Luận án Tiến sĩ: Chẩn đoán, điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai. Cung cấp giải pháp mới, hiệu quả.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan u tuyến nước bọt mang tai Chẩn đoán điều trị

U tuyến nước bọt mang tai là loại khối u đặc trưng bởi sự đa dạng về hình thái mô học. Sự khác biệt này tồn tại giữa các khối u khác nhau và ngay trong cùng một khối. Khối u hỗn hợp, sự biệt hóa, và xu hướng ác tính hóa u lành có thể làm giảm giá trị chẩn đoán mô học trong thời gian dài. Phần lớn các u là lành tính, chiếm 85-90%. Tuy nhiên, khả năng thoái hóa ác tính lại khá cao. Ung thư tuyến nước bọt mang tai chiếm 2-4% các ung thư vùng Đầu Cổ. Ở Hoa Kỳ, tỷ lệ này là 6% ung thư đầu cổ và 0.3% tổng số ung thư toàn cơ thể. Triệu chứng khối u thường mờ nhạt. Khi được chẩn đoán, khối u thường đã lớn. Mức độ tổn thương rộng, ảnh hưởng chức năng và thẩm mỹ. Điều này gây khó khăn trong tiên lượng, điều trị phẫu thuật và hậu phẫu. Nguy cơ biến chứng và tái phát cũng tăng cao.

1.1. Đặc điểm và nguy cơ của khối u tuyến nước bọt

Khối u tuyến nước bọt mang tai nổi bật với tính đa dạng mô học. Điều này khiến việc chẩn đoán và phân loại trở nên phức tạp. Ngay cả trong một khối u, các tế bào có thể có cấu trúc khác nhau. Sự hiện diện của các khối u hỗn hợp là một thách thức lớn. Các u lành tính chiếm tỷ lệ cao, khoảng 85% đến 90% tổng số ca. Tuy nhiên, khả năng thoái hóa thành ác tính từ những khối u lành này là đáng kể. Ung thư tuyến nước bọt mang tai, dù không phổ biến, nhưng là một loại ung thư quan trọng. Nó chiếm một phần đáng kể trong các bệnh ung thư vùng Đầu Cổ. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp định hướng chiến lược chẩn đoán và điều trị phù hợp. Các nguy cơ tiềm ẩn từ khối u đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán và ảnh hưởng lâm sàng

Triệu chứng lâm sàng của khối u tuyến nước bọt mang tai thường không rõ ràng. Điều này là nguyên nhân chính gây ra tình trạng chẩn đoán muộn. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện khi khối u đã phát triển đến kích thước lớn. Khi đó, khối u gây ra tổn thương rộng khắp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng. Thẩm mỹ khuôn mặt cũng bị tác động đáng kể. Việc chẩn đoán muộn làm tăng thêm khó khăn cho công tác tiên lượng. Các phương pháp điều trị, bao gồm phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật, trở nên phức tạp hơn. Hậu quả là nguy cơ biến chứng trong và sau mổ tăng cao. Tỷ lệ tái phát bệnh cũng có thể tăng lên. Do đó, việc cải thiện khả năng phát hiện sớm là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Vai trò quan trọng của chẩn đoán xác định trước mổ

Tại Việt Nam, kỹ thuật chọc hút tế bào là phương pháp chẩn đoán trước mổ phổ biến. Tuy nhiên, giá trị chẩn đoán của phương pháp này còn hạn chế. Lượng bệnh phẩm thu được thường ít, không đủ cho các phân tích chuyên sâu. Việc thiếu sự hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) trong quá trình chọc hút làm giảm độ chính xác. Sinh thiết khối u qua kim trước mổ là một giải pháp cần thiết. Phương pháp này cung cấp đủ lượng bệnh phẩm. Từ đó, xác định được bản chất mô bệnh học một cách đáng tin cậy. Tuy nhiên, sinh thiết qua kim cũng có rủi ro. Tai biến có thể xảy ra như tổn thương dây thần kinh VII hoặc mạch máu. Vì vậy, việc kết hợp CĐHA như siêu âm (SA) và cắt lớp vi tính (CLVT) là quan trọng. Các kỹ thuật này dẫn đường cho kim sinh thiết. Điều này giảm thiểu tai biến và nâng cao giá trị chẩn đoán xác định, tối ưu hóa kế hoạch điều trị.

II.Chẩn đoán u tuyến nước bọt mang tai Phương pháp hiệu quả

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, được lựa chọn hàng đầu cho u tuyến nước bọt mang tai. Xạ trị đóng vai trò bổ trợ quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp u ác tính hoặc có nguy cơ tái phát cao. Hóa trị chỉ được áp dụng khi bệnh đã di căn xa. Hiện tại, Việt Nam chưa có nhiều công trình nghiên cứu toàn diện về chẩn đoán xác định trước mổ và điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai. Thực tế lâm sàng đòi hỏi sự hiểu biết đầy đủ và hệ thống hơn về các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Mục tiêu nghiên cứu này là xác định giá trị chẩn đoán của lâm sàng, siêu âm, cắt lớp vi tính và sinh thiết qua kim dưới hướng dẫn siêu âm. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật để cải thiện quy trình y tế.

2.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá u tuyến nước bọt mang tai. Siêu âm (SA) là một kỹ thuật không xâm lấn, dễ thực hiện và chi phí thấp. Siêu âm giúp khảo sát hình thái, kích thước và cấu trúc của khối u. Từ đó, đưa ra gợi ý ban đầu về bản chất u lành tính hay ác tính. Siêu âm cũng đặc biệt hữu ích trong việc hướng dẫn kim sinh thiết, giúp lấy mẫu bệnh phẩm chính xác hơn. Cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về khối u. CLVT đánh giá mức độ lan rộng, phát hiện sự xâm lấn vào các cấu trúc lân cận. Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán giai đoạn bệnh. Các hình ảnh từ CLVT có giá trị quan trọng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Việc kết hợp SA và CLVT giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán tiền phẫu. MRI cũng có thể được sử dụng để đánh giá mô mềm và liên quan thần kinh một cách chi tiết.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu về chẩn đoán và phẫu thuật

Nghiên cứu này được tiến hành với hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là xác định giá trị chẩn đoán của các phương pháp lâm sàng, siêu âm (SA), cắt lớp vi tính (CLVT) và sinh thiết qua kim dưới hướng dẫn của SA đối với các u tuyến nước bọt mang tai. Việc đánh giá này nhằm làm rõ hiệu quả của từng phương pháp. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về quy trình chẩn đoán tối ưu. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả của điều trị phẫu thuật. Kết quả này bao gồm tỷ lệ thành công, biến chứng và tái phát sau mổ. Thông tin thu thập được sẽ đóng góp vào việc cải thiện thực tiễn lâm sàng. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cái nhìn đầy đủ và hệ thống hơn về chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai. Các phát hiện sẽ hỗ trợ nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân tại Việt Nam.

III.Giải phẫu chi tiết tuyến nước bọt mang tai quan trọng

Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất trong cơ thể, có trọng lượng khoảng 25-30 gram. Tuyến nằm dưới ống tai ngoài, giữa quai hàm, mỏm chũm và mỏm châm. Khu mang tai có hình lăng trụ tam giác với ba mặt và hai đầu. Tuyến được bọc trong một vỏ, giúp dễ tách khỏi các mô xung quanh, ngoại trừ hai điểm dính chặt: bờ trước cơ ức đòn chũm và bao cảnh. Tuyến mang tai không chỉ giới hạn trong khu vực này mà còn lấn ra trước, ra sau và vào trong. Phần lấn vào trong tạo thành mẩu hầu của tuyến, có thể sờ thấy từ miệng. Hiểu rõ giải phẫu tuyến mang tai là nền tảng cho việc chẩn đoán hình ảnh chính xác và thực hiện phẫu thuật an toàn, giảm thiểu rủi ro biến chứng, đặc biệt là tổn thương dây thần kinh mặt.

3.1. Đặc điểm giải phẫu tổng quát tuyến mang tai

Tuyến mang tai là tuyến nước bọt có kích thước lớn nhất. Trọng lượng của tuyến khoảng 25-30 gram. Vị trí giải phẫu của tuyến nằm dưới ống tai ngoài. Tuyến được định vị giữa xương quai hàm và mỏm chũm, mỏm châm. Khu mang tai được mô tả như một hình lăng trụ tam giác. Khu vực này bao gồm ba mặt và hai đầu. Tuyến mang tai được bao phủ bởi một lớp vỏ. Lớp vỏ này giúp tuyến dễ dàng tách biệt khỏi các tổ chức xung quanh. Tuy nhiên, vỏ tuyến dính chặt tại hai vị trí. Đó là bờ trước của cơ ức đòn chũm và bao cảnh. Tuyến không chỉ giới hạn trong khu mang tai. Tuyến còn mở rộng ra phía trước, phía sau, và đặc biệt là vào bên trong. Phần mở rộng vào trong tạo thành mẩu hầu của tuyến nước bọt mang tai. Mẩu này có thể được sờ thấy khi khám từ phía trong miệng.

3.2. Cấu trúc mặt ngoài và liên quan của tuyến mang tai

Mặt ngoài của tuyến mang tai bao gồm ba lớp cấu trúc rõ rệt. Lớp ngoài cùng là da. Tiếp theo là tổ chức tế bào dưới da. Lớp thứ ba là lá nông của cân cổ nông. Khi lá nông này tới bờ trước của cơ ức đòn chũm, nó sẽ chia thành hai lá. Lá nông hơn chạy đến xương hàm và liên tiếp với cân của cơ cắn. Lá sâu hơn quặt vào trong và kéo dài đến tận hầu. Cấu trúc phức tạp này tạo nên một lớp bảo vệ. Đồng thời, nó cũng định hình ranh giới của tuyến. Việc nắm vững các lớp cấu trúc này là rất quan trọng. Điều này giúp phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí trong quá trình can thiệp. Tránh tổn thương các mô lân cận. Các liên quan giải phẫu này ảnh hưởng trực tiếp đến đường tiếp cận phẫu thuật và bảo tồn cấu trúc giải phẫu quan trọng.

3.3. Mặt sau mặt trước và các đầu của tuyến mang tai

Mặt sau của tuyến mang tai có liên quan chặt chẽ với mỏm chũm và mỏm châm. Trên mỏm chũm, có cơ ức đòn chũm và cơ nhị thân bám. Mỏm châm là nơi bám của cụm hoa Riolan. Các cơ này được lá sâu của cân cổ nông bao phủ. Chúng tạo nên một phần của hoành trâm hàm hầu. Hoành này chứa ba khe: khe trong, khe giữa và khe ngoài. Khe giữa là nơi tuyến liên quan với tĩnh mạch cảnh trong. Dây thần kinh mặt (dây VII) cũng lách qua khe này để vào tuyến nước bọt mang tai. Khe ngoài là vị trí thường được chọn để nối dây VII và XI cho bệnh nhân liệt mặt. Mặt trước tuyến liên quan với quai hàm, đệm bởi cơ cắn và cơ chân bướm trong. Điều này giải thích hiện tượng khít hàm ở bệnh nhân ung thư tuyến mang tai giai đoạn muộn. Mặt trước còn có khuyết Juvara, nơi động mạch hàm trong và dây thần kinh thái dương đi qua. Đầu trên của tuyến liên quan với khớp thái dương hàm và ống tai ngoài. Tại đây, động mạch thái dương nông và tĩnh mạch, dây thần kinh thái dương có liên quan. Đầu dưới tuyến nằm trên dải ức hàm, tạo vách ngăn giữa tuyến mang tai và tuyến dưới hàm. Hiểu rõ các liên quan này là tối quan trọng cho phẫu thuật an toàn.

IV.Thách thức chẩn đoán u tuyến nước bọt và hướng đi mới

Chẩn đoán u tuyến nước bọt mang tai còn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp hiện tại có thể không cung cấp đầy đủ thông tin hoặc tiềm ẩn rủi ro. Kỹ thuật chọc hút tế bào thường cho kết quả chưa cao do lượng bệnh phẩm hạn chế. Thiếu hướng dẫn hình ảnh làm giảm độ chính xác của sinh thiết. Sinh thiết qua kim, dù cải thiện chẩn đoán mô học, vẫn có nguy cơ tổn thương dây thần kinh VII và mạch máu. Việc phát hiện khối u muộn khi triệu chứng mờ nhạt làm tăng độ khó của phẫu thuật và nguy cơ biến chứng, tái phát. Cần có những cải tiến trong quy trình chẩn đoán và điều trị. Mục tiêu là phát hiện sớm, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Sự phối hợp đa phương thức là chìa khóa để vượt qua các thách thức này.

4.1. Hạn chế của phương pháp chẩn đoán hiện tại

Các phương pháp chẩn đoán u tuyến nước bọt mang tai đang được áp dụng có một số hạn chế. Kỹ thuật chọc hút tế bào (FNA) thường gặp vấn đề về lượng và chất lượng bệnh phẩm. Điều này dẫn đến kết quả chẩn đoán không chính xác hoặc không đủ tin cậy. Thiếu sự hỗ trợ từ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong quá trình FNA làm giảm độ nhạy và độ đặc hiệu. Chẩn đoán mô học có thể mất giá trị theo dõi theo thời gian. Đặc biệt đối với các khối u hỗn hợp hoặc u lành tính có nguy cơ ác tính hóa. Điều này làm trì hoãn quá trình chẩn đoán xác định. Khi được chẩn đoán, khối u thường đã lớn, gây ra tổn thương rộng. Nhu cầu về các phương pháp chẩn đoán tiên tiến, chính xác hơn là rất cấp thiết để cải thiện kết quả điều trị tổng thể.

4.2. Các rủi ro tiềm ẩn trong sinh thiết và phẫu thuật

Sinh thiết qua kim trước mổ giúp cải thiện chẩn đoán mô bệnh học. Tuy nhiên, phương pháp này không tránh khỏi các rủi ro nhất định. Tai biến do kim cắt phải dây thần kinh VII là một mối lo ngại lớn. Tổn thương dây thần kinh mặt có thể gây liệt mặt tạm thời hoặc vĩnh viễn. Đây là một biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Rủi ro liên quan đến mạch máu, như chảy máu hoặc tụ máu, cũng cần được lưu ý. Trong phẫu thuật điều trị u tuyến nước bọt mang tai, nguy cơ biến chứng vẫn hiện hữu. Vị trí phức tạp của tuyến, sự gần gũi với dây thần kinh VII và các mạch máu lớn, làm tăng độ khó của phẫu thuật. Nguy cơ tái phát sau phẫu thuật cũng cần được theo dõi kỹ lưỡng. Đặc biệt đối với các khối u ác tính hoặc có đặc điểm tái phát cao.

4.3. Cải thiện chẩn đoán và điều trị để nâng cao kết quả

Để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai, cần có những cải tiến đáng kể. Sự kết hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh là thiết yếu. Siêu âm và cắt lớp vi tính không chỉ giúp khảo sát đặc điểm khối u. Chúng còn có vai trò quan trọng trong việc dẫn đường cho kim sinh thiết. Điều này giúp lấy mẫu chính xác hơn, giảm thiểu nguy cơ tai biến và tăng giá trị chẩn đoán. Cần nâng cao kỹ thuật sinh thiết để đảm bảo thu được bệnh phẩm chất lượng. Cải thiện quy trình phân tích mô bệnh học cũng là một ưu tiên. Phát triển các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn tiên tiến là hướng đi mới. Mục tiêu cuối cùng là phát hiện khối u ở giai đoạn sớm nhất có thể. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Đồng thời giảm thiểu mức độ tổn thương, biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khối u tuyến nước bọt mang tai (TNBMT) là loại khối u điển hình về tính đa dạng hình thái mô học giữa các khối u khác nhau cũng như trong cùng một khối u [126]. Hơn nữa, các khối u hỗn hợp, sự biệt hóa và xu hướng ác tính hóa các u lành có thể làm cho các chẩn đoán mô học bị mất giá trị theo dõi trong một thời gian dài [126]. Phần lớn số u là lành tính chiếm tỷ lệ từ 85% đến 90% nhưng có thể thoái hoá ác tính lại khá cao [3], [32]. Tổng số ung thư TNBMT nói chung chiếm 2% đến 4% các ung thư vùng Đầu Cổ [4].

Ở Mỹ, ung thư TNBMT chiếm 6% các ung thư đầu - cổ, 0,3% tổng số ung thư toàn cơ thể [134]. Triệu chứng khối u TNBMT mờ nhạt, khi được chẩn đoán thì phần lớn các trường hợp khối u đã lớn, mức độ tổn thương rộng, chức năng, thẩm mỹ bị ảnh hưởng gây khó khăn cho việc tiên lượng, điều trị phẫu thuật và điều trị sau phẫu thuật, đồng thời làm tăng nguy cơ biến chứng và tái phát. Ở nước ta, việc chẩn đoán xác định trước mổ đang dừng lại ở kỹ thuật chọc hút tế bào và kết quả giá trị thu được chưa cao do lượng bệnh phẩm thu được ít, lại thiếu sự hướng dẫn chọc hút của Chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) [32]. Với những lí do trên, việc sinh thiết khối u qua kim trước mổ là rất cần thiết để đạt chẩn đoán xác định [116].

Sinh thiết qua kim sẽ được khối lượng bệnh phẩm đảm bảo đủ để xác định được bản chất mô bệnh học, tuy nhiên tai biến lưỡi kim cắt phải dây thần kinh VII và mạch máu là khó tránh khỏi. Do vậy, ngoài việc khảo sát hình thái, gợi ý chẩn đoán [57], [158] và chẩn đoán giai đoạn khối u, một số kỹ thuật CĐHA như siêu âm (SA), cắt lớp vi tính (CLVT)… cũng được dựng kết hợp để dẫn đường cho kim sinh thiết nhằm giảm thiểu tai biến và tăng giá trị chẩn đoán xác định [125]. 2 Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, được lựa chọn đầu tay, xạ trị đóng vai trò bổ trợ chính, hóa trị có vai trò khi bệnh di căn xa. Cho đến nay, ở nước ta chưa có nhiều công trình nghiên cứu đóng góp cho thực tiễn thực hành về chẩn đoán xác định trước mổ và điều trị phẫu thuật u TNBMT.

Thực tiễn công việc đòi hỏi cần có thêm hiểu biết đầy đủ và hệ thống hơn nữa về chẩn đoán, điều trị phẫu thuật. Do vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai” nhằm hai mục tiêu: 1. Xác định giá trị chẩn đoán một số u TNBMT bằng lâm sàng, SA, CLVT và sinh thiết qua kim dưới hướng dẫn của SA. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật.

3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU, MÔ HỌC CỦA TUYẾN NƯỚC BỌT MANG TAI 1. Giải phẫu học [12], [13], [24] Tuyến mang tai (Hình 1-1) [24] là một tuyến nước bọt to nhất, nặng 25- 30 gam. Nằm ở dưới ống tai ngoài, giữa quai hàm và mỏm chũm, mỏm châm.1 Khu mang tai Khu mang tai là một trong hai khu của vùng trước trâm.

Có thể coi như hình lăng trụ tam giác có 3 mặt và 2 đầu. Mặt ngoài Gồm có ba lớp: da, tổ chức tế bào dưới da và lá nông của cân cổ nông, lá này khi tới bờ trước của cơ ức đòn chũm thì chia ra làm hai lá: + Lá nông chạy tới xương hàm và liên tiếp với cân của cơ cắn + Lá sâu quặt vào trong, đi tới tận hầu E C H G D A F B A B A: Tuyến NBMT B: Cơ ức đòn chũm C: Thần kinh mặt D: Cơ cắn E: Bao cảnh (ĐM & TM) F: Ống tuyến G: Cơ mút H: Khoang hàm hầu Hình 1.1: Giải phẫu tuyến mang tai 4 1. Mặt sau: Liên quan với mỏm chũm (trên đó có cơ ức đòn chũm và cơ nhị thân bám) và với mỏm châm (trên dó có cụm hoa Riolan bám). Các cơ đó được lá sâu của của cân cổ nông bao phủ và nối liền với nhau, để tạo nên một phần của hoành đi từ cơ ức đòn chũm đến hầu (hoành trâm hàm hầu).

Hoành này gồm ba khe: - Khe trong (khe trước trâm móng) ở giữa cơ trâm móng (ở ngoài) và các cơ hay dây chằng khác của cụm Riolan (ở trong). - Khe ở giữa cơ trâm móng và cơ nhị thân (khe sau trâm móng), ở khe này, tuyến liên quan với tĩnh mạch cảnh trong, dây VII cùng lách qua khe này vào trong tuyến nước bọt mang tai. - Khe ngoài ở giữa cơ nhị thân và cơ ức đòn chũm. Tại đây có dây XI bắt chéo tuyến nước bọt (đây là nơi được chọn làm thủ thuật nối dây VII và XI cho bệnh nhân bị liệt mặt).

Mặt trước: Liên quan với quai hàm được đệm ở mặt ngoài bởi cơ cắn và mặt trong bởi cơ chân bướm trong (điều này giải thích tại sao ung thư tuyến mang tai giai đoạn muộn lai có khít hàm). Mặt trước có khuyết Juvara (khuyết sau lồi cầu), chui qua đó có động mạch hàm trong và dây thần kinh thái dương. Đầu trên: Liên quan với khớp thái dương hàm và ống tai ngoài. Tại đây liên quan với động mạch thái dương nông ở trước, tĩnh mạch và dây thần kinh thái dương ở sau.

Đầu dưới: Nằm trên dải ức hàm đi từ cơ ức đòn chũm tới góc hàm tạo vách ngăn giữa. Dải này tạo nên một vách ở giữa tuyến mang tai và tuyến dưới hàm. Tuyến mang tai Tuyến mang tai hình lăng trụ tam giác, nằm trong khu mang tai nhưng lại lấn cả ra ngoài khu mang tai ra trước, ra sau và nhất là vào trong để tạo 5 nên mẩu hầu của tuyến nước bọt mang tai có thể sờ thấy từ phía trong miệng (Hình 1-2) [24]. Tuyến được bọc trong một vỏ; ở giữa vỏ và khu có tổ chức tế bào nên tuyến dễ tách khỏi khu, trừ hai chỗ mà vỏ dính vào là: bờ trước cơ ức đòn chũm và bao khớp thái dương hàm.

Những u của tuyến nước bọt mang tai phát triển trên hai vùng này thường dính và khi mổ lấy tuyến, hai vùng này không bóc tách được mà phải cắt. Tuyến mang tai có hai thùy, giữa hai thùy có các cấu trúc cầu nối sang nhau làm cho hai thùy này tuy áp vào nhau nhưng có một diện bóc tách, dây thần kinh VII nằm giữa hai thùy này như sợi chỉ đánh dấu nằm giữa hai trang sách, gáy quay về phía trước. Thùy trên nằm lên trên cả thùy dưới và dây VII như nắp của một chiếc hộp. Từ các nang tuyến, nước bọt được tiết ra sẽ đổ vào các ống trong tiểu thuỳ, ống gian tiểu thuỳ, ống bài xuất, ống Stenon.

Ống Stenon Ống Stenon là ống tiết dịch của tuyến nước bọt mang tai, dài độ 4 cm, phát sinh ở trong tuyến và thoát ra ngoài tuyến ở dưới mỏm tiếp độ 15mm để chạy ra phía trước. Khi tới bờ trước của cơ cắn (ở dưới mỏm tiếp độ 1 cm), ông Stenon chạy ở phía trước cục mỡ Bichat, rồi thọc qua cơ mút dể vào miệng, ở ngang mức cổ của răng hàm lớn thứ hai trên. Liên quan mạch máu-thần kinh-bạch huyết. Từ ngoài vào trong tuyến nước bọt mang tai có liên quan tới dây thần kinh mặt, tĩnh mạch và động mạch cảnh ngoài, dây thần kinh tai - thái dương.

Thần kinh:  Dây thần kinh mặt (VII): Sau khi ra khỏi lỗ châm chũm (1 tới 2cm) dây VII đi giữa cơ châm móng và cơ nhị thân, chui vào giữa hai thùy của tuyến mang tai. Dây thần kinh VII di trong diện bóc tách của hai thuỳ tuyến cùng với một động mạch nhỏ kề bên với động mạch châm chũm (thắt dộng mạch này để cầm máu sẽ giúp cho việc phẫu tích dễ dàng hơn nhiều). Ngay trong diện 6 này, dây thần kinh VII chia làm các nhánh là nhánh thái dương mặt và nhánh cổ mặt. Nhánh thái dương mặt: nối với dây thái dương và chia nhiều nhánh nhỏ cho các cơ nông vùng cổ mặt.

Giữa hai thuỳ, nhánh thái dương mặt và nhánh cổ mặt lại cho nhiều nhánh nối với nhau tạo nên thần kinh mang tai. Những nhánh cuối của thái dương mặt là: - Thái dương: cho cơ tai trước và mặt trước vành tai ngoài - Trán và mi mắt: cho cơ trán, lông mày, vòng mi - Dưới ổ mắt: cho cơ gò má to, nhỏ, nâng cánh mũi, môi trên, nanh, chéo mũi, nở lỗ mũi. - Trên miệng: cho cơ mút và nửa trên cơ vòng môi. Nhánh cổ mặt: nối liền với cành tai của đám rối cổ rồi chia thành nhiều nhánh nhỏ thường ở sau và trên góc hàm, những nhánh tận là: - Miệng dưới cho cơ cười và nửa dưới cơ vòng môi - Cằm cho tam giác môi, vuông cằm, chỏm cằm - Cổ cho da nông cổ, nhánh này nối liền với cành ngang của đám rối cổ nông.

 Dây thần kinh thái dương: Là nhánh của dây hàm dưới, chui qua khuuyết sau lồi cầu Juvara cùng với động mạch hàm trong. Các sợi tiết dịch của tuyến là sợi đá sâu bé của dây IX. Khi bị dò nước bọt do đứt ống Stenon, có thể làm lỗ dò ngừng chảy dịch bằng cách làm đứt dây thái dương vì các sợi tiết dịch của dây IX mượn đường đi của dây tai thái dương. Liên quan mạch máu:  Động mạch: Động mạch cảnh ngoài qua khe trước trâm móng đi vào phần sau của tuyến nó xẻ một đường trong thuỳ sâu của tuyến tới trên góc hàm 4 cm thì chia thành hai nhánh tận là thái dương nông và hàm trong.

Ngay sau khi chui vào tuyến, động mạch còn tách ra một nhánh bên là động mạch tai sau nằm 7 trong ống tai, cho nhánh là động mạch trâm chũm thường đi kèm với thần kinh mặt.2: Động & Tĩnh mạch cảnh (Trích ảnh CLVT 3D - máy 64 lớp cắt)  Tĩnh mạch: Hội lưu nơi tuyến đổ vào tĩnh mạch cảnh ngoài, tĩnh mạch cảnh ngoài được tạo thành do hai tĩnh mạch chính là tĩnh mạch thái dương nông và tĩnh mạch hàm trong thoát ra từ khuyết Juvara ở trên động mạch và dưới thần kinh. Tĩnh mạch cảnh ngoài thoát dần ra ngoài tuyến ở phía dứơi để chạy ngay dưới cân cổ nông, nó tiếp nối với thân giáp lưỡi mặt bởi nhánh nối trong tuyến mang tai. Một số điểm lưu ý về giải phẫu tuyến ngoại khoa  Tuyến nằm tương đối trải rộng và sâu từ gò má tới góc hàm, từ trước trên cơ ức đòn chũm tới tận cơ cắn, từ cân cổ vào tới tận hầu. Vì vậy, khối u của tuyến thường lan rộng và sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai. Cung cấp giải pháp mới, hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị u tuyến nước bọt mang tai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter