Luận án TS: Phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản ung thư thực quản
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản bằng dạ dày đặt sau xương ức, điều trị hiệu quả ung thư thực quản.
Ngoại khoa/Ngoại tiêu hóa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản
Phẫu thuật nội soi ung thư thực quản đang trở thành một tiêu chuẩn vàng mới. Kỹ thuật này đại diện cho sự tiến bộ vượt bậc trong y học. Mục tiêu chính là giảm thiểu xâm lấn, tối ưu hóa kết quả điều trị. Ung thư thực quản là bệnh lý ác tính phức tạp. Phẫu thuật đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ khối u. Tuy nhiên, phẫu thuật mở truyền thống thường đi kèm với nhiều biến chứng. Phục hồi sau mổ kéo dài, gây đau đớn cho bệnh nhân. Do đó, nhu cầu về các phương pháp ít xâm lấn hơn rất cao. "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản bằng dạ dày đặt sau xương ức điều trị ung thư thực quản" tập trung vào một kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tính hiệu quả và độ an toàn của nó. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư thực quản hiện đại.
1.1. Giới thiệu tổng quan về ung thư thực quản
Ung thư thực quản là bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Các phương pháp phẫu thuật truyền thống thường gây xâm lấn lớn. Xu hướng hiện nay là phát triển các kỹ thuật ít xâm lấn. Điều này nhằm giảm thiểu tổn thương, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.2. Lợi ích phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thực quản
Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thực quản mang lại nhiều ưu điểm. Bệnh nhân ít đau hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn. Tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với phẫu thuật mở. Kỹ thuật này sử dụng nội soi lồng ngực thực quản và nội soi ổ bụng ung thư thực quản. Giúp bác sĩ quan sát rõ ràng trường mổ. Thực hiện thao tác chính xác hơn.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về cắt thực quản nội soi
Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng phẫu thuật nội soi ngực bụng. Mục tiêu là thay thế thực quản bằng ống cuốn dạ dày. Ống cuốn dạ dày được đặt sau xương ức. Đây là một phương pháp mới điều trị ung thư thực quản. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của kỹ thuật này.
II.Kỹ thuật cắt thực quản nội soi xâm lấn tối thiểu
Kỹ thuật cắt thực quản nội soi xâm lấn tối thiểu là một phương pháp phức tạp. Nó đòi hỏi sự thành thạo của phẫu thuật viên. Phương pháp này kết hợp nội soi lồng ngực và nội soi ổ bụng. Phẫu thuật viên sử dụng các công cụ chuyên biệt qua các lỗ nhỏ. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời tái tạo đường tiêu hóa. Việc tạo hình ống cuốn dạ dày là một bước quan trọng. Ống cuốn này sẽ thay thế thực quản bị cắt bỏ. Sau đó, ống cuốn được đưa lên qua đường hầm sau xương ức. Việc này tạo một đường dẫn an toàn cho thức ăn. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu tổn thương. Hạn chế mất máu và giảm đau sau phẫu thuật. Đảm bảo bệnh nhân phục hồi nhanh chóng hơn. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị ung thư thực quản.
2.1. Quy trình phẫu thuật nội soi lồng ngực thực quản
Phẫu thuật bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn nội soi lồng ngực thực quản. Thực quản được cắt bỏ thông qua các lỗ nhỏ. Các thao tác thực hiện dưới màn hình nội soi. Đảm bảo loại bỏ khối u triệt để. Tuyến hạch liên quan cũng được nạo vét trong giai đoạn này.
2.2. Kỹ thuật nội soi ổ bụng ung thư thực quản
Tiếp theo là giai đoạn nội soi ổ bụng ung thư thực quản. Dạ dày được chuẩn bị để tạo thành ống cuốn. Các hạch lympho vùng được nạo vét kỹ lưỡng. Điều này giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Ống cuốn dạ dày sau đó được đưa lên để tái tạo đường tiêu hóa.
2.3. Tạo hình ống cuốn dạ dày và đường hầm sau xương ức
Ống cuốn dạ dày được tạo hình cẩn thận. Mục đích thay thế đoạn thực quản bị cắt bỏ. Ống cuốn này sau đó được đặt qua đường hầm sau xương ức. Đây là một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sự chính xác. Miệng nối thực quản-dạ dày được thực hiện sau đó, thường nằm ở vùng cổ hoặc ngực.
III.Vai trò nạo vét hạch lympho thực quản nội soi
Nạo vét hạch lympho thực quản nội soi là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị ung thư thực quản. Đặc biệt quan trọng đối với ung thư biểu mô vảy thực quản và ung thư tuyến thực quản. Nạo vét hạch giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh. Từ đó đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Phẫu thuật nội soi cho phép tiếp cận các nhóm hạch một cách chính xác. Các kỹ thuật như phẫu thuật Ivor Lewis nội soi và phẫu thuật McKeown nội soi đều tích hợp nạo vét hạch. Mục tiêu là loại bỏ tối đa các hạch di căn. Điều này giúp giảm tỷ lệ tái phát bệnh. Cải thiện tiên lượng sống còn cho bệnh nhân. Việc nạo vét hạch toàn diện cần được thực hiện cẩn thận. Đảm bảo không bỏ sót các hạch có nguy cơ. Từ đó mang lại hiệu quả điều trị tối ưu.
3.1. Tầm quan trọng trong ung thư biểu mô vảy thực quản
Nạo vét hạch lympho đóng vai trò then chốt. Đặc biệt trong điều trị ung thư biểu mô vảy thực quản. Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng. Quyết định giai đoạn và hướng điều trị tiếp theo. Nạo vét hạch triệt để giúp tăng tỷ lệ sống còn. Nó là một phần không thể thiếu của phẫu thuật.
3.2. Nạo vét hạch vùng qua phẫu thuật Ivor Lewis nội soi
Kỹ thuật phẫu thuật Ivor Lewis nội soi kết hợp nạo vét hạch. Các nhóm hạch trung thất được loại bỏ một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo kiểm soát bệnh tại chỗ tốt hơn. Phẫu thuật thực hiện qua nội soi lồng ngực. Giúp giảm thiểu xâm lấn nhưng vẫn đảm bảo tính triệt để.
3.3. Nạo vét hạch toàn diện trong ung thư tuyến thực quản
Đối với ung thư tuyến thực quản, nạo vét hạch cần được thực hiện rộng rãi. Bao gồm các hạch vùng bụng và trung thất. Kỹ thuật phẫu thuật McKeown nội soi cho phép tiếp cận đa vùng. Đảm bảo nạo vét hạch lympho thực quản toàn diện. Giúp xác định chính xác mức độ di căn hạch.
IV.Kết quả sau phẫu thuật nội soi ung thư thực quản
Kết quả sau phẫu thuật nội soi ung thư thực quản là tiêu chí quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị. Nghiên cứu phân tích cả kết quả gần và kết quả xa. Kết quả gần bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất. Tỷ lệ biến chứng tức thì cũng được ghi nhận. Các biến chứng như rò miệng nối, nhiễm trùng, suy hô hấp cần được theo dõi sát. Kết quả xa tập trung vào tỷ lệ tái phát và tỷ lệ sống còn. So sánh với các phương pháp truyền thống. Hoặc so sánh với các biến thể phẫu thuật nội soi khác như phẫu thuật McKeown nội soi. Điều này giúp xác định ưu điểm vượt trội. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư thực quản. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Hỗ trợ các quyết định lâm sàng trong tương lai.
4.1. Đánh giá kết quả gần và biến chứng
Nghiên cứu tập trung đánh giá kết quả gần của phẫu thuật. Bao gồm thời gian mổ, lượng máu mất. Tỷ lệ biến chứng sau mổ cũng được ghi nhận. Các biến chứng thường gặp như rò miệng nối, nhiễm trùng, hoặc vấn đề hô hấp. Kết quả gần thường cho thấy sự an toàn của kỹ thuật.
4.2. Phân tích kết quả xa và tiên lượng bệnh nhân
Kết quả xa của phẫu thuật được theo dõi trong nhiều năm. Bao gồm tỷ lệ tái phát bệnh. Tỷ lệ sống còn toàn bộ sau nhiều năm cũng được phân tích. Kết quả xa cung cấp thông tin quý giá. Giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp. Tiên lượng bệnh nhân thường được cải thiện đáng kể.
4.3. So sánh hiệu quả với phẫu thuật McKeown nội soi
Kết quả của phương pháp này được so sánh. Đặc biệt với phẫu thuật McKeown nội soi. Sự so sánh giúp nhận diện ưu điểm riêng của kỹ thuật. Từ đó cải thiện quy trình phẫu thuật. Tối ưu hóa lựa chọn điều trị ung thư thực quản. Dữ liệu này hỗ trợ quyết định lâm sàng hiệu quả.
V.Đặc điểm kỹ thuật và xử lý biến chứng nội soi
Phẫu thuật nội soi ung thư thực quản đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng bước. Đặc biệt là kỹ thuật miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày. Đây là điểm mấu chốt để tránh rò rỉ và các biến chứng nghiêm trọng khác. Việc đặt dẫn lưu và ống sonde sau phẫu thuật cũng rất quan trọng. Nó giúp theo dõi tình trạng bệnh nhân. Sớm phát hiện bất thường. Các biến chứng có thể xảy ra. Ví dụ như biến chứng hô hấp, chảy máu, hoặc nhiễm trùng. Cần có kế hoạch quản lý và xử trí kịp thời. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Thành công của phẫu thuật không chỉ nằm ở kỹ thuật. Nó còn nằm ở khả năng nhận diện và xử lý vấn đề. Kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật là yếu tố then chốt. Cung cấp chăm sóc toàn diện sau mổ.
5.1. Các điểm cần lưu ý trong kỹ thuật miệng nối
Miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày là bước quan trọng nhất. Kỹ thuật cần chính xác để tránh rò rỉ. Vị trí miệng nối có thể ở cổ hoặc lồng ngực. Quấn mạc nối lớn quanh miệng nối giúp bảo vệ. Giảm nguy cơ rò miệng nối. Việc này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm cao.
5.2. Quản lý dẫn lưu và ống sonde sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, việc đặt dẫn lưu cạnh miệng nối rất cần thiết. Dẫn lưu giúp theo dõi dịch tiết. Sớm phát hiện biến chứng như rò rỉ. Ống sonde dạ dày cũng được đặt qua mũi hoặc miệng. Hỗ trợ nuôi dưỡng và giảm áp lực dạ dày. Quản lý cẩn thận giúp phục hồi nhanh và an toàn.
5.3. Xử trí các biến chứng hô hấp và chảy máu
Biến chứng hô hấp có thể xảy ra sau phẫu thuật nội soi lồng ngực. Cần theo dõi sát chức năng hô hấp. Biến chứng chảy máu cũng là một rủi ro. Các biện pháp dự phòng và xử trí kịp thời được áp dụng. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi ung thư thực quản cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 PHẠM VĂN HIỆP NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI NGỰC BỤNG THAY THỰC QUẢN BẰNG DẠ DÀY ĐẶT SAU XƯƠNG ỨC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 PHẠM VĂN HIỆP NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI NGỰC BỤNG THAY THỰC QUẢN BẰNG DẠ DÀY ĐẶT SAU XƯƠNG ỨC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN Ngành/Chuyên ngành: Ngoại khoa/Ngoại tiêu hóa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Anh Tuấn 2. Nguyễn Cường Thịnh HÀ NỘI - 2024 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Anh Tuấn, GS. Nguyễn Cường Thịnh, những người thầy đã tận tâm dạy bảo và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Các giáo sư, phó giáo sư, tiến sỹ trong chuyên nghành và các chuyên nghành liên quan. Các Thầy đã tận tình dạy bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi, đóng góp ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Phòng sau đại học, Bộ môn Ngoại Tiêu hóa Bệnh viện TƯQĐ 108 đã nhiệt tình dậy bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. - Tập thể cán bộ Bộ môn – Viện Phẫu thuật Tiêu hóa, Khoa Gây mê hồi sức Bệnh viện TƯQĐ 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã phối hợp, giúp đỡ, cho tôi có cơ hội được thực hiện luận án này. - Trân trọng biết ơn: những người thân trong gia đình, các bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.
Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sau tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Phạm Văn Hiệp MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. Giải phẫu thực quản và đường hầm sau xương ức.
Đường hầm sau xương ức. Phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản bằng ống cuốn dạ dày đặt sau xương ức. Ưu, nhược điểm. Đặc điểm kỹ thuật của phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản bằng ống cuốn dạ dày đặt sau xương ức.
Độ dài đường hầm. Kích cỡ của lối vào lồng ngực. Cắt xương ức và xương đòn mở rộng lối vào lồng ngực. Vị trí làm miệng nối.
Miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày. Ống cuốn dạ dày thay thế thực quản. Quấn mạc nối lớn quanh miệng nối. Đặt dẫn lưu cạnh miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày.
Làm thủ thuật Kocher. Kết quả phẫu thuật nội soi ngực-bụng thay thực quản bằng ống cuốn dạ dày đặt sau xương ức điều trị ung thư thực quản. Kết quả gần. Kết quả xa.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình phẫu thuật. Chỉ tiêu nghiên cứu.
Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm bệnh nhân.
Điều trị trước mổ. Đặc điểm kĩ thuật. Ống nội khí quản. Kích thước lối vào lồng ngực.
Dẫn lưu màng phổi. Ống cuốn dạ dày. Đường hầm sau xương ức. Miệng nối thực quản-dạ dày.
Đặt dẫn lưu cạnh miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày. Đặt sonde dạ dày. Một số đặc điểm kỹ thuật khác. Kết quả phẫu thuật.
Kết quả gần. Kết quả xa. Đặc điểm chung. Đặc điểm bệnh nhân.
Điều trị trước mổ. Đặc điểm kỹ thuật. Ống nội khí quản. Kích thước lối vào lồng ngực.
Dẫn lưu màng phổi. Ống cuốn dạ dày. Đường hầm sau xương ức. Miệng nối thực quản-dạ dày.
Đặt dẫn lưu cạnh miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày. Đặt sonde dạ dày. Một số đặc điểm kỹ thuật khác. Kết quả phẫu thuật.
Kết quả gần. Kết quả xa. 126 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC American Joint Commitee Cancer Uỷ ban Ung thư Hoa Kỳ BN Bệnh nhân BCHH Biến chứng hô hấp CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính ĐSXU Đường hầm sau xương ức ĐTTS Đường hầm trung thất sau ICU Intensive Care Unit - Khoa hồi sức tích cực JSED Japanese Society for Esophageal Diseases Hiệp hội Bệnh lý Thực quản Nhật Bản KPQ Khí phế quản NKQ1 Nội khí quản 1 nòng NKQ2 Nội khí quản 2 nòng NCCN National Comprehensive Cancer Network Mạng lưới Ung thư toàn diện Quốc gia PET/CT Positron emission tomography (PET)/ Computerized tomography (CT)- Chụp cắt lớp phát xạ positron SANS Siêu âm nội soi TNM T (Tumor), N ( Nodes), M ( Metastasis) Khối u, hạch, di căn TQ Thực quản TK Thần kinh TQQN Thanh quản quặt ngược UICC Union for International Cancer Control Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế UTTQ Ung thư thực quản VLTL Vật lý trị liệu DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thời gian phẫu thuật cắt thực quản sử dụng đường hầm sau xương ức và đường hầm trung thất sau.
Số lượng máu mất theo các nghiên cứu.3 Số lượng hạch nạo vét theo các nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng khối u theo Mandard. Xếp loại giai đoạn ung thư thực quản theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ. Bệnh lý kết hợp.
Chức năng hô hấp. Mức độ xâm lấn u qua chụp cắt lớp vi tính. Đánh giá di căn hạch qua chụp cắt lớp vi tính. Đáp ứng khối u sau điều trị bổ trợ.
So sánh hiệu quả chương trình vật lý trị liệu. So sánh hiệu quả việc sử dụng nội khí quản 1 nòng và 2 nòng. Kích thước lối vào lồng ngực. Đánh giá sự liên quan giữa kích thước lối vào lồng ngực và tình trạng rò miệng nối.
So sánh hiệu quả của dẫn lưu màng phổi nhỏ và thông thường. Kỹ thuật tạo ống cuốn dạ dày. Liên quan biến chứng rò, hẹp miệng nối và phương pháp tạo hình dạ dày. Đặc điểm kỹ thuật làm đường hầm sau xương ức.
Kỹ thuật làm miệng nối. Đặt dẫn lưu cạnh miệng nối thực quản-ống cuốn dạ dày. So sánh hiệu quả việc đặt và không đặt sonde dạ dày. Một số đặc điểm kỹ thuật khác.
Thời gian phẫu thuật. Thời gian điều trị. Mức độ xâm lấn. Mức độ di căn hạch.
Giai đoạn bệnh. Đặc điểm hạch di căn. Sự liên quan giữa bệnh nhân di căn hạch và mức độ xâm lấn khối u. Các biến chứng gần.
Các yếu tố liên quan tới rò miệng nối. Đánh giá kết quả gần. Hẹp miệng nối. Biện pháp điều trị hẹp miệng nối và kết quả.
Một số yếu tố liên quan tới tình trạng hẹp miệng nối. Biến chứng tổn thương thần kinh thanh quản quặt ngược. Tình trạng tử vong. Tái phát tại chỗ.
Thời gian phẫu thuật theo các nghiên cứu. Tỷ lệ di căn hạch theo các nghiên cứu. Biến chứng hô hấp theo các nghiên cứu. Tỷ lệ rò miệng nối theo các nghiên cứu.
Xác suất sống thêm toàn bộ theo các nghiên cứu. 121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.Phân bố theo tuổi .Tiền sử hút thuốc lá và uống rượu. Triệu chứng lâm sàng. Điều trị bổ trợ.
Xác suất sống thêm toàn bộ. Xác suất sống không bệnh. So sánh xác suất sống thêm toàn bộ (A) và xác suất sống không bệnh (B) giữa nhóm giai đoạn (0-I) và nhóm giai đoạn (II-III). So sánh xác suất sống thêm toàn bộ (A) và xác suất sống không bệnh (B) giữa nhóm bệnh nhân T0-1 và nhóm T2-4.
So sánh xác suất sống thêm toàn bộ (A) và xác suất sống không bệnh (B) giữa nhóm có di căn hạch và nhóm không có di căn hạch. Xác suất sống thêm toàn bộ ở những bệnh nhân ung thư thực quản giai đoạn sớm được cắt u qua nội soi tiêu hoá. Tình trạng rò miệng nối, nhiễm khuẩn tại chỗ và viêm phổi .58 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Giải phẫu thực quản.
Các động mạch của thực quản. Tĩnh mạch dẫn lưu của thực quản. Dây thần kinh X. Mặt trước của đường hầm sau xương ức.
Các cấu trúc liên quan mặt sau của đường hầm sau xương ức. Lối vào lồng ngực và các thành phần liên quan. Sử dụng đường hầm sau xương ức điều trị hẹp thực quản. Phẫu thuật cắt thực quản theo Akiyama.
Đường mở bụng tạo đường hầm sau xương ức. Các mốc giải phẫu để đo chiều dài đường hầm. Khoảng cách bờ sau xương ức-khí quản. Kích thước lồng ngực phía trên.
Cắt xương ức và xương đòn mở rộng lối vào lồng ngực. Vị trí miệng nối so với hõm ức. Các loại ống cuốn dạ dày thay thế thực quản. Vùng thiếu máu tại ống cuốn dạ dày.
Vạt mạc nối lớn. Ống dạ dày căng giãn bị thoát vị vào khoang màng phổi phải. Tạo đường hầm sau xương ức bằng mổ mở. Cắt dây chằng tròn.
Đánh dấu vị trí đường vào. Cắt cơ hoành tạo đường vào. Phẫu tích theo khoang vô mạch từ dưới lên trên. Hoàn thành đường hầm sau xương ức.
Các kích thước lối vào lồng ngực. Thanh dụng cụ hình chữ T để tạo đường hầm. Mạch vú trong-mốc giải phẫu tạo đường hầm. Ống cuốn dạ dày bị giãn.
111 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư thực quản (UTTQ) là bệnh lý ác tính phổ biến thứ tám trong tổng số các loại ung thư trên toàn thế giới, ước tính hàng năm có 604100 bệnh nhân (BN) mới mắc và 544076 bệnh nhân chết theo GLOBACAN [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản bằng dạ dày đặt sau xương ức, điều trị hiệu quả ung thư thực quản.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa/Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ung thư thực quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.