Ống ghép màng ngoài tim tự thân phẫu thuật thân chung - Luận án Lê Văn Nam
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng ống ghép màng ngoài tim tự thân trong phẫu thuật điều trị bệnh thân chung, mở ra giải pháp mới.
Ngoại lồng ngực
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu ống ghép màng ngoài tim tự thân trong thân chung
Nghiên cứu tập trung vào việc điều trị bệnh thân chung động mạch, một dị tật tim bẩm sinh phức tạp. Việc tìm kiếm vật liệu ghép mạch vành lý tưởng luôn là thách thức lớn. Ống ghép màng ngoài tim tự thân nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Vật liệu này được lấy từ chính cơ thể bệnh nhân. Điều này hứa hẹn giảm thiểu nguy cơ thải ghép, tăng khả năng tương thích sinh học. Mục tiêu là tạo ra một ống ghép mạch máu có khả năng phát triển cùng bệnh nhân.
1.1. Bệnh thân chung động mạch vành Thách thức điều trị
Thân chung động mạch là một tình trạng nghiêm trọng, cần can thiệp phẫu thuật sớm. Đây là nơi động mạch chủ và động mạch phổi xuất phát từ một thân chung duy nhất. Hẹp thân chung động mạch vành có thể xảy ra, gây áp lực lớn cho tim. Phẫu thuật tim hở truyền thống thường gặp khó khăn với các vật liệu nhân tạo. Thách thức lớn nằm ở việc tìm kiếm ống ghép có độ bền cao, không bị vôi hóa. Đặc biệt, ống ghép phải phù hợp với sự phát triển của trẻ nhỏ.
1.2. Ưu điểm của màng ngoài tim tự thân trong ghép mạch
Màng ngoài tim tự thân mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Vật liệu này có tính sinh học cao, không gây phản ứng miễn dịch. Ống ghép màng ngoài tim có thể tái tạo tế bào, cho phép tăng trưởng theo thời gian. Khả năng kháng nhiễm trùng tốt hơn so với các vật liệu tổng hợp. Đây là yếu tố quan trọng trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành. Vật liệu tự thân giúp giảm nhu cầu dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài.
1.3. Nhu cầu tạo hình ống mạch máu tối ưu
Việc tạo hình ống mạch máu đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật cao. Một ống ghép lý tưởng cần có đủ độ bền cơ học. Đồng thời, nó phải giữ được tính linh hoạt, cho phép lưu lượng máu ổn định. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng như hẹp hoặc hở van sau phẫu thuật. Ống ghép màng ngoài tim tự thân được nghiên cứu để đáp ứng các yêu cầu này. Nó mang lại giải pháp lâu dài hơn cho bệnh nhân.
II. Kỹ thuật tạo hình ống ghép màng ngoài tim hiệu quả
Việc tạo ra ống ghép màng ngoài tim tự thân đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tinh vi. Mục tiêu là tối ưu hóa chức năng và độ bền của ống ghép. Quá trình này bắt đầu bằng phẫu thuật tim hở. Sau đó, vật liệu màng ngoài tim được thu thập và xử lý cẩn thận. Quy trình tạo hình ống mạch máu cần tuân thủ các bước chuẩn. Điều này đảm bảo ống ghép có khả năng chịu áp lực và lưu lượng máu liên tục. Sự chính xác trong từng công đoạn là yếu tố then chốt cho thành công.
2.1. Quy trình phẫu thuật tim hở và chuẩn bị vật liệu
Bệnh nhân trải qua phẫu thuật tim hở trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt. Màng ngoài tim tự thân được bóc tách cẩn thận từ bệnh nhân. Vật liệu này sau đó được xử lý bằng dung dịch glutaraldehyde nồng độ thấp. Quy trình này giúp tăng cường độ bền cơ học cho màng. Đồng thời, nó giảm nguy cơ co rút và biến dạng. Chuẩn bị vật liệu đúng cách là bước đầu tiên để tạo ra ống ghép màng ngoài tim chất lượng cao.
2.2. Các bước tạo hình ống ghép có van ba lá
Kỹ thuật tạo hình ống ghép màng ngoài tim có van ba lá được thực hiện tỉ mỉ. Màng ngoài tim được cắt theo hình mẫu đã định sẵn. Các mảnh ghép được khâu lại thành hình ống. Đặc biệt, ba lá van được tạo hình từ chính vật liệu này. Điều này giúp tái tạo chức năng van tim tự nhiên. Kích thước và hình dạng của ống ghép được điều chỉnh phù hợp với giải phẫu bệnh nhân. Mục tiêu là tối ưu hóa dòng chảy máu.
2.3. Đảm bảo chất lượng ống ghép màng ngoài tim
Kiểm tra chất lượng ống ghép màng ngoài tim là bước không thể thiếu. Chức năng van được đánh giá kỹ lưỡng trước khi ghép. Đường kính và độ co giãn của ống ghép phải phù hợp. Việc đảm bảo không có rò rỉ hoặc hẹp bất thường là cực kỳ quan trọng. Các thử nghiệm áp lực có thể được tiến hành. Điều này xác nhận độ bền và khả năng hoạt động của ống ghép màng ngoài tim. Mục đích cuối cùng là đạt được kết quả lâm sàng tốt nhất.
III. Ứng dụng phẫu thuật điều trị thân chung động mạch
Ống ghép màng ngoài tim tự thân mang lại giải pháp mới cho việc điều trị thân chung động mạch. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phức tạp. Kỹ thuật phẫu thuật tim hở được dùng để thay thế đoạn động mạch bị tổn thương. Ghép mạch vành bằng ống tự thân giúp tái tạo cấu trúc tim. Nó cải thiện lưu lượng máu hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia. Điều trị toàn diện từ chuẩn bị đến hậu phẫu là rất cần thiết.
3.1. Chỉ định phẫu thuật bắc cầu mạch vành cho thân chung
Chỉ định phẫu thuật được đặt ra dựa trên tình trạng bệnh thân chung động mạch vành. Các trường hợp hẹp thân chung động mạch vành nặng là đối tượng ưu tiên. Bệnh nhân có thông liên thất lớn hoặc teo động mạch phổi cũng cần can thiệp. Đánh giá toàn diện chức năng tim và phổi là bắt buộc. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành bằng ống tự thân được xem xét kỹ lưỡng. Nó nhằm mang lại hiệu quả điều trị tối đa.
3.2. Tiến hành ghép mạch vành bằng ống tự thân
Sau khi tạo hình, ống ghép màng ngoài tim tự thân được cấy ghép vào vị trí cần thiết. Các mũi khâu tỉ mỉ đảm bảo kết nối chắc chắn. Dòng máu được định hướng lại qua ống ghép này. Việc kiểm tra sự rò rỉ và tắc nghẽn là bước quan trọng. Mục tiêu là phục hồi chức năng tuần hoàn một cách hoàn hảo. Ống ghép hoạt động như một thân chung mới, hiệu quả hơn. Điều này giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân.
3.3. Quản lý bệnh nhân sau phẫu thuật tim hở
Giai đoạn hậu phẫu sau phẫu thuật tim hở đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt tại đơn vị hồi sức tích cực. Các thuốc chống đông máu và thuốc hỗ trợ tim được sử dụng. Tái khám định kỳ là cần thiết để đánh giá chức năng ống ghép. Siêu âm tim và chụp CT scan giúp theo dõi sự phát triển của ống. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng như hẹp hoặc giãn ống ghép.
IV. Đánh giá kết quả và tuổi thọ ống ghép màng ngoài tim
Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về hiệu quả của ống ghép màng ngoài tim tự thân. Đánh giá bao gồm cả hiệu quả lâm sàng tức thì và dài hạn. Tuổi thọ của ống ghép là yếu tố then chốt. Chức năng van và khả năng phát triển của ống được theo dõi sát sao. Các biến chứng tiềm ẩn cũng được ghi nhận. Phân tích này giúp xác định vai trò của ống ghép trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho phương pháp điều trị mới.
4.1. Hiệu quả lâm sàng sau ghép mạch vành thân chung
Sau phẫu thuật ghép mạch vành thân chung, các chỉ số lâm sàng cải thiện rõ rệt. Áp lực động mạch phổi giảm đáng kể. Tình trạng suy tim được kiểm soát tốt hơn. Bệnh nhân có thể hồi phục nhanh chóng, chất lượng cuộc sống được nâng cao. Tỷ lệ tử vong sớm thấp. Kết quả siêu âm tim cho thấy chức năng van ổn định. Dòng chảy qua ống ghép màng ngoài tim được duy trì tốt. Điều này chứng tỏ hiệu quả của phương pháp.
4.2. Khảo sát tuổi thọ và chức năng ống ghép theo thời gian
Tuổi thọ của ống ghép màng ngoài tim tự thân được theo dõi trong nhiều năm. Nghiên cứu ghi nhận khả năng tăng trưởng của ống ghép, đặc biệt ở bệnh nhi. Chức năng van ba lá được duy trì tương đối tốt. Tỷ lệ hẹp hoặc hở van đáng kể thấp hơn so với vật liệu tổng hợp. Các chỉ số về chênh áp qua van ổn định. Dữ liệu này khẳng định tiềm năng của ống ghép tự thân. Nó có thể cung cấp giải pháp lâu dài cho bệnh nhân thân chung động mạch vành.
4.3. Biến chứng và hẹp thân chung động mạch vành
Mặc dù có nhiều ưu điểm, ống ghép màng ngoài tim vẫn có thể gặp biến chứng. Hẹp thân chung động mạch vành tại vị trí ghép là một trong số đó. Các trường hợp hở van cũng được ghi nhận nhưng với mức độ thấp. Vôi hóa ống ghép là biến chứng tiềm ẩn, cần theo dõi định kỳ. Dù vậy, tỷ lệ tái phẫu thuật do hỏng cấu trúc van thấp hơn các phương pháp cũ. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp quản lý hiệu quả các biến chứng.
V. Tiềm năng điều trị bệnh thân chung động mạch vành
Nghiên cứu về ống ghép màng ngoài tim tự thân mở ra triển vọng lớn. Nó mang lại giải pháp bền vững cho bệnh thân chung động mạch vành. Phương pháp này giảm thiểu các hạn chế của ống ghép nhân tạo. Khả năng tương thích sinh học cao giúp bệnh nhân có chất lượng sống tốt hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong phẫu thuật tim hở. Nó góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Từ đó, cải thiện tiên lượng cho các ca bệnh phức tạp.
5.1. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân
Việc sử dụng ống ghép màng ngoài tim tự thân giúp bệnh nhi phát triển bình thường hơn. Giảm gánh nặng cho tim, tăng cường khả năng hoạt động thể chất. Tỷ lệ tái phẫu thuật giảm. Bệnh nhân có thể tránh được các biến chứng liên quan đến vật liệu nhân tạo. Chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt. Điều này mang lại hy vọng mới cho các gia đình có bệnh nhân mắc bệnh thân chung động mạch vành.
5.2. Hướng phát triển cho ống ghép màng ngoài tim
Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Cải tiến kỹ thuật tạo hình ống mạch máu để tăng độ bền và chức năng. Khảo sát việc kết hợp với công nghệ tế bào gốc để tăng cường khả năng tái tạo. Mở rộng ứng dụng cho các dạng dị tật tim bẩm sinh khác cũng là mục tiêu. Ống ghép màng ngoài tim sẽ tiếp tục được cải tiến để đạt hiệu quả cao hơn nữa.
5.3. Vai trò của nghiên cứu trong phẫu thuật tim
Nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của phẫu thuật tim. Nó thúc đẩy việc tìm kiếm và cải tiến các phương pháp điều trị. Luận án này là minh chứng cho sự đổi mới. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn, mở đường cho các tiêu chuẩn mới. Cộng đồng y khoa sẽ tiếp tục nghiên cứu để nâng cao chất lượng chăm sóc. Đặc biệt, phẫu thuật tim cho trẻ em sẽ được hưởng lợi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN NAM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ỐNG GHÉP MÀNG NGOÀI TIM TỰ THÂN TRONG PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ BỆNH THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN NAM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ỐNG GHÉP MÀNG NGOÀI TIM TỰ THÂN TRONG PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ BỆNH THÂN CHUNG ĐỘNG MẠCH NGÀNH: NGOẠI LỒNG NGỰC MÃ SỐ: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS TRẦN QUYẾT TIẾN 2. TS NGUYỄN VĂN PHAN TP.
HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lê Văn Nam ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH-VIỆT.
v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Những bệnh tim bẩm sinh cần ống ghép. Một số phương pháp phẫu thuật có dùng ống ghép. Các loại ống ghép nhân tạo và các vấn đề liên quan. Vật liệu làm ống ghép.
Kỹ thuật tạo hình van & ống ghép bằng màng ngoài tim. Những nghiên cứu về ống ghép màng ngoài tim. Các chỉ số quan trọng trong phẫu thuật tim bẩm sinh. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quần thể nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm. Các bước nghiên cứu và sơ đồ nghiên cứu.
Các qui trình chuyên môn. Qui trình tạo hình ống ghép có 3 lá van. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp đánh giá hiệu quả ống ghép màng tim có van.
Phân tích thống kê:. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của quần thể nghiên cứu. `Kết quả phẫu thuật.
Tuổi thọ và chức năng của ống ghép có 3 lá van. Tổng kết quy trình chuẩn tạo hình ống ghép có 3 lá van. Đặc điểm chung của phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.
Tuổi thọ và chức năng ống ghép. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BV ĐHYD: Bệnh viện đại học y dược ĐM: Động mạch MNT: Màng ngoài tim TCĐM: Thân chung động mạch TĐMP: Teo động mạch phổi THBH: Tuần hoàn bàng hệ TLT: Thông liên thất TM: Tĩnh mạch TP. HCM: Thành phố Hồ Chí Minh TP: Thất phải TT: Thất trái v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH-VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Allograft Mảnh ghép đồng loài Autograft Mảnh ghép tự thân Bicuspid valve Van 2 lá Blalock Taussig shunt (BT shunt) Cầu nối chủ phổi (kiểu BT shunt) Body Surface Area (BSA) Diện tích da cơ thể Common Arterial Trunk (CAT) Thân chung động mạch Computed Tomography scan (CT scan) Chụp cắt lớp vi tính Conduit Ống ghép Cum survival Tỷ lệ sống còn cộng dồn Digital Subtraction Angiography (DSA Chụp mạch kỹ thuật số xóa nền Expanded Polytetrafluoroethylene (ePTFE) Chất PTFE co giãn được Homograft Mảnh ghép đồng loài (người) Major Aortopulmonary Collateral Artery Tuần hoàn bàng hệ chủ-phổi chính (MAPCA) Monocusp valve Van 1 lá Pericardium Màng ngoài tim Mean Pulmonary Arterial Pressure (PAPm) Áp lực động mạch phổi trung bình Systolic Pulmonary Arterial Pressure (PAPs) Áp lực động mạch phổi tâm thu Pulmonary Atresia (PA) Teo động mạch phổi Pulmonary vascular resistance index (PVRI) Chỉ số kháng lực MM phổi Structural Valve Deterioration (SVD) Hỏng cấu trúc van Survival analysis Phân tích sống còn Tricuspid valve Van 3 lá Ventricular Septal Defect (VSD) Thông liên thất Wood unit (WU) Đơn vị Wood Xenograft Mảnh ghép khác loài vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Vật liệu các loại ống ghép tự thân và đồng loài .2: Phân chia độ chênh áp của hiệp hội siêu âm Hoa kỳ [49].3: Các phẫu thuật tại Viện Tim Hà Nội .4: Các phương pháp phẫu thuật tại BV ĐHYD TP.5: Hở van phổi sau phẫu thuật teo ĐM phổi tại BV ĐHYD .1 Các biến số nền .2: Biến số độc lập trước và trong phẫu thuật .3: Biến số độc lập trên ống ghép và van khi tái khám.4: Biến số độc lập của kết quả phẫu thuật .5: Biến số phụ thuộc liên quan đến tuổi thọ ống ghép .1: Đặc điểm về tuổi .2: Đặc điểm về cân nặng.3: Diện tích da cơ thể .4: Tần suất các thương tổn đi kèm.5: Mức độ hở van thân chung .6: Kích thước ĐM phổi và các nhánh trước phẫu thuật .7: Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo .8: Thời gian kẹp ĐM chủ.9: Thời gian hồi sức nói chung .10: Thời gian hồi sức tim.11: Thời gian hỗ trợ hô hấp .12: Các biến chứng và mối liên quan đến ống ghép.13: Nguyên nhân chính gây tử vong sớm.14: Các yếu tố phối hợp gây tử vong sớm .15: Nguyên nhân tử vong sớm liên quan đến ống ghép .16: Thời gian theo dõi trung bình.17: Mức xu hướng diễn tiến của áp lực ĐM phổi .18: Đường kính ống ghép khi tạo hình .19: Đặc điểm chỉ số Z của đường kính ống ghép .20: Mức độ tương quan giữa Z ống ghép và BSA .21: Chênh áp qua van sau phẫu thuật .22: Mức độ hở van ống ghép sau phẫu thuật .23: Khảo sát mức độ hẹp van - ống ghép .24: Mức xu hướng tăng của chênh áp tâm thu.25: Mức độ hở van theo thời gian.26: Khảo sát đường kính ống ghép theo thời gian.27: Mức xu hướng của diễn tiến thân động mạch phổi.28: Đường kính vòng van của ống ghép trong phẫu thuật .29: Mức xu hướng của diễn tiến Z vòng van.30: Mức xu hướng diễn tiến của Z ĐM phổi phải.31: Mức xu hướng diễn tiến của Z ĐM phổi trái.32: Tuổi thọ ống ghép theo thực tế còn trên bệnh nhân.33: Tuổi thọ ống ghép không tính các bệnh nhân tử vong.34: Tuổi thọ đảm bảo chức năng của ống ghép.1: So sánh thời gian trong phẫu thuật .2: So sánh thời gian nằm hồi sức.3: So sánh tỷ lệ tử vong của ống ghép MNT so với các loại khác .4: So sánh tuổi thọ chức năng ống ghép.5: So sánh tỷ lệ sống còn của ống ghép sau 5 năm .6: So sánh tuổi thọ riêng mỗi loại ống ghép .7: So sánh tỷ lệ chưa can thiệp sau 5 năm riêng mỗi loại ống ghép.8: So sánh tỷ lệ sống còn ống ghép theo theo kích thước.9: Các loại ống ghép phổ biến .10: Các vấn đề của Contegra năm 2016.
141 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Phác họa chênh áp đỉnh.2: Tỷ lệ sống còn của ống ghép .3: Khả năng sống còn của các loại ống ghép được thay lại .4: Tỷ lệ phẫu thuật lại của ống ghép có van và không van .5: Tương quan giữa chỉ số Z và phần % phân vị.6: Phân độ theo chỉ số kháng lực mạch máu phổi.7: Diễn tiến kháng lực và áp lực ĐM phổi sau sinh .8: Tăng áp phổi trong các bệnh tim bẩm sinh.1: Lưu đồ điều trị và theo dõi .1: Tỷ lệ các nhóm bệnh .2: Cán cân về thời gian hồi sức tim & phổi.3: Tần suất các biến chứng.4: Tỷ lệ tử vong .5: Khả năng sống còn của bệnh nhân .6: Diễn tiến áp lực ĐM phổi tâm thu theo thời gian .7: Tương quan giữa Z của đường kính ống ghép với BSA .8: Diễn tiến chênh áp tâm thu qua van .9: Diễn tiến đường kính thân động mạch phổi sau phẫu thuật .10: Diễn tiến của Z động mạch phổi theo thời gian.11: Diễn tiến đường kính vòng van theo thời gian .12: Diễn tiến Z vòng van theo thời gian.13: Diễn tiến kích thước ĐM phổi phải theo thời gian .14: Diễn tiến kích thước ĐM phổi trái theo thời gian.15: Diễn tiến Z của ĐM phổi phải theo thời gian.16: Diễn tiến của Z ĐM phổi trái theo thời gian .17: Tỷ lệ ống ghép chưa bị can thiệp lại .18: Tỷ lệ bệnh nhân chưa can thiệp ống ghép trong số xuất viện .19: Tỷ lệ ống ghép còn bảo đảm chức năng hoạt động .1: Thời gian nằm hồi sức theo các nhóm tuổi .2: Khả năng sống còn sau phẫu thuật thân chung động mạch .3: Tỷ lệ sống còn thấp hơn ở nhóm tuổi nhỏ.4: Tỷ lệ số ống ghép chưa bị can thiệp lại .5: Tỷ lệ ống ghép chưa bị phẫu thuật thay lại .6: Tỷ lệ sống còn của các loại ống ghép.7: Khả năng sống còn của ống ghép màng tim tự thân có van,.8: Tỷ lệ sống còn của ống ghép trong lần phẫu thuật thứ 2 .9: Tỷ lệ sống còn ống ghép đồng loài theo các kích thước.10: Khả năng sống còn của ống ghép theo kích thước .11: Tuổi thọ ống ghép đồng loài theo tuổi bệnh nhân.12: Tiến triển của chênh áp .13: Tỷ lệ chưa bị hở van theo thời gian của các loại ống ghép .14: So sánh tình trạng hở giữa van 2 lá và 3 lá .15: Tỷ lệ chưa hở van (2 lá + 3 lá) .16: Tỷ lệ sống còn của van 2 lá (ePTFE) .17: Tỷ lệ hở van monocusp theo thời gian .18: Khả năng sống còn của các ống ghép. 142 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Phân loại thân chung động mạch.2: Phẫu thuật thân chung động mạch.3: Ống ghép thất phải – động mạch phổi đồng loài .4: Phẫu thuật Ross.5: Ống ghép Contegra.6: Ống ghép Labcor.7: Ống ghép Hancock.8: Tạo hình ống ghép có van 2 lá.9: Tạo hình van 3 lá của ống ghép.10: Tạo hình ống ghép có van.11: Ống ghép có một nửa là màng tim có cuống.12: Ống ghép nhân tạo bị tái hẹp, được thay bằng mô tự thân.1: Hình ảnh ống ghép trên siêu âm.2: Thiết lập tim phổi nhân tạo như thường qui .3: Cắt rời ĐM phổi & tạo hình ĐM chủ.4: Cắt rời ĐM chủ và tái tạo.5: Minh họa kỹ thuật khâu miệng nối gần.6: Mở rộng ĐM phổi.7: Tạo hình van 2 lá trên ống ghép màng tim .8: Tạo hình van 3 lá trên ống ghép.9: Tạo hình ống ghép có van từ màng tim tươi .10: Tạo hình lá van của ống ghép .11: Tạo hình ống ghép.12: Miệng nối xa .13: Tạo hình ống .14: Kết thúc đường khâu ống .15: Khoét phễu thất phải và khâu bờ sau của miệng nối gần .16: Hoàn tất miệng nối gần bằng một miếng đệm mặt trước.17: Miệng nối gần .18: Minh họa miệng nối gần .1: Tạo hình 2 lá van.2: Tạo hình ống ghép.3: Kỹ thuật tạo hình van 3 lá của Anurag Agarwal.4: Kỹ thuật tạo hình ống ghép màng ngoài tim có van 3 lá .5: Tạo hình ống ghép.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng ống ghép màng ngoài tim tự thân trong phẫu thuật điều trị bệnh thân chung, mở ra giải pháp mới.
Luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ống ghép màng ngoài tim tự thân điều trị thân chung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.