Luận án tiến sĩ y học: Đỗ Thị Ngọc Linh - Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và phương pháp phẫu thuật điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình và tạo hình)
- Tác giả:
- Đỗ Thị Ngọc Linh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ
Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) vùng đầu mặt cổ là bất thường mạch máu phức tạp. Sự hiểu biết về giải phẫu, phân loại và đặc điểm dịch tễ học của chúng rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về AVM, từ cấu trúc mạch máu đến các yếu tố ảnh hưởng. Phân loại quốc tế (ISSVA) giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Sự phát triển của AVM tạo ra dòng chảy áp lực cao, gây ra nhiều triệu chứng lâm sàng. Nắm vững những thông tin cơ bản này là bước đầu tiên trong quản lý bệnh hiệu quả.
1.1. Giải phẫu mạch máu vùng đầu mặt cổ
Vùng đầu mặt cổ có cấu trúc giải phẫu mạch máu phức tạp. Hệ động mạch cảnh cung cấp máu chính cho não và mặt. Động mạch dưới đòn cấp máu cho chi trên và một phần cổ. Hệ tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ thu nhận máu từ các vùng này, đổ về tĩnh mạch chủ trên. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu hệ thống mạch máu là nền tảng cho việc chẩn đoán và điều trị dị dạng động tĩnh mạch (AVM) hiệu quả. Các nhánh động mạch nhỏ và tĩnh mạch nông sâu đan xen. Khả năng phát triển các dị dạng tại đây rất cao.
1.2. Phân loại bất thường mạch máu
Bất thường mạch máu được phân loại rõ ràng bởi Hội Quốc tế Nghiên cứu Bất thường Mạch máu (ISSVA). Phân loại ISSVA 2018 chia các bất thường thành u mạch máu và dị dạng mạch máu. Dị dạng mạch máu bao gồm dị dạng động tĩnh mạch, dị dạng tĩnh mạch, dị dạng bạch mạch và dị dạng mao mạch. Phân loại AVM dựa trên dòng chảy và cấu trúc giải phẫu. Phân loại này định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị AVM phù hợp. Hiểu rõ từng loại giúp nhận biết đặc điểm riêng của AVM.
1.3. Định nghĩa và dịch tễ học AVM
Dị dạng động tĩnh mạch là một bất thường bẩm sinh hoặc phát triển, bao gồm một búi mạch máu kết nối trực tiếp động mạch với tĩnh mạch mà không có mao mạch trung gian. Điều này tạo ra dòng chảy tốc độ cao, áp lực lớn. Dịch tễ học AVM cho thấy chúng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, thường phát hiện sớm hoặc khi có biến chứng. Vùng đầu mặt cổ là vị trí thường gặp của AVM. Sinh bệnh học AVM vẫn đang được nghiên cứu, liên quan đến các yếu tố phát triển mạch máu. Sự bất thường này có thể gây ra nhiều triệu chứng.
II.Chẩn đoán Lâm sàng và Cận lâm sàng Dị dạng Động Tĩnh Mạch
Chẩn đoán dị dạng động tĩnh mạch (AVM) vùng đầu mặt cổ đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng tiên tiến. Các triệu chứng đa dạng, từ sưng đau đến tiếng thổi mạch, yêu cầu bác sĩ phải có kinh nghiệm. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, cộng hưởng từ, cắt lớp vi tính và đặc biệt là chụp mạch máu đóng vai trò quyết định. Chúng giúp xác định chính xác vị trí, kích thước, và động học dòng chảy của AVM, từ đó đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của AVM
Dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ biểu hiện đa dạng. Triệu chứng phụ thuộc vào kích thước và vị trí tổn thương. Bệnh nhân thường xuất hiện sưng, đau, tiếng thổi mạch, hoặc thay đổi màu da. Các triệu chứng khác bao gồm chảy máu, loét da, hoặc rối loạn chức năng thần kinh tùy thuộc vào vị trí. Triệu chứng lâm sàng AVM tiến triển qua các giai đoạn. Phân loại Schobinger được sử dụng để đánh giá giai đoạn bệnh. Nhận biết sớm AVM rất quan trọng để can thiệp kịp thời.
2.2. Vai trò cận lâm sàng trong chẩn đoán AVM
Chẩn đoán AVM đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định đặc điểm, kích thước, và mức độ lan rộng của tổn thương. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá động mạch cấp máu và tĩnh mạch dẫn lưu. Cận lâm sàng AVM cung cấp thông tin chi tiết, cần thiết cho việc lập kế hoạch điều trị. Chẩn đoán chính xác tránh nhầm lẫn với các u mạch máu khác.
2.3. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh AVM
Nhiều kỹ thuật hình ảnh được sử dụng để chẩn đoán AVM. Siêu âm Doppler đánh giá dòng chảy và cấu trúc mạch. Cộng hưởng từ (CHT) cung cấp hình ảnh chi tiết về mô mềm và mức độ lan rộng. Cắt lớp vi tính (CLVT) hữu ích trong đánh giá xương và các tổn thương lớn. Quan trọng nhất là chụp mạch máu (CMM), được coi là tiêu chuẩn vàng. CMM cho phép xác định động mạch nuôi, búi dị dạng và tĩnh mạch dẫn lưu. Các phương pháp này hỗ trợ lập kế hoạch điều trị phẫu thuật AVM.
III.Phương pháp Điều trị Phẫu thuật Dị dạng Động Tĩnh Mạch
Điều trị dị dạng động tĩnh mạch (AVM) vùng đầu mặt cổ là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhiều phương pháp. Phẫu thuật là lựa chọn chính để loại bỏ hoàn toàn tổn thương, nhưng thường cần kết hợp với can thiệp mạch (gây tắc mạch) để tăng hiệu quả và giảm biến chứng. Các phương pháp điều trị bổ trợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh. Mục tiêu là không chỉ loại bỏ dị dạng mà còn bảo toàn chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Lập kế hoạch điều trị toàn diện là chìa khóa thành công.
3.1. Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật AVM
Điều trị phẫu thuật AVM vùng đầu mặt cổ là một thách thức. Chỉ định phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí, triệu chứng và giai đoạn bệnh. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn búi dị dạng. Kỹ thuật phẫu thuật AVM yêu cầu sự tỉ mỉ, kinh nghiệm. Phẫu thuật viên cần kiểm soát chặt chẽ các động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu. Việc tiếp cận và cắt bỏ toàn bộ búi dị dạng đòi hỏi kế hoạch chi tiết. Một số trường hợp cần nhiều giai đoạn phẫu thuật.
3.2. Can thiệp mạch và điều trị bổ trợ
Can thiệp mạch (gây tắc mạch) là một phương pháp quan trọng, thường được sử dụng trước phẫu thuật. Gây tắc mạch giúp giảm lượng máu chảy vào dị dạng, giảm nguy cơ chảy máu trong phẫu thuật. Điều trị AVM có thể kết hợp gây tắc mạch và phẫu thuật. Ngoài ra, các phương pháp bổ trợ khác như tiêm xơ hoặc xạ trị cũng được cân nhắc trong một số trường hợp. Điều trị đa phương thức mang lại hiệu quả cao hơn cho bệnh nhân AVM.
3.3. Các phương pháp điều trị AVM toàn diện
Một số dị dạng động tĩnh mạch phức tạp yêu cầu một chiến lược điều trị toàn diện. Điều này bao gồm sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa: phẫu thuật, can thiệp mạch, tạo hình, và thậm chí là chăm sóc hỗ trợ. Phác đồ điều trị AVM cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Mục tiêu là không chỉ loại bỏ tổn thương mà còn bảo toàn chức năng và thẩm mỹ. Quản lý AVM đòi hỏi theo dõi lâu dài.
IV.Kết quả Điều trị và Biến chứng AVM vùng Đầu Mặt Cổ
Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là bước quan trọng để xác định hiệu quả và cải thiện chất lượng chăm sóc. Mặc dù phẫu thuật có thể loại bỏ hoàn toàn tổn thương, nguy cơ biến chứng vẫn luôn hiện hữu, đặc biệt ở vùng đầu mặt cổ nhạy cảm. Quản lý biến chứng và theo dõi tái phát là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công lâu dài. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng muộn.
4.1. Đánh giá hiệu quả điều trị phẫu thuật
Kết quả điều trị phẫu thuật AVM được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm mức độ loại bỏ búi dị dạng, cải thiện triệu chứng lâm sàng, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Hiệu quả phẫu thuật AVM cao khi loại bỏ hoàn toàn tổn thương, giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đánh giá kết quả thường thông qua chụp mạch máu kiểm tra sau mổ. Mục tiêu là đạt được sự lành bệnh hoàn toàn hoặc kiểm soát bệnh tốt.
4.2. Các biến chứng tiềm ẩn sau điều trị AVM
Phẫu thuật AVM có thể gây ra nhiều biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu trong hoặc sau phẫu thuật, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh lân cận, hoặc hình thành huyết khối. Biến chứng AVM khác có thể là sẹo xấu, phù nề. Biến chứng phẫu thuật AVM vùng đầu mặt cổ đặc biệt nghiêm trọng do vùng này có nhiều cấu trúc quan trọng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ thuật tốt giúp giảm thiểu rủi ro.
4.3. Theo dõi và quản lý tái phát AVM
Tái phát AVM là một vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù phẫu thuật thành công, dị dạng vẫn có thể tái phát nếu không loại bỏ hoàn toàn. Theo dõi AVM định kỳ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh là cần thiết. Nếu có dấu hiệu tái phát, cần xem xét các lựa chọn điều trị bổ sung. Quản lý AVM tái phát đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời.
V.Hiểu rõ Đặc điểm Sinh bệnh học Dị dạng Động Tĩnh Mạch
Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) là những bất thường mạch máu phức tạp, thường xuất phát từ sự phát triển sai lệch trong giai đoạn phôi thai. Hiểu rõ cơ chế hình thành, các yếu tố nguy cơ và đặc điểm mô bệnh học là chìa khóa để chẩn đoán chính xác và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu sâu về sinh bệnh học giúp phân biệt AVM với các loại dị dạng khác, đồng thời mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích.
5.1. Cơ chế hình thành dị dạng động tĩnh mạch
Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) thường được cho là bẩm sinh, mặc dù có thể phát hiện muộn hơn trong đời. Cơ chế sinh bệnh học AVM liên quan đến sự phát triển bất thường của mạch máu trong giai đoạn phôi thai. Các tế bào mạch máu không biệt hóa thành cấu trúc mao mạch bình thường. Thay vào đó, chúng tạo thành các cầu nối trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch. Điều này dẫn đến một vòng tuần hoàn áp lực cao, không hiệu quả.
5.2. Yếu tố nguy cơ và yếu tố di truyền
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố nguy cơ AVM. Một số AVM có thể liên quan đến các hội chứng di truyền cụ thể. Các đột biến gen nhất định được phát hiện trong một số trường hợp. Tuy nhiên, phần lớn các AVM vùng đầu mặt cổ là các trường hợp lẻ tẻ, không rõ nguyên nhân di truyền rõ ràng. Yếu tố di truyền AVM đang là lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Môi trường hoặc các yếu tố kích hoạt khác cũng có thể đóng vai trò.
5.3. Mô bệnh học của dị dạng mạch máu
Mô bệnh học AVM cho thấy sự hiện diện của các kênh mạch máu không điển hình. Các thành mạch thường mỏng, không có lớp cơ trơn hoặc lớp đàn hồi đầy đủ. Điều này khiến chúng dễ bị vỡ hoặc giãn nở. Đặc điểm mô bệnh học AVM khác bao gồm sự hiện diện của các tế bào nội mô bất thường và thiếu cấu trúc mao mạch. Sự hiểu biết về mô bệnh học giúp giải thích các triệu chứng lâm sàng và các biến chứng của AVM. Phân biệt AVM với các loại dị dạng mạch máu khác qua đặc điểm mô học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ THỊ NGỌC LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH VÙNG ĐẦU MẶT CỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= ĐỖ THỊ NGỌC LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH VÙNG ĐẦU MẶT CỔ Ngành: Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình và tạo hình) Mã s : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. TRẦN THIẾT SƠN HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Thị Ngọc Linh, nghiên cứu sinh khóa 36, trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình và tạo hình), xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công b tại Việt Nam 3.
Các s liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 6 năm 2022 Đỗ Thị Ngọc Linh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BM Bạch mạch BN Bệnh nhân BVVĐ Bệnh viện Việt Đức CHT Cộng hưởng từ CLS Cận lâm sàng CLVT Cắt lớp vi tính CMM Chụp mạch máu DDBM Dị dạng bạch mạch DDĐTM Dị dạng động tĩnh mạch DDMM Dị dạng mao mạch DDTM Dị dạng tĩnh mạch ĐM Động mạch GP Giải phẫu ISSVA International Society for the Study of Vascular Anomalies (Hội nghiên cứu bất thường mạch máu qu c tế) LS Lâm sàng PL Phân loại PP Phương pháp PT Phẫu thuật SL S lượng TM Tĩnh mạch MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu hệ th ng mạch máu vùng đầu mặt cổ.
Hệ động mạch cảnh. Động mạch dưới đòn. Hệ tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Phân loại các bất thường mạch máu.
Bệnh lý dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Dịch tễ học và sinh bệnh học. Mô bệnh học. Các phương pháp điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Điều trị nội khoa. Điều trị hỗ trợ khác. Theo dõi định kỳ. Tình hình nghiên cứu dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Trên thế giới. Tại Việt Nam. 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đ i tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Loại hình nghiên cứu. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Phương tiện và trang thiết bị.
Quy trình nghiên cứu. Các biến s nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Đặc điểm cận lâm sàng dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch. Cách thức thu thập và xử lý s liệu.
Thu thập s liệu nghiên cứu. Phân tích và xử lý s liệu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
59 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi và giới. Tiền sử bệnh.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Vị trí dị dạng động tĩnh mạch. Kích thước dị dạng động tĩnh mạch. Các triệu chứng lâm sàng.
Giai đoạn lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Cộng hưởng từ. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch máu.
Điều trị phẫu thuật. Can thiệp mạch máu. 93 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Yếu t di truyền. Đặc điểm lâm sàng dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Quá trình phát triển bệnh. Kích thước.
Triệu chứng lâm sàng. Giai đoạn lâm sàng. Các tổn thương ph i hợp. Đặc điểm cận lâm sàng.
Siêu âm Doppler. Cộng hưởng từ. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch máu. Điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Cách thức điều trị. Biến chứng phẫu thuật. Kết quả điều trị. 132 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.
135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại bất thường mạch máu năm 2018 của ISSVA. Phân chia giai đoạn lâm sàng của dị dạng động tĩnh mạch theo Schobinger. Chẩn đoán phân biệt dị dạng động tĩnh mạch với u mạch máu.
Chẩn đoán phân biệt dị dạng động tĩnh mạch với các dị dạng mạch máu khác. Phân loại giai đoạn bệnh theo Richter. Phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Cho. Phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Yakes.
Tóm tắt các triệu chứng giúp chẩn đoán dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Phân b theo nhóm tuổi. Thời điểm phát hiện bệnh. Thời điểm bệnh phát triển nhanh.
Các can thiệp trước khi đến viện. Vị trí dị dạng động tĩnh mạch so với trục cơ thể. Phân b kích thước tổn thương. Liên quan kích thước dị dạng động tĩnh mạch với s lượng vùng giải phẫu.
Triệu chứng lâm sàng. Phân loại giai đoạn lâm sàng theo Schobinger. Liên quan kích thước dị dạng động tĩnh mạch với giai đoạn lâm sàng. Động mạch cấp máu cho dị dạng động tĩnh mạch.
Phân b vị trí của động mạch nuôi. Liên quan s lượng động mạch nuôi và kích thước dị dạng động tĩnh mạch. Liên quan s lượng động mạch nuôi và s vùng giải phẫu. Phân loại hình thái dị dạng động tĩnh mạch theo Cho.
Liên quan giữa hình thái dị dạng động tĩnh mạch và tiền sử chấn thương. Liên quan giữa giai đoạn nghiên cứu với các đặc điểm của dị dạng động tĩnh mạch. Liên quan giữa phương pháp nút mạch và mức độ tắc mạch sau nút. Liên quan mức độ tắc mạch sau nút mạch và các đặc điểm của dị dạng động tĩnh mạch.
Thời gian chờ phẫu thuật sau nút mạch. Cách thức phẫu thuật. Liên quan cách thức phẫu thuật với các đặc điểm của dị dạng động tĩnh mạch. Liên quan giữa chảy máu trong mổ với các đặc điểm của dị dạng động tĩnh mạch.
Kết quả điều trị phẫu thuật gần. Mức độ giảm giai đoạn lâm sàng Schobinger sau điều trị. Thay đổi kích thước dị dạng động tĩnh mạch sau phẫu thuật. Mức độ khỏi bệnh sau điều trị dị dạng động tĩnh mạch.
Liên quan khỏi bệnh sau điều trị với các đặc điểm của dị dạng động tĩnh mạch. Liên quan giữa tái phát và các đặc điểm của dị dạng động tĩnh mạch. Tỷ lệ khỏi bệnh và hiệu quả điều trị phẫu thuật của các nghiên cứu .127 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Động mạch cảnh ngoài.
Động mạch dưới đòn. Tĩnh mạch nông vùng đầu mặt cổ. Sơ đồ mô tả sự thay đổi bệnh lý của dị dạng động tĩnh mạch. Sự phát triển của dị dạng động tĩnh mạch theo thời gian.
Hình ảnh chụp mạch máu của dị dạng động tĩnh mạch má phải. Hình ảnh chụp mạch máu. dị dạng động tĩnh mạch vùng tai giai đoạn III. Phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Cho.
Phân loại dị dạng động tĩnh mạch theo Yakes. Minh họa hình ảnh phương tiện nghiên cứu. Minh họa các vật liệu dùng trong nút mạch: Histoacryl và dung môi Lipiodol. Minh họa các vật liệu dùng trong nút mạch: Gelfoam, PVA.
Dụng cụ và dao điện dùng trong phẫu thuật. Chụp và nút mạch cho bệnh nhân tại khoa Chẩn đoán hình ảnh,. Các vị trí đa dạng của dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Dị dạng động tĩnh mạch lưỡi và sàn miệng.
Minh họa dị dạng động tĩnh mạch kích thước lớn. Minh họa hình ảnh cộng hưởng từ. Minh họa hình ảnh dị dạng động tĩnh mạch xâm lấn xương sọ. Minh họa hình ảnh chụp mạch máu s hóa xóa nền.
Minh họa hình ảnh chụp cắt lớp vi tính dựng hình mạch máu. Dị dạng động tĩnh mạch loại IIIb theo phân loại Cho. Nút tắc mạch trước phẫu thuật. Biến chứng hoại tử da sau nút mạch.
Nút mạch trong phẫu thuật. Phương pháp tạo hình bằng vạt từ xa. Biến chứng nhiễm trùng sau phẫu thuật. Minh họa kết quả phẫu thuật gần.
Minh họa khỏi bệnh sau điều trị. Minh họa liên quan khỏi bệnh và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tái phát sau điều trị. Biến chứng hoại tử tổ chức.
Biến chứng tổn thương thần kinh sau phẫu thuật. 125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Vùng giải phẫu dị dạng động tĩnh mạch. S lượng động mạch cấp máu cho dị dạng động tĩnh mạch.
Phân b tĩnh mạch dẫn lưu. Cách thức điều trị. Phương pháp can thiệp mạch. Chất liệu nút mạch.
Mức độ tắc mạch sau nút. Biến chứng sau nút mạch. S lần phẫu thuật. Chảy máu trong mổ.
Phẫu thuật tạo hình sau cắt bỏ dị dạng động tĩnh mạch. Biến chứng sau phẫu thuật. S lượng bệnh nhân đến khám lại sau phẫu thuật. Phân b tái phát theo vùng giải phẫu.
Phân b tái phát theo thời gian. Phân b giới tính. Phân b vị trí theo Kohout. 100 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng động tĩnh mạch (DDĐTM) là loại dị dạng mạch máu có dòng chảy nhanh, đặc trưng bởi sự thông thương trực tiếp giữa động mạch nuôi và tĩnh mạch dẫn lưu mà không qua mạch lưới mao mạch.
Đây là loại bệnh lý tương đ i hiếm gặp, chiếm 10-15% các bất thường mạch máu.1,2 Tuy nhiên loại bệnh này có diễn biến bệnh bất ngờ, khó lường trước, tỷ lệ tái phát cao và nhiều biến chứng nặng nề như chảy máu không kiểm soát, suy tim thậm chí tử vong.3-7 Chẩn đoán DDĐTM chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ và chụp mạch máu được sử dụng để đánh giá hình thái, sự lan rộng của tổn thương và đề ra kế hoạch điều trị.8-10 DDĐTM vùng đầu mặt cổ chiếm tỷ lệ 47,4% và là loại bệnh lý thường gặp nhất trong các DDĐTM ngoài hộp sọ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Ngọc Linh (2022). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-dieu-tri-phau-thuat-di-dang-dong-tinh-mach-vung-dau-mat-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và phương pháp phẫu thuật điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình và tạo hình). Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị phẫu thuật dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.