Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp - Luận án TS

Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Đánh giá hiệu quả, biến chứng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thay Khớp Háng Toàn Phần (THA) Cho Bệnh Nhân VCSDK Dính Khớp
Số trang:
156 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thay Khớp Háng Toàn Phần THA Cho Bệnh Nhân VCSDK Dính Khớp

Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là bệnh lý tự miễn mạn tính. Bệnh gây tổn thương nghiêm trọng cột sống và các khớp ngoại biên, đặc biệt là khớp háng. Dính cứng khớp háng là biến chứng thường gặp, dẫn đến đau đớn dữ dội và suy giảm chức năng vận động. Khi các phương pháp điều trị nội khoa không hiệu quả, thay khớp háng toàn phần (THA) trở thành lựa chọn tối ưu. THA giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân VCSDK. Phẫu thuật này phục hồi khả năng di chuyển và giảm đau. Mặc dù có những thách thức riêng, THA mang lại hy vọng lớn cho nhóm bệnh nhân này, giúp họ quay trở lại các hoạt động thường ngày một cách độc lập hơn. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả của THA trên bệnh nhân VCSDK có dính khớp, cung cấp dữ liệu quan trọng cho thực hành lâm sàng.

1.1. Đặc điểm khớp háng dính cứng do VCSDK

Bệnh nhân viêm cột sống dính khớp thường phát triển tình trạng dính cứng khớp háng. Quá trình viêm kéo dài gây ra sự xói mòn sụn khớp và hình thành xương mới. Sự tăng sinh xương bất thường dẫn đến hạn chế biên độ vận động (ROM) nghiêm trọng. Khớp háng bị biến dạng, gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Các tư thế gập, dạng, xoay đều bị ảnh hưởng. Thậm chí có thể xuất hiện tư thế co cứng không thể điều chỉnh. Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt X-quang, thường cho thấy hình ảnh đặc trưng như dính khớp hoàn toàn. Chỉ số BASRI-h thường cao, phản ánh mức độ tổn thương nặng. Tình trạng này gây đau đớn liên tục, ảnh hưởng lớn đến giấc ngủ và khả năng vận động. Hiểu rõ đặc điểm này là cần thiết để lập kế hoạch điều trị hiệu quả.

1.2. Chỉ định THA cho khớp háng bị dính cứng

Thay khớp háng toàn phần (THA) được chỉ định khi khớp háng dính cứng gây đau dai dẳng. Bệnh nhân bị hạn chế nghiêm trọng chức năng vận động. Các phương pháp điều trị bảo tồn đã thất bại. Bệnh nhân không thể thực hiện các hoạt động cơ bản như đi lại, ngồi, hoặc tự chăm sóc bản thân. THA giúp giải phóng dính khớp, khôi phục biên độ vận động và giảm đau. Mục tiêu chính là cải thiện chức năng, cho phép bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường hơn. Quyết định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng tình trạng toàn thân và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân VCSDK. Mức độ dính khớp, tuổi và mong muốn của bệnh nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra chỉ định phẫu thuật. Sự chuẩn bị chu đáo trước mổ là yếu tố then chốt.

II.Hiệu Quả THA Giúp Cải Thiện Chức Năng Khớp Háng VCSDK

Thay khớp háng toàn phần (THA) mang lại hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện chức năng khớp háng ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) có dính khớp. Kết quả sau mổ cho thấy sự giảm đau đáng kể và tăng cường khả năng vận động. Đây là những yếu tố then chốt quyết định chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu đã sử dụng các thang điểm đánh giá khách quan để đo lường sự cải thiện. Thang điểm Harris Hip Score (HHS) được sử dụng rộng rãi, phản ánh rõ rệt mức độ hồi phục. Bên cạnh đó, biên độ vận động (ROM) của khớp háng cũng được cải thiện đáng kể. Những cải thiện này cho phép bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. THA giúp họ giảm sự phụ thuộc vào người khác. Sự thành công của phẫu thuật không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở quá trình phục hồi chức năng sau mổ. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ tập luyện để tối ưu hóa kết quả.

2.1. Cải thiện điểm Harris Hip Score HHS đáng kể

Điểm Harris Hip Score (HHS) là công cụ đánh giá chức năng khớp háng tiêu chuẩn. Nghiên cứu cho thấy điểm HHS của bệnh nhân VCSDK tăng lên đáng kể sau thay khớp háng toàn phần (THA). Trước phẫu thuật, nhiều bệnh nhân có điểm HHS rất thấp do đau và hạn chế vận động. Sau mổ, điểm HHS trung bình cải thiện rõ rệt, đạt mức độ chức năng tốt hoặc xuất sắc. Sự tăng điểm này phản ánh giảm đau, cải thiện khả năng đi lại, đứng, và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Bệnh nhân có thể đi bộ xa hơn, leo cầu thang dễ dàng hơn và giảm thiểu việc sử dụng dụng cụ hỗ trợ. HHS là thước đo khách quan cho thấy hiệu quả rõ ràng của THA trong việc khôi phục chức năng khớp háng. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của THA trong điều trị khớp háng dính cứng do VCSDK.

2.2. Tăng cường biên độ vận động ROM sau phẫu thuật

Một trong những lợi ích chính của thay khớp háng toàn phần (THA) ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là cải thiện biên độ vận động (ROM) của khớp háng. Trước mổ, khớp háng thường bị dính cứng, hạn chế nghiêm trọng các động tác gập, dạng, khép, xoay. Sau khi giải phóng mô mềm quanh khớp và thay thế bằng khớp háng nhân tạo, ROM được phục hồi đáng kể. Bệnh nhân có thể gập háng sâu hơn, dạng chân rộng hơn, giúp thực hiện các tư thế ngồi xổm hoặc đi vệ sinh dễ dàng hơn. Việc tăng ROM không chỉ cải thiện chức năng vận động mà còn giảm áp lực lên các khớp lân cận. Điều này giúp ngăn ngừa các vấn đề thứ cấp. Phục hồi ROM là yếu tố quan trọng giúp bệnh nhân tái hòa nhập cuộc sống hàng ngày và nâng cao chất lượng sống. Các bài tập phục hồi chức năng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì và tối ưu hóa biên độ vận động này.

III.Kỹ Thuật Và Biến Chứng THA Ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Thay khớp háng toàn phần (THA) trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) dính khớp là một phẫu thuật phức tạp. Các đặc điểm giải phẫu biến đổi do bệnh lý làm tăng thách thức cho phẫu thuật viên. Sự dính cứng khớp, biến dạng xương và tình trạng viêm mạn tính đòi hỏi kỹ thuật mổ đặc biệt. Cần giải phóng mô mềm quanh khớp một cách tỉ mỉ và rộng rãi. Việc lựa chọn khớp háng nhân tạo không xi măng thường được ưu tiên. Điều này giúp tăng cường tích hợp xương và giảm nguy cơ lỏng lẻo. Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân này cũng đối mặt với nguy cơ biến chứng cao hơn so với dân số chung. Việc quản lý các biến chứng tiềm ẩn là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật thành công. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ là yếu tố then chốt.

3.1. Thách thức trong phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo

Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (THA) ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) gặp nhiều thách thức. Tình trạng dính cứng khớp háng gây biến dạng giải phẫu đáng kể. Ổ cối và chỏm xương đùi có thể bị biến dạng nặng, hoặc thậm chí dính vào nhau. Việc tiếp cận khớp và giải phóng mô mềm quanh khớp đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Có thể cần cắt bỏ lượng xương lớn để tái tạo lại cấu trúc giải phẫu bình thường. Các gai xương và tạo xương dị sản hiện có cần được loại bỏ triệt để. Việc định hướng chính xác các thành phần khớp háng nhân tạo cũng khó khăn hơn. Nguy cơ tổn thương thần kinh và mạch máu tăng lên. Lựa chọn khớp háng nhân tạo không xi măng đòi hỏi chất lượng xương tốt. Tất cả những yếu tố này làm tăng thời gian phẫu thuật và mức độ phức tạp của ca mổ.

3.2. Nguy cơ biến chứng đặc thù sau mổ THA ở VCSDK

Bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) có nguy cơ cao gặp phải một số biến chứng sau thay khớp háng toàn phần (THA). Nguy cơ tạo xương dị sản (heterotopic ossification) quanh khớp háng nhân tạo là rất cao. Tình trạng này có thể tái hạn chế biên độ vận động nếu không được dự phòng. Nguy cơ trật khớp háng cũng cao hơn do các yếu tố như tư thế cứng cột sống và yếu cơ. Nhiễm trùng sau mổ là một biến chứng nghiêm trọng khác cần được phòng ngừa tích cực. Tổn thương thần kinh, đặc biệt là thần kinh ngồi, có thể xảy ra trong quá trình giải phóng mô mềm hoặc đặt dụng cụ. Ngoài ra, gãy xương quanh khớp háng nhân tạo hoặc lỏng lẻo thành phần cũng là các biến chứng tiềm ẩn. Việc nhận diện sớm và quản lý hiệu quả các biến chứng này là tối quan trọng để đảm bảo kết quả lâu dài cho bệnh nhân VCSDK.

IV.Phục Hồi Chức Năng Sau Mổ THA Cải Thiện ROM Giảm Đau

Phục hồi chức năng sau thay khớp háng toàn phần (THA) là yếu tố then chốt đối với bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK). Một chương trình phục hồi chức năng được thiết kế riêng giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Mục tiêu chính là cải thiện biên độ vận động (ROM), tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm đau. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế. Phục hồi chức năng bắt đầu ngay sau phẫu thuật với các bài tập vận động thụ động và chủ động sớm. Việc quản lý đau hiệu quả cũng là một phần không thể thiếu. Điều này giúp bệnh nhân dễ dàng tham gia vào các hoạt động vật lý trị liệu. Chú ý đến các biến chứng tiềm ẩn như tạo xương dị sản cũng là một phần của quá trình phục hồi.

4.1. Chương trình phục hồi chức năng khớp háng chuyên biệt

Một chương trình phục hồi chức năng khớp háng chuyên biệt là điều cần thiết sau thay khớp háng toàn phần (THA) ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK). Chương trình này bao gồm vận động sớm, tăng dần biên độ vận động (ROM) và tăng cường sức mạnh cơ bắp. Các bài tập được thiết kế để phục hồi chức năng di chuyển, đứng và giữ thăng bằng. Bệnh nhân được hướng dẫn cách đi lại an toàn, sử dụng nạng hoặc khung tập đi ban đầu. Sau đó, tiến tới các bài tập không cần hỗ trợ. Các kỹ thuật kéo giãn và vận động khớp thụ động giúp ngăn ngừa dính khớp tái phát. Chương trình còn bao gồm giáo dục bệnh nhân về các tư thế an toàn, tránh các động tác gây nguy cơ trật khớp háng. Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ phục hồi chức năng là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của THA.

4.2. Quản lý đau và phòng ngừa tạo xương dị sản

Quản lý đau hiệu quả là ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn hậu phẫu thay khớp háng toàn phần (THA) ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK). Sử dụng đa phương thức giảm đau giúp bệnh nhân thoải mái hơn và tham gia tích cực vào phục hồi chức năng. Một biến chứng đặc thù cần được phòng ngừa là tạo xương dị sản (heterotopic ossification – HO). Bệnh nhân VCSDK có nguy cơ cao phát triển HO sau phẫu thuật, có thể làm hạn chế lại biên độ vận động. Các biện pháp phòng ngừa HO bao gồm xạ trị liều thấp sau mổ hoặc sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) trong một thời gian nhất định. Việc theo dõi sát sao bằng X-quang định kỳ giúp phát hiện sớm HO. Từ đó có thể can thiệp kịp thời nếu cần. Quản lý đau và phòng ngừa HO là hai trụ cột quan trọng trong chăm sóc hậu phẫu.

V.Đánh Giá Kết Quả Lâu Dài THA Cho Khớp Háng Bị Dính Cứng

Đánh giá kết quả lâu dài của thay khớp háng toàn phần (THA) trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là rất quan trọng. Kết quả không chỉ xét về mặt chức năng tức thì mà còn về tuổi thọ của khớp háng nhân tạo và chất lượng cuộc sống bền vững. Mặc dù phẫu thuật ban đầu phức tạp, nhiều nghiên cứu đã chứng minh THA mang lại lợi ích lâu dài đáng kể. Bệnh nhân có thể duy trì khả năng vận động và giảm đau trong nhiều năm. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng như lỏng lẻo thành phần, mòn vật liệu, hoặc tạo xương dị sản tái phát. Sự hợp tác giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế, cùng với việc tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc sau mổ, đóng vai trò quyết định đến thành công lâu dài của phẫu thuật.

5.1. Tuổi thọ của khớp háng nhân tạo và tái phẫu thuật

Tuổi thọ của khớp háng nhân tạo là một yếu tố quan trọng khi đánh giá kết quả lâu dài của thay khớp háng toàn phần (THA). Mặc dù bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) có những đặc điểm riêng, tỷ lệ sống sót của khớp háng nhân tạo ở nhóm này nhìn chung là tốt. Tuy nhiên, nguy cơ lỏng lẻo vô khuẩn hoặc nhiễm trùng muộn vẫn tồn tại. Các yếu tố như chất lượng xương, kỹ thuật phẫu thuật và hoạt động của bệnh nhân ảnh hưởng đến độ bền của khớp. Tái phẫu thuật có thể cần thiết nếu có biến chứng hoặc khớp háng nhân tạo bị mòn theo thời gian. Tỷ lệ tái phẫu thuật ở bệnh nhân VCSDK cần được theo dõi chặt chẽ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả lâu dài của THA. Việc lựa chọn khớp háng nhân tạo không xi măng có thể mang lại tuổi thọ cao hơn trong một số trường hợp.

5.2. Tác động THA lên chất lượng cuộc sống ASQoL bệnh nhân

Thay khớp háng toàn phần (THA) có tác động tích cực đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (VCSDK) dính khớp. Bên cạnh việc giảm đau và cải thiện chức năng, THA còn giúp bệnh nhân tăng cường sự độc lập. Họ có thể thực hiện nhiều hoạt động sinh hoạt hàng ngày mà trước đây không thể. Các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống, như ASQoL (Ankylosing Spondylitis Quality of Life), cho thấy sự cải thiện rõ rệt sau phẫu thuật. Bệnh nhân ít bị trầm cảm hơn, tham gia vào các hoạt động xã hội nhiều hơn và có cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống. Tác động này vượt ra ngoài khía cạnh thể chất, ảnh hưởng đến tinh thần và xã hội của bệnh nhân. Điều này khẳng định THA không chỉ là một thủ thuật y tế mà còn là một can thiệp nâng cao toàn diện chất lượng sống cho người bệnh VCSDK.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm giải phẫu sinh lý của khớp háng
1.1.1. Chỏm xương đùi
1.1.2. Cổ xương đùi
1.1.3. Khối mấu chuyển
1.1.4. Hệ thống nối khớp
1.1.5. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển và vùng cổ
1.1.6. Mạch máu nuôi vùng cổ chỏm xương đùi
1.1.7. Chức năng của khớp háng
1.2. Bệnh viêm cột sống dính khớp
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.2. Cận lâm sàng
1.2.3. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh VCSDK
1.2.4. Phòng bệnh
1.3. Tổn thương khớp háng trong viêm cột sống dính khớp
1.3.1. Tổn thương đại thể khớp háng trong viêm cột sống dính khớp
1.3.2. Tổn thương mô bệnh học khớp háng trong viêm cột sống dính khớp
1.3.3. Tổn thương khớp háng trên siêu âm trong bệnh lý VCSDK
1.3.4. Tổn thương khớp háng trên cộng hưởng từ trong bệnh lý VCSDK
1.4. Tình hình thay khớp háng trên thế giới
1.5. Tình hình thay khớp háng tại Việt Nam
1.6. Một số đường mổ trong thay khớp háng
1.7. Một số biến chứng hay gặp trong và sau mổ thay khớp háng ở bệnh nhân VCSDK
1.7.1. Biến chứng trong mổ
1.7.2. Biến chứng sớm sau mổ
1.7.3. Biến chứng xa sau mổ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Các tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Nghiên cứu hồi cứu
2.2.2. Nghiên cứu tiến cứu
2.2.3. Chuẩn bị phẫu thuật và kỹ thuật mổ
2.2.4. Điều trị sau phẫu thuật
2.2.5. Kết quả nghiên cứu sau mổ
2.2.6. Tai biến và biến chứng
2.2.7. Phân tích và xử lý số liệu
2.2.8. Khía cạnh đạo đức của đề tài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Các chỉ số đánh giá
3.1.3. Cận lâm sàng
3.2. Phương pháp điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp
3.2.1. Đánh giá trong mổ
3.2.2. Đánh giá sau mổ
3.3. Đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp
3.3.1. Điểm BASDAI trung bình (mức độ hoạt động bệnh) trước và sau mổ
3.3.2. Điểm BASFI trung bình (chức năng vận động) trước và sau mổ
3.3.3. Điểm Harris trung bình trước và sau mổ
3.3.4. Điểm chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân dính khớp háng (ASQoL) trước và sau mổ
3.3.5. Mối tương quan giữa điểm Harris và điểm ASQoL
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng (X quang)
4.2. Kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp
4.2.1. Đánh giá kết quả trong mổ
4.2.2. Đánh giá kết quả gần sau mổ
4.2.3. Đánh giá kết quả xa sau mổ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRUNG TUYẾN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ THAY KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN DO DÍNH KHỚP TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN TRUNG TUYẾN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ THAY KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN DO DÍNH KHỚP TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP Chuyên ngành : Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN XUÂN THÙY HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của các thầy, các cô, Nhà trường, các anh, chị, bạn học, và sự động viên vô cùng cần thiết của gia đình tôi. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới PGS. Nguyễn Xuân Thùy, nguyên trưởng khoa Chấn thương 2 - Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, giảng viên cao cấp bộ môn Giải phẫu - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy và các quý đồng nghiệp trong Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y Hà Nội, những người đã truyền đạt, chia sẻ, giúp đỡ cho tôi có nhiều kiến thức quý báu trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của Khoa điều trị theo yêu cầu 1C, các khoa trực thuộc Viện chấn thương chỉnh hình, cùng các phòng ban trực thuộc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, các phòng ban Sau Đại học, phòng Thư viện - Trường Đại học Y Hà Nội, khoa Ngoại A - Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, khoa Chấn thương chỉnh hình - Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn, cùng các đơn vị đào tạo khác đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập, xử lý số liệu hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin dành sự tri ân sâu sắc tới cha mẹ, và vợ con tôi cùng những người bạn bè, anh em thân thiết đã giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Trung Tuyến LỜI CAM Tôi là Nguyễn Trung Tuyến, Nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình xin cam đoan: 1.

Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Xuân Thùy. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Trung Tuyến DANH MỤC CHỮ VIẾT ASA : American Society of Anesthesiologists Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ ASAS : Assessment in Spondyloarthritis International Society Hội bệnh lý cột sống ASQoL : Bảng đánh giá chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp BASDAI : Chỉ số đánh giá mức độ hoạt động bệnh viêm cột sống dính khớp BASFI : Chỉ số khả năng vận động chức năng của bệnh nhân viêm cột sống dính khớp BASRI-h : Chỉ số đánh giá tình trạng khớp háng của bệnh nhân viêm cột sống dính khớp trên Xquang BASRI-s : Chỉ số đánh giá tình trạng cột sống của bệnh nhân viêm cột sống dính khớp trên Xquang BN : Bệnh nhân CXĐ : Cổ xương đùi HLA : Human leukocyte antigen - Kháng nguyên bạch cầu người TB : Trung bình TKHTP : Thay khớp háng toàn phần VAS : Visual analogue scale - Thang đo mức độ đau trực quan VCSDK : Viêm cột sống dính khớp MỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm giải phẫu sinh lý của khớp háng.

Chỏm xương đùi. Cổ xương đùi. Khối mấu chuyển. Hệ thống nối khớp.

Cấu trúc xương vùng mấu chuyển và vùng cổ. Mạch máu nuôi vùng cổ chỏm xương đùi. Chức năng của khớp háng. Bệnh viêm cột sống dính khớp.

Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh VCSDK. Phòng bệnh.

Tổn thương khớp háng trong viêm cột sống dính khớp. Tổn thương đại thể khớp háng trong viêm cột sống dính khớp.Tổn thương mô bệnh học khớp háng trong viêm cột sống dính khớp30 1. Tổn thương khớp háng trên siêu âm trong bệnh lý VCSDK. Tổn thương khớp háng trên cộng hưởng từ trong bệnh lý VCSDK.

Tình hình thay khớp háng trên thế giới. Tình hình thay khớp háng tại Việt Nam. Một số đường mổ trong thay khớp háng. Một số biến chứng hay gặp trong và sau mổ thay khớp háng ở bệnh nhân VCSDK.

Biến chứng trong mổ. Biến chứng sớm sau mổ. Biến chứng xa sau mổ.48 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Các tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu hồi cứu.

Nghiên cứu tiến cứu. Chuẩn bị phẫu thuật và kỹ thuật mổ. Điều trị sau phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu sau mổ.

Tai biến và biến chứng. Phân tích và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài.67 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Các chỉ số đánh giá. Cận lâm sàng. Phương pháp điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp.

Đánh giá trong mổ. Đánh giá sau mổ. Đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính MỤC khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp.Điểm BASDAI trung bình (mức độ hoạt động bệnh) trước và sau mổ. Điểm BASFI trung bình (chức năng vận động) trước và sau mổ.

Điểm Harris trung bình trước và sau mổ. Điểm chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân dính khớp háng (ASQoL) trước và sau mổ. Mối tương quan giữa điểm Harris - và điểm ASQoL.87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng (X quang). Kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp.

Đánh giá kết quả trong mổ. Đánh giá kết quả gần sau mổ. Đánh giá kết quả xa sau mổ.115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC Bảng 1. Phạm vi vận động trung bình của khớp háng.

Vận động thụ động của khớp háng theo tuổi. Biên độ vận động của khớp háng bình thường. Phân bố đối tượng theo tuổi. Thời gian từ khi phát hiện bệnh đến khi được thay khớp.

Vị trí dính khớp háng. Dấu hiệu lâm sàng chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp. Chỉ số BASDAI đánh giá mức độ hoạt động bệnh. Chỉ số BASFI đánh giá khả năng vận động chức năng của bệnh nhân.

Dấu hiệu đau khớp háng (mức độ đau). Chức năng khớp háng. Biên độ vận động khớp háng. Phân độ chức năng khớp háng theo điểm Harris.

Giai đoạn viêm khớp cùng chậu trên Xquang. Đánh giá giai đoạn viêm khớp háng theo chỉ số BASRI-h. Đặc điểm hình dạng ống tủy đầu trên xương đùi theo Dorr. Số khớp đã thay.

Phương pháp vô cảm. Thời gian phẫu thuật. Khối lượng máu truyền trong mổ. Khối lượng máu truyền sau mổ.

Thời gian nằm viện với mỗi lần mổ thay khớp. Biến chứng sau phẫu thuật. Vị trí chuôi khớp háng kiểm tra sau mổ. Chênh lệch chiều dài chân sau mổ.

Mối tương quan giữa điểm Harris - và điểm ASQoL.87 DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 3. Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu theo giới. Tương quan các vị trí đặt ổ cối nhân tạo so với khoảng an toàn của Lewinnek. Điểm BASDAI trung bình (mức độ hoạt động bệnh) trước và sau mổ.

Điểm BASFI trung bình (khả năng vận động chức năng) trước và sau mổ. Điểm Harris trung bình trước và sau mổ. Điểm chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân dính khớp háng TB (ASQoL) trước và sau mổ.86 DANH MỤC Hình 1. Minh họa các thành phần khớp háng.

Minh hoạ đầu trên xương đùi. Góc cổ thân và góc ngả trước. Sơ đồ minh hoạ hệ thống dây chằng của khớp háng. Hệ thống bè xương vùng đầu trên xương đùi.

Hệ thống mạch máu cổ chỏm xương đùi. Viêm khớp cùng chậu giai đoạn 0 (XQ). Viêm khớp cùng chậu giai đoạn 1 (XQ). Viêm khớp cùng chậu giai đoạn 2 (XQ).

Viêm khớp cùng chậu giai đoạn 3 (XQ). Viêm khớp cùng chậu giai đoạn 4 (XQ). Hình ảnh viêm khớp háng. Đường mổ của Gibson.

Đường mổ bên ngoài của Hardinge. Đường mổ phía trước của Smith Peterson. Đường mổ phía ngoài của Harris. Bộ dụng cụ phẫu thuật khớp háng toàn phần của hãng Stryker 52 Hình 2.

Tư thế của bệnh nhân trước phẫu thuật ở tư thế co rút, dính khớp háng, rất khó khăn để gây tê, kê tư thế và sát khuẩn. Tư thế bệnh nhân và đường rạch da theo đường Gibson. Mở cân căng mạc đùi. Cắt chỗ bám của khối cơ chậu hông mấu chuyển (chỗ bám vào mấu chuyển lớn).

Đường mở bao khớp và bộc lộ cổ xương đùi. Cắt cổ xương đùi, lấy bỏ chỏm xương đùi. Bộc lộ ổ cối, giải phóng phần mềm và gai xương, xơ dính quanh ổ cối, sau đó tiến hành doa ổ cối. Đặt ổ cối nhân tạo theo thước định hướng và bắt vis cố định.

Bộc lộ đầu trên xương đùi và doa ống tủy, chọn cỡ chuôi khớp phù hợp và đóng chuôi khớp. Nắn trật lại khớp và kiểm tra vận động trước khi lựa chọn cỡ chỏm cuối cùng. Cấu tạo của thước đánh giá mức độ đau theo thang điểm VAS. Thước chuyên dụng xác định góc nghiêng và góc ngả trước của ổ cối nhân tạo trên Xquang khung chậu thường quy theo Liaw (2006).

Xác định góc nghiêng của ổ cối trên phim Xquang. Biến dạng dính và co rút khớp háng 2 bên ở bệnh nhân VCSDK. Phim Xquang của BN Vi Văn T. (MS: 41661/M16) trước và sau nắn trật khớp nhân tạo trái.

Kết quả phục hồi của bệnh nhân sau mổ thay khớp háng 2 bên sau mổ 5 năm. 109 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là một bệnh viêm khớp mạn tính, chưa rõ nguyên nhân, gặp chủ yếu ở nam giới trẻ tuổi trong độ tuổi 20-30, gây tổn thương các khớp gốc chi và cột sống, nhanh chóng dẫn đến dính khớp, biến dạng và tàn phế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trung Tuyến (2020). Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-ket-qua-thay-khop-hang-toan-phan-viem-cot-song-dinh-khop

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Đánh giá hiệu quả, biến chứng.

Luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp ở bệnh nhân VCSDK" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter