Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u thần kinh thính giác & đánh giá phẫu thuật

Luận án phân tích u thần kinh thính giác: phân loại, đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, kết quả phẫu thuật xuyên mê nhĩ nội soi.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
U thần kinh thính giác: Bệnh học & Đặc điểm lâm sàng
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.U thần kinh thính giác Bệnh học Đặc điểm lâm sàng

U thần kinh thính giác, hay Acoustic Neuroma (còn gọi là Vestibular Schwannoma), là một khối u lành tính phát triển từ bao myelin của dây thần kinh số 8 (dây tiền đình ốc tai). Đây là một trong những khối u phổ biến nhất ở góc cầu tiểu não. Sự phát triển chậm của khối u này gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, ảnh hưởng đến thính giác, thăng bằng và các chức năng thần kinh khác. Việc hiểu rõ về bệnh học và đặc điểm lâm sàng là cực kỳ quan trọng để chẩn đoán sớm và có kế hoạch điều trị hiệu quả. Khối u thường xuất hiện đơn độc, nhưng có thể liên quan đến hội chứng u xơ thần kinh loại 2 (NF2) trong một số trường hợp hiếm gặp. Các triệu chứng thường khởi phát từ từ, dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu. Do đó, nhận biết các dấu hiệu sớm giúp can thiệp kịp thời, hạn chế biến chứng nghiêm trọng.

1.1. Dịch tễ học và mô bệnh học của Acoustic Neuroma

Acoustic Neuroma, hay Vestibular Schwannoma, là u lành tính phát triển từ bao myelin của dây thần kinh số 8. Đây là U thần kinh thính giác phổ biến nhất. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1/100.000 người mỗi năm. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành, độ tuổi 40-60. U có nguồn gốc từ tế bào Schwann. Khối u thường xuất hiện đơn độc. Trường hợp đa u có thể liên quan đến hội chứng U xơ thần kinh loại 2 (NF2). Mô bệnh học cho thấy các tế bào Schwann tăng sinh, xếp thành bó hoặc xoáy. Sự phát triển chậm của khối u là đặc trưng. Kích thước u thay đổi từ vài milimet đến vài centimet. Việc hiểu rõ mô bệnh học giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Các nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu cơ chế hình thành khối u để cải thiện phòng ngừa.

1.2. Triệu chứng u thần kinh thính giác điển hình

Triệu chứng u thần kinh thính giác thường xuất hiện từ từ. Giảm thính lực tiến triển là dấu hiệu phổ biến nhất. Thường là giảm thính lực thần kinh giác quan một bên. Ù tai một bên cũng là triệu chứng thường gặp. Âm thanh ù có thể là tiếng ve kêu hoặc tiếng gầm. Chóng mặt mất thăng bằng xảy ra ở nhiều bệnh nhân. Cảm giác mất ổn định khi đi lại khá phổ biến. Một số bệnh nhân chỉ biểu hiện chóng mặt không đặc hiệu. Các triệu chứng khác có thể gồm tê bì mặt, yếu cơ mặt do chèn ép dây thần kinh số 7. Nhức đầu, song thị xảy ra khi khối u lớn. Điều này gây tăng áp lực nội sọ. Phát hiện sớm triệu chứng giúp can thiệp kịp thời. Bệnh nhân cần được thăm khám chuyên sâu nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên.

1.3. Biến đổi giải phẫu do u dây thần kinh số 8

U dây thần kinh số 8 phát triển trong ống tai trong. Khối u dần lấn ra góc cầu tiểu não. Điều này gây chèn ép các cấu trúc lân cận. Đầu tiên là chèn ép các dây thần kinh sọ khác. Dây thần kinh số 7 (mặt), dây thần kinh số 5 (sinh ba) bị ảnh hưởng. Chèn ép thân não và tiểu não xảy ra khi u lớn. Điều này dẫn đến các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng. Các biến đổi giải phẫu có thể làm biến dạng ống tai trong. Xương đá có thể bị ăn mòn. Sự hiểu biết về biến đổi này rất quan trọng. Nó định hướng kế hoạch phẫu thuật. Đồng thời, nó giúp đánh giá nguy cơ biến chứng. Việc theo dõi kích thước u định kỳ giúp dự đoán các biến đổi này.

II.Chẩn đoán chính xác u thần kinh thính giác Phương pháp

Chẩn đoán u thần kinh thính giác đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hiện đại. Do triệu chứng khởi phát âm thầm và không đặc hiệu, việc chẩn đoán sớm thường gặp thách thức. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của kỹ thuật hình ảnh và đo chức năng thần kinh, khả năng phát hiện khối u đã được cải thiện đáng kể. Mục tiêu của chẩn đoán không chỉ là xác định sự hiện diện của khối u mà còn là đánh giá kích thước, vị trí và mức độ ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự cũng là một bước quan trọng.

2.1. Cận lâm sàng Vai trò của MRI và ABR

Chẩn đoán u thần kinh thính giác yêu cầu các kỹ thuật cận lâm sàng. Cộng hưởng từ (MRI) là tiêu chuẩn vàng. MRI có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Hình ảnh MRI với thuốc cản quang gadolinium cho thấy khối u rõ ràng. Khối u thường tăng tín hiệu rõ rệt. Vị trí và kích thước khối u được xác định chính xác. Đáp ứng thính giác thân não (ABR) cũng được sử dụng. ABR đánh giá chức năng dẫn truyền thần kinh thính giác. Kết quả ABR bất thường gợi ý tổn thương dây thần kinh số 8. Đặc biệt, kéo dài khoảng dẫn truyền sóng V. Thử nghiệm này hữu ích khi MRI không thực hiện được. ABR cũng hỗ trợ sàng lọc ban đầu. Các kiểm tra tiền đình cũng được thực hiện. Ví dụ như điện rung giật nhãn cầu. Đây là các công cụ không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán.

2.2. Chẩn đoán phân biệt Vestibular Schwannoma

Chẩn đoán phân biệt Vestibular Schwannoma là cần thiết. Nhiều bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. U màng não (meningioma) có thể phát triển ở góc cầu tiểu não. Các khối u khác như u biểu bì cũng có thể xuất hiện. Bệnh lý mạch máu, như vòng mạch máu chèn ép dây thần kinh, cũng gây triệu chứng. Viêm dây thần kinh thính giác có thể gây giảm thính lực đột ngột. Bệnh Meniere gây chóng mặt, ù tai, giảm thính lực. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường dao động. Sự khác biệt về hình ảnh trên MRI giúp phân biệt. Xét nghiệm dịch não tủy cũng có thể hỗ trợ. Chẩn đoán chính xác đảm bảo lựa chọn điều trị phù hợp. Việc tư vấn đa chuyên khoa thường được khuyến nghị để đưa ra kết luận cuối cùng.

2.3. Đánh giá giai đoạn và kích thước khối u

Đánh giá giai đoạn u thần kinh thính giác rất quan trọng. Kích thước khối u là yếu tố chính. U được phân loại dựa trên đường kính lớn nhất. Giai đoạn nhỏ (intracanalicular) là u chỉ trong ống tai trong. Giai đoạn trung bình (cisternal) là u lấn ra góc cầu tiểu não. Giai đoạn lớn (brainstem compression) là u chèn ép thân não. Phân loại này định hướng phương pháp điều trị. Kích thước u nhỏ có thể theo dõi. U lớn hơn thường cần phẫu thuật. Điều này giúp tiên lượng kết quả điều trị. Đồng thời, nó giúp dự phòng biến chứng. Sự phát triển khối u cần được theo dõi định kỳ. Các tiêu chí đánh giá giai đoạn cần được thống nhất để đảm bảo tính khách quan.

III.Điều trị u thần kinh thính giác Lựa chọn Kết quả

Điều trị u thần kinh thính giác là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố. Không có một phương pháp điều trị duy nhất phù hợp cho mọi bệnh nhân. Quyết định điều trị phụ thuộc vào kích thước khối u, tốc độ phát triển, mức độ ảnh hưởng đến chức năng nghe và thăng bằng, tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn của họ. Các phương pháp chính bao gồm theo dõi, xạ trị và phẫu thuật. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, cũng như các tai biến và biến chứng tiềm ẩn. Mục tiêu của điều trị là loại bỏ hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u, bảo tồn chức năng thần kinh càng nhiều càng tốt và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

3.1. Các phương pháp điều trị U thần kinh thính giác

Điều trị u thần kinh thính giác đa dạng. Lựa chọn phụ thuộc vào kích thước u, tuổi bệnh nhân. Tình trạng sức khỏe tổng thể cũng là yếu tố quan trọng. Ba phương pháp chính bao gồm: theo dõi, xạ trị và phẫu thuật. Theo dõi định kỳ áp dụng cho u nhỏ, không triệu chứng. Hoặc ở bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh nền. Xạ trị, đặc biệt là xạ phẫu lập thể (Gamma Knife, CyberKnife), kiểm soát sự phát triển của u. Phương pháp này bảo tồn thính lực tốt hơn phẫu thuật. Phẫu thuật loại bỏ khối u là phương pháp triệt để. Các đường mổ khác nhau được sử dụng. Ví dụ như đường giữa hố sau, đường trên đá và đường xuyên mê nhĩ. Mỗi đường mổ có ưu và nhược điểm riêng. Quyết định điều trị cần thảo luận kỹ lưỡng với đội ngũ y tế. Phương pháp cá nhân hóa đảm bảo hiệu quả tối ưu.

3.2. Tai biến và biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật

Phẫu thuật u thần kinh thính giác tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tai biến phổ biến nhất là tổn thương dây thần kinh số 7. Điều này gây liệt mặt một bên. Mất thính lực hoàn toàn sau mổ là biến chứng thường gặp. Đặc biệt khi khối u lớn. Chảy máu và nhiễm trùng cũng có thể xảy ra. Rò dịch não tủy là một biến chứng khác. Viêm màng não vô khuẩn đôi khi xuất hiện. Các biến chứng nặng hơn bao gồm tổn thương thân não. Điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng sống. Bác sĩ phẫu thuật cần kinh nghiệm cao. Kỹ thuật mổ cẩn thận giúp giảm thiểu rủi ro. Giám sát thần kinh trong mổ (neuromonitoring) là cần thiết. Nó giúp bảo vệ các dây thần kinh quan trọng. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ cũng góp phần giảm thiểu rủi ro.

IV.Phẫu thuật xuyên mê nhĩ Kỹ thuật Hiệu quả

Phẫu thuật xuyên mê nhĩ là một trong những đường mổ được sử dụng để loại bỏ U thần kinh thính giác. Kỹ thuật này có những ưu điểm đặc biệt, đặc biệt trong việc bảo tồn dây thần kinh mặt, điều rất quan trọng đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là thường dẫn đến mất thính lực vĩnh viễn ở tai được phẫu thuật. Do đó, đường mổ xuyên mê nhĩ thường được lựa chọn cẩn thận cho những bệnh nhân đã có thính lực kém hoặc không còn chức năng nghe ở bên tai bị ảnh hưởng. Việc đánh giá kết quả sau phẫu thuật là cần thiết để xác định hiệu quả của phương pháp và theo dõi các biến chứng tiềm ẩn, đảm bảo loại bỏ u tối đa và bảo toàn chức năng thần kinh.

4.1. Kỹ thuật mổ xuyên mê nhĩ Ưu điểm nổi bật

Phẫu thuật xuyên mê nhĩ là một đường mổ quan trọng. Đường mổ này tiếp cận u thần kinh thính giác qua xương đá. Phương pháp này mang lại tầm nhìn tốt. Đặc biệt là cho khối u ở góc cầu tiểu não. Ưu điểm chính là bảo tồn dây thần kinh mặt. Dây thần kinh số 7 được nhìn rõ từ sớm. Nguy cơ liệt mặt được giảm thiểu. Phẫu thuật viên có thể loại bỏ hoàn toàn khối u. Đường mổ này hy sinh thính lực bên tai mổ. Do đó, nó thường được chỉ định cho bệnh nhân đã mất thính lực. Hoặc thính lực không có khả năng phục hồi. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm về phẫu thuật tai thần kinh. Sự thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào tay nghề của phẫu thuật viên.

4.2. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật xuyên mê nhĩ

Kết quả sau phẫu thuật xuyên mê nhĩ được đánh giá cẩn thận. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u hoàn toàn. Đồng thời, bảo tồn chức năng thần kinh quan trọng. Tỷ lệ loại bỏ u hoàn toàn cao qua đường mổ này. Kiểm soát khối u lâu dài rất tốt. Việc bảo tồn dây thần kinh mặt là ưu tiên hàng đầu. Tỷ lệ bảo tồn chức năng dây thần kinh số 7 tốt. Mất thính lực là kết quả chấp nhận được. Điều này do chỉ định cho tai đã mất thính lực. Các biến chứng như rò dịch não tủy được theo dõi. Phục hồi sau mổ cần thời gian. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ bằng MRI. Điều này nhằm phát hiện tái phát hoặc u sót lại. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Việc đánh giá định kỳ đảm bảo quản lý bệnh hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU
1.1.1. Giai đoạn đầu
1.1.2. Giai đoạn phẫu thuật thần kinh
1.1.3. Giai đoạn tai thần kinh
1.1.4. Nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. GIẢI PHẪU MÊ NHĨ VÀ GÓC CẦU TIỂU NÃO
1.2.1. Ống tai trong
1.3. BỆNH HỌC U THẦN KINH THÍNH GIÁC
1.3.1. Dịch tễ học
1.3.2. Mô bệnh học
1.3.3. Đặc điểm phát triển khối u
1.3.4. Các biến đổi giải phẫu do khối u
1.3.5. Cận lâm sàng
1.4. CHẨN ĐOÁN U THẦN KINH THÍNH GIÁC
1.4.1. Chẩn đoán phân biệt
1.4.2. Chẩn đoán giai đoạn
1.5. ĐIỀU TRỊ U THẦN KINH THÍNH GIÁC
1.5.1. Các phương pháp điều trị u thần kinh thính giác
1.5.2. Tai biến, biến chứng của phẫu thuật và hướng xử trí
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.4. Các bước nghiên cứu
2.2.5. Phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Xử lí số liệu
2.2.7. Đạo đức nghiên cứu
2.2.8. Những sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm thính lực đơn âm
3.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính
3.1.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ
3.2.1. Thời gian phẫu thuật
3.2.2. Kết quả lấy u
3.2.3. Thời gian nằm viện
3.2.4. Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng
3.2.5. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC
4.1.1. Đặc điểm chung
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm thính lực
4.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính
4.1.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng
4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT U THẦN KINH THÍNH GIÁC THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ
4.2.1. Thời gian phẫu thuật
4.2.2. Kết quả lấy u
4.2.3. Thời gian nằm viện
4.2.4. Hiệu quả phẫu thuật với các triệu chứng cơ năng thường gặp
4.2.5. U tái phát và tồn dư phát triển trở lại
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của u thần kinh thính giác và đánh giá kết quả phẫu thuật theo đường mổ xuyên mê nhĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO TRUNG DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Công Định PGS. Đồng Văn Hệ HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Trung Dũng, nghiên cứu sinh khóa XXXII, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Lê Công Định và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Đào Trung Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản Luận án này, tôi hiểu rằng nỗ lực của bản thân là chưa đủ. Tôi biết ơn tất cả những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu này. Tôi đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện về mọi mặt của: − Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội. − Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện hữu nghị Việt Đức.

− Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện Bạch Mai. − Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba. − Ban chủ nhiệm Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến hai Thầy hướng dẫn, PGS.

Lê Công Định và PGS. Đồng Văn Hệ đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn cũng như sửa chữa các thiếu sót cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi đặc biệt cảm ơn PGS. Nguyễn Tấn Phong, người Thầy đã chỉ dẫn, truyền cảm hứng cho tôi từ những ngày đầu tiên bước chân vào chuyên ngành Tai Mũi Họng cho đến nay, đặc biệt là trong lĩnh vực Tai và Tai Thần kinh.

Tôi trân trọng cảm ơn toàn thể Thày Cô của bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội, các cán bộ nhân viên Trung tâm Phẫu thuật thần kinh, Khoa Gây mê hồi sức, Khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện hữu nghị Việt Đức, Khoa Tai Mũi Họng Bệnh viện Bạch Mai, Khoa Tai Mũi Họng Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba đã giúp đỡ, cho tôi nhiều ý kiến đóng góp và truyền những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu. Tôi xin dành lời cảm ơn chân thành đến những người bệnh đã tin tưởng và tham gia vào nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tôi dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn đến bố mẹ, vợ tôi Phương Mai, hai con gái Phương Linh - Minh Châu cùng tất cả những người thân trong gia đình luôn là nguồn động viên mạnh mẽ giúp tôi thực hiện Luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà nội ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Đào Trung Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABR : Đáp ứng thính giác thân não (Auditory Brainstem Responses) BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính ĐK : Đường kính ĐM : Động mạch DNT : Dịch não tuỷ FSE : Chuỗi xung nhanh (Fast Spin Echo) GCTN : Góc cầu tiểu não NF2 : U xơ thần kinh loại 2 (Neurofibromatosis type 2) OBK : Ống bán khuyên PTA : Trung bình ngưỡng nghe (Pure tone average) SBA : Số bệnh án TALNS : Tăng áp lực nội sọ TK : Thần kinh TKTG : Thần kinh thính giác TM : Tĩnh mạch UW : Giảm đáp ứng tiền đình một bên (Unilateral Weakness) VAS : Thang điểm quy đổi thị giác (Visual Analogue Scale) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Giai đoạn đầu. Giai đoạn phẫu thuật thần kinh.

Giai đoạn tai thần kinh. Nghiên cứu ở Việt Nam. GIẢI PHẪU MÊ NHĨ VÀ GÓC CẦU TIỂU NÃO. Ống tai trong.

BỆNH HỌC U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Dịch tễ học. Mô bệnh học. Đặc điểm phát triển khối u.

Các biến đổi giải phẫu do khối u. Cận lâm sàng. CHẨN ĐOÁN U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Chẩn đoán phân biệt.

Chẩn đoán giai đoạn. ĐIỀU TRỊ U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Các phương pháp điều trị u thần kinh thính giác. Tai biến, biến chứng của phẫu thuật và hướng xử trí:.

30 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các bước nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Xử lí số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. Những sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC.

Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm thính lực đơn âm. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính.

Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ. Thời gian phẫu thuật. Kết quả lấy u.

Thời gian nằm viện. Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm thính lực.

Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT U THẦN KINH THÍNH GIÁC THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ. Thời gian phẫu thuật.

Kết quả lấy u. Thời gian nằm viện. Hiệu quả phẫu thuật với các triệu chứng cơ năng thường gặp. U tái phát và tồn dư phát triển trở lại.

115 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Cách xác định hình dạng thính lực đồ. Tỷ lệ phân bố theo nhóm tuổi. Lí do khám bệnh chính.

Triệu chứng cơ năng thường gặp. Thời gian (tháng) biểu hiện triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Kết quả có đáp ứng với nghiệm pháp nhiệt.

Giảm đáp ứng tiền đình một bên. Phân loại sức nghe. Hình dạng thính lực đồ. Đặc điểm khối u.

Hình dạng ống tai trong. Đường kính (mm) ống tai trong. Đối chiếu thời gian biểu hiện triệu chứng cơ năng (tháng) với đường kính khối u. Đối chiếu PTA (dB) với kích thước khối u.

Đối chiếu PTA (dB) với mức độ u lan đến đáy ống tai trong. Đối chiếu đường kính ống tai trong (mm) với đường kính khối u. Thời gian phẫu thuật (phút). Nguyên uỷ khối u.

Kết quả lấy u. Đối chiếu kết quả lấy u với các đặc điểm khối u. Các biến chứng trong mổ. Các biến chứng sau mổ.

Đối chiếu liệt mặt ngoại biên với kết quả lấy u. 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đối chiếu liệt mặt ngoại biên với các đặc điểm khối u. Đánh giá diễn biến liệt mặt ngoại biên sau mổ.

Thời gian nằm viện (ngày). Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Tỷ lệ phân bố theo giới. Đối chiếu triệu chứng cơ năng với kích thước khối u. Đối chiếu triệu chứng cơ năng với mật độ khối u. Đối chiếu triệu chứng cơ năng với mức độ u lan đến đáy ống tai trong.

Đối chiếu đặc điểm lâm sàng tiền đình với kích thước khối u. Đối chiếu kết quả nghiệm pháp nhiệt với kích thước khối u. 63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Giải phẫu mê nhĩ (bên trái).

Liên quan mê nhĩ với tai giữa phải. Liên quan giải phẫu đáy ống tai trong (bên phải). Hướng đi của bó TK VII - VIII (bên phải). Các bể dịch não tuỷ của góc cầu tiểu não.

Góc cầu tiểu não trái và các thành phần. Hình ảnh vi thể u TKTG. Lược đồ hình ảnh khối u TKTG ở ống tai trong và GCTN. Những hình thái đường đi của dây VII trong u TKTG.

Kết quả đo ABR và các thông số đánh giá. Điện cơ do kích thích tiền đình. Hình ảnh u TKTG (bên phải) trên phim CHT sọ não. Hình ảnh u TKTG (bên phải) trên phim CLVT sọ não.

Hình ảnh u màng não ống tai trong và GCTN phải. Nang biểu bì góc cầu tiểu não phải. U dây VII trái (mũi tên). Đường mổ dưới chẩm.

Đường mổ qua hố sọ giữa. Đường mổ xuyên mê nhĩ. Đường rạch da sau tai. Khoét chũm mở rộng.

Khoét mê nhĩ. Bộc lộ khối u ở ống tai trong và GCTN. Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. 35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Cách xác định hình dạng ống tai trong. Hút siêu âm Sonopet của hãng Stryker. Máy theo dõi thần kinh NIM3 của hãng Medtronic. Hình ảnh khối u trên phim CHT.

Hình ảnh giãn rộng ống tai trong trái trên phim CLVT. Kết quả lấy hết u trên hình ảnh CHT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Trung Dũng (2019). U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-u-than-kinh-thinh-giao-dac-diem-phau-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích u thần kinh thính giác: phân loại, đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, kết quả phẫu thuật xuyên mê nhĩ nội soi.

Luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "U Thần Kinh Thính Giác: Đặc điểm & Phẫu thuật Xuyên Mê Nhĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter