Nghiên cứu điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài - Nguyễn Ngọc Toàn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về điều trị gãy khung chậu không vững. Phân tích hiệu quả phương pháp dùng khung cố định ngoài.
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Gãy khung chậu không vững và chẩn đoán
Gãy khung chậu không vững là một chấn thương phức tạp, đe dọa tính mạng người bệnh. Sự thiếu vững của khung chậu có thể gây chảy máu nghiêm trọng và tổn thương các cơ quan lân cận. Việc chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong điều trị. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm giải phẫu, cơ chế chấn thương, các phương pháp chẩn đoán hiện đại. Gãy khung chậu không vững đòi hỏi sự can thiệp kịp thời để ổn định tình trạng bệnh nhân, ngăn ngừa biến chứng. Hiểu rõ về loại gãy này giúp đưa ra các quyết định điều trị tối ưu.
1.1. Giải phẫu và chức năng khung chậu
Khung chậu có cấu trúc phức tạp, bao gồm các xương chậu, xương cùng và các dây chằng chắc khỏe. Chức năng chính là truyền lực từ cột sống xuống chi dưới, bảo vệ các cơ quan nội tạng trong tiểu khung. Hệ thống dây chằng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự vững chắc của khung chậu. Khi có chấn thương, sự phá vỡ cấu trúc này dẫn đến mất vững. Hiểu biết về giải phẫu giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương của gãy khung chậu không vững.
1.2. Cơ chế và phân loại gãy khung chậu không vững
Gãy khung chậu không vững thường do chấn thương năng lượng cao như tai nạn giao thông, ngã cao. Các lực tác động mạnh gây ra các kiểu gãy đặc trưng: lực ép trước-sau (APC), lực ép bên (LC) và lực xé dọc (VS). Phân loại gãy theo Young và Burgess giúp đánh giá mức độ mất vững và hướng điều trị. Gãy khung chậu không vững thường kèm theo di lệch đáng kể, đòi hỏi sự cố định vững chắc. Phân loại chính xác hỗ trợ lập kế hoạch điều trị gãy xương chậu hiệu quả.
1.3. Chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh tổn thương
Chẩn đoán gãy khung chậu không vững bắt đầu bằng khám lâm sàng, đánh giá tình trạng huyết động và các dấu hiệu sốc chấn thương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bao gồm X-quang, CT-Scan và đôi khi MRI. CT-Scan cung cấp thông tin chi tiết về các đường gãy, di lệch và tổn thương kết hợp. Hình ảnh 3D từ CT-Scan giúp lập kế hoạch phẫu thuật cố định xương chậu. Chẩn đoán kịp thời giúp kiểm soát chảy máu và giảm thiểu biến chứng.
II.Phương pháp điều trị gãy xương chậu bằng cố định ngoài
Cố định ngoài khung chậu là một phương pháp hiệu quả trong điều trị gãy khung chậu không vững. Phương pháp này giúp ổn định tạm thời hoặc vĩnh viễn khung chậu, kiểm soát chảy máu và giảm đau. Khung cố định bên ngoài được lắp đặt qua da, ít xâm lấn hơn so với các phương pháp cố định bên trong. Việc lựa chọn kỹ thuật cố định ngoài phụ thuộc vào loại gãy, tình trạng bệnh nhân và các tổn thương kết hợp. Nẹp cố định ngoài đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân chấn thương nặng. Mục tiêu là phục hồi giải phẫu, duy trì ổn định và tối ưu hóa quá trình lành xương.
2.1. Chỉ định và mục tiêu cố định ngoài khung chậu
Cố định ngoài khung chậu được chỉ định trong các trường hợp gãy khung chậu không vững, đặc biệt khi có sốc chấn thương hoặc tổn thương đa tạng. Mục tiêu chính là ổn định khung chậu, kiểm soát chảy máu do gãy xương, giảm đau và tạo điều kiện thuận lợi cho các phẫu thuật khác. Nẹp cố định ngoài cũng được sử dụng làm phương pháp cố định tạm thời khung chậu trước khi chuyển sang cố định bên trong. Mục tiêu lâu dài là phục hồi chức năng vận động.
2.2. Kỹ thuật đặt khung cố định bên ngoài
Kỹ thuật đặt khung cố định bên ngoài bao gồm việc xuyên các đinh Schanz qua xương chậu và nối chúng bằng các thanh nối. Vị trí xuyên đinh cần chính xác để tránh tổn thương mạch máu thần kinh. Các vị trí thường dùng là gai chậu trước trên hoặc mào chậu. Khung được điều chỉnh để nắn chỉnh và cố định mảnh gãy. Việc lắp đặt khung cố định ngoài cần được thực hiện nhanh chóng, đặc biệt ở bệnh nhân đa chấn thương để kiểm soát tình trạng mất máu. Đây là một phần quan trọng của phẫu thuật cố định xương chậu.
2.3. Quản lý bệnh nhân đa chấn thương
Bệnh nhân gãy khung chậu không vững thường là nạn nhân của đa chấn thương. Quản lý toàn diện bao gồm hồi sức chống sốc, kiểm soát đường thở, hô hấp và tuần hoàn. Cố định ngoài khung chậu là một phần trong chiến lược kiểm soát tổn thương, giúp ổn định huyết động. Xử trí các tổn thương kết hợp khác như tổn thương tạng rỗng, mạch máu cũng cần được ưu tiên. Sự phối hợp đa chuyên khoa là chìa khóa để điều trị gãy xương chậu thành công.
III.Kết quả thực tế điều trị gãy khung chậu không vững
Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài đã mang lại những dữ liệu quan trọng. Kết quả cho thấy phương pháp này đạt tỷ lệ thành công cao trong việc phục hồi giải phẫu và liền xương. Thời điểm đặt khung cố định ngoài có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng bệnh nhân. Sự cải thiện về ổn định khung chậu giúp giảm các biến chứng và đẩy nhanh quá trình hồi phục. Dữ liệu thực tế chứng minh hiệu quả của cố định ngoài khung chậu trong quản lý loại chấn thương nghiêm trọng này. Các chỉ số như điểm ISS, mức độ sốc chấn thương cũng được phân tích kỹ lưỡng.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và tổn thương kết hợp
Các bệnh nhân trong nghiên cứu đa phần là nam giới trẻ, nguyên nhân chấn thương chủ yếu do tai nạn giao thông. Gãy khung chậu không vững thường đi kèm với các tổn thương kết hợp khác như chấn thương tiết niệu-sinh dục, tiêu hóa, mạch máu. Tỷ lệ sốc chấn thương cao, đòi hỏi truyền máu tích cực. Điểm ISS (Injury Severity Score) được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của đa chấn thương, có ý nghĩa trong tiên lượng. Phân tích đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng cần điều trị gãy xương chậu.
3.2. Hiệu quả phục hồi giải phẫu và liền xương
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phục hồi giải phẫu tốt đến rất tốt đạt trên 80%. Tỷ lệ liền xương sau khi tháo khung cố định ngoài cũng rất khả quan. Mức độ di lệch còn lại sau nắn chỉnh và cố định ngoài khung chậu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chức năng sau này. Các trường hợp gãy khung chậu biến dạng được nắn chỉnh tốt đã cải thiện chất lượng cuộc sống. Đánh giá này khẳng định vai trò của external fixator pelvis trong việc đạt được sự ổn định cần thiết.
3.3. Thời điểm can thiệp cố định ngoài
Thời điểm đặt khung cố định ngoài có ảnh hưởng lớn đến kết quả điều trị. Đặt khung sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau chấn thương, giúp kiểm soát chảy máu hiệu quả hơn và giảm tỷ lệ tử vong. Các bệnh nhân được cố định ngoài sớm có xu hướng ít bị sốc chấn thương hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn thời điểm cần cân nhắc tình trạng toàn thân của bệnh nhân và các tổn thương kết hợp. Cố định sớm giúp tối ưu hóa hiệu quả của nẹp cố định ngoài.
IV.Bàn luận Tối ưu hóa cố định ngoài khung chậu hiệu quả
Bàn luận về cố định ngoài khung chậu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Lựa chọn loại khung, vị trí xuyên đinh và thời điểm can thiệp đều có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu đã làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, từ đó đưa ra các khuyến nghị lâm sàng. Việc xử trí gãy hở khung chậu và các trường hợp gãy khung chậu biến dạng đòi hỏi chiến lược đặc biệt. Hiểu biết sâu sắc về sinh cơ học và phản ứng của cơ thể giúp nâng cao chất lượng phẫu thuật cố định xương chậu. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tai biến và tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng cho bệnh nhân gãy khung chậu không vững.
4.1. Lựa chọn phương pháp cố định ngoài phù hợp
Việc lựa chọn loại khung cố định ngoài phụ thuộc vào kiểu gãy và mức độ mất vững. Các loại khung khác nhau có độ cứng và khả năng nắn chỉnh khác nhau. Quyết định cố định ngoài hay kết hợp với cố định bên trong cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng. Đối với gãy khung chậu không vững, nẹp cố định ngoài cần đảm bảo đủ vững chắc để giữ vững các mảnh gãy. Lựa chọn phương pháp phù hợp giúp tối ưu hóa kết quả điều trị gãy xương chậu.
4.2. Xử trí gãy hở và biến dạng xương chậu
Gãy hở khung chậu là một tình trạng nghiêm trọng, có nguy cơ nhiễm trùng cao. Việc xử lý ban đầu bao gồm làm sạch vết thương, cắt lọc hoại tử và cố định ngoài. Gãy xương chậu biến dạng cần được nắn chỉnh cẩn thận để phục hồi giải phẫu. Cố định ngoài khung chậu giúp ổn định tạm thời, tạo điều kiện cho việc chăm sóc vết thương. Phẫu thuật cố định xương chậu trong trường hợp này cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng, đôi khi kết hợp nhiều kỹ thuật.
4.3. Vai trò điểm ISS trong tiên lượng và điều trị
Điểm ISS (Injury Severity Score) là một công cụ hữu ích để lượng giá mức độ nặng của chấn thương, đặc biệt ở bệnh nhân đa chấn thương. Điểm ISS cao thường liên quan đến tiên lượng xấu và nhu cầu truyền máu lớn. Việc sử dụng điểm ISS giúp các bác sĩ dự đoán nguy cơ và lập kế hoạch điều trị gãy khung chậu không vững hiệu quả hơn. Nó cũng giúp so sánh kết quả điều trị giữa các nghiên cứu khác nhau.
V.Biến chứng và phục hồi chức năng sau cố định ngoài
Mặc dù cố định ngoài khung chậu mang lại nhiều lợi ích, các biến chứng vẫn có thể xảy ra. Việc quản lý và phòng ngừa các tai biến là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị. Sau khi khung được tháo bỏ, quá trình phục hồi chức năng cần được tiến hành bài bản để bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường. Nghiên cứu này cũng tổng kết các tai biến thường gặp và đưa ra các giải pháp khắc phục. Kết quả phục hồi chức năng dài hạn là minh chứng cho hiệu quả tổng thể của phương pháp điều trị gãy xương chậu này. Chăm sóc nẹp cố định ngoài đúng cách giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm khuẩn chân đinh.
5.1. Các tai biến và biến chứng thường gặp
Các tai biến thường gặp khi sử dụng cố định ngoài khung chậu bao gồm nhiễm khuẩn chân đinh, lỏng đinh, tổn thương thần kinh mạch máu, và không nắn chỉnh được. Nhiễm khuẩn chân đinh là biến chứng phổ biến nhất, cần được phòng ngừa bằng kỹ thuật vô trùng tốt và chăm sóc hàng ngày. Biến chứng này có thể ảnh hưởng đến quá trình lành xương và cần tháo bỏ khung sớm. Việc xử trí kịp thời các biến chứng giúp bảo toàn kết quả điều trị gãy khung chậu không vững.
5.2. Chăm sóc nẹp cố định ngoài và chân đinh
Chăm sóc chân đinh đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn. Chân đinh cần được vệ sinh hàng ngày bằng dung dịch sát khuẩn. Bệnh nhân và người nhà cần được hướng dẫn cách chăm sóc đúng cách. Bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào như sưng, đỏ, chảy dịch cần được báo cáo ngay. Việc quản lý tốt nẹp cố định ngoài đảm bảo an toàn và hiệu quả của external fixator pelvis trong suốt thời gian điều trị.
5.3. Kết quả phục hồi chức năng dài hạn
Kết quả phục hồi chức năng được đánh giá dựa trên các tiêu chí về mức độ đau, khả năng vận động và quay trở lại công việc. Hầu hết bệnh nhân đạt được kết quả phục hồi tốt đến rất tốt sau khi điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài. Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức mạnh cơ, biên độ vận động khớp. Mức độ đau liên quan đến di lệch còn lại của cung chậu sau. Kết quả này chứng minh khả năng phục hồi đáng kể của bệnh nhân.
VI.Vai trò cố định tạm thời khung chậu và sơ cứu ban đầu
Sơ cứu ban đầu và cố định tạm thời khung chậu đóng vai trò then chốt trong việc cứu sống bệnh nhân gãy khung chậu không vững. Ngay tại hiện trường hoặc tuyến trước, việc ổn định khung chậu giúp kiểm soát chảy máu, giảm đau và ngăn ngừa tổn thương thêm. Các phương pháp cố định tạm thời đơn giản như băng ép, tấm trải hoặc nẹp liên quan có thể được áp dụng. Tầm quan trọng của việc này thường bị đánh giá thấp nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng của điều trị gãy xương chậu. Giảm sốc chấn thương từ giai đoạn sớm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
6.1. Tầm quan trọng của sơ cứu tại tuyến trước
Sơ cứu tại tuyến trước bao gồm đánh giá nhanh tình trạng bệnh nhân, kiểm soát các yếu tố đe dọa tính mạng. Việc nhận biết sớm gãy khung chậu không vững và các dấu hiệu sốc chấn thương là rất quan trọng. Nhân viên y tế tuyến trước cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để thực hiện các biện pháp sơ cứu hiệu quả. Sơ cứu đúng cách giảm thiểu nguy cơ tử vong và biến chứng, đặc biệt là kiểm soát chảy máu.
6.2. Cố định tạm thời nhằm ổn định khung chậu
Các biện pháp cố định tạm thời khung chậu như dùng tấm trải cứng, băng ép hoặc nẹp chuyên dụng giúp ổn định khung chậu. Điều này giảm sự di lệch của các mảnh gãy, giúp giảm đau và quan trọng nhất là hạn chế chảy máu từ các mạch máu bị tổn thương. Cố định tạm thời là cầu nối quan trọng trước khi bệnh nhân được chuyển đến các cơ sở y tế chuyên sâu để thực hiện cố định ngoài khung chậu hoặc các phương pháp điều trị khác.
6.3. Giảm sốc chấn thương và kiểm soát chảy máu
Gãy khung chậu không vững thường gây chảy máu ồ ạt do tổn thương các mạch máu lớn trong tiểu khung. Sơ cứu ban đầu và cố định tạm thời giúp kiểm soát tình trạng sốc chấn thương bằng cách giảm lượng máu mất. Nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện để truyền máu và thực hiện các biện pháp kiểm soát chảy máu chuyên sâu là cần thiết. Khung cố định bên ngoài là một công cụ hiệu quả trong việc kiểm soát chảy máu và ổn định tình trạng huyết động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN NGỌC TOÀN NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ GÃY KHUNG CHẬU KHÔNG VỮNG BẰNG KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN NGỌC TOÀN NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ GÃY KHUNG CHẬU KHÔNG VỮNG BẰNG KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Bình 2. Phạm Đăng Ninh HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU KHUNG CHẬU. Đặc điểm về hình thể.
Hệ thống dây chằng. Chức năng khung chậu. Liên quan giải phẫu các cơ quan trong chậu hông. TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU GÃY KHUNG CHẬU.
Cơ chế chấn thương. Mức độ nặng của gãy khung chậu và điểm ISS. Hình thái tổn thương giải phẫu gãy khung chậu. Tổn thương kết hợp trong gãy khung chậu.
CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ GÃY KHUNG CHẬU. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh. Điều trị gãy khung chậu.
Điều trị phẫu thuật. Điều trị gãy khung chậu bằng khung cố định ngoài .33 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu. Điều trị bệnh nhân gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài. Phương pháp đánh giá kết quả .55 iii CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Nguyên nhân chấn thương. Thời điểm vào viện.
Sơ cứu, cố định tạm thời của tuyến trước. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU.1 Đặc điểm tổn thương khung chậu. Tổn thương kết hợp. Tình trạng sốc chấn thương.
Lượng giá mức độ nặng của gãy khung chậu không vững. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Thời điểm đặt khung cố định ngoài. Xử trí tổn thương kết hợp.
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY KHUNG CHẬU. Kết quả gần. Kết quả xa.80 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. TỔN THƯƠNG GIẢI PHẪU.
Tổn thương giải phẫu gãy khung chậu không vững. Tổn thương kết hợp một số cơ quan. Tỷ lệ sốc chấn thương, điểm ISS và vấn đề truyền máu. Ý nghĩa của điểm ISS trong tiên lượng và điều trị gãy khung chậu.
ĐIỀU TRỊ GÃY KHUNG CHẬU KHÔNG VỮNG BẰNG KHUNG CỐ ĐỊNH NGOÀI. Xử trí của tuyến trước. Lựa chọn cố định ngoài. Thời điểm đặt khung cố định ngoài.
Xử trí bệnh nhân đa chấn thương. Xử trí gãy hở khung chậu. Vị trí xuyên các đinh Schanz. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
Kết quả phục hồi giải phẫu. Kết quả liền xương. Kết quả phục hồi chức năng. Kết quả chung.
Về tai biến, biến chứng. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. APC Antero-Posterior Compression (lực ép trước – sau) 2. BN Bệnh nhân 3.
CĐN Cố định ngoài 4. CM Combined Mechanism (cơ chế kết hợp) 5. CT-Scan Chụp cắt lớp vi tính 6. GCTT Gai chậu trước trên 7.
GCTD Gai chậu trước dưới 8. GCST Gai chậu sau trên 9. GCSD Gai chậu sau dưới 10. ISS Injury Severity Score (điểm lượng giá mức độ nặng của đa chấn thương) 11.
LC Lateral Compression ( lực ép bên) 12. TNGT Tai nạn giao thông 13. VS Vertical Shear ( lực xé dọc) 14. (*) * Số thứ tự trong bảng danh sách bệnh nhân vi DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.
Tiêu chuẩn đánh giá kết quả phục hồi giải phẫu. Bảng điểm đánh giá kết quả phục hồi chức năng theo Majeed. Bảng điểm đánh giá kết quả chung. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới (n = 94).
Nguyên nhân chấn thương (n = 94). Cố định tạm thời khung chậu tại tuyến trước (n=94). Phân bố bệnh nhân theo tính chất gãy kín- hở (n=94). Phân loại gãy khung chậu theo Young và Burgess (n = 94).
Liên quan giữa tính chất và phân loại gãy khung chậu (n=94). Phân bố theo vị trí tổn thương cung chậu trước (n= 94). Phân bố theo vị trí tổn thương cung chậu sau (n=94). Liên quan phân loại và vị trí tổn thương cung chậu sau (n=94).
Liên quan tổn thương tiết niệu-sinh dục với phân loại gãy (n=94). Phân bố bệnh nhân sốc theo phân loại gãy khung chậu (n = 94). Liên quan giữa tình trạng sốc và phân loại gãy (n= 94). Liên quan giữa độ nặng với phân loại gãy (n = 94).
So sánh mức độ nặng của BN với phân loại gãy (n = 94). Liên quan lượng máu truyền và phân loại gãy (n=94). Liên quan giữa lượng máu truyền với điểm ISS (n = 94). Thời gian đặt khung cố định ngoài từ sau chấn thương (n=94) 73 3.
Liên quan thời điểm đặt khung cố định ngoài và điểm ISS (n = 94). Kết quả phục hồi giải phẫu theo phân loại gãy (n=94). Kết quả phục hồi giải phẫu theo tính chất gãy (n=94). Tổng kê tai biến, biến chứng (n=94).
Tổng kê nhiễm khuẩn chân đinh (nđ = 376). Thời gian mang khung CĐN ( n=94). Phân bố BN theo thời gian kiểm tra kết quả xa (n=81). Mức độ đau liên quan với phân loại gãy (n = 65).
Liên quan vị trí tổn thương cung chậu sau và điểm VAS (n=65). Liên quan điểm VAS và di lệch còn lại cung chậu sau (n=65). Kết quả phục hồi chức năng theo phân loại gãy (n = 81). Phân bố kết quả phục hồi chức năng theo điểm số ISS (n=81).
Liên quan giữa điểm ISS và kết quả phục hồi chức năng (n=81). Liên quan phục hồi giải phẫu và phục hồi chức năng (n = 81). Liên quan phục hồi chức năng và tính chất gãy (n=81). Kết quả phục hồi chức năng theo thời gian (n=81).
Liên quan kết quả chung với phân loại gãy (n = 81). Liên quan kết quả chung theo điểm ISS (n=81). Liên quan giữa điểm ISS và kết quả chung (n=81). Liên quan kết quả chung và tính chất gãy (n=81).
Phục hồi kết quả chung theo thời gian (n=81). Liên quan kết quả phục hồi chức năng và kết quả chung(n=81). So sánh tỷ lệ BN có sốc và lượng máu truyền trung bình/1 BN. So sánh lượng máu truyền với phân loại gãy khung chậu.
102 viii DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình ảnh khung chậu. Hệ thống dây chằng của khung chậu. Mô tả phía sau khớp cùng chậu giống như cầu treo của Tile.
Hướng chuyển tiếp trọng lực của cơ thể qua khung chậu. Giải phẫu cơ quan trong chậu hông. Hệ thống mạch máu và thần kinh vùng chậu. Các hướng vector lực chấn thương trong gãy khung chậu.
Phân loại gãy khung chậu theo vị trí giải phẫu. Bảng phân loại gãy khung chậu theo Young & Burgess (1990). Gãy khung chậu không vững không hoàn toàn. Gãy khung chậu không vững hoàn toàn.
Chụp XQ khung chậu tư thế trước- sau. Chụp XQ khung chậu tư thế Inlet. Chụp XQ khung chậu tư thế Outlet. Hình ảnh CT-scan và CT-3D khung chậu.
Điều trị gãy khung chậu kiểu Malgaigne có doãng khớp mu. Điều trị gãy khung chậu theo Boehler. Đai cố định tạm thời BN gãy khung chậu. Bộ khung CĐN khung chậu của bệnh viện Chợ Rẫy.
Vị trí xuyên đinh của cố định ngoài trong khung chậu. Hình ảnh bệnh nhân sau khi xuyên đinh khung chậu. Hình ảnh XQ vị trí 2 nhóm xuyên đinh. Khung cố định ngoài khung chậu trên bệnh nhân.
và khung CĐN khung chậu trên mô hình. Kết quả nắn chỉnh bổ sung điều trị sau thủ thuật loại gãy APC. Kết quả nắn chỉnh bổ sung sau cố định ngoài khung chậu. Kỹ thuật đo xác định kích thước các di lệch của khung chậu.
Thước đo VAS đánh giá mức độ đau. Đai vải băng ép quanh chu vi khung chậu. Hình ảnh tai biến xuyên đinh vào khớp háng. Xuyên đinh ra ngoài bản xương cánh chậu.
120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Liên quan giữa lượng máu truyền và điểm ISS. Kết quả phục hồi chức năng theo thời gian. Phục hồi kết quả chung theo thời gian.
90 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy khung chậu là tổn thương thường gặp, với tỷ lệ từ 23-37 trường hợp/100. Theo Failinger (1992), gãy khung chậu chiếm từ 1-3% tổng số các gãy xương và khoảng 2% lý do nhập viện do nguyên nhân chấn thương. Demetriades (2002) với một nghiên cứu khác cho thấy tỷ lệ gãy khung chậu từ 5-9,3% tổng số các loại gãy xương, trong đó tỷ lệ có sốc chấn thương chiếm đến >40%. Theo một cách nhìn khác, như thống kê của Larry (1994), Ganssen (1996), Chueire (2004) và Barzilay (2005), Zsolt (2007) [166] thì gãy khung chậu chiếm tỷ lệ từ 40 đến 55,2% trong tổng số các loại tổn thương khung chậu.
Đây là tổn thương nặng, phức tạp, có tỷ lệ tử vong cao, chỉ đứng sau chấn thương sọ não [trích 41], [113], dao động từ 10-20% trong tổng số các gãy khung chậu [40]. Đặc biệt, nhóm BN gãy hở khung chậu có thông báo tỷ lệ này từ trên 20% lên tới 50%. Ở Việt nam, Ngô Bảo Khang (1995) và Nguyễn Đức Phúc (2004) thông báo tỷ lệ gãy khung chậu chiếm từ 3-5% trong tổng số các loại gãy xương [12], tuy nhiên chưa ghi nhận thống kê nào về tỷ lệ tử vong. Nguyên nhân gãy khung chậu chủ yếu là do tai nạn giao thông.
Theo thông báo của Majeed vào năm 1990 thì tỷ lệ do tai nạn giao thông chiếm 78,57%, theo Galois (2003) tỷ lệ này là 82%. Tại Việt Nam, thống kê của Ngô Bảo Khang (1995) và Nguyễn Đức Phúc (2004), tai nạn giao thông chiếm khoảng trên dưới 50%, trong khi theo Nguyễn Vĩnh Thống (1998), tỷ lệ do tai nạn giao thông lên tới 93,4% và Phạm Đăng Ninh (2010) là 82,85%. Gãy khung chậu luôn là một tổn thương nặng và phức tạp. Sở dĩ kết quả điều trị tại các nước tiên tiến đã đạt được rất khả quan là nhờ những tiến bộ của gây mê hồi sức, và sự phát triển các dụng cụ chuyên dụng cho điều trị loại gãy xương này.
Mặc dầu vậy, người ta cũng đánh giá rất cao về những hiểu biết rõ ràng hơn của tổn thương giải phẫu gãy khung chậu. 2 Ở Việt nam, nghiên cứu về gãy khung chậu có chưa nhiều, tham khảo y văn trong nước chưa thấy có thông báo nào về đặc điểm tổn thương giải phẫu của gãy khung chậu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về điều trị gãy khung chậu không vững. Phân tích hiệu quả phương pháp dùng khung cố định ngoài.
Luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị gãy khung chậu không vững bằng cố định ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.