Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt đại trực tràng

Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt, tối ưu hóa hồi sức và giảm biến chứng.

Chuyên ngành

Gây mê Hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan gây mê không opioid trong phẫu thuật

Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của gây mê không opioid (OFA) trong phẫu thuật cắt đại, trực tràng. Phương pháp này nhằm giảm thiểu các tác dụng phụ liên quan đến opioid. Opioid thường gây suy hô hấp, buồn nôn, nôn, táo bón và chậm phục hồi sau mổ. OFA hướng tới cải thiện phục hồi, đặc biệt trong các chương trình ERAS (Enhanced Recovery After Surgery). Đây là một chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Nó giảm nhu cầu sử dụng opioid, mang lại lợi ích lâu dài. Sự tìm kiếm các phương pháp vô cảm an toàn và hiệu quả hơn là cần thiết. Gây mê không opioid đại diện cho một bước tiến trong lĩnh vực gây mê hồi sức.

1.1. Mục tiêu gây mê không opioid.

Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả giảm đau của gây mê không opioid. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của nó lên các hệ thống cơ thể. Phương pháp này hướng đến một quá trình phục hồi nhanh hơn, ít biến chứng hơn. Trọng tâm là cải thiện trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân. Giảm thiểu các tác dụng phụ của opioid là ưu tiên hàng đầu. Gây mê không opioid có tiềm năng trở thành chuẩn mực mới.

1.2. Phẫu thuật cắt đại trực tràng và vô cảm.

Phẫu thuật cắt đại, trực tràng là một thủ thuật lớn, thường gây đau đáng kể. Kiểm soát đau hiệu quả rất cần thiết cho sự phục hồi của bệnh nhân. Các phương pháp vô cảm truyền thống thường sử dụng opioid liều cao. Điều này đặt ra thách thức về biến chứng hậu phẫu. Nghiên cứu này khám phá liệu OFA có thể cung cấp khả năng giảm đau đầy đủ mà không cần opioid hay không. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của OFA đến các phản ứng sinh lý của cơ thể. Phẫu thuật này đòi hỏi kỹ thuật gây mê phức tạp.

II. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu gây mê không opioid

Nghiên cứu được thiết kế để cung cấp bằng chứng rõ ràng về OFA. Đây là một nghiên cứu khoa học nghiêm túc, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Thiết kế nghiên cứu đã được phê duyệt bởi hội đồng đạo đức. Mục tiêu là so sánh OFA với các phương pháp gây mê truyền thống. Sự minh bạch và khách quan trong thu thập dữ liệu được ưu tiên. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính thống kê.

2.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá các bệnh nhân trải qua phẫu thuật cắt đại, trực tràng. Đối tượng bao gồm bệnh nhân trưởng thành, đủ điều kiện phẫu thuật theo phân loại ASA I-III. Các tiêu chí loại trừ nghiêm ngặt được áp dụng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Bệnh nhân có tiền sử nghiện opioid hoặc bệnh lý nặng không ổn định bị loại trừ. Thiết kế nghiên cứu nhằm đảm bảo tính khách quan của kết quả. Độ tuổi và giới tính được cân bằng giữa các nhóm.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả gây mê.

Hiệu quả gây mê được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Chúng bao gồm mức độ giảm đau trong và sau phẫu thuật, sử dụng thang điểm VAS. Các chỉ số sinh tồn như huyết áp, nhịp tim, nhịp thở cũng được theo dõi. Đáp ứng viêm hệ thống được đánh giá qua nồng độ interleukin (IL-6, IL-10). Thời gian phục hồi chức năng ruột, thời gian nằm viện cũng là các chỉ số quan trọng. Mục tiêu là đưa ra đánh giá toàn diện về OFA. Các tác dụng không mong muốn cũng được ghi nhận. Toàn bộ quá trình được theo dõi chặt chẽ.

III. Hiệu quả giảm đau của gây mê không opioid toàn diện

Kết quả nghiên cứu chứng minh rõ ràng hiệu quả giảm đau vượt trội của gây mê không opioid. Phương pháp này không chỉ kiểm soát đau trong mổ mà còn duy trì hiệu quả sau mổ. Điều này góp phần vào việc giảm đáng kể việc sử dụng opioid bổ sung. Việc sử dụng gây mê đa phương thức đã tối ưu hóa kết quả này. Bệnh nhân có trải nghiệm phục hồi dễ chịu hơn. Hiệu quả giảm đau là yếu tố then chốt trong phục hồi chức năng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về lợi ích lâm sàng.

3.1. Giảm đau trong phẫu thuật cắt đại trực tràng.

Nghiên cứu cho thấy gây mê không opioid mang lại hiệu quả giảm đau tốt trong quá trình phẫu thuật. Bệnh nhân được kiểm soát đau hiệu quả, duy trì các chỉ số sinh tồn ổn định. Điều này được chứng minh qua việc không cần bổ sung opioid trong mổ. Phương pháp đa phương thức đã đóng góp vào thành công này. Các thuốc như dexmedetomidine, ketamine, lidocaine tiêm tĩnh mạch được sử dụng. Chúng tạo ra hiệu quả giảm đau hiệp đồng. Liều thuốc được chuẩn hóa cho từng bệnh nhân. Thời gian phẫu thuật không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả giảm đau.

3.2. Giảm đau sau phẫu thuật và mức độ hài lòng.

Sau phẫu thuật, điểm VAS của nhóm gây mê không opioid thấp hơn đáng kể. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau opioid bổ sung cũng giảm. Bệnh nhân báo cáo mức độ hài lòng cao hơn với phương pháp này. Thời gian trung bình để phục hồi nhu động ruột được rút ngắn. Điều này hỗ trợ quá trình phục hồi sau mổ. Kết quả này rất quan trọng đối với các chương trình ERAS. Giảm đau hiệu quả giúp bệnh nhân vận động sớm hơn. Mức độ hài lòng bệnh nhân là chỉ số quan trọng.

IV. An toàn gây mê không opioid tuần hoàn hô hấp viêm

Một trong những khía cạnh quan trọng của nghiên cứu là đánh giá an toàn. Gây mê không opioid chứng tỏ sự ổn định cao đối với các chức năng sinh lý. Nó không gây ra những biến động lớn về tuần hoàn hay hô hấp. Điều này rất quan trọng trong phẫu thuật lớn như cắt đại, trực tràng. Khả năng kiểm soát phản ứng viêm cũng là một điểm cộng lớn. Nó cho thấy OFA không chỉ hiệu quả mà còn an toàn. Sự ổn định sinh lý góp phần vào phục hồi nhanh chóng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về các chỉ số này.

4.1. Ảnh hưởng lên chức năng tuần hoàn hô hấp.

Gây mê không opioid duy trì sự ổn định của hệ thống tuần hoàn. Huyết áp động mạch trung bình và nhịp tim giữ vững trong giới hạn bình thường. Các biến động sinh lý không đáng kể so với nhóm đối chứng. Chức năng hô hấp cũng được bảo toàn tốt. Tỷ lệ suy hô hấp sau mổ giảm đáng kể. Điều này cho thấy OFA an toàn cho tim mạch và hô hấp của bệnh nhân. Không có trường hợp co thắt phế quản được ghi nhận. Sự ổn định này giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng.

4.2. Biến đổi đáp ứng viêm hệ thống IL 6 IL 10 .

Nồng độ IL-6 (yếu tố gây viêm) và IL-10 (yếu tố kháng viêm) được theo dõi. Kết quả cho thấy sự thay đổi cân bằng viêm ít hơn ở nhóm OFA. Điều này có thể giúp giảm phản ứng viêm toàn thân. Giảm viêm có thể dẫn đến phục hồi nhanh hơn. Nó cũng giảm nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về lợi ích miễn dịch. Việc kiểm soát viêm là một lợi thế lớn của OFA. Các chỉ số viêm được phân tích kỹ lưỡng.

V. Tác dụng không mong muốn của gây mê không opioid

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc ghi nhận các tác dụng không mong muốn. Gây mê không opioid cho thấy một hồ sơ an toàn tốt. Tần suất các biến chứng thường gặp của opioid được giảm thiểu. Điều này là một lợi thế lớn trong chăm sóc hậu phẫu. Việc giảm thiểu tác dụng phụ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Nó cũng giảm gánh nặng y tế. Các tác dụng phụ được theo dõi một cách có hệ thống. OFA là một lựa chọn đáng tin cậy cho bệnh nhân.

5.1. Tần suất và loại tác dụng phụ.

Tần suất các tác dụng không mong muốn của gây mê không opioid thấp. Đặc biệt, tỷ lệ buồn nôn, nôn sau mổ giảm rõ rệt. Đây là những biến chứng thường gặp khi sử dụng opioid. Không có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến OFA. Điều này củng cố hồ sơ an toàn của phương pháp. Một số tác dụng phụ nhẹ có thể xuất hiện, nhưng thường tự giới hạn. Bệnh nhân dung nạp tốt với phương pháp này.

5.2. Đánh giá lợi ích so với nguy cơ.

Tổng thể, lợi ích của gây mê không opioid vượt trội so với nguy cơ. Phương pháp này cải thiện chất lượng phục hồi sau phẫu thuật. Nó giảm thiểu các biến chứng liên quan đến opioid. OFA là một lựa chọn an toàn, hiệu quả. Nó hứa hẹn mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân phẫu thuật cắt đại, trực tràng. Đây là một bước tiến quan trọng trong thực hành gây mê. Lợi ích vượt xa các rủi ro tiềm ẩn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ THỊ THANH NGA NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GÂY MÊ KHÔNG OPIOID TRONG PHẪU THUẬT CẮT ĐẠI, TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ THỊ THANH NGA NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GÂY MÊ KHÔNG OPIOID TRONG PHẪU THUẬT CẮT ĐẠI, TRỰC TRÀNG Ngành: Gây mê Hồi sức Mã số: 9720102 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Trung Kiên PGS. Cao Thị Bích Hạnh HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Vũ Thị Thanh Nga LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn chân thành tới: - Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Bệnh viện Quân y 103, Phòng Sau đại học - Học viện Quân y đã cho phép, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. - Đảng ủy, Hội đồng quản lý, Ban Giám đốc Bệnh viện hữu nghị Việt Tiệp đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình công tác và thực hiện đề tài nghiên cứu.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới: - PGS. Nguyễn Trung Kiên, PGS. Cao Thị Bích Hạnh, những người Thầy đã dìu dắt, dạy dỗ, giúp đỡ tôi và tận tình hướng dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu, hoàn thành luận án. - Bộ môn khoa Gây mê hồi sức, Học viện Quân y, Bệnh viện Quân y 103 đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

- Tập thể khoa Gây mê hồi sức, khoa Gây mê hồi sức cơ sở An Đồng, khoa Vi sinh, Bệnh viện hữu nghị Việt Tiệp đã tận tình giúp đỡ tôi thu thập số liệu để thực hiện đề tài này. Tôi vô cùng biết ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành, ủng hộ, động viên giúp đỡ tôi về tinh thần, vật chất trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hải Phòng, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án VŨ THỊ THANH NGA i MỤC LỤC MỤC LỤC. i BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Phẫu thuật cắt đại ,trực tràng. Chỉ định và phương pháp phẫu thuật cắt đại, trực tràng. Ảnh hưởng của đau trong phẫu thuật cắt đại trực tràng. Các phương pháp vô cảm trong phẫu thuật cắt đại, trực tràng.

Tăng cường phục hồi sau phẫu thuật cắt đại trực tràng. Gây mê toàn thân đa phương thức. Gây mê toàn thân dựa trên bằng chứng. Các thuốc sử dụng trong gây mê đa phương thức.

Một số nghiên cứu gây mê không opioid tăng cường hồi phục sau mổ trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. 36 CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Mẫu nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn đánh giá.

Phát hiện và xử trí ảnh hưởng lên tuần hoàn, hô hấp và một số tác dụng không mong muốn. Các thời điểm nghiên cứu. Thuốc và phương tiện nghiên cứu. Xử lý kết quả nghiên cứu.

Khía cạnh đạo đức y học của đề tài. 58 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm về phẫu thuật và gây mê của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm an thần, giãn cơ trong phẫu thuật. Hiệu quả giảm đau không opioid trong phẫu thuật cắt đại, trực tràng. Hiệu quả giảm đau.

Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật. Ảnh hưởng lên tuần hoàn, hô hấp, tình trạng đáp ứng viêm và một số tác dụng không mong muốn của phương pháp gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt đại, trực tràng. Ảnh hưởng lên tuần hoàn. Ảnh hưởng lên hô hấp.

Biến đổi nồng độ IL-6, IL-10 trước và sau phẫu thuật. Một số tác dụng không mong muốn. 91 CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về phẫu thuật và gây mê của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm an thần, giãn cơ trong phẫu thuật. Hiệu quả giảm đau của gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt đại, trực tràng.

Hiệu quả giảm đau trong phẫu thuật. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật. Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Ảnh hưởng lên tuần hoàn, hô hấp, tình trạng đáp ứng viêm và một số tác dụng không mong muốn của phương pháp gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt đại, trực tràng.

Ảnh hưởng của phương pháp gây mê không opioids lên tuần hoàn. Ảnh hưởng của phương pháp gây mê không opioids lên hô hấp. Biến đổi interleukin 6, interleukin 10 trước và sau gây mê. Một số tác dụng không mong muốn.

130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ASA Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ 2 AIDS Hội chứng nhiễm virut gây suy giảm miễn dịch ở người 3 BMI Chỉ số khối cơ thể 4 BN Bệnh nhân 5 CBF Dòng máu não 6 OD Mật độ quang 7 OFA Gây mê không sử dụng opioid 8 OR Tỷ suất chênh 9 ELISA Xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với Enzyme 10 HAĐMTB Huyết áp động mạch trung bình 11 HATT Huyết áp tâm thu 12 HATTr Huyết áp tâm trương 13 HBI Khoảng mạch 14 HMGB1 High-mobility group box protein 1 15 IASP Hiệp hội Nghiên cứu Đau quốc tế (International Association for the Study of Pain) 16 IL-6 Interleukine - 6 17 IL-10 Interleukine - 10 18 LPS Lipopolysaccharide 19 MODS Hội chứng suy chức năng đa tạng 20 NSAID Thuốc chống viêm không steroid v TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 21 NKQ Nội khí quản 22 POA Vùng trước vùng đồi thị 23 PPC Biến chứng phổi sau phẫu thuật 25 OA Gây mê sử dụng opioid 26 Opioid Các thuốc họ morphin 27 PT Phẫu thuật 28 SIRS Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (Systemic inflammatory response syndrome) 29 SEPSIS Nhiễm khuẩn huyết 30 TNF-α Yếu tố hoại tử khối u alpha 31 TNF-β Yếu tố hoại tử khối u beta 32 TNF-γ Yếu tố hoại tử khối u- γ 33 Th Tế bào T hỗ trợ 34 RR Nguy cơ tương đối 35 VAS Thang điểm nhìn đồng dạng (Visual analog scale) Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng bệnh 36 EPCA nhân tự kiểm soát (Patient controlled epidural analgesia PCEA hoặc EPCA) Chương trình chăm sóc phục hồi sớm sau phẫu 37 ERAS thuật (Enhanced Recovery After Surgery) Áp lực hay nồng độ CO2 cuối thì thở ra của bệnh 38 EtCO2 nhân (End-Tidal- CO2) vi TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 39 IVPCA Phương pháp giảm đau tĩnh mạch bệnh nhân tự kiểm soát (Patient controlled intravenous analgesia) 40 NMDA Thụ cảm thể glutamate N -methyl-D-aspartate 41 NMC Ngoài màng cứng 42 PRST Thang điểm duy trì mê PRST(Systolic blood Pressure, Heart Rate, Sweating, Tear của Evan 43 RE Biến đổi hoạt động điện của các cơ vùng mặt và điện vỏ não ở tần số cao khi tỉnh (Respond entropy) 44 SE Biến đổi hoạt động điện của các cơ vùng mặt và điện vỏ não khi mê (State entropy) 45 SPI Chỉ số đánh giá độ đau (Surgical pleth index) 46 SpO2 Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi (Saturation of peripheral oxygen) 47 TM Tĩnh mạch 48 TOF Chỉ số đánh giá độ giãn cơ - Kích thích chuỗi bốn (Train of four) 49 Vt Thể tích khí được phân phối cho bệnh nhân theo từng nhịp thở (Tidal volume). 50 VAS Thang điểm nhìn đồng dạng (Visual analog scale) 51 Q1, Q3 Tứ phân vị thứ nhất và thứ 3 (Quartile) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Thang điểm Ramsay.

Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu. Sự phân bố theo phân loại ASA. Sự phân bố đối tượng nghiên cứu theo thang điểm Apfel. Sự phân bố theo vị trí phẫu thuật.

Sự phân bố theo phương pháp phẫu thuật. Sự phân bố theo giai đoạn TMN. Thời gian gây mê và phẫu thuật. Đặc điểm phẫu thuật giữa mổ mở và mổ nội soi.

Các thuốc, dịch truyền dùng trong gây mê. Diễn biến giá trị Respond Entropy trong quá trình phẫu thuật. Diễn biến giá trị State Entropy trong quá trình phẫu thuật. Diễn biến điểm TOF tại các thời điểm trong phẫu thuật.

Số lần điều chỉnh độ đau trong phẫu thuật. Diễn biến điểm SPI tại các thời điểm trong phẫu thuật. Thời gian rút ống nội khí quản và đạt 10 điểm Aldrete. Thời gian yêu cầu liều giảm đau đầu tiên.

Nhu cầu giảm đau sau phẫu thuật giữa mổ mở và mổ nội soi. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật khi nghỉ ngơi. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật khi vận động. Nhu cầu giải cứu đau sau phẫu thuật.

Nhu cầu giải cứu đau sau phẫu thuật theo cách mổ. Tổng lượng thuốc fentanyl sử dụng giải cứu đau. Tổng lượng thuốc Levobupivacaine 0,1% sử dụng trong 24 giờ giảm đau sau mổ. 76 viii Bảng Tên bảng Trang 3.

Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật 24 giờ. Thay đổi của khí máu động mạch trước và sau phẫu thuật. Biến đổi nồng độ IL-6 huyết thanh trước và sau phẫu thuật. Giá trị nồng độ IL-6 huyết thanh tại các thời điểm.

Biến đổi nồng độ IL-10 huyết thanh trước và sau phẫu thuật. Giá trị nồng độ IL-10 huyết thanh tại các thời điểm. Biến đổi tỷ số IL6/IL10 ở các thời điểm. Mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-6 trước và ngay sau phẫu thuật 1 giờ với cách thức phẫu thuật.

Mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-6 trước và ngay sau phẫu thuật 1 giờ với vị trí phẫu thuật. Mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-6 trước và ngay sau phẫu thuật 1 giờ với thời gian phẫu thuật và gây mê. Mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-6 trước và ngay sau phẫu thuật 1 giờ với tổng lượng thuốc sử dụng trong phẫu thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt, tối ưu hóa hồi sức và giảm biến chứng.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả gây mê không opioid trong phẫu thuật cắt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter