Luận án Tiến sĩ: Kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non - Nguyễn Lê Viên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ. Nâng cao hiệu quả y khoa.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Tắc ruột non sau mổ là biến chứng thường gặp sau phẫu thuật ổ bụng. Tình trạng này gây đau bụng, nôn ói, bí trung đại tiện. Dính ruột sau mổ là nguyên nhân chính. Chẩn đoán và điều trị kịp thời giảm nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu này tập trung vào tắc ruột non sau phẫu thuật. Nó đánh giá vai trò của phẫu thuật nội soi.

Tắc ruột non hình thành do nhiều yếu tố. Dính ruột sau mổ là nguyên nhân phổ biến nhất. Các dải dính gây bít tắc ruột, cản trở lưu thông. Áp lực trong ruột tăng, gây phù nề, thiếu máu. Nguy cơ hoại tử ruột rất cao. Hoại tử ruột đòi hỏi cắt đoạn ruột khẩn cấp. Các nguyên nhân khác gồm khối u, thoát vị. Bít tắc ruột cần được xử lý nhanh chóng.

Chẩn đoán tắc ruột non dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng gồm đau bụng, nôn, chướng bụng. X-quang và siêu âm bụng là các phương pháp ban đầu. Cắt lớp vi tính (CLVT) có giá trị cao. Nó giúp xác định vị trí và nguyên nhân tắc. Tuy nhiên, CLVT có thể không thấy dải dính mỏng. Nội soi ổ bụng cung cấp chẩn đoán trực tiếp, chính xác hơn. Phương pháp này giảm thời gian chẩn đoán.

1.1. Hiểu biết về tắc ruột non sau mổ.

Tắc ruột non sau mổ là biến chứng thường gặp sau phẫu thuật ổ bụng. Tình trạng này gây đau bụng, nôn ói, bí trung đại tiện. Dính ruột sau mổ là nguyên nhân chính. Chẩn đoán và điều trị kịp thời giảm nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu này tập trung vào tắc ruột non sau phẫu thuật. Nó đánh giá vai trò của phẫu thuật nội soi.

1.2. Sinh lý bệnh và cơ chế hình thành.

Tắc ruột non hình thành do nhiều yếu tố. Dính ruột sau mổ là nguyên nhân phổ biến nhất. Các dải dính gây bít tắc ruột, cản trở lưu thông. Áp lực trong ruột tăng, gây phù nề, thiếu máu. Nguy cơ hoại tử ruột rất cao. Hoại tử ruột đòi hỏi cắt đoạn ruột khẩn cấp. Các nguyên nhân khác gồm khối u, thoát vị. Bít tắc ruột cần được xử lý nhanh chóng.

1.3. Phương pháp chẩn đoán hiện tại.

Chẩn đoán tắc ruột non dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng gồm đau bụng, nôn, chướng bụng. X-quang và siêu âm bụng là các phương pháp ban đầu. Cắt lớp vi tính (CLVT) có giá trị cao. Nó giúp xác định vị trí và nguyên nhân tắc. Tuy nhiên, CLVT có thể không thấy dải dính mỏng. Nội soi ổ bụng cung cấp chẩn đoán trực tiếp, chính xác hơn. Phương pháp này giảm thời gian chẩn đoán.

II.

Nội soi ổ bụng (NSOB) là một công cụ chẩn đoán hiệu quả. Nó cho phép quan sát trực tiếp ổ bụng và ruột non. Bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí tắc. Nguyên nhân gây tắc ruột cũng được nhìn thấy rõ ràng. Các dải dính ruột sau mổ thường dễ phát hiện. Hoại tử ruột hoặc bít tắc do nguyên nhân khác cũng được đánh giá. NSOB giúp đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng.

Nghiên cứu cho thấy nội soi ổ bụng có độ chính xác cao. Nó vượt trội so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. NSOB giúp phân biệt tắc ruột cơ học và liệt ruột. Điều này rất quan trọng để tránh phẫu thuật không cần thiết. Khả năng xác định nguyên nhân dính ruột là một ưu điểm lớn. NSOB giúp giảm tỷ lệ chẩn đoán sai.

So với chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc siêu âm, NSOB có lợi thế. NSOB trực tiếp thấy cấu trúc tổn thương. Nó không bị ảnh hưởng bởi hơi trong ruột. CLVT có thể bỏ sót dải dính nhỏ, gây khó khăn cho việc chẩn đoán tắc ruột. NSOB giúp đánh giá mức độ dính ruột và khả năng giải phóng dính. Phương pháp này cũng giúp kiểm tra toàn bộ chiều dài ruột non. Nó loại trừ các vị trí bít tắc khác.

2.1. Vai trò của nội soi trong chẩn đoán tắc ruột non.

Nội soi ổ bụng (NSOB) là một công cụ chẩn đoán hiệu quả. Nó cho phép quan sát trực tiếp ổ bụng và ruột non. Bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí tắc. Nguyên nhân gây tắc ruột cũng được nhìn thấy rõ ràng. Các dải dính ruột sau mổ thường dễ phát hiện. Hoại tử ruột hoặc bít tắc do nguyên nhân khác cũng được đánh giá. NSOB giúp đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng.

2.2. Đánh giá tính chính xác của nội soi ổ bụng.

Nghiên cứu cho thấy nội soi ổ bụng có độ chính xác cao. Nó vượt trội so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. NSOB giúp phân biệt tắc ruột cơ học và liệt ruột. Điều này rất quan trọng để tránh phẫu thuật không cần thiết. Khả năng xác định nguyên nhân dính ruột là một ưu điểm lớn. NSOB giúp giảm tỷ lệ chẩn đoán sai.

2.3. Ưu điểm so với phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

So với chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc siêu âm, NSOB có lợi thế. NSOB trực tiếp thấy cấu trúc tổn thương. Nó không bị ảnh hưởng bởi hơi trong ruột. CLVT có thể bỏ sót dải dính nhỏ, gây khó khăn cho việc chẩn đoán tắc ruột. NSOB giúp đánh giá mức độ dính ruột và khả năng giải phóng dính. Phương pháp này cũng giúp kiểm tra toàn bộ chiều dài ruột non. Nó loại trừ các vị trí bít tắc khác.

III.

Phẫu thuật nội soi (PTNS) là phương pháp điều trị tiên tiến. Bác sĩ đưa dụng cụ qua các lỗ nhỏ trên thành bụng. Màn hình hiển thị hình ảnh bên trong. Kỹ thuật này giảm xâm lấn, ít đau hơn. Nó được ưu tiên cho tắc ruột non sau mổ. PTNS giúp giải phóng các dải dính gây bít tắc ruột. Nó khôi phục lưu thông ruột hiệu quả.

PTNS xử lý nhiều dạng tắc ruột cơ học. Phổ biến nhất là dính ruột sau mổ. Bác sĩ dùng dao điện hoặc kéo nội soi để cắt dải dính. Đối với xoắn ruột, PTNS giúp gỡ xoắn. Trường hợp bít tắc do khối u, PTNS có thể đánh giá. Nếu cần, chuyển sang phẫu thuật mở bụng. Mục tiêu là phục hồi lưu thông ruột nhanh chóng. Tránh hoại tử ruột.

Giải phóng dính ruột là kỹ thuật chủ yếu. PTNS cho phép thực hiện chính xác. Tuy nhiên, nếu có hoại tử ruột rộng, PTNS có thể khó. Hoại tử ruột đòi hỏi cắt đoạn ruột. Trong trường hợp này, PTNS có thể chuyển sang phẫu thuật mở bụng. Quyết định chuyển mổ mở được đưa ra khi cần an toàn cho bệnh nhân. Đánh giá cẩn thận trước và trong mổ là quan trọng.

3.1. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cơ bản.

Phẫu thuật nội soi (PTNS) là phương pháp điều trị tiên tiến. Bác sĩ đưa dụng cụ qua các lỗ nhỏ trên thành bụng. Màn hình hiển thị hình ảnh bên trong. Kỹ thuật này giảm xâm lấn, ít đau hơn. Nó được ưu tiên cho tắc ruột non sau mổ. PTNS giúp giải phóng các dải dính gây bít tắc ruột. Nó khôi phục lưu thông ruột hiệu quả.

3.2. Xử lý các dạng tắc ruột cơ học.

PTNS xử lý nhiều dạng tắc ruột cơ học. Phổ biến nhất là dính ruột sau mổ. Bác sĩ dùng dao điện hoặc kéo nội soi để cắt dải dính. Đối với xoắn ruột, PTNS giúp gỡ xoắn. Trường hợp bít tắc do khối u, PTNS có thể đánh giá. Nếu cần, chuyển sang phẫu thuật mở bụng. Mục tiêu là phục hồi lưu thông ruột nhanh chóng. Tránh hoại tử ruột.

3.3. Đối phó với dính ruột và hoại tử ruột.

Giải phóng dính ruột là kỹ thuật chủ yếu. PTNS cho phép thực hiện chính xác. Tuy nhiên, nếu có hoại tử ruột rộng, PTNS có thể khó. Hoại tử ruột đòi hỏi cắt đoạn ruột. Trong trường hợp này, PTNS có thể chuyển sang phẫu thuật mở bụng. Quyết định chuyển mổ mở được đưa ra khi cần an toàn cho bệnh nhân. Đánh giá cẩn thận trước và trong mổ là quan trọng.

IV.

Phẫu thuật nội soi tắc ruột non đạt tỷ lệ thành công cao. Nhiều nghiên cứu ghi nhận kết quả tích cực. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn. Biến chứng sớm sau mổ cũng thấp hơn. Đặc biệt, nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Điều này giúp giảm gánh nặng y tế.

Sau phẫu thuật nội soi, chức năng tiêu hóa phục hồi nhanh. Bệnh nhân có thể ăn uống trở lại sớm. Thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa ngắn hơn đáng kể. Điều này do ít tổn thương mô và giảm đau. Cơ thể ít bị stress sau PTNS. Phục hồi nhanh giúp bệnh nhân sớm trở lại hoạt động bình thường.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi. Tiền sử phẫu thuật bụng là một yếu tố quan trọng. Số lần phẫu thuật trước, loại phẫu thuật ảnh hưởng đến mức độ dính ruột. Tình trạng chung của bệnh nhân, thời điểm chẩn đoán cũng quan trọng. Chẩn đoán tắc ruột sớm giúp PTNS hiệu quả hơn. Thời gian từ khi tắc đến khi mổ cũng ảnh hưởng đến nguy cơ hoại tử ruột.

4.1. Tỷ lệ thành công và biến chứng sớm.

Phẫu thuật nội soi tắc ruột non đạt tỷ lệ thành công cao. Nhiều nghiên cứu ghi nhận kết quả tích cực. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn. Biến chứng sớm sau mổ cũng thấp hơn. Đặc biệt, nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Điều này giúp giảm gánh nặng y tế.

4.2. Thời gian phục hồi chức năng ruột sau mổ.

Sau phẫu thuật nội soi, chức năng tiêu hóa phục hồi nhanh. Bệnh nhân có thể ăn uống trở lại sớm. Thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa ngắn hơn đáng kể. Điều này do ít tổn thương mô và giảm đau. Cơ thể ít bị stress sau PTNS. Phục hồi nhanh giúp bệnh nhân sớm trở lại hoạt động bình thường.

4.3. Yếu tố lâm sàng liên quan đến kết quả.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nội soi. Tiền sử phẫu thuật bụng là một yếu tố quan trọng. Số lần phẫu thuật trước, loại phẫu thuật ảnh hưởng đến mức độ dính ruột. Tình trạng chung của bệnh nhân, thời điểm chẩn đoán cũng quan trọng. Chẩn đoán tắc ruột sớm giúp PTNS hiệu quả hơn. Thời gian từ khi tắc đến khi mổ cũng ảnh hưởng đến nguy cơ hoại tử ruột.

V.

Phẫu thuật nội soi (PTNS) mang lại nhiều lợi ích. Vết mổ nhỏ, ít đau, sẹo thẩm mỹ hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn, giảm chi phí điều trị. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ thấp. Tỷ lệ dính ruột tái phát sau PTNS có thể giảm. Bệnh nhân hồi phục nhanh, trở lại sinh hoạt sớm.

PTNS có một số hạn chế. Trường hợp dính ruột phức tạp, lan rộng có thể khó thực hiện. Khi có dấu hiệu hoại tử ruột nặng, hoặc bít tắc khó giải quyết. Bác sĩ có thể quyết định chuyển sang phẫu thuật mở bụng. Chuyển mổ mở giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Quyết định này cần sự đánh giá kỹ lưỡng trong quá trình mổ.

Để nâng cao hiệu quả PTNS, cần chọn lọc bệnh nhân kỹ lưỡng. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng. Áp dụng kỹ thuật nội soi hiện đại. Cần nghiên cứu thêm về các phương pháp phòng ngừa dính ruột sau mổ. Điều này giúp giảm tỷ lệ tắc ruột non tái phát. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị tắc ruột cơ học.

5.1. Lợi ích của phẫu thuật nội soi.

Phẫu thuật nội soi (PTNS) mang lại nhiều lợi ích. Vết mổ nhỏ, ít đau, sẹo thẩm mỹ hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn, giảm chi phí điều trị. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ thấp. Tỷ lệ dính ruột tái phát sau PTNS có thể giảm. Bệnh nhân hồi phục nhanh, trở lại sinh hoạt sớm.

5.2. Hạn chế và trường hợp cần chuyển mổ mở.

PTNS có một số hạn chế. Trường hợp dính ruột phức tạp, lan rộng có thể khó thực hiện. Khi có dấu hiệu hoại tử ruột nặng, hoặc bít tắc khó giải quyết. Bác sĩ có thể quyết định chuyển sang phẫu thuật mở bụng. Chuyển mổ mở giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Quyết định này cần sự đánh giá kỹ lưỡng trong quá trình mổ.

5.3. Định hướng cải thiện kết quả điều trị.

Để nâng cao hiệu quả PTNS, cần chọn lọc bệnh nhân kỹ lưỡng. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng. Áp dụng kỹ thuật nội soi hiện đại. Cần nghiên cứu thêm về các phương pháp phòng ngừa dính ruột sau mổ. Điều này giúp giảm tỷ lệ tắc ruột non tái phát. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị tắc ruột cơ học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả của phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------ NGUYỄN LÊ VIÊN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT NON SAU MỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ------ NGUYỄN LÊ VIÊN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT NON SAU MỔ Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN LUẬN ÁN: 1. Nguyễn Bá Sơn Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Lê Viên, nghiên cứu sinh của Học viện Quân y, chuyên ngành Ngoại khoa, xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết trên đây. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Lê Viên MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. GIẢI PHẪU, SINH LÝ CỦA PHÚC MẠC VÀ RUỘT NON.

Giải phẫu, sinh lý của phúc mạc. Giải phẫu, sinh lý của ruột non. SINH LÝ BỆNH CỦA TẮC RUỘT NON SAU MỔ. Các rối loạn sinh lý bệnh trong tắc ruột non.

Sinh lý bệnh tắc ruột non sau mổ. CHẨN ĐOÁN TẮC RUỘT NON SAU MỔ. Các dấu hiệu lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.

Các xét nghiệm sinh hóa, huyết học. Nội soi ổ bụng chẩn đoán. ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT NON SAU MỔ. Không phẫu thuật.

Phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột sau mổ. Đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột non sau mổ. Phòng ngừa tắc ruột. Nghiên cứu áp dụng phẫu thuật nội soi ở trong và ngoài nước49 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nhóm nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu.70 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Tiền sử phẫu thuật bụng.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm về hình ảnh học. KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG CHẨN ĐOÁN TẮC RUỘT NON SAU MỔ. Nội soi ổ bụng trong chẩn đoán.

Một số yếu tố liên quan với kết quả chẩn đoán của nội soi ổ bụng80 3. KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT NON SAU MỔ. Phân loại phẫu thuật:. Các nguyên nhân gây tắc ruột non xác định sau mổ.

Các phương pháp xử lý tắc ruột. Thời gian phẫu thuật. Tai biến trong mổ. Biến chứng sớm sau mổ.

Thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa sau mổ. Thời gian nằm viện. Thời gian nằm viện sau mổ. Phân loại kết quả chung.

MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI. Sự liên quan của các yếu tố về tiền sử bệnh. Sự liên quan của các yếu tố lâm sàng. Sự liên quan của thời điểm bệnh.

Kết quả điều trị của phẫu thuật nội soi.91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng liên quan.

Thời điểm phẫu thuật. NỘI SOI Ổ BỤNG CHẨN ĐOÁN TẮC RUỘT NON SAU MỔ. Kết quả của nội soi ổ bụng chẩn đoán. Một số yếu tố liên quan với nội soi ổ bụng chẩn đoán.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI. Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị tắc ruột non sau mổ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật nội soi 125 4. Kết quả của phẫu thuật nội soi liên quan đến kết quả điều trị 128 KẾT LUẬN.

129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ASA American Society Aenesthesia (Hội gây mê Hoa Kỳ) AAST The American Association for the Surgery of Trauma (Hội phẫu thuật chấn thương Hoa Kỳ) CHT Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging-MRI) CLVT Cắt lớp vi tính (Computed Tomography-CT) cs cộng sự EGS Emergency General Surgery (Phẫu thuật cấp cứu tổng quát) MBN Mở bụng nhỏ n Số trường hợp NSOB Nội soi ổ bụng PT Phẫu thuật PTNS Phẫu thuật nội soi TB Trung bình TH Trường hợp TP Transition Point (Điểm chuyển tiếp) TRN Tắc ruột non TRNSM Tắc ruột non sau mổ DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Số lần phẫu thuật bụng. Loại phẫu thuật. Các phương pháp phẫu thuật.

Tần suất một số triệu chứng lâm sàng. Thời gian từ khi đau đến khi nhập viện. Phân loại thời gian từ khi nhập viện đến khi phẫu thuật. Tần suất mức độ dịch trên siêu âm bụng.

Tần suất xác định vị trí tắc ruột trên cắt lớp vi tính. Nguyên nhân gây tắc ruột trên cắt lớp vi tính. Tần suất mức độ dịch ổ bụng trên cắt lớp vi tính. Nội soi xác định nguyên nhân gây tắc.

Phân loại thời điểm và nguyên nhân khi chuyển sang mổ mở. Nguyên nhân các trường hợp có mở bụng nhỏ. Mối liên quan của một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Liên quan giữa loại phẫu thuật trước đây với kết quả chẩn đoán vị trí tắc81 3.

Liên quan giữa dấu hiệu phản ứng thành bụng với kết quả chẩn đoán nguyên nhân. Liên quan giữa nội soi ổ bụng với khả năng phải cắt đoạn ruột non. Kết quả loại phẫu thuật. Phân loại nguyên nhân gây tắc.

Các phương pháp xử lý trong phẫu thuật nội soi. Thời gian phẫu thuật trung bình của phẫu thuật nội soi. Tỉ lệ tai biến trong mổ và phương pháp xử trí. Tỉ lệ biến chứng sau mổ.85 Bảng Tên bảng Trang 3.

Thời gian phục hồi lưu thông tiêu hóa. Thời gian nằm viện trung bình. Thời gian nằm viện trung bình sau mổ. Phân loại kết quả chung.

Liên quan của tiền sử phẫu thuật ruột thừa. Liên quan của tiền sử phẫu thuật với chuyển mổ mở. Dấu hiệu lâm sàng liên quan khả năng chuyển mổ mở. Thời gian nhập viện đến khi phẫu thuật liên quan kết quả phẫu thuật nội soi.

Kết quả của phẫu thuật nội soi so với nhóm chuyển mổ mở.91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Tỉ lệ phân bố về giới tính. Phân bố về độ tuổi. Phân bố theo thời gian của lần mổ gần nhất.

Liên quan giữa thời gian phẫu thuật và thời gian hồi phục lưu thông tiêu hóa. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật và thời gian hậu phẫu.93 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Tắc ruột sau mổ do dây chằng. Hình ảnh tắc ruột non trên phim X-quang.

Tắc ruột non sau mổ. Dính ruột sau mổ. Tắc ruột ở bệnh nhân bị xoắn ruột. Hình ảnh tắc ruột trên siêu âm.

Phẫu thuật nội soi gỡ dính trong tắc ruột sau mổ. Dàn máy nội soi. Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi.56 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc ruột là sự ngừng trệ lưu thông các chất chứa trong lòng ruột (hơi, chất lỏng, chất đặc); là một bệnh lý cấp cứu ngoại khoa hay gặp tại các cơ sở điều trị. Theo thống kê của nhiều tác giả, tắc ruột chiếm tỉ lệ khoảng 20% trong các trường hợp cấp cứu về bụng.

Ở Việt Nam số liệu thống kê cho thấy mỗi năm có hàng trăm trường hợp tắc ruột phải nhập viện tại các trung tâm cấp cứu, bệnh viện; là cấp cứu ngoại khoa đứng hàng thứ hai sau viêm ruột thừa cấp [1]. Tắc ruột non cơ học cấp tính tiến triển sẽ dẫn đến ruột căng trướng quá mức hoặc khi có thắt nghẹt xảy ra, ruột có thể hoại tử, thậm chí thủng làm cho tình trạng bệnh nhân trở nên nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến tử vong. Một trong những nguyên nhân gây tắc ruột non cơ học hay gặp nhất là tắc ruột sau các phẫu thuật của ổ bụng. Nhiều tài liệu cho thấy tỉ lệ dính sau các phẫu thuật ổ bụng là rất cao, từ 93%–100% và một trong những hậu quả quan trọng của dính là tắc ruột [2].

Tắc ruột non không những ảnh hưởng đến chất lượng sống, thậm chí đến tính mạng bệnh nhân mà còn là một gánh nặng cho ngành y tế và toàn xã hội. Tắc ruột sau mổ do dính thường hay tái phát và cơ chế gây tắc cho đến nay vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ. Mặc dù hiện nay đã có nhiều phương tiện chẩn đoán hình ảnh học hiện đại, nhưng chẩn đoán tắc ruột nhất là chẩn đoán nguyên nhân, biến chứng của tắc vẫn là những thách thức đối với thực tiễn lâm sàng. Vì thế, việc theo dõi, điều trị tắc ruột non vẫn tồn tại những ý kiến chưa đồng nhất.

Phần lớn những trường hợp tắc ruột sau mổ được điều trị nội khoa sau đó ruột tự lưu thông trở lại. Những trường hợp tắc ruột kèm theo những biểu hiện của thiếu máu ruột, viêm phúc mạc có chỉ định mổ sớm. Phương pháp xử trí truyền thống là mổ mở để xác định và giải quyết nguyên nhân, phục hồi lại lưu thông của ống tiêu hóa. Phương pháp này nhanh gọn, 2 giải quyết tốt các nguyên nhân, nhưng là một dạng mổ lớn và bản thân cuộc mổ này có thể sẽ để lại một số biến chứng của chính nó, đặc biệt là tăng nguy cơ dính sau này.

Những năm gần đây, cùng với sự phát triển vượt bậc của phẫu thuật nội soi (PTNS) nói chung, PTNS ổ bụng cũng đã có nhiều bước tiến mới kể cả PTNS trong tắc ruột. Ban đầu, khi cho rằng trong tắc ruột, bụng căng trướng ảnh hưởng đến phẫu trường và nguy cơ tổn thương ruột trong mổ nên nhiều tác giả chỉ tập trung vào mục đích nội soi để chẩn đoán, đặc biệt là chẩn đoán nguyên nhân. Nhận thấy trong một số trường hợp, nguyên nhân gây tắc là những thương tổn đơn giản, có thể xử trí qua PTNS, một số tác giả đã mạnh dạn chọn lựa bệnh nhân để điều trị. Các tác giả trong và ngoài nước đã báo cáo một số nghiên cứu áp dụng PTNS ổ bụng trong chẩn đoán, điều trị tắc ruột với kết quả khá khả quan.

Tuy nhiên những nghiên cứu này tập trung vào điều trị ở những bệnh nhân được lựa chọn một cách kỹ lưỡng, tập trung vào hiệu quả điều trị của PTNS là chủ yếu, ít chú ý đánh giá về nội soi trong chẩn đoán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị tắc ruột non sau mổ. Nâng cao hiệu quả y khoa.

Luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kết quả PTNS chẩn đoán, điều trị tắc ruột non" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter