Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy - Phạm Long Bình
Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy giúp cải thiện kết quả điều trị ung thư quanh bóng Vater hiệu quả.
Ngoại khoa
Luan An
luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nạo hạch tiêu chuẩn Vai trò thiết yếu phẫu thuật tá tụy
Nạo hạch tiêu chuẩn đóng vai trò trung tâm trong phẫu thuật cắt khối tá tụy, đặc biệt đối với các trường hợp ung thư quanh bóng Vater hoặc ung thư đầu tụy. Kỹ thuật này không chỉ là một phần của quy trình điều trị mà còn mang ý nghĩa chẩn đoán, giúp xác định mức độ lan rộng của bệnh. Việc loại bỏ các hạch bạch huyết nghi ngờ di căn là bước quan trọng để đạt được diện cắt sạch (R0), cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Thành công của phẫu thuật Whipple, một dạng phức tạp của cắt khối tá tụy, phụ thuộc nhiều vào chất lượng của quá trình nạo hạch. Phẫu thuật viên cần tuân thủ các nguyên tắc giải phẫu để đảm bảo thu thập đủ số lượng hạch, phục vụ cho phân tích giải phẫu bệnh hạch. Sự chính xác trong nạo hạch cung cấp thông tin quý giá về tình trạng di căn hạch bạch huyết, từ đó định hướng các liệu pháp điều trị bổ trợ phù hợp. Mục tiêu của nạo hạch tiêu chuẩn là loại bỏ triệt để các tế bào ung thư tiềm ẩn trong hệ thống hạch vùng, ngăn ngừa tái phát tại chỗ và kéo dài thời gian sống không bệnh cho người bệnh. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu về giải phẫu học và kỹ năng phẫu thuật tỉ mỉ, giúp tối ưu hóa kết quả điều trị ung thư tuyến tụy và các bệnh lý quanh bóng Vater.
1.1. Tầm quan trọng của nạo hạch trong cắt khối tá tụy
Phẫu thuật cắt khối tá tụy là phương pháp điều trị triệt căn cho ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater. Trong quy trình này, nạo hạch bạch huyết là một bước không thể thiếu. Nạo hạch giúp đánh giá chính xác mức độ di căn hạch bạch huyết, từ đó xác định giai đoạn bệnh và tiên lượng. Sự hiện diện của tế bào ung thư trong các hạch cho thấy nguy cơ tái phát cao hơn. Việc loại bỏ các hạch bị ảnh hưởng làm giảm gánh nặng khối u, tăng khả năng đạt được diện cắt R0. R0 là mục tiêu hàng đầu, chỉ ra không còn tế bào ung thư tại rìa cắt, mang lại lợi ích sống còn cho bệnh nhân. Nạo hạch đầy đủ cung cấp thông tin giải phẫu bệnh hạch chi tiết, hỗ trợ các quyết định điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. Đây là yếu tố then chốt để cá thể hóa liệu pháp, tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư.
1.2. Định nghĩa nạo hạch tiêu chuẩn hiện nay
Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật cắt khối tá tụy (Phẫu thuật Whipple) bao gồm việc loại bỏ có hệ thống các nhóm hạch bạch huyết chính xung quanh tụy và tá tràng. Khu vực này bao gồm các hạch quanh tá tụy, hạch dọc bờ động mạch mạc treo tràng trên, hạch quanh thân tạng và hạch dọc theo ống mật chủ. Mục tiêu là thu thập tối thiểu 12 hạch để đảm bảo đánh giá giai đoạn ung thư chính xác theo phân loại giai đoạn TNM. Nạo hạch tiêu chuẩn tuân theo các nguyên tắc giải phẫu chặt chẽ, đảm bảo loại bỏ các hạch có nguy cơ di căn cao nhất mà không làm tăng đáng kể biến chứng. Định nghĩa này liên tục được cập nhật dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất, nhằm cân bằng giữa hiệu quả ung thư học và tính an toàn của phẫu thuật. Việc tuân thủ nạo hạch tiêu chuẩn là bắt buộc để đạt được kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater.
II.Hiểu biết di căn hạch ung thư đầu tụy và quanh Vater
Sự hiểu biết sâu sắc về di căn hạch bạch huyết là nền tảng cho việc lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả trong điều trị ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater. Các tế bào ung thư thường di chuyển qua hệ thống bạch huyết, tạo thành các hạch di căn. Vùng quanh bóng Vater và đầu tụy có một mạng lưới hạch bạch huyết phong phú, khiến việc kiểm soát di căn hạch trở nên phức tạp. Xác định các nhóm hạch có nguy cơ di căn cao nhất là điều cần thiết để thực hiện nạo hạch triệt căn. Giải phẫu bệnh hạch sau mổ cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng di căn, giúp phân loại giai đoạn TNM chính xác. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa số lượng hạch di căn và tiên lượng bệnh. Do đó, việc nắm vững các đặc điểm di căn hạch không chỉ giúp cải thiện kỹ thuật nạo hạch mà còn tối ưu hóa chiến lược điều trị toàn diện cho bệnh nhân ung thư.
2.1. Đặc điểm đường đi di căn hạch bạch huyết
Ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater thường di căn theo các đường bạch huyết đã được xác định rõ ràng. Các nhóm hạch đầu tiên bị ảnh hưởng bao gồm hạch ngoại vi tụy, hạch dọc theo động mạch mạc treo tràng trên, và hạch quanh ống mật chủ. Từ đó, các tế bào ung thư có thể lan xa hơn đến hạch thân tạng và các nhóm hạch vùng khác. Việc hiểu rõ mạng lưới hạch này cho phép phẫu thuật viên thực hiện nạo hạch triệt căn, loại bỏ tất cả các hạch có nguy cơ di căn. Giải phẫu bệnh hạch sẽ xác nhận sự hiện diện của di căn, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phân loại giai đoạn. Sự lan rộng của di căn hạch bạch huyết là một yếu tố tiên lượng mạnh mẽ, phản ánh mức độ tiến triển của bệnh.
2.2. Ảnh hưởng di căn hạch đến tiên lượng bệnh
Di căn hạch bạch huyết là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất đối với bệnh nhân ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater. Khi có di căn hạch, tiên lượng của bệnh nhân thường xấu hơn đáng kể. Số lượng hạch bị di căn cũng tỷ lệ nghịch với thời gian sống thêm. Phân loại giai đoạn TNM (N – Lymph Node) dựa trên kết quả giải phẫu bệnh hạch, giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Tỷ số di căn hạch (LNR) cũng được sử dụng để cung cấp thông tin tiên lượng bổ sung. Thông tin về di căn hạch định hướng các quyết định về điều trị bổ trợ, bao gồm hóa trị và xạ trị, nhằm cải thiện kết quả sống còn. Nạo hạch triệt căn và phân tích giải phẫu bệnh hạch chính xác là chìa khóa để xác định tiên lượng và quản lý bệnh hiệu quả.
III.Kỹ thuật nạo hạch triệt căn Cắt khối tá tụy an toàn
Nạo hạch triệt căn là một phần không thể thiếu của phẫu thuật cắt khối tá tụy (Phẫu thuật Whipple) trong điều trị ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater. Mục tiêu của kỹ thuật này là loại bỏ tối đa các hạch bạch huyết có nguy cơ di căn, nhằm đạt được diện cắt R0 và cải thiện kết quả ung thư học. Tuy nhiên, việc thực hiện nạo hạch mở rộng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các biến chứng tiềm tàng như chảy máu, rò tụy, hoặc tổn thương mạch máu lớn cần được giảm thiểu thông qua kỹ năng phẫu thuật tinh tế. Phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc về giải phẫu vùng bụng trên để thực hiện nạo hạch triệt căn một cách hiệu quả và an toàn. Việc áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật nội soi cũng góp phần vào việc giảm thiểu xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân, đồng thời vẫn duy trì được tính triệt căn của nạo hạch.
3.1. Các mức độ nạo hạch và mục tiêu triệt căn
Các mức độ nạo hạch trong phẫu thuật tá tụy được phân loại dựa trên phạm vi loại bỏ các nhóm hạch. Nạo hạch tiêu chuẩn (thường là D2) bao gồm việc loại bỏ các hạch ngoại vi tụy, hạch dọc động mạch mạc treo tràng trên, hạch thân tạng và hạch quanh ống mật chủ. Mục tiêu cao nhất của nạo hạch là đạt được sự triệt căn về mặt ung thư, nghĩa là loại bỏ tất cả các tế bào ung thư nhìn thấy và không nhìn thấy ở các hạch vùng. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát tại chỗ và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Sự lựa chọn mức độ nạo hạch cần dựa trên đặc điểm của khối u, kết quả chẩn đoán hình ảnh và tình trạng tổng thể của bệnh nhân. Nạo hạch triệt căn cần đảm bảo thu thập đủ hạch để giải phẫu bệnh chính xác, phục vụ cho phân loại giai đoạn TNM.
3.2. Giảm thiểu biến chứng trong nạo hạch tá tụy
Mặc dù nạo hạch triệt căn là cần thiết, kỹ thuật này có thể liên quan đến các biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, rò tụy, rò mật, nhiễm trùng, và tổn thương các cấu trúc mạch máu hoặc thần kinh lân cận. Để giảm thiểu rủi ro, phẫu thuật viên cần thực hiện thao tác tỉ mỉ, cẩn trọng trong quá trình bóc tách các nhóm hạch. Việc sử dụng các công nghệ phẫu thuật tiên tiến, như phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy, có thể giúp giảm thiểu xâm lấn và cải thiện quá trình hồi phục sau mổ. Kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật và chăm sóc sau mổ chuyên sâu đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phòng ngừa biến chứng. Việc giảm thiểu biến chứng giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
IV.Đánh giá an toàn hiệu quả nạo hạch tá tụy nội soi
Phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy, bao gồm nạo hạch tiêu chuẩn, đang ngày càng được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích như giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện, và cải thiện thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc đánh giá tính an toàn và hiệu quả ung thư học của nạo hạch trong phẫu thuật nội soi là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu cần tập trung vào các chỉ số như thời gian mổ, lượng máu mất, tỷ lệ biến chứng sau mổ (rò tụy, chảy máu) để đánh giá an toàn. Về hiệu quả, cần phân tích số lượng hạch nạo được, tỷ lệ di căn hạch bạch huyết, và tỷ lệ đạt diện cắt R0. Giải phẫu bệnh hạch sau mổ là tiêu chí vàng để xác nhận tính triệt căn. Dữ liệu từ các nghiên cứu giúp củng cố vai trò của phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater, đảm bảo rằng lợi ích của phương pháp ít xâm lấn không làm ảnh hưởng đến kết quả điều trị ung thư lâu dài.
4.1. Tiêu chí đánh giá tính an toàn phẫu thuật nạo hạch
Tính an toàn của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật cắt khối tá tụy được đánh giá qua nhiều tiêu chí khách quan. Các chỉ số quan trọng bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất trong quá trình mổ, và tỷ lệ biến chứng sau mổ. Các biến chứng như rò tụy, rò mật, chảy máu, nhiễm trùng, và chậm làm rỗng dạ dày cần được theo dõi sát sao. Tỷ lệ tử vong trong 30 hoặc 90 ngày sau mổ cũng là một chỉ số phản ánh tính an toàn tổng thể. Việc so sánh các tiêu chí này giữa phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mở giúp đánh giá ưu điểm của từng phương pháp. Mục tiêu là đảm bảo rằng nạo hạch triệt căn được thực hiện với rủi ro tối thiểu cho bệnh nhân, đặc biệt trong bối cảnh phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy ngày càng phổ biến.
4.2. Hiệu quả ung thư học của nạo hạch nội soi
Hiệu quả ung thư học của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy được xác định bởi nhiều yếu tố. Số lượng hạch bạch huyết thu được và phân tích giải phẫu bệnh hạch là các chỉ số chính. Việc thu thập đủ số lượng hạch (thường trên 12 hạch) là cần thiết để đánh giá chính xác tình trạng di căn hạch bạch huyết. Tỷ lệ đạt diện cắt R0, nghĩa là không còn tế bào ung thư ở các rìa cắt, là mục tiêu hàng đầu. Tỷ số di căn hạch (LNR) cũng cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng. Các nghiên cứu so sánh kết quả sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh giữa phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mở cũng là bằng chứng về hiệu quả ung thư học. Dữ liệu này giúp khẳng định rằng phẫu thuật nội soi có thể đạt được kết quả ung thư học tương đương với phẫu thuật mở truyền thống.
V.Phân loại giai đoạn TNM Giải phẫu bệnh hạch tá tụy
Phân loại giai đoạn TNM (Tumor, Node, Metastasis) là hệ thống chuẩn quốc tế để mô tả mức độ lan rộng của ung thư. Đối với ung thư đầu tụy và ung thư quanh bóng Vater, việc xác định chính xác giai đoạn N (di căn hạch) dựa trên kết quả giải phẫu bệnh hạch là cực kỳ quan trọng. Sau khi thực hiện nạo hạch tiêu chuẩn trong quá trình cắt khối tá tụy, các hạch bạch huyết được gửi đi phân tích bởi bác sĩ giải phẫu bệnh. Kết quả từ việc kiểm tra vi thể các hạch này sẽ xác định liệu có sự hiện diện của tế bào ung thư hay không, và số lượng hạch bị di căn. Thông tin này có ý nghĩa quyết định trong việc lập kế hoạch điều trị tiếp theo, bao gồm các liệu pháp bổ trợ như hóa trị hoặc xạ trị. Việc phân loại giai đoạn TNM chính xác còn giúp cung cấp thông tin tiên lượng đáng tin cậy cho bệnh nhân, hỗ trợ trong việc đưa ra các quyết định lâm sàng quan trọng.
5.1. Vai trò của giải phẫu bệnh hạch trong phân loại TNM
Giải phẫu bệnh hạch là yếu tố then chốt trong việc xác định giai đoạn N của hệ thống phân loại TNM. Sau khi nạo hạch triệt căn, tất cả các hạch bạch huyết được thu thập và gửi đến phòng thí nghiệm giải phẫu bệnh. Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ kiểm tra từng hạch dưới kính hiển vi để tìm kiếm sự hiện diện của tế bào ung thư. Kết quả này xác định liệu di căn hạch bạch huyết có xảy ra hay không, và nếu có, số lượng hạch bị ảnh hưởng. Thông tin này rất quan trọng để phân loại bệnh nhân vào các giai đoạn N0 (không di căn hạch), N1, N2 (di căn hạch khu vực) theo hướng dẫn của AJCC (American Joint Committee on Cancer). Độ chính xác của giải phẫu bệnh hạch ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại giai đoạn ung thư và các quyết định điều trị sau đó.
5.2. Ý nghĩa phân loại TNM đối với điều trị tiên lượng
Phân loại giai đoạn TNM, đặc biệt là thông tin về di căn hạch bạch huyết, có ý nghĩa sâu sắc đối với việc định hướng điều trị và dự đoán tiên lượng. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm (ít hoặc không có di căn hạch) thường có tiên lượng tốt hơn và có thể chỉ cần phẫu thuật. Ngược lại, những bệnh nhân có nhiều hạch di căn (giai đoạn tiến xa hơn) thường được khuyến nghị các liệu pháp bổ trợ như hóa trị hoặc xạ trị sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát. Phân loại TNM giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa lợi ích cho từng bệnh nhân. Đồng thời, nó cung cấp một ngôn ngữ chung để các nhà nghiên cứu và bác sĩ trên toàn thế giới có thể trao đổi thông tin và so sánh kết quả điều trị một cách nhất quán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --oOo-- PHẠM LONG BÌNH NẠO HẠCH TIÊU CHUẨN TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT KHỐI TÁ TỤY DO UNG THƯ QUANH BÓNG VATER LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --oOo-- PHẠM LONG BÌNH NẠO HẠCH TIÊU CHUẨN TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT KHỐI TÁ TỤY DO UNG THƯ QUANH BÓNG VATER CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: NT 62 72 07 50 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HOÀNG BẮC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này do chính tôi thực hiện.
Các số liệu, kết quả, phân tích trong nghiên cứu này được tiến hành một cách khách quan, trung thực. Tất cả số liệu, kết quả trong nghiên cứu này chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 23 tháng 09 năm 2023 Tác giả PHẠM LONG BÌNH. MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT. ii DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH .v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vi MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Hệ thống mạch máu và các nhóm hạch bạch huyết vùng quanh bóng Vater. Chẩn đoán giai đoạn ung thư quanh bóng Vater. Đặc điểm di căn hạch trong ung thư quanh bóng Vater. Các mức độ nạo hạch trong ung thư quanh bóng Vater.
Nạo hạch trong cắt khối tá tụy do ung thư quanh bóng Vater là nạo hạch tiêu chuẩn. Biến chứng của nạo hạch trong phẫu thuật cắt khối tá tụy do ung thư quanh bóng Vater. Những tiêu chí cần đạt trong quá trình nạo hạch để đảm bảo tính hiệu quả về mặt ung thư. Các nghiên cứu có liên quan về nạo hạch tiêu chuẩn trong ung thư quanh bóng Vater .24 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Định nghĩa các biến số nghiên cứu. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu .37 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Tính an toàn của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy.
Tính hiệu quả của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy .56 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Tính an toàn của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy.
Tính hiệu quả của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Những hạn chế của nghiên cứu .88 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ BN Bệnh nhân ĐM Động mạch MTTT Mạc treo tràng trên OMC Ống mật chủ TM Tĩnh mạch. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN VIẾT TẮT TÊN TIẾNG VIỆT American Joint Committee AJCC Hiệp hội Ung thư Hoa on Cancer Kỳ American Society of ASA Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ Anesthesiologists Body Mass Index BMI Chỉ số khối cơ thể Computed Tomography Scan CT-scan Chụp X-quang cắt lớp điện toán Endoscopic retrograde ERCP Nội soi mật tụy ngược cholangiopancreatography dòng Enhanced recovery after ERAS Tăng cường phục hồi surgery sớm sau mổ International Hepato- IHBPA Hội Gan-Mật-Tụy quốc Pancreato-Biliary tế Association The International Study ISGPS Hội nghiên cứu quốc tế Group of Pancreatic Surgery về phẫu thuật tụy Lymph node ratio LNR Tỉ số di căn hạch Magnetic resonance imaging MRI Chụp cộng hưởng từ Nutrition risk screening NRS Điểm tầm soát nguy cơ dinh dưỡng Percutaneous Transhepatic PTBD Dẫn lưu đường mật Biliary Drainage xuyên gan qua da Visual Analog Scale VAS Thang điểm đau nhìn hình đồng dạng.
iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Định danh các nhóm hạch vùng quanh bóng Vater .2: Giai đoạn ung thư vùng quanh bóng Vater theo AJCC 2018 .3: Tỉ lệ di căn các nhóm hạch theo từng loại ung thư. Định nghĩa các biến số nghiên cứu. Tuổi bệnh nhân theo các nhóm ung thư. Bệnh đi kèm của các bệnh nhân trong nghiên cứu.
Phân loại ASA trước mổ. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trước mổ. Triệu chứng lâm sàng của các bệnh nhân phân theo nhóm ung thư. Nồng độ bilirubin huyết thanh và dẫn lưu đường mật trước mổ.
Đặc điểm CEA và CA 19-9 huyết thanh. Đặc điểm hình ảnh học trên chụp cắt lớp vi tính ngực bụng. Đặc điểm hình ảnh học trên chụp cộng hưởng từ tầng bụng. Đặc điểm hình ảnh học trên nội soi tá tràng ống nghiêng.
Mô học của khối u. Độ biệt hóa của khối u. Xâm nhập mạch máu và thần kinh vi thể. Phân giai đoạn ung thư (pTNM) theo AJCC 2018.
Thời gian mổ trung bình. Lượng máu mất trong mổ. Kết quả hồi phục sau mổ. Biến chứng sau mổ và tỉ lệ tử vong trong thời gian nằm viện.
Biến chứng rò tụy sau mổ. Đánh giá Clavien – Dindo. Các trường hợp nhập viện lại sau mổ. Số hạch nạo được và tỉ lệ di căn hạch.
Tỉ số di căn hạch. Tỉ lệ đạt diện cắt R0. Tỉ lệ di căn các nhóm hạch trong ung thư quanh bóng Vater. So sánh độ nhạy của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trước mổ qua các nghiên cứu.
So sánh mô học của khối u qua các nghiên cứu. So sánh thời gian mổ và lượng máu mất trong mổ giữa các nghiên cứu. So sánh tai biến, tử vong trong mổ và tỉ lệ chuyển mổ mở giữa các nghiên cứu. So sánh kết quả hồi phục sau mổ giữa các nghiên cứu.
So sánh biến chứng sau mổ và tử vong trong thời gian nằm viện giữa các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ biến chứng lớn sau mổ giữa các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ nhập viện lại và tử vong sau xuất viện trong vòng 30 ngày giữa các nghiên cứu. So sánh kết quả nạo hạch giữa các nghiên cứu.
v DANH MỤC HÌNH Hình 1. Động mạch cấp máu cho khối tá tụy. Tĩnh mạch cấp máu cho khối tá tụy. Các nhóm hạch vùng quanh bóng Vater.
Nhóm hạch dọc động mạch mạc treo tràng trên (A), nhóm hạch dọc động mạch chủ bụng (B). Các nhóm hạch vùng quanh bóng Vater theo các tác giả châu Âu và Hoa Kỳ. Giai đoạn T của ung thư đầu tụy. Giai đoạn T của ung thư bóng Vater.
Giai đoạn T của ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Giai đoạn N trong ung thư quanh bóng Vater. Hướng chính di căn hạch trong ung thư đầu tụy. Hướng chính di căn hạch trong ung thư bóng Vater.
Hướng chính di căn hạch trong ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Các vị trí di căn hạch trong ung thư tá tràng. Các nhóm hạch được bao gồm trong nạo hạch tiêu chuẩn. Tỉ lệ di căn hạch của từng phân nhóm hạch theo từng loại ung thư.
Quy trình nghiên cứu. Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy. Bệnh phẩm cắt khối tá tụy một trường hợp ung thư bóng Vater sau khi đã được phẫu tích các nhóm hạch. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tuổi bệnh nhân phân theo các nhóm ung thư. Tỉ lệ nam/nữ phân theo các nhóm ung thư. Chỉ số khối cơ thể (BMI) phân theo các nhóm ung thư. Tỉ lệ di căn các nhóm hạch trong ung thư quanh bóng Vater.
1 MỞ ĐẦU Ung thư quanh bóng Vater gồm ung thư đầu tụy, ung thư bóng Vater, ung thư đoạn cuối ống mật chủ và ung thư tá tràng,1 là một nhóm ung thư có tiên lượng xấu với tỉ lệ sống 5 năm trung bình chỉ 10%, cùng tỉ lệ mới mắc ngày càng tăng, trung bình khoảng 450 000 ca mới mắc hàng năm trên toàn thế giới.1 Ngày nay, với sự tiến bộ không ngừng của các phương tiện hình ảnh học, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích … điều trị phẫu thuật vẫn là điều trị triệt để duy nhất cho người bệnh. Kể từ khi Whipple giới thiệu phẫu thuật cắt khối tá tụy lần đầu tiên năm 1935 đến nay, dù có một số cải tiến, đây vẫn là phẫu thuật tiêu chuẩn duy nhất điều trị ung thư quanh bóng Vater.2 Trong khi đó, nạo hạch là một trong những yếu tố tiên lượng bệnh quan trọng 3 thì có nhiều tranh cãi. Năm 1973, Fortner là người đầu tiên giới thiệu và chứng minh vai trò cải thiện tiên lượng sống của nạo hạch trong phẫu thuật cắt khối tá tụy.4 Từ đó đến nay, đã có nhiều quan niệm về nạo hạch: nạo hạch tiêu chuẩn, nạo hạch triệt để và nạo hạch mở rộng. Hầu hết các nghiên cứu cho thấy kết quả không khác biệt về mặt hiệu quả điều trị ung thư.
Ngược lại, trong một số nghiên cứu, tỉ lệ biến chứng xảy ra nhiều hơn ở nhóm nạo hạch mở rộng và nạo hạch triệt để.5,6,7 Vì thế, trong hội nghị đồng thuận năm 2014 của Hội nghiên cứu quốc tế về phẫu thuật tuỵ (ISGPS), các chuyên gia đã đi đến thống nhất nạo hạch trong cắt khối tá tuỵ là nạo hạch tiêu chuẩn và định nghĩa lại nạo hạch tiêu chuẩn.8 Ngày nay, với sự phát triển của phẫu thuật nội soi, phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy được chứng minh là an toàn, hiệu quả và ngày càng phổ biến.9 Tại Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về phẫu thuật cắt khối tá tụy đối với bệnh nhân ung thư quanh bóng Vater, 10-13 trong số đó có các nghiên cứu đánh giá di căn hạch và nạo hạch. 14 Tuy vậy các nghiên cứu này thực hiện trên nhóm bệnh nhân mổ mở và chưa có báo cáo về tính an toàn, hiệu quả của nạo hạch tiêu chuẩn bằng phương pháp mổ nội soi. Xuất phát từ thực tế đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm trả lời câu hỏi: “Liệu nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy do ung thư quanh bóng Vater có an toàn và hiệu quả?”. 2 Mục tiêu nghiên cứu: 1.
Xác định tính an toàn của nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy: tỉ lệ tử vong, tai biến, biến chứng trong và sau mổ, kết quả sớm sau mổ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật nội soi cắt khối tá tụy giúp cải thiện kết quả điều trị ung thư quanh bóng Vater hiệu quả.
Luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nạo hạch tiêu chuẩn trong phẫu thuật tá tụy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.