Computed Tomography OMC Ống mật chủ PTNS Phẫu thuật nội soi PTV Phẫu thuật viên STM Sỏi túi mật TG13 Tokyo Guidelines 2013 TG18 Tokyo Guidelines 2018 THA Tăng huyết áp VAS Visual analog scale. iii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT American Society of Anesthesiologist Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ American Society of Gastrointestinal Hiệp hội Nội soi Ống Tiêu hoá Hoa Kỳ Endoscopy Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính Disease Critical View of Safety Góc nhìn an toàn thiết yếu Endoscopic Retrograde Cholangio- Nội soi mật tụy ngược dòng Pancreatography Endoscopic Ultrasonography Siêu âm qua ngả nội soi tiêu hóa Intraoperative Cholangiogram Chụp hình đường mật trong mổ Magnetic Resonance Cholangio- Hình ảnh cộng hưởng từ mật tụy pancreatography Magnetic Resonance Imaging Hình ảnh cộng hưởng từ Multi-slice Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính One-stage treatment Điều trị một thì Tokyo Guidelines 2013 Hướng dẫn Tokyo 2013 Tokyo Guidelines 2018 Hướng dẫn Tokyo 2018 Trocar Kênh thao tác. iv Two-stage treatment Điều trị hai thì Visual analog scale Thang điểm đo lường cường độ đau.

v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Sỏi sắc tố đen .2 Sỏi sắc tố nâu .4 Tam giác Small – tam giác của sự hòa tan .5 “Góc nhìn an toàn thiết yếu” .6 Các biện pháp dự phòng trong PTNS cắt túi mật khó .7 Hình ảnh đường mật trên ERCP .8 Hình ảnh nhú Vater quan sát trên ống soi nghiêng ở tá tràng D2 .9 Các yếu tố cần được đánh giá khi quan sát được nhú Vater.10 Hình ảnh nhú Vater chôn sâu trong túi thừa tá tràng. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại nhóm nguy cơ mắc sỏi ống mật chủ theo ASGE 2019 .2 Các biến chứng thường gặp sau thủ thuật nội soi mật tuỵ ngược dòng 27 Bảng 1.3 Phân độ Clavien - Dindo .1 Định nghĩa các biến số phụ thuộc .2 Định nghĩa các biến số độc lập.1 Phân bố dân số nghiên cứu theo trung tâm điều trị .2 Đặc điểm dân số nghiên cứu phân bố theo tuổi .3 Đặc điểm dân số nghiên cứu phân bố theo giới tính .4 Đặc điểm dân số nghiên cứu phân bố theo thể trạng bệnh nhân .5 Phân bố chẩn đoán trước mổ của dân số nghiên cứu .6 So sánh xét nghiệm máu trước mổ của dân số nghiên cứu .7 Đặc điểm sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ của dân số nghiên cứu .8 Đặc điểm dân số nghiên cứu phân bố theo trung tâm điều trị.9 Kết quả phẫu thuật nội soi cắt túi mật trong nghiên cứu .10 Các đặc điểm ghi nhận khi phẫu thuật cắt túi mật nội soi giữa hai nhóm nghiên cứu .11 So sánh về kết quả PTNS cắt túi mật giữa hai nhóm nghiên cứu, phân bố theo tình trạng viêm đường mật cấp.12 So sánh về thời gian cắt túi mật và lượng máu mất ước đoán giữa hai nhóm nghiên cứu, phân bố theo tình trạng viêm túi mật cấp .13 So sánh biến chứng sau mổ giữa hai nhóm nghiên cứu theo từng nhóm biến chứng .14 So sánh biến chứng sau mổ giữa hai nhóm nghiên cứu theo thang điểm Clavien – Dindo [14] .15 Thời gian chờ giữa thủ thuật ERCP và thời gian PTNS cắt túi mật ở nhóm hai thì.16 So sánh về thời gian nằm viện giữa hai nhóm nghiên cứu.17 So sánh kết quả PTNS cắt túi mật theo yếu tố trướng hơi ống tiêu hoá .18 Liên quan giữa thời gian thực hiện thủ thuật ERCP và biến chứng sau mổ .1 Đặc điểm giới tính và tuổi của các nghiên cứu trong nước.2 Đặc điểm về tuổi và giới trong các nghiên cứu trên thế giới .3 So sánh về phân bố nhóm nghiên cứu với các nghiên cứu tương tự.4 So sánh tình trạng viêm đường mật với các nghiên cứu .5 Đặc điểm về xét nghiệm máu của nghiên cứu .6 Đặc điểm sỏi ống mật chủ trong nghiên cứu .7 So sánh thời gian PTNS cắt túi mật với các nghiên cứu trên thế giới và trong nước .8 So sánh biến chứng sau ERCP với các nghiên cứu .9 So sánh thời gian nằm viện với các nghiên cứu trên thế giới. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Thời gian thực hiện ERCP và thời gian PTNS cắt túi mật ở nhóm một thì .1 So sánh tình trạng trướng hơi sau ERCP giữa hai trung tâm. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Hướng dẫn AGSE 2019 về chẩn đoán và xử trí sỏi ống mật chủ theo nguy cơ .1 Quy trình thực hiện nghiên cứu.

1 MỞ ĐẦU Sỏi mật, bao gồm sỏi túi mật và sỏi đường mật chính, là một bệnh khá phổ biến ở các quốc gia, kể cả Việt Nam. Việc tồn tại đồng thời sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ (OMC) cũng không phải hiếm thấy, chiếm 10-15% [8]. Phẫu thuật nội soi (PTNS) cắt túi mật được xem là điều trị tiêu chuẩn bệnh sỏi túi mật; trong khi đó, các phương pháp điều trị với sỏi OMC bao gồm lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), lấy sỏi bằng phương pháp phẫu thuật (có thể PTNS hoặc mổ mở), hoặc lấy sỏi thông qua đường hầm xuyên gan qua da. Điều trị sỏi OMC kết hợp với sỏi túi mật là sự kết hợp các phương pháp nêu trên.

Sự lựa chọn các phương pháp điều trị sỏi OMC và sỏi túi mật hiện tại vẫn là một vấn đề còn gây nhiều tranh cãi. Hiện nay, có hai hướng tiếp cận chính trong việc điều trị sỏi OMC và sỏi túi mật là điều trị trong một thì và điều trị chia làm hai thì:  Điều trị một thì bao gồm các lựa chọn như: Phẫu thuật cắt túi mật kèm mở OMC lấy sỏi (có thể tiếp cận theo hướng PTNS hay mổ mở), phẫu thuật cắt túi mật kèm lấy sỏi OMC qua nội soi ống túi mật (PTNS hay mổ mở) hay sự kết hợp ERCP và cắt túi mật trong cùng một lần gây mê.  Điều trị hai thì thường là PTNS cắt túi mật và ERCP lấy sỏi OMC. Có thể thực hiện ERCP trước, hoặc sau khi PTNS cắt túi mật.

Hiện vẫn chưa có hướng tiếp cận nào được xem là hiệu quả tối ưu tuyệt đối. Các nghiên cứu so sánh đều cho thấy rằng điều trị một thì và hai thì không có khác biệt đáng kể về tỷ lệ sạch sỏi, tỉ lệ tai biến và biến chứng [40]. Tuy nhiên, với mong muốn đạt được hiệu quả tương đồng, các hướng tiếp cận một thì giúp giảm được số ngày nằm viện. Một trong các hướng tiếp cận một thì được áp dụng trên lâm sàng là ERCP lấy sỏi OMC kết hợp PTNS cắt túi mật ngay sau đó trong cùng một lần gây mê.

Lựa chọn này giúp cho thủ thuật ERCP được thuận lợi nhất với tư thế nằm sấp hoặc nghiêng trái và không cần phải lặp lại PTNS ổ bụng để lấy sỏi OMC. Khó khăn mà. 2 nhiều PTV e ngại nhất cho sự kết hợp này là PTNS cắt túi mật sẽ khó khăn do tình trạng trướng hơi ruột gây che hẹp phẫu trường. Hiện tại, đã có nhiều nghiên cứu trên thế giới chỉ ra có sự khó khăn nhất định với phương pháp ERCP lấy sỏi OMC kết hợp với PTNS cắt túi mật trong cùng một cuộc mổ nhưng đây vẫn là một lựa chọn khả thi và có khả năng đem lại hiệu quả trên lâm sàng [11],[24].

Một số nghiên cứu mô tả loạt được thực hiện tại Việt Nam cũng cho thấy rằng đây là một lựa chọn khả thi với sự an toàn nhất định [1],[3],[6]. Với câu hỏi nghiên cứu đặt ra: “Liệu thực hiện PTNS cắt túi mật ngay sau thủ thuật ERCP lấy sỏi OMC có an toàn và hiệu quả khi điều trị sỏi OMC kết hợp sỏi túi mật hay không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kết quả phẫu thuật cắt túi mật nội soi sau nội soi mật tụy ngược dòng. Đánh giá điều trị sỏi túi mật, sỏi ống mật chủ.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật nội soi cắt túi mật hiệu quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter