Luận án TS Nguyễn Vũ Tuấn Anh - Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày
Luận án TS: Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày điều trị ung thư. Phân tích kỹ thuật, hiệu quả, biến chứng.
Ngoại khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về phẫu thuật nội soi ung thư dạ dày
Luận án này tập trung vào phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày. Đây là một phương pháp điều trị tiên tiến cho ung thư dạ dày. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về bệnh lý ác tính này. Nó trình bày các phương pháp phẫu thuật hiện đại. Mục tiêu chính là cải thiện kết quả điều trị ung thư. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả lâu dài của kỹ thuật nội soi. Thông tin được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Tài liệu này hữu ích cho các chuyên gia y tế. Nó cũng giúp bệnh nhân và người nhà hiểu hơn về ung thư dạ dày. Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích. Thời gian phục hồi sau mổ thường nhanh hơn. Giảm đau và vết mổ nhỏ cũng là ưu điểm.
1.1. Hiểu rõ ung thư dạ dày và phân loại
Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Việc chẩn đoán sớm rất quan trọng. Tài liệu trình bày các phân loại ung thư dạ dày. Phân loại này dựa trên đặc điểm đại thể của khối u. Nó cũng xem xét vi thể và mức độ xâm lấn. Hệ thống phân loại T (mức độ xâm lấn). N (mức độ di căn hạch). M (di căn xa) được sử dụng. Phân loại theo AJCC lần thứ 8 cũng được đề cập. Hiểu rõ phân loại giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Đây là bước nền tảng trong quản lý bệnh. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh rất cần thiết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phương pháp điều trị ung thư dạ dày.
1.2. Điều trị ung thư dạ dày theo hướng dẫn mới
Các hướng dẫn điều trị ung thư dạ dày luôn được cập nhật. Tài liệu tham khảo hướng dẫn của Nhật Bản năm 2018. Đây là một trong những chuẩn mực toàn cầu. Các phẫu thuật cắt dạ dày bảo tồn chức năng được thảo luận. Mục tiêu là vừa loại bỏ khối u ung thư. Đồng thời, bảo toàn tối đa chức năng tiêu hóa của bệnh nhân. Kỹ thuật nạo hạch cũng được đề cập chi tiết. Điều này đảm bảo loại bỏ triệt để các tế bào ung thư di căn. Các phương pháp mới như phẫu thuật theo hướng hạch canh gác cũng được nhắc đến. Việc áp dụng các hướng dẫn giúp chuẩn hóa quy trình. Nó cải thiện chất lượng điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Các chiến lược điều trị đa mô thức được xem xét.
1.3. Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày
Phẫu thuật nội soi (PTNS) là kỹ thuật hiện đại. Nó ít xâm lấn hơn so với mổ mở truyền thống. Kỹ thuật này đã được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt trong điều trị ung thư dạ dày. Cắt gần toàn bộ dạ dày là một trong những loại phẫu thuật phổ biến. Nó loại bỏ phần lớn dạ dày bị ảnh hưởng bởi khối u. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u ung thư. Đồng thời, giảm thiểu tổn thương cho bệnh nhân. Tài liệu cũng đề cập tình hình PTNS ở Việt Nam. Nó cho thấy sự phát triển của ngành ngoại khoa. Kết quả phẫu thuật nội soi thường rất tốt. Kỹ thuật này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh. Chất lượng sống sau phẫu thuật được cải thiện đáng kể.
II. Phương pháp nghiên cứu cắt gần toàn bộ dạ dày
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Luận án sử dụng thiết kế khoa học. Mục tiêu là đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi. Đặc biệt là kỹ thuật cắt gần toàn bộ dạ dày. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Việc phân tích số liệu tuân thủ các nguyên tắc thống kê. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan. Nó cung cấp bằng chứng tin cậy về hiệu quả phương pháp. Vấn đề y đức cũng được tuân thủ nghiêm ngặt.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá kết quả. Đây là một nghiên cứu quan sát. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư dạ dày. Những bệnh nhân này đã trải qua phẫu thuật nội soi. Cụ thể là cắt gần toàn bộ dạ dày. Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Tiêu chí loại trừ cũng được xác định. Việc này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được công bố. Nghiên cứu thực hiện tại một bệnh viện lớn. Điều này tăng cường tính đại diện cho kết quả.
2.2. Thu thập dữ liệu đo lường các biến số
Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Các công cụ đo lường được sử dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Các biến số được định nghĩa cụ thể. Chúng bao gồm đặc điểm lâm sàng. Cũng như kết quả phẫu thuật và biến chứng. Tình trạng dinh dưỡng sau mổ cũng được ghi nhận. Trào ngược dạ dày thực quản là một biến số quan trọng. Quy trình thu thập số liệu tuân thủ nghiêm ngặt. Bệnh án chi tiết được sử dụng. Phiếu theo dõi được thiết kế khoa học.
2.3. Quy trình thực hiện phân tích thống kê
Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết. Từ giai đoạn chuẩn bị đến kết thúc. Các bước phân tích số liệu được trình bày. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Các kiểm định thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này giúp đưa ra kết luận khoa học. Phân tích này bao gồm thống kê mô tả. Cũng như thống kê suy luận để so sánh các nhóm. Vấn đề y đức được đặt lên hàng đầu. Nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức chấp thuận. Tính bảo mật thông tin bệnh nhân được đảm bảo.
III. Kết quả lâm sàng phẫu thuật ung thư dạ dày nội soi
Phần này trình bày các kết quả quan trọng. Kết quả thu được từ nghiên cứu lâm sàng. Đặc điểm của bệnh nhân được phân tích. Kết quả phẫu thuật nội soi được đánh giá. Hiệu quả tức thì sau mổ là trọng tâm. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật cũng được xem xét. Thông tin này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp hiểu rõ hơn về kỹ thuật. Đồng thời, đánh giá khả năng ứng dụng. Những con số cụ thể được đưa ra. Điều này minh chứng cho hiệu quả của phương pháp.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân trước phẫu thuật nội soi
Đặc điểm của bệnh nhân được phân tích kỹ. Các yếu tố như tuổi, giới tính được ghi nhận. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được đánh giá. Tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng được thống kê. Tiền căn phẫu thuật bụng được xem xét. Các bệnh nội khoa đi kèm được ghi nhận. Phân loại ASA (Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ) cũng được áp dụng. Kết quả xét nghiệm máu trước phẫu thuật được tổng hợp. Vị trí và phân loại của khối u dạ dày được mô tả chi tiết. Điều này giúp định hình hồ sơ bệnh nhân nghiên cứu.
3.2. Kết quả phẫu thuật nội soi chính yếu
Các thông số phẫu thuật được trình bày. Thời gian phẫu thuật nội soi được ghi nhận. Lượng máu mất trong mổ cũng được thống kê. Tỷ lệ chuyển sang mổ mở được báo cáo. Số lượng hạch bạch huyết nạo vét được đánh giá. Mức độ di căn hạch cũng được xác định. Các phương pháp nối dạ dày được liệt kê. Điều này bao gồm miệng nối thực quản hỗng tràng. Cả miệng nối hai đường cũng được nhắc đến. Tỷ lệ các biến chứng trong mổ được công bố. Kết quả này phản ánh kỹ thuật và kinh nghiệm phẫu thuật viên.
3.3. Hiệu quả tức thì sau mổ ung thư dạ dày
Hiệu quả tức thì sau phẫu thuật được đánh giá. Thời gian nằm viện sau mổ được ghi nhận. Tỷ lệ các biến chứng sau mổ được thống kê. Chúng bao gồm biến chứng sớm và muộn. Biến chứng liên quan đến miệng nối được chú ý. Chảy máu, rò rỉ là các vấn đề cần theo dõi. Tình trạng nhiễm trùng cũng được quan tâm. Tình hình phục hồi chức năng đường tiêu hóa. Việc phục hồi này diễn ra nhanh chóng. Bệnh nhân có thể ăn uống trở lại sớm. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng sống.
IV. Đánh giá hiệu quả sau mổ ung thư dạ dày dài hạn
Phần này tập trung vào hiệu quả dài hạn. Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nó đánh giá sự thành công của phương pháp. Tình trạng tái phát và di căn được theo dõi. Tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân là mục tiêu chính. Ứng dụng của phẫu thuật nội soi cũng được xem xét. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp cải thiện chiến lược điều trị ung thư. Đồng thời, nâng cao tiên lượng cho bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết.
4.1. Tình trạng tái phát và di căn sau mổ
Tái phát ung thư dạ dày là một vấn đề lớn. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ tình trạng tái phát. Tỷ lệ tái phát cục bộ được ghi nhận. Di căn xa cũng được đánh giá. Các vị trí di căn thường gặp được xác định. Điều này giúp dự đoán tiên lượng bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ tái phát được phân tích. Dựa trên đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh. Việc phát hiện sớm tái phát rất quan trọng. Nó cho phép can thiệp kịp thời.
4.2. Tỷ lệ sống thêm sau phẫu thuật nội soi
Tỷ lệ sống thêm là thước đo quan trọng nhất. Nó phản ánh hiệu quả điều trị ung thư dạ dày. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống thêm không bệnh. Cũng như tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Các đường cong sống thêm được xây dựng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm được phân tích. Giai đoạn bệnh, tình trạng hạch di căn là các yếu tố chính. Kết quả này so sánh với các nghiên cứu khác. Phẫu thuật nội soi cho thấy tiên lượng tốt. Nó cải thiện đáng kể tuổi thọ bệnh nhân.
4.3. Ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt dạ dày
Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt trong cắt gần toàn bộ dạ dày. Nó được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư. Kỹ thuật này tiếp tục phát triển. Các đặc điểm ứng dụng PTNS được phân tích. Các trường hợp phù hợp với PTNS được xác định. Nó bao gồm những khối u giai đoạn sớm. Cũng như một số trường hợp giai đoạn tiến triển. Sự lựa chọn kỹ thuật phù hợp rất quan trọng. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
V. Dinh dưỡng trào ngược sau phẫu thuật cắt dạ dày
Phần này tập trung vào chất lượng sống. Sau phẫu thuật cắt dạ dày, bệnh nhân đối mặt với nhiều thay đổi. Tình trạng dinh dưỡng là một yếu tố then chốt. Trào ngược dạ dày thực quản là biến chứng thường gặp. Luận án đánh giá chi tiết các vấn đề này. Nó cung cấp dữ liệu về quản lý hậu phẫu. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sống. Đồng thời, giảm thiểu các khó chịu cho bệnh nhân. Việc theo dõi dinh dưỡng và biến chứng cần được duy trì.
5.1. Tình trạng dinh dưỡng hậu phẫu thuật dạ dày
Sau phẫu thuật cắt dạ dày, bệnh nhân có thể gặp khó khăn về dinh dưỡng. Nghiên cứu đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Chỉ số khối cơ thể (BMI) được theo dõi. Sự thay đổi cân nặng được ghi nhận. Các chỉ số sinh hóa liên quan đến dinh dưỡng được kiểm tra. Tỷ lệ thiếu máu cũng được đánh giá. Chế độ ăn uống sau mổ được tư vấn kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân nhận đủ chất dinh dưỡng. Việc này giúp phục hồi nhanh hơn. Nó cũng cải thiện sức khỏe tổng thể lâu dài.
5.2. Biến chứng trào ngược dạ dày thực quản
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là biến chứng thường gặp. Đặc biệt sau phẫu thuật cắt gần toàn bộ dạ dày. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ và mức độ GERD. Các triệu chứng như ợ nóng, khó nuốt được ghi nhận. Các phương pháp nối được so sánh. Một số kỹ thuật có thể giảm GERD. Ví dụ, nối thực quản dạ dày có tạo van chống trào ngược. Việc quản lý GERD rất quan trọng. Nó giúp giảm khó chịu cho bệnh nhân. Đồng thời, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn.
5.3. Quản lý chất lượng sống bệnh nhân sau mổ
Chất lượng sống của bệnh nhân được đánh giá. Sau phẫu thuật cắt dạ dày, sự điều chỉnh là cần thiết. Nghiên cứu xem xét tác động của phẫu thuật. Tác động lên hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Cũng như tâm lý và xã hội. Việc tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân rất quan trọng. Điều này bao gồm dinh dưỡng, lối sống. Mục tiêu là giúp bệnh nhân thích nghi. Đồng thời, đạt được chất lượng sống tốt nhất có thể. Các kết quả này đóng góp vào chăm sóc toàn diện.
VI. Hạn chế nghiên cứu phẫu thuật ung thư dạ dày
Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Phần này nêu rõ các điểm hạn chế của luận án. Việc nhận diện hạn chế là cần thiết. Nó giúp đưa ra những kết luận thận trọng hơn. Đồng thời, gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các vấn đề như cỡ mẫu, thời gian theo dõi có thể được thảo luận. Điều này minh chứng cho tính khách quan khoa học. Việc công khai hạn chế là một phần của quy trình nghiên cứu. Nó khuyến khích sự phát triển liên tục trong lĩnh vực y tế.
6.1. Những điểm cần cải thiện trong nghiên cứu
Nghiên cứu có thể có cỡ mẫu hạn chế. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Thời gian theo dõi bệnh nhân cũng có thể chưa đủ dài. Đặc biệt đối với các kết quả dài hạn. Một số biến số có thể chưa được kiểm soát hoàn toàn. Hoặc dữ liệu không được thu thập đầy đủ. Việc này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác. Các phương pháp đánh giá chủ quan có thể có sai lệch. Các cải tiến trong thiết kế nghiên cứu sẽ khắc phục những điểm này.
6.2. Hướng phát triển khoa học y tế trong tương lai
Dựa trên các hạn chế và kết quả đạt được. Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm. Với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn. Các kỹ thuật phẫu thuật nội soi mới sẽ tiếp tục được thử nghiệm. Ví dụ như các kỹ thuật robot, phẫu thuật một cổng. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán và tiên lượng. Các nghiên cứu về chất lượng sống toàn diện cũng cần được đẩy mạnh. Điều này góp phần vào tiến bộ y học.
6.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng ung thư
Từ các kết quả nghiên cứu. Luận án đưa ra những khuyến nghị. Chúng nhằm cải thiện thực hành lâm sàng. Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày là lựa chọn hiệu quả. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư dạ dày. Cần có sự lựa chọn bệnh nhân kỹ lưỡng. Việc này đảm bảo phù hợp với phẫu thuật nội soi. Các trung tâm cần đầu tư đào tạo phẫu thuật viên. Phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật. Chế độ theo dõi dinh dưỡng và biến chứng cần được chuẩn hóa. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị và chất lượng sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VŨ TUẤN ANH KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT GẦN TOÀN BỘ DẠ DÀY ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN TRUNG TÍN TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2023 i Mục Lục LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT. iv DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Phân loại về ung thư dạ dày. Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư dạ dày của Nhật Bản 2018.
Các phẫu thuật cắt dạ dày bảo tồn chức năng. Phẫu thuật cắt gần toàn bộ dạ dày trong điều trị ung thư dạ dày. Tình hình phẫu thuật nội soi điều trị ung thư dạ dày ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Định nghĩa các biến số.
Phương pháp, công cụ đo lường và thu thập số liệu. Qui trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu. Vấn đề y đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả phẫu thuật. Hiệu quả sau phẫu thuật.
78 Tình trạng dinh dưỡng và trào ngược dạ dày thực quản sau mổ. Kết quả theo dõi dài hạn sau mổ. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả phẫu thuật.
Tình trạng dinh dưỡng và trào ngược dạ dày thực quản sau mổ. Tái phát, di căn và sống thêm sau mổ. Một số đặc điểm ứng dụng PTNS trong kỹ thuật cắt gần toàn bộ dạ dày điều trị ung thư dạ dày. 120 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ Phụ lục 1 Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu Phụ lục 2 Bệnh án thu thập số liệu nghiên cứu Phụ lục 3 Danh sách bệnh nhân trong nghiên cứu Phụ lục 4 Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Nguyễn Vũ Tuấn Anh iv DANH MỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Tên viết tắt Tên đầy đủ Tên tiếng Việt BV Bệnh viện ĐHYD Đại học Y Dược UTBM Ung thư biểu mô UTDD Ung thư dạ dày PTNS Phẫu thuật nội soi CLVT Cắt lớp vi tính Cs Cộng sự ĐM Động mạch TM Tĩnh mạch TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh EMR Endoscopic mucosal resection Cắt niêm mạc qua nội soi tiêu hóa ESD Endoscopic submucosal dissection Phẫu tích dưới niêm mạc qua nội soi tiêu hóa PPG Pyloric preserving gastrectomy Cắt dạ dày bảo tồn môn vị LTG Laparoscopic total gastrectomy PTNS Cắt toàn bộ dạ dày OTG Open total gastrectomy Mổ mở cắt toàn bộ dạ dày DG Distal gastrectomy Cắt phần xa dạ dày nTG Near-total gastrectomy Cắt gần toàn bộ dạ dày STG Subtotal gastrectomy Cắt bán phần dạ dày EJS Esophagojejunostomy Miệng nối thực quản hỗng tràng EGJ Esophagogastric junction Chỗ nối thực quản – dạ dày v CS Circular stapler Máy khâu nối tròn LS Linear stapler Máy khâu nối thẳng JGCA Japanese Gastric Cacer Hiệp hội Ung thư dạ dày Nhật Association Bản UICC The Union for International Hiệp hội Phòng chống Ung thư Cancer Control Quốc tế WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới LPG Laparoscopic proximal PTNS cắt phần gần dạ dày gastrectomy MSG Middle segment gastrectomy Cắt đoạn dạ dày JI Jejunal interposition Chèn quai hỗng tràng DT Double tract reconstruction Làm miệng nối hai đường EG with fundoplication Nối thực quản dạ dày có tạo van chống trào ngược DFT Double tract reconstruction Nối thực quản dạ dày có tạo vạt đôi SOFY Side overlap with fundoplication Nối bên kiểu overlap kèm by Yamashita tạo van chống trào ngược của Yamashita SNNS Sentinel node navigation surgery Phẫu thuật theo hướng hạch canh gác NEWS Non-exposed endoscopic wall- Phẫu thuật xuyên thành qua inversion surgery nội soi không lộ niêm mạc CLEAN-NET Combination of laparoscopic and Kết hợp PTNS và nội soi endoscopic approaches to với kỹ thuật không lộ niêm neoplasia with non-exposure mạc cho khối u tân sinh technique vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại về đại thể của ung thư dạ dày.2 Phân loại về vi thể của ung thư biểu mô của dạ dày.3 Phân loại mức độ xâm lấn (T) của ung thư dạ dày.4 Phân loại mức độ di căn hạch (N) của ung thư dạ dày.5 Phân giai đoạn dựa trên mô học pTNM theo AJCC lần thứ 8.6 Mức độ nạo hạch theo phương pháp cắt dạ dày.1 Số bệnh nhân nghiên cứu theo từng năm.2 Phân bố bệnh nhân theo chỉ số khối cơ thể.3 Tỉ lệ các triệu chứng lâm sàng.4 Tiền căn phẫu thuật bụng.5 Các bệnh nội khoa đi kèm.6 Phân loại ASA.7 Các xét nghiệm máu trước phẫu thuật.8 Vị trí thương tổn trong mổ theo phân chia phần ba dạ dày.9 Vị trí của u dạ dày theo chu vi.10 Phân loại đại thể thương tổn theo Hiệp hội Ung thư Nhật Bản.11 Tỉ lệ giai đoạn T.12 Tỉ lệ giai đoạn N.13 Mức độ di căn hạch theo dạng đại thể của ung thư dạ dày.14 Tỉ lệ giai đoạn theo AJCC 8.15 Tỉ lệ đặc điểm vi thể của ung thư dạ dày.16 Tỉ lệ đặc điểm xâm nhập vi thể của ung thư dạ dày.18 Tỉ lệ các phương pháp nối.22 Tình trạng di căn hạch theo mức độ xâm lấn của tổn thương.23 Số hạch lympho di căn trung bình theo mức độ xâm lấn của khối u.24 So sánh số hạch lympho nạo vét được giữa nhóm T4a và dưới T4a.25 So sánh tình trạng có di căn hạch lympho giữa nhóm giai đoạn T4a và giai đoạn dưới T4a.26 Số hạch di căn trung bình theo vị trí u theo trục ngang.27 Số hạch di căn trung bình theo vị trí của khối u.28 Mức độ di căn hạch theo dạng vi thể của ung thư dạ dày.29 Mức độ di căn hạch theo nhóm biệt hóa hoặc kém biệt hóa.30 So sánh thời gian nằm viện giữa nhóm giai đoạn T4a và dưới T4a.31 So sánh thời gian nằm viện giữa nhóm nối Billroth II và Roux-En-Y.32 Tỉ lệ biến chứng theo phân độ Clavien-Dindo.33 Các biến chứng xảy ra sau mổ.34 Kết quả xét nghiệm và nội soi sau mổ 1 năm.35 So sánh kết quả nồng độ Hgb và Albumin trước và sau mổ.36 Kết quả theo dõi lâu dài.37 Tỉ lệ theo dõi thực tế cho sau mổ.38 Tỉ lệ theo dõi tái phát hoặc di căn thực tế.39 Thời gian sống thêm toàn bộ và không bệnh ước lượng sau mổ.40 Tỉ lệ bệnh nhân từng giai đoạn theo từng thời gian theo dõi.41 Tỉ lệ sống thêm ước lượng theo Kaplan Meier theo từng giai đoạn.42 Tỉ lệ sống thêm không bệnh theo phương pháp Kaplan Meier theo từng gian đoạn.43 Thời gian sống thêm toàn bộ theo di căn hạch lympho.44 Tỉ lệ sống thêm theo giai đoạn bệnh.1 So sánh thời gian mổ một số nghiên cứu.2 So sánh thời gian nằm viện một số nghiên cứu.3 Các chỉ số dinh dưỡng sau mổ 1 năm trong nghiên cứu của Lui22 .4 So sánh tỉ lệ sống thêm một số nghiên cứu. 117 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Phác đồ điều trị theo Hướng dẫn điều trị UTDD của Nhật Bản.2 Mức độ nạo hạch trong phẫu thuật cắt bán phần dưới dạ dày và cắt toàn bộ dạ dày.3 Mức độ nạo hạch trong phẫu thuật cắt bán phần trên dạ dày.4 Các nhóm hạch cần nạo vét theo từng chặng trong phẫu thuật cắt dạ dày bảo tồn môn vị.5 Kĩ thuật PTNS cắt dạ dày bảo tồn môn vị, làm miệng nối hình delta trong ổ bụng.6 Các nhóm hạch cần nạo vét theo từng chặng trong phẫu thuật cắt phần gần dạ dày.7 Các hướng cắt dạ dày bằng máy khâu nối nội soi tùy theo vị trí khối u.8 PTNS cắt 95% dạ dày, nối dạ dày hỗng tràng bằng khâu nối tay.1 Hình ảnh khối u loại loét thâm nhiễm, cách tâm vị 6 cm.2 Kết quả nội soi sau mổ 1 năm.3 Kết quả nội soi sau mổ 1 năm.4 Kết quả giải phẫu bệnh dạ dày sau mổ.5 Lưu đồ chọn bệnh trong nghiên cứu.6 Vị trí các lỗ troca.7 Phần dạ dày còn lại.8 Bệnh phẩm dạ dày kèm hạch nguyên khối.9 Phẫu tích bệnh phẩm dạ dày sau mổ.1 Kĩ thuật vén gan.2 Đánh dấu bờ trên khối u dưới hướng dẫn của nội soi dạ dày trong mổ.125 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Tỉ lệ sống thêm toàn bộ theo giai đoạn I, II (A) và III, IV (B) của bệnh nhân cắt toàn bộ dạ dày và cắt gần toàn bộ dạ dày.1 Phân bố tuổi.2 Giai đoạn di căn hạch theo từng loại đại thể khối u.3 So sánh thời gian mổ giữa nhóm giai đoạn T4a và dưới T4a.4 So sánh thời gian mổ ở nhóm có di căn hạch và không di căn hạch.5 So sánh thời gian mổ ở phương pháp nối Billroth II và Roux-En-Y.6 Biểu đồ số lượng hạch nạo vét so với mức độ xâm lấn của khối u.7 So sánh số hạch lympho di căn ở nhóm giai đoạn T4a và dưới T4a.8 Phân bố giai đoạn di căn hạch theo mức độ xâm lấn của khối u.9 Tình trạng di căn hạch theo mức độ xâm lấn của khối u.10 Thời gian ước lượng sống thêm chung và thời gian sống thêm không bệnh ước lượng theo phương pháp Kaplan Meier.11 Tỉ lệ sống thêm toàn bộ theo kích thước u theo phương pháp Kaplan Meier.12 Tỉ lệ sống thêm toàn bộ theo giai đoạn pT theo phương pháp Kaplan Meier.13 Tỉ lệ sống thêm toàn bộ theo nhóm tuổi theo phương pháp Kaplan Meier.14 Tỉ lệ sống thêm toàn bộ theo nhóm có và không có biến chứng theo phương pháp Kaplan Meier.15 Tỉ lệ sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh theo phương pháp Kaplan Meier. 92 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dạ dày là bệnh ác tính thường gặp ở Việt Nam cũng như trên thế giới. 1 Theo Globocan , ước tính có khoảng một triệu bệnh nhân ung thư dạ dày mới trong năm 2020, đứng hàng thứ 5 trong các loại bệnh ác tính thường gặp nhất.
Phẫu thuật triệt căn hiện nay vẫn là phương pháp chủ yếu trong điều trị ung thư dạ dày giai đoạn 2-5 sớm cũng như giai đoạn tiến triển. Phạm vi cắt dạ dày phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó, vị trí của khối u là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định phạm 6,7 vi cắt dạ dày cũng như mức độ nạo hạch lympho đi kèm. Các khối ung thư dạ dày ở phần ba giữa hay thân bị có thể xem xét phẫu thuật cắt dạ dày, nạo hạch triệt căn, giữ lại 1 phần nhỏ dạ dày, nhằm giảm các nguy cơ biến chứng của cắt toàn bộ dạ 8-11 dày, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống sau mổ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày điều trị ung thư. Phân tích kỹ thuật, hiệu quả, biến chứng.
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.