Luận án tiến sĩ: Điều trị sỏi thận bằng phẫu thuật PCNL trên thận đã mổ mở - Trương Văn Cẩn, Đại học Y Dược Huế

Nghiên cứu ứng dụng PCNL điều trị sỏi thận tái phát sau mổ mở. Phân tích hiệu quả, biến chứng và ưu điểm phương pháp này.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật tán sỏi thận qua da PCNL thận mổ mở
Số trang:
171 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật tán sỏi thận qua da PCNL thận mổ mở

Phẫu thuật lấy sỏi thận qua da (PCNL) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị sỏi thận kích thước lớn hoặc phức tạp. Trước đây, mổ mở là phương pháp điều trị phổ biến cho các trường hợp sỏi san hô và sỏi tái phát. Tuy nhiên, mổ mở để lại sẹo xơ dính vùng hố thắt lưng. Điều này gây khó khăn lớn cho các lần can thiệp phẫu thuật tiếp theo. Kỹ thuật tán sỏi thận qua da trên thận đã mổ mở mang lại giải pháp ít xâm lấn hiệu quả. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn mô mềm, rút ngắn thời gian nằm viện và bảo tồn tối đa chức năng thận. Việc áp dụng PCNL cho bệnh nhân có sẹo mổ cũ đòi hỏi phẫu thuật viên phải nắm vững giải phẫu và kiểm soát tốt nguy cơ tai biến. Kỹ thuật này ngày càng được hoàn thiện và áp dụng rộng rãi tại các trung tâm tiết niệu lớn.

1.1. Sự phát triển của phẫu thuật lấy sỏi thận qua da

Tán sỏi thận qua da phát triển mạnh mẽ từ những năm 1970 và trở thành nền tảng của phẫu thuật nội soi tiết niệu hiện đại. Ban đầu, phẫu thuật viên chỉ thực hiện can thiệp trên thận nguyên vẹn chưa từng qua phẫu thuật. Khi kỹ thuật và trang thiết bị tiến bộ, chỉ định mở rộng sang các trường hợp phức tạp hơn. Nhóm bệnh nhân có sẹo mổ cũ trước đây thường bị coi là chống chỉ định tương đối do lo ngại nguy cơ thủng tạng và chảy máu. Hiện nay, các tiến bộ về nội soi và quang học giúp tiếp cận đài bể thận an toàn. Trang thiết bị tán sỏi năng lượng cao như laser Holmium hay sóng siêu âm giúp phá vụn sỏi nhanh chóng. Bệnh nhân phục hồi nhanh, ít đau đớn và sớm trở lại sinh hoạt bình thường.

1.2. Ứng dụng tán sỏi qua da đường hầm nhỏ mini PCNL

Kỹ thuật tán sỏi qua da đường hầm nhỏ mini-PCNL sử dụng kích thước đường hầm từ 14Fr đến 20Fr, nhỏ hơn đáng kể so với kích thước tiêu chuẩn 24Fr đến 30Fr. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trên PCNL thận có sẹo mổ cũ nhằm hạn chế tổn thương nhu mô thận bị xơ hóa. Đường hầm nhỏ làm giảm áp lực tác động lên các mạch máu quanh thận và giảm tỷ lệ mất máu trong mổ. Thiết bị nội soi nhỏ gọn kết hợp dây tán sỏi laser công suất lớn đem lại khả năng tán sỏi mịn và hút sỏi liên tục. Kỹ thuật mini-PCNL giúp mở rộng khả năng tiếp cận các đài thận góc hẹp mà ống soi lớn khó vươn tới. Thời gian rút ống dẫn lưu sau mổ được rút ngắn. Tỷ lệ hồi phục của người bệnh nhanh chóng hơn.

1.3. Đặc điểm bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật mở lấy sỏi

Bệnh nhân từng mổ mở lấy sỏi thận thường có nguy cơ tái phát sỏi cao do yếu tố cơ địa hoặc dị dạng giải phẫu kèm theo. Sỏi tái phát thường có cấu trúc đa dạng, từ sỏi đơn thuần đến sỏi san hô phức tạp lấp đầy các đài thận. Nhu mô thận ở nhóm này có thể bị teo mỏng hoặc giảm chức năng do nhiễm trùng mạn tính và chấn thương từ phẫu thuật trước. Vùng hố thận bị biến dạng làm thay đổi vị trí tương quan giữa thận, đại tràng, màng phổi và các cơ quan lân cận. Khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh kỹ lưỡng là bước bắt buộc trước khi lập kế hoạch can thiệp. Việc đánh giá chức năng thận trước mổ quyết định tiên lượng điều trị.

II. Thách thức từ xơ hóa quanh thận sau mổ mở đối với PCNL

Phẫu thuật mở vùng thắt lưng tạo ra phản ứng viêm và lắng đọng collagen dày đặc quanh thận. Hiện tượng xơ hóa quanh thận sau mổ mở làm mất các lớp mỡ bảo vệ tự nhiên và cố định thận chặt vào thành bụng sau. Khi thực hiện can thiệp trên thận có sẹo mổ cũ, các mô xơ cứng cản trở trực tiếp quá trình định vị, chọc dò và nong tạo đường hầm. Phẫu thuật viên mất đi cảm giác chuyển động linh hoạt của quả thận trong quá trình thao tác nội soi. Việc định hình chính xác không gian sau phúc mạc trở nên khó khăn hơn. Thấu hiểu những thay đổi giải phẫu này giúp hạn chế tối đa các tai biến nghiêm trọng trong phẫu thuật.

2.1. Hiện tượng xơ hóa quanh thận sau mổ mở ảnh hưởng phẫu thuật

Hiện tượng xơ hóa quanh thận sau mổ mở làm tăng sức cản cơ học khi đưa kim chọc dò và que nong vào thận. Kim chọc dò có thể bị lệch hướng hoặc cong gập khi đi qua các dải xơ dày đặc. Khả năng di động của thận bị suy giảm nghiêm trọng do dính chặt vào bao Gerota và cơ thắt lưng. Điều này hạn chế góc xoay của máy nội soi trong quá trình tán sỏi. Quá trình nong đường hầm đòi hỏi lực đẩy lớn hơn bình thường, làm tăng nguy cơ tụt que dẫn đường hoặc chọc thủng nhu mô thận đối diện. Phẫu thuật viên phải kiểm soát lực tay tỉ mỉ và liên tục theo dõi vị trí dưới màn tăng sáng hoặc siêu âm để tránh tổn thương tổ chức lành.

2.2. Biến đổi cấu trúc giải phẫu hệ thống đài bể thận

Sẹo mổ cũ thường gây biến dạng lòng đài bể thận, dẫn đến tình trạng hẹp cổ đài hoặc dính bể thận. Cổ đài bị chít hẹp cản trở đường vào của ống nội soi và hạn chế lưu thông dịch tưới rửa. Nước tưới rửa khó thoát ra ngoài có thể làm tăng áp lực nội thận, gây ứ đọng vi khuẩn và tăng nguy cơ nhiễm trùng máu. Ngoài ra, đại tràng sau phúc mạc có thể bị kéo lệch vào sát bao thận do co kéo sẹo. Nguy cơ tổn thương màng phổi hoặc thủng đại tràng khi chọc dò tăng cao nếu không đánh giá kỹ phim chụp cắt lớp vi tính trước phẫu thuật. Kế hoạch phẫu thuật cần được cá thể hóa cho từng cấu trúc giải phẫu riêng biệt.

III. Kỹ thuật chọc dò đài thận và tạo đường hầm trong PCNL

Chọc dò và tạo đường hầm là hai bước then chốt quyết định sự thành bại của can thiệp lấy sỏi qua da. Trên bệnh nhân có sẹo mổ cũ, kỹ thuật này đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối nhằm bảo vệ mạch máu cuống thận. Việc lựa chọn đài thận tiếp cận phải dựa trên trục sỏi và hình ảnh giải phẫu không gian ba chiều. Đường chọc kim tối ưu luôn đi qua đỉnh nhú thận để giảm thiểu nguy cơ rách động mạch liên thùy. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phương tiện hình ảnh và kỹ năng nong đường hầm giúp tạo ra lối vào an toàn, thông suốt vào đài bể thận.

3.1. Kỹ thuật chọc dò đài thận dưới hướng dẫn siêu âm và C arm

Kỹ thuật chọc dò đài thận kết hợp hướng dẫn siêu âm và C-arm trong PCNL mang lại độ an toàn và tỷ lệ thành công vượt trội. Siêu âm cho phép định vị trực tiếp đài thận giãn, đo độ dày nhu mô và tránh các tạng xung quanh như gan, lách, màng phổi hay đại tràng. Kỹ thuật chọc dò đài thận dưới siêu âm giúp kiểm soát chính xác đường đi của kim chọc dò theo thời gian thực. Sau khi kim vào đúng đài thận mục tiêu, hệ thống C-arm hỗ trợ bơm thuốc cản quang để đánh giá toàn diện hình thái đài bể thận. C-arm kiểm tra chính xác vị trí dây dẫn (guidewire) cuộn an toàn trong bể thận hoặc niệu quản trước khi tiến hành các bước nong tiếp theo.

3.2. Phương pháp nong đường hầm an toàn qua mô sẹo xơ cứng

Nong đường hầm qua mô sẹo xơ hóa đòi hỏi sử dụng bộ nong chuyên dụng phù hợp như bộ nong kim loại Alken, bộ nong Amplatz hoặc bóng nong áp lực cao. Bộ nong kim loại và nong Amplatz dạng xoắn ốc thường được ưu tiên khi gặp dải xơ cứng nhờ khả năng cắt xuyên qua mô xơ tốt. Quá trình nong phải được thực hiện từng bước tịnh tiến, tránh dùng lực thô bạo gây uốn cong dây dẫn hoặc đẩy thận ra xa. Chiều dài nong được kiểm soát chặt chẽ dưới màn tăng sáng để tránh đưa ống nong vào quá sâu gây thủng thành bể thận. Đặt ống sheath chuẩn xác tạo đường hầm vững chắc cho các thao tác nội soi tán sỏi.

IV. Đánh giá tỷ lệ sạch sỏi stone free rate sau phẫu thuật

Mục tiêu tối thượng của phẫu thuật điều trị sỏi thận là làm sạch hoàn toàn sỏi nhằm ngăn ngừa tái phát và nhiễm trùng niệu. Tỷ lệ sạch sỏi stone-free rate là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chuyên môn của phương pháp PCNL. Trên thận có sẹo mổ cũ, việc đạt tỷ lệ sạch sỏi cao đòi hỏi chiến lược xử lý sỏi toàn diện. Phẫu thuật viên cần phối hợp năng lượng tán sỏi laser, khí nén hoặc siêu âm để nghiền nhỏ và gắp sỏi triệt để. Đánh giá kết quả sạch sỏi được thực hiện qua hình ảnh chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính không cản quang sau mổ.

4.1. Các yếu tố tác động tỷ lệ sạch sỏi stone free rate

Tỷ lệ sạch sỏi stone-free rate phụ thuộc vào kích thước, độ cứng và số lượng viên sỏi trong hệ thống đài bể thận. Thang điểm Guy (GSS) hoặc thang điểm S.T.O.N.E được áp dụng để phân loại độ phức tạp của sỏi trước mổ. Sỏi san hô toàn phần và sỏi nằm trong nhiều nhóm đài có cổ đài hẹp thường giảm khả năng làm sạch sỏi trong một thì phẫu thuật. Ngoài ra, độ hạn chế di động của máy soi do mô xơ quanh thận cũng ảnh hưởng đến tầm quan sát. Trường hợp còn sỏi sót kích thước nhỏ dưới 4mm, bệnh nhân có thể được theo dõi hoặc điều trị hỗ trợ bằng thuốc tống sỏi.

4.2. Hiệu quả sạch sỏi giữa PCNL tiêu chuẩn và mini PCNL

Phương pháp PCNL tiêu chuẩn với đường hầm lớn cho phép lấy mảnh sỏi nhanh, thích hợp với khối lượng sỏi lớn. Ngược lại, kỹ thuật tán sỏi qua da đường hầm nhỏ mini-PCNL tán sỏi thành vụn bụi mịn nhờ nguồn laser công suất cao kết hợp cơ chế hút chân không. Cả hai phương pháp đều ghi nhận tỷ lệ sạch sỏi tương đương nhau khi chỉ định đúng đối tượng. Đối với các đài thận biệt lập khó tiếp cận bằng ống soi cứng, nội soi thận bằng ống soi mềm lần hai hoặc phối hợp tán sỏi nội soi ngược dòng (ECIRS) giúp nâng cao tối đa tỷ lệ sạch sỏi mà không cần tạo thêm nhiều đường hầm vào thận.

V. Kiểm soát biến chứng PCNL trên thận mổ mở an toàn cao

Mặc dù là phương pháp ít xâm lấn, phẫu thuật tán sỏi thận qua da vẫn tiềm ẩn các nguy cơ tai biến y khoa nghiêm trọng. Biến chứng PCNL trên thận mổ mở có tỷ lệ xuất hiện cao hơn do thay đổi giải phẫu và xơ hóa mô mềm. Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và tuân thủ quy trình chuẩn giúp phát hiện, xử trí kịp thời các tình huống bất lợi. Việc phân cấp biến chứng theo thang điểm chuẩn quốc tế giúp đánh giá mức độ an toàn và chất lượng điều trị một cách khách quan. Kiểm soát chặt chẽ nhiễm khuẩn và tuần hoàn bảo đảm quá trình hồi phục diễn ra an toàn.

5.1. Nguy cơ chảy máu sau tán sỏi qua da và thủng đài bể thận

Tình trạng chảy máu sau tán sỏi qua da là biến chứng thường gặp nhất, bắt nguồn từ tổn thương tĩnh mạch hoặc động mạch nhu mô thận. Chọc kim ngoài trục nhú thận hoặc cố xoay ống soi quá mức qua mô xơ cứng dễ gây rách chủ mô và rách cổ đài. Đa số trường hợp chảy máu tĩnh mạch có thể kiểm soát bằng cách kẹp ống dẫn lưu thận hoặc bơm bóng cầm máu. Các trường hợp chảy máu động mạch, giả phình mạch hoặc dò động - tĩnh mạch cần được nút mạch can thiệp qua chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA). Biến chứng thủng đài bể thận được xử trí bảo tồn bằng dẫn lưu thận và đặt sonde JJ niệu quản hiệu quả.

5.2. Đánh giá theo phân loại biến chứng Clavien Dindo

Hệ thống phân loại biến chứng Clavien-Dindo được áp dụng rộng rãi để chuẩn hóa báo cáo tai biến sau phẫu thuật. Biến chứng độ I và II gồm sốt nhẹ sau mổ, đau thoáng qua hoặc nhiễm trùng tiết niệu nhẹ được kiểm soát tốt bằng kháng sinh đường uống và truyền dịch. Biến chứng độ III đòi hỏi can thiệp ngoại khoa hoặc nội soi như đặt lại ống dẫn lưu, nội soi bàng quang gắp cục máu đông hoặc can thiệp nút mạch cầm máu. Biến chứng độ IV và V hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng do sốc nhiễm trùng huyết hoặc suy đa cơ quan. Kiểm soát vô khuẩn nghiêm ngặt và dùng kháng sinh dự phòng đầy đủ giúp giảm tỷ lệ biến chứng nặng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. GIẢI PHẪU HỌC CỦA THẬN ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA
1.1.1. Vị trí giải phẫu thận
1.1.2. Liên quan giải phẫu của thận với xung quanh
1.2. TIẾP CẬN HỆ THỐNG ĐÀI BỂ THẬN TRONG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA VÀ LIÊN QUAN VỚI GIẢI PHẪU CỦA MẠCH MÁU TRONG THẬN
1.2.1. Tiếp cận vào thận qua cổ đài
1.2.2. Tiếp cận vào thận qua bể thận
1.2.3. Tiếp cận vào thận qua nhú thận vào đài nhỏ
1.2.4. Vị trí chọc kim để tiếp cận vào thận
1.3. CÁC KỸ THUẬT TẠO ĐƢỜNG HẦM VÀO THẬN TRONG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA
1.3.1. Kỹ thuật chọc dò vào đài thận dƣới hƣớng dẫn màn tăng sáng
1.3.2. Kỹ thuật chọc dò đài thận dƣới hƣớng dẫn siêu âm
1.4. HỆ THỐNG THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ LẤY SỎI THẬN
1.4.1. Thang điểm sỏi của Guy (GSS)
1.4.2. Những biến số phổ biến trong NLSS
1.5. TAI BIẾN VÀ BIẾN CHỨNG THƢỜNG GẶP CỦA PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA
1.5.1. Thủng hệ thống đài bể thận
1.5.2. Tổn thƣơng phổi và màng phổi
1.5.3. Nhiễm khuẩn đƣờng tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết
1.6. SỎI SÓT SAU PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA
1.7. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHẪU THUẬT LSTQD
1.7.1. Trên thế giới
1.7.2. Những nghiên cứu về thận đã mổ mở ảnh hƣởng đến phẫu thuật lấy sỏi thận qua da
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phƣơng pháp
2.2.2. Thiết kế mẫu nghiên cứu
2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm chung
2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng
2.3.3. Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng
2.3.4. Đánh giá kết quả phẫu thuật
2.4. BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU
2.4.1. Biến số độc lập
2.4.2. Biến số phụ thuộc
2.4.3. Mô tả các biến số thiết yếu
2.5. SƠ ĐỒ TÓM TẮT QUÁ TRÌNH THU THẬP SỐ LIỆU VÀ NGHIÊN CỨU
2.6. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.7. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.4. Kết quả đánh giá thang điểm S
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN
3.2.1. Kết quả về tính chất chọc dò
3.2.2. Kết quả về sử dụng phƣơng tiện phẫu thuật
3.2.3. Kết quả phẫu thuật
3.3. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
3.3.1. Liên quan tiền sử mổ mở lấy sỏi thận với kết quả phẫu thuật
3.3.2. Các tính chất của kỹ thuật ảnh hƣởng đến kết quả
3.3.3. Liên quan thang điểm S.E và GSS với kết quả phẫu thuật
4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Triệu chứng lâm sàng
4.3. Đặc điểm cận lâm sàng
5. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
5.1. Kỹ thuật chọc dò thận
5.2. Một số vấn đề liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật
5.3. Kết quả phẫu thuật
6. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
6.1. Liên quan tiền sử mổ mở lấy sỏi thận với kết quả phẫu thuật
6.2. Các tính chất của kỹ thuật ảnh hƣởng đến kết quả
6.3. Liên quan thang điểm S.E và GSS với kết quả phẫu thuật
6.3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
6.3.2. Kết quả điều trị và một số yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả phẫu thuật
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng phẫu thuật lấy sỏi thận qua da trên thận đã mổ mở lấy sỏi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC ….… TRƢƠNG VĂN CẨN NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN BẰNG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA TRÊN THẬN ĐÃ MỔ MỞ LẤY SỎI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC ….… TRƢƠNG VĂN CẨN NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN BẰNG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA TRÊN THẬN ĐÃ MỔ MỞ LẤY SỎI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: Ngoại Khoa Mã số: 9 72 01 04 Hƣớng dẫn khoa học PGS.TS LÊ ĐÌNH KHÁNH HUẾ - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trƣơng Văn Cẩn luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ quý báu và tận tình của quý Thầy Cô, quý đồng nghiệp. Cho phép tôi kính gởi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế.

- Ban Giám đốc Bệnh viện Trung Ƣơng Huế và Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Đình Khánh, là ngƣời Thầy đáng kính đã tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến - Phòng Đào tạo sau Đại học Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế - Ban chủ nhiệm và toàn thể bộ môn Ngoại Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế - Thƣ viện bệnh viện Trung Ƣơng Huế và bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế - Khoa Ngoại Thận - Tiết Niệu bệnh viện Trung Ƣơng Huế - Khoa Ngoại Tiết niệu – Thần kinh bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế - Các khoa Gây mê Hồi sức, khoa Chẩn đoán Hình ảnh bệnh viện Trung Ƣơng Huế và bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế - Phòng Hồ sơ Y lý bệnh viện Trung Ƣơng Huế và bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế Có đƣợc thành quả nhƣ ngày hôm nay, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến ngƣời Mẹ kính yêu đã sinh thành, dƣỡng dục tôi và cảm ơn ngƣời Vợ cùng con trai là chỗ dựa tinh thần trong suốt quá trình làm luận án này. Xin chân thành cảm ơn đến các anh chị em trong gia đình cùng những ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ và dành nhiều tình cảm thân thƣơng cho tôi suốt cả chặng đƣờng dài. Huế, ngày 21 tháng 07 năm 2021 Trƣơng Văn Cẩn luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT T vi t tắt ngh a Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ ASA (American Society of Anesthesiologists) BN Bệnh nhân Chỉ số khối cơ thể BMI (Body Mass Index) Khoảng tin cậy CI (Confidence Interval) CLVT Cắt lớp vi tính Cơ quan nghiên cứu lâm sàng của Hiệp hội nội soi niệu CROES (Clinical Research Office of the Endourology Society) Chụp cắt lớp vi tính CT (CT-scan) (Computed Tomography scan) ĐM Động mạch Thang điểm sỏi của GUY GSS (GUY stone score) Đơn vị Hounsfield HU Hounsfield Unit LSTQD Lấy sỏi thận qua da Hệ thống thang điểm khả năng lấy sỏi NLSS (Nephrolithometric Scoring Systems) Trị số P P (Probability value) Lấy sỏi thận qua da PCNL (Percutaneous Nephrolithotomy) PTV Phẫu thuật viên Nội soi thận bằng ống soi mềm lần 2 SLFN (second look flexible nephroscopy) Thang điểm S.E S (Stone size): Kích thƣớc sỏi T (Tract lenght): Chiều dài đƣờng hầm S.E O (Obstruction): Tình trạng tắc nghẽn N (Number of involved calices): Số lƣợng đài thận mang sỏi E (Essence of stone density): Mật độ sỏi TM T nh mạch luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU HỌC CỦA THẬN ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA. Vị trí giải phẫu thận. Liên quan giải phẫu của thận với xung quanh.

TIẾP CẬN HỆ THỐNG ĐÀI BỂ THẬN TRONG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA VÀ LIÊN QUAN VỚI GIẢI PHẪU CỦA MẠCH MÁU TRONG THẬN. Tiếp cận vào thận qua cổ đài. Tiếp cận vào thận qua bể thận. Tiếp cận vào thận qua nhú thận vào đài nhỏ.

Vị trí chọc kim để tiếp cận vào thận. CÁC K THUẬT TẠO ĐƢỜNG HẦM VÀO THẬN TRONG PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA. Kỹ thuật chọc dò vào đài thận dƣới hƣớng dẫn màn tăng sáng. Kỹ thuật chọc dò đài thận dƣới hƣớng dẫn siêu âm.

HỆ THỐNG THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ LẤY SỎI THẬN. Thang điểm sỏi của Guy (GSS). Những biến số phổ biến trong NLSS. TAI BIẾN VÀ BIẾN CHỨNG THƢỜNG G P CỦA PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA.

Thủng hệ thống đài bể thận. Tổn thƣơng phổi và màng phổi. Nhiễm khuẩn đƣờng tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết. SỎI SÓT SAU PHẪU THUẬT LẤY SỎI THẬN QUA DA.

NHỮNG C NG TR NH NGHIÊN CỨU VỀ PHẪU THUẬT LSTQD. Trên thế giới. Những nghiên cứu về thận đã mổ mở ảnh hƣởng đến phẫu thuật lấy sỏi thận qua da. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp. Thiết kế mẫu nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu đặc điểm chung.

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá kết quả phẫu thuật. BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU.

Biến số độc lập. Biến số phụ thuộc. Mô tả các biến số thiết yếu. SƠ ĐỒ TÓM TẮT QUÁ TR NH THU THẬP SỐ LIỆU VÀ NGHIÊN CỨU.

XỬ LÝ SỐ LIỆU. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đ C ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.

Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả đánh giá thang điểm S.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Kết quả về tính chất chọc dò. Kết quả về sử dụng phƣơng tiện phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.

ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Liên quan tiền sử mổ mở lấy sỏi thận với kết quả phẫu thuật. Các tính chất của kỹ thuật ảnh hƣởng đến kết quả. Liên quan thang điểm S.E và GSS với kết quả phẫu thuật.

Đ C ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm chung. Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kỹ thuật chọc dò thận. Một số vấn đề liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Liên quan tiền sử mổ mở lấy sỏi thận với kết quả phẫu thuật. Các tính chất của kỹ thuật ảnh hƣởng đến kết quả. Liên quan thang điểm S.E và GSS với kết quả phẫu thuật.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả điều trị và một số yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả phẫu thuật. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Một số báo cáo liên quan đến kết quả sót sỏi sau LSTQD .3 Thang điểm sỏi của GUY (GSS) .1 Phân bố tuổi của bệnh nhân .2 Phân bố thời gian mổ mở lần cuối cùng trong tiền sử bệnh .3 Phân bố số lần mổ mở trong tiền sử bệnh .4 Đặc điểm mổ mở lấy sỏi thận trong tiền sử bệnh .5 Chỉ số BMI .6 Triệu chứng tại thận phẫu thuật .7 Vị trí vết mổ cũ .8 Diện tích bề mặt sỏi trên X-quang .9 Phân loại sỏi theo thang điểm S.11 Phân loại sỏi theo GSS .12 Thời gian chọc dò thận .13 Thời gian nong đƣờng hầm .14 Thời gian chiếu tia .15 Thời gian phẫu thuật .16 Tỷ lệ sạch sỏi .17 Phân loại biến chứng theo Clavien-Dindo .18 Thời gian rút dẫn lƣu .19 Thời gian hậu phẫu .20 Chỉ số hồng cầu và Hb .21 So sánh chức năng thận đã phẫu thuật bằng xạ hình thận .22 Liên quan số lần mổ mở với thời gian chọc dò và thời gian nong .23 Liên quan giữa đặc điểm mổ mở lấy sỏi thận với tỷ lệ sạch sỏi .24 Liên quan vị trí vết mổ cũ với kết quả phẫu thuật.25 Liên quan vị trí chọc dò đài thận với kết quả phẫu thuật .26 Liên quan giữa góc chọc dò và vị trí chọc dò vào đài thận .27 Liên quan góc chọc dò với kết quả phẫu thuật .28 Liên quan giữa yếu tố sử dụng ống soi niệu quản hỗ trợ nong đƣờng hầm với thời gian chiếu tia .29 Liên quan giữa phân loại sỏi với thời gian phẫu thuật .30 Liên quan giữa phân loại sỏi với tỷ lệ sạch sỏi .31 Liên quan giữa các phƣơng pháp tán sỏi với thời gia phẫu thuật .32 Liên quan giữa các phƣơng pháp tán sỏi với tỷ lệ sạch sỏi .33 Liên quan giữa đặt thông JJ với thời gian rút dẫn lƣu thận và thời gian hậu phẫu.34 Liên quan thang điểm S.E với thời gian phẫu thuật .35 Liên quan thang điểm S.E với tỷ lệ sạch sỏi .36 Liên quan GSS với các thời gian phẫu thuật .37 Liên quan GSS với tỷ lệ sạch sỏi .1 So sánh độ tuổi mắc bệnh với các tác giả.2 So sánh giới mắc bệnh với các tác giả .3 So sánh số lần mổ mở lấy sỏi thận trƣớc đó với các tác giả .4 So sánh chỉ số BMI với các tác giả .5 Phân loại sỏi thận trên thận đã mổ mở lấy sỏi.6 So sánh diện tích bề mặt sỏi với các tác giả.

100 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Phân bố giới của bệnh nhân.2 Phân bố nghề nghiệp của bệnh nhân .3 Đau vùng thắt lƣng .4 Độ ứ nƣớc thận trên siêu âm .5 Phân loại sỏi trên X-quang .6 Vị trí kim chọc dò đài thận .8 Tỷ lệ sử dụng ống soi niệu quản.9 Các phƣơng pháp tán sỏi .10 Tỷ lệ đặt thông JJ .11 Tỷ lệ cặp dẫn lƣu thận ngay sau phẫu thuật .12 Liên quan vị trí chọc dò đài thận với tỷ lệ sạch sỏi. 84 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Trục trên dƣới của đài thận .2 Liên quan trƣớc của thận .3 Liên quan của thận và các lớp cân - cơ bao quanh.4 Động mạch thận phải .5 Cung cấp máu ĐM thận phải .6 Đƣờng vô mạch giữa nhánh sau và nhánh trƣớc của ĐM thận .7 T nh mạch thận và các nhánh thông nối .8 Mô tả hình ảnh chọc kim vào các đài thận .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Văn Cẩn (2021). Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-dieu-tri-soi-than-bang-pcnl-tren-than-da-mo-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng PCNL điều trị sỏi thận tái phát sau mổ mở. Phân tích hiệu quả, biến chứng và ưu điểm phương pháp này.

Luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng PCNL trên thận đã mổ mở" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter